← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Nolvadex-D 20mg AstraZeneca điều trị ung thư vú (3 vỉ x 10 viên)

Nolvadex-D là sản phẩm của AstraZeneca UK Ltd có thành phần chính là Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) dùng điều trị ung thư vú.

Thương hiệu
Astra
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VN-19007-15
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Astra

Công dụng / chỉ định

Chỉ định Nolvadex-D chỉ định dùng điều trị ung thư vú . Dược lực học Nolvadex-D (tamoxifen) thuộc nhóm triphenylen, không steroid có tác động kết hợp của các tác dụng dược lý tương tự chất đồng vận oestrogen và đối kháng oestrogen ở các mô khác nhau, ở bệnh nhân ung thư vú, tại khối u tamoxifen tác động chủ yếu như một chất kháng oestrogen, ngăn chặn oestrogen gắn kết vào thụ thể oestrogen. Trên lâm sàng người ta nhận thấy tamoxifen làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần và LDL trong máu khoảng 10 - 20% ở phụ nữ trong thời kỳ hậu mãn kinh. Tamoxifen không có tác động bất lợi trên mật độ khoáng của xương. Một nghiên cứu không có đối chứng đã được thực hiện trên một nhóm không đồng nhất gồm 28 bệnh nhi nữ từ 2 - 10 tuổi bị hội chứng McCune Albright sử dụng 20mg tamoxifen một lần mỗi ngày trong 12 tháng. Trong số các bệnh nhân bị xuất huyết âm đạo trong giai đoạn trước nghiên cứu, 62% (13 trong tổng số 21 bệnh nhân) không bị xuất huyết âm đạo trong 6 tháng và 33% (7 trong tổng số 21 bệnh nhân) không bị xuất huyết âm đạo trong suốt thời gian nghiên cứu. Thể tích trung bình tử cung tăng sau 6 tháng điều trị và tăng gấp đôi vào cuối thử nghiệm kéo dài 1 năm. Mặc dù các ghi nhận này phù hợp với đặc tính dược lực học của tamoxifen, mối liên hệ nhân quả chưa được thiết lập. Chưa có dữ liệu về tính an toàn dài hạn đối với trẻ em. Cụ thể là, tác động dài hạn của tamoxifen đối với sự tăng trưởng, dậy thì và phát triển chung chưa được nghiên cứu. Dược động học Sau khi uống, Nolvadex-D được hấp thu nhanh với nồng độ tối đa trong huyết thanh đạt được trong vòng 4 - 7 giờ. Nồng độ ở trạng thái hằng định (khoảng 300 ng/ml) đạt được sau 4 tuần điều trị với liều 40mg mỗi ngày. Thuốc gắn kết mạnh với albumin huyết thanh (> 99%). Chuyển hoá bằng cách hydroxy hoá, demethyl hoá và liên hợp, tạo thành những chất chuyển hóa có tác động dược lý tương tự với hợp chất gốc và góp phần vào tác động điều trị. Đào thải chủ yếu qua phân, thời gian bán thải khoảng 7 ngày đối với tamoxifen và 14 ngày đối với chất chuyển hóa chính trong tuần hoàn, N-desmethyltamoxifen. Trong một thử nghiệm lâm sàng khi cho bệnh nhi nữ 2 - 10 tuổi bị hội chứng McCune Albright sử dụng 20mg tamoxifen một lần mỗi ngày trong 12 tháng, đã ghi nhận sự giảm độ thanh thải tùy thuộc tuổi và tăng mức tiếp xúc-diện tích dưới đường cong nồng độ theo thời gian AUC (tăng đến 50% ở bệnh nhi nhỏ tuổi nhất) so với ở người lớn.

Thành phần

Tamoxifen 20mg

Cách dùng

Cách dùng Nolvadex-D dạng viên nén bao phim dùng đường uống. Liều dùng Người lớn (kể cả người cao tuổi): Liều dùng từ 20 đến 40 mg/ngày, uống một lần duy nhất hoặc chia làm hai lần. Liều khuyến cáo là 20mg/ngày. Liều 40mg/ngày chỉ sử dụng khi bệnh nhân không đáp ứng với liều 20mg/ngày. Sử dụng cho trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng Nolvadex-D cho trẻ em vì hiệu quả và tính an toàn chưa được thiết lập. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Theo lý thuyết, việc dùng quá liều làm tăng các tác động dược lý được nêu trên. Các quan sát thực nghiệm trên động vật cho thấy với liều rất cao (100 - 200 lần so với liều dùng hàng ngày), Nolvadex-D có thể gây ra các tác dụng oestrogen. Đã có báo cáo trong y văn là Nolvadex-D khi dùng với liều gấp nhiều lần liều chuẩn có thể liên quan đến sự kéo dài đoạn QT trên điện tâm đồ. Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu dùng cho trường hợp quá liều và biện pháp xử trí là điều trị triệu chứng. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất. Làm gì khi quên 1 liều? Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người bệnh cần tìm hiểu kỹ hướng dẫn sử dụng và các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Nolvadex-D không được phép sử dụng cho các đối tượng sau: Phụ nữ đang mang thai: Tuyệt đối không dùng thuốc trong suốt thai kỳ. Đã có báo cáo về một số ca sẩy thai tự nhiên, dị tật bẩm sinh hoặc thai lưu ở thai phụ dùng thuốc, dù mối liên hệ trực tiếp chưa được chứng minh. Cần thực hiện các xét nghiệm y khoa để chắc chắn không mang thai trước khi cho bệnh nhân tiền mãn kinh dùng thuốc. Người có cơ địa nhạy cảm: Chống chỉ định với bất kỳ ai dị ứng với Tamoxifen hay các tá dược khác của thuốc. Cảnh báo và thận trọng Ảnh hưởng chu kỳ kinh nguyệt: Hiện tượng mất kinh có thể xảy ra ở một số bệnh nhân tiền mãn kinh trong giai đoạn điều trị ung thư vú. Biến đổi nội mạc tử cung: Việc dùng thuốc có liên quan đến sự gia tăng các bệnh lý như tăng sản, polyp, ung thư nội mạc tử cung và sacôm tử cung (chủ yếu là u Mullarian thể hỗn hợp ác tính), có thể do hoạt tính giống oestrogen của thuốc. Người bệnh cần được thăm khám phụ khoa ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu lạ như chảy máu âm đạo bất thường, rối loạn kinh nguyệt, tăng tiết dịch âm đạo, đau hoặc có cảm giác nặng ở vùng chậu. Khối u thứ phát: Các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận một số trường hợp xuất hiện u nguyên phát mới ngoài vùng nội mạc tử cung và vú đối diện sau khi điều trị bằng Tamoxifen. Mối quan hệ nhân quả và ý nghĩa lâm sàng của hiện tượng này hiện chưa được làm rõ. Phẫu thuật tái tạo vú: Nguy cơ biến chứng ở vạt ghép vi mạch có thể gia tăng nếu dùng thuốc trong quá trình phẫu thuật tái tạo vú bằng kỹ thuật vi phẫu chậm. Thuyên tắc tĩnh mạch do huyết khối (VTE) Nguy cơ chung: Khả năng bị VTE tăng lên từ 2 đến 3 lần ở những phụ nữ khỏe mạnh có sử dụng Tamoxifen. Đánh giá tiền sử: Bác sĩ cần khai thác kỹ bệnh sử cá nhân và gia đình về tình trạng VTE. Những người có nguy cơ cao cần được xét nghiệm tầm soát đông máu và tư vấn kỹ về rủi ro trước khi quyết định điều trị dựa trên việc cân nhắc lợi ích - nguy cơ tổng thể. Dự phòng bằng thuốc: Việc kết hợp thuốc chống đông dự phòng có thể mang lại lợi ích cho một số bệnh nhân được chỉ định cụ thể. Yếu tố cộng hưởng: Nguy cơ VTE sẽ tăng cao hơn ở người cao tuổi, bệnh nhân béo phì nặng, người có sẵn các yếu tố nguy cơ khác hoặc khi phối hợp cùng hóa trị. Việc dùng thuốc chống đông dự phòng dài hạn cần được cân nhắc cho nhóm đối tượng có nhiều yếu tố nguy cơ này. Phẫu thuật và bất động: Chỉ tạm ngừng Tamoxifen khi nguy cơ huyết khối do thuốc vượt trội hơn lợi ích điều trị. Bệnh nhân nằm viện cần áp dụng các biện pháp ngừa huyết khối phù hợp như dùng tất áp lực, vận động sớm và dùng thuốc chống đông. Xử trí khi bị VTE: Phải ngừng ngay Tamoxifen và áp dụng phác đồ chống đông thích hợp nếu phát hiện bệnh nhân bị VTE. Việc dùng lại thuốc sau đó phải được bác sĩ đánh giá cẩn thận, có thể kết hợp thêm thuốc chống đông dự phòng. Cảnh báo cho người bệnh: Bệnh nhân phải báo ngay cho bác sĩ nếu nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào nghi ngờ của VTE. Lưu ý ở trẻ em: Một nghiên cứu không đối chứng trên 28 bé gái (từ 2 - 10 tuổi) mắc hội chứng McCune Albright dùng 20mg Tamoxifen mỗi ngày trong 1 năm cho thấy thể tích tử cung trung bình tăng sau 6 tháng và tăng gấp đôi sau 12 tháng. Dù hiện tượng này phù hợp với dược lý của Tamoxifen, mối quan hệ nhân quả vẫn chưa được xác định rõ. Sử dụng trong thai kỳ Nghiêm cấm dùng Nolvadex-D cho thai phụ do nguy cơ sẩy thai, dị tật hoặc lưu thai (dù chưa chứng minh được mối quan hệ nhân quả trực tiếp). Các thử nghiệm độc tính trên chuột, thỏ và khỉ không cho thấy thuốc gây quái thai. Tuy nhiên, trên loài gặm nhấm, Tamoxifen gây ra các biến đổi cơ quan sinh dục bào thai tương tự như tác động của oestradiol, clomiphen, ethynyl-oestradiol và diethylstilboestrol (DES). Dù chưa rõ tính tương đồng trên lâm sàng, những biến đổi biểu mô tuyến âm đạo bất thường ở loài vật này tương tự như ở những phụ nữ trẻ từng tiếp xúc với DES trong tử cung (nhóm có nguy cơ mắc ung thư tế bào sáng âm đạo hoặc cổ tử cung tỉ lệ 1/1000). Thực tế lâm sàng ở những phụ nữ trẻ từng dùng Tamoxifen chưa ghi nhận trường hợp nào bị biến đổi biểu mô tuyến hay ung thư tế bào sáng. Nữ giới trong quá trình điều trị không được mang thai và phải dùng các biện pháp tránh thai không chứa hormon hoặc màng ngăn. Cần loại trừ khả năng mang thai trước khi điều trị cho bệnh nhân tiền mãn kinh. Nếu lỡ mang thai khi đang dùng thuốc hoặc trong vòng 2 tháng sau khi ngừng thuốc, bệnh nhân cần được cảnh báo về các rủi ro đối với thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có dữ liệu chắc chắn về việc thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không, vì vậy khuyến cáo không dùng thuốc khi đang nuôi con bằng sữa mẹ. Bác sĩ và người mẹ cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị của người mẹ và việc dừng cho con bú hoặc dừng thuốc. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện tại chưa có số liệu cho thấy thuốc gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng vận hành máy móc hay lái xe. Tương tác với thuốc khác Thuốc kháng đông nhóm coumarin: Tránh dùng chung vì có thể làm tăng mạnh tác dụng chống đông. Cần giám sát y khoa chặt chẽ nếu bắt buộc phải phối hợp. Thuốc gây độc tế bào: Phối hợp trong điều trị ung thư vú làm tăng nguy cơ thuyên tắc mạch. Cần xem xét điều trị dự phòng huyết khối cho bệnh nhân trong đợt hóa trị phối hợp này. Chất ức chế aromatase: Việc phối hợp thêm chất này trong điều trị bổ trợ không mang lại hiệu quả cao hơn so với việc chỉ dùng đơn trị Tamoxifen. Thuốc cảm ứng men CYP3A4 (như rifampicin): Có thể làm giảm nồng độ Tamoxifen trong máu do thúc đẩy quá trình chuyển hóa qua gan. Ý nghĩa lâm sàng của sự sụt giảm này hiện chưa được xác định rõ. Chất ức chế enzym CYP2D6: Các tài liệu y văn cho thấy việc dùng chung làm giảm nồng độ trong huyết tương của endoxifen (chất chuyển hóa có hoạt tính của Tamoxifen). Hiệu quả điều trị của Tamoxifen có thể bị suy giảm khi dùng đồng thời với một số thuốc chống trầm cảm ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin (như paroxetin).

Mô tả chi tiết

Thuốc Nolvadex-D 20mg AstraZeneca là gì? Dược phẩm Nolvadex-D được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu AstraZeneca UK Ltd. Với hoạt chất chính là Tamoxifen (tồn tại dưới dạng tamoxifen citrat), loại thuốc này chuyên dùng trong việc trị liệu cho các bệnh nhân mắc ung thư vú.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.