← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Prazopro 20 TV.Pharm điều trị loét dạ dày, tá tràng lành tính (2 vỉ x 7 viên)

Thành phần: Esomeprazol (dạng hạt Esomeprazol magnesi được bao tan trong ruột) 20mgCông dụng: Điều trị loét dạ dày, tá tràng do dùng thuốc chống viêm không steroid, bệnh trào ngược dạ dày - thực quản...Hình thức: Viên nang cứngThương hiệu: TV.PHARM (Việt Nam)Nơi sản xuất: Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm TV.PHARM (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
TVPharma
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110231200
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
TVPharma

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Prazopro 20 TV.Pharm Chỉ định sử dụng Thuốc Prazopro 20 được sử dụng nhằm điều trị và phòng ngừa các tình trạng bệnh lý sau: Hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân mắc hội chứng Zollinger–Ellison, trào ngược dạ dày–thực quản, loét dạ dày–tá tràng. Ngăn ngừa nguy cơ tái phát xuất huyết sau khi người bệnh đã thực hiện can thiệp nội soi điều trị xuất huyết dạ dày–tá tràng nghiêm trọng. Phòng ngừa cũng như điều trị các vết loét ở dạ dày và tá tràng xuất hiện do stress hoặc do tác động từ việc dùng thuốc kháng viêm không steroid. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Esomeprazol là đồng phân dạng S của omeprazole. Trong y học, hoạt chất này được áp dụng tương tự omeprazole nhằm khắc phục các tình trạng trào ngược dạ dày–thực quản, hội chứng Zollinger–Ellison và loét dạ dày–tá tràng. Cơ chế hoạt động của Esomeprazol dựa trên việc liên kết đặc hiệu với hệ thống enzyme H+/K+-ATPase (bơm proton) tại tế bào thành dạ dày. Quá trình ức chế chọn lọc này giúp ngăn chặn giai đoạn cuối cùng của việc bài tiết acid hydrochloride vào lòng dạ dày. Nhờ đó, thuốc mang lại hiệu quả ức chế mạnh mẽ và kéo dài đối với cả lượng acid cơ bản lẫn lượng acid được kích thích bởi bất kỳ tác nhân nào. Mặc dù có khả năng ức chế tốt, các thuốc thuộc nhóm ức chế bơm proton không thể tự tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn Helicobacter pylori. Do đó, việc kết hợp cùng các kháng sinh như tetracycline, amoxicillin và clarithromycin là bắt buộc để đạt hiệu quả diệt trừ tận gốc loại vi khuẩn này. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu Sau khi đi vào cơ thể qua đường uống, Esomeprazol được hấp thu nhanh chóng và đạt tới nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1–2 giờ. Sinh khả dụng của hoạt chất tỷ lệ thuận với liều dùng và tần suất sử dụng. Cụ thể, chỉ số này đạt khoảng 68% đối với liều 20 mg và tăng lên mức 89% khi áp dụng liều 40 mg . Sự có mặt của thức ăn có thể làm giảm tốc độ và mức độ hấp thu thuốc, khiến diện tích dưới đường cong (AUC) sau khi dùng một liều đơn 40 mg vào bữa ăn bị suy giảm khoảng 33– 53% so với lúc bụng đói. Tuy nhiên, yếu tố này không gây biến đổi đáng kể đến tác động của thuốc lên độ acid dịch vị. Người bệnh được khuyến cáo nên uống thuốc tối thiểu 1 giờ trước khi ăn. Phân bố Tỷ lệ liên kết của Esomeprazol với protein huyết tương đạt mức khoảng 97%. Ở trạng thái nồng độ ổn định của những người tình nguyện khỏe mạnh, thể tích phân bố của thuốc được ghi nhận ở mức xấp xỉ 0,22 L/kg. Chuyển hóa Gan là cơ quan chuyển hóa chính của thuốc, quá trình này được thực hiện chủ yếu bởi isoenzyme CYP2C19 thuộc hệ cytochrome P450 để tạo ra các chất chuyển hóa desmethyl và hydroxy không còn hoạt tính sinh học. Lượng thuốc còn lại được biến đổi thông qua isoenzyme CYP3A4 để tạo thành esomeprazole sulfon. Khi sử dụng lặp lại nhiều lần, độ thanh thải của thuốc giảm xuống và quá trình chuyển hóa bước đầu qua gan cũng hạn chế hơn, nguyên nhân có thể do isoenzyme CYP2C19 bị ức chế. Dù vậy, hiện tượng tích lũy hoạt chất trong cơ thể không xảy ra với tần suất uống 1 lần mỗi ngày. Đối với nhóm đối tượng thiếu hụt enzyme CYP2C19 do di truyền (chiếm khoảng 15– 20% dân số châu Á), tốc độ chuyển hóa Esomeprazol sẽ bị chậm lại, khiến giá trị AUC tăng cao gấp khoảng 2 lần so với những người có đủ enzyme này. Thải trừ Nửa đời thải trừ của thuốc kéo dài khoảng 1,3 giờ. Phần lớn liều uống (khoảng 80%) được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa đã mất hoạt tính, phần còn lại được đào thải qua phân. Tỷ lệ hoạt chất nguyên vẹn được tìm thấy trong nước tiểu chiếm chưa đầy 1%. Ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan nghiêm trọng, giá trị AUC ở trạng thái ổn định có thể cao gấp 2–3 lần so với người bình thường. Vì vậy, việc giảm liều lượng Esomeprazol là cần thiết cho nhóm đối tượng này.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Prazopro 20 TV.Pharm Thành phần cấu tạo Mỗi 1 viên thuốc được bào chế với hoạt chất chính là Esomeprazol hàm lượng 20mg .

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Prazopro 20 TV.Pharm Hướng dẫn cách sử dụng Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nang cứng và dùng bằng đường uống. Khi sử dụng, người bệnh cần nuốt nguyên viên cùng nước lọc, tuyệt đối không bẻ, nhai nát hoặc nghiền mịn thuốc. Liều dùng phù hợp Dành cho người lớn và trẻ vị thành niên trên 12 tuổi Phác đồ diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori gây loét dạ dày – tá tràng: Hoạt chất Esomeprazol đóng vai trò là một phần trong liệu trình phối hợp đa hóa trị liệu (như phác đồ bộ 3 hoặc bộ 4 thuốc cùng kháng sinh amoxicillin, clarithromycin hoặc kết hợp clarithromycin, metronidazole và bismuth). Liều dùng chỉ định: Uống 20 mg /lần (tương đương 1 viên), thực hiện 2 lần mỗi ngày và duy trì liên tục trong 7 ngày. Bác sĩ sẽ căn cứ vào tình hình kháng thuốc thực tế tại địa phương để chỉ định phác đồ 3 hoặc 4 thuốc phối hợp thích hợp (gồm các thuốc như amoxicillin, clarithromycin, metronidazole, tinidazole, tetracycline, bismuth). Điều trị loét dạ dày do ảnh hưởng của thuốc kháng viêm không steroid hoặc phòng ngừa loét do stress: Mỗi ngày uống 1 lần với liều 20 mg (tương đương 1 viên), kéo dài từ 4 đến 8 tuần. Phòng ngừa loét dạ dày ở bệnh nhân có nguy cơ cao gặp biến chứng dạ dày – tá tràng nhưng bắt buộc phải duy trì liệu pháp kháng viêm không steroid: Mỗi ngày uống 1 lần với liều 20 mg (tương đương 1 viên). Điều trị viêm trợt thực quản do trào ngược dạ dày – thực quản mức độ nặng: Mỗi ngày uống 1 lần với liều 20 mg (tương đương 1 viên) trong vòng 4 đến 8 tuần. Thời gian điều trị có thể kéo dài thêm 4 đến 8 tuần nếu tổn thương ở thực quản chưa lành hoàn toàn. Điều trị duy trì sau khi tổn thương viêm trợt thực quản đã lành hoặc kiểm soát triệu chứng cho người không bị viêm trợt thực quản: Mỗi ngày uống 1 lần với liều 20 mg (tương đương 1 viên). Kiểm soát hội chứng tăng tiết acid dịch vị Zollinger – Ellison: Liều lượng được điều chỉnh cá thể hóa dựa trên lượng acid tiết ra ở dạ dày của từng người, thường có liều dùng cao hơn các chỉ định khác và có thể uống 1 lần hoặc chia làm 2 lần trong ngày. Liều khởi đầu khuyến cáo: Uống 40 mg (tương đương 2 viên) x 2 lần /ngày, sau đó tiến hành gia giảm liều dựa theo đáp ứng thực tế. Phần lớn bệnh nhân đạt hiệu quả kiểm soát tốt với liều từ 80 mg đến 160 mg mỗi ngày. Một số trường hợp đặc biệt có thể cần dùng tới 240 mg mỗi ngày. Đối với các mức liều vượt quá 80 mg /ngày, bắt buộc phải chia nhỏ thành 2 lần uống trong ngày. Dành cho trẻ em dưới 12 tuổi Nhóm đối tượng này nên tìm kiếm các dạng bào chế khác có hàm lượng và thiết kế phù hợp hơn. Các nhóm bệnh nhân đặc biệt Bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Không cần điều chỉnh giảm liều đối với tình trạng suy gan nhẹ đến trung bình. Riêng người bị suy gan mức độ nặng cần lưu ý không dùng vượt quá 20mg /ngày. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Không yêu cầu giảm liều thông thường. Tuy nhiên, do dữ liệu lâm sàng ở nhóm đối tượng này còn hạn chế, việc dùng thuốc cần được tiến hành một cách thận trọng. Người cao tuổi: Giữ nguyên liều lượng thông thường, không cần giảm liều. Khuyến cáo: Thông tin liều dùng trên đây chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều lượng áp dụng thực tế sẽ thay đổi tùy theo thể trạng riêng biệt và tiến triển của bệnh lý. Để nhận được chỉ định liều dùng tối ưu, người bệnh nên tham vấn trực tiếp ý kiến từ bác sĩ điều trị hoặc các chuyên viên y tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại chưa có liệu pháp giải độc đặc hiệu đối với hoạt chất Esomeprazol . Khi xảy ra quá liều, việc can thiệp chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng kết hợp nâng đỡ thể trạng. Do hoạt chất này liên kết rất mạnh với protein trong huyết tương, phương pháp lọc máu (thẩm tách máu) sẽ không mang lại hiệu quả trong việc tăng cường đào thải thuốc ra khỏi cơ thể. Liều dùng phù hợp Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Dù vậy, nếu thời điểm phát hiện đã cận kề với lịch uống của liều tiếp theo, người bệnh nên bỏ qua liều cũ và tiếp tục dùng thuốc theo đúng kế hoạch ban đầu. Tuyệt đối không tự ý gộp chung hoặc uống gấp đôi liều lượng quy định để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần nghiên cứu kỹ tờ hướng dẫn đi kèm và tham khảo các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng Prazopro 20 cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Esomeprazol , các hoạt chất khác thuộc nhóm ức chế bơm proton, hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân đang trong quá trình điều trị bằng nelfinavir. Cảnh báo và thận trọng Tầm soát ác tính: Việc sử dụng nhóm thuốc ức chế bơm proton có khả năng làm mờ các triệu chứng lâm sàng, dẫn đến nguy cơ chậm trễ trong việc phát hiện và chẩn đoán ung thư dạ dày. Do đó, cần loại trừ bệnh lý ác tính này trước khi chỉ định thuốc. Đối tượng đặc biệt: Cần hết sức thận trọng khi kê đơn cho phụ nữ đang mang thai, người đang nuôi con bằng sữa mẹ hoặc bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan. Nguy cơ nhiễm khuẩn và tiêu hóa: Việc lạm dụng hoặc dùng kéo dài Esomeprazol dễ dẫn đến viêm teo niêm mạc dạ dày hoặc làm tăng khả năng nhiễm trùng (ví dụ như viêm phổi mắc phải tại cộng đồng). Ngoài ra, nhóm thuốc này cũng làm gia tăng nguy cơ tiêu chảy do nhiễm khuẩn Clostridioides difficile. Ảnh hưởng đến hệ xương khớp: Nguy cơ gãy xương đùi, xương cổ tay hoặc cột sống do loãng xương có xu hướng gia tăng khi người bệnh dùng thuốc liều cao và kéo dài trên 1 năm. Nguyên nhân có thể do sự tăng pH dịch vị làm cản trở quá trình hấp thu calci không hòa tan. Để hạn chế, nên áp dụng liều điều trị thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất. Bệnh nhân có nguy cơ loãng xương cần được theo dõi sức khỏe xương khớp định kỳ và bổ sung đầy đủ vitamin D cùng calci. Hấp thu Vitamin B12: Tình trạng giảm acid dịch vị do thuốc có thể làm giảm khả năng hấp thu vitamin B12 (cyanocobalamin). Cần cân nhắc kỹ khi điều trị dài ngày cho những người có nguy cơ hoặc đang bị thiếu hụt loại vitamin này. Hạ magnesi máu: Tình trạng giảm magnesi huyết nghiêm trọng đã được ghi nhận ở những người dùng thuốc ức chế bơm proton từ 3 tháng trở lên, phổ biến nhất là trên 1 năm. Các biểu hiện như mệt mỏi, co cứng cơ, mê sảng, co giật, chóng mặt hay loạn nhịp thất có thể diễn tiến âm thầm và khó phát hiện. Phần lớn ca bệnh sẽ hồi phục sau khi được bù magnesi và ngừng dùng thuốc. Đối với người cần điều trị dài hạn hoặc phải phối hợp thuốc với digoxin, các thuốc gây thải magnesi (như thuốc lợi tiểu), nhân viên y tế cần đo nồng độ magnesi máu trước khi cho dùng thuốc và kiểm tra định kỳ sau đó. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra một số phản ứng bất lợi như rối loạn thị lực hoặc chóng mặt. Người bệnh tuyệt đối không điều khiển phương tiện giao thông hay vận hành các thiết bị máy móc nếu xuất hiện các triệu chứng này. Sử dụng trong thai kỳ Dữ liệu nghiên cứu lâm sàng về độ an toàn của Esomeprazol trên phụ nữ mang thai vẫn chưa đầy đủ. Vì vậy, chỉ nên dùng thuốc cho nhóm đối tượng này khi thực sự cần thiết và có chỉ định bắt buộc. Sử dụng khi đang cho con bú Hiện chưa có báo cáo chính xác về việc Esomeprazol có bài tiết vào sữa mẹ hay không, tuy nhiên hoạt chất omeprazole thì có khả năng này. Do nguy cơ gây ra các phản ứng có hại cho trẻ bú mẹ, người mẹ cần cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc dừng sử dụng thuốc, dựa trên mức độ cần thiết của việc điều trị đối với người mẹ. Tương tác với thuốc khác Thuốc hấp thu phụ thuộc pH: Do làm tăng pH dạ dày, Esomeprazol có thể làm thay đổi sinh khả dụng của các thuốc như muối sắt, ketoconazole và digoxin. Thuốc chuyển hóa qua CYP2C19: Thuốc có tương tác dược động học với các chất được chuyển hóa bởi hệ enzym cytochrome P450 (đặc biệt là isoenzym CYP2C19 ở gan). Cilostazol: Dùng chung với Esomeprazol làm tăng nồng độ cilostazol và các chất chuyển hóa hoạt tính của nó trong cơ thể, cần xem xét giảm liều cilostazol. Voriconazole: Có thể làm nồng độ Esomeprazol tăng hơn gấp đôi. Cần lưu ý điều chỉnh ở những bệnh nhân dùng liều cao lên tới "240 mg"/ngày (như trong điều trị hội chứng Zollinger–Ellison). Chất cảm ứng CYP2C19 và CYP3A4 (như rifampin): Làm giảm nồng độ Esomeprazol trong máu, do đó nên tránh phối hợp. Thuốc gây hạ magnesi (như thuốc lợi tiểu quai, lợi tiểu thiazide): Làm tăng nguy cơ hạ magnesi huyết. Cần kiểm tra và theo dõi sát nồng độ magnesi máu của người bệnh. Atazanavir: Sự tăng pH dạ dày làm giảm hấp thu và nồng độ trong huyết tương của atazanavir, dẫn đến giảm hiệu quả kháng virus. Tránh phối hợp hai thuốc này. Clopidogrel: Sử dụng chung làm giảm nồng độ chất chuyển hóa hoạt tính của clopidogrel, từ đó làm suy giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu. Digoxin: Tình trạng hạ magnesi máu do dùng thuốc kéo dài làm tăng tính nhạy cảm của cơ tim với digoxin, dễ dẫn đến độc tính trên tim. Cần giám sát nồng độ magnesi định kỳ ở người dùng chung hai thuốc này. Sucralfate: Làm giảm sinh khả dụng và cản trở sự hấp thu của thuốc. Nên uống thuốc trước khi dùng sucralfate ít nhất 30 phút. Tacrolimus: Làm tăng nồng độ của tacrolimus trong huyết thanh khi dùng đồng thời. Warfarin: Phối hợp thuốc có thể làm tăng chỉ số INR và thời gian prothrombin, dẫn đến nguy cơ xuất huyết nghiêm trọng hoặc tử vong. Cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số đông máu này khi điều trị đồng thời. Clarithromycin: Làm tăng nồng độ trong máu của cả Esomeprazol và chất chuyển hóa 14-hydroxyclarithromycin. Diazepam: Làm chậm quá trình chuyển hóa và tăng nồng độ diazepam trong huyết tương.

Mô tả chi tiết

Thuốc Prazopro 20 TV.Pharm là gì? Do công ty Dược phẩm TV. Pharm sản xuất, thuốc Prazopro 20 chứa hoạt chất chính là Esomeprazol . Dược phẩm này được chỉ định cho các trường hợp bệnh lý liên quan đến đường tiêu hóa, bao gồm: Khắc phục tình trạng loét dạ dày và tá tràng lành tính. Kiểm soát bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD). Hỗ trợ điều trị hội chứng Zollinger – Ellison. Ngăn ngừa tái phát và xử lý xuất huyết do loét dạ dày – tá tràng mức độ nặng sau khi bệnh nhân đã thực hiện can thiệp nội soi. Phòng ngừa cũng như điều trị các vết loét ở dạ dày và tá tràng xuất hiện do tác động của thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) hoặc do tình trạng căng thẳng (stress). Đặc điểm cảm quan của thuốc Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nang cứng cỡ số 2. Phần nắp và thân nang đều sở hữu tông màu tím chủ đạo, riêng trên nắp nang có in họa tiết 3 vòng cung màu vàng đặc trưng. Khi mở vỏ nang, bên trong chứa các hạt nhỏ màu trắng hoặc trắng ngà được bao phim tan trong ruột.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.