Viên nén Misenbo 62,5 Hasan điều trị tăng huyết áp động mạch phổi (3 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Bosentan 62,5 mgCông dụng: Điều trị tăng huyết áp động mạch phổiĐối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em từ 1 tháng tuổiHình thức: Viên nénThương hiệu: HASAN – DERMAPHARMNơi sản xuất: Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Hasan- Demarpharm
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110503624
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Hasan- Demarpharm
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Misenbo 62,5 Hasan Chỉ định sử dụng Thuốc được dùng nhằm cải thiện năng lực vận động thể lực và hạn chế sự tiến triển xấu của bệnh cảnh lâm sàng ở những người mắc tăng huyết áp động mạch phổi (được phân loại thuộc Nhóm I theo Tổ chức Y tế Thế giới) đang biểu hiện các triệu chứng ở giai đoạn nhóm III hoặc IV của tổ chức này. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Sự co mạch và các phản ứng sinh lý liên quan được kích hoạt khi hormon thần kinh Endothelin - 1 (ET - 1) liên kết với các thụ thể ETA và ETB nằm trên cơ trơn mạch máu cùng nội mô. Ở những người bị tăng huyết áp động mạch phổi, vai trò gây bệnh của ET - 1 được thể hiện qua sự gia tăng nồng độ của hormon này trong cả mô phổi lẫn huyết tương. Hoạt chất Bosentan hoạt động như một chất đối kháng có tính cạnh tranh và đặc hiệu tại cả hai thụ thể endothelin tuýp ETA và ETB, trong đó ái lực liên kết của hoạt chất này đối với thụ thể ETA có phần vượt trội hơn so với thụ thể ETB. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu Sau khi đối tượng khỏe mạnh sử dụng thuốc bằng đường uống, hoạt chất đạt lượng tối đa trong huyết tương sau khoảng 3 - 5 giờ, đi kèm thời gian bán thải kéo dài xấp xỉ 5 giờ. Các số liệu hạn chế trên lâm sàng chỉ ra rằng, khả năng tích lũy hoạt chất này trong cơ thể người bị tăng huyết áp động mạch phổi cao hơn khoảng 2 lần khi so sánh với người trưởng thành có thể trạng khỏe mạnh. Quá trình ăn uống không gây tác động đến sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc, chỉ số này đạt khoảng 50% . Phân bố Thể tích phân bố của thuốc được xác định khoảng 18 lít. Tỷ lệ liên kết của Bosentan với protein trong huyết tương (chủ yếu là albumin) đạt mức rất cao, trên 98% . Hoạt chất này được ghi nhận không đi vào bên trong hồng cầu. Chuyển hóa Quá trình biến đổi sinh học của thuốc diễn ra tại gan. Trong số 3 chất chuyển hóa được tạo ra từ Bosentan , có một chất sở hữu hoạt tính sinh học và đóng góp khoảng 10 - 20% vào tổng hiệu quả điều trị của thuốc. Ngoài ra, Bosentan đóng vai trò là tác nhân gây cảm ứng đối với các enzym gan bao gồm CYP2C9, CYP3A4 và có khả năng ảnh hưởng đến cả CYP2C19. Thải trừ Ở những người bị tăng huyết áp động mạch phổi, hệ số thanh thải toàn phần đo được sau khi truyền tĩnh mạch một liều đơn là khoảng 4 lít/giờ. Khi áp dụng phác đồ đa liều đường uống cho người lớn khỏe mạnh, nồng độ hoạt chất trong huyết tương bị suy giảm dần, chỉ còn bằng 50% - 65% so với mức nồng độ đo được sau khi dùng một liều duy nhất. Hiện tượng này xảy ra do cơ chế tự cảm ứng các enzym chuyển hóa tại gan của thuốc. Nồng độ thuốc trong cơ thể sẽ đi vào trạng thái ổn định sau thời gian từ 3 đến 5 ngày. Sau khi trải qua quá trình chuyển hóa ở gan, các chất thải của Bosentan được bài tiết chủ yếu qua đường mật. Lượng hoạt chất được đào thải qua nước tiểu chiếm tỷ lệ rất thấp, dưới 3% của liều đã uống. Thời gian bán thải của thuốc được ghi nhận khoảng 5 giờ.
Thành phần
Thành phần của Viên nén Misenbo 62,5 Hasan Thành phần hoạt chất Mỗi 1 viên nén chứa thành phần dược chất chính là Bosentan với hàm lượng 62,5 mg (tương đương 62.5mg ).
Cách dùng
Cách dùng Viên nén Misenbo 62,5 Hasan Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng thuốc bằng đường uống vào hai thời điểm là buổi sáng và buổi chiều. Việc ăn uống không gây ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc nên có thể uống trước, trong hoặc sau bữa ăn. Liều dùng phù hợp Đối với người bệnh từ 12 tuổi trở lên: Trường hợp cân nặng từ 40 kg trở lên: Trong 4 tuần đầu tiên, áp dụng liều khởi đầu là 62,5 mg mỗi lần, uống 2 lần mỗi ngày. Ở giai đoạn tiếp theo, lượng thuốc được điều chỉnh tăng lên liều duy trì là 125 mg mỗi lần, uống 2 lần mỗi ngày. Trường hợp cân nặng dưới 40 kg: Cả giai đoạn bắt đầu lẫn giai đoạn duy trì đều áp dụng đồng nhất một mức liều là 62,5 mg mỗi lần, uống 2 lần mỗi ngày. Đối với đối tượng trẻ em (từ 1 tháng tuổi đến 12 tuổi): Trẻ có cân nặng từ 10 kg đến dưới 20 kg: Giai đoạn đầu uống 31,25 mg mỗi lần, duy trì 1 lần/ngày. Sau thời gian 4 tuần, lượng thuốc tăng lên liều duy trì là 31,25 mg mỗi lần, uống 2 lần mỗi ngày. Trẻ có cân nặng từ 20 kg đến 40 kg: Giai đoạn đầu uống 31,25 mg mỗi lần, duy trì 2 lần/ngày. Sau thời gian 4 tuần, lượng thuốc tăng lên liều duy trì là 62,5 mg mỗi lần, uống 2 lần mỗi ngày. Trẻ có cân nặng trên 40 kg: Giai đoạn đầu uống 62,5 mg mỗi lần, duy trì 2 lần/ngày. Sau thời gian 4 tuần, lượng thuốc tăng lên liều duy trì là 125 mg mỗi lần, uống 2 lần mỗi ngày. Đối với người bệnh bị suy giảm chức năng thận: Không yêu cầu phải thay đổi hay điều chỉnh lượng thuốc sử dụng. Khuyến cáo: Thông tin về liều lượng ở trên chỉ có giá trị tham khảo. Liều lượng điều trị thực tế sẽ do bác sĩ hoặc các chuyên gia y tế chỉ định dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể và mức độ tiến triển bệnh của mỗi người. Khi dùng quá liều phải làm sao? Khi dùng thuốc quá liều lượng quy định, người bệnh có thể gặp phải các phản ứng bất lợi như đau đầu (mức độ từ nhẹ đến trung bình), buồn nôn, nôn mửa, hoa mắt, nhìn mờ hoặc nhịp tim đập nhanh. Tình trạng nghiêm trọng hơn có thể gây tụt huyết áp sâu, đòi hỏi phải có các biện pháp can thiệp và hỗ trợ tim mạch kịp thời từ y tế. Hiện tại, các tài liệu y khoa chưa ghi nhận kinh nghiệm lâm sàng riêng biệt nào đối với trường hợp quá liều Bosentan. Liều dùng phù hợp Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Mặc dù vậy, nếu thời điểm nhớ ra đã cận kề với giờ uống liều tiếp theo, người bệnh cần bỏ qua liều cũ và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình sẵn có. Tuyệt đối không tự ý gộp chung hoặc uống gấp đôi lượng thuốc để bù cho liều đã lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng Misenbo 62,5 cho các đối tượng và trường hợp sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Bosentan hay bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc. Nữ giới đang trong thai kỳ. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan mức độ trung bình đến nặng, hoặc người có chỉ số aminotransferase vượt quá 3 lần giới hạn trên bình thường (> 3 x ULN). Phối hợp đồng thời với Cyclosporin A (nguy cơ làm tăng mạnh lượng Bosentan trong huyết tương) hoặc Glyburid (làm gia tăng nguy cơ hủy hoại tế bào gan thông qua việc tăng enzym gan). Cảnh báo và thận trọng Việc điều trị bằng Bosentan đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ và tuân thủ các nguyên tắc an toàn sau: Kiểm soát huyết áp: Tuyệt đối không khởi liều nếu chỉ số huyết áp tâm thu của người bệnh đo được dưới mức 85 mmHg. Trường hợp cần ngừng thuốc khi đang điều trị, phải thực hiện giảm liều từ từ, tránh dừng đột ngột. Không dùng thuốc cho người bị hạ huyết áp. Theo dõi chức năng gan: Do chống chỉ định cho người suy gan vừa và nặng, việc xét nghiệm nồng độ aminotransferase gan cần được thực hiện định kỳ: trước khi dùng thuốc, duy trì đều đặn mỗi tháng 1 lần trong suốt liệu trình, và thực hiện sau 2 tuần kể từ khi tăng liều. Xử trí theo chỉ số aminotransferase gan: Nếu kết quả ban đầu > 3 x ULN: Không tiến hành điều trị. Nếu tăng từ 3 đến 5 lần ULN trong quá trình điều trị: Cần tạm dừng hoặc giảm liều lượng Bosentan , đồng thời xét nghiệm lại enzym gan sau mỗi 2 tuần. Khi chỉ số này hạ về mức an toàn trước điều trị, có thể cân nhắc dùng lại thuốc nhưng phải kiểm tra lại sau 3 ngày, sau 2 tuần và duy trì mỗi tháng. Nếu tăng từ 5 lần đến 8 lần ULN: Yêu cầu ngừng sử dụng Bosentan ngay và theo dõi chỉ số này mỗi 2 tuần. Chỉ xem xét cho dùng lại thuốc khi enzym gan đã quay về trị số ban đầu. Nếu tăng vượt quá 8 lần ULN hoặc xuất hiện biểu hiện độc gan, hoặc chỉ số bilirubin toàn phần tăng gấp 2 lần : Phải chấm dứt điều trị ngay lập tức và vĩnh viễn không cho bệnh nhân dùng lại Bosentan . Theo dõi huyết học: Xét nghiệm nồng độ hemoglobin cần được thực hiện sau 1 đến 3 tháng đầu tiên, sau đó duy trì kiểm tra định kỳ 3 tháng một lần. Nếu phát hiện chỉ số hemoglobin sụt giảm mạnh, cần tìm kiếm nguyên nhân để có hướng xử trí chuyên khoa kịp thời. Nguy cơ phù phổi: Sự xuất hiện của tình trạng phù phổi trong quá trình dùng thuốc có thể là dấu hiệu của bệnh tắc tĩnh mạch phổi đi kèm. Khi đó, cần đánh giá lâm sàng và dừng sử dụng Bosentan . Đối tượng người cao tuổi: Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định cho nhóm bệnh nhân này do nguy cơ suy giảm chức năng tim, gan, thận tự nhiên, cũng như khả năng tương tác bất lợi với các bệnh lý nền hoặc các thuốc dùng kèm. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Người dùng thuốc có thể gặp phải các tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt. Do đó, cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo như điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành thiết bị, máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Thuốc có khả năng gây dị tật hoặc độc tính nghiêm trọng cho thai nhi, vì vậy tuyệt đối không dùng cho phụ nữ mang thai. Trước khi kê đơn Misenbo 62,5, phải xác định chắc chắn người bệnh không có thai. Đối với nữ giới trong độ tuổi sinh sản, chỉ bắt đầu liệu trình sau khi có kết quả xét nghiệm thai nghén âm tính và người bệnh phải cam kết áp dụng các biện pháp tránh thai an toàn, hiệu quả (không dựa duy nhất vào các biện pháp nội tiết như thuốc uống, thuốc tiêm hay que cấy tránh thai). Sử dụng khi đang cho con bú Do chưa có dữ liệu lâm sàng chứng minh thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không, khuyến cáo không dùng Misenbo 62,5 cho người đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Hệ enzym Cytochrom P450: Do Bosentan hoạt động như một chất cảm ứng CYP2C9 và CYP3A, nồng độ trong máu của các thuốc được chuyển hóa bởi hai enzym này sẽ bị sụt giảm khi dùng chung. Tránh phối hợp Bosentan với các chất ức chế mạnh CYP3A (như ketoconazol, itraconazol), chất ức chế trung bình CYP3A (như erythromycin, diltiazem, amprenavir, fluconazol) hoặc chất ức chế CYP2C9 (như amiodaron, fluconazol). Cyclosporin A: Chống chỉ định phối hợp do làm tăng nồng độ Bosentan nhưng lại làm giảm nồng độ Cyclosporin trong máu. Tacrolimus: Thận trọng khi dùng chung vì có thể làm tăng lượng Bosentan trong huyết tương (đã ghi nhận trên thực nghiệm động vật). Glyburid: Sự kết hợp này làm tăng nồng độ aminotransferase gan, do đó bị chống chỉ định dùng đồng thời. Ketoconazol: Làm tăng lượng Bosentan trong máu. Không cần thay đổi liều Bosentan nhưng cần theo dõi sát các phản ứng của thuốc. Simvastatin và các statin khác: Hiệu lực của các thuốc hạ mỡ máu nhóm statin chuyển hóa qua CYP3A4 có thể bị giảm do Bosentan làm hạ nồng độ của chúng. Cần theo dõi lượng cholesterol để điều chỉnh liều statin phù hợp. Warfarin: Bosentan làm giảm nồng độ warfarin trong huyết tương. Do warfarin có giới hạn trị liệu hẹp, cần kiểm tra sát các chỉ số đông máu để hiệu chỉnh liều warfarin kịp thời. Sildenafil: Khi dùng chung, nồng độ sildenafil trong máu bị giảm đi trong khi nồng độ Bosentan lại tăng lên. Cần hết sức thận trọng khi phối hợp hai hoạt chất này. Rifampicin: Làm tăng nồng độ của Bosentan trong liều đầu nhưng lại làm giảm nồng độ ở trạng thái ổn định sau đó. Cần kiểm tra chức năng gan mỗi tuần trong tháng đầu tiên, và duy trì mỗi tháng một lần sau đó. Thuốc tránh thai chứa hormon: Hiệu quả tránh thai của các thuốc chứa norethindron và ethinylestradiol bị suy giảm do tác động của Bosentan . Người bệnh bắt buộc phải dùng thêm các biện pháp tránh thai hỗ trợ khác. Lopinavir/Ritonavir hoặc các phác đồ HIV chứa ritonavir: Ritonavir gây ức chế các protein vận chuyển và enzym chuyển hóa Bosentan (OATP, CYP2C9). Cần tiến hành điều chỉnh liều lượng Bosentan phù hợp khi bắt đầu phác đồ phối hợp này.
Mô tả chi tiết
Viên nén Misenbo 62,5 Hasan là gì? Hoạt chất Bosentan là thành phần chủ đạo cấu tạo nên thuốc Misenbo 62,5, một sản phẩm được nghiên cứu và bào chế bởi thương hiệu 62,5 do C ông ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm. Vai trò lâm sàng của dược phẩm này là chuyên dùng để đẩy lùi và kiểm soát bệnh lý tăng huyết áp động mạch phổi ở người bệnh.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.