Thuốc Progynova 2mg Bayer điều trị chứng thiếu estrogen (1 vỉ x 28 viên)
Hoạt chất: Estradiol valerate 2mgCông dụng: Điều trị thiếu estrogen do mãn kinh...Đối tượng sử dụng: Người lớnHình thức: Viên nén bao Thương hiệu: BayerNơi sản xuất: Delpharm Lille SAS , Pháp*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Menarini
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 400110960924
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Bayer Others
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Thuốc Progynova 2mg Chỉ định sử dụng Thuốc Progynova được khuyên dùng cho các đối tượng sau: Bệnh nhân cần áp dụng liệu pháp hormone thay thế (HRT) để khắc phục các biểu hiện và triệu chứng do cơ thể thiếu hụt estrogen, xuất phát từ tình trạng suy giảm chức năng tuyến sinh dục hoặc quá trình mãn kinh tự nhiên. Phụ nữ trong giai đoạn sau mãn kinh cần phòng ngừa bệnh loãng xương. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Thành phần estrogen hoạt tính trong Progynova là estradiol valerate. Đây là một tiền chất khi vào cơ thể sẽ chuyển đổi thành 17β-estradiol tự nhiên. Việc điều trị bằng Progynova không gây ức chế hoạt động của buồng trứng, đồng thời không gây ảnh hưởng đáng kể đến quá trình tự sản sinh các hormone nội sinh. Khi bước vào tuổi mãn kinh, buồng trứng giảm dần và dừng hẳn việc tự sản xuất estradiol. Sự thiếu hụt này dẫn đến các rối loạn vận mạch như bốc hỏa, đổ mồ hôi trộm, mất ngủ. Đồng thời, hệ niệu sinh dục cũng bị teo dần gây ra hội chứng khô âm đạo, tiểu tiện không tự chủ và đau rát khi quan hệ tình dục. Bên cạnh đó, phụ nữ mãn kinh còn có thể gặp các triệu chứng không đặc hiệu khác bao gồm: đau thắt ngực, tim đập nhanh, tâm trạng dễ kích động, suy nhược thần kinh, giảm khả năng tập trung và ghi nhớ, mệt mỏi, giảm ham muốn tình dục và đau nhức cơ xương. Việc áp dụng liệu pháp thay thế hormone (HRT) giúp bù đắp lượng estrogen thiếu hụt, từ đó cải thiện hiệu quả các tình trạng trên. Hàm lượng estrogen phù hợp trong Progynova giúp hạn chế tình trạng tiêu xương, đồng thời làm chậm hoặc ngăn chặn sự suy giảm mật độ xương sau khi mãn kinh. Tuy nhiên, nếu dừng liệu pháp HRT, tốc độ mất khối lượng xương sẽ ngay lập tức quay trở lại tương đương với tiến trình tự nhiên của thời kỳ sau mãn kinh. Hiện chưa có bằng chứng lâm sàng cho thấy HRT giúp duy trì mật độ xương tương đương với thời kỳ tiền mãn kinh. Ngoài ra, liệu pháp này mang lại tác động tích cực đến cấu trúc collagen và độ dày của làn da, hỗ trợ trì hoãn sự xuất hiện của các nếp nhăn. HRT cũng cải thiện chỉ số lipid máu thông qua việc giảm nồng độ cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol, đồng thời làm tăng lượng triglyceride và HDL-cholesterol. Những tác động lên quá trình chuyển hóa này có thể được điều hòa bớt nếu phối hợp thêm progesterone. Đối với những phụ nữ chưa cắt bỏ tử cung, các bác sĩ khuyến cáo nên phối hợp thêm progesterone vào liệu pháp thay thế estrogen như Progynova tối thiểu 10 ngày cho mỗi chu kỳ. Việc bổ sung này giúp giảm thiểu nguy cơ tăng sản nội mạc tử cung và ngăn ngừa nguy cơ tiến triển thành ung thư biểu mô tuyến. Sự xuất hiện của progesterone không làm giảm đi hiệu quả điều trị của estrogen đối với các chỉ định đã được phê duyệt. Dựa trên các nghiên cứu quan sát và thử nghiệm của Hiệp hội Sức khỏe Phụ nữ (WHI) sử dụng Equine Estrogen liên hợp (CEE) phối hợp MedroxyProgesteron Acetate (MPA), tỷ lệ tử vong do ung thư đại trực tràng có xu hướng giảm ở nhóm phụ nữ sau mãn kinh áp dụng HRT phối hợp. Trái lại, nghiên cứu của WHI đối với liệu pháp chỉ dùng đơn độc CEE không ghi nhận sự sụt giảm nguy cơ này. Hiện vẫn chưa thể khẳng định những kết quả trên có tương đồng với các chế phẩm HRT khác hay không. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu Hoạt chất estradiol valerate được cơ thể hấp thu một cách nhanh chóng và hoàn toàn. Trong quá trình hấp thu và chuyển hóa bước đầu ở gan, gốc ester steroid này sẽ bị phân tách để giải phóng ra acid valeric. Đồng thời, estradiol cũng trải qua các bước chuyển hóa tiếp theo để biến đổi thành estrogen, estriol và estronesulfate. Sau khi uống estrogen valerate, lượng Estradiol đạt được hoạt tính sinh khả dụng chỉ chiếm khoảng 3%. Quá trình hấp thu và sinh khả dụng của hoạt chất này không bị biến động bởi thức ăn. Phân bố Nồng độ đỉnh của estradiol trong huyết thanh đạt khoảng 15 pg/mL (hoặc 30 pg/mL), thường xuất hiện sau khi uống từ 4 đến 9 giờ. Sau 24 giờ kể từ thời điểm uống, nồng độ hoạt chất trong huyết thanh giảm xuống còn 8 pg/mL (hoặc 15 pg/mL). Trong tuần hoàn, estradiol liên kết với albumin và globulin gắn kết hormone giới tính (SHBG). Tỷ lệ Estradiol tồn tại ở dạng tự do không liên kết với protein huyết thanh chiếm khoảng 1 - 1,5%, trong khi tỷ lệ liên kết với SHBG dao động khoảng 30 - 40%. Thể tích phân bố của estradiol đo được sau khi tiêm tĩnh mạch liều đơn là khoảng 1 L/kg. Chuyển hoá Sau khi quá trình phân tách ester của estradiol valerate ngoại sinh hoàn tất, các bước biến đổi sinh học tiếp theo diễn ra tương tự như con đường chuyển hóa của estradiol nội sinh. Gan là cơ quan chuyển hóa chính của estradiol, ngoài ra quá trình này cũng diễn ra tại các mô ngoài gan như thận, ruột, hệ cơ xương và các cơ quan đích. Sự biến đổi sinh học này tạo ra estrone, estriol, catecholestrogen cùng các dạng liên hợp sulfate và glucuronide - những chất có hoạt tính estrogen yếu hoặc hoàn toàn không có hoạt tính. Đào thải Sau khi dùng một liều đơn đường tĩnh mạch, độ thanh thải toàn phần của estradiol trong huyết thanh ghi nhận sự dao động lớn, nằm trong khoảng từ 10 đến 30 mL/phút/kg. Phần lớn các chất chuyển hóa của hoạt chất được bài tiết vào mật và tham gia vào chu trình gan - ruột. Giai đoạn cuối của quá trình đào thải estradiol chủ yếu diễn ra qua đường nước tiểu dưới dạng liên hợp sulphat và glucuronides. Trạng thái ổn định Khi sử dụng thuốc liên tục nhiều liều, nồng độ estradiol trong huyết tương tích lũy cao hơn khoảng 2 lần so với khi chỉ dùng một liều đơn lẻ. Ở trạng thái ổn định, nồng độ trung bình của estradiol dao động từ mức tối thiểu 15 (hoặc 30 pg/mL) đến mức tối đa 30 (hoặc 60 pg/mL). Đối với các chất chuyển hóa, estrone (chất có hoạt tính estrogen yếu) đạt nồng độ trong huyết thanh cao gấp 8 lần, còn estrone sulfate đạt nồng độ cao hơn khoảng 150 lần. Khi ngừng sử dụng thuốc, nồng độ của cả estrone và estradiol sẽ quay về mức cơ bản ban đầu trong vòng 2 - 3 ngày.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Progynova 2mg Bayer Trong mỗi 1 viên nén chứa thành phần dược chất sau: Estradiol valerate với hàm lượng tương đương 2mg .
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Progynova 2mg Bayer Hướng dẫn cách sử dụng Đối với người đã thực hiện phẫu thuật cắt bỏ tử cung: Việc bắt đầu liệu trình có thể tiến hành vào bất kỳ ngày nào thuận tiện. Đối với người chưa cắt tử cung và chu kỳ kinh nguyệt vẫn duy trì: Thời điểm khởi động liệu trình phối hợp Progynova cùng progestogen được khuyến cáo là trong vòng 5 ngày đầu của chu kỳ kinh (tham khảo thêm phần Điều trị kết hợp). Đối với người vô kinh, kinh nguyệt không đều hoặc đã ở giai đoạn sau mãn kinh: Việc trị liệu phối hợp có thể bắt đầu vào bất kỳ thời điểm nào (tham khảo thêm phần Điều trị kết hợp), với điều kiện đã xác định chắc chắn không mang thai trước khi dùng thuốc. Trường hợp chuyển đổi từ các phương pháp bổ sung nội tiết tố khác (dạng chu kỳ, liên tục hoặc phối hợp liên tục): Người dùng cần hoàn tất toàn bộ các liều của liệu trình cũ trước khi bắt đầu chuyển sang uống Progynova. Quy cách vỉ Progynova 28 viên: Mỗi hộp chứa vỉ gồm 28 viên tương ứng với liệu trình kéo dài 28 ngày. Quá trình dùng thuốc diễn ra liên tục, người dùng cần uống ngay vỉ tiếp theo sau khi kết thúc vỉ cũ mà không có khoảng nghỉ giữa các vỉ. Phác đồ phối hợp: Với người còn tử cung, việc bổ sung thêm progestogen phù hợp cần được duy trì từ 10 đến 14 ngày trong mỗi chu kỳ 4 tuần (theo phác đồ HRT chu kỳ hoặc liên tục), hoặc uống kèm progestogen cùng lúc với viên chứa estrogen (theo phác đồ HRT phối hợp liên tục). Y sĩ cần hướng dẫn chi tiết và đảm bảo người bệnh nắm rõ cũng như tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ phối hợp này để đạt hiệu quả điều trị tối ưu. Thao tác uống: Nuốt trực tiếp nguyên viên thuốc cùng một lượng nước vừa đủ. Thời điểm uống: Nên duy trì việc uống thuốc vào một khung giờ đồng nhất mỗi ngày. Liều dùng phù hợp Uống đều đặn mỗi ngày 1 viên Progynova. Hướng dẫn riêng cho các nhóm đối tượng đặc thù: Trẻ em và độ tuổi vị thành niên: Nhóm đối tượng này không thuộc chỉ định sử dụng Progynova. Người cao tuổi: Chưa có bằng chứng yêu cầu phải thay đổi liều lượng ở nhóm này, bao gồm cả phụ nữ từ 65 tuổi trở lên. Người bị suy giảm chức năng gan: Chưa có thử nghiệm lâm sàng riêng biệt trên nhóm này. Chống chỉ định dùng Progynova cho những trường hợp suy gan mức độ nặng. Người bị suy giảm chức năng thận: Chưa có thử nghiệm lâm sàng riêng biệt trên nhóm này. Các số liệu hiện tại không cho thấy cần phải thay đổi liều lượng ở người suy thận. Khuyến cáo: Liều lượng nêu trên chỉ có tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế sẽ được điều chỉnh dựa trên thể trạng và tiến triển bệnh của từng cá nhân. Người bệnh cần có sự tư vấn từ bác sĩ hoặc nhân viên y tế để có liều dùng chính xác. Khi dùng quá liều phải làm sao? Các báo cáo về độc tính cấp tính cho thấy việc dùng lượng thuốc vượt quá liều điều trị thông thường hàng ngày không gây ra các phản ứng bất lợi cấp tính. Liều dùng phù hợp Khi phát hiện quên liều, hãy uống bù ngay viên thuốc đó vào thời điểm sớm nhất có thể. Nếu thời gian trễ đã vượt quá 24 giờ, hãy bỏ qua viên thuốc bị quên đó. Việc bỏ lỡ nhiều viên thuốc trong một chu kỳ có thể dẫn đến hiện tượng chảy máu âm đạo bất thường.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần chủ động nghiên cứu kỹ tài liệu hướng dẫn và các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Tuyệt đối không khởi đầu hoặc phải dừng ngay lập tức liệu pháp hormone thay thế (HRT) nếu cơ thể xuất hiện một trong các trạng thái sau: Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ. Âm đạo bị xuất huyết không xác định được nguyên nhân. Nghi ngờ hoặc đã có chẩn đoán xác định mắc ung thư vú. Sự hiện diện hoặc nghi ngờ có các khối u tử cung (lành tính hoặc ác tính) chịu ảnh hưởng từ hormone sinh dục. Đang bị hoặc có bệnh sử về u gan (bất kể lành tính hay ác tính). Mắc các bệnh lý nghiêm trọng về gan. Bị tắc nghẽn mạch máu do huyết khối động mạch tiến triển (điển hình như đột quỵ, nhồi máu cơ tim). Đang bị hoặc có tiền sử tắc mạch phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu tiến triển hoặc thuyên tắc huyết khối. Cơ địa có nguy cơ cao hình thành cục máu đông ở động mạch hoặc tĩnh mạch. Chỉ số triglyceride trong máu tăng cao ở mức độ nặng. Mẫn cảm với bất kỳ hoạt chất hay tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng tỷ lệ giữa lợi ích điều trị và rủi ro tiềm ẩn cho từng cá nhân trước khi chỉ định. Quá trình dùng thuốc phải dừng lại ngay nếu phát hiện các yếu tố chống chỉ định hoặc xuất hiện các hiện tượng sau: Khởi phát cơn đau nửa đầu hoặc đau đầu dữ dội lần đầu tiên, hoặc xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo nguy cơ tai biến mạch máu não. Tái phát tình trạng vàng da tắc mật, hoặc bị ngứa do tắc mật (từng xảy ra trong thai kỳ hoặc khi dùng các steroid sinh dục trước đó). Nghi ngờ hoặc có biểu hiện lâm sàng của tắc mạch. Nếu các yếu tố nguy cơ xuất hiện lần đầu hoặc trở nên trầm trọng hơn, cần đánh giá lại toàn diện để cân nhắc việc ngừng HRT. Đặc biệt, nguy cơ huyết khối có thể tăng cộng hợp (vượt trội hơn tổng số đơn lẻ) ở những người có nhiều yếu tố nguy cơ kết hợp hoặc một yếu tố ở mức độ nặng. Không áp dụng HRT nếu nguy cơ lớn hơn lợi ích mang lại. Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) Các dữ liệu dịch tễ và thử nghiệm lâm sàng chỉ ra HRT làm tăng khả năng xuất hiện VTE (như tắc mạch phổi hoặc huyết khối tĩnh mạch sâu). Cần thảo luận kỹ với người bệnh về vấn đề này trước khi kê đơn. Các yếu tố làm tăng nguy cơ VTE bao gồm: tuổi tác, béo phì nặng, tiền sử bản thân hoặc gia đình có người trực hệ bị VTE khi còn trẻ (gợi ý yếu tố di truyền). Chưa có đồng thuận về vai trò của giãn tĩnh mạch đối với VTE. Nguy cơ này cũng tăng lên tạm thời khi người bệnh phải nằm bất động lâu ngày, sau chấn thương lớn hoặc trải qua đại phẫu. Khi đó, việc tạm ngừng HRT cần được xem xét tùy theo hoàn cảnh cụ thể. Thuyên tắc huyết khối động mạch Nghiên cứu về việc phối hợp estrogen liên hợp (CEE) với MedroxyProgestogen Acetate (MPA) cho thấy nguy cơ bệnh mạch vành (CHD) tăng nhẹ trong năm đầu và không đem lại lợi ích tim mạch sau đó. Trái lại, dùng CEE đơn trị liệu giúp giảm tỷ lệ CHD ở nhóm phụ nữ 50 - 59 tuổi nhưng không có lợi ích trên tổng thể chung. Đáng chú ý, dữ liệu từ hai thử nghiệm lâm sàng dùng CEE (đơn độc hoặc phối hợp MPA) ghi nhận nguy cơ đột quỵ tăng từ 30% đến 40% . Khả năng ảnh hưởng của các dạng bào chế hormone không qua đường uống khác đối với nguy cơ này hiện chưa được xác định. Các bệnh của túi mật Estrogen có thể thúc đẩy quá trình tạo sỏi mật. Một số người dùng có nguy cơ khởi phát các bệnh lý túi mật trong giai đoạn áp dụng liệu pháp này. Chứng mất trí Sử dụng chế phẩm chứa CEE cho phụ nữ trên 65 tuổi cho thấy rất ít bằng chứng làm tăng nguy cơ mất trí trí tuệ. Nguy cơ này có xu hướng giảm nếu liệu pháp được bắt đầu sớm vào đầu thời kỳ mãn kinh. Chưa rõ các chế phẩm hormone thay thế khác có đặc tính tương tự hay không. Các khối u Ung thư vú: Việc áp dụng HRT kéo dài nhiều năm có liên quan đến sự gia tăng tỷ lệ chẩn đoán ung thư vú. Phân tích từ hơn 50 nghiên cứu dịch tễ cho thấy chỉ số nguy cơ tương quan dao động từ 1 đến 2, tăng dần theo thời gian dùng thuốc và có xu hướng thấp hơn (hoặc không tăng) nếu chỉ dùng sản phẩm chứa đơn thuần estrogen. Hai thử nghiệm lớn với CEE đơn trị hoặc phối hợp MPA ghi nhận nguy cơ tương ứng là 0,77 ( 95% Cl; 0,59 – 1,01) hoặc 1,24 ( 95% Cl; 1,01 – 1,54) sau 6 năm áp dụng. Sự gia tăng nguy cơ này sẽ dần biến mất sau vài năm ngừng thuốc. Khối u ở người dùng HRT thường có tiên lượng tốt hơn và ít di căn ngoài tuyến vú hơn so với người không dùng. Ngoài ra, HRT làm tăng mật độ mô vú trên hình ảnh X-quang, có thể gây cản trở việc phát hiện ung thư vú. Ung thư nội mạc tử cung: Sử dụng estrogen đơn độc kéo dài làm tăng nguy cơ tăng sinh hoặc ung thư hóa nội mạc tử cung. Ung thư buồng trứng: Dữ liệu dịch tễ cho thấy nguy cơ tăng nhẹ ở người dùng HRT trên 10 năm, tuy nhiên một phân tích gộp từ 15 nghiên cứu lại không tìm thấy mối liên hệ này ở người dùng liệu pháp estrogen thay thế. Do đó, tác động thực tế của HRT lên ung thư buồng trứng vẫn chưa rõ ràng. U gan: Các khối u gan lành tính (và hiếm hơn là ác tính) đã được ghi nhận trong một số ít trường hợp dùng hormone có thành phần tương tự Progynova. Các khối u này có thể gây xuất huyết nội tạng đe dọa tính mạng trong một số ca cá biệt. Các bệnh lý khác Mối liên hệ trực tiếp giữa HRT và bệnh tăng huyết áp chưa rõ ràng, dù có báo cáo về hiện tượng tăng huyết áp nhẹ (hiếm khi có biểu hiện lâm sàng) ở người dùng thuốc. Nếu tình trạng tăng huyết áp kéo dài liên tục, cần cân nhắc dừng thuốc. Cần kiểm tra chức năng gan định kỳ và giám sát chặt chẽ ở những người bị rối loạn chức năng gan không nghiêm trọng (như hội chứng Rotor hay Dubin-Johnson). Dừng HRT ngay nếu các chỉ số gan tăng cao. Phụ nữ có nồng độ triglyceride tăng vừa phải cần được theo dõi sát sao vì HRT có thể khiến chỉ số này tăng thêm, dẫn đến nguy cơ viêm tụy cấp. Dù HRT có thể tác động đến độ dung nạp glucose và sự đề kháng insulin ngoại vi, thông thường không cần thay đổi liều lượng thuốc trị tiểu đường. Tuy nhiên, bệnh nhân tiểu đường vẫn cần được giám sát y khoa chặt chẽ. Các kích thích estrogen ngoài ý muốn như chảy máu tử cung bất thường có thể xảy ra. Nếu xuất hiện tình trạng xuất huyết âm đạo dai dẳng hoặc bất thường, cần tiến hành thăm dò nội mạc tử cung. Kích thước tử cung có thể tăng lên dưới tác động của estrogen; nếu xảy ra hiện tượng này, nên ngừng HRT. Nên dừng thuốc nếu bệnh lạc nội mạc tử cung tái phát trong quá trình điều trị. Bệnh nhân bị u tiết prolactin cần được theo dõi y tế nghiêm ngặt, bao gồm cả việc kiểm tra định kỳ nồng độ prolactin. Hiện tượng sạm da (đặc biệt ở người có tiền sử sạm da thai kỳ) rất hiếm khi xảy ra. Người có cơ địa này nên hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng hoặc tia cực tím khi dùng HRT. Các tình trạng sau đây có thể xuất hiện hoặc diễn tiến xấu đi khi dùng HRT, dù chưa có bằng chứng liên quan rõ ràng, đòi hỏi người bệnh phải được theo dõi sát: động kinh, hen phế quản, đau nửa đầu, loãng xương, các bệnh vú lành tính, porphyrin niệu, lupus ban đỏ hệ thống, múa vờn nhẹ. Ở người bị phù mạch di truyền, estrogen ngoại sinh có thể kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng phù mạch. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng vận hành máy móc hay điều khiển phương tiện giao thông. Thời kỳ mang thai và cho con bú Không chỉ định liệu pháp hormone thay thế cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú. Trường hợp phát hiện mang thai khi đang dùng Progynova, phải lập tức ngừng thuốc. Một lượng nhỏ hormone sinh dục có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Tương tác với các thuốc khác Các thuốc gây cảm ứng men gan (như rifampicin, carbamazepine, primodone, barbiturates, hydantoins và có thể cả griseofulvin, felbamate, topiramate, oxcarbazepine) khi dùng dài ngày có thể làm tăng tốc độ thanh thải hormone sinh dục, từ đó làm giảm hiệu quả của Progynova. Tác động cảm ứng men gan này đạt tối đa sau 2 - 3 tuần và có thể kéo dài tới 4 tuần sau khi ngừng thuốc phối hợp. Nồng độ Estradiol có thể bị suy giảm trong một số trường hợp hiếm gặp khi dùng đồng thời với các kháng sinh như tetracycline hoặc penicillin. Các hoạt chất tham gia vào quá trình liên hợp mạnh (ví dụ paracetamol) có thể làm tăng sinh khả dụng của Estradiol do ức chế cạnh tranh hệ thống liên hợp trong quá trình hấp thu. Nhu cầu sử dụng insulin hoặc các thuốc trị tiểu đường đường uống có thể thay đổi do tác động của thuốc lên độ dung nạp glucose. Tương tác với rượu Uống rượu trong thời gian điều trị bằng HRT có thể làm tăng nồng độ Estradiol tuần hoàn trong cơ thể. Tương tác với các kết quả xét nghiệm cận lâm sàng Việc sử dụng các steroid sinh dục có thể làm thay đổi kết quả của một số xét nghiệm sinh hóa, bao gồm: chức năng gan, thận, tuyến giáp, tuyến thượng thận; nồng độ các protein vận chuyển trong huyết tương (như globulin gắn kết corticosteroid); các thông số đông máu, tan sợi huyết; thành phần lipid/lipoprotein và các chỉ số chuyển hóa carbohydrate.
Mô tả chi tiết
Thuốc Progynova 2mg Bayer là gì? Do Công ty Delpharm Lille Sas sản xuất, thuốc Progynova chứa hoạt chất chính là estradiol valerate. Đây là một liệu pháp hormone thay thế (HRT) được chỉ định cụ thể cho các trường hợp sau: Điều trị triệu chứng thiếu hụt estrogen: Dành cho những đối tượng gặp phải các dấu hiệu suy giảm nội tiết tố do quá trình mãn kinh tự nhiên hoặc do tình trạng giảm năng tuyến sinh dục gây ra. Phòng ngừa bệnh lý xương khớp: Giúp ngăn ngừa nguy cơ loãng xương ở phụ nữ trong giai đoạn sau mãn kinh.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.