← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Nebicard 2.5 Torrent điều trị tăng huyết áp (5 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Nebivolol 2.5mgCông dụng: Điều trị tăng huyết ápĐối tượng sử dụng: Người lớnHình thức: Viên nénThương hiệu: Torrent Pharm Nơi sản xuất: Torrent Pharm., Ltd (Ấn Độ)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Torrent Pharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VN-21141-18
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Torrent Pharm., Ltd - India

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Viên nén Nebicard 2.5 Chỉ định sử dụng Bệnh nhân mắc chứng tăng huyết áp được chỉ định điều trị bằng thuốc Nebicard 2.5mg. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Nebivolol thuộc nhóm chẹn β1 thân nước, được bào chế cho mục đích lâm sàng dưới dạng hỗn hợp racemic gồm hai đồng phân quang học D và L phối hợp theo tỷ lệ 1:1. Cơ chế hoạt động của chất này là đối kháng cạnh tranh với tính chọn lọc cao trên thụ thể β[Giá cần đăng nhập] thời mang lại một số hiệu ứng nhẹ lên hệ mạch máu thông qua con đường tương tác L - arginine/nitric oxid. Khả năng bảo toàn chức năng hoạt động của tâm thất trái được ghi nhận khi sử dụng Nebivolol . Dưới tác động của thuốc, tiền gánh có xu hướng giảm đi, trong khi hậu gánh được duy trì ổn định hoặc giảm xuống. Thể tích nhát bóp của tim tăng lên và cung lượng tim vẫn được bảo toàn dù áp suất cuối tâm trương tâm thất trái cùng với nhịp tim đều giảm. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu Sau khi người bệnh uống viên nén chứa nebivolol , hoạt chất sẽ đạt tới mức nồng độ cao nhất trong máu sau khoảng 0,5 đến 2 giờ, tiến trình này không chịu ảnh hưởng bởi việc dùng thức ăn. Ở nhóm đối tượng có khả năng chuyển hóa thuốc tốt, sinh khả dụng đường uống đạt mức trung bình khoảng 12%, trong khi con số này đạt tới 96% ở nhóm đối tượng chuyển hóa thuốc kém. Khi cơ thể đạt trạng thái ổn định với cùng một liều lượng điều trị, nhóm người chuyển hóa kém có nồng độ đỉnh của nebivolol dạng nguyên vẹn trong huyết tương cao gấp khoảng 23 lần so với nhóm người chuyển hóa tốt. Phân bố Sự liên kết với albumin trong huyết tương xảy ra ở cả hai dạng đồng phân quang học của nebivolol . Cụ thể, tỷ lệ gắn kết protein huyết tương của đồng phân SRRR - nebivolol đạt 98,1 % và của đồng phân RSSS - nebivolol đạt 97,9%. Chuyển hóa Quá trình chuyển hóa của Nebivolol diễn ra rất mạnh mẽ, tạo ra các sản phẩm chuyển hóa mà một phần trong đó là dạng hydroxyl. Các phản ứng chuyển hóa bao gồm hydroxyl hóa vòng no và vòng thơm, N - dealkyl hóa cùng với glucuronid hóa, tiếp theo là sự liên kết của các chất chuyển hóa hydroxyl với những hợp chất glucuronid. Trong đó, hiện tượng đa hình di truyền của enzym CYP2D6 sẽ quyết định phản ứng hydroxyl hóa vòng thơm của hoạt chất. Mức chênh lệch ghi nhận được giữa nồng độ đỉnh trong huyết tương của hoạt chất dạng chưa biến đổi so với chất chuyển hóa có hoạt tính của nó dao động từ 1,3 đến 1,4 lần. Việc cá nhân hóa liều dùng nebivolol cho từng người bệnh là bắt buộc do tốc độ chuyển hóa có sự khác biệt giữa các cá thể: liều lượng thấp hơn cần được áp dụng cho những bệnh nhân có khả năng chuyển hóa kém. Phần lớn bệnh nhân (thuộc nhóm chuyển hóa nhanh) đạt trạng thái nồng độ ổn định trong huyết tương sau 24 giờ đối với nebivolol , và mất vài ngày đối với các dẫn xuất chuyển hóa dạng hydroxyl. Trong phạm vi liều từ 1 - 30mg, nồng độ hoạt chất trong huyết tương biến thiên tỷ lệ thuận với liều dùng. Yếu tố tuổi tác không gây ra sự thay đổi đối với các thông số dược động học của nebivolol . Thải trừ Thời gian bán thải trung bình của các đồng phân quang học nebivolol ở nhóm người chuyển hóa nhanh là 10 giờ. Đối với nhóm người chuyển hóa chậm, khoảng thời gian bán thải này sẽ kéo dài thêm gấp 3 - 5 lần. Nồng độ trong huyết tương của đồng phân SRRR hơi cao hơn so với đồng phân RSSS ở những người chuyển hóa nhanh. Sự chênh lệch nồng độ giữa hai đồng phân này sẽ biểu hiện rõ rệt hơn ở những người chuyển hóa chậm. Về các chất chuyển hóa dạng hydroxyl của cả hai đồng phân, thời gian bán thải trung bình ở nhóm chuyển hóa nhanh là 24 giờ, và trị số này sẽ tăng lên gấp đôi ở nhóm chuyển hóa chậm.

Thành phần

Thành phần của Viên nén Nebicard 2.5 Torrent Thành phần hoạt chất Mỗi 1 viên nén chứa thành phần dược chất sau: Nebivolol : hàm lượng 2.5mg (tương đương với 5 mg hoặc 5mg hoạt chất tùy theo cách quy đổi liều lượng chuẩn).

Cách dùng

Cách dùng Viên nén Nebicard 2.5 Torrent Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng thuốc bằng đường uống trực tiếp. Thời điểm uống thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, do đó có thể dùng kèm trong bữa ăn. Liều dùng phù hợp Liều thông thường là 1 lần/ngày với lượng 5 mg , duy trì uống vào một giờ cố định mỗi ngày. Đối với người bị suy giảm chức năng thận: Do nồng độ hoạt chất Nebivolol (gồm các đồng phân quang học và chất chuyển hóa dạng hydroxyl hóa) trong máu tăng cao rõ rệt ở đối tượng này, việc điều chỉnh giảm liều là bắt buộc. Mức liều khởi đầu được chỉ định cho người suy thận là 2.5mg /ngày. Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định tăng liều dùng mỗi ngày lên mức tối đa 5mg . Đối với người bị suy giảm chức năng gan: Y văn chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc dùng thuốc trên nhóm đối tượng này. Do đó, chống chỉ định dùng Nebivolol cho người bệnh suy gan. Đối với người cao tuổi (đặc biệt là trên 75 tuổi): Do thông tin lâm sàng còn hạn chế, nhóm bệnh nhân này cần được giám sát y khoa chặt chẽ và hết sức thận trọng khi dùng thuốc. Đối với trẻ em: Độ an toàn cũng như hiệu quả điều trị của Nebivolol ở trẻ nhỏ chưa được xác định. Vì vậy, khuyến cáo không dùng thuốc cho nhóm đối tượng này. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hành động khẩn cấp: Hãy ngừng thuốc ngay lập tức và tới ngay cơ sở y tế hoặc bệnh viện gần nhất. Khi đi nhớ mang theo vỏ hộp và các viên thuốc còn lại để hỗ trợ bác sĩ nhận diện hoạt chất và đưa ra phác đồ xử lý phù hợp. Dấu hiệu nhận biết quá liều: Các biểu hiện quá liều nhóm chẹn beta gồm có: nhịp tim chậm bất thường, huyết áp giảm sâu, co thắt đường thở (phế quản) và khởi phát suy tim cấp. Phác đồ can thiệp y khoa: Bệnh nhân cần được chăm sóc đặc biệt và theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn, bao gồm cả việc đo đường huyết. Để hạn chế cơ thể tiếp tục hấp thu thuốc ở dạ dày - ruột, có thể tiến hành súc rửa dạ dày, cho dùng than hoạt tính kết hợp thuốc tẩy xổ. Hỗ trợ hô hấp bằng máy thở nếu xuất hiện tình trạng suy hô hấp. Tình trạng chậm nhịp tim hoặc kích thích phế vị mạnh sẽ được xử lý bằng atropin hoặc methyl atropin. Trường hợp sốc và hạ huyết áp sẽ được bù dịch bằng huyết tương hoặc các dung dịch thay thế, kết hợp dùng catecholamine nếu cần. Để hóa giải tác dụng chẹn beta, bác sĩ có thể truyền tĩnh mạch chậm isoprenalin hydrochloride (liều đầu khoảng 5μg/phút) hoặc dobutamin (liều đầu 2,5μg/phút) cho tới khi đạt phản ứng mong muốn. Nếu không hiệu quả, có thể phối hợp isoprenalin với dopamin. Nếu các biện pháp trên thất bại, phương án tiêm tĩnh mạch glucagon với liều 50 - 100μg/kg sẽ được cân nhắc. Liều này có thể lặp lại sau 1 giờ hoặc chuyển sang truyền tĩnh mạch liên tục với tốc độ 70μg/kg/giờ nếu cần thiết. Với ca bệnh chuyển biến quá nặng, nhịp tim chậm không cải thiện bằng thuốc thì cần tiến hành đặt máy tạo nhịp tim tạm thời. Liều dùng phù hợp Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã cận kề với giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi lượng thuốc được chỉ định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chế phẩm Nebicard 2.5 không được phép sử dụng cho các đối tượng và trường hợp lâm sàng sau: Cơ địa dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất "Nebivolol" hay bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc. Người bị suy giảm chức năng gan hoặc mắc bệnh suy gan. Phụ nữ đang trong thai kỳ và người mẹ đang cho con bú. Trạng thái sốc do nguồn gốc từ suy tim. Bệnh lý suy tim tiến triển chưa được kiểm soát ổn định. Hội chứng gây rối loạn dẫn truyền tại nút xoang, gồm cả tình trạng block xoang - nhĩ. Tình trạng block tim ở cấp độ 2 và cấp độ 3. Bệnh nhân có tiền sử bị hen phế quản hoặc co thắt phế quản. Sự xuất hiện của u tủy thượng thận chưa qua can thiệp điều trị. Tình trạng nhiễm toan chuyển hóa trong cơ thể. Tần số tim chậm dưới ngưỡng 60 nhịp mỗi phút. Chỉ số huyết áp thấp. Sự lưu thông máu ở tuần hoàn ngoại vi bị rối loạn nghiêm trọng. Cảnh báo và thận trọng Thuốc gây mê Việc duy trì hoạt chất chẹn beta giúp hạn chế nguy cơ loạn nhịp tim trong giai đoạn khởi mê và đặt ống nội khí quản. Khi có chỉ định tạm ngừng nhóm chẹn beta trước phẫu thuật, việc dừng thuốc cần thực hiện tối thiểu 24 giờ trước lúc bắt đầu can thiệp ngoại khoa. Quá trình giám sát y khoa đối với thuốc gây mê cần được thực hiện chặt chẽ do nguy cơ ức chế cơ tim. Đồng thời, cần có biện pháp can thiệp y tế phù hợp bằng atropin tiêm tĩnh mạch để phòng ngừa các phản ứng bất lợi trên dây thần kinh phế vị. Tim mạch Chỉ nên khởi đầu nhóm chẹn beta - adrenergic cho người bệnh suy tim sung huyết khi thể trạng của họ đã đạt trạng thái ổn định. Đối với bệnh nhân thiếu máu cục bộ cơ tim, việc ngừng liệu pháp chẹn beta - adrenergic phải được tiến hành giảm liều dần dần trong vòng 1 đến 2 tuần. Nhằm tránh làm trầm trọng thêm các cơn đau thắt ngực, bác sĩ nên cân nhắc phối hợp song song một phác đồ thay thế phù hợp trong giai đoạn này. Nhóm chẹn beta - adrenergic có khả năng làm chậm nhịp tim sâu hơn. Nếu tần số tim lúc nghỉ ngơi hoặc khi vận động giảm xuống mức 50 - 55 nhịp/phút và xuất hiện các biểu hiện của chậm nhịp, việc giảm liều lượng thuốc là bắt buộc. Cần đặc biệt lưu ý khi chỉ định nhóm chẹn beta - adrenergic cho các trường hợp: Người có bệnh lý tuần hoàn ngoại biên (như hội chứng Raynaud hoặc chứng đi khập khiễng cách hồi) vì thuốc có thể khiến các biểu hiện này trở nên nặng nề hơn. Bệnh nhân bị block nhĩ thất độ I do đặc tính kéo dài thời gian dẫn truyền của nhóm chẹn beta. Người mắc cơn đau thắt ngực Prinzmetal (do co thắt động mạch vành trung gian qua thụ thể alpha không bị đối kháng), bởi thuốc có thể làm gia tăng cả tần suất lẫn thời gian kéo dài của cơn đau. Tránh phối hợp "Nebivolol" cùng các thuốc chẹn kênh calci (như diltiazem, verapamil), thuốc điều trị tăng huyết áp khác hoặc thuốc chống loạn nhịp nhóm 1. Chuyển hóa/nội tiết Mặc dù "Nebivolol" không trực tiếp làm biến động nồng độ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường, nhóm đối tượng này vẫn cần được giám sát chặt chẽ do thuốc có thể che lấp các dấu hiệu cảnh báo hạ đường huyết (như tình trạng hồi hộp, tim đập nhanh). Các biểu hiện nhịp tim nhanh ở người cường giáp cũng có thể bị che giấu bởi thuốc chẹn beta - adrenergic. Việc dừng thuốc đột ngột có nguy cơ làm bùng phát mạnh mẽ các triệu chứng của bệnh lý tuyến giáp này. Hô hấp Cần thận trọng khi dùng nhóm chẹn beta - adrenergic cho người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính do nguy cơ làm tăng mức độ co thắt đường dẫn khí. Khác Bác sĩ cần cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và nguy cơ trước khi kê đơn nhóm chẹn beta - adrenergic cho người có tiền sử bệnh vảy nến. Nhóm thuốc này có thể làm tăng mức độ nhạy cảm của cơ thể trước các tác nhân dị ứng, dễ dẫn đến các phản ứng phản vệ nguy hiểm. Giai đoạn đầu điều trị suy tim mạn tính bằng "Nebivolol" đòi hỏi sự theo dõi y khoa định kỳ và nghiêm ngặt. Người bệnh tuyệt đối không tự ý dừng thuốc đột ngột nếu chưa có y lệnh. Do tá dược có chứa lactose, chế phẩm này không phù hợp cho người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt men Lapp-lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Trong thời gian điều trị, thuốc có thể gây ra các phản ứng phụ như đau đầu, mệt mỏi, chóng mặt hoặc cảm giác dị cảm. Vì vậy, người vận hành máy móc hoặc điều khiển phương tiện giao thông cần đặc biệt thận trọng. Sử dụng trong thai kỳ Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng để đánh giá toàn diện mức độ an toàn của "Nebivolol" trên phụ nữ mang thai. Các thử nghiệm trên động vật chưa ghi nhận tác động độc hại nào khác ngoài những ảnh hưởng trực tiếp từ đặc tính dược lý của thuốc. Hoạt chất chẹn beta có thể làm giảm tưới máu qua nhau thai, dẫn đến các nguy cơ nghiêm trọng như sảy thai, thai chết lưu hoặc sinh non. Bên cạnh đó, thai nhi và trẻ sơ sinh có nguy cơ gặp phải các tác dụng bất lợi như chậm nhịp tim và hạ đường huyết. Trẻ sơ sinh cũng đối mặt với nguy cơ cao bị biến chứng tim phổi trong giai đoạn đầu sau sinh. Do đó, khuyến cáo không dùng "Nebivolol" cho phụ nữ đang mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Phần lớn các chất chẹn beta, đặc biệt là những hoạt chất thân nước như "Nebivolol" và các chất chuyển hóa của nó, có khả năng bài tiết vào sữa mẹ với những mức độ khác nhau. Do chưa xác định được liệu hoạt chất này có bài tiết qua sữa mẹ ở người hay không (dù nghiên cứu trên động vật đã ghi nhận sự bài tiết này), việc sử dụng "Nebivolol" cho người mẹ đang trong thời kỳ cho con bú là không được phép. Cảnh báo và thận trọng Người cao tuổi: Do dữ liệu lâm sàng ở nhóm bệnh nhân trên 75 tuổi còn rất hạn chế, việc điều trị cần được tiến hành thận trọng dưới sự giám sát y khoa chặt chẽ. Trẻ em: Hiệu quả và mức độ an toàn của "Nebivolol" ở đối tượng trẻ em chưa được thiết lập, vì vậy không khuyến cáo sử dụng thuốc cho nhóm tuổi này. Tương tác với thuốc khác Các thuốc chẹn kênh calci: Việc phối hợp đồng thời thuốc chẹn beta - adrenergic với diltiazem hoặc verapamil cần hết sức thận trọng do nguy cơ ảnh hưởng xấu đến sức co bóp cơ tim và hệ thống dẫn truyền nhĩ thất. Chống chỉ định tiêm tĩnh mạch verapamil cho người đang điều trị bằng "Nebivolol". Các thuốc chống loạn nhịp: Cần lưu ý khi dùng chung thuốc chẹn beta - adrenergic với amiodaron hoặc các thuốc chống loạn nhịp nhóm I do nguy cơ kéo dài thời gian dẫn truyền tâm nhĩ và làm suy giảm chức năng co bóp cơ tim. Clonidine: Nguy cơ bùng phát cơn tăng huyết áp phản hồi sẽ gia tăng nếu người bệnh đột ngột ngừng dùng clonidine trong khi đang phối hợp với thuốc chẹn beta - adrenergic. Các digitalis: Sự kết hợp giữa glycosid tim nhóm digitalis và thuốc chẹn beta - adrenergic có thể làm chậm thêm quá trình dẫn truyền nhĩ - thất. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng với "Nebivolol" chưa ghi nhận tương tác bất lợi nào và hoạt chất này không làm thay đổi dược động học của digoxin. Insulin và các thuốc chống đái đường dạng uống: Dù "Nebivolol" không trực tiếp làm thay đổi chỉ số đường huyết, thuốc có thể che lấp các biểu hiện lâm sàng của tình trạng hạ đường huyết như nhịp tim nhanh hay đánh trống ngực. Các thuốc gây mê: Phối hợp thuốc chẹn beta - adrenergic với thuốc gây mê có thể làm giảm phản xạ bù trừ nhịp tim nhanh và tăng nguy cơ hạ huyết áp đột ngột. Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ gây mê nếu đang trong liệu trình điều trị bằng "Nebivolol". Các thuốc khác: Nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) không gây ảnh hưởng đến tác dụng hạ áp của "Nebivolol". Cimetidin làm tăng nồng độ "Nebivolol" trong huyết tương nhưng không gây biến đổi hiệu quả điều trị trên lâm sàng. Ranitidin không gây ảnh hưởng đến các thông số dược động học của "Nebivolol". Người bệnh có thể uống "Nebivolol" trong bữa ăn và dùng thuốc kháng acid (antacid) vào khoảng thời gian giữa các bữa ăn. Phối hợp "Nebivolol" với nicardipin làm tăng nhẹ nồng độ trong máu của cả hai hoạt chất nhưng không làm thay đổi tác dụng lâm sàng. Rượu, hydrochlorothiazid hay furosemid đều không tác động đến dược động học của "Nebivolol". "Nebivolol" không gây ảnh hưởng đến dược động học cũng như dược lực học của warfarin. Các thuốc cường giao cảm có thể triệt tiêu tác dụng của thuốc chẹn beta - adrenergic. Ngược lại, thuốc chẹn beta - adrenergic có thể làm bùng phát hoạt tính cường alpha - adrenergic của các thuốc cường giao cảm tác động kép (dẫn đến nguy cơ block tim, chậm nhịp tim và tăng huyết áp). Sử dụng đồng thời các thuốc ngủ barbiturat, thuốc chống trầm cảm 3 vòng và phenothiazin có thể làm tăng cường hiệu quả hạ huyết áp của "Nebivolol". Vì "Nebivolol" được chuyển hóa qua hệ enzym CYP2D6, việc dùng chung với các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin hoặc các chất có cùng con đường chuyển hóa qua enzym này sẽ làm giảm tốc độ chuyển hóa của "Nebivolol".

Mô tả chi tiết

Viên nén Nebicard 2.5 Torrent là gì? Thuốc điều trị huyết áp cao Nebicard 2.5mg là một sản phẩm được nghiên cứu và bào chế bởi thương hiệu Torrent Pharma. Hoạt chất Nebivolol hydrochloride đóng vai trò là thành phần dược chất chính trong mỗi viên nén, mang lại hiệu quả cao trong việc kiểm soát và ổn định chỉ số huyết áp cho người bệnh.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.