Viên nén Nesulix 200mg trị rối loạn cấp tính, mạn tính trong tâm thần phân liệt (3 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Amisulprid 200 mgCông dụng: Ðiều trị các rối loại cấp tính và mạn tính của bệnh tâm thần phân liệtĐối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em từ 15 tuổiHình thức: Viên nén Thương hiệu: Danapha Nơi sản xuất: Công Ty Cổ Phần DANSON GROUP*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ
- Thương hiệu
- Danapha
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110011400
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Danapha
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Nesulix 200mg trị tâm thần phân liệt (3 vỉ x 10 viên) Chỉ định sử dụng Rối loạn cấp tính và mạn tính của bệnh tâm thần phân liệt, bao gồm các biểu hiện dương tính (như hoang tưởng, ảo giác, rối loạn suy nghĩ...) và/hoặc các biểu hiện âm tính (như cảm xúc cùn mòn, cách ly xã hội, tự sát...), kể cả trường hợp không có triệu chứng nào chiếm ưu thế. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Amisulprid là một thuốc chống loạn thần thuộc nhóm benzamid. Hoạt chất này sở hữu ái lực chọn lọc và chiếm ưu thế trên các thụ thể dopaminergic D2 và D3 thuộc hệ trên viền, hoàn toàn không có ái lực với các thụ thể serotoninergic cũng như các thụ thể thần kinh khác như histamin, cholinergic và adrenergic. Ở liều cao, các thử nghiệm trên động vật cho thấy Amisulprid phong bế ưu thế các nơron dopamin ở hệ liềm hơn so với thể vân. Nhờ ái lực chuyên biệt này, thuốc mang lại hiệu quả chống loạn thần vượt trội và ít gây ra các tác động ngoại tháp. Ở liều thấp, Amisulprid phong bế chọn lọc các thụ thể tiền sinap dopaminergic D2 và D3, giúp cải thiện hiệu quả các triệu chứng âm tính nổi trội. Trong một nghiên cứu mù đôi có kiểm soát trên 191 bệnh nhân tâm thần phân liệt cấp tính so sánh với haloperidol, nhóm điều trị bằng Amisulprid ghi nhận sự cải thiện các triệu chứng âm tính thứ phát rõ rệt hơn hẳn nhóm chứng. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Ở cơ thể người, Amisulprid xuất hiện hai đỉnh hấp thu trong huyết tương: đỉnh đầu tiên đạt được khá sớm khoảng 1 giờ sau khi uống, đỉnh thứ hai xuất hiện sau khoảng 3 đến 4 giờ. Nồng độ đỉnh tương ứng đo được là 39 ± 3 và 54 ± 4 mg/ml sau khi sử dụng liều đơn 50mg. Thể tích phân bố của thuốc đạt mức 5,8 l/kg. Tỷ lệ liên kết của thuốc với protein huyết tương rất thấp, chỉ khoảng 16 %, do đó hầu như không xảy ra các tương tác cạnh tranh gắn kết protein. Sinh khả dụng tuyệt đối của dạng uống đạt 48%. Về chuyển hóa, Amisulprid chuyển hóa rất kém trong cơ thể. Người ta chỉ tìm thấy 2 chất chuyển hóa không có hoạt tính sinh học, chiếm khoảng 4% tổng lượng đào thải. Thời gian bán thải của thuốc xấp xỉ 12 giờ đối với đường uống và khoảng 8 giờ đối với đường tiêm. Về thải trừ, Amisulprid được bài tiết ra ngoài chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn không biến đổi. Có khoảng 50% liều dùng đường tiêm tĩnh mạch được đào thải qua nước tiểu, tập trung chủ yếu trong 24 giờ đầu (chiếm tới 90 % tổng lượng bài tiết qua thận). Độ thanh thải thận của thuốc đạt khoảng 330 ml/phút. Khả năng thẩm tách của Amisulprid rất yếu.
Thành phần
Thành phần của Nesulix 200mg trị tâm thần phân liệt (3 vỉ x 10 viên) Mỗi 1 viên nén chứa: Hoạt chất chính: Amisulprid hàm lượng 200 mg. Tá dược vừa đủ 1 viên bao gồm: Lactose monohydrat, Eragel, povidon K30, crospovidon, Aerosil, magnesi stearat, talc.
Cách dùng
Cách dùng Nesulix 200mg trị tâm thần phân liệt (3 vỉ x 10 viên) Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc dùng đường uống. Nguyên tắc chung khi sử dụng hoạt chất Amisulprid: Nếu tổng liều dùng trong ngày ≤ 400mg: Uống một lần duy nhất. Nếu tổng liều dùng trong ngày trên 400mg: Chia đều làm 2 lần uống. Liều dùng phù hợp Liều lượng cần được điều chỉnh cụ thể theo chỉ định của bác sĩ cho từng trường hợp: Giai đoạn triệu chứng âm tính chiếm ưu thế: Liều khuyến cáo dao động từ 50 đến 300 mg/ngày. Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều tùy theo từng người bệnh, liều tối ưu thông thường là 100 mg/ngày. Giai đoạn hỗn hợp (gồm cả triệu chứng dương tính và âm tính): Bắt đầu điều trị bằng liều kiểm soát triệu chứng dương tính, thông thường từ 400 đến 800 mg/ngày. Sau đó, điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng lâm sàng để duy trì ở mức liều tối thiểu có hiệu quả. Giai đoạn có các cơn rối loạn cấp tính: Khởi đầu điều trị: Dùng ngay liều có hiệu quả lâm sàng mà không cần dò liều từ thấp lên. Liều khuyến cáo ban đầu từ 400 đến 800 mg/ngày, tuyệt đối không dùng vượt quá liều tối đa 1200 mg/ngày. Giai đoạn tiếp theo: Duy trì hoặc điều chỉnh liều lượng tùy thuộc vào mức độ đáp ứng của người bệnh. Trong mọi phác đồ, mục tiêu là tìm ra liều lượng thấp nhất mang lại hiệu quả điều trị. Bệnh nhân suy thận: Do Amisulprid thải trừ qua thận, cần giảm liều dùng cho đối tượng này: Hệ số thanh thải creatinin từ 30 đến 60 ml/phút: Giảm phân nửa (1/2) liều thông thường. Hệ số thanh thải creatinin từ 10 đến 30 ml/phút: Giảm còn 1/3 liều thông thường. Hệ số thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút: Chống chỉ định sử dụng do chưa có đủ dữ liệu lâm sàng. Bệnh nhân suy gan: Do Amisulprid rất ít chuyển hóa qua gan nên không cần điều chỉnh giảm liều ở nhóm đối tượng này. Khi dùng quá liều phải làm sao? Các biểu hiện khi dùng quá liều thường gặp bao gồm ngủ li bì, rơi vào trạng thái hôn mê, tụt huyết áp và xuất hiện hội chứng ngoại tháp. Hiện tại chưa có chất giải độc đặc hiệu cho Amisulprid. Khi xảy ra ngộ độc cấp, cần xác định xem người bệnh có phối hợp với các thuốc khác hay không, đồng thời tiến hành các biện pháp điều trị triệu chứng và hồi sức hỗ trợ kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người mẫn cảm hoặc dị ứng với Amisulprid hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân u tủy thượng thận hoặc nghi ngờ bị u tủy thượng thận (do đã ghi nhận các ca tăng huyết áp nghiêm trọng ở người có u tế bào ưa crom khi dùng các thuốc kháng dopaminergic, bao gồm nhóm benzamid). Trẻ em dưới 15 tuổi. Người đã xác định hoặc nghi ngờ có bướu lệ thuộc prolactin, ví dụ như ung thư vú hoặc adenoma tuyến yên. Bệnh nhân suy thận nặng có độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút. Phối hợp chung với thuốc Levodopa. Phụ nữ đang trong thai kỳ. Cảnh báo và thận trọng Hội chứng ác tính do thuốc an thần: Tương tự các thuốc an thần kinh khác, Amisulprid có nguy cơ gây ra hội chứng ác tính với các biểu hiện nguy hiểm như tăng thân nhiệt, cứng cơ, rối loạn hệ thần kinh thực vật và mất nhận thức. Nếu phát hiện bệnh nhân bị tăng thân nhiệt, đặc biệt khi đang dùng liều cao hàng ngày, phải lập tức ngừng thuốc ngay. Kéo dài đoạn QT: Amisulprid có khả năng kéo dài đoạn QT phụ thuộc vào liều lượng, làm tăng nguy cơ loạn nhịp thất nghiêm trọng như xoắn đỉnh. Nguy cơ này tăng lên nếu người bệnh có sẵn tình trạng chậm nhịp tim, hạ kali máu, hội chứng QT dài bẩm sinh hoặc đang phối hợp với các thuốc kéo dài đoạn QT khác. Trước khi chỉ định, bác sĩ cần kiểm tra để đảm bảo người bệnh không có các yếu tố nguy cơ sau: Nhịp tim chậm dưới 55 nhịp/phút. Hạ kali huyết. Đoạn QT dài bẩm sinh. Đang dùng các thuốc gây chậm nhịp tim đáng kể (dưới 55 nhịp/phút), thuốc gây hạ kali huyết, thuốc làm chậm dẫn truyền tim hoặc kéo dài đoạn QT. Nên tiến hành đo điện não đồ trước khi bắt đầu một liệu trình điều trị dài hạn bằng thuốc an thần kinh. Thận trọng chung: Cần giảm liều ở bệnh nhân suy thận do thuốc thải trừ qua đường này. Không dùng cho người suy thận nặng do thiếu dữ liệu lâm sàng. Thuốc an thần kinh có thể làm giảm ngưỡng gây động kinh. Cần theo dõi sát sao và thận trọng tối đa khi dùng Amisulprid cho người có tiền sử động kinh. Thận trọng khi chỉ định cho người cao tuổi do nhóm đối tượng này có độ nhạy cảm rất cao với tác dụng an thần và hạ huyết áp của thuốc. Chỉ sử dụng thuốc an thần kinh cho bệnh nhân Parkinson (bị run) trong trường hợp thật sự bắt buộc. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra tác dụng phụ buồn ngủ và làm suy giảm khả năng tập trung. Do đó, những người làm công việc lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao không nên sử dụng thuốc này. Sử dụng trong thai kỳ Chống chỉ định sử dụng Amisulprid cho phụ nữ đang mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Không khuyến cáo hoặc chống chỉ định sử dụng thuốc trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ để có hướng dẫn an toàn. Tương tác với thuốc khác Chống chỉ định phối hợp: Levodopa: Do có sự đối kháng tương tranh trực tiếp giữa levodopa và các thuốc an thần kinh. Nếu người bệnh gặp hội chứng ngoại tháp do thuốc an thần kinh gây ra, không được dùng levodopa để điều trị mà phải thay thế bằng một thuốc kháng cholinergic. Ở bệnh nhân Parkinson đang điều trị bằng levodopa, nếu bắt buộc phải dùng thuốc an thần kinh thì không nên tiếp tục dùng levodopa vì thuốc có thể làm nặng thêm các rối loạn tâm thần, đồng thời levodopa cũng mất tác dụng do các thụ thể dopamin đã bị Amisulprid phong bế. Không nên phối hợp: Rượu và các thức uống, chế phẩm chứa cồn: Rượu làm tăng mạnh tác dụng an thần của thuốc. Sự suy giảm tỉnh táo và tập trung này gây nguy hiểm lớn khi lái xe hoặc vận hành máy móc. Cần tránh tuyệt đối trong suốt thời gian điều trị. Lưu ý khi phối hợp: Thuốc điều trị tăng huyết áp: Có thể gây ra tác dụng hiệp đồng làm hạ huyết áp quá mức, dẫn đến nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng. Các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác (bao gồm thuốc giảm đau và chống ho họ morphin, thuốc chống trầm cảm có tác dụng an thần, nhóm kháng histamin H1 có tác dụng an thần, nhóm barbiturat, thuốc ngủ, thuốc giải lo âu, methadon, thalidomid, clonidin và các thuốc cùng họ): Làm tăng mức độ ức chế thần kinh trung ương, gây giảm tập trung và buồn ngủ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận hành máy móc, tàu xe.
Mô tả chi tiết
Nesulix 200mg trị tâm thần phân liệt (3 vỉ x 10 viên) là gì? Nesulix 200mg trị tâm thần phân liệt (3 vỉ x 10 viên) là thuốc hướng thần được bào chế dưới dạng viên nén, chuyên dùng trong điều trị các thể bệnh tâm thần phân liệt từ giai đoạn cấp tính đến mạn tính.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.