Thuốc Rivaxored 10mg Dr.Reddy's phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (1 vỉ x 10 viên)
Thuốc Rivaxored 10mg Dr.Reddy's là gì? Hoạt chất chính Rivaroxaban là thành phần cấu tạo nên thuốc Rivaxored 10mg, một dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu Dr. Reddy's Lab. Chỉ định điều trị Thuốc được sử dụng cho đối tượng bệnh nhân là người trưởng thành nhằm mục đích: Ngăn ngừa nguy cơ xảy ra tình trạng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE). Áp dụng cụ thể cho những trường hợp vừa trải qua ca phẫu thuật chương trình để thay thế khớp gối hoặc thay thế khớp háng.
- Thương hiệu
- Reddy
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VN-22641-20
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Reddy
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Thuốc Rivaxored 10mg Chỉ định sử dụng Đối với người trưởng thành trải qua các ca phẫu thuật chương trình nhằm thay thế khớp gối hoặc khớp háng, nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) của họ sẽ được phòng ngừa bằng việc sử dụng thuốc Rivaxored. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Các báo cáo dữ liệu về nội dung này hiện chưa được ghi nhận. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Các báo cáo dữ liệu về nội dung này hiện chưa được ghi nhận.
Thành phần
Rivaroxaban 10mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Rivaxored 10mg Hướng dẫn cách sử dụng Sử dụng thuốc Rivaxored 10mg bằng đường uống dưới dạng viên nén bao phim. Việc dùng thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn nên có thể uống cùng hoặc ngoài bữa ăn. Trong trường hợp người bệnh gặp khó khăn khi nuốt cả viên, có thể tán nhuyễn thuốc rồi hòa trộn cùng nước lọc hoặc các loại thức ăn dạng mềm (như nước sốt táo) để dùng ngay trước thời điểm ăn hoặc uống. Bên cạnh đó, sau khi đã kiểm tra và xác định chính xác vị trí của ống thông dạ dày, có thể đưa viên Rivaroxaban đã nghiền qua dụng cụ này. Cụ thể, hòa tan thuốc đã nghiền với một lượng nước nhỏ để bơm qua ống thông, sau đó tiến hành tráng lại ống bằng nước. Liều dùng phù hợp Dự phòng tình trạng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) ở người trưởng thành: Liều dùng được chỉ định là 10 mg Rivaroxaban, uống 1 lần mỗi ngày. Nên bắt đầu dùng liều đầu tiên trong khoảng 6-10 giờ sau khi hoàn tất phẫu thuật, miễn là việc cầm máu của bệnh nhân đã ổn định. Thời gian áp dụng liệu trình sẽ được quyết định dựa trên nguy cơ xuất hiện huyết khối tĩnh mạch của từng người thông qua loại phẫu thuật chỉnh hình đã thực hiện. Người bệnh trải qua phẫu thuật lớn ở khớp háng: Thời gian sử dụng thuốc được khuyên dùng là 5 tuần. Người bệnh trải qua phẫu thuật lớn ở khớp gối: Thời gian sử dụng thuốc được khuyên dùng là 2 tuần. Dự phòng nguy cơ đột quỵ cùng với tắc mạch hệ thống: Liều dùng được chỉ định là 20 mg, uống 1 lần mỗi ngày. Đây đồng thời là liều lượng tối đa được phép sử dụng trong ngày. Quá trình điều trị bằng Rivaroxaban cần được duy trì dài hạn, miễn là lợi ích mang lại trong việc ngăn ngừa đột quỵ và tắc mạch hệ thống vượt trội hơn so với nguy cơ gây xuất huyết. Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), thuyên tắc phổi (PE) và ngăn ngừa các tình trạng này tái phát: Giai đoạn đầu điều trị DVT hoặc PE cấp tính: Sử dụng liều 15 mg, uống 2 lần mỗi ngày trong suốt 3 tuần đầu. Sau thời gian này, chuyển sang liều duy trì và dự phòng tái phát là 20 mg, uống 1 lần mỗi ngày. Chi tiết được trình bày ở bảng sau: Liều dùng Liều tối đa Ngày 1 - 21 15mg x ngày 2 lần 30mg Ngày thứ 22 trở đi 20mg x ngày 1 lần 20mg Thời gian tiến hành trị liệu cần được điều chỉnh riêng biệt cho từng đối tượng sau khi đã cân nhắc kỹ giữa hiệu quả chống đông và nguy cơ chảy máu. Liệu trình ngắn hạn (tối thiểu 3 tháng) thường áp dụng cho các trường hợp có yếu tố nguy cơ thoáng qua (như vừa phẫu thuật, gặp chấn thương hoặc phải bất động). Liệu trình dài hạn hơn dành cho người có yếu tố nguy cơ kéo dài, bị PE hoặc DVT vô căn. Xử lý khi bỏ lỡ liều thuốc: Trong giai đoạn dùng liều 15 mg, 2 lần mỗi ngày (từ ngày 1 đến ngày 21): Nếu quên liều, cần uống ngay khi nhớ ra nhằm bảo đảm tổng liều đạt 30 mg trong ngày. Ở tình huống này, người bệnh được phép uống cùng lúc hai viên nén 15 mg. Sang ngày tiếp theo, vẫn duy trì lịch trình uống liều 15 mg, 2 lần mỗi ngày như bình thường. Trong giai đoạn dùng liều 1 lần mỗi ngày (từ ngày 22 trở đi): Nếu quên liều, cần uống ngay khi nhớ ra và tiếp tục dùng liều đơn vào ngày hôm sau theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không tự ý gộp hai liều (uống gấp đôi) trong cùng một ngày để bù cho liều đã quên. Chuyển đổi giữa các thuốc kháng đông: Từ chất đối kháng vitamin K (VKA) sang Rivaroxaban: Trị số INR của người bệnh có thể tăng cao giả tạo sau khi dùng Rivaroxaban. Chỉ số INR lúc này không phản ánh chính xác hiệu quả chống đông của Rivaroxaban, do đó không dùng thông số này để theo dõi. Từ Rivaroxaban sang chất đối kháng vitamin K (VKA): Quá trình chuyển đổi này có nguy cơ làm giảm hiệu quả kháng đông tạm thời. Do đó, cần đảm bảo duy trì liên tục tác dụng chống đông đầy đủ bằng các liệu pháp thay thế. Cần lưu ý rằng Rivaroxaban có khả năng làm tăng trị số INR. Khi chuyển sang VKA, cần dùng song song cả hai loại thuốc cho tới khi chỉ số INR đạt từ 2,0 trở lên. Trong 2 ngày đầu chuyển đổi, dùng liều VKA tiêu chuẩn, sau đó điều chỉnh liều VKA dựa trên kết quả xét nghiệm INR. Khi đang dùng đồng thời cả hai thuốc, chỉ thực hiện xét nghiệm INR sau ít nhất 24 giờ tính từ liều Rivaroxaban trước đó và phải đo trước khi dùng liều Rivaroxaban tiếp theo. Khi đã ngừng hẳn Rivaroxaban, xét nghiệm INR sẽ đạt độ tin cậy sau 24 giờ kể từ liều cuối cùng. Từ thuốc kháng đông dạng tiêm sang Rivaroxaban: Bắt đầu uống Rivaroxaban trong khoảng từ 0 đến 2 giờ trước thời điểm dự kiến tiêm liều tiếp theo (ví dụ heparin trọng lượng phân tử thấp), hoặc uống ngay tại thời điểm dừng truyền liên tục thuốc tiêm (ví dụ heparin không phân đoạn truyền tĩnh mạch). Từ Rivaroxaban sang thuốc kháng đông dạng tiêm: Tiêm liều thuốc kháng đông đầu tiên vào đúng thời điểm đáng lẽ phải uống liều Rivaroxaban kế tiếp. Liều dùng cho các nhóm đối tượng đặc biệt: Người bị suy giảm chức năng thận: Đối với suy thận nặng (độ thanh thải creatinine từ 15 – 29 ml/phút): Nồng độ thuốc trong huyết tương tăng lên rõ rệt, cần hết sức thận trọng khi dùng. Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho người có độ thanh thải creatinine dưới 15 ml/phút. Đối với suy thận trung bình (độ thanh thải creatinine 30-49 ml/phút) hoặc suy thận nặng (độ thanh thải creatinine 15-29 ml/phút), áp dụng liều như sau: Dự phòng đột quỵ và tắc mạch hệ thống ở người rung nhĩ không do bệnh van tim: Dùng liều 15 mg, uống 1 lần mỗi ngày. Điều trị DVT, PE và ngăn ngừa tái phát: Dùng liều 15 mg, uống 2 lần mỗi ngày trong 3 tuần đầu. Sau đó dùng liều 20 mg, uống 1 lần mỗi ngày. Có thể cân nhắc giảm liều từ 20 mg xuống 15 mg, uống 1 lần mỗi ngày nếu đánh giá thấy nguy cơ chảy máu cao hơn nguy cơ tái phát DVT và PE (liều 15 mg này dựa trên mô hình dược động học và chưa có thử nghiệm lâm sàng cụ thể cho tình huống này). Đối với suy thận nhẹ (độ thanh thải creatinine từ 50 – 80 ml/phút): Không cần thay đổi liều lượng thông thường. Người bị suy giảm chức năng gan: Chống chỉ định dùng Rivaroxaban cho người mắc bệnh gan đi kèm bệnh đông máu có nguy cơ chảy máu biểu hiện trên lâm sàng, bao gồm cả bệnh nhân xơ gan phân loại Child Pugh B và C. Trẻ em: Không sử dụng Rivaroxaban cho người dưới 18 tuổi do chưa có dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả trên nhóm đối tượng này. Người thực hiện thủ thuật đảo nhịp tim: Có thể bắt đầu hoặc tiếp tục duy trì Rivaroxaban cho đối tượng này. Trường hợp đảo nhịp tim dưới sự hướng dẫn của siêu âm tim qua thực quản (TEE) ở người chưa dùng thuốc chống đông trước đó: Cần uống Rivaroxaban tối thiểu 4 giờ trước khi tiến hành thủ thuật để đảm bảo hiệu quả kháng đông. Trước khi thực hiện đảo nhịp, cần xác nhận chắc chắn người bệnh đã dùng Rivaroxaban đúng theo đơn kê. Việc bắt đầu và thời gian dùng thuốc phải tuân thủ theo các hướng dẫn điều trị chống đông hiện hành dành cho bệnh nhân đảo nhịp tim. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế cần được bác sĩ hoặc nhân viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng và tiến triển bệnh của từng người. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong các tình huống khẩn cấp, cần liên hệ ngay với Trung tâm cấp cứu 115 hoặc di chuyển tới cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra quá gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người bệnh cần tìm hiểu kỹ các thông tin hướng dẫn và cảnh báo dưới đây trước khi bắt đầu điều trị bằng sản phẩm này. Trường hợp không nên sử dụng Tuyệt đối không sử dụng thuốc Rivaxored 10mg cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Rivaroxaban hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân đang gặp tình trạng xuất huyết nghiêm trọng trên lâm sàng. Người có các tổn thương hoặc bệnh lý nội khoa được đánh giá là tiềm ẩn nguy cơ chảy máu cao, bao gồm: Tình trạng loét đường tiêu hóa đang tiến triển hoặc mới xảy ra gần đây. Sự xuất hiện của các khối u ác tính có khả năng gây chảy máu cao. Mới bị tổn thương hoặc trải qua phẫu thuật ở các cơ quan như não, cột sống, mắt. Bị xuất huyết nội sọ trong thời gian gần đây. Đã xác định hoặc nghi ngờ bị giãn tĩnh mạch thực quản, dị dạng động tĩnh mạch, phình mạch máu hoặc các bất thường mạch máu lớn tại tủy sống và não bộ. Người đang điều trị phối hợp với các tác nhân chống đông khác, ví dụ như heparin không phân đoạn (UFH), các heparin trọng lượng phân tử thấp (như Enoxaparin, Dalteparin...), dẫn xuất heparin (như Fondaparinux...), hoặc thuốc chống đông đường uống (như Warfarin, Dabigatran Etexalate, Apixaban...), ngoại trừ trường hợp đặc biệt khi thực hiện phác đồ chuyển đổi thuốc chống đông hoặc khi dùng UFH liều thấp để duy trì thông suốt catheter tĩnh mạch/động mạch trung tâm. Bệnh nhân mắc bệnh gan kèm theo tình trạng rối loạn đông máu và có nguy cơ xuất huyết lâm sàng đáng kể, bao gồm cả những người xơ gan phân loại Child Pugh B và C. Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ. Cảnh báo và thận trọng Phối hợp thuốc kháng tiểu cầu Hiệu quả và độ an toàn của Rivaroxaban mới chỉ được kiểm chứng khi kết hợp cùng aspirin đơn trị hoặc liệu pháp kháng tiểu cầu kép gồm aspirin với clopidogrel/ticlopidine. Việc phối hợp với các thuốc kháng tiểu cầu khác như Prasugrel hay Ticagrelor chưa được nghiên cứu thực nghiệm và không được khuyến cáo áp dụng. Giám sát lâm sàng chung Trong suốt quá trình điều trị, việc theo dõi lâm sàng chặt chẽ theo đúng quy chuẩn thực hành sử dụng thuốc kháng đông là điều bắt buộc. Nguy cơ xuất huyết Tương tự các chất chống huyết khối khác, cần đặc biệt cẩn trọng khi dùng Rivaroxaban cho người có dấu hiệu hoặc nguy cơ cao bị chảy máu. Nếu xảy ra tình trạng xuất huyết nghiêm trọng, phải dừng thuốc ngay lập tức. Các nghiên cứu ghi nhận hiện tượng thiếu máu và chảy máu niêm mạc (như chảy máu cam, chảy máu chân răng, xuất huyết tiêu hóa hoặc tiết niệu - sinh dục) xuất hiện nhiều hơn khi dùng Rivaroxaban dài ngày kết hợp với liệu pháp kháng tiểu cầu đơn hoặc kép. Do đó, bên cạnh việc theo dõi triệu chứng, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm chỉ số hemoglobin/hematocrit để phát hiện tình trạng chảy máu ẩn khi cần thiết. Một số nhóm bệnh nhân có nguy cơ xuất huyết cao hơn bình thường. Việc chỉ định Rivaroxaban phối hợp với liệu pháp kháng tiểu cầu kép ở những đối tượng này cần được cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích ngăn ngừa biến cố huyết khối do xơ vữa động mạch và nguy cơ chảy máu. Cần theo dõi sát sao các biểu hiện thiếu máu và biến chứng chảy máu ở người bệnh sau khi bắt đầu liệu trình. Mọi tình trạng sụt giảm huyết áp hoặc giảm nồng độ hemoglobin không rõ nguyên nhân đều cần được khảo sát để tìm kiếm vị trí xuất huyết. Dù không yêu cầu giám sát nồng độ thuốc thường quy, việc định lượng mức Rivaroxaban bằng xét nghiệm kháng yếu tố Xa hiệu chuẩn có thể hữu ích trong một số tình huống đặc biệt (như quá liều hoặc cần phẫu thuật khẩn cấp) để hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sàng. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận Ở người suy thận nặng có độ thanh thải creatinin dưới 30 mL/phút, nồng độ thuốc trong huyết tương có thể tăng cao rõ rệt (trung bình tăng 1,6 lần), làm tăng nguy cơ chảy máu. Cần thận trọng tối đa khi dùng thuốc cho người có độ thanh thải creatinin từ 15-20 mL/phút. Không khuyến cáo sử dụng sản phẩm này cho bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 15 mL/phút. Cần thận trọng khi dùng Rivaroxaban cho người suy thận mức độ trung bình (độ thanh thải creatinine từ 30 - 49 mL/phút) nếu họ đang dùng đồng thời các thuốc khác có khả năng làm tăng nồng độ Rivaroxaban trong máu. Tương tác thuốc cần lưu ý Tránh dùng Rivaroxaban cho người đang điều trị bằng các thuốc chống nấm nhóm azole đường toàn thân (như Ketoconazole, Itraconazole, Voriconazole, Posaconazole) hoặc các thuốc kháng virus HIV thuộc nhóm ức chế protease (như Ritonavir). Những thuốc này có khả năng ức chế mạnh mẽ cả hai hệ thống CYP3A4 và P-gp, làm tăng nồng độ Rivaroxaban trong huyết tương lên trung bình khoảng 2,6 lần, dẫn đến nguy cơ chảy máu nghiêm trọng trên lâm sàng. Cần thận trọng khi phối hợp với các thuốc tác động đến quá trình cầm máu như thuốc chống viêm không steroid (NSAID), Acid acetylsalicylic (ASA) và các chất ức chế kết tập tiểu cầu. Với người bệnh có nguy cơ loét đường tiêu hóa, nên xem xét áp dụng các biện pháp điều trị dự phòng phù hợp. Các yếu tố nguy cơ gây chảy máu khác Cần thận trọng khi dùng Rivaroxaban cho người có các yếu tố làm tăng nguy cơ xuất huyết như: Rối loạn đông máu do di truyền hoặc mắc phải. Tăng huyết áp động mạch mức độ nặng chưa được kiểm soát tốt. Mắc các bệnh lý đường tiêu hóa không có loét tiến triển nhưng dễ gây biến chứng chảy máu (như viêm ruột, viêm thực quản, viêm dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản). Bệnh lý mạch máu võng mạc. Chứng giãn phế quản hoặc có tiền sử bị xuất huyết ở phổi. Các đối tượng và tình huống lâm sàng đặc biệt Phẫu thuật gãy xương khớp háng: Chưa có dữ liệu lâm sàng từ các thử nghiệm can thiệp để đánh giá mức độ an toàn và hiệu quả của Rivaroxaban trên nhóm bệnh nhân này. Bệnh nhân có van tim giả: Chưa có nghiên cứu chứng minh hiệu quả kháng đông của Rivaroxaban 20 mg (hoặc 15 mg ở người suy thận trung bình/nặng) trên đối tượng có van tim giả. Vì vậy, không khuyến cáo dùng thuốc cho nhóm bệnh nhân này. Bệnh nhân thuyên tắc phổi (PE) không ổn định huyết động hoặc cần can thiệp: Không dùng Rivaroxaban thay thế cho heparin không phân đoạn ở người bệnh tắc mạch phổi có huyết động không ổn định, hoặc người chuẩn bị thực hiện liệu pháp tan huyết khối, thủ thuật lấy dị vật/cắt bỏ vật nghẽn mạch phổi, do chưa có dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả trong các tình huống này. Gây mê ngoài màng cứng/tủy sống hoặc chọc dò tủy sống: Việc thực hiện các thủ thuật gây mê trục thần kinh hoặc chọc dò tủy sống ở người đang dùng thuốc chống huyết khối dự phòng thuyên tắc tĩnh mạch có thể gây ra khối máu tụ ngoài màng cứng hoặc tại tủy sống, dẫn đến nguy cơ liệt kéo dài. Nguy cơ này tăng cao khi đặt catheter ngoài màng cứng, dùng chung với các thuốc ảnh hưởng đến quá trình cầm máu, hoặc khi thực hiện chọc dò lặp lại, gây chấn thương. Cần theo dõi liên tục các dấu hiệu suy giảm chức năng thần kinh của bệnh nhân (như tê, yếu chân, rối loạn cơ vòng bàng quang/đại tràng) để kịp thời chẩn đoán và xử trí. Bác sĩ cần đánh giá kỹ giữa lợi ích và nguy cơ trước khi tiến hành các can thiệp trục thần kinh ở người đang hoặc sẽ phải dùng thuốc chống đông. Để giảm thiểu nguy cơ chảy máu, việc đặt hoặc rút catheter ngoài màng cứng/chọc dò tủy sống nên được thực hiện vào thời điểm tác dụng kháng đông của Rivaroxaban ở mức thấp nhất (dựa trên đặc tính dược động học của thuốc). Không được rút catheter ngoài màng cứng trước 18 tiếng kể từ liều Rivaroxaban cuối cùng. Liều thuốc tiếp theo chỉ được dùng sau khi rút catheter ít nhất 6 giờ. Nếu quá trình chọc dò gây ra tổn thương, cần hoãn dùng Rivaroxaban trong vòng 24 giờ sau đó. Khuyến cáo liều dùng quanh thời điểm phẫu thuật, thủ thuật xâm lấn: Khi cần can thiệp ngoại khoa hoặc thủ thuật xâm lấn, nên tạm ngừng dùng Rivaroxaban 15 mg trước đó ít nhất 24 giờ, tùy theo đánh giá lâm sàng của bác sĩ. Nếu không thể trì hoãn, bác sĩ cần cân nhắc giữa mức độ khẩn cấp của thủ thuật và nguy cơ chảy máu gia tăng. Sau khi hoàn thành thủ thuật, việc tái sử dụng Rivaroxaban cần được thực hiện sớm nhất có thể ngay khi tình trạng lâm sàng ổn định và quá trình cầm máu đã được kiểm soát tốt theo chỉ định của bác sĩ. Người cao tuổi: Nguy cơ xuất huyết có xu hướng gia tăng tỷ lệ thuận với tuổi tác của bệnh nhân. Cảnh báo về tá dược: Thuốc có chứa thành phần lactose. Những người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt men lactase Lapp hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng sản phẩm này. Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú Chống chỉ định tuyệt đối việc dùng Rivaxored cho phụ nữ đang mang thai và các bà mẹ đang trong thời kỳ cho con bú. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Rivaroxaban có thể gây ảnh hưởng nhẹ đến khả năng lái xe và vận hành máy móc do có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt (thường gặp) hoặc ngất (ít gặp). Người bệnh gặp phải các triệu chứng này tuyệt đối không được tự lái xe hoặc điều khiển các loại máy móc. Tương tác với thuốc khác Các tương tác thuốc có thể làm thay đổi hoạt tính điều trị hoặc làm tăng tần suất, mức độ nghiêm trọng của các tác dụng không mong muốn. Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe đang dùng. Không tự ý bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều lượng thuốc khi chưa có chỉ định chuyên khoa. Ảnh hưởng của các chất ức chế CYP3A4 và P-gp Khi dùng đồng thời Rivaroxaban với Ketoconazol (liều 400 mg 1 lần/ngày) hoặc Ritonavir (liều 600 mg 2 lần/ngày), trị số AUC trung bình của Rivaroxaban tăng lên tương ứng 2,5 lần và 2,6 lần; chỉ số C max trung bình tăng lên 1,6 lần và 1,7 lần. Sự gia tăng này làm tăng đáng kể tác dụng dược lực học và nguy cơ chảy máu. Do đó, chống chỉ định phối hợp Rivaroxaban đường toàn thân với các thuốc kháng nấm nhóm azole (như Ketoconazole, Itraconazole, Voriconazole, Posaconazole) hoặc các chất ức chế protease của HIV. Các chất chỉ ức chế mạnh một trong hai con đường thải trừ của Rivaroxaban (hoặc CYP3A4 hoặc P-gp) sẽ làm tăng nồng độ thuốc trong máu ở mức độ thấp hơn: Clarithromycin (liều 500 mg 2 lần/ngày) làm tăng AUC trung bình của Rivaroxaban lên 1,5 lần và C max lên 1,4 lần. Sự gia tăng này được đánh giá là không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể. Erythromycin (liều 500 mg, 3 lần/ngày) làm tăng AUC và C max trung bình của Rivaroxaban lên 1,3 lần (không có ý nghĩa lâm sàng ở người có chức năng thận bình thường). Ở bệnh nhân suy thận nhẹ, Erythromycin (500 mg, 3 lần/ngày) làm tăng AUC trung bình của Rivaroxaban lên 1,8 lần và C max lên 1,6 lần so với người có chức năng thận bình thường. Ở người suy thận trung bình, Erythromycin làm tăng AUC trung bình lên 2 lần và C max lên 1,6 lần do tác dụng của thuốc cộng hưởng với tình trạng suy giảm chức năng thận. Fluconazole (liều 400 mg 1 lần/ngày) làm tăng AUC trung bình của Rivaroxaban lên 1,4 lần và C max trung bình lên 1,3 lần, mức tăng này không có ý nghĩa lâm sàng quan trọng. Do dữ liệu lâm sàng còn hạn chế, nên tránh phối hợp đồng thời dronedaron với Rivaroxaban. Phối hợp với các thuốc kháng đông khác Khi dùng chung Enoxaparin (liều đơn 40 mg) với Rivaroxaban (liều đơn 10 mg), ghi nhận có tác dụng cộng hưởng lực kháng yếu tố Xa, nhưng không làm thay đổi kết quả các xét nghiệm đông máu thông thường (PT, aPTT). Enoxaparin không làm biến đổi đặc tính dược động học của Rivaroxaban. Cần giám sát chặt chẽ người bệnh nếu phải dùng đồng thời Rivaroxaban với bất kỳ thuốc chống đông nào khác do nguy cơ xuất huyết tăng cao. Phối hợp với NSAID và các thuốc ức chế kết tập tiểu cầu Không ghi nhận sự kéo dài thời gian chảy máu có ý nghĩa lâm sàng khi dùng chung Rivaroxaban (15 mg) với Naproxen liều 500 mg, tuy nhiên một số cá thể nhạy cảm có thể có phản ứng mạnh hơn. Không phát hiện tương tác dược động học hoặc dược lực học có ý nghĩa lâm sàng khi phối hợp Rivaroxaban với Acid acetylsalicylic liều 500 mg. Clopidogrel (liều nạp 300 mg, sau đó duy trì 75 mg) không gây tương tác dược động học với Rivaroxaban (15 mg), nhưng ở một số bệnh nhân có thể ghi nhận sự kéo dài thời gian chảy máu không liên quan đến sự kết tập tiểu cầu hay nồng độ P-selectin, GPIIb/IIIa. Cần theo dõi sát người bệnh khi dùng chung với các NSAID (gồm cả Acid acetylsalicylic) và thuốc ức chế kết tập tiểu cầu vì các thuốc này làm tăng nguy cơ chảy máu. Tương tác với Warfarin Quá trình chuyển đổi qua lại giữa Warfarin (INR từ 2,0-3,0) và Rivaroxaban (20 mg) làm tăng chỉ số PT/INR vượt trội so với tác dụng cộng hợp đơn thuần (có những giá trị INR đơn lẻ tăng lên đến 12). Trong khi đó, các tác động lên chỉ số aPTT, hoạt tính kháng yếu tố Xa và tiềm năng thrombin nội sinh (ETP) chỉ ở mức độ cộng hợp. Để đánh giá tác dụng dược lực của Rivaroxaban trong giai đoạn chuyển đổi này, có thể dùng các xét nghiệm hoạt tính chống yếu tố Xa, PiCT hoặc HepTest do chúng không bị ảnh hưởng bởi Warfarin. Từ ngày thứ 4 sau khi ngừng Warfarin, các xét nghiệm đông máu mới phản ánh thuần túy tác dụng của Rivaroxaban. Để kiểm tra tác dụng của Warfarin trong thời gian chuyển đổi, việc đo INR nên được thực hiện vào thời điểm nồng độ đáy C trough của Rivaroxaban (24 giờ sau liều uống trước đó) để hạn chế tối đa sự ảnh hưởng của Rivaroxaban lên kết quả xét nghiệm. Không có tương tác dược động học trực tiếp giữa Warfarin và Rivaroxaban. Ảnh hưởng của các chất gây cảm ứng CYP3A4 Dùng đồng thời với Rifampicin (chất gây cảm ứng mạnh CYP3A4) làm giảm khoảng 50% AUC trung bình của Rivaroxaban, đồng thời làm giảm hiệu lực điều trị của thuốc. Việc phối hợp với các chất gây cảm ứng CYP3A4 mạnh khác (như Phenytoin, carbamazepine, phenobarbital hoặc cỏ St. John's) cũng có thể làm sụt giảm nồng độ Rivaroxaban trong máu. Nên tránh phối hợp này trừ khi bệnh nhân được giám sát rất chặt chẽ các dấu hiệu của huyết khối. Các tương tác khác Không phát hiện tương tác dược động học hoặc dược lực học có ý nghĩa lâm sàng khi dùng chung Rivaroxaban với Midazolam, digoxin, Atorvastatin hoặc Omeprazole. Rivaroxaban không gây ức chế hay cảm ứng đối với các đồng phân CYP chính, bao gồm cả CYP3A4. Không ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng giữa thuốc và thức ăn. Tương tác với các chỉ số xét nghiệm Cơ chế tác động của Rivaroxaban có thể làm thay đổi kết quả của các xét nghiệm đông máu thông thường như PT, aPTT và Hep Test.
Mô tả chi tiết
Thuốc Rivaxored 10mg Dr.Reddy's là gì? Hoạt chất chính Rivaroxaban là thành phần cấu tạo nên thuốc Rivaxored 10mg, một dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu Dr. Reddy's Lab. Chỉ định điều trị Thuốc được sử dụng cho đối tượng bệnh nhân là người trưởng thành nhằm mục đích: Ngăn ngừa nguy cơ xảy ra tình trạng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE). Áp dụng cụ thể cho những trường hợp vừa trải qua ca phẫu thuật chương trình để thay thế khớp gối hoặc thay thế khớp háng.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.