← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Residron Mega điều trị loãng xương (1 vỉ x 4 viên)

Thuốc Residron Mega là gì? Thuốc Residron Mega là một dược phẩm được sản xuất bởi hãng Pharmathen S.A. Chế phẩm này chứa hoạt chất chính là Risedronat natri, được chỉ định sử dụng trong việc điều trị tình trạng loãng xương ở nam giới cũng như hỗ trợ cải thiện bệnh lý loãng xương cho phụ nữ ở giai đoạn sau mãn kinh.

Thương hiệu
Mega Lifesciences
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VN-20314-17
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Residron Mega Chỉ định sử dụng Loãng xương sau mãn kinh (giúp ngăn ngừa, điều trị và làm giảm thiểu nguy cơ gặp phải tình trạng gãy xương ngoài đốt sống cũng như gãy đốt sống ở đối tượng phụ nữ sau mãn kinh). Loãng xương ở nam giới (giúp cải thiện và gia tăng khối lượng xương cho nam giới bị loãng xương). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Risedronat natri thuộc nhóm pyridinyl bisphosphonat. Chất này sở hữu ái lực đặc hiệu đối với các tinh thể hydroxyapatit có trong cấu trúc xương, từ đó thực hiện chức năng ức chế hoạt động của các hủy cốt bào - vốn là tác nhân trung gian chính gây ra quá trình tái hấp thu xương. Nhờ cơ chế làm suy giảm hoạt tính hủy xương của các tế bào này, quá trình khoáng hóa xương của cơ thể vẫn được duy trì ổn định. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi uống, hoạt chất được cơ thể hấp thu với tốc độ tương đối nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng thời gian 1 giờ. Quá trình hấp thu này diễn ra độc lập với liều lượng trong phạm vi các liều đã được khảo sát (bao gồm nghiên cứu đơn liều từ 2,5 đến 30 mg; nghiên cứu đa liều từ 2,5 đến 5 mg/ngày và lên tới 50 mg/tuần). Sinh khả dụng đường uống trung bình đạt khoảng 0,63% và sẽ bị sụt giảm nếu người bệnh dùng thuốc chung với thức ăn. Khả năng hấp thu sinh khả dụng của hoạt chất ở nam giới và nữ giới là tương đương nhau. Phân bố: Thể tích phân bố trung bình của hoạt chất khi đạt trạng thái ổn định ở cơ thể người là khoảng 6,3 lít/kg. Tỷ lệ gắn kết của thuốc với protein huyết tương rơi vào khoảng 24%. Chuyển hóa: Y văn chưa ghi nhận bất kỳ bằng chứng nào cho thấy hoạt chất risedronat natri trải qua quá trình chuyển hóa toàn thân. Thải trừ: Khoảng 50% lượng thuốc đã được hấp thu sẽ bài tiết qua đường nước tiểu trong vòng 24 giờ đầu tiên. Đối với đường tiêm tĩnh mạch, khoảng 85% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu sau thời gian 28 ngày. Độ thanh thải trung bình tại thận đạt mức 105 ml/phút và tổng độ thanh thải trung bình của cơ thể là 122 ml/phút, sự chênh lệch này được giải thích là do một phần thuốc được hấp thu trực tiếp vào xương. Độ thanh thải thận không bị phụ thuộc vào nồng độ hoạt chất và có mối tương quan tuyến tính chặt chẽ với độ thanh thải creatinin. Lượng thuốc không được hấp thu sẽ đào thải nguyên vẹn qua phân. Đồ thị biểu diễn nồng độ thuốc theo thời gian sau khi uống cho thấy quá trình thải trừ gồm 3 pha với thời gian bán thải cuối cùng kéo dài khoảng 480 giờ.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Residron Mega Mỗi 1 viên nén bao phim chứa thành phần hoạt chất chính sau: Risedronate: 35mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Residron Mega Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Residron Mega được bào chế dưới dạng viên dùng theo đường uống. Người bệnh cần lưu ý các hướng dẫn sử dụng chi tiết sau: Nên uống thuốc vào một ngày cố định được lựa chọn trong tuần. Uống thuốc vào thời điểm buổi sáng, tối thiểu 30 phút trước khi dùng bữa ăn đầu tiên, hoặc trước khi uống các thuốc khác và các loại đồ uống khác (ngoại trừ nước lọc tinh khiết) để đảm bảo thuốc được hấp thu tối ưu. Khi uống, cần nuốt nguyên vẹn cả viên thuốc, tuyệt đối không được nhai, bẻ hay mút viên thuốc. Nên uống thuốc cùng với một ly nước lọc lớn (dung tích ≥ 120 ml) ở tư thế thẳng đứng (ngồi thẳng hoặc đứng thẳng). Sau khi uống thuốc, người bệnh không được nằm trong vòng ít nhất 30 phút. Cần chủ động bổ sung thêm vitamin D và calci nếu chế độ dinh dưỡng hàng ngày không cung cấp đủ. Liều dùng phù hợp Người lớn: Sử dụng liều khuyến cáo là 1 viên 35 mg/tuần. Người cao tuổi: Không cần thiết phải điều chỉnh liều lượng ở nhóm đối tượng trên 60 tuổi, người trên 75 tuổi hoặc phụ nữ sau mãn kinh do các chỉ số sinh khả dụng, phân bố và thải trừ không có sự khác biệt so với người trẻ tuổi. Bệnh nhân suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều đối với những trường hợp suy giảm chức năng thận ở mức độ nhẹ đến trung bình. Trẻ em: Mức độ an toàn cũng như hiệu quả điều trị của hàm lượng risedronat 35 mg chưa được xác định ở trẻ em và thanh thiếu niên. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế sẽ do bác sĩ điều trị chỉ định dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh lý của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại chưa có báo cáo hay hướng dẫn xử trí đặc hiệu cho tình trạng quá liều risedronat natri. Việc uống một lượng lớn thuốc có thể dẫn đến hiện tượng giảm nồng độ canxi trong máu, đi kèm các biểu hiện lâm sàng của hạ canxi huyết. Để xử trí, người bệnh có thể uống sữa hoặc sử dụng các chế phẩm kháng acid chứa nhôm, canxi hoặc magnesi nhằm liên kết với hoạt chất tại đường tiêu hóa, giúp hạn chế khả năng hấp thu của thuốc. Trong các trường hợp quá liều nghiêm trọng, thủ thuật rửa dạ dày có thể được cân nhắc để loại bỏ lượng thuốc chưa hấp thu. Khi xảy ra tình huống khẩn cấp, cần đưa ngay bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất hoặc liên hệ Trung tâm cấp cứu 115. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu người bệnh quên uống 1 viên 35 mg vào buổi sáng theo lịch, tuyệt đối không được uống bù vào thời gian muộn hơn trong ngày hôm đó. Hãy uống viên thuốc đã quên vào buổi sáng ngày tiếp theo, sau đó tiếp tục duy trì lịch trình uống mỗi tuần 1 viên vào ngày cố định đã chọn ban đầu. Không được tự ý uống gộp 2 viên trong cùng một ngày để bù cho liều quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người bệnh cần chủ động tìm hiểu kỹ tờ hướng dẫn đi kèm và tham khảo các thông tin chi tiết dưới đây trước khi bắt đầu quá trình điều trị. Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Residron bị nghiêm cấm sử dụng cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất risedronat natri cũng như bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân đang bị hạ nồng độ calci trong máu. Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc người đang nuôi con bằng sữa mẹ. Đối tượng bị suy giảm chức năng thận ở mức độ nặng (chỉ số thanh thải creatinine đo được dưới 30 ml/phút). Cảnh báo và thận trọng Tác dụng của nhóm bisphosphonat trong việc khắc phục tình trạng loãng xương thường dựa trên cơ sở mật độ khoáng xương bị suy giảm hoặc đã xảy ra hiện tượng gãy xương trước đó. Việc chỉ dựa vào độ tuổi cao hoặc các yếu tố nguy cơ lâm sàng đơn thuần là chưa đủ căn cứ để chỉ định nhóm thuốc này. Riêng với nhóm đối tượng trên 80 tuổi, các dữ liệu chứng minh hiệu quả hỗ trợ của bisphosphonat (bao gồm cả isedronat) vẫn còn khá hạn chế. Nhóm hoạt chất bisphosphonat có khả năng gây ra các tổn thương đường tiêu hóa như viêm loét dạ dày - tá tràng, viêm hoặc loét thực quản. Vì vậy, cần đặc biệt cẩn trọng khi kê đơn cho các trường hợp: Người bệnh gặp các vấn đề về co bóp và vận chuyển ở thực quản (như hẹp thực quản hoặc cơ thực quản không thể giãn nở bình thường). Người bệnh gặp khó khăn trong việc duy trì tư thế đứng hoặc ngồi thẳng trong khoảng thời gian tối thiểu là 30 phút sau khi uống. Y bác sĩ điều trị cần giải thích rõ cho người bệnh về tầm quan trọng của việc uống thuốc đúng tư thế và đúng cách, đồng thời cảnh báo trước về các biểu hiện kích ứng ở thực quản. Người bệnh cần ngưng thuốc và đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng như nuốt đau, khó nuốt, nóng rát sau xương ức hoặc ợ chua dữ dội. Tình trạng thiếu hụt canxi huyết cần phải được giải quyết triệt để trước khi người bệnh bắt đầu dùng risedronat. Bên cạnh đó, các bệnh lý liên quan đến chuyển hóa xương và khoáng chất khác (như suy giảm chức năng tuyến cận giáp hay thiếu hụt vitamin D) cũng cần được điều trị song song trong quá trình dùng risedronat. Khuyến cáo cho phụ nữ mang thai và cho con bú Hiện vẫn chưa có đầy đủ nghiên cứu khoa học chứng minh mức độ an toàn của risedronat natri trên thai phụ. Thử nghiệm trên động vật đã ghi nhận những tác động tiêu cực đến khả năng sinh sản, và mức độ ảnh hưởng thực tế trên cơ thể người vẫn chưa được xác định rõ ràng. Ngoài ra, các thực nghiệm cũng chỉ ra hoạt chất này có khả năng bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Do đó, tuyệt đối không sử dụng Risedronate natri cho nhóm đối tượng là phụ nữ đang mang thai hoặc đang trong giai đoạn cho con bú. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ra bất kỳ ảnh hưởng bất lợi nào đến sự tỉnh táo khi lái xe hay vận hành các thiết bị máy móc. Tương tác với thuốc khác Mặc dù chưa có các thử nghiệm chuyên biệt về tương tác thuốc được thực hiện, các dữ liệu lâm sàng cho thấy không có sự tương tác bất lợi nào có ý nghĩa lâm sàng với các hoạt chất khác. Theo ghi nhận từ nghiên cứu lâm sàng pha III về điều trị loãng xương bằng risedronat natri liều dùng mỗi ngày, tỷ lệ bệnh nhân có sử dụng đồng thời với NSAID hoặc acid acetylsalicylic lần lượt là 45% và 33% . Trong một nghiên cứu pha III khác trên đối tượng phụ nữ sau mãn kinh bị loãng xương sử dụng phác đồ 1 lần /tuần, tỷ lệ người bệnh dùng chung với NSAID hoặc acid acetylsalicylic được ghi nhận lần lượt là 40% và 57% . Đối với những bệnh nhân duy trì sử dụng NSAID hoặc acid acetylsalicylic thường xuyên (từ 3 ngày trở lên trong một tuần), nguy cơ gặp các phản ứng phụ ở đường tiêu hóa trên khi điều trị bằng Risedronate natri là tương đương so với nhóm đối chứng. Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định dùng đồng thời risedronat natri cùng với liệu pháp bổ sung estrogen cho nữ giới. Cần lưu ý tránh uống thuốc cùng lúc với các sản phẩm chứa ion kim loại đa hóa trị (như sắt, nhôm, calci và magnesi) vì chúng có thể làm giảm khả năng hấp thu của risedronat. Hoạt chất risedronat không bị chuyển hóa trong cơ thể, không gây tác động lên hệ enzym gan P450 và có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương rất thấp.

Mô tả chi tiết

Thuốc Residron Mega là gì? Thuốc Residron Mega là một dược phẩm được sản xuất bởi hãng Pharmathen S.A. Chế phẩm này chứa hoạt chất chính là Risedronat natri, được chỉ định sử dụng trong việc điều trị tình trạng loãng xương ở nam giới cũng như hỗ trợ cải thiện bệnh lý loãng xương cho phụ nữ ở giai đoạn sau mãn kinh.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.