Viên nén Nifedipin Hasan 20 Retard Hasan điều trị tăng huyết áp (10 vỉ x 10 viên)
Thành phần: 20mg NifedipinCông dụng: Dự phòng đau thắt ngực, đặc biệt khi có yếu tố co mạch như trong đau thắt ngực kiểu Prinzmetal, điều trị tăng huyết ápHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: HASANNơi sản xuất: Công ty TNHH HASAN – DERMAPHARM (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Hasan- Demarpharm
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110458024
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Hasan- Demarpharm
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Nifedipin Hasan 20 Retard Hasan Chỉ định sử dụng Thuốc Nifedipin Hasan 20mg được khuyên dùng cho các đối tượng sau: Ngăn ngừa sự xuất hiện của các cơn đau thắt ngực ổn định mạn tính. Kiểm soát và điều trị bệnh lý tăng huyết áp. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Là một chất đối kháng calci chọn lọc và mạnh thuộc nhóm 1,4 - dihydropyridin, nifedipin hoạt động bằng cách cản trở dòng ion calci đi qua kênh calci chậm để vào bên trong tế bào. Cơ trơn động mạch tại cả mạch vành lẫn mạch máu ngoại biên sẽ được giãn mở dưới tác động đặc hiệu của nifedipin lên tế bào cơ tim, cơ trơn mạch vành và mao mạch kháng lực ngoại biên. Đối với người bị tăng huyết áp, hiện tượng giãn mạch ngoại biên do thuốc tạo ra sẽ giúp giảm thiểu lực cản ngoại biên. Đối với người bị đau thắt ngực, hoạt chất này làm giảm lực cản ở cả mạch vành và ngoại biên, thúc đẩy lưu lượng máu mạch vành, tăng cường thể tích bơm máu cùng cung lượng tim, đồng thời làm giảm hậu tải. Bên cạnh đó, tình trạng co thắt động mạch vành được phòng ngừa và lượng máu nuôi vùng cơ tim thiếu máu cục bộ được tăng cường nhờ khả năng giãn mạch dưới mức tối đa của nifedipin, áp dụng cho cả bệnh nhân có hoặc không bị xơ vữa động mạch vành. Sự xuất hiện của các cơn đau tim cũng như những biến đổi thiếu máu cục bộ trên điện tâm đồ (ECG) được giảm thiểu bởi nifedipin, bất kể nguyên nhân xuất phát từ xơ vữa hay co thắt động mạch vành. Huyết áp được duy trì ổn định suốt cả ngày nhờ liều dùng 2 lần/ngày của Nifedipin Hasan 20mg. Hiệu quả hạ áp thể hiện mối liên hệ trực tiếp với liều khởi đầu. Trái lại, huyết áp của người bình thường hầu như không bị ảnh hưởng bởi Nifedipin Hasan 20 Retard. Đối tượng trẻ em: Các dữ liệu so sánh hiệu quả của nifedipin với những liệu pháp hạ áp khác ở trẻ em bị tăng huyết áp cấp hoặc mạn tính vẫn còn rất hạn chế do sự khác biệt về liều lượng và dạng bào chế. Dù khả năng hạ áp của thuốc đã được xác nhận, các khía cạnh về độ an toàn, liều dùng tối ưu và tác động tim mạch dài hạn ở trẻ vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Hiện tại chưa có dạng bào chế chuyên biệt dành riêng cho nhóm đối tượng này. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu Quá trình hấp thu nifedipin diễn ra nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống. Do chịu tác động từ quá trình chuyển hóa bước đầu qua gan, sinh khả dụng toàn phần của thuốc đạt khoảng 45 - 56%. Sau khoảng 1,5 - 4,2 giờ, nồng độ hoạt chất trong huyết thanh và huyết tương sẽ đạt mức cực đại. Việc dùng thuốc cùng thức ăn chỉ làm chậm tiến trình hấp thu chứ không làm suy giảm tổng lượng thuốc được hấp thu. Phân bố Khoảng 95% lượng nifedipin trong tuần hoàn liên kết với albumin (protein huyết tương). Khi dùng đường tiêm tĩnh mạch, thời gian bán thải phân bố của hoạt chất dao động trong khoảng 5 - 6 phút. Chuyển hóa Sau khi được đưa vào cơ thể qua đường uống, nifedipin trải qua quá trình chuyển hóa tại gan và thành ruột, chủ yếu thông qua con đường oxy hóa để tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính sinh học. Thải trừ Thận là con đường đào thải chính của các chất chuyển hóa nifedipin, trong khi khoảng 5 - 15% còn lại được bài tiết qua phân thông qua đường mật. Trong nước tiểu, hoạt chất nguyên bản chưa chuyển hóa chỉ tồn tại ở dạng vết với tỷ lệ dưới 0.1%. Nhờ đặc tính hấp thu chậm, thời gian bán thải của thuốc kéo dài từ 6 - 11 giờ. Không ghi nhận hiện tượng tích lũy hoạt chất trong cơ thể khi dùng liều khuyến cáo trong thời gian dài. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận có thể sử dụng liều thông thường như người khỏe mạnh mà không cần điều chỉnh. Dược động học ở một số đối tượng lâm sàng đặc biệt Bệnh nhân suy gan: Nghiên cứu so sánh giữa người có chức năng gan bình thường và bệnh nhân suy gan nhẹ (Child-Pugh A) hoặc trung bình (Child-Pugh B) cho thấy tốc độ thanh thải nifedipin đường uống ở nhóm suy gan bị suy giảm trung bình 48% (đối với Child-Pugh A) và 72% (đối với Child-Pugh B). Chỉ số AUC tăng trung bình 93% ở bệnh nhân Child-Pugh A (so với mức tăng 64% ở người có chức năng gan bình thường), và tăng 253% ở bệnh nhân Child-Pugh B (so với mức tăng 171 % ở nhóm đối chứng khỏe mạnh). Các đặc tính dược động học của nifedipin chưa được tiến hành nghiên cứu trên những đối tượng bị suy gan mức độ nặng.
Thành phần
Thành phần của Viên nén Nifedipin Hasan 20 Retard Hasan Mỗi 1 viên nén chứa thành phần dược chất sau: Nifedipine : hàm lượng 20mg
Cách dùng
Cách dùng Viên nén Nifedipin Hasan 20 Retard Hasan Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng viên nén tròn Nifedipin Hasan 20mg bằng cách uống trực tiếp. Khi uống, hãy nuốt trọn vẹn cả viên thuốc cùng nước lọc, có thể dùng vào thời điểm trước, trong hoặc sau bữa ăn. Tuyệt đối không uống chung chế phẩm Nifedipin Hasan 20mg với nước ép bưởi chùm. Liều dùng phù hợp Mức liều khởi đầu thông thường của Nifedipin Hasan 20 Retard là 10 mg cho mỗi 12 tiếng, sau đó bác sĩ sẽ điều chỉnh dựa trên mức độ đáp ứng của cơ thể. Việc tăng liều ban đầu có thể dao động từ 40mg mỗi 12 tiếng cho đến ngưỡng tối đa là 80 mg trong vòng 24 giờ. Việc phối hợp Nifedipin Hasan 20 Retard cùng các chất cảm ứng hoặc ức chế enzym CYP 3A4 đòi hỏi phải cân nhắc thay đổi liều lượng hoặc ngừng trị liệu bằng nifedipin. Bệnh nhân có thể duy trì việc điều trị bằng Nifedipin Hasan 20 Retard trong thời gian dài. Liều dùng cho các nhóm bệnh nhân đặc biệt: Trẻ em dưới 18 tuổi: Mức độ an toàn cũng như hiệu quả điều trị của Nifedipin Hasan 20 Retard trên nhóm đối tượng này vẫn chưa được xác định. Người cao tuổi (trên 65 tuổi): Do có sự thay đổi về đặc tính dược động học ở nhóm tuổi này, liều duy trì của nifedipin cần được giảm xuống. Người bị suy giảm chức năng gan: Gan là cơ quan chính đảm nhận việc chuyển hóa nifedipin. Vì vậy, những người bị suy gan từ nhẹ, trung bình đến nặng đều cần được giám sát y khoa chặt chẽ và giảm bớt liều lượng khi cần thiết. Người bị suy giảm chức năng thận: Các số liệu về dược động học cho thấy nhóm bệnh nhân này không cần phải thay đổi liều dùng. Khuyến cáo: Thông tin liều lượng phía trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều lượng cụ thể cần được chỉ định bởi bác sĩ hoặc chuyên viên y tế dựa trên thể trạng thực tế và tiến triển của bệnh lý. Khi dùng quá liều phải làm sao? Dấu hiệu quá liều: Người bệnh có thể rơi vào trạng thái mất nhận thức dẫn đến hôn mê, tụt huyết áp, nhịp tim bị rối loạn (quá nhanh hoặc quá chậm), nồng độ đường huyết tăng cao, bị nhiễm toan chuyển hóa, thiếu oxy trong máu, hoặc gặp tình trạng sốc tim đi kèm phù phổi. Biện pháp can thiệp: Mục tiêu hàng đầu khi xảy ra quá liều là đào thải nifedipin ra khỏi cơ thể và ổn định hệ tuần hoàn. Cần tìm cách loại bỏ tối đa lượng thuốc đã uống, kể cả ở khu vực ruột non để hạn chế sự hấp thu hoạt chất vào máu. Hiệu quả của các phương pháp súc rửa dạ dày vẫn chưa thực sự rõ ràng, cụ thể: Sử dụng than hoạt (liều 50 g đối với người lớn và 1 g/kg đối với trẻ nhỏ) nếu phát hiện quá liều trong vòng 1 giờ trước đó. Phương pháp này dựa trên giả định có lợi đối với các dạng thuốc giải phóng kéo dài, tuy nhiên chưa có bằng chứng lâm sàng xác thực. Tiến hành rửa dạ dày cho đối tượng người lớn trong vòng 1 giờ đầu tiên sau khi uống lượng lớn thuốc gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng. Nếu người bệnh uống thuốc dạng giải phóng kéo dài đồng thời với thuốc nhuận tràng thẩm thấu, có thể cân nhắc cho dùng than hoạt định kỳ mỗi 4 giờ sau đó. Trường hợp người bệnh chưa xuất hiện triệu chứng quá liều, cần tiến hành theo dõi y khoa trong vòng 4 giờ (đối với dạng thuốc thông thường) và 12 giờ (đối với dạng thuốc giải phóng kéo dài). Biện pháp lọc máu không mang lại hiệu quả do đặc tính của nifedipin không thể bị thẩm phân. Dù vậy, phương pháp lọc huyết tương được khuyên dùng do thuốc có thể tích phân bố tương đối thấp và tỷ lệ liên kết protein huyết tương cao. Tình trạng giãn động mạch và sốc tim gây hạ huyết áp có thể can thiệp bằng calci (sử dụng 10 - 20 ml dung dịch 10% calci gluconat để tiêm tĩnh mạch chậm trong khoảng 5 - 10 phút). Nếu chưa đạt hiệu quả mong muốn, cần tiếp tục theo dõi sát sao điện tâm đồ. Trong trường hợp liệu pháp calci không giúp cải thiện huyết áp, có thể phối hợp thêm các thuốc co mạch giao cảm như noradrenalin hoặc dopamin với liều lượng điều chỉnh theo đáp ứng của bệnh nhân. Hiện tượng nhịp tim chậm có thể khắc phục bằng cách dùng atropin, các chất kích thích giao cảm beta hoặc can thiệp bằng máy tạo nhịp tim tạm thời. Quá trình truyền dịch cần được kiểm soát cực kỳ cẩn trọng để tránh gây áp lực quá tải cho tim. Liều dùng phù hợp Khi phát hiện quên liều, người bệnh hãy uống bù ngay lập tức. Sau đó, tiếp tục duy trì lịch trình uống thuốc tiếp theo cách thời điểm vừa uống bù tối thiểu 12 giờ. Tuyệt đối không được tự ý gộp chung hai liều (uống gấp đôi) để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần nghiên cứu kỹ tờ hướng dẫn sử dụng và tham khảo các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng thuốc Nifedipin Hasan 20mg cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng với nifedipin, các hoạt chất khác thuộc nhóm dihydropyridin (tránh nguy cơ mẫn cảm chéo), hoặc bất kỳ tá dược nào trong công thức. Bệnh nhân bị sốc do tim, hẹp khít động mạch chủ, đau thắt ngực thể không ổn định, hoặc người vừa trải qua nhồi máu cơ tim trong vòng 4 tuần. Người đang có cơn đau thắt ngực cấp tính. Bệnh nhân tăng huyết áp ác tính (do chưa có dữ liệu chứng minh mức độ an toàn). Trường hợp cần dự phòng thứ phát bệnh nhồi máu cơ tim. Người đang điều trị bằng rifampicin (do hoạt chất này kích thích enzym phân hủy, khiến nồng độ nifedipin trong máu không đạt mức điều trị). Cảnh báo và thận trọng Do không sở hữu hoạt tính chẹn thụ thể beta, Nifedipin Hasan 20 Retard không gây ra các hội chứng cai thuốc khi ngừng đột ngột nhóm chẹn beta. Có thể phối hợp thuốc này với các nhóm hạ áp khác hoặc thuốc chẹn beta, nhưng cần đề phòng nguy cơ tụt huyết áp tư thế đứng. Thuốc không có khả năng ngăn chặn hiện tượng tăng huyết áp dội ngược khi người bệnh dừng các thuốc hạ áp khác. Cần đặc biệt lưu ý khi dùng cho người có huyết áp thấp (huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg). Bệnh nhân suy giảm chức năng gan ở mọi mức độ (nhẹ, trung bình, nặng) cần được giám sát y khoa chặt chẽ và điều chỉnh liều lượng phù hợp. Do thiếu dữ liệu dược động học ở người suy gan nặng, việc dùng thuốc trên nhóm này phải hết sức cẩn trọng. Thận trọng khi chỉ định cho người bị suy tim mất bù vì nifedipin có nguy cơ làm trầm trọng hơn tình trạng bệnh. Đối tượng mắc bệnh đái tháo đường có thể cần phải thay đổi liều dùng Nifedipin Hasan 20 Retard. Hiện tượng tụt huyết áp nghiêm trọng dễ xảy ra ở người bệnh đang lọc máu ngoài thận có kèm tăng huyết áp ác tính và giảm thể tích tuần hoàn. Quá trình chuyển hóa nifedipin phụ thuộc vào hệ enzym CYP P450 3A4. Các chất gây cảm ứng hoặc ức chế hệ enzym này sẽ làm biến đổi độ thanh thải hoặc quá trình chuyển hóa bước đầu của thuốc. Nồng độ nifedipin trong máu có thể tăng lên khi dùng chung với các chất ức chế CYP P450 3A4 sau: Kháng sinh nhóm macrolid (điển hình là erythromycin). Thuốc điều trị HIV nhóm ức chế protease (điển hình là ritonavir). Thuốc chống nấm nhóm azol (điển hình là ketoconazol). Thuốc điều trị trầm cảm (như fluoxetin và nefazodon). Phối hợp quinupristin/dalfopristin. Acid valproic. Cimetidin. Nếu bắt buộc phải kết hợp, cần theo dõi sát sao chỉ số huyết áp và giảm liều nifedipin khi xuất hiện dấu hiệu quá liều. Thuốc có chứa thành phần tá dược lactose monohydrat. Những người mắc rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt enzym Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose tuyệt đối không dùng chế phẩm này. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Mức độ ảnh hưởng của thuốc có sự khác biệt tùy theo cơ địa mỗi người, nhưng nhìn chung thuốc làm suy giảm khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành thiết bị. Tác động này thường biểu hiện rõ nhất khi mới bắt đầu liệu trình, khi tăng liều hoặc khi có sử dụng đồ uống chứa cồn. Sử dụng trong thai kỳ Tránh dùng Nifedipin Hasan 20 Retard cho thai phụ trừ trường hợp không có liệu pháp thay thế và thực sự bắt buộc. Thử nghiệm trên động vật đã ghi nhận độc tính đối với thai nhi và khả năng gây dị tật bẩm sinh. Hiện vẫn thiếu các nghiên cứu lâm sàng được kiểm soát tốt trên đối tượng phụ nữ mang thai. Dù các dữ liệu lâm sàng chưa khẳng định nguy cơ cụ thể trong thai kỳ, thực tế đã ghi nhận sự gia tăng các tình trạng: ngạt chu sinh, mổ lấy thai, sinh non và thai chậm phát triển. Chưa thể kết luận các biến cố này do bệnh lý tăng huyết áp của mẹ, do phác đồ điều trị hay do tác dụng riêng biệt của nifedipin. Do chưa đủ cơ sở để loại trừ hoàn toàn các tác động bất lợi tới thai nhi và trẻ sơ sinh, việc chỉ định cho phụ nữ mang thai đòi hỏi phải cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ, chỉ áp dụng khi các phương pháp khác vô hiệu hoặc không phù hợp. Nguy cơ phù phổi cấp có thể xảy ra ở thai phụ khi dùng các thuốc chẹn kênh calci (bao gồm nifedipin) làm chất chống co thắt tử cung, đặc biệt là trong các trường hợp đa thai khi dùng đường tiêm và/hoặc phối hợp với thuốc kích thích thụ thể beta-2. Sử dụng khi đang cho con bú Nifedipin có khả năng bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ tương đương trong huyết thanh người mẹ. Đối với các chế phẩm giải phóng nhanh, người mẹ nên cho trẻ bú hoặc tiến hành vắt sữa sau khi uống thuốc từ 3 đến 4 giờ nhằm hạn chế tối đa lượng thuốc mà trẻ có thể hấp thu. Tương tác với thuốc khác Hệ enzym CYP P450 3A4 ở gan và ruột chịu trách nhiệm chuyển hóa nifedipin. Do đó, các thuốc gây ức chế hoặc cảm ứng hệ enzym này sẽ làm thay đổi sinh khả dụng và tốc độ thải trừ của nifedipin: Rifampicin: Là chất cảm ứng mạnh CYP P450. Sử dụng đồng thời sẽ làm sụt giảm mạnh nồng độ và hiệu lực điều trị của nifedipin. Chống chỉ định phối hợp hai thuốc này. Các chất ức chế CYP P450 3A4: Làm tăng lượng nifedipin trong cơ thể (gồm erythromycin, ritonavir, ketoconazol, nefazodon, fluoxetin, quinupristin/dalfopristin, cisaprid, acid valproic, cimetidin, diltiazem). Cần theo dõi huyết áp chặt chẽ và hạ liều nifedipin nếu cần. Các chất cảm ứng CYP P450 3A4: Làm giảm lượng nifedipin trong cơ thể (gồm rifampicin, phenytoin, carbamazepin, phenobarbital). Cần theo dõi đáp ứng của người bệnh để tăng liều nifedipin phù hợp, và lưu ý giảm lại liều nifedipin khi ngừng dùng các thuốc phối hợp này. Ảnh hưởng của nifedipin lên các thuốc dùng cùng: Thuốc hạ áp khác: Hiệu ứng hạ huyết áp sẽ tăng lên khi phối hợp chung. Thuốc chẹn beta: Cần giám sát chặt chẽ do có nguy cơ làm nặng thêm tình trạng suy tim ở một số bệnh nhân. Digoxin: Nifedipin làm giảm thải trừ digoxin, dẫn đến tăng nồng độ chất này trong máu. Cần theo dõi biểu hiện ngộ độc digoxin và giảm liều glycosid tim nếu cần thiết. Quinidin: Nồng độ quinidin có thể bị giảm khi dùng chung với nifedipin và tăng vọt sau khi ngừng nifedipin. Cần theo dõi nồng độ quinidin huyết tương để điều chỉnh liều phù hợp, đồng thời kiểm soát huyết áp sát sao. Tacrolimus: Do tacrolimus chuyển hóa qua CYP P450 3A4, việc phối hợp có thể yêu cầu giảm liều tacrolimus. Cần kiểm tra nồng độ tacrolimus trong máu để điều chỉnh kịp thời. Nước ép bưởi chùm: Hoạt chất trong loại nước này ức chế CYP P450 3A4, làm tăng nồng độ và kéo dài thời gian hoạt động của nifedipin, dẫn đến nguy cơ tụt huyết áp mạnh. Tác động ức chế này có thể kéo dài tới 3 ngày sau khi uống nước bưởi. Người bệnh tuyệt đối không ăn bưởi chùm hoặc uống nước ép bưởi chùm trong thời gian điều trị bằng nifedipin. Tương tác xét nghiệm: Nifedipin có thể làm tăng giả tạo kết quả định lượng acid vanillyl mandelic trong nước tiểu khi đo bằng phương pháp quang phổ, nhưng không gây ảnh hưởng nếu dùng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
Mô tả chi tiết
Viên nén Nifedipin Hasan 20 Retard Hasan là gì? Do công ty Hasan – Dermapharm sản xuất, Nifedipin Hasan 20mg Retard là dược phẩm có hoạt chất chủ đạo là Nifedipin. Vai trò của loại thuốc này là hỗ trợ người bệnh kiểm soát tình trạng huyết áp cao, đồng thời ngăn ngừa sự xuất hiện của các cơn đau thắt ngực ổn định mạn tính.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.