Thuốc tiêm Recormon 2000IU điều trị bệnh thiếu máu (6 ống)
Thuốc tiêm Recormon 2000IU là gì? Dược phẩm Recormon là sản phẩm do Công ty Roche Diagnostics GmbH (Đức) nghiên cứu và sản xuất. Với hoạt chất chính là Epoetin beta, loại thuốc này được chỉ định để cải thiện tình trạng thiếu máu ở người bệnh. Dạng bào chế và quy cách đóng gói Dạng bào chế: Dung dịch tiêm chứa sẵn trong các bơm tiêm chuyên dụng. Quy cách đóng gói: Mỗi hộp sản phẩm bao gồm 6 bơm tiêm đã nạp sẵn thuốc.
- Thương hiệu
- Roche
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- SP-1190-20
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Roche
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Recormon 2000IU Chỉ định sử dụng Thuốc Recormon được chỉ định áp dụng cho các đối tượng lâm sàng sau: Bệnh nhân suy thận mạn tính đã thực hiện lọc máu thay thế và xuất hiện các triệu chứng của bệnh lý thiếu máu. Bệnh nhân suy thận có biểu hiện thiếu máu lâm sàng nhưng chưa bước vào giai đoạn cần lọc máu thay thế. Trẻ sinh non có tuổi thai chưa đạt 34 tuần và sở hữu trọng lượng cơ thể khi chào đời nằm trong khoảng từ 750g đến 1500g nhằm dự phòng nguy cơ thiếu máu. Người trưởng thành mắc các bệnh lý u ác tính ngoài tủy đang tiếp nhận phác đồ hóa trị và gặp tình trạng thiếu máu có triệu chứng. Người chuẩn bị thực hiện hiến máu tự thân nhằm mục đích thúc đẩy quá trình tăng sinh thể tích máu. Việc chỉ định cho đối tượng này đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng về nguy cơ xảy ra biến cố tắc mạch do huyết khối. Liệu pháp này chỉ dành riêng cho những người bị thiếu máu ở mức độ vừa phải với chỉ số Hb đạt 10 - 13g /dl (tương đương 6.21-8.07mmol/l) và cơ thể không bị thiếu hụt sắt, trong bối cảnh việc tích trữ máu không khả thi hoặc không đáp ứng đủ nhu cầu của ca đại phẫu theo kế hoạch (yêu cầu tối thiểu 4 đơn vị máu ở nữ giới và từ 5 đơn vị máu trở lên ở nam giới). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hiệu quả sinh học của hoạt chất Epoetin beta đã được xác thực thông qua các thử nghiệm in vivo trên động vật (bao gồm chó, chuột bình thường, chuột tăng urê huyết và chuột đa hồng cầu) bằng cả hai đường dùng tiêm dưới da và tiêm tĩnh mạch. Kết quả ghi nhận sự gia tăng rõ rệt của các chỉ số bao gồm số lượng hồng cầu, nồng độ hemoglobin, lượng hồng cầu lưới cùng tốc độ hấp thu 59Fe. Trong môi trường in vitro, quá trình ủ tế bào lách chuột nuôi cấy với Epoetin beta cho thấy sự gia tăng liên kết của 3H - thymidine đối với các tế bào có nhân thuộc dòng hồng cầu. Thử nghiệm trên tế bào tủy xương người nuôi cấy chứng minh khả năng kích thích tạo hồng cầu mang tính chuyên biệt của Epoetin beta mà không gây can thiệp đến quá trình sinh bạch cầu. Đồng thời, hoạt chất này không thể hiện độc tính đối với các tế bào da hay tế bào tủy xương của người. Khi thực nghiệm với liều đơn Epoetin beta, các nhà nghiên cứu không phát hiện sự thay đổi nào về hành vi, khả năng vận động ở chuột, cũng như không gây ảnh hưởng tới hoạt động của hệ hô hấp và tuần hoàn ở chó. Các đặc tính về dược lực học Cấu trúc carbohydrat và chuỗi amino acid của hoạt chất Epoetin beta có sự tương đồng hoàn toàn với erythropoietin tự nhiên được chiết tách từ nước tiểu của những người bệnh thiếu máu. Vai trò của erythropoietin là một glycoprotein có khả năng thúc đẩy sự hình thành hồng cầu xuất phát từ các tế bào gốc tiền thân, hoạt động tương tự một hormone biệt hóa và là yếu tố kích thích phân bào. Cơ chế tác dụng Với bản chất là một glycoprotein, erythropoietin đóng vai trò như một yếu tố tăng trưởng chuyên biệt, tập trung kích hoạt sự sản sinh các tế bào hồng cầu từ nguồn tế bào tiền thân. Tác nhân này vận hành như một hormone biệt hóa tế bào và kích thích chu kỳ phân bào. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu Khi đưa Epoetin beta vào cơ thể bằng đường tiêm dưới da ở người bệnh tăng urê huyết, hoạt chất được hấp thu từ từ giúp duy trì nồng độ ổn định trong huyết thanh, thời gian đạt nồng độ đỉnh dao động trong khoảng 12 - 28 giờ. Hiệu suất sinh khả dụng của Epoetin beta qua đường tiêm dưới da đạt khoảng 23% đến 42% khi đặt trong tương quan so sánh với đường tiêm tĩnh mạch. Phân bố Các dữ liệu dược động học thu thập từ người khỏe mạnh và người bệnh tăng urê huyết chỉ ra rằng thể tích phân bố của thuốc tương đương khoảng một đến hai lần thể tích huyết tương. Thải trừ Ở những người tình nguyện khỏe mạnh và bệnh nhân tăng urê huyết, thời gian bán thải của Epoetin beta khi dùng đường tiêm tĩnh mạch được ghi nhận từ 4 đến 12 giờ. Đối với bệnh nhân tăng urê huyết được chỉ định tiêm dưới da, thời gian bán hủy của Epoetin beta kéo dài hơn so với đường tĩnh mạch, đạt trị số trung bình từ 13 đến 28 giờ.
Thành phần
Thành phần của Thuốc tiêm Recormon 2000IU Trong mỗi bơm tiêm chứa dung tích 0.3ml dung dịch có chứa hoạt chất chính là Epoetin beta với hàm lượng tương đương 2000IU.
Cách dùng
Cách dùng Thuốc tiêm Recormon 2000IU Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được đưa vào cơ thể thông qua đường tiêm dưới da hoặc truyền trực tiếp vào tĩnh mạch. Người bệnh tuyệt đối không tự ý chuyển sang các chế phẩm sinh học khác khi chưa được sự chấp thuận từ bác sĩ điều trị. Thiết kế bơm tiêm chứa sẵn hoạt chất epoetin beta cho phép sử dụng ngay lập tức. Thiết bị này chỉ dành cho một lần tiêm duy nhất, nghiêm cấm việc tái sử dụng dưới mọi hình thức. Liều dùng phù hợp Phác đồ cho người thiếu máu do suy thận mạn tính Người dùng có thể lựa chọn tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch. Với đường tĩnh mạch, thời gian bơm thuốc cần kéo dài trong khoảng 2 phút; đối với người bệnh đang lọc máu, thời điểm thích hợp để tiêm là qua cầu nối động tĩnh mạch ngay khi kết thúc ca lọc thận. Với nhóm bệnh nhân không chạy thận nhân tạo, bác sĩ ưu tiên chỉ định tiêm dưới da nhằm bảo vệ và tránh tổn thương các tĩnh mạch ngoại vi. Mục tiêu điều trị ở nhóm suy thận mạn là nâng nồng độ hemoglobin đạt khoảng 10 - 12g/dl, đồng thời kiểm soát để chỉ số này không vượt quá ngưỡng 12g/dl. Phương án giảm liều sẽ được xem xét nếu hemoglobin tăng vượt 12g/dl (tương đương 1,3mmol/l) trong vòng 4 tuần. Đối với người bệnh có tiền sử cao huyết áp, gặp các vấn đề về tim mạch, mạch máu não hoặc mạch ngoại vi, bác sĩ sẽ thiết lập lộ trình tăng hemoglobin hàng tuần và đích điều trị riêng biệt dựa trên thể trạng lâm sàng. Việc giám sát chặt chẽ là bắt buộc để duy trì hiệu quả kiểm soát thiếu máu bằng liều epoetin beta thấp nhất có thể. Tiến trình điều trị bằng epoetin beta gồm hai giai đoạn cụ thể: Giai đoạn tấn công (chữa trị): Đường tiêm dưới da: Khởi đầu với liều 3 lần/tuần, mỗi lần 20IU/kg thể trọng. Sau mỗi chu kỳ 4 tuần, nếu tốc độ tăng hemoglobin chưa đạt yêu cầu (dưới 0,25g/dl mỗi tuần), liều tuần có thể tăng thêm một lượng 3 x 20IU/kg. Tổng liều trong tuần có thể chia nhỏ để tiêm mỗi ngày. Ngưỡng liều tối đa được phép dùng là 720IU/kg mỗi tuần. Giai đoạn duy trì: Để ổn định nồng độ hemoglobin trong khoảng 10 - 12g/dl, bước đầu tiên là cắt giảm một nửa liều lượng đang áp dụng. Sau đó, việc căn chỉnh liều riêng biệt cho từng người sẽ được thực hiện định kỳ mỗi 2 đến 4 tuần. Khi tiêm dưới da, tổng liều tuần có thể dùng một lần duy nhất hoặc chia đều thành 3 hoặc 7 lần tiêm. Những người bệnh đã ổn định với tần suất 1 lần/tuần có thể chuyển sang tiêm 2 tuần một lần, tuy nhiên có thể cần điều chỉnh tăng liều lượng trong trường hợp này. Liệu trình epoetin beta thường kéo dài dài hạn, song việc ngưng thuốc có thể thực hiện bất kỳ lúc nào nếu có chỉ định. Các dữ liệu lâm sàng chứng minh hiệu quả của phác đồ tiêm 1 lần/tuần được ghi nhận qua các nghiên cứu kéo dài 24 tuần. Phác đồ cho người bệnh ung thư bị thiếu máu do hóa trị Thuốc được dùng qua đường tiêm dưới da, thực hiện 1 lần duy nhất hoặc chia nhỏ từ 3 đến 7 lần tiêm trong tuần. Liều khởi đầu tiêu chuẩn là 30.000IU/tuần (ước tính khoảng 450 IU/kg thể trọng đối với người có cân nặng trung bình). Chỉ định dùng Recormon được đưa ra khi nồng độ hemoglobin đo được từ mức ≤ 11g/dl (6,83mmol/l) trở xuống. Cần kiểm soát không để chỉ số hemoglobin vượt quá mức 13g/dL (8,07mmol/l). Đánh giá hiệu quả sau 4 tuần: Nếu hemoglobin tăng tối thiểu 1g/dl (0,62mmol/l): Tiếp tục duy trì liều lượng hiện tại. Nếu hemoglobin tăng chưa tới 1g/dl (0,62mmol/l): Cân nhắc nhân đôi liều dùng hàng tuần. Nếu sau 8 tuần điều trị mà hemoglobin vẫn không tăng được tối thiểu 1g/dl (0,62mmol/l): Xác định cơ thể không đáp ứng với thuốc và nên dừng liệu trình. Thời gian điều trị nên được duy trì tiếp tục đến 4 tuần sau khi đợt hóa trị kết thúc. Giới hạn liều tối đa là 60.000IU mỗi tuần. Khi đã đạt mục tiêu lâm sàng, cần giảm từ 25% đến 50% liều dùng để bảo toàn nồng độ hemoglobin đã đạt. Việc giảm liều sâu hơn có thể được thực hiện nhằm ngăn hemoglobin vượt quá ngưỡng 13g/dl. Trường hợp hemoglobin tăng quá nhanh (trên 2g/dl hay 1,3mmol/l trong vòng 4 tuần), liều Recormon cần được cắt giảm ngay từ 25% đến 50%. Phác đồ hỗ trợ tăng lượng máu tự thân Thuốc được đưa vào cơ thể bằng cách tiêm tĩnh mạch chậm trong 2 phút hoặc tiêm dưới da. Tần suất áp dụng là 2 lần/tuần, kéo dài trong 4 tuần. Với những người có chỉ số hematocrit đủ điều kiện hiến máu (ví dụ hematocrit ≥ 33%), thời điểm tiêm epoetin beta là ngay khi hoàn tất quy trình lấy máu. Trong suốt lộ trình này, chỉ số hematocrit của người bệnh không được phép vượt quá 48%. Kíp mổ sẽ chịu trách nhiệm tính toán liều lượng cụ thể cho từng ca dựa trên lượng máu cần lấy trước phẫu thuật và khả năng dự trữ hồng cầu nội sinh. Liều lượng đã xác định được tiêm 2 lần mỗi tuần, liên tục trong 4 tuần. Ngưỡng giới hạn tối đa là 1600IU/kg thể trọng/tuần đối với đường tĩnh mạch và 1200IU/kg thể trọng/tuần đối với đường tiêm dưới da. Phác đồ ngăn ngừa thiếu máu ở trẻ sinh non Chỉ định này bắt buộc phải sử dụng dạng bơm tiêm đóng sẵn thuốc. Thực hiện tiêm dưới da cho trẻ với liều lượng 3 x 250IU/kg thể trọng mỗi tuần. Liệu trình với Recormon cần được tiến hành càng sớm càng tốt, ưu tiên bắt đầu vào ngày thứ ba sau khi trẻ chào đời. Hiệu quả điều trị bằng Epoetin beta ở những trẻ sinh non đã được truyền máu trước đó có thể thấp hơn so với những trẻ chưa từng nhận máu truyền. Thời gian áp dụng phác đồ này kéo dài trong 6 tuần. Khuyến cáo: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế phải do bác sĩ điều trị quyết định dựa trên tình trạng sức khỏe và diễn tiến bệnh của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Recormon có khoảng điều trị khá rộng, tuy nhiên phản ứng của mỗi cơ thể với thuốc là khác nhau. Việc dùng quá liều có thể dẫn đến các biểu hiện dược lực học quá mức, điển hình là tình trạng tăng sinh hồng cầu quá đà, dễ dẫn đến các biến cố tim mạch đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Khi phát hiện hemoglobin tăng quá cao, cần tạm ngừng dùng Recormon ngay lập tức. Bác sĩ có thể chỉ định thực hiện thủ thuật trích máu tĩnh mạch nếu thấy cần thiết. Trong tình huống khẩn cấp, người nhà cần liên hệ ngay với hệ thống cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh tới cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều, hãy thực hiện tiêm bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã cận kề với lịch tiêm của liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình như cũ. Tuyệt đối không tự ý gộp hai liều hoặc tiêm gấp đôi lượng thuốc quy định.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần chủ động tìm hiểu kỹ tờ hướng dẫn đi kèm và tham khảo các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu trị liệu. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm chỉ định Recormon cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất chính hay bất kỳ tá dược nào trong công thức thuốc. Bệnh nhân có chỉ số huyết áp cao chưa được kiểm soát ổn định. Riêng nhóm đối tượng tham gia chương trình "tăng lượng máu tự thân": Không áp dụng điều trị bằng Recormon nếu trong vòng 1 tháng trước đó từng bị đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim; người đang có cơn đau thắt ngực không ổn định; người đối mặt với nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu (như có tiền sử thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch). Cảnh báo và thận trọng Cảnh báo chung Cần đặc biệt thận trọng khi kê đơn cho người bị suy gan mãn tính, tăng tiểu cầu, động kinh, hoặc người bị thiếu máu dai dẳng xuất hiện nhiều nguyên bào chuyển dạng. Để thuốc phát huy tối đa công hiệu, cần loại bỏ trước tình trạng thiếu hụt vitamin B12 và acid folic. Trước và suốt chiều dài liệu trình, bác sĩ cần kiểm tra trữ lượng sắt trong cơ thể bệnh nhân để tiến hành bù sắt kịp thời nếu cần, giúp quá trình tạo hồng cầu đạt hiệu quả cao nhất. Do công thức thuốc chứa tá dược phenylalanine, những người mắc chứng axít phenylpyruvic niệu mức độ nặng cần lưu ý khi dùng. Nguyên nhân gây giảm hoặc mất hiệu lực thuốc: Tình trạng thiếu sắt và các phản ứng viêm mãn tính (chẳng hạn do ung thư di căn hoặc tăng urê huyết) là những tác nhân hàng đầu làm giảm đáp ứng của các chất kích thích tạo hồng cầu. Ngoài ra, hiệu quả điều trị cũng bị suy giảm bởi các yếu tố: xơ hóa tủy xương, mất máu mãn tính, tan máu, thiếu hụt vitamin B12/acid folic, hoặc cơ thể bị nhiễm độc nhôm nặng do suy thận. Tác động đến sự tiến triển của khối u Bản chất của Recormon là một yếu tố tăng trưởng có vai trò chủ đạo trong việc kích thích sinh hồng cầu. Do thụ thể erythropoietin có khả năng xuất hiện trên bề mặt một số tế bào ung thư, hoạt chất Epoetin (tương tự các yếu tố tăng trưởng khác) có thể thúc đẩy sự phát triển của các khối u ác tính. Lưu ý cho người suy thận mãn tính và người bệnh ung thư đang hóa trị Huyết áp của người bệnh có thể bị đẩy lên cao hoặc trở nên trầm trọng hơn (xuất hiện các cơn kịch phát), nhất là khi chỉ số hemoglobin tăng quá nhanh. Khi đó, việc can thiệp bằng thuốc hạ huyết áp là cần thiết. Tình trạng nhiễm độc nhôm nặng do quá trình điều trị suy thận có thể làm suy giảm công dụng của Recormon. Bệnh nhân suy thận mãn tính thường cần tăng liều dùng heparin trong các buổi lọc máu. Với những người có nguy cơ tắc cầu nối mạch máu, bác sĩ nên xem xét kiểm tra sớm vị trí này và chỉ định các thuốc ngừa huyết khối như acid acetylsalicylic. Trong chương trình hiến máu tự thân, lượng tiểu cầu của người dùng có thể tăng lên (thường vẫn nằm trong ngưỡng an toàn). Dù vậy, việc xét nghiệm công thức tiểu cầu cần được thực hiện tối thiểu 1 lần mỗi tuần. Phải dừng ngay việc dùng Recormon nếu lượng tiểu cầu vượt quá 150×109/l hoặc tăng cao hơn giới hạn bình thường. Nguy cơ lạm dụng và lệ thuộc thuốc Việc tự ý dùng thuốc ở những người khỏe mạnh không bị thiếu máu sẽ khiến nồng độ hemoglobin tăng cao quá mức, dễ dẫn đến các biến cố tim mạch nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng. Chưa ghi nhận trường hợp nào bị lệ thuộc vào thuốc khi điều trị bằng Recormon. Yêu cầu về xét nghiệm giám sát Tất cả người bệnh cần được kiểm tra định kỳ các chỉ số hematocrit, hemoglobin và số lượng tiểu cầu. Ở nhóm suy thận mãn tính, ghi nhận có hiện tượng tăng nồng độ kali trong máu khi dùng thuốc (chưa rõ căn nguyên). Nếu phát hiện chỉ số kali tăng cao, nên tạm ngừng dùng Recormon cho đến khi lượng kali được kiểm soát về mức bình thường. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Mặc dù chưa có các nghiên cứu cụ thể về tầm ảnh hưởng này, nhưng dựa trên cơ chế hoạt động và hồ sơ an toàn của Recormon, thuốc được dự đoán là không gây tác động bất lợi đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc không gây hại trực tiếp hay gián tiếp đến thai kỳ, sự phát triển của phôi thai, quá trình sinh nở cũng như sự phát triển của trẻ sau sinh. Tuy nhiên, do dữ liệu lâm sàng trên người còn hạn chế, việc chỉ định thuốc cho thai phụ cần hết sức cẩn trọng. Sử dụng khi đang cho con bú Dữ liệu thực tế về việc dùng thuốc ở nhóm đối tượng này vẫn còn hạn chế. Erythropoietin tự nhiên trong cơ thể có thể bài tiết qua sữa mẹ và được hệ tiêu hóa của trẻ sơ sinh hấp thu nhanh chóng. Việc quyết định cho trẻ dừng bú mẹ hay ngừng điều trị bằng Recormon cần được cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích của nguồn sữa mẹ đối với trẻ và lợi ích điều trị của người mẹ. Quá trình chuyển dạ và sinh nở Do chưa có đủ bằng chứng lâm sàng, cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho sản phụ trong giai đoạn chuyển dạ. Cảnh báo và thận trọng Các nghiên cứu lâm sàng phục vụ cấp phép mới chỉ được thực hiện trên trẻ em và trẻ vị thành niên bị thiếu máu do suy thận mãn tính, và trẻ sinh non cần dự phòng thiếu máu. Không dùng Recormon cho trẻ nhỏ dưới 2 tuổi trong chỉ định điều trị thiếu máu do bệnh thận mãn tính. Thuốc không được phép chỉ định cho trẻ em trong các trường hợp điều trị thiếu máu do hóa trị liệu ung thư hoặc dùng để huy động máu tự thân. Bệnh nhân suy gan Hiện tại vẫn chưa có các thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt được thực hiện trên nhóm đối tượng bị suy giảm chức năng gan. Tương tác với thuốc khác Chưa có các nghiên cứu chuyên biệt đánh giá về tương tác thuốc của Recormon. Các dữ liệu lâm sàng thu thập được đến nay chưa cho thấy phản ứng tương tác bất lợi nào giữa Recormon với các dược chất khác. Việc phối hợp đồng thời với các thuốc ức chế men chuyển có thể làm gia tăng nguy cơ tăng kali máu, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận. Trong các thử nghiệm trên động vật, hoạt chất Epoetin không làm tăng độc tính trên tủy xương của các thuốc hóa trị chống tăng sinh tế bào như cisplatin, etoposide, fluorouracil và cyclophosphamide.
Mô tả chi tiết
Thuốc tiêm Recormon 2000IU là gì? Dược phẩm Recormon là sản phẩm do Công ty Roche Diagnostics GmbH (Đức) nghiên cứu và sản xuất. Với hoạt chất chính là Epoetin beta, loại thuốc này được chỉ định để cải thiện tình trạng thiếu máu ở người bệnh. Dạng bào chế và quy cách đóng gói Dạng bào chế: Dung dịch tiêm chứa sẵn trong các bơm tiêm chuyên dụng. Quy cách đóng gói: Mỗi hộp sản phẩm bao gồm 6 bơm tiêm đã nạp sẵn thuốc.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.