← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Ofloxacin 200mg Domesco điều trị viêm phổi, viêm phế quản (2 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Ofloxacin 200mgCông dụng: Điều trị nhiễm khuẩn gây ra bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm với Ofloxacin...Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: Domesco Nơi sản xuất: Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Domesco
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893115083700
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Domesco

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Ofloxacin 200mg Domesco Chỉ định sử dụng Thuốc chứa hoạt chất Ofloxacin được chỉ định sử dụng cho đối tượng bệnh nhân là người lớn. Dược chất Ofloxacin đem lại hiệu quả điều trị đối với các tình trạng nhiễm trùng gây ra bởi những chủng vi khuẩn nhạy cảm sau đây: Nhiễm khuẩn ở đường hô hấp dưới: Gồm bệnh lý viêm phổi, viêm phế quản và đợt cấp tính của viêm phế quản mạn tính do các vi khuẩn hiếu khí Gram âm gây nên. (Lưu ý: Đối với viêm phổi do các tác nhân Streptococcus pneumoniae, Mycoplasma pneumoniae hoặc Chlamydia pneumoniae thì Ofloxacin 200mg không phải là lựa chọn ưu tiên hàng đầu). Nhiễm khuẩn tại đường tiết niệu: Áp dụng cho cả đường tiết niệu trên và dưới, bao gồm thể nhiễm khuẩn không phức tạp (như viêm bàng quang) lẫn thể nhiễm khuẩn phức tạp. Nhiễm trùng ở cổ tử cung hoặc niệu đạo: Gồm các trường hợp có kèm hoặc không kèm theo lậu cầu không phức tạp. Quá trình trị liệu cần tuân thủ nghiêm ngặt theo các hướng dẫn chính thống về việc sử dụng thuốc kháng sinh hợp lý. Đối với bệnh lý viêm xoang cấp tính do vi khuẩn: Do nhóm kháng sinh fluoroquinolon (bao gồm cả Ofloxacin 200mg ) có khả năng gây ra các phản ứng bất lợi nghiêm trọng (chi tiết tại mục Cảnh báo và Thận trọng), đồng thời bệnh lý này ở một số người có thể tự thuyên giảm, vì vậy chỉ chỉ định Ofloxacin 200 mg khi bệnh nhân không có phương án điều trị nào khác để thay thế. Đối với đợt nhiễm khuẩn cấp của viêm phế quản mạn tính: Do nhóm kháng sinh fluoroquinolon (bao gồm cả Ofloxacin 200mg ) có liên quan đến các phản ứng có hại nghiêm trọng (chi tiết tại mục Cảnh báo và Thận trọng), đồng thời tình trạng này ở một số người có thể tự khỏi, vì vậy chỉ chỉ định Ofloxacin 200 mg khi bệnh nhân không có phương án điều trị nào khác để thay thế. Đối với nhiễm khuẩn đường tiết niệu không phức tạp: Do nhóm kháng sinh fluoroquinolon (bao gồm cả Ofloxacin 200mg ) có liên quan đến các phản ứng có hại nghiêm trọng (chi tiết tại mục Cảnh báo và Thận trọng), đồng thời bệnh lý này ở một số người có thể tự khỏi, vì vậy chỉ chỉ định Ofloxacin 200mg khi bệnh nhân không có phương án điều trị nào khác để thay thế. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Nhóm dược lý: Thuốc kháng khuẩn thuộc nhóm quinolon. Mã ATC: J01M AO1. Hoạt chất Ofloxacin là một chất kháng khuẩn tổng hợp thuộc dẫn chất fluoroquinolon (tương tự ciprofloxacin), tuy nhiên dạng dùng đường uống của ofloxacin sở hữu sinh khả dụng vượt trội hơn (đạt trên 95%). Phổ kháng khuẩn của Ofloxacin tương đối rộng, cụ thể: Các chủng vi khuẩn nhạy cảm: Vi khuẩn hiếu khí Gram dương: Bacillus anthracis, các chủng Staphylococcus nhạy cảm với methicilin. Vi khuẩn hiếu khí Gram âm: Acinetobacter (điển hình là Acinetobacter baumannii), Branhamella catarrhalis, Borderella pertussis, Campylobacter, Citrobacter freundii, Enterobacter cloacae, Escherichia coli, Haemophilus influenzae, Klebsiella pneumoniae, Legionella, Morganella morganii, Neisseria pasteurella, Proteus mirabilis, Proteus vulgaris, Providencia, Pseudomonas aeroginosa, Salmonella serratia, Shigella, Vibrio, Yersinia. Vi khuẩn kỵ khí: Mobiluncus, Propionibacterium acnes. Vi khuẩn khác: Mycoplasma hominis. Các chủng nhạy cảm ở mức độ trung bình: Vi khuẩn hiếu khí Gram dương: Corynebacterium, Streptococcus, Streptococcus pneumoniae. Các tác nhân khác: Chlamydiae, Mycoplasma pneumoniae, Ureaplasma urealyticum. Các chủng đã kháng thuốc: Vi khuẩn hiếu khí Gram dương: Enterococcus, Listeria monocytogenes, Nocardia asteroides, các chủng Staphylococcus đã kháng methicilin. Vi khuẩn kỵ khí: Tất cả các chủng ngoại trừ Mobiluncus và Propionibacterium acnes. Đối với Mycobacterium không điển hình: Thử nghiệm in vitro cho thấy ofloxacin thể hiện hoạt tính trung bình đối với một vài chủng Mycobacterium (như Mycobacterium tuberculosis, Mycobacterium fortuitum; hoạt tính này yếu hơn khi đối kháng với Mycobacterium kansasii và yếu nhất đối với Mycobacterium avium). Hiện tượng kháng thuốc có thể xuất hiện ngay trong đợt điều trị thông qua cơ chế đột biến gen trên nhiễm sắc thể vi khuẩn (nơi mã hóa cho enzym DNA-gyrase hoặc topoisomerase), hoặc do hệ thống chủ động bơm thuốc ra ngoài tế bào. Kể từ khi nhóm fluoroquinolon được ứng dụng lâm sàng, tỷ lệ kháng thuốc đã gia tăng, đặc biệt là ở các chủng Pseudomonas, Staphylococcus, Clostridium jejuni, Salmonella, Neisseria gonorrhoeae và S. pneumoniae. Tác dụng diệt khuẩn của Ofloxacin rất mạnh mẽ, dù cơ chế hoạt động chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn. Tương tự các quinolon khác, hoạt chất này ngăn chặn sự hoạt động của enzym DNA-gyrase ở phần lớn vi khuẩn Gram âm và enzym topoisomerase IV ở phần lớn vi khuẩn Gram dương. Đây đều là những enzym đóng vai trò then chốt trong các quá trình sao chép, phiên mã và sửa chữa DNA của tế bào vi khuẩn. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Khả năng hấp thu của Ofloxacin qua hệ tiêu hóa diễn ra rất nhanh và hiệu quả. Khi dùng đường uống, sinh khả dụng của thuốc đạt xấp xỉ 100% . Sau khi uống một liều 400 mg khoảng 1 - 2 giờ, nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương sẽ đạt mức 3-4 microgam/ml. Thức ăn có thể làm chậm tiến trình hấp thu nhưng không làm thay đổi tổng lượng thuốc được hấp thu vào cơ thể. Nửa đời thải trừ của thuốc trong huyết tương dao động từ 5 % đến 8 % giờ (tương đương 5 - 8 giờ). Đối với người bị suy giảm chức năng thận, chỉ số này có thể kéo dài từ 15 đến 60 giờ tùy thuộc vào mức độ suy thận, đòi hỏi phải tiến hành hiệu chỉnh liều dùng phù hợp. Dược chất được phân bố tới hầu khắp các dịch cơ thể (gồm cả dịch não tủy) và có khả năng thâm nhập tốt vào các mô. Tỷ lệ liên kết của thuốc với protein huyết tương chiếm khoảng 25 % . Thuốc có thể đi qua hàng rào nhau thai, bài tiết vào sữa mẹ và đạt nồng độ tương đối cao trong dịch mật. Với liều đơn, lượng ofloxacin bị chuyển hóa thành desmethyl-ofloxacin và ofloxacin N-oxyd chiếm tỷ lệ dưới 10 % . Trong đó, chất chuyển hóa desmethyl-ofloxacin sở hữu hoạt tính kháng khuẩn ở mức trung bình. Thận đóng vai trò là con đường đào thải chính của thuốc thông qua cơ chế lọc ở cầu thận và bài tiết ở ống thận. Trong vòng 24 - 48 giờ, có khoảng 75 – 80 % lượng thuốc được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng chưa biến đổi, tạo ra nồng độ hoạt chất rất cao tại đây. Lượng chất chuyển hóa đào thải qua nước tiểu chiếm dưới 5 % , trong khi lượng thuốc thải trừ qua phân chiếm khoảng 4 – 8 % . Phương pháp thẩm phân máu chỉ loại bỏ được một lượng nhỏ hoạt chất này. Ở đối tượng người cao tuổi, sau khi sử dụng một liều đơn 200 mg , thời gian bán thải của thuốc có xu hướng kéo dài hơn nhưng không gây ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ đỉnh đạt được trong huyết tương.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Ofloxacin 200mg Domesco Mỗi 1 viên nén bao gồm hoạt chất chính là Ofloxacin với hàm lượng 200 mg .

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Ofloxacin 200mg Domesco Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh cần nuốt trọn viên Ofloxacin 200 mg cùng một lượng nước thích hợp vào thời điểm trước hoặc trong khi ăn. Nhằm tránh hiện tượng cản trở hấp thu Ofloxacin, hãy đảm bảo thời gian uống thuốc cách tối thiểu 2 giờ so với thời điểm dùng các loại thuốc kháng acid, sucralfat, sản phẩm bổ sung ion kim loại nặng (như kẽm, sắt, magnesi, nhôm), hoặc các loại viên nén/viên nhai chứa chất đệm didanosin trong phác đồ trị HIV. Liều dùng phù hợp Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng được chỉ định trong đơn thuốc của bác sĩ. Đối với người trưởng thành Tùy thuộc vào thể trạng nhiễm trùng và mức độ bệnh, liều dùng dao động từ 200mg-800mg/ngày. Mức liều thông thường mỗi ngày: Sử dụng 1 liều duy nhất 400 mg vào thời điểm buổi sáng. Cần phân bổ thời gian giữa các ngày thật đều nhau. Ở những bệnh cảnh đặc biệt, bác sĩ có thể chỉ định tăng liều tới mức tối đa là 800 mg/ngày, chia ra uống 400 mg x 2 lần/ngày với khoảng cách thời gian đồng đều. Mức liều cao này được áp dụng khi điều trị các ca nhiễm khuẩn nặng, phức tạp (như tại đường hô hấp hoặc hệ tiết niệu), trường hợp người bệnh đáp ứng kém với thuốc, hoặc nhiễm phải các chủng vi khuẩn giảm/thay đổi độ nhạy cảm với Ofloxacin. Bảng liều lượng khuyến cáo cụ thể: Chỉ định Liều dùng hàng ngày Nhiễm khuẩn cổ tử cung hoặc niệu đạo kèm lậu không phức tạp 400mg Nhiễm khuẩn đường tiết niệu dưới không phức tạp 200mg - 400 mg/ngày Nhiễm khuẩn đường tiết niệu trên phức tạp 400mg/ngày, tăng lên khi cần tới 400 mg x 2 lần/ngày Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới 400 mg/ngày, tăng lên khi cần tới 400 mg x 2 lần/ngày Nhiễm khuẩn cổ tử cung hoặc niệu đạo không kèm lậu 400mg/ngày Trường hợp mắc lậu không biến chứng: Áp dụng một liều đơn duy nhất 400 mg. Các nhóm bệnh nhân đặc biệt Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Sau khi dùng liều đầu tiên như bình thường, các liều tiếp theo cần được giảm bớt dựa trên chỉ số nồng độ creatinin huyết thanh hoặc độ thanh thải creatinin của người bệnh. Bảng hướng dẫn điều chỉnh liều cho người lớn bị suy thận: Độ thanh thải creatinin Creatinin huyết thanh Liều điều chỉnh* 20 -50 ml/phút* 1,5 - 5 mg/dl 100 - 200 mg/ngày < 20 ml/phút > 5 mg/dl 100 mg/ngày * Điều chỉnh dựa theo chỉ định cụ thể hoặc giãn cách giữa các lần dùng. ** Đối với bệnh nhân suy thận mức độ nặng hoặc đang lọc máu, việc theo dõi nồng độ Ofloxacin trong huyết thanh là cần thiết. Trường hợp người bệnh đang tiến hành thẩm phân phúc mạc hoặc thẩm phân máu: Sử dụng liều 100mg/ngày. Nếu không đo được trực tiếp độ thanh thải creatinin, có thể ước tính chỉ số này ở người trưởng thành qua nồng độ creatinin huyết thanh bằng công thức Cockcroft: Công thức cho Nam giới: Clcr (ml/phút) = Trọng lượng cơ thể (kg) x (140 – tuổi) / 72 x creatinin huyết thanh (mg/dl) hoặc Clcr (ml/phút) = Trọng lượng cơ thể (kg) x (140 – tuổi) / 0,814 x creatinin huyết thanh (µmol/l) Công thức cho Nữ giới: Lấy kết quả tính được từ công thức của nam nhân với hệ số 0,85. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Khả năng đào thải Ofloxacin có thể bị suy giảm ở những người bị tổn thương gan nặng (chẳng hạn như xơ gan cổ trướng). Nhóm đối tượng này không được dùng quá 400 mg/ngày nhằm phòng ngừa nguy cơ tích lũy thuốc. Trẻ em: Chống chỉ định sử dụng Ofloxacin cho trẻ em và thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển thể chất. Người cao tuổi: Việc điều chỉnh liều Ofloxacin không bắt buộc ở người già. Dù vậy, bác sĩ vẫn cần đánh giá kỹ chức năng gan, thận của họ để có sự điều chỉnh thích hợp, đồng thời lưu ý đến nguy cơ kéo dài khoảng QT. Thời gian tiến hành trị liệu: Một liệu trình điều trị bằng thuốc không được kéo dài quá thời hạn 2 tháng. Nếu tổng liều mỗi ngày từ 400 mg Ofloxacin trở xuống, người bệnh có thể uống gộp làm một lần duy nhất, ưu tiên dùng vào buổi sáng. Nếu tổng liều mỗi ngày vượt quá 400 mg, bắt buộc phải chia đều thành 2 lần uống trong ngày với khoảng cách thời gian bằng nhau. Khuyến cáo: Các thông tin về liều lượng phía trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế sẽ do bác sĩ hoặc nhân viên y tế quyết định dựa trên tình trạng sức khỏe và tiến triển bệnh lý của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Dấu hiệu nhận biết: Tình trạng quá liều thường xảy ra ở nhóm bệnh nhân lớn tuổi, trong đó có 1/3 số ca xuất phát từ việc không giảm liều theo chức năng thận. Các biểu hiện thường gặp nhất liên quan đến thần kinh và tâm thần bao gồm: trạng thái lú lẫn, xuất hiện ảo giác, co giật cơ, các cơn co giật toàn thân và rối loạn hệ gân - cơ. Một số trường hợp quá liều có thể ghi nhận khoảng QT kéo dài hoặc rối loạn đường tiêu hóa (như nôn mửa, loét niêm mạc miệng). Biện pháp can thiệp: Khi giải quyết quá liều, cần đánh giá toàn diện nguy cơ ngộ độc phối hợp nhiều thuốc, các tương tác thuốc đi kèm và đặc tính dược động học riêng biệt của bệnh nhân. Hiện chưa có chất giải độc đặc hiệu cho Ofloxacin, việc điều trị chủ yếu là nâng đỡ và giải quyết triệu chứng. Nhân viên y tế cần giám sát chặt chẽ các biểu hiện thần kinh, đo điện tâm đồ để kiểm soát khoảng QT, đồng thời xét nghiệm creatinin huyết để đánh giá chức năng bài tiết của thận. Trong những ngày kế tiếp, người bệnh cần tránh các hoạt động thể lực mạnh ảnh hưởng đến gân cơ và chỉ nên vận động nhẹ nhàng trở lại một cách từ từ. Các phương pháp lọc máu như thẩm phân máu hay thẩm phân màng bụng đều không mang lại hiệu quả trong việc loại bỏ Ofloxacin khỏi cơ thể. Trong tình huống khẩn cấp, người nhà cần liên hệ ngay với Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế gần nhất để được cứu chữa. Liều dùng phù hợp Hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện gần sát với giờ uống liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục phác đồ như thường lệ. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều lượng để bù cho liều đã lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo các thông tin chi tiết dưới đây trước khi bắt đầu sử dụng sản phẩm. Trường hợp không nên sử dụng Không dùng thuốc trong các trường hợp sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Ofloxacin , các kháng sinh khác thuộc nhóm quinolon, hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức. Người từng bị viêm gân do sử dụng các thuốc nhóm fluoroquinolon trước đó. Người có tiền sử mắc bệnh động kinh hoặc có ngưỡng co giật thấp. Trẻ em, thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển thể chất, phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ (do nguy cơ gây thoái hóa sụn ở các khớp chịu lực đã được ghi nhận trên động vật thực nghiệm). Người bị thiếu hụt men glucose-6-phosphat-dehydrogenase. Cảnh báo và thận trọng Phản ứng có hại nghiêm trọng, không hồi phục và gây tàn tật: Việc sử dụng các kháng sinh nhóm fluoroquinolon có thể dẫn đến các phản ứng bất lợi nguy hiểm trên nhiều hệ cơ quan, xuất hiện đồng thời hoặc riêng lẻ từ vài giờ đến vài tuần sau khi dùng thuốc. Các triệu chứng bao gồm viêm gân, đứt gân, đau cơ khớp, bệnh thần kinh ngoại vi và các rối loạn thần kinh trung ương (như ảo giác, lo âu, trầm cảm, mất ngủ, đau đầu dữ dội, lú lẫn). Cần dừng thuốc ngay lập tức khi xuất hiện dấu hiệu đầu tiên của các phản ứng này và tránh dùng nhóm fluoroquinolon cho người từng gặp phản ứng tương tự. Vi khuẩn S. aureus kháng methicillin (MRSA): Loại vi khuẩn này thường kháng đồng thời cả Ofloxacin . Do đó, không dùng thuốc để điều trị các nhiễm trùng do hoặc nghi ngờ do MRSA, trừ khi có kết quả xét nghiệm vi sinh xác nhận vi khuẩn còn nhạy cảm và các kháng sinh đặc hiệu khác không phù hợp. E. coli kháng fluoroquinolon: Đây là tác nhân phổ biến gây nhiễm trùng đường tiết niệu. Thầy thuốc cần lưu ý đến tỷ lệ kháng thuốc thực tế của vi khuẩn này tại địa phương khi kê đơn. Phản ứng da nghiêm trọng: Các hội chứng nguy hiểm như Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc có thể xảy ra. Nếu phát hiện các tổn thương ở da hoặc niêm mạc, người bệnh phải ngừng thuốc và liên hệ y tế ngay. Viêm gân và đứt gân: Biến chứng này thường xảy ra ở gân gót chân (Achille), có thể xuất hiện trong vòng 48 giờ đầu dùng thuốc hoặc vài tháng sau khi đã ngừng điều trị. Nguy cơ tăng cao ở người trên 60 tuổi và người dùng đồng thời corticoid. Cần điều chỉnh liều cho người cao tuổi dựa trên độ thanh thải creatinin. Nếu có triệu chứng đau hoặc nghi ngờ viêm gân, phải dừng thuốc ngay và bất động vùng tổn thương. Phản ứng quá mẫn: Các phản ứng dị ứng cấp tính nguy hiểm tính mạng (như sốc phản vệ) có thể xảy ra ngay từ liều đầu tiên. Cần ngừng thuốc và cấp cứu kịp thời khi có dấu hiệu dị ứng. Tiêu chảy do Clostridium difficile (CDAD): Tình trạng tiêu chảy nặng, kéo dài hoặc có máu trong và sau khi dùng thuốc vài tuần có thể là biểu hiện của viêm đại tràng giả mạc. Khi nghi ngờ CDAD, phải dừng Ofloxacin ngay và điều trị đặc hiệu; tuyệt đối không dùng các thuốc làm giảm nhu động ruột trong trường hợp này. Nguy cơ co giật: Thuốc có thể làm hạ ngưỡng co giật của não. Không dùng cho người có tiền sử động kinh, tổn thương hệ thần kinh trung ương, hoặc đang dùng chung các thuốc dễ gây co giật như theophyllin, các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID). Nếu xuất hiện cơn co giật, phải ngừng thuốc ngay. Suy giảm chức năng thận: Do thuốc thải trừ chủ yếu qua đường tiểu, cần hiệu chỉnh liều lượng phù hợp cho bệnh nhân suy thận. Rối loạn tâm thần: Thuốc có thể gây ra các phản ứng tâm thần, dẫn đến ý nghĩ hoặc hành vi tự sát, ngay cả sau một liều duy nhất. Cần thận trọng khi dùng cho người có tiền sử bệnh tâm thần và ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện các triệu chứng này. Suy giảm chức năng gan: Thuốc có nguy cơ gây tổn thương gan hoặc viêm gan cấp dẫn đến tử vong. Cần ngừng điều trị nếu người bệnh có biểu hiện vàng da, nước tiểu sậm màu, chán ăn, ngứa hoặc trướng bụng. Người dùng thuốc kháng vitamin K: Sự phối hợp này có thể làm tăng thời gian đông máu và gây xuất huyết. Cần theo dõi sát các chỉ số đông máu của bệnh nhân. Bệnh nhược cơ: Kháng sinh nhóm fluoroquinolon có thể làm nặng thêm tình trạng yếu cơ, gây suy hô hấp hoặc tử vong ở người nhược cơ. Tránh dùng thuốc cho đối tượng có tiền sử bệnh này. Bội nhiễm: Sử dụng kéo dài có thể làm bùng phát các vi sinh vật không nhạy cảm như Candida hoặc Enterococci. Cần có biện pháp xử trí thích hợp nếu xảy ra bội nhiễm. Nhạy cảm với ánh sáng: Để tránh nguy cơ bỏng nắng hoặc kích ứng da, người bệnh nên hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mạnh hoặc tia cực tím nhân tạo trong suốt thời gian điều trị và trong vòng 48 giờ sau khi dừng thuốc. Kéo dài khoảng QT: Thận trọng khi dùng thuốc cho người có các yếu tố nguy cơ tim mạch (suy tim, nhịp tim chậm, nhồi máu cơ tim), người bị mất cân bằng điện giải chưa điều chỉnh (hạ kali, hạ magnesi huyết), người cao tuổi, phụ nữ, hoặc người đang dùng các thuốc khác có khả năng kéo dài khoảng QT. Rối loạn đường huyết: Thuốc có thể gây tăng hoặc hạ đường huyết (thậm chí hôn mê do hạ đường huyết), đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường đang dùng thuốc viên hạ đường huyết hoặc insulin. Cần kiểm soát chặt chẽ lượng đường trong máu của các đối tượng này. Bệnh thần kinh ngoại biên: Các tổn thương thần kinh cảm giác hoặc vận động có thể khởi phát nhanh chóng. Phải ngừng thuốc ngay nếu người bệnh có triệu chứng tê bì, bỏng rát hoặc yếu cơ để tránh tổn thương không hồi phục. Thiếu men G6PD: Người thiếu hụt men này có nguy cơ bị tan máu khi dùng thuốc. Cần theo dõi sát các chỉ số huyết học nếu bắt buộc phải sử dụng. Ảnh hưởng xét nghiệm: Thuốc có thể gây kết quả dương tính giả khi xét nghiệm tìm porphyrin hoặc chất gây nghiện (opiat) trong nước tiểu. Cần dùng phương pháp xét nghiệm đặc hiệu hơn để xác định. Rối loạn thị lực: Nếu có bất kỳ thay đổi nào về tầm nhìn hoặc ảnh hưởng ở mắt, người bệnh cần đi khám chuyên khoa mắt ngay lập tức. Cảnh báo về tá dược: Không dùng thuốc cho người không dung nạp galactose, thiếu hụt enzym Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Thuốc chứa tinh bột mì, không thích hợp cho người bị dị ứng với bột mì (ngoại trừ người mắc bệnh coeliac). Tá dược màu Brilliant blue lake và Brilliant blue trong công thức có thể gây ra các phản ứng dị ứng. Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú Thời kỳ mang thai: Ofloxacin có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và được tìm thấy trong nước ối của hơn 50 % sản phụ sử dụng thuốc. Do nguy cơ gây tổn thương khớp ở động vật non chưa trưởng thành và thiếu dữ liệu lâm sàng đầy đủ trên người, chống chỉ định dùng thuốc này cho phụ nữ đang mang thai. Thời kỳ cho con bú: Thuốc bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ tương đương trong huyết tương, có nguy cơ gây tổn thương sụn khớp vĩnh viễn và các bệnh lý xương khớp khác ở trẻ nhỏ. Trường hợp bắt buộc phải điều trị bằng Ofloxacin và không có giải pháp thay thế, người mẹ phải ngừng cho con bú. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Người vận hành máy móc hoặc lái xe cần thận trọng do thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt, đau đầu, buồn ngủ, giảm tập trung và nhìn mờ. Việc uống rượu trong thời gian dùng thuốc sẽ làm trầm trọng thêm các tác dụng không mong muốn này. Tương tác với thuốc khác Thuốc kéo dài khoảng QT: Thận trọng khi phối hợp với các thuốc chống loạn nhịp (nhóm IA, III), thuốc chống trầm cảm ba vòng, kháng sinh macrolid hoặc thuốc chống loạn thần do nguy cơ ảnh hưởng đến nhịp tim. Thuốc kháng acid, sucralfat, cation kim loại: Các chế phẩm chứa sắt, kẽm, sucralfat hoặc thuốc kháng acid chứa magnesi/nhôm làm giảm khả năng hấp thu của thuốc. Nên uống Ofloxacin cách các thuốc này ít nhất 2 giờ. Thuốc chống đông máu: Dùng đồng thời có thể làm kéo dài thời gian chảy máu. Theophyllin, NSAID hoặc fenbufen: Dùng chung có thể làm hạ ngưỡng co giật ở não. Nếu xuất hiện cơn co giật, cần ngừng sử dụng Ofloxacin ngay. Glibenclamid: Sự phối hợp có thể làm tăng nhẹ nồng độ glibenclamid trong máu, cần theo dõi sát đường huyết của bệnh nhân. Probenecid, cimetidin, furosemid và methotrexat: Probenecid làm giảm độ thanh thải của Ofloxacin đi 24 % và làm tăng diện tích dưới đường cong (AUC) thêm 16% do cạnh tranh bài tiết ở ống thận. Cần thận trọng khi phối hợp Ofloxacin với các thuốc có cùng đường thải trừ này. Thuốc kháng vitamin K (như warfarin): Nguy cơ tăng chỉ số đông máu (PT/INR) và gây chảy máu nghiêm trọng do tăng tác dụng của dẫn xuất coumarin. Cần kiểm tra định kỳ các chỉ số đông máu khi dùng kết hợp. Tương kỵ: Không tự ý trộn lẫn thuốc này với các thuốc đường uống khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ.

Mô tả chi tiết

Thuốc Ofloxacin 200mg Domesco là gì? Sản phẩm thuốc Ofloxacin 200mg do Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco nghiên cứu và sản xuất, chứa hoạt chất chủ đạo là Ofloxacin với hàm lượng 200 mg . Chỉ định điều trị Dược phẩm này được áp dụng trong phác đồ điều trị cho các trường hợp bệnh lý sau: Bệnh lý đường hô hấp: Tình trạng viêm phổi, viêm phế quản, cũng như các đợt bùng phát nhiễm khuẩn cấp tính thuộc viêm phế quản mạn tính do các chủng vi khuẩn hiếu khí Gram âm gây ra. Bệnh lý đường tiết niệu: Các dạng nhiễm khuẩn xảy ra tại hệ tiết niệu. Bệnh lây truyền qua đường tình dục: Tình trạng nhiễm khuẩn ở niệu đạo hoặc cổ tử cung có xuất hiện kèm theo bệnh lậu.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.