← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Risperidon 2 Hasan điều trị bệnh tâm thần phân liệt (5 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Risperidon 2mgCông dụng: Điều trị tâm thần phân liệtĐối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ từ 5 tuổi trở lênHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: Hasan Demarpharm Nhà sản xuất: Công ty TNHH Hasan Demarpharm (Việt Nam) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Thương hiệu
Hasan- Demarpharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110458124
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Hasan- Demarpharm

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Risperidon 2 Hasan Chỉ định sử dụng Thuốc Risperidon 2 được áp dụng trong các liệu trình lâm sàng sau: Khống chế và đẩy lùi bệnh tâm thần phân liệt. Kiểm soát các đợt hưng cảm có mức độ từ trung bình đến nghiêm trọng do hội chứng rối loạn lưỡng cực gây ra. Can thiệp ngắn ngày (tối đa 6 tuần) đối với tình trạng hưng cảm dai dẳng ở người mắc Alzheimer bị sa sút trí tuệ mức độ vừa - nặng, khi các biện pháp phi hóa dược không đem lại hiệu quả và người bệnh có xu hướng tự làm hại bản thân hoặc đe dọa an toàn của người xung quanh. Điều trị ngắn hạn (không quá 6 tuần) hành vi hưng cảm kéo dài ở trẻ từ 5 tuổi trở lên bị rối loạn hành vi, có chỉ số trí tuệ dưới trung bình hoặc chậm phát triển trí tuệ (dựa trên tiêu chuẩn chẩn đoán DSM-IV). Liệu pháp này bắt buộc phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định, đồng thời cần phối hợp chặt chẽ với các chương trình giáo dục và hỗ trợ tâm lý xã hội. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Phân loại nhóm dược lý: Thuộc nhóm thuốc chống loạn thần khác. Mã ATC: N05AX08. Cơ chế hoạt động: Hoạt chất Risperidon vận hành như một chất đối kháng monoaminergic có chọn lọc thuộc nhóm chống loạn thần không điển hình. Hoạt chất này thể hiện ái lực liên kết mạnh mẽ với các thụ thể serotonin 5HT2 và dopamin D2. Bên cạnh đó, thuốc cũng tương tác với thụ thể α1-adrenergic và có ái lực yếu hơn đối với các thụ thể histamin H1, α2-adrenergic. Thuốc hoàn toàn không có ái lực với thụ thể cholinergic. Nhờ khả năng đối kháng mạnh trên thụ thể D2, Risperidon giúp cải thiện rõ rệt các biểu hiện dương tính của hội chứng tâm thần phân liệt. Tuy nhiên, so với nhóm an thần kinh điển hình, hoạt chất này ít gây ra tình trạng giữ nguyên tư thế và hạn chế tối đa việc ức chế các hoạt động vận động của người bệnh. Sự cân bằng trong việc đối kháng cả hai thụ thể serotonin và dopamin ở hệ thần kinh trung ương giúp Risperidon giảm thiểu nguy cơ phát sinh các phản ứng phụ ngoại tháp, đồng thời mở rộng phạm vi điều trị lên cả các triệu chứng âm tính và triệu chứng về mặt cảm xúc của bệnh nhân tâm thần phân liệt. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Quá trình hấp thu: Đường uống cho phép Risperidon hấp thu hoàn toàn vào cơ thể mà không bị cản trở bởi thức ăn. Sau khoảng 1 đến 2 giờ, nồng độ hoạt chất trong huyết tương sẽ chạm mốc cực đại. Chỉ số sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc đạt mức 70%. Phần lớn người bệnh sẽ đạt trạng thái ổn định nồng độ Risperidon sau 1 ngày uống thuốc, riêng chất chuyển hóa 9-hydroxy-risperidon cần từ 4 đến 5 ngày để ổn định. Trong phạm vi liều lượng khuyến cáo, nồng độ thuốc đo được trong huyết tương biến thiên tỷ lệ thuận với liều lượng đã dùng. Quá trình phân bố: Tốc độ phân bố của thuốc diễn ra rất nhanh với thể tích phân bố đạt xấp xỉ 1,2 L/kg. Thuốc thực hiện liên kết với albumin cùng với α1-acid glycoprotein trong máu. Tỷ lệ gắn kết protein huyết tương của hoạt chất gốc Risperidon là 90%, còn của chất chuyển hóa hoạt tính 9-hydroxy-risperidon là 77%. Quá trình chuyển hóa: Thông qua hệ enzym CYP 2D6, Risperidon được chuyển đổi thành 9-hydroxy-risperidon - một chất có hoạt lực dược lý tương đương chất mẹ. Cả hai dạng này đều đảm nhận vai trò chống loạn thần. Sự khác biệt về khả năng chuyển hóa mạnh hay yếu của enzym CYP 2D6 ở mỗi cá nhân có thể làm thay đổi nồng độ riêng lẻ của từng chất, nhưng tổng hoạt tính dược động học chung của cả hệ thống vẫn được duy trì đồng nhất. Quá trình thải trừ: Trong vòng một tuần sau khi sử dụng, có khoảng 70% lượng thuốc được đào thải qua đường nước tiểu và 14% được tìm thấy trong phân. Lượng Risperidon cùng chất chuyển hóa 9-hydroxy-risperidon chiếm khoảng 35 - 40% trong nước tiểu, phần còn lại là các dẫn xuất không còn hoạt tính. Ở đối tượng bệnh nhân tâm thần, thời gian bán thải của Risperidon tự do là 3 giờ, trong khi của 9-hydroxy-risperidon cũng như toàn bộ phần có hoạt tính chống loạn thần kéo dài khoảng 24 giờ. Đặc điểm dược động học trên các nhóm đối tượng đặc biệt: Người cao tuổi: Thử nghiệm đơn liều ghi nhận nồng độ phần hoạt tính chống loạn thần trong máu tăng thêm 43%, thời gian bán thải kéo dài hơn 38% và khả năng thanh thải của cơ thể giảm đi 30%. Người bị suy giảm chức năng thận: Khả năng đào thải thuốc giảm trung bình 60%, dẫn đến nồng độ của các thành phần có hoạt tính chống loạn thần trong huyết tương tăng cao hơn bình thường. Người bị suy giảm chức năng gan: Nồng độ tổng số của Risperidon trong máu không thay đổi, tuy nhiên lượng Risperidon ở dạng tự do (không liên kết) lại tăng thêm khoảng 35%. Trẻ em: Các chỉ số dược động học của hoạt chất gốc, chất chuyển hóa 9-hydroxy-risperidon và phần hoạt tính chống loạn thần ở trẻ em tương đồng với các thông số ghi nhận được ở người trưởng thành. Yếu tố giới tính, chủng tộc và thói quen hút thuốc: Các tác nhân này không gây ra bất kỳ ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng nào tới dược động học của thuốc và các thành phần hoạt tính liên quan.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Risperidon 2 Hasan Thành phần hoạt chất Mỗi 1 viên nén bao gồm thành phần dược chất sau: Risperidone với hàm lượng là 2 mg .

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Risperidon 2 Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế để dùng theo đường uống. Quá trình hấp thu dược chất không bị tác động bởi thức ăn. Việc ngừng điều trị đòi hỏi phải giảm liều lượng một cách từ từ. Tình trạng dừng thuốc đột ngột có nguy cơ dẫn đến các phản ứng hiếm gặp như đổ mồ hôi, nôn, buồn nôn và mất ngủ. Ngoài ra, các báo cáo cũng ghi nhận nguy cơ tái phát triệu chứng tâm thần cùng các biểu hiện rối loạn vận động ngoài ý muốn (như rối loạn trương lực cơ, ngồi không yên, rối loạn vận động). Sau khi sử dụng, sản phẩm không đòi hỏi quy trình xử lý đặc biệt nào. Để bảo vệ môi trường, người dùng tuyệt đối không vứt bỏ thuốc vào nguồn nước thải hoặc rác thải sinh hoạt. Hãy tham khảo hướng dẫn từ dược sĩ để biết cách tiêu hủy lượng thuốc không dùng đến. Liều dùng phù hợp Tâm thần phân liệt Người lớn: Bắt đầu điều trị với liều 2 mg (1 viên)/ ngày. Vào ngày kế tiếp, có thể tăng lên mức 4 mg (2 viên)/ ngày, dùng 1 đến 2 lần/ ngày. Sau đó, tùy thuộc vào đáp ứng của từng người bệnh để duy trì hoặc tiếp tục tăng liều. Khoảng liều mang lại hiệu quả thông thường dao động từ 4 - 6 mg (2 - 3 viên)/ ngày. Một số trường hợp cụ thể cần áp dụng liều khởi đầu và liều duy trì thấp hơn, đồng thời tiến hành điều chỉnh liều chậm hơn. Việc dùng liều 10 mg (5 viên)/ ngày không đem lại hiệu quả vượt trội hơn so với các liều thấp hơn, ngược lại còn làm gia tăng các biểu hiện ngoại tháp. Mức liều vượt quá 16 mg (8 viên)/ ngày không được khuyến cáo sử dụng. Người cao tuổi: Bắt đầu với liều 0,5 mg x 2 lần/ ngày. Có thể tiến hành tăng liều lên mức 1 - 2 mg (1/ 2 - 1 viên) x 2 lần/ ngày. Trẻ em: Do chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh hiệu quả lâm sàng, không khuyến cáo dùng thuốc cho bệnh nhân tâm thần phân liệt dưới 18 tuổi. Cơn hưng cảm ở bệnh nhân rối loạn lưỡng cực Người lớn: Bắt đầu với liều 2 mg (1 viên)/ lần/ ngày. Sau tối thiểu 24 giờ, nếu cần thiết có thể điều chỉnh tăng thêm 1 mg (1/ 2 viên)/ ngày. Liều dùng phù hợp cho mỗi bệnh nhân dao động từ 1 - 6 mg (1/ 2 - 3 viên)/ ngày, tùy thuộc vào mức độ dung nạp và hiệu quả đạt được. Chưa có nghiên cứu lâm sàng về việc dùng liều trên 6 mg (3 viên)/ ngày cho người bệnh hưng cảm. Quá trình trị liệu bằng risperidon cần được đánh giá hiệu quả một cách thường xuyên. Người cao tuổi: Bắt đầu với liều 0,5 mg x 2 lần/ ngày. Có thể tăng liều lên mức 1 - 2 mg (1/ 2 - 1 viên) x 2 lần/ ngày. Cần hết sức thận trọng khi dùng do dữ liệu lâm sàng ở nhóm đối tượng này còn hạn chế. Trẻ em: Không khuyến cáo dùng cho đối tượng dưới 18 tuổi bị rối loạn lưỡng cực vì thiếu dữ liệu chứng minh hiệu quả. Cơn hưng cảm dai dẳng ở bệnh nhân sa sút trí tuệ Alzheimer vừa đến nặng Người lớn: Bắt đầu với liều 0,25 mg x 2 lần/ ngày. Có thể điều chỉnh tăng liều nếu cần thiết. Đa số người bệnh đạt hiệu quả tối ưu ở liều 0,5 mg x 2 lần/ ngày. Một số trường hợp đạt kết quả tốt hơn khi dùng liều 1 mg (1/ 2 viên) x 2 lần/ ngày. Hiệu quả điều trị cần được đánh giá định kỳ và thời gian dùng risperidon không được kéo dài quá 6 tuần. Rối loạn hành vi ở trẻ em từ 5 - 18 tuổi Trẻ em có cân nặng từ 50 kg trở lên: Bắt đầu với liều 0,5 mg/ lần/ ngày. Nếu cần, có thể điều chỉnh bằng cách tăng thêm 0,5 mg/ ngày. Liều tối ưu cho phần lớn bệnh nhân là 1 mg (1/ 2 viên)/ lần/ ngày. Mặc dù vậy, liều 0,5 mg/ lần/ ngày hoặc 1,5 mg/ lần/ ngày vẫn có hiệu quả đối với một số trẻ. Trẻ em có cân nặng dưới 50 kg: Bắt đầu với liều 0,25 mg/ lần/ ngày. Nếu cần, có thể điều chỉnh bằng cách tăng thêm 0,25 mg/ ngày. Liều tối ưu cho phần lớn bệnh nhân là 0,5 mg/ lần/ ngày. Một số trẻ có thể đáp ứng tốt với liều 0,25 mg/ lần/ ngày hoặc 0,75 mg/ lần/ ngày. Hàm lượng của Risperidon 2 không phù hợp để chia liều cho nhóm đối tượng này. Hiệu quả trị liệu cần được theo dõi và đánh giá định kỳ. Trẻ em dưới 5 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng do chưa có kinh nghiệm lâm sàng trên nhóm tuổi này. Liều lượng ở một số đối tượng lâm sàng đặc biệt Bệnh nhân suy gan, suy thận: Khả năng đào thải hoạt chất có hoạt tính chống loạn thần ở người suy thận bị suy giảm so với người có chức năng thận bình thường. Ở người suy gan, nồng độ risperidon tự do trong huyết tương có xu hướng tăng lên. Do đó, nhóm bệnh nhân này cần được giảm nửa liều khởi đầu và tiến hành dò liều chậm hơn. Lưu ý: Thông tin liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể cần được bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng và tiến triển bệnh của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng: Các biểu hiện quá liều risperidon thường gặp bao gồm: ngủ gà, an thần, nhịp tim nhanh, tụt huyết áp và xuất hiện các phản ứng ngoại tháp. Một số trường hợp có thể bị co giật và kéo dài khoảng QT. Hiện tượng xoắn đỉnh có thể xảy ra nếu dùng quá liều risperidon đồng thời với paroxetin. Cách xử trí: Thiết lập và duy trì đường thở thông thoáng, đảm bảo cung cấp đủ oxy và thông khí cho bệnh nhân. Biện pháp rửa dạ dày (cần đặt nội khí quản bảo vệ đường thở nếu người bệnh hôn mê) và dùng than hoạt phối hợp thuốc nhuận tràng chỉ được cân nhắc thực hiện trong vòng 1 giờ sau khi uống quá liều. Tiến hành giám sát tim mạch bằng điện tâm đồ liên tục ngay lập tức để phát hiện sớm các rối loạn nhịp tim. Do không có chất giải độc đặc hiệu cho risperidon, việc điều trị chủ yếu là hỗ trợ triệu chứng. Nếu xảy ra tình trạng hạ huyết áp hoặc suy tuần hoàn, cần truyền dịch tĩnh mạch hoặc dùng các thuốc cường giao cảm phù hợp. Trường hợp xuất hiện các phản ứng ngoại tháp nặng, cần chỉ định thuốc kháng cholinergic. Quá trình theo dõi y tế chặt chẽ phải được duy trì liên tục cho tới khi người bệnh ổn định hoàn toàn. Khi quên 1 liều cần làm gì? Khi phát hiện quên 1 liều, người bệnh cần uống bổ sung ngay. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần sát với giờ uống liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã bỏ lỡ. Trong trường hợp bỏ quên từ 2 liều trở lên, người bệnh cần liên hệ trực tiếp với bác sĩ điều trị để nhận hướng dẫn xử trí phù hợp.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần nghiên cứu kỹ tờ hướng dẫn đi kèm và tham khảo các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu điều trị. Trường hợp không nên sử dụng Tuyệt đối không dùng Risperidon 2 cho người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất risperidon hay bất kỳ tá dược nào có trong công thức bào chế. (Danh mục tá dược bao gồm: Tinh bột ngô tiền gelatin hóa, lactose monohydrate, cellulose vi tinh thể 101, HPMC 606, natri lauryl sulfat, silic dioxyd keo khan, magnesi stearat, HPMC 615, PEG 6000, tween 80, titan dioxyd, oxyd sắt vàng và oxyd sắt đỏ). Cảnh báo và thận trọng Bệnh nhân cao tuổi bị sa sút trí tuệ Nguy cơ tử vong: Việc sử dụng risperidon làm tăng tỷ lệ tử vong ở nhóm đối tượng này. Phối hợp với Furosemid: Nguy cơ tử vong tăng cao khi dùng đồng thời risperidon với furosemid so với việc chỉ dùng đơn lẻ một trong hai thuốc. Hiện chưa rõ cơ chế của tương tác này. Ngược lại, việc phối hợp với các thuốc lợi tiểu nhóm thiazid không ghi nhận sự gia tăng nguy cơ tương tự. Bác sĩ cần đặc biệt cẩn trọng khi kê đơn risperidon cùng các thuốc lợi tiểu cho người già sa sút trí tuệ. Biến cố bất lợi về mạch máu não (đột quỵ) Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy nguy cơ gặp tai biến mạch máu não ở người sa sút trí tuệ dùng thuốc chống loạn thần không điển hình (gồm risperidon) cao gấp 3 lần so với nhóm dùng giả dược. Cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho người có sẵn yếu tố nguy cơ đột quỵ. Nguy cơ này tăng rất cao ở người bị sa sút trí tuệ thể hỗn hợp hoặc do nguyên nhân mạch máu so với bệnh nhân Alzheimer. Vì vậy, khuyến cáo không dùng risperidon cho các thể sa sút trí tuệ ngoài Alzheimer. Trước khi chỉ định, bác sĩ phải cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ đột quỵ trên từng cá thể. Người bệnh và thân nhân cần được cảnh báo để nhận diện sớm các dấu hiệu tai biến như: tê yếu mặt, tay hoặc chân đột ngột; khó nói hoặc nhìn mờ. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, phải ngừng thuốc ngay và đưa người bệnh đi cấp cứu. Chỉ dùng risperidon ngắn hạn (tối đa 6 tuần) để kiểm soát các cơn hưng cảm dai dẳng ở bệnh nhân Alzheimer không đáp ứng với biện pháp phi dược lý, có hành vi tự hại hoặc gây nguy hiểm cho người khác. Hiệu quả điều trị cần được đánh giá định kỳ. Hạ huyết áp thế đứng Tác dụng ức chế thụ thể alpha của risperidon có thể gây tụt huyết áp, nhất là khi mới bắt đầu tăng liều. Hiện tượng này dễ xảy ra hơn nếu dùng chung với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác. Cần thận trọng khi dùng thuốc cho người có bệnh lý tim mạch (suy tim, nhồi máu cơ tim, rối loạn dẫn truyền), người mất nước, giảm thể tích tuần hoàn hoặc có bệnh mạch máu não. Nên khởi đầu với liều thấp, tăng liều chậm và giảm liều nếu bị hạ huyết áp. Rối loạn huyết học (Giảm bạch cầu, bạch cầu trung tính và bạch cầu hạt) Các tình trạng này rất hiếm khi xảy ra nhưng đã có báo cáo. Người có tiền sử giảm bạch cầu đáng kể hoặc bị giảm bạch cầu do dùng thuốc trước đó cần được xét nghiệm máu định kỳ trong vài tháng đầu điều trị. Phải ngừng risperidon ngay nếu phát hiện lượng bạch cầu sụt giảm rõ rệt trên lâm sàng mà không rõ nguyên nhân khác. Cần theo dõi sát và xử lý y tế kịp thời nếu người bệnh bị sốt hoặc nhiễm trùng. Trường hợp giảm bạch cầu nặng (chỉ số bạch cầu trung tính tuyệt đối dưới 109/L), phải dừng thuốc ngay và theo dõi công thức máu cho đến khi các chỉ số phục hồi về mức bình thường. Rối loạn vận động muộn và triệu chứng ngoại tháp Các thuốc đối kháng thụ thể dopamin có thể kích hoạt hội chứng rối loạn vận động muộn, biểu hiện bằng các cử động nhịp nhàng ngoài ý muốn ở vùng mặt và lưỡi. Việc xuất hiện các triệu chứng ngoại tháp làm tăng nguy cơ này. Nếu phát hiện dấu hiệu của rối loạn vận động muộn, cần ngưng toàn bộ các thuốc chống loạn thần đang dùng. Hội chứng thần kinh ác tính Đây là tình trạng nguy hiểm đặc trưng bởi sốt cao, co cứng cơ, hệ thần kinh tự chủ mất ổn định, rối loạn tri giác và tăng nồng độ creatinin phosphokinase huyết thanh. Biến chứng đi kèm có thể là tiêu cơ vân (myoglobin niệu) và suy thận cấp. Khi nghi ngờ hội chứng này, phải lập tức ngừng tất cả các thuốc chống loạn thần, bao gồm cả risperidon. Bệnh Parkinson và sa sút trí tuệ thể Lewy Bác sĩ cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ chuyển biến xấu của bệnh Parkinson khi kê đơn risperidon. Cả hai nhóm bệnh nhân này đều rất nhạy cảm với thuốc chống loạn thần, dễ gặp hội chứng thần kinh ác tính hoặc các biểu hiện: lú lẫn, suy giảm nhận thức, mất thăng bằng dễ ngã và các triệu chứng ngoại tháp. Tăng đường huyết và bệnh đái tháo đường Thuốc có khả năng gây tăng đường huyết, khởi phát hoặc làm trầm trọng thêm bệnh tiểu đường sẵn có. Một số ít trường hợp có thể bị hôn mê do đái tháo đường hoặc nhiễm toan ceton. Người bệnh tiểu đường cần được theo dõi đường huyết thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu như khát nhiều, tiểu nhiều, ăn nhiều và sụt cân. Kiểm soát cân nặng Nguy cơ tăng cân đáng kể thường xảy ra khi điều trị bằng risperidon, do đó người bệnh cần được theo dõi cân nặng định kỳ. Tăng prolactin huyết Đây là phản ứng phụ rất phổ biến. Cần xét nghiệm nồng độ prolactin nếu người bệnh xuất hiện các triệu chứng như: vú to ở nam giới, rối loạn kinh nguyệt, vô kinh, giảm khả năng sinh sản, giảm ham muốn, rối loạn cương dương hoặc tiết sữa bất thường. Cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho người có tiền sử tăng prolactin máu hoặc có khối u phụ thuộc prolactin. Kéo dài khoảng QT Tác dụng phụ này rất hiếm gặp nhưng có thể gây loạn nhịp tim nguy hiểm. Cần thận trọng ở người có bệnh tim mạch, gia đình có tiền sử kéo dài khoảng QT, người bị nhịp tim chậm, rối loạn điện giải (hạ kali hoặc magnesi huyết) hoặc đang dùng các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT khác. Co giật Cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho người có tiền sử động kinh hoặc có ngưỡng co giật thấp. Chứng cương dương kéo dài Tác dụng chẹn thụ thể alpha của thuốc có thể dẫn đến tình trạng cương cứng dương vật kéo dài ngoài ý muốn. Rối loạn điều hòa thân nhiệt Cần hỗ trợ chăm sóc y tế phù hợp cho người dùng thuốc trong các điều kiện dễ tăng thân nhiệt như: vận động thể lực nặng, tiếp xúc lâu với ánh nắng, mất nước hoặc dùng chung với thuốc kháng cholinergic. Tác dụng chống nôn Đặc tính này đã được ghi nhận trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, có thể làm lu mờ các dấu hiệu cảnh báo của tình trạng quá liều thuốc, tắc ruột, hội chứng Reye hoặc u não. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận Người suy thận có khả năng đào thải hoạt chất kém hơn so với người bình thường. Ở người suy gan, nồng độ risperidon tự do trong máu có xu hướng tăng cao. Do đó cần điều chỉnh liều lượng phù hợp cho các đối tượng này. Huyết khối tĩnh mạch Đã có báo cáo về các ca thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch liên quan đến thuốc chống loạn thần. Vì nhóm bệnh nhân này thường có sẵn các yếu tố nguy cơ tạo huyết khối, cần đánh giá kỹ và thực hiện các biện pháp phòng ngừa trước và trong suốt quá trình điều trị. Hội chứng mống mắt mềm trong phẫu thuật (IFIS) Hội chứng này đã được ghi nhận trong các ca phẫu thuật đục thủy tinh thể ở bệnh nhân dùng thuốc chẹn alpha-1 (bao gồm risperidon), làm tăng nguy cơ biến chứng mắt trong và sau mổ. Người bệnh cần báo trước cho bác sĩ nhãn khoa về tiền sử dùng thuốc này. Việc ngừng thuốc trước khi mổ chưa được chứng minh là mang lại lợi ích rõ rệt và cần phải cân nhắc với nguy cơ bùng phát triệu chứng tâm thần. Trẻ em Trước khi dùng risperidon cho trẻ bị rối loạn hành vi, cần tìm hiểu kỹ các nguyên nhân từ thể chất đến môi trường xã hội gây ra hành vi hung hăng của trẻ. Cần giám sát chặt chẽ tác dụng gây buồn ngủ của thuốc vì có thể ảnh hưởng đến việc học tập của trẻ. Thay đổi thời điểm uống thuốc có thể giúp giảm bớt tác động này lên sự tập trung. Thuốc có thể gây tăng cân và tăng chỉ số BMI rõ rệt, do đó cần kiểm tra cân nặng của trẻ thường xuyên. Do nguy cơ tăng prolactin ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và giới tính, trẻ cần được khám lâm sàng định kỳ để đánh giá chiều cao, cân nặng, sự dậy thì, chức năng sinh sản và các biểu hiện nội tiết khác. Cần kiểm tra thường xuyên để phát hiện sớm các rối loạn vận động hoặc triệu chứng ngoại tháp ở trẻ. Cảnh báo về tá dược Do công thức thuốc có chứa lactose, những người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt men Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng sản phẩm này. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Risperidon có thể gây ảnh hưởng từ nhẹ đến trung bình đến sự tỉnh táo và thị lực. Người bệnh đang điều trị bằng Risperidon 2 không được lái xe hay điều khiển máy móc cho đến khi xác định rõ mức độ ảnh hưởng của thuốc đối với cơ thể. Sử dụng trong thai kỳ Dữ liệu lâm sàng về việc dùng risperidon cho thai phụ còn rất hạn chế. Nghiên cứu trên động vật không thấy tác dụng gây quái thai nhưng có ghi nhận độc tính trên chức năng sinh sản. Nguy cơ đối với thai nhi ở người chưa được xác định rõ. Trẻ sơ sinh có mẹ dùng thuốc chống loạn thần (gồm risperidon) trong 3 tháng cuối thai kỳ có nguy cơ gặp hội chứng cai thuốc hoặc triệu chứng ngoại tháp sau sinh với các mức độ và thời gian kéo dài khác nhau. Các biểu hiện ở trẻ sơ sinh có thể gồm: kích động, tăng hoặc giảm trương lực cơ, run, ngủ lịm, suy hô hấp hoặc bú kém. Cần theo dõi sát các bé này. Chỉ dùng thuốc cho phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết và phải giảm liều từ từ nếu quyết định ngưng thuốc trong thai kỳ. Sử dụng khi đang cho con bú Cả risperidon và chất chuyển hóa có hoạt tính của nó (9-hydroxy-risperidon) đều được bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Hiện chưa có dữ liệu về ảnh hưởng của thuốc lên trẻ bú mẹ. Do đó, cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích cho mẹ và nguy cơ đối với trẻ trước khi quyết định sử dụng. Tương tác với thuốc khác Tương tác dược lực học Thuốc kéo dài khoảng QT: Cần hết sức thận trọng khi phối hợp risperidon với các thuốc chống loạn nhịp (quinidin, dysopiramid, procainamid, propafenon, amiodaron, sotalol); thuốc trầm cảm 3 vòng (amitryptilin) hoặc tetracyclic (maprotilin); một số thuốc kháng histamin; các thuốc chống loạn thần khác; thuốc trị sốt rét (quinin, mefloquin); thuốc gây rối loạn điện giải hoặc làm chậm nhịp tim; thuốc ức chế chuyển hóa risperidon tại gan. Thuốc ức chế thần kinh trung ương và rượu: Tránh dùng chung với rượu, các thuốc nhóm opioid, kháng histamin hoặc benzodiazepin do nguy cơ làm tăng mạnh tác dụng an thần, gây buồn ngủ sâu. Levodopa và chất đồng vận dopamin: Risperidon làm giảm hoặc mất tác dụng của các thuốc này. Nếu bắt buộc phải phối hợp (như ở bệnh nhân Parkinson giai đoạn muộn), nên dùng liều risperidon thấp nhất có hiệu quả. Thuốc hạ huyết áp: Dùng đồng thời với risperidon có thể gây tụt huyết áp nghiêm trọng trên lâm sàng. Paliperidon: Không phối hợp hai thuốc này do paliperidon chính là chất chuyển hóa có hoạt tính của risperidon, việc dùng chung sẽ gây ra tác dụng cộng hợp quá liều. Tương tác dược động học Chất ức chế mạnh CYP 2D6: Fluoxetin làm tăng nồng độ risperidon trong máu nhưng lại làm giảm nồng độ của thành phần có hoạt tính chống loạn thần. Các thuốc như paroxetin, quinidin ở liều cao có thể làm tăng nồng độ của thành phần có hoạt tính. Cần điều chỉnh liều risperidon khi bắt đầu hoặc ngừng dùng các chất này. Chất ức chế CYP 3A4 và P-glycoprotein (P-gp): Itraconazol, ketoconazol làm tăng mạnh nồng độ thành phần hoạt tính của risperidon, đặc biệt khi dùng liều cao. Cần đánh giá lại liều risperidon khi phối hợp hoặc ngừng phối hợp. Chất cảm ứng CYP 3A4 và P-gp: Carbamazepin, phenytoin, phenobarbital và rifampicin làm giảm nồng độ thành phần hoạt tính của risperidon trong máu. Cần chỉnh liều risperidon khi bắt đầu hoặc ngưng các thuốc này. Lưu ý risperidon cần tối thiểu 2 tuần để đạt hiệu quả tối đa và cũng cần ít nhất 2 tuần để đào thải sau khi ngừng chất cảm ứng CYP 3A4. Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương: Không gây ra sự dịch chuyển vị trí liên kết của nhau trên lâm sàng. Tuy nhiên, vẫn cần lưu ý con đường chuyển hóa của các thuốc này để chỉnh liều nếu cần. Trẻ em: Chưa có nghiên cứu cụ thể về tương tác dược động học ở trẻ nhỏ. Việc dùng chung risperidon với các thuốc kích thích thần kinh không làm thay đổi dược động học và hiệu quả điều trị. Erythromycin, donepezil và galantamin: Không gây ảnh hưởng đến dược động học của risperidon cũng như thành phần hoạt tính của thuốc. Topiramat: Làm giảm sinh khả dụng nhưng không làm mất đi hiệu quả lâm sàng của risperidon. Phenothiazin, thuốc chẹn beta, thuốc chống trầm cảm 3 vòng và SSRI (trừ amitryptilin): Làm tăng nồng độ risperidon tự do trong huyết tương nhưng không làm tăng nồng độ của thành phần có hoạt tính chống loạn thần. Verapamil và ritonavir: Làm tăng nồng độ của cả risperidon và thành phần hoạt tính trong máu. Sertralin, fluvoxamin: Ở liều dùng trên 100 mg/ ngày, các thuốc này sẽ làm tăng nồng độ hoạt chất risperidon có hoạt tính. Cimetidin, ranitidin: Làm tăng sinh khả dụng của risperidon và tăng nhẹ nồng độ thành phần có hoạt tính chống loạn thần.

Mô tả chi tiết

Thuốc Risperidon 2 Hasan là gì? Dược phẩm Risperidon 2 do Công ty TNHH Hasan - Dermapharm sản xuất chứa hoạt chất chính là risperidon với hàm lượng 2 mg trong mỗi viên. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén bao phim hình caplet màu cam, thiết kế hai mặt lồi với cạnh và thành viên nguyên vẹn. Trên một mặt của viên thuốc có khắc vạch ngang nằm giữa hai chữ “H” và “S”. Người dùng có thể bẻ đôi viên thuốc này khi cần sử dụng liều lượng 1 mg (tương đương với 1/2 viên). Chỉ định điều trị Thuốc được chỉ định sử dụng trong các trường hợp lâm sàng sau: Kiểm soát và điều trị bệnh lý tâm thần phân liệt. Xử lý các cơn hưng cảm có mức độ từ trung bình đến nghiêm trọng do hội chứng rối loạn lưỡng cực gây ra. Can thiệp ngắn hạn cho những cơn hưng cảm kéo dài ở người bị sa sút trí tuệ Alzheimer mức độ vừa đến nặng, đặc biệt khi các biện pháp can thiệp phi dược lý không mang lại hiệu quả. Điều trị ngắn hạn tình trạng hưng cảm dai dẳng ở đối tượng trẻ em từ 5 tuổi trở lên bị rối loạn hành vi, đồng thời có chỉ số trí tuệ dưới mức trung bình hoặc bị chậm phát triển trí tuệ. Quy cách đóng gói Sản phẩm được phân phối trên thị trường với các dạng đóng gói bằng vỉ bấm Al/PVC trong suốt bao gồm: Hộp chứa 3 vỉ x 10 viên . Hộp chứa 5 vỉ x 10 viên . Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên .

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.