← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Bột pha tiêm Oraptic Bidiphar điều trị loét tá tràng, dạ dày (1 lọ bột x 1 ống 10 ml)

Bột pha tiêm Oraptic Bidiphar là gì? Do Công ty Bidiphar nghiên cứu và sản xuất, thuốc Oraptic chứa hoạt chất chính là Omeprazol . Sản phẩm này là giải pháp thay thế hiệu quả khi các phương pháp điều trị bằng đường uống không mang lại tác dụng cho bệnh nhân mắc viêm thực quản trào ngược, loét dạ dày hoặc loét tá tràng. Quy cách cảm quan của sản phẩm bao gồm: Lọ bột thuốc: Dạng đông khô, có màu trắng hoặc trắng ngà và được hàn kín bằng nút. Ống dung môi: Chứa chất lỏng trong suốt, không có màu và được đóng gói hàn kín.

Thương hiệu
BIDIPHAR
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-25869-16
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
BIDIPHAR

Công dụng / chỉ định

Công dụng của pha tiêm Oraptic Bidiphar Chỉ định sử dụng Trong trường hợp việc điều trị thông qua đường uống không mang lại hiệu quả, thuốc Oraptic sẽ được chỉ định áp dụng cho các tình trạng sau: Khắc phục tình trạng loét ở dạ dày và tá tràng. Ngăn ngừa nguy cơ tái phát bệnh lý loét dạ dày – tá tràng. Phối hợp cùng các liệu pháp kháng sinh phù hợp nhằm tiêu diệt vi khuẩn helicobacter pylori (h. pylori) gây loét dạ dày. Điều trị các vết loét dạ dày và tá tràng xuất hiện do tác động của thuốc nsaid. Phòng ngừa nguy cơ phát sinh loét dạ dày và tá tràng do nsaid ở nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Chữa trị bệnh lý viêm thực quản trào ngược. Duy trì kiểm soát dài hạn đối với những trường hợp đã chữa lành viêm thực quản trào ngược. Đẩy lùi các triệu chứng do hội chứng trào ngược dạ dày thực quản gây ra. Kiểm soát và điều trị hội chứng Zollinger – Ellison. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Khả năng giảm tiết acid dịch vị của Omeprazol được thực hiện thông qua cơ chế ức chế có đảo ngược hệ thống enzyme hydro – kali adenosine triphosphatase (thường gọi là bơm proton) tại các tế bào viền của dạ dày. Hoạt tính này diễn ra nhanh chóng, duy trì được thời gian dài nhưng vẫn có thể hồi phục. Hoạt chất Omeprazol hoàn toàn không gây ảnh hưởng lên các thụ thể histamine hay acetylcholine. Ảnh hưởng tới quá trình tiết acid: Mức độ cản trở bài tiết acid dạ dày của Omeprazol thay đổi tùy theo liều lượng sử dụng. Khi thực hiện tiêm hoặc truyền tĩnh mạch với liều 40 mg , lượng acid trong dạ dày sẽ sụt giảm tức thì, đạt mức giảm khoảng 90% sau khi trải qua 24 giờ. Hiệu quả ức chế này tương quan với diện tích dưới đường cong (AUC) chứ không bị quyết định bởi nồng độ của Omeprazol tại một thời điểm đơn lẻ. Tác động đối với vi khuẩn h. pylori: Sự hiện diện của h. pylori có mối liên hệ chặt chẽ với bệnh loét dạ dày tá tràng và làm gia tăng khả năng tiến triển thành ung thư dạ dày. Việc kết hợp Omeprazol cùng thuốc kháng sinh giúp loại bỏ tận gốc vi khuẩn h. pylori, tạo điều kiện cho các tổn thương loét mau lành. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Phân bố: Thể tích phân bố biểu kiến đo được ở cơ thể người khỏe mạnh đạt khoảng 0,3 l/kg trọng lượng. Tỷ lệ liên kết của Omeprazol với các protein trong huyết tương là 97% . Chuyển hóa: Quá trình biến đổi sinh học của Omeprazol được thực hiện trọn vẹn nhờ hệ enzyme cytochrome p450 (cyp). Con đường chuyển hóa chính là thông qua enzyme cyp2c19 để tạo ra hydroxyomeprazole (chất chuyển hóa chiếm ưu thế trong huyết tương). Con đường phụ còn lại được xúc tác bởi cyp3a4 để tạo thành Omeprazol sulfone. Có khoảng 3% người thuộc chủng tộc da trắng và từ 15 – 20% người thuộc nhóm dân số châu Á không sở hữu enzyme cyp2c19 có chức năng hoạt động bình thường (được phân loại là nhóm người chuyển hóa kém). Ở nhóm đối tượng chuyển hóa kém này, tiến trình phân rã của thuốc chủ yếu sẽ do cyp3a4 đảm nhận. Khi áp dụng phác đồ lặp lại liều 20 mg Omeprazol một lần mỗi ngày, trị số AUC trung bình ở những người chuyển hóa kém sẽ ghi nhận mức cao hơn từ 5 lần đến 10 lần so với nhóm có chức năng enzyme cyp2c19 bình thường (nhóm chuyển hóa mạnh). Đồng thời, nồng độ cực đại trung bình trong huyết tương của họ cũng tăng cao hơn từ 3 đến 5 lần . Tuy vậy, các chỉ số chênh lệch này không gây ảnh hưởng đến việc điều chỉnh liều lượng sử dụng Omeprazol . Thải trừ: Sau khi dùng một liều đơn lẻ, độ thanh thải toàn phần của thuốc trong huyết tương đạt khoảng 30 – 40 l/giờ. Thời gian bán thải của Omeprazol tương đối ngắn, thường dưới một giờ đối với cả phác đồ đơn liều lẫn liều lặp lại một lần mỗi ngày. Thuốc được dọn sạch hoàn toàn khỏi huyết tương giữa các khoảng thời gian dùng thuốc và không xảy ra hiện tượng tích lũy khi duy trì tần suất một lần mỗi ngày. Ước tính gần 80% liều dùng Omeprazol được đào thải ra ngoài qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa, phần còn lại được tìm thấy trong phân (chủ yếu qua đường bài tiết mật). Đối tượng suy gan: Tốc độ chuyển hóa thuốc ở người có chức năng gan suy giảm bị chậm lại, dẫn đến việc gia tăng trị số AUC. Dù vậy, hoạt chất Omeprazol vẫn không có xu hướng tích tụ trong cơ thể khi dùng với tần suất một lần mỗi ngày. Đối tượng suy thận: Các thông số dược động học của Omeprazol , bao gồm cả độ thanh thải lẫn sinh khả dụng toàn thân, không ghi nhận sự biến động nào ở những người bị suy giảm chức năng thận. Đối tượng cao tuổi: Quá trình chuyển hóa hoạt chất Omeprazol có phần chậm lại một ít ở nhóm người cao tuổi (từ 75 – 79 tuổi).

Thành phần

Thành phần của Bột pha tiêm Oraptic Bidiphar Mỗi lọ bột pha tiêm chứa hoạt chất chính là Omeprazol với hàm lượng tương đương 40 mg .

Cách dùng

Cách dùng Bột pha tiêm Oraptic Bidiphar Hướng dẫn cách sử dụng Hòa tan bột thuốc bằng 10 ml dung môi đi kèm. Thực hiện bơm tiêm tĩnh mạch chậm với thời gian tối thiểu là 2,5 phút, kiểm soát tốc độ bơm tối đa 4 ml trong một phút. Khuyến khích sử dụng ngay dung dịch vừa pha xong. Trong trường hợp bảo quản ở nhiệt độ 25 độ C, dung dịch giữ được độ ổn định tối đa trong vòng 4 giờ. Liều dùng phù hợp Áp dụng cho đối tượng người lớn khi việc điều trị bằng đường uống không mang lại hiệu quả: Trường hợp không thể dùng đường uống: Truyền tĩnh mạch Omeprazol với liều 40 mg mỗi ngày một lần. Bệnh nhân mắc hội chứng Zollinger - Ellison: Liều khởi đầu thông thường qua đường tĩnh mạch là 60 mg/ngày. Bác sĩ có thể điều chỉnh tăng liều tùy theo đáp ứng của từng người. Đối với mức liều vượt quá 60 mg/ngày, cần chia đều thành 2 lần tiêm trong ngày. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Không yêu cầu thay đổi liều lượng thông thường. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Liều lượng duy trì hàng ngày dao động từ 10 đến 20 mg . Nhóm đối tượng cao tuổi (trên 65 tuổi): Giữ nguyên liều lượng chuẩn, không cần điều chỉnh. Nhóm đối tượng trẻ em: Các tài liệu chứng minh độ an toàn khi dùng omeprazole đường tĩnh mạch cho trẻ nhỏ hiện vẫn còn hạn chế. Khuyến cáo: Các thông tin về liều lượng phía trên chỉ có giá trị tham khảo. Liều lượng áp dụng thực tế phải dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể và tiến triển bệnh lý của mỗi người. Để nhận được chỉ định liều dùng chính xác nhất, người bệnh cần có sự tư vấn từ bác sĩ hoặc các nhân viên y tế có chuyên môn. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại chưa có chất giải độc đặc hiệu cho hoạt chất này. Khi xảy ra quá liều, y bác sĩ sẽ tiến hành các biện pháp điều trị nâng đỡ và giải quyết triệu chứng phát sinh. Liều dùng phù hợp Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Dù vậy, nếu thời điểm nhớ ra đã cận kề với lịch tiêm của liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục lộ trình điều trị như kế hoạch ban đầu. Tuyệt đối không tự ý tăng gấp đôi lượng thuốc trong một lần tiêm để bù cho liều đã lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần chủ động nghiên cứu kỹ tài liệu hướng dẫn và tham khảo các thông tin y khoa dưới đây trước khi tiến hành điều trị bằng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Chế phẩm Oraptic không được phép sử dụng cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ hoạt chất, tá dược nào trong công thức. Người bị kích ứng với các hợp chất thuộc nhóm benzimidazole. Cảnh báo và thận trọng Nếu cơ thể xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo bất thường (chẳng hạn như sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân, nôn mửa, nuốt nghẹn, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen), hoặc khi nghi ngờ/đã xác định bị loét dạ dày, việc tầm soát để loại trừ bệnh lý ác tính là bắt buộc. Lý do là bởi hoạt chất điều trị có thể che lấp triệu chứng lâm sàng, gây chậm trễ cho quá trình chẩn đoán u ác tính. Sự sụt giảm acid dịch vị do Omeprazol gây ra có khả năng cản trở quá trình hấp thu vitamin B12 (cyanocobalamine). Vì vậy, thầy thuốc cần đặc biệt lưu ý khi kê đơn dài ngày cho những người có nguồn dự trữ vitamin B12 thấp hoặc sở hữu các yếu tố nguy cơ làm giảm hấp thu dưỡng chất này. Do Omeprazol đóng vai trò là chất ức chế cyp2c19, bác sĩ cần đánh giá kỹ nguy cơ tương tác với các thuốc chuyển hóa qua hệ enzyme này tại thời điểm bắt đầu hoặc kết thúc liệu trình. Thực tế ghi nhận có sự tương tác giữa clopidogrel và Omeprazol với ý nghĩa lâm sàng chưa thực sự rõ ràng. Để đảm bảo an toàn tối đa, việc tránh dùng đồng thời hai hoạt chất này được khuyến cáo. Y học không khuyến khích việc phối hợp thuốc ức chế bơm proton cùng atazanavir. Trong trường hợp bắt buộc phải dùng chung, bệnh nhân cần được theo dõi sát sao về mặt lâm sàng, đồng thời tăng liều lượng atazanavir lên mức 400 mg kết hợp với ritonavir 100 mg ; lưu ý liều dùng Omeprazol không được vượt quá 20 mg . Việc sử dụng nhóm thuốc ức chế bơm proton có thể làm gia tăng nhẹ nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn Campylobacter hoặc Salmonella gây ra. Tình trạng giảm nồng độ magie máu nghiêm trọng đã được ghi nhận ở những người dùng Omeprazol từ 3 tháng trở lên, phổ biến nhất là các trường hợp điều trị kéo dài trên 1 năm. Các triệu chứng hạ magie máu nặng như mệt mỏi thể chất, co cứng cơ, mê sảng, co giật, chóng mặt hay loạn nhịp thất có thể diễn tiến âm thầm và dễ bị bỏ qua. Phần lớn người bệnh sẽ cải thiện được tình trạng này sau khi được bù magie và ngừng sử dụng thuốc ức chế bơm proton. Đối với những trường hợp cần điều trị dài hạn, hoặc phải dùng chung thuốc ức chế bơm proton với digoxin hay các thuốc gây mất magie (như thuốc lợi tiểu), nhân viên y tế cần tiến hành xét nghiệm định lượng magie máu trước khi bắt đầu và duy trì kiểm tra định kỳ trong suốt liệu trình. Việc lạm dụng nhóm thuốc ức chế bơm proton ở liều cao và kéo dài trên 1 năm có thể làm tăng nguy cơ rạn nứt, gãy xương hông, cổ tay hoặc cột sống, đặc biệt ở nhóm người cao tuổi hoặc người sẵn có các yếu tố nguy cơ xương khớp. Rất hiếm gặp trường hợp bệnh nhân bị lupus ban đỏ bán cấp da (scle) liên quan đến việc dùng thuốc ức chế bơm proton. Nếu xuất hiện các tổn thương trên da (nhất là ở những vùng tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng) đi kèm biểu hiện đau khớp, người bệnh cần lập tức đến cơ sở y tế để được thăm khám. Khi đó, bác sĩ nên xem xét việc dừng tiêm Omeprazol . Việc từng bị scle do một thuốc ức chế bơm proton trước đó có thể làm tăng nguy cơ tái phát hội chứng này nếu dùng các thuốc khác cùng nhóm. Ảnh hưởng đến các xét nghiệm Sự gia tăng nồng độ chromogranin A (CgA) do thuốc có thể làm sai lệch kết quả chẩn đoán các khối u thần kinh nội tiết. Để ngăn ngừa hiện tượng này, liệu pháp tiêm tĩnh mạch Omeprazol cần được tạm ngưng tối thiểu 5 ngày trước thời điểm định lượng CgA. Nếu kết quả đo CgA và gastrin lần đầu chưa trở lại ngưỡng bình thường, việc xét nghiệm lại cần được thực hiện sau khi đã dừng thuốc ức chế bơm proton được 14 ngày. Bệnh nhân trong liệu trình dài hạn (đặc biệt là trên 1 năm) cần được kiểm tra sức khỏe định kỳ. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có khả năng gây ra các phản ứng phụ như đau đầu, buồn ngủ hoặc chóng mặt. Do đó, người điều khiển phương tiện giao thông và vận hành thiết bị máy móc cần thận trọng khi sử dụng. Sử dụng trong thai kỳ Mặc dù các nghiên cứu thực nghiệm chưa cho thấy tác động gây dị tật hay độc tính của Omeprazol đối với thai nhi, phụ nữ mang thai (đặc biệt trong giai đoạn 3 tháng đầu thai kỳ) vẫn được khuyến cáo không nên sử dụng thuốc này. Sử dụng khi đang cho con bú Khuyến cáo không dùng Omeprazol cho đối tượng người mẹ đang trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Nồng độ cyclosporine trong tuần hoàn có thể tăng lên dưới tác động của Omeprazol . Thuốc làm tăng cường hiệu lực của các kháng sinh dùng trong diệt trừ vi khuẩn H. pylori, đồng thời làm tăng tác dụng chống đông của dicoumarol. Do ức chế ở mức độ vừa phải đối với enzyme cyp2c19, Omeprazol làm tăng đáng kể lượng thuốc trong máu của các chất được chuyển hóa bởi enzyme này, bao gồm: Phenytoin, diazepam, cilostazol, warfarin và các chất đối kháng vitamin K khác. Mặc dù cản trở quá trình chuyển hóa của warfarin, nhưng Omeprazol rất ít khi làm biến đổi thời gian chảy máu của bệnh nhân. Quá trình chuyển hóa nifedipine bị giảm tối thiểu 20% khi có mặt Omeprazol , dẫn đến nguy cơ tăng độc tính hoặc tác dụng của nifedipin. Sử dụng liều Omeprazol 40 mg /ngày làm sụt giảm khoảng 40% nồng độ nelfinavir trong huyết tương, đồng thời làm giảm từ 75% đến 90% nồng độ chất chuyển hóa hoạt tính m8 của nó (cơ chế có thể do ức chế enzyme cyp2c19). Phối hợp đồng thời Omeprazol liều 40mg /ngày cùng với hỗn hợp atazanavir 300 mg /ritonavir 100 mg sẽ khiến nồng độ atazanavir trong huyết tương bị sụt giảm khoảng 75% . Khả năng hấp thu của các thuốc itraconazole, ketoconazole, erlotinib và posaconazole bị suy giảm rõ rệt khi dùng chung với Omeprazol . Omeprazol làm tăng sinh khả dụng (tăng hấp thu hoặc nồng độ) của các hoạt chất: Tacrolimus, methotrexate, saquinavir hoặc ritonavir, và digoxin. Dùng chung Omeprazol với clopidogrel làm suy giảm lượng chất chuyển hóa có hoạt tính của clopidogrel, từ đó làm giảm hiệu quả ức chế kết tập tiểu cầu của thuốc này. Các thuốc voriconazole và clarithromycin có khả năng ức chế sự phân hủy của Omeprazol , khiến nồng độ hoạt chất này trong máu tăng lên gấp đôi. Ngược lại, các tác nhân gây cảm ứng enzyme gan (như rifampicin) sẽ đẩy nhanh tốc độ chuyển hóa Omeprazol , làm sụt giảm nồng độ của nó trong huyết tương.

Mô tả chi tiết

Bột pha tiêm Oraptic Bidiphar là gì? Do Công ty Bidiphar nghiên cứu và sản xuất, thuốc Oraptic chứa hoạt chất chính là Omeprazol . Sản phẩm này là giải pháp thay thế hiệu quả khi các phương pháp điều trị bằng đường uống không mang lại tác dụng cho bệnh nhân mắc viêm thực quản trào ngược, loét dạ dày hoặc loét tá tràng. Quy cách cảm quan của sản phẩm bao gồm: Lọ bột thuốc: Dạng đông khô, có màu trắng hoặc trắng ngà và được hàn kín bằng nút. Ống dung môi: Chứa chất lỏng trong suốt, không có màu và được đóng gói hàn kín.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.