Thuốc Natondix 750mg Savi chống viêm, giảm các cơn đau, cứng khớp do thoái hóa khớp (4 vỉ x 15 viên)
Thuốc Natondix 750mg là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi - Savipharm với thành phần chính là Nabumetone. Thuốc Natondix có tác dụng chống viêm, giảm các cơn đau, cứng khớp cho những người bệnh bị thoái hóa khớp hoặc có tình trạng viêm khớp dạng thấp.
- Thương hiệu
- Savi
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110163924
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- SAVI
Công dụng / chỉ định
Chỉ định Giảm đau, chống viêm trong trường hợp thoái hoá khớp và viêm khớp dạng thấp. Dược lực học Nhóm dược lý: Thuốc chống viêm không steroid. Mã ATC: M01AX01 Cơ chế tác dụng: Nabumeton là một thuốc thuộc nhóm chống viêm không steroid (NSAID: Non-steroidal anti-inflammatory drug) có tác dụng ức chế yếu sự tổng hợp prostaglandin. Sau khi được hấp thụ tại đường tiêu hoá, nabumeton nhanh chóng được chuyển hoá tại gan tạo sản phẩm có hoạt tính ức chế tổng hợp prostaglandin: Acid 6-methoxy-2-naphthylacetic (6-MNA). Nabumeton không gây ảnh hưởng lên niêm mạc dạ dày. Ngoài ra, nabumeton cũng có tác dụng yếu chống kết tập tiểu cầu do collagen nhưng không ảnh hưởng đến thời gian chảy máu. So với các NSAID khác, nabumeton ít gây loét, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hoá hơn. Dược động học Hấp thu Nabumeton được hấp thu gần như hoàn toàn qua đường tiêu hoá (>80%). Hấp thu tăng lên khi sử dụng cùng với thức ăn hoặc sữa, tuy nhiên tổng lượng chất chuyển hoá có hoạt tính 6-MNA trong huyết tương không thay đổi. Nghiên cứu invitro cho thấy 6-MNA không có chu trình gan ruột. Sinh khả dụng của 6-MNA dưới dạng viên nén bao phim 500 mg khoảng 35% (23-52%). Nồng độ đỉnh trong huyết tương của 6-NMA đạt được trong khoảng 3 giờ (1-12 giờ) sau khi dùng thuốc. Phân bố Không tìm thấy nabumeton dạng không chuyển hoá trong huyết tương. 6-MNA liên kết mạnh với protein huyết tương (>99%). Lượng tự do của 6-MNA phụ thuộc vào tổng nồng độ của nó trong huyết tương và liều dùng. Dạng tự do này chiếm 0,2-0,3% khi dùng liều 1 g hàng ngày và khoảng 0,6-0,8% khi dùng liều 2 g hàng ngày. Do liên kết với protein mạnh nên 6-MNA không thể thẩm tách được. Dạng dùng đường tĩnh mạch, thể tích phân bố đo được là 7,51 (6,8-8,41), độ thanh thải là 4,4 ml/phút (1,0-6,9 ml/phút). Nghiên cứu dạng dùng đường tĩnh mạch trên chuột cho thấy nabumeton nhanh chóng phân bố khắp cơ thể, được lưu trữ tại các tổ chức thân lipid. Chất chuyển hóa 6-MNA, được phân bố vào mô viêm, đi qua được hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Chuyển hóa Nabumeton bị chuyển hoá mạnh tại gan tạo thành 6-MNA-chất có hoạt tính ức chế tổng hợp prostaglandin và các chất chuyển hoá không có hoạt tính khác. Thải trừ 6-MNA được thải trừ chủ yếu bằng cách tham gia quá trình chuyển hoá, chủ yếu là liên hợp với acid glucuronic và tham gia phản ứng o-demethyl hoá. Con đường thải trừ chính của chúng là bài xuất qua nước tiểu. Thời gian bán thải trong huyết tương của 6-NMA khoảng 1 ngày. Những nhóm bệnh nhân đặc biệt Người cao tuổi Nồng độ trong huyết tương ở người cao tuổi cao hơn, và thời gian bán thải dài hơn (29,8±8,1 giờ) so với người trẻ khoẻ mạnh. Suy thận Trên bệnh nhân suy thận nặng (Cla <30 ml/phút), thời gian bán thải trung bình của 6-MNA lên đến khoảng 40 giờ và nồng độ trong huyết tương cao hơn 30% so với những bệnh nhân khác. Tuy nhiên với bệnh nhân thẩm tách máu, nồng độ của 6-MNA tương đương với người khoẻ mạnh.
Thành phần
Nabumeton 750mg
Cách dùng
Cách dùng Uống nguyên viên với một cốc nước lớn. Nên uống trong hoặc sau ăn. Liều dùng Cần thận trọng đánh giá hiệu quả và nguy cơ việc điều trị bằng nabumeton so với các biện pháp khác trước khi bắt đầu điều trị. Dùng liều thấp nhất và khoảng thời gian điều trị ngắn nhất có hiệu quả tùy vào mục tiêu điều trị của từng bệnh nhân. Người lớn: Khuyến cáo dùng liều khởi đầu 1000 mg (*) 1 lần/ngày. Một số bệnh nhân có thể cần liều cao hơn từ 1500 mg/ngày đến 2000 mg/ngày. Có thể dùng chia dùng thuốc 1 lần/ngày hoặc chia thành 2 lần/ngày. Liều trên 2000 mg/ngày chưa được nghiên cứu. Dùng liều thấp nhất có hiệu quả để điều trị bệnh mạn tính. Bệnh nhân dưới 50 kg ít khi cần dùng liều trên 1000 mg, do đó cần quan sát đáp ứng của bệnh nhân với liều điều trị ban đầu để hiệu chỉnh liều cho phù hợp với từng cá thể. Người cao tuổi: Không nên dùng liều quá 1g hàng ngày. Người cao tuổi là đối tượng có nguy cơ cao gặp phải các tác dụng không mong muốn trầm trọng. Cần phải theo dõi tình trạng xuất huyết tiêu hoá trên đối tượng bệnh nhân này khi dùng NSAID. Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng nabumeton cho trẻ em. Bệnh nhân suy thận: Suy thận nhẹ (Clc 250 ml/phút): Không cần hiệu chỉnh liều. Suy thận trung bình (Clc = 30-49 ml/phút): Liều khởi đầu không quá 750 mg 1 lần hàng ngày. Sau khi theo dõi chặt chẽ chức năng thận, nếu cần thiết, có thể tăng liều đến tối đa 1500 mg hàng ngày. Suy thận nặng (Clc <30 ml/phút): Liều khởi đầu không quá 500 mg (*) 1 lần hàng ngày. Sau khi theo dõi chức năng thận cẩn thận, nếu cần thiết, có thể tăng liều lên đến tối đa 1000 mg hàng ngày. Bệnh nhân suy gan: Sự tạo thành các chất chuyển hoá phụ thuộc vào các quá trình sinh hoá ở gan, do đó các dạng chuyến hoá này có thể giảm khi bị viêm gan nặng. Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho đối tượng bệnh nhân này. (*): Viên NATONDIX không thích hợp khi dùng liều 500 mg, 1000 mg. Cần sử dụng chế phẩm khác phù hợp với bệnh nhân. Làm gì khi dùng quá liều? Triệu chứng Đau đầu, buồn nôn, nôn, đau thượng vị, xuất huyết tiêu hoá, tiêu chảy (hiếm gặp), mất phương hướng, kích thích, hôn mê, chóng mặt, ù tai, ngất xỉu và thỉnh thoảng co giật. Trong trường hợp ngộ độc cấp có thể gây suy thận và tổn thương gan. Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu và sản phẩm chuyển hoá 6-MNA không thẩm tách được. Bệnh nhân cần được điều trị triệu chứng. Trong vòng 1 giờ xảy ra độc tính, có thể dùng than hoạt tính. Ngoài ra, ở người lớn, nếu quá liều gây đe doạ tính mạng, cần phải rửa ruột trong vòng 1 giờ sau khi uống nabumeton. Cần phải đảm bảo đủ lượng nước tiểu cho bệnh nhân. Theo dõi chặt chẽ chức năng gan và chức năng thận. Cần phải theo dõi bệnh nhân ít nhất 4 giờ sau khi uống nabumeton. Dùng diazepam đường tĩnh mạch để điều trị co giật. Những yếu tố khác cũng cần được đánh giá tuỳ vào tình trạng bệnh nhân. Làm gì khi quên 1 liều? Nếu quên một liều thuốc, cần dùng thuốc càng sớm càng tốt, nhưng hãy bỏ qua liều đã quên nếu gần đến giờ dùng liều tiếp theo, không dùng hai liều cùng một lúc.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người bệnh cần chủ động tìm hiểu kỹ tờ hướng dẫn đi kèm và tham khảo các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Tuyệt đối không dùng thuốc cho các đối tượng sau: Người có cơ địa dị ứng với hoạt chất Nabumeton hoặc bất kỳ tá dược nào trong công thức. Bệnh nhân đang bị tổn thương loét hoặc thủng ở đường tiêu hóa, hoặc có tiền sử mắc các tình trạng này. Người bị suy giảm chức năng tim, gan hoặc thận ở mức độ nặng. Người từng xuất hiện phản ứng quá mẫn khi dùng ibuprofen, aspirin hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác. Bệnh nhân có tiền sử khởi phát cơn hen do sử dụng các thuốc nhóm NSAID. Người cần giảm đau trong phẫu thuật bắc cầu chủ - vành. Phụ nữ đang ở giai đoạn 3 tháng cuối của thai kỳ. Bệnh nhân bị tai biến mạch máu não hoặc mắc các hội chứng chảy máu khác. Cảnh báo và thận trọng Để hạn chế tối đa các phản ứng bất lợi, người bệnh nên dùng liều tối thiểu có đáp ứng lâm sàng trong thời gian ngắn nhất. Phối hợp thuốc: Tránh dùng đồng thời Nabumeton với các NSAID khác, bao gồm cả nhóm ức chế chọn lọc COX-2. Người cao tuổi: Nhóm đối tượng này có nguy cơ cao gặp các phản ứng phụ nghiêm trọng ở đường tiêu hóa như xuất huyết, thậm chí dẫn đến tử vong. Hệ hô hấp: Cần đặc biệt lưu ý khi chỉ định thuốc cho người đang bị hoặc có tiền sử hen phế quản. Chức năng tim, gan, thận: Việc dùng thuốc có thể ức chế tổng hợp prostaglandin phụ thuộc vào liều lượng, dễ dẫn đến suy thận. Nguy cơ này cao nhất ở người già, bệnh nhân suy tim, suy gan, suy thận hoặc người đang dùng thuốc lợi tiểu. Đối với người suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 ml /phút), việc đánh giá chức năng thận là bắt buộc trước khi điều trị. Phải ngừng thuốc ngay nếu tình trạng suy thận tiến triển xấu đi. Với người suy thận trung bình (độ thanh thải creatinin từ 30 đến 49 ml/phút), nồng độ chất chuyển hóa 6-MNA tự do trong máu tăng khoảng 50%, do đó cần xem xét giảm liều dùng. Cần tiến hành giám sát định kỳ chức năng gan trong suốt quá trình điều trị. Nguy cơ trên tim mạch và mạch máu não: Các thuốc NSAID đường toàn thân (ngoại trừ aspirin) có thể làm tăng nguy cơ gặp biến cố huyết khối tim mạch nguy hiểm như đột quỵ hay nhồi máu cơ tim, có thể gây tử vong. Nguy cơ này xuất hiện sớm từ những tuần đầu dùng thuốc, tăng dần theo thời gian và biểu hiện rõ nhất ở liều cao. Y sĩ cần theo dõi tim mạch định kỳ cho người bệnh ngay cả khi họ chưa từng có triệu chứng trước đó. Người bệnh cần đi khám ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo biến cố tim mạch nghiêm trọng. Để giảm thiểu rủi ro, hãy dùng NATONDIX với liều lượng thấp nhất có hiệu quả và rút ngắn thời gian điều trị tối đa. Cần theo dõi sát sao tình trạng giữ nước và phù nề ở người có tiền sử tăng huyết áp hoặc suy tim sung huyết nhẹ đến trung bình. Chỉ dùng thuốc sau khi cân nhắc kỹ lưỡng cho bệnh nhân bị tăng huyết áp chưa kiểm soát, suy tim sung huyết, nhồi máu cơ tim, bệnh mạch máu não, bệnh động mạch ngoại vi hoặc người có yếu tố nguy cơ tim mạch cao cần điều trị dài ngày. Ảnh hưởng trên đường tiêu hóa: NSAID có thể gây loét, thủng hoặc xuất huyết tiêu hóa dẫn đến tử vong. Người bệnh (nhất là người già) có tiền sử loét tiêu hóa cần báo ngay cho bác sĩ nếu bị đau bụng bất thường. Nên cân nhắc dùng kèm thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày (như PPI hoặc misoprostol), đặc biệt khi phải phối hợp với các thuốc dễ gây loét khác. Thận trọng khi kết hợp với các thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu/loét như: Corticosteroid, thuốc chống đông (warfarin), các NSAID khác, thuốc ức chế tái thu hồi serotonin chọn lọc (SSRI), hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu. Phải dừng dùng thuốc ngay nếu xảy ra tình trạng loét hoặc xuất huyết tiêu hóa. Cần thận trọng ở người có tiền sử viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn vì thuốc có thể khiến bệnh tiến triển nặng hơn. Bệnh nhân đang bị loét tiêu hóa hoạt động cần được cân nhắc kỹ giữa lợi ích - nguy cơ, điều trị loét đồng thời và giám sát chặt chẽ. Nhờ ít tác động lên hệ tiêu hóa, hoạt chất này có độ dung nạp tốt hơn nhiều NSAID khác. Thống kê lâm sàng cho thấy tỷ lệ tích lũy trung bình của biến cố loét, thủng, xuất huyết tiêu hóa khi dùng thuốc trong 3-6 tháng, 1 năm và 2 năm lần lượt là 0,3% , 0,5% và 0,8% . Dù tỷ lệ này thấp, bác sĩ vẫn cần cảnh giác vì tai biến vẫn có thể xảy ra ở người không có tiền sử bệnh dạ dày. Các trường hợp đặc biệt khác cần lưu ý: Người đang bị loét đường tiêu hóa trên: Chỉ bắt đầu dùng thuốc sau khi đã xác định liệu pháp này là phù hợp. Người có cơ địa dị ứng (hen, nổi mày đay...) do aspirin hoặc NSAID khác: Do đã có ca tử vong vì hen khi dùng NSAID, việc dùng liều đầu tiên cần có sự giám sát của nhân viên y tế. Bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống hoặc bệnh mô liên kết hỗn hợp: Có nguy cơ cao bị viêm màng não vô khuẩn. Phản ứng trên da: Các hội chứng nguy hiểm tính mạng như Stevens-Johnson, Lyell, viêm da tróc vảy tuy rất hiếm nhưng đã được ghi nhận. Nguy cơ cao nhất rơi vào tháng đầu tiên của liệu trình. Phải ngừng thuốc ngay khi xuất hiện ban da hoặc tổn thương niêm mạc đầu tiên. Thuốc có thể làm lu mờ các triệu chứng của bệnh nhiễm trùng. Nếu người bệnh bị giảm thị lực hoặc nhìn mờ (tác dụng phụ đã được báo cáo ở nhóm NSAID), cần đi kiểm tra mắt ngay. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra các trạng thái như buồn ngủ, mệt mỏi, chóng mặt hoặc nhìn mờ. Người bệnh gặp phải các triệu chứng này tuyệt đối không được lái xe hay điều khiển máy móc. Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú Trường hợp mang thai: Các thuốc NSAID có khả năng làm giảm khả năng thụ thai, do đó không khuyên dùng cho phụ nữ đang cố gắng mang thai hoặc đang điều trị vô sinh. Chống chỉ định tuyệt đối trong 3 tháng cuối của thai kỳ. Trong 6 tháng đầu thai kỳ, chỉ dùng thuốc khi thực sự bắt buộc và có chỉ định từ bác sĩ. Trường hợp cho con bú: Chưa xác định được hoạt chất có bài tiết vào sữa mẹ hay không, dù chất chuyển hóa 6-MNA của nó được tìm thấy trong sữa chuột. Để phòng ngừa rủi ro cho trẻ nhỏ, người mẹ không nên dùng thuốc này trong thời kỳ cho con bú. Tương tác với thuốc khác Cần lưu ý các tương tác có thể xảy ra khi phối hợp thuốc: NSAID khác (gồm cả chất ức chế COX-2): Làm tăng khả năng gặp tác dụng phụ. Thuốc hạ huyết áp và thuốc lợi tiểu (như thuốc ức chế men chuyển, chẹn thụ thể angiotensin): Hiệu quả điều trị của các thuốc này có thể bị giảm. Ở người cao tuổi hoặc người mất nước, sự phối hợp này dễ gây suy giảm chức năng thận hoặc suy thận cấp (cần bù nước và theo dõi thận thường xuyên). Thuốc lợi tiểu giữ kali: Có nguy cơ làm tăng nồng độ kali trong máu. Glycosid tim: NSAID có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim, giảm thải trừ và tăng nồng độ glycosid trong máu. Methotrexat & Lithi: Thuốc làm giảm khả năng đào thải các chất này, dễ gây độc tính. Ciclosporin & Tacrolimus: Làm tăng nguy cơ gây độc cho thận. Mifepriston: Tránh dùng NSAID trong vòng 8-12 ngày sau khi dùng mifepriston vì có thể làm giảm tác dụng của thuốc này. Corticosteroid: Làm tăng nguy cơ xuất hiện vết loét ở đường tiêu hóa. Thuốc chống đông máu: NSAID có thể làm tăng hoạt tính chống đông, cần theo dõi sát các dấu hiệu quá liều. Kháng sinh nhóm Quinolon: Có thể làm tăng nguy cơ co giật (ghi nhận trên thực nghiệm động vật). Thuốc chống kết tập tiểu cầu & SSRI: Làm tăng nguy cơ chảy máu dạ dày - tá tràng. Zidovudin: Làm tăng độc tính trên các tế bào máu. Thuốc liên kết mạnh với protein (như sulphonamid, sulphonylure, hydantoin): Có thể bị đẩy ra dạng tự do, gây biểu hiện quá liều khi dùng chung với Nabumeton . Mặc dù chưa có các nghiên cứu lâm sàng chuyên biệt về tương tác giữa Nabumeton với tất cả các hoạt chất trên, người bệnh vẫn cần hết sức thận trọng khi phối hợp điều trị.
Mô tả chi tiết
Thuốc Natondix 750mg Savi chống viêm, là gì? Sản phẩm thuốc Natondix 750mg được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm). Hoạt chất chính cấu tạo nên loại thuốc này là Nabumetone . Công dụng và đối tượng sử dụng Đối với những bệnh nhân đang gặp phải tình trạng viêm khớp dạng thấp hoặc bị thoái hóa khớp, thuốc mang lại hiệu quả cao trong việc: Đẩy lùi và chống lại các phản ứng viêm tại khớp. Xoa dịu, làm giảm thiểu các cơn đau nhức xương khớp. Khắc phục và hạn chế hiện tượng cứng khớp, giúp người bệnh vận động dễ dàng hơn.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.