← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Nirdicin 500mg Pharmathen điều trị viêm phổi, viêm thận - bể thận, viêm tuyến tiền liệt (10 viên)

Hoạt chất: Levofloxacin 500mgCông dụng: Điều trị nhiễm khuẩn các vi khuẩn nhạy cảmĐối tượng sử dụng: Người trên 18 tuổiHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: PharmathenNơi sản xuất: Pharmathen S.A. (Hy Lạp) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Pharmathen S.A
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VN-18716-15
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Nirdicin 500mg Pharmathen Chỉ định sử dụng Nirdicin 500mg Pharmathen được chỉ định để điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn do các tác nhân nhạy cảm với Levofloxacin gây ra: Viêm phổi mắc phải trong cộng đồng. Nhiễm khuẩn đường tiểu có biến chứng (bao gồm viêm thận – bể thận). Viêm tuyến tiền liệt mạn tính. Nhiễm khuẩn ở da và mô mềm. Nhiễm khuẩn đường tiểu không biến chứng. Đợt kịch phát cấp của viêm phế quản mạn. Viêm xoang cấp tính. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Levofloxacin là một chất kháng khuẩn tổng hợp thuộc nhóm fluoroquinolon với phổ tác dụng rộng, là đồng phân dạng L-isome của ofloxacin. Tác dụng diệt khuẩn của hoạt chất này được thực hiện thông qua việc ức chế các enzyme topoisomerase II (ADN-gyrase) và/hoặc topoisomerase IV. Đây là những enzyme đóng vai trò thiết yếu trong quá trình xúc tác sao chép, phiên mã cũng như sửa chữa cấu trúc ADN của tế bào vi khuẩn. Hoạt chất thể hiện khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ in vitro. Hiện tượng kháng chéo thường xảy ra giữa hoạt chất này với các fluoroquinolon khác. Tuy nhiên, nhờ vào cơ chế tác động đặc hiệu, thông thường không có sự kháng chéo giữa hoạt chất này với các nhóm kháng sinh khác. Phổ kháng khuẩn: Các chủng vi khuẩn nhạy cảm in vitro và trên lâm sàng: Vi khuẩn ưa khí gram dương: Staphylococcus aureus nhạy cảm methicillin, Staphylococcus saprophyticus, Streptococci groups C and G, Streptococcus agalactiae, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes. Vi khuẩn ưa khí gram âm: Burkholderia cepacia, Eikenella corrodens, Haemophilus influenzae, Haemophilus para-influenzae, Klebsiella oxytoca, Klebsiella pneumoniae, Moraxella catarrhalis, Pasteurella multocida, Proteus vulgaris, Providencia rettgeri. Vi khuẩn kỵ khí: Peptostreptococcus, Fusobacterium, Propionibacterium. Các vi khuẩn khác: Chlamydophila pneumoniae, Chlamydophila psittaci, Chlamydia trachomatis, Legionella pneumophila, Mycoplasma pneumoniae, Mycoplasma hominis, Ureaplasma urealyticum. Các chủng vi khuẩn có độ nhạy cảm trung gian in vitro: Vi khuẩn ưa khí gram dương: Enterococcus faecalis. Vi khuẩn kỵ khí: Bacteroides fragilis, Prevotella. Các chủng vi khuẩn đã kháng thuốc: Vi khuẩn ưa khí gram dương: Enterococcus faecium, Staphylococcus aureus kháng methicillin (meti-R), Staphylococcus coagulase âm tính kháng methicillin (meti-R). Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi uống, hoạt chất được hấp thu một cách nhanh chóng và hoàn toàn, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc đạt xấp xỉ 100%. Sự có mặt của thức ăn không gây ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hấp thu dược chất. Phân bố: Tỷ lệ liên kết của hoạt chất với protein huyết tương dao động khoảng 30% – 40%. Nồng độ thuốc đạt trạng thái ổn định sau 3 ngày điều trị. Dược chất có khả năng thâm nhập tốt vào các mô xương, dịch nốt phỏng và mô phổi, nhưng khả năng đi vào dịch não tủy tương đối kém. Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa của hoạt chất trong cơ thể diễn ra ở mức rất thấp. Hai chất chuyển hóa được tìm thấy là desmethyl-levofloxacin và levofloxacin N-oxid, chỉ chiếm dưới 5% tổng lượng thuốc đào thải qua nước tiểu. Thải trừ: Tốc độ thải trừ hoạt chất ra khỏi huyết tương tương đối chậm với thời gian bán thải (t1/2) khoảng 6 – 8 giờ. Đường thải trừ chủ yếu là qua thận với tỷ lệ xuất hiện trong nước tiểu dưới dạng còn nguyên vẹn đạt trên 85% liều dùng. Do các thông số dược động học sau khi uống và tiêm truyền tĩnh mạch không có sự khác biệt lớn, hai đường dùng này có thể thay thế linh hoạt cho nhau.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Nirdicin 500mg Pharmathen Mỗi 1 viên nén chứa: Hoạt chất chính: Levofloxacin hàm lượng 500mg.

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Nirdicin 500mg Pharmathen Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc dùng theo đường uống. Người bệnh cần nuốt nguyên 1 viên thuốc với một lượng nước vừa đủ, tuyệt đối không được nghiền nát hay nhai viên. Có thể chia liều bằng cách bẻ viên theo vạch bẻ có sẵn trên viên thuốc. Thời điểm uống thuốc có thể vào trong bữa ăn hoặc giữa các bữa ăn. Để tránh làm giảm khả năng hấp thu của Levofloxacin, người bệnh cần uống thuốc cách xa ít nhất 2 giờ trước khi sử dụng các chế phẩm có chứa sắt, các thuốc kháng acid (antacid) hoặc sucralfat. Liều dùng phù hợp Liều lượng cụ thể sẽ được bác sĩ điều chỉnh dựa trên phân loại, mức độ nghiêm trọng của tình trạng nhiễm trùng cũng như độ nhạy cảm của vi khuẩn gây bệnh. Liều dùng khuyến cáo cho người lớn có chức năng thận bình thường (độ thanh thải creatinin > 50 ml/phút): Viêm phổi mắc phải trong cộng đồng: Sử dụng liều 500 mg/lần, uống 1 – 2 lần/ngày, thời gian điều trị kéo dài từ 7 – 14 ngày. Nhiễm khuẩn đường tiểu có biến chứng (bao gồm cả viêm thận – bể thận): Sử dụng liều 250 mg/lần/ngày, thời gian điều trị kéo dài từ 7 – 10 ngày. Viêm tuyến tiền liệt mạn tính: Sử dụng liều 500 mg/lần/ngày, thời gian điều trị kéo dài trong 28 ngày. Nhiễm khuẩn ở da và mô mềm: Sử dụng liều 250 mg/lần/ngày hoặc liều 500 mg/lần, uống 1 – 2 lần/ngày, thời gian điều trị kéo dài từ 7 – 14 ngày. Nhiễm khuẩn đường tiểu không biến chứng: Sử dụng liều 250 mg/lần/ngày, thời gian điều trị kéo dài trong 3 ngày. Viêm xoang cấp: Sử dụng liều 500 mg/lần/ngày, thời gian điều trị kéo dài từ 10 – 14 ngày. Đợt kịch phát cấp của viêm phế quản mạn: Sử dụng liều từ 250 đến 500 mg/lần/ngày, thời gian điều trị kéo dài từ 7 – 10 ngày. Liều dùng cho bệnh nhân suy thận (độ thanh thải creatinin ≤ 50 ml/phút): Thanh thải creatinin Liều lượng 250 mg/24 giờ 500 mg/24 giờ 500 mg/12 giờ Liều đầu: 250 mg Liều đầu: 500 mg Liều đầu: 500 mg 50 – 20 ml/phút Liều tiếp theo: 125 mg/24 giờ Liều tiếp theo: 250 mg/24 giờ Liều tiếp theo: 250 mg/12 giờ 19 – 10 ml/phút Liều tiếp theo: 125 mg/48 giờ Liều tiếp theo: 125 mg/24 giờ Liều tiếp theo: 125 mg/12 giờ < 10 ml/phút (bao gồm thẩm phân máu và CAPD) Liều tiếp theo: 125 mg/48 giờ Liều tiếp theo: 125 mg/24 giờ Liều tiếp theo: 125 mg/ 24 giờ Bệnh nhân suy gan: Do phần lớn hoạt chất được đào thải qua nước tiểu dưới dạng không đổi, việc điều chỉnh liều lượng ở đối tượng suy giảm chức năng gan là không cần thiết. Người cao tuổi: Không cần thiết phải hiệu chỉnh liều ở người già. Tuy nhiên, cần chú ý theo dõi sát chức năng thận của nhóm đối tượng này để thực hiện điều chỉnh liều lượng phù hợp khi có suy giảm chức năng thận. Trẻ em: Chống chỉ định sử dụng thuốc cho trẻ em và trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi. Lưu ý: Liều lượng được liệt kê ở trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế cần được chỉ định bởi bác sĩ điều trị dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh lý của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều: Dựa trên các nghiên cứu độc tính trên động vật, việc dùng quá liều cấp tính hoạt chất này có thể gây ra các biểu hiện thần kinh trung ương như lú lẫn, ù tai, rối loạn tri giác, co giật kiểu động kinh. Ngoài ra, người bệnh có thể gặp tình trạng kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ và các rối loạn tiêu hóa như nôn mửa hoặc ăn mòn niêm mạc dạ dày. Xử trí: Khi xảy ra quá liều, cần tiến hành điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Thực hiện theo dõi điện tâm đồ liên tục do nguy cơ kéo dài khoảng QT. Có thể sử dụng các thuốc kháng acid để bảo vệ niêm mạc dạ dày. Các phương pháp lọc máu như thẩm phân máu, thẩm phân phúc mạc hay CAPD đều không có khả năng loại bỏ hoạt chất này ra khỏi tuần hoàn. Hiện tại chưa có chất giải độc đặc hiệu. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu phát hiện quên một liều, người bệnh nên uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần sát với liều dùng tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi liều quy định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định sử dụng thuốc trong các trường hợp sau: Người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Levofloxacin, các kháng sinh khác thuộc nhóm quinolon hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân mắc bệnh động kinh. Người bệnh có tiền sử gặp các rối loạn về gân cơ (như đau gân, viêm gân) liên quan đến việc sử dụng các kháng sinh nhóm fluoroquinolon. Trẻ em và thiếu niên dưới 18 tuổi. Người bệnh bị thiếu hụt enzyme glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD). Phụ nữ đang trong thai kỳ và người mẹ đang cho con bú. Cảnh báo và thận trọng Viêm gân và đứt gân: Tình trạng viêm gân có thể xảy ra trong một số ít trường hợp, đôi khi dẫn đến đứt gân, đặc biệt là gân gót (gân Achilles). Nguy cơ này cao hơn ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc người đang phối hợp điều trị với corticoid. Khi có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ viêm gân nào, cần ngừng sử dụng Levofloxacin ngay lập tức và để gân bị tổn thương được nghỉ ngơi hoàn toàn. Viêm đại tràng giả mạc: Triệu chứng tiêu chảy nặng, kéo dài dai dẳng và/hoặc có lẫn máu trong hoặc sau khi dùng thuốc có thể là biểu hiện của viêm đại tràng giả mạc do vi khuẩn Clostridium difficile gây ra. Nếu nghi ngờ tình trạng này, phải dừng thuốc ngay và áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ thích hợp (như sử dụng metronidazol hoặc vancomycin). Ảnh hưởng trên thần kinh trung ương: Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân có tiền sử hoặc đang mắc các bệnh lý thần kinh trung ương như động kinh, xơ cứng mạch máu não do nguy cơ kích thích co giật tăng cao. Phản ứng tan huyết: Bệnh nhân thiếu hụt enzyme G6PD (dù ở dạng tiềm ẩn hay biểu hiện rõ) có nguy cơ cao bị tan máu khi điều trị bằng các kháng sinh nhóm quinolon. Cần lưu ý nguy cơ này khi chỉ định thuốc. Bệnh nhân suy thận: Do hoạt chất được đào thải chủ yếu qua đường thận, cần thực hiện hiệu chỉnh liều dùng phù hợp dựa trên mức độ suy giảm chức năng thận của người bệnh. Phản ứng mẫn cảm nghiêm trọng: Các phản ứng dị ứng với nhiều biểu hiện lâm sàng, thậm chí là sốc phản vệ đe dọa tính mạng, có thể xảy ra khi dùng thuốc. Cần ngừng thuốc ngay khi xuất hiện dấu hiệu dị ứng đầu tiên và tiến hành cấp cứu kịp thời. Rối loạn đường huyết: Tương tự các quinolon khác, tình trạng hạ đường huyết có thể xảy ra, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường đang điều trị đồng thời bằng thuốc uống hạ đường huyết (như glibenclamid) hoặc insulin. Cần theo dõi chặt chẽ chỉ số đường huyết của người bệnh. Nhạy cảm với ánh sáng: Mặc dù phản ứng nhạy cảm ánh sáng rất hiếm gặp khi dùng hoạt chất này, người bệnh vẫn nên hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời gay gắt hoặc các nguồn tia cực tím nhân tạo trong thời gian dùng thuốc. Kéo dài khoảng QT: Thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân có sẵn các yếu tố nguy cơ kéo dài khoảng QT như người bị hạ kali máu, người đang dùng thuốc chống loạn nhịp nhóm IA hoặc nhóm III, hoặc bệnh nhân thiếu máu cơ tim cấp. Các phản ứng có hại nghiêm trọng, không hồi phục và gây tàn tật: Việc sử dụng các kháng sinh nhóm fluoroquinolon có liên quan đến nguy cơ xảy ra các phản ứng có hại nghiêm trọng, có thể không hồi phục và gây tàn tật trên nhiều hệ cơ quan khác nhau (như viêm gân, đứt gân, đau khớp, đau cơ, bệnh lý thần kinh ngoại vi, ảo giác, lo âu, trầm cảm, mất ngủ, đau đầu nặng, lú lẫn). Các phản ứng này có thể xuất hiện trong vòng vài giờ đến vài tuần sau khi dùng thuốc, xảy ra ở mọi lứa tuổi và không phụ thuộc vào yếu tố nguy cơ có sẵn. Cần ngừng thuốc ngay lập tức khi có biểu hiện đầu tiên của các phản ứng này và tránh sử dụng nhóm fluoroquinolon cho những bệnh nhân từng gặp phản ứng nghiêm trọng trước đó. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như ù tai, chóng mặt, buồn ngủ hoặc rối loạn thị giác. Những tác động này có thể gây nguy hiểm cho người bệnh khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo và tập trung cao như lái xe hoặc vận hành các loại máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Tuyệt đối không sử dụng thuốc cho phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Chống chỉ định sử dụng thuốc cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Để tránh làm giảm hấp thu Levofloxacin, không nên uống các chế phẩm chứa các cation hóa trị hai hoặc hóa trị ba như muối sắt, hoặc các thuốc kháng acid chứa magnesi hay nhôm trong vòng 2 giờ trước hoặc sau khi uống thuốc. Sinh khả dụng của hoạt chất bị giảm đi đáng kể khi dùng đồng thời với sucralfat. Do đó, chỉ nên uống sucralfat sau khi đã uống thuốc được ít nhất 2 giờ. Mặc dù nghiên cứu lâm sàng không ghi nhận tương tác dược động học giữa hoạt chất này với theophylin, việc dùng chung các quinolon với theophylin, fenbufen hoặc các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) khác có thể làm giảm đáng kể ngưỡng co giật ở não. Cần thận trọng khi phối hợp thuốc với các hoạt chất ảnh hưởng đến sự bài tiết qua thận như probenecid và cimetidin, đặc biệt là ở những bệnh nhân có tình trạng suy thận. Không ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng khi dùng đồng thời thuốc với cyclosporin hoặc digoxin, do đó không cần điều chỉnh liều của các thuốc này. Tình trạng tăng thời gian đông máu (PT/INR) và/hoặc chảy máu nghiêm trọng đã được báo cáo ở những bệnh nhân phối hợp hoạt chất này với các thuốc đối kháng vitamin K (như warfarin). Vì vậy, cần thực hiện giám sát chặt chẽ các chỉ số đông máu khi dùng chung các thuốc này.

Mô tả chi tiết

Thuốc Nirdicin 500mg Pharmathen là gì? Thuốc Nirdicin 500mg Pharmathen là một dược phẩm được sản xuất bởi hãng Pharmathen S.A. Chế phẩm này chứa hoạt chất chính là Levofloxacin (dưới dạng hemihydrat), được chỉ định để điều trị các tình trạng nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với hoạt chất này gây ra.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.