Viên nén Nolvadex 10mg AstraZeneca điều trị ung thư vú (3 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Tamoxifen citrat 15,2mg (tương đương với 10mg tamoxifen )Công dụng: Điều trị ung thư biểu mô tuyến vú: Trong điều trị bổ trợ (điều trị dự phòng tái phát)…Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: AstraZenecaNơi sản xuất: AstraZeneca UK Limited (Anh)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- AstraZeneca
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 5.00114E+11
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Nolvadex 10mg AstraZeneca Chỉ định sử dụng Thuốc Nolvadex được sử dụng nhằm mục đích điều trị cho các bệnh nhân mắc bệnh ung thư vú. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Tamoxifen trong Nolvadex là một chất không steroid thuộc nhóm triphenylethylen. Hoạt chất này sở hữu khả năng tác động kép, vừa đối kháng vừa đồng vận với oestrogen tùy thuộc vào từng loại mô cơ thể. Đối với các tế bào ung thư vú, vai trò chủ đạo của Tamoxifen là ngăn chặn sự liên kết giữa oestrogen và thụ thể của nó thông qua cơ chế kháng oestrogen. Các ghi nhận lâm sàng cho thấy ở nhóm phụ nữ đã mãn kinh, liệu pháp Tamoxifen giúp cải thiện chỉ số mỡ máu khi làm giảm từ 10-20% lượng cholesterol toàn phần cũng như lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL). Bên cạnh đó, mật độ khoáng trong xương của người bệnh không bị ảnh hưởng xấu bởi hoạt chất này. Một thử nghiệm không đối chứng đã tiến hành quan sát trên 28 bé gái (độ tuổi từ 2 đến 10) mắc hội chứng McCune Albright không đồng nhất, được cho dùng liều 20 mg Tamoxifen mỗi ngày một lần, kéo dài trong 1 năm. Kết quả thu được từ nhóm bệnh nhi có triệu chứng xuất huyết âm đạo trước đó cho thấy: 62% (tương đương 13/21 trẻ) dứt hẳn tình trạng chảy máu trong nửa năm đầu, và 33% (tương đương 7/21 trẻ) duy trì được trạng thái này suốt cả năm theo dõi. Tuy nhiên, kích thước tử cung trung bình của các bé có xu hướng tăng lên sau 6 tháng và đạt mức gấp đôi khi kết thúc 1 năm thử nghiệm. Dù những biểu hiện trên hoàn toàn tương thích với cơ chế dược lý của Tamoxifen , mối quan hệ nhân quả vẫn chưa thể khẳng định chắc chắn (cần tham khảo thêm phần “Lưu ý đặc biệt và thận trọng khi sử dụng”). Độ an toàn khi dùng thuốc dài ngày cho đối tượng trẻ em vẫn chưa có dữ liệu đầy đủ, đặc biệt là các ảnh hưởng lâu dài tới quá trình dậy thì, tăng trưởng thể chất và sự phát triển toàn diện. Khả năng đáp ứng điều trị lâm sàng của Tamoxifen có thể bị biến động do tính đa hình của enzym CYP2D6. Những người có cơ địa chuyển hóa kém đối với enzym này thường có xu hướng giảm hiệu quả trị liệu. Hiện nay, những tác động cụ thể của tình trạng chuyển hóa kém CYP2D6 đối với quá trình điều trị vẫn chưa được xác định rõ ràng (cần tham khảo thêm các mục “Lưu ý đặc biệt và thận trọng khi sử dụng", "Tương tác của thuốc với các thuốc khác và các loại tương tác khác" và “Đặc tính dược động”). Kiểu di truyền CYP2D6 Theo các số liệu lâm sàng hiện tại, việc mang các alen CYP2D6 không hoạt động ở trạng thái đồng hợp tử có thể làm suy giảm hiệu lực điều trị ung thư vú của Tamoxifen . Phần lớn các nghiên cứu chứng minh điều này được thực hiện trên đối tượng là phụ nữ sau tuổi mãn kinh (cần tham khảo thêm các mục "Lưu ý đặc biệt và thận trọng khi sử dụng" và “Đặc tính dược động"). Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Đường uống giúp Nolvadex được cơ thể hấp thu một cách nhanh chóng, đạt tới nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 4 đến 7 giờ. Khi duy trì liều dùng 40 mg mỗi ngày, nồng độ thuốc trong máu sẽ ổn định ở mức quanh 300 ng/ml sau thời gian 4 tuần. Tỷ lệ hoạt chất liên kết với protein albumin trong huyết thanh đạt mức rất cao, trên 99% . Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra thông qua các phản ứng demethyl hoá, hydroxy hoá và liên hợp. Các chất chuyển hóa được tạo ra vẫn giữ nguyên hoạt tính dược lý tương tự chất mẹ, cùng tham gia vào quá trình trị liệu. Thuốc được đào thải ra ngoài chủ yếu qua đường phân. Chu kỳ bán thải của Tamoxifen kéo dài khoảng 7 ngày, trong khi chất chuyển hóa chính N-desmethyltamoxifen có thời gian bán thải khoảng 14 ngày. Trong một nghiên cứu lâm sàng áp dụng liều 20 mg Tamoxifen /ngày (uống 1 lần, kéo dài 12 tháng) cho các bé gái từ 2-10 tuổi bị hội chứng McCune Albright, các nhà khoa học nhận thấy tốc độ thanh thải thuốc giảm dần theo độ tuổi, đồng thời diện tích dưới đường cong nồng độ (AUC) tăng lên (mức tăng đạt tới 50% ở những trẻ nhỏ tuổi nhất) khi so sánh với các thông số ở người trưởng thành. Con đường chuyển hóa chủ đạo của Tamoxifen là nhờ enzym CYP3A4 biến đổi thành N-desmethyl-tamoxifen, sau đó tiếp tục nhờ CYP2D6 xúc tác để tạo ra endoxifen - một chất chuyển hóa có hoạt tính mạnh. Ở những người bị thiếu hụt enzym CYP2D6, lượng endoxifen tạo ra bị sụt giảm khoảng 75% so với người có hoạt lực enzym bình thường. Hiện tượng suy giảm nồng độ endoxifen trong máu ở mức độ tương tự cũng xảy ra khi người bệnh dùng chung với các chất ức chế mạnh CYP2D6.
Thành phần
Thành phần của Viên nén Nolvadex 10mg AstraZeneca Mỗi 1 viên nén bao gồm thành phần dược chất sau: Tamoxifen với hàm lượng tương ứng là 10mg .
Cách dùng
Cách dùng Viên nén Nolvadex 10mg AstraZeneca Hướng dẫn cách sử dụng Bệnh nhân sử dụng thuốc bằng cách uống trực tiếp. Liều dùng phù hợp Đối với người trưởng thành (bao gồm cả đối tượng cao tuổi): Liều lượng dao động trong khoảng từ 20 đến 40 mg/ngày. Người bệnh có thể lựa chọn uống toàn bộ một lần hoặc chia đều thành hai lần uống trong ngày. Mức liều thông thường được khuyên dùng là 20 mg/ngày. Chỉ trong trường hợp cơ thể người bệnh không có phản ứng đáp ứng với mức liều 20 mg/ngày thì mới chuyển sang áp dụng liều 40 mg/ngày. Đối với đối tượng trẻ em: Việc điều trị bằng Nolvadex cho nhóm đối tượng này không được khuyến khích do các dữ liệu về độ an toàn cũng như hiệu lực của thuốc vẫn chưa được xác định rõ ràng. Khuyến cáo: Thông tin liều lượng phía trên chỉ có giá trị tham khảo. Liều lượng điều trị thực tế cần được điều chỉnh dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể và tiến trình phát triển của bệnh lý. Bệnh nhân bắt buộc phải tham vấn ý kiến từ bác sĩ hoặc các chuyên gia y tế để có chỉ định liều dùng thích hợp nhất. Khi dùng quá liều phải làm sao? Về mặt lý thuyết, các phản ứng dược lý của thuốc sẽ biểu hiện mạnh hơn khi người bệnh uống quá liều lượng quy định. Các nghiên cứu thực nghiệm ở động vật chỉ ra rằng, việc hấp thu lượng thuốc cực cao (vượt từ 100-200 lần so với định lượng thông thường mỗi ngày) có khả năng kích hoạt các tác động oestrogen của Nolvadex. Các tài liệu y khoa ghi nhận việc sử dụng Nolvadex vượt nhiều lần so với liều lượng chuẩn có thể dẫn tới hiện tượng kéo dài khoảng QT khi đo điện tâm đồ. Y học hiện chưa có chất giải độc đặc hiệu cho tình trạng quá liều Nolvadex, do đó việc can thiệp y tế chủ yếu tập trung vào kiểm soát và điều trị các triệu chứng phát sinh. Khi xuất hiện tình huống nguy kịch, người nhà cần nhanh chóng liên hệ Tổng đài cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế gần nhất tại địa phương để được cứu chữa kịp thời. Liều dùng phù hợp Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Dù vậy, nếu thời điểm nhớ ra đã cận kề với giờ uống liều tiếp theo, người bệnh hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình sẵn có. Tuyệt đối không tự ý gộp chung hai liều (uống gấp đôi lượng thuốc) để bù cho liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần nghiên cứu kỹ tờ hướng dẫn đi kèm và các thông tin cảnh báo dưới đây trước khi bắt đầu lộ trình điều trị. Trường hợp không nên sử dụng Tuyệt đối không dùng Nolvadex cho các đối tượng và trường hợp sau: Phụ nữ mang thai: Cần tiến hành các xét nghiệm y khoa để chắc chắn không có thai ở đối tượng bệnh nhân tiền mãn kinh trước khi cho dùng thuốc. Mẫn cảm: Người có tiền sử dị ứng với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào trong công thức. Phối hợp thuốc: Không dùng chung với hoạt chất anastrozol. Trị liệu vô sinh: Chống chỉ định ở người có tiền sử bản thân hoặc gia đình từng bị thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch tự phát, hoặc người đã xác định có khiếm khuyết về mặt di truyền. Cảnh báo và thận trọng Ảnh hưởng đến hệ nội tiết và tử cung Hiện tượng mất kinh có thể xảy ra ở một số người bệnh trong giai đoạn tiền mãn kinh khi điều trị ung thư vú bằng thuốc này. Ghi nhận sự gia tăng các biến cố bất thường tại nội mạc tử cung (như tăng sản, polyp, ung thư nội mạc tử cung và sacôm tử cung - chủ yếu là u Mullarian thể hỗn hợp ác tính). Tác động này được cho là liên quan đến hoạt tính giống oestrogen của thuốc. Người bệnh cần đi khám phụ khoa ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu lạ như chảy máu âm đạo bất thường, rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, tăng tiết dịch âm đạo, hoặc có cảm giác đau, nặng ở vùng chậu. Một số trường hợp phát hiện khối u nguyên phát thứ hai ở các vị trí ngoài nội mạc tử cung và vú đối diện trong các thử nghiệm lâm sàng sau khi dùng Tamoxifen. Tuy nhiên, mối quan hệ nhân quả và ý nghĩa lâm sàng của hiện tượng này vẫn chưa được xác định rõ. Nguy cơ thuyên tắc tĩnh mạch do huyết khối (VTE) Nguy cơ bị VTE tăng từ 2 đến 3 lần ở nhóm phụ nữ khỏe mạnh có sử dụng Tamoxifen. Yêu cầu bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng tiền sử bệnh lý của cá nhân và gia đình về huyết khối trước khi kê đơn. Nếu phát hiện nguy cơ, cần thực hiện các xét nghiệm sàng lọc liên quan. Việc quyết định điều trị phải dựa trên sự cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro tổng thể. Nguy cơ VTE sẽ tăng cao hơn ở những người bệnh bị béo phì nặng, tuổi cao, hoặc khi phối hợp cùng hóa trị liệu. Đối với các ca phẫu thuật hoặc phải nằm bất động kéo dài, chỉ nên tạm ngừng Tamoxifen nếu nguy cơ huyết khối do thuốc lớn hơn lợi ích điều trị mang lại. Bệnh nhân cần được áp dụng các biện pháp phòng ngừa huyết khối phù hợp (như dùng tất áp lực, vận động sớm, dùng thuốc chống đông dự phòng). Nếu xuất hiện triệu chứng của VTE, phải ngừng thuốc ngay lập tức và áp dụng liệu pháp chống đông thích hợp. Nolvadex có thể làm tăng biến cố bất thường ở vạt ghép vi mạch trong các ca phẫu thuật tái tạo vú trì hoãn bằng kỹ thuật vi phẫu. Nhóm đối tượng đặc biệt và các cảnh báo khác Trẻ em: Một nghiên cứu không đối chứng trên 28 bé gái (từ 2-10 tuổi) mắc hội chứng McCune Albright dùng 20 mg Tamoxifen mỗi ngày trong 1 năm cho thấy thể tích tử cung trung bình tăng lên sau 6 tháng và tăng gấp đôi sau 12 tháng. Mặc dù phù hợp với đặc tính của thuốc, mối liên hệ nhân quả vẫn chưa được chứng minh. Người chuyển hóa kém qua CYP2D6: Những đối tượng này có nồng độ endoxifen (chất chuyển hóa hoạt tính quan trọng của Tamoxifen) trong máu thấp hơn bình thường. Việc dùng chung với các chất ức chế mạnh CYP2D6 (như paroxetin, fluoxetin, quinidin, cinacalcet, bupropion) sẽ làm giảm hiệu quả điều trị, do đó cần tránh phối hợp. Cảnh báo tá dược: Thuốc có chứa lactose, không phù hợp cho người bị thiếu hụt men Lapp lactase, không dung nạp galactose di truyền hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Phản ứng da do xạ trị: Rất hiếm gặp tình trạng kích ứng da nghiêm trọng ở vùng da từng xạ trị trước đó khi dùng Nolvadex. Biểu hiện này thường tự hết khi tạm ngưng thuốc và giảm nhẹ nếu xạ trị lại, phần lớn người bệnh vẫn có thể tiếp tục dùng thuốc sau đó. Sử dụng trong thai kỳ Không được phép dùng Nolvadex cho phụ nữ mang thai. Đã có báo cáo về các ca sẩy thai tự nhiên, dị tật bẩm sinh hoặc thai lưu ở sản phụ dùng thuốc, dù chưa khẳng định chắc chắn nguyên nhân do thuốc. Nghiên cứu trên động vật (chuột, thỏ, khỉ) không thấy độc tính gây quái thai. Tuy nhiên, trên loài gặm nhấm, Tamoxifen gây ra các biến đổi cơ quan sinh dục tương tự như các chất oestradiol, ethynyl-oestradiol, clomiphen và diethylstilboestrol (DES). Ở người, việc tiếp xúc với DES trong tử cung có thể làm tăng nguy cơ ung thư tế bào sáng âm đạo/cổ tử cung với tỷ lệ 1/1000. Dù vậy, chưa ghi nhận ca bất thường biểu mô hay ung thư tế bào sáng nào ở những trẻ có mẹ từng dùng Tamoxifen khi mang thai. Nữ giới trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng các biện pháp tránh thai không chứa nội tiết tố (như màng ngăn) trong suốt quá trình điều trị và kéo dài thêm 2 tháng sau khi ngừng thuốc. Phải loại trừ khả năng mang thai trước khi bắt đầu liệu trình. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có dữ liệu về việc thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Khuyến cáo không sử dụng Nolvadex cho người đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tùy thuộc vào tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ để quyết định ngừng cho trẻ bú hoặc ngừng dùng thuốc. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc hầu như không gây tác động bất lợi đến khả năng điều khiển phương tiện hay vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh gặp phải triệu chứng mệt mỏi trong quá trình điều trị, cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động này. Tương tác với thuốc khác Thuốc kháng đông nhóm coumarin: Nolvadex làm tăng mạnh tác dụng chống đông, cần theo dõi sát sao các chỉ số đông máu khi phối hợp. Thuốc hóa trị gây độc tế bào: Dùng chung làm tăng nguy cơ thuyên tắc huyết khối, cần cân nhắc điều trị dự phòng huyết khối cho người bệnh. Anastrozol: Phối hợp Tamoxifen với anastrozol không mang lại hiệu quả vượt trội so với việc chỉ dùng đơn trị Tamoxifen. Chất cảm ứng CYP3A4 (như rifampicin): Có thể làm giảm nồng độ Tamoxifen trong máu do thúc đẩy quá trình chuyển hóa qua enzym này. Ý nghĩa lâm sàng của tương tác này hiện chưa rõ. Chất ức chế CYP2D6 (như paroxetin, fluoxetin, quinidin, cinacalcet, bupropion): Làm giảm từ 75% đến 65% nồng độ trong huyết tương của endoxifen (chất chuyển hóa có hoạt tính của Tamoxifen), từ đó làm giảm hiệu quả điều trị ung thư. Tránh phối hợp Nolvadex với các thuốc này.
Mô tả chi tiết
Viên nén Nolvadex 10mg AstraZeneca là gì? Thuốc điều trị ung thư vú Nolvadex là một dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu AstraZeneca UK Limited. Hoạt chất chính tạo nên tác dụng điều trị của biệt dược này là Tamoxifen (được bào chế dưới dạng muối Tamoxifen citrat).
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.