Thuốc Rosuvas Hasan 10 điều trị tăng cholesterol máu (2 vỉ x 14 viên)
Hoạt chất: Rosuvastatin 10mgCông dụng: Điều trị tăng cholesterol máuHình thức: Viên nénThương hiệu: HasanNơi sản xuất: Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Hasan- Demarpharm
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VD-34897-20
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Hasan (Việt Nam)
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Rosuvas Hasan 10 Chỉ định sử dụng Thuốc Rosuvas Hasan 10 được khuyên dùng cho các đối tượng sau: Bệnh nhân tăng cholesterol máu nguyên phát (loại IIa) , bao gồm cả đối tượng bị tăng cholesterol máu gia đình kiểu dị hợp tử hoặc bị rối loạn lipid máu hỗn hợp (loại IIb): Sử dụng như một phương pháp bổ trợ đi kèm chế độ ăn kiêng khi việc thay đổi dinh dưỡng cùng các liệu pháp phi y khoa khác (như rèn luyện thể lực, giảm cân) không mang lại hiệu quả như mong đợi. Bệnh nhân tăng cholesterol máu gia đình kiểu đồng hợp tử: Dùng phối hợp với chế độ ăn kiêng và các phương pháp giảm lipid máu khác (như lọc tách LDL máu), hoặc áp dụng khi những liệu pháp này không phù hợp với người bệnh. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Cơ chế tác dụng Hoạt chất Rosuvastatin hoạt động như một chất ức chế cạnh tranh và chọn lọc lên enzym HMG-CoA reductase. Đây là enzym đóng vai trò xúc tác để biến đổi 3 - hydroxy - 3 - methylglutaryl coenzym A thành mevalonat (một tiền chất cấu thành cholesterol). Gan là vị trí tác động chủ yếu của Rosuvastatin , đây cũng là cơ quan đích giúp hạ giảm nồng độ cholesterol. Thông qua việc tăng cường số lượng thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan, Rosuvastatin thúc đẩy quá trình hấp thu và phân hủy LDL, đồng thời cản trở gan tổng hợp VLDL, từ đó làm suy giảm các thành phần VLDL và LDL. Tác động dược lực Sự có mặt của Rosuvastatin giúp làm giảm lượng LDL-cholesterol, cholesterol toàn phần, triglycerid và hỗ trợ tăng HDL-cholesterol. Bên cạnh đó, các chỉ số apoB, nonHDL-C, VLDL-C, VLDL-TG cũng được kéo giảm trong khi apoA-l được gia tăng (chi tiết tại bảng 1). Ngoài ra, thuốc còn làm giảm các tỷ lệ thiết yếu bao gồm: LDL-C/HDL-C, C toàn phần/HDL-C, nonHDL-C/HDL-C và apo A-l. Bảng 1: Biến động chỉ số theo liều dùng ở người bệnh tăng cholesterol máu tiên phát (loại IIa và IIb) (tỷ lệ phần trăm thay đổi trung bình so với ban đầu). Liều Số bệnh nhân LDL-C C toàn phần HDL-C TG Non HDL-C ApoB ApoA-l Giả dược 13 -7 -5 3 -3 -7 -3 0 5 17 -45 -33 13 -35 -44 -38 4 10 17 -52 -36 14 -10 -48 -42 4 20 17 -55 -40 8 -23 -51 -46 5 40 18 -63 -46 10 -28 -60 -54 0 Sau khi khởi đầu liệu trình 1 tuần, hiệu quả trị liệu bắt đầu xuất hiện và có đến 90% bệnh nhân đạt đáp ứng tối ưu sau 2 tuần. Mức đáp ứng tối đa thường ghi nhận ở tuần thứ 4 và được duy trì ổn định về sau. Hiệu quả lâm sàng Các thử nghiệm chứng minh Rosuvastatin mang lại hiệu quả cao cho người trưởng thành bị tăng cholesterol máu (dù có kèm tăng triglycerid hay không), không phân biệt độ tuổi, giới tính, sắc tộc, cũng như có tác dụng tốt trên các nhóm đặc biệt như người bị đái tháo đường hoặc tăng cholesterol máu gia đình. Dữ liệu thu được từ nghiên cứu pha III cho thấy hoạt chất này giúp phần lớn người bệnh tăng cholesterol máu loại IIa và IIb (chỉ số LDL-C trung bình trước điều trị đạt khoảng 4,8 mmol/l) chạm các mốc đích theo khuyến cáo của Hội Xơ Vữa Mạch Máu Châu Âu (EAS 1998). Cụ thể, khoảng 80% đối tượng dùng liều 10 mg đạt được nồng độ LDL-C mục tiêu theo EAS (< 3 mmol/l). Trong một thử nghiệm quy mô lớn trên 435 người bị tăng cholesterol máu di truyền gia đình kiểu dị hợp tử sử dụng Rosuvastatin liều từ 20 đến 80 mg theo phác đồ tăng dần, tất cả các mức liều đều đem lại chuyển biến tích cực cho các chỉ số lipid. Khi điều chỉnh đến liều duy trì 40 mg mỗi ngày (sau 12 tuần), lượng LDL-C đã giảm 53%, giúp 33% số người tham gia đạt mức LDL-C mục tiêu của EAS (< 3 mmol/l). Một nghiên cứu nhãn mở khác tiến hành nâng dần liều trên 42 bệnh nhân tăng cholesterol máu di truyền kiểu đồng hợp tử để đánh giá hiệu lực của Rosuvastatin ở mức liều 20 - 40 mg. Kết quả ghi nhận mức giảm LDL-C trung bình ở toàn bộ người tham gia là 22%. Các thử nghiệm lâm sàng giới hạn cũng chỉ ra rằng, hoạt chất này hỗ trợ hạ thêm triglycerid khi dùng chung với fenofibrat và giúp cải thiện nồng độ HDL-C khi phối hợp cùng niacin. Hiện tại, khả năng ngăn ngừa các biến cố tim mạch do rối loạn lipid (như bệnh mạch vành) của Rosuvastatin vẫn chưa được khẳng định chắc chắn, do các nghiên cứu đánh giá tỷ lệ tử vong và tỷ lệ bệnh tật liên quan vẫn đang trong quá trình thực hiện. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu Sau khi uống, hoạt chất đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 5 giờ, với sinh khả dụng đo được khoảng 20% . Phân bố Thuốc tập trung phần lớn tại gan – cơ quan chủ chốt thực hiện tổng hợp cholesterol và đào thải LDL-C. Thể tích phân bố của hoạt chất đạt khoảng 134 L. Tỷ lệ liên kết của Rosuvastatin với protein huyết tương (chủ yếu là albumin) chiếm khoảng 90% . Chuyển hoá Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra rất ít (chỉ khoảng 10% ). Thử nghiệm in vitro trên tế bào gan người xác nhận hoạt chất này tương tác yếu với hệ enzym cytochrom P450. Trong đó, CYP2C9 đóng vai trò là coenzym chuyển hóa chính; các enzym 2C19, 3A4 và 2D6 tham gia với mức độ hạn chế hơn. Hai chất chuyển hóa được tìm thấy là N - desmethyl (hoạt tính yếu hơn 50% so với chất mẹ) và dạng lacton (không thể hiện hoạt tính lâm sàng). Bản thân Rosuvastatin nguyên vẹn chiếm trên 90% hoạt lực ức chế HMG-CoA reductase trong hệ tuần hoàn. Thải trừ Phần lớn liều dùng (khoảng 90% ) được đào thải nguyên vẹn qua phân (gồm cả lượng hấp thu và không hấp thu), lượng còn lại thải qua nước tiểu. Trong đó, khoảng 5% liều dùng xuất hiện trong nước tiểu dưới dạng chưa chuyển hóa. Thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương là khoảng 19 giờ và không kéo dài thêm khi tăng liều. Hệ số thanh thải huyết tương trung bình đạt khoảng 50 L/giờ (với hệ số biến thiên là 21,7% ). Tương tự các statin khác, quá trình vận chuyển hoạt chất qua gan phụ thuộc vào chất vận chuyển màng OATP - C, yếu tố đóng vai trò then chốt trong việc đào thải thuốc tại gan. Tính tuyến tính Mức độ phơi nhiễm (diện tích dưới đường cong nồng độ - thời gian) tăng tuyến tính theo tỷ lệ thuận với liều dùng. Các thông số dược động học không bị biến đổi khi dùng thuốc đều đặn mỗi ngày. Các nhóm bệnh nhân đặc biệt Tuổi tác và giới tính: Các yếu tố này không gây ra thay đổi có ý nghĩa lâm sàng đối với dược động học của thuốc. Chủng tộc: Các thử nghiệm cho thấy diện tích dưới đường cong (AUC) ở người Châu Á cao gấp khoảng 2 lần so với người da trắng phương Tây. Nguyên nhân do di truyền hay môi trường dẫn đến sự khác biệt này vẫn chưa được làm rõ. Trái lại, phân tích dược động học theo quần thể không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa lâm sàng giữa nhóm người da đen và da trắng. Suy thận: Tổn thương thận mức độ nhẹ đến trung bình không làm biến động nồng độ huyết tương của Rosuvastatin hay chất chuyển hóa N - desmethyl. Tuy nhiên, ở người suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút), nồng độ hoạt chất trong máu tăng gấp 3 lần và chất chuyển hóa N - desmethyl tăng gấp 9 lần so với người khỏe mạnh. Đối với bệnh nhân đang lọc máu chu kỳ, nồng độ thuốc ở trạng thái cân bằng cao hơn khoảng 50% so với nhóm đối chứng khỏe mạnh. Suy gan: Nghiên cứu trên các mức độ tổn thương gan khác nhau cho thấy không có sự gia tăng phơi nhiễm thuốc ở những người có điểm số Child - Pugh từ 7 trở xuống. Dù vậy, với hai trường hợp có điểm Child - Pugh bằng 8 và 9, mức độ phơi nhiễm của thuốc đã tăng tối thiểu gấp 2 lần so với những người có điểm số thấp hơn. Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng trên đối tượng có điểm Child - Pugh trên 9.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Rosuvas Hasan 10 Mỗi 1 viên nén chứa hoạt chất chính là Rosuvastatin với hàm lượng 10 mg .
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Rosuvas Hasan 10 Hướng dẫn cách sử dụng Người dùng có thể uống Rosuvas Hasan 10 vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không phụ thuộc vào thời gian của các bữa ăn (uống cùng hoặc xa bữa ăn đều được). Liều dùng phù hợp Một chế độ ăn kiêng giảm cholesterol tiêu chuẩn cần được người bệnh áp dụng trước khi khởi động liệu trình và phải duy trì liên tục trong suốt quá trình dùng thuốc. Việc điều chỉnh lượng thuốc cần căn cứ vào phản ứng của cơ thể và mục tiêu điều trị riêng biệt của từng người. Liều bắt đầu: Mức liều khởi thảo được khuyến nghị là 5 mg hoặc 10 mg , dùng mỗi ngày một lần. Mức liều này áp dụng chung cho cả người mới điều trị bằng nhóm statin lần đầu và người chuyển từ các thuốc ức chế HMG-CoA reductase khác sang hoạt chất Rosuvastatin . Khi quyết định liều đầu tiên, cần cân nhắc dựa trên nồng độ cholesterol hiện tại, mức độ nguy cơ tim mạch và khả năng gặp phải các phản ứng bất lợi của từng cá nhân. Điều chỉnh tăng liều: Khoảng cách giữa các lần tăng liều tối thiểu là mỗi 4 tuần nếu cần thiết, lượng thuốc tối đa không vượt quá 40 mg/ngày. Trường hợp tăng cholesterol máu nghiêm trọng: Đối với nhóm đối tượng có nguy cơ tim mạch cao (nhất là người bị tăng cholesterol máu có tính chất gia đình) không đạt mục tiêu kiểm soát ở mức liều 20 mg , bác sĩ có thể chỉ định nâng lên 40 mg. Quá trình này đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ và thường xuyên từ bác sĩ chuyên khoa. Giới hạn phối hợp thuốc: Lượng Rosuvastatin nạp vào cơ thể không được vượt quá 10 mg /ngày khi dùng đồng thời với các thuốc ức chế protease của HIV và HCV (bao gồm atazanavir, phối hợp atazanavir với ritonavir, hoặc phối hợp lopinavir với ritonavir). Liều dùng phù hợp Trẻ em: Do dữ liệu lâm sàng về hiệu quả và độ an toàn chưa đầy đủ (chỉ mới thử nghiệm trên một nhóm nhỏ trẻ từ 8 tuổi trở lên bị tăng cholesterol máu gia đình kiểu đồng hợp tử), việc dùng Rosuvastatin cho trẻ em hiện không được khuyến khích. Người cao tuổi: Giữ nguyên liều lượng thông thường, không cần giảm liều. Người suy giảm chức năng thận: Mức độ suy thận nhẹ đến trung bình: Không cần thay đổi liều lượng. Mức độ suy thận nặng: Nghiêm cấm sử dụng thuốc. Người suy giảm chức năng gan: Chỉ số Child-Pugh từ 7 trở xuống: Chỉ số diện tích dưới đường cong nồng độ - thời gian của thuốc không có sự gia tăng. Chỉ số Child-Pugh bằng 8 hoặc 9: Đã ghi nhận sự gia tăng mức độ phơi nhiễm thuốc, cần thực hiện đánh giá chức năng thận ở những đối tượng này. Chỉ số Child-Pugh trên 9: Chưa có dữ liệu lâm sàng. Chống chỉ định dùng thuốc cho người đang bị bệnh gan tiến triển. Yếu tố chủng tộc: Do mức độ hấp thu và nồng độ thuốc trong máu ở người châu Á có xu hướng tăng cao hơn, cần lưu ý đặc điểm này khi thiết lập liều dùng cho bệnh nhân thuộc nhóm chủng tộc này. Khuyến cáo: Thông tin liều lượng phía trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế phải do bác sĩ hoặc nhân viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng cụ thể và tiến trình bệnh lý của từng người. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại chưa có phương pháp giải độc đặc hiệu cho hoạt chất này. Khi xảy ra tình trạng quá liều, người bệnh cần được tiến hành điều trị triệu chứng kết hợp áp dụng các biện pháp nâng đỡ thể trạng. Việc kiểm tra nồng độ creatin kinase và đánh giá chức năng gan là cần thiết. Phương pháp thẩm phân máu không mang lại hiệu quả trong trường hợp này. Liều dùng phù hợp Hãy uống bù ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã cận kề với giờ uống của liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình thường nhật. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi lượng thuốc để bù đắp cho liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn và tìm hiểu các thông tin dưới đây trước khi bắt đầu sử dụng sản phẩm. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng Thuốc Rosuvas Hasan 10 cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Rosuvastatin hay bất kỳ tá dược nào có trong công thức. Người đang bị bệnh gan tiến triển, bao gồm cả tình trạng tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ căn nguyên, hoặc khi chỉ số transaminase huyết thanh vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường (ULN). Người bị suy giảm chức năng thận ở mức độ nặng (hệ số thanh thải creatinine dưới 30 ml/phút). Người có các bệnh lý liên quan đến cơ. Người đang trong quá trình điều trị bằng các thuốc: cyclosporin, gemfibrozil, các fibrat hạ cholesterol khác, niacin liều cao (trên 1 g /ngày), colchicin, các thuốc kháng HIV và thuốc trị viêm gan siêu vi C. Cảnh báo và thận trọng Tác động trên hệ tiết niệu (thận) Hiện tượng protein niệu đã được phát hiện ở người dùng Rosuvastatin liều cao (đặc biệt là liều 40 mg), tuy nhiên tình trạng này đa phần chỉ mang tính tạm thời hoặc xuất hiện không thường xuyên. Đây không phải là dấu hiệu cảnh báo bệnh thận cấp hay tiến triển. Dù vậy, việc kiểm tra và đánh giá chức năng thận vẫn cần được thực hiện định kỳ đối với người dùng liều 40 mg. Tác động trên hệ cơ xương Các biểu hiện bất thường ở cơ xương như đau cơ, bệnh lý về cơ và hiếm gặp hơn là tiêu cơ vân đã xảy ra ở mọi liều dùng Rosuvastatin , nhất là khi dùng liều trên 20 mg . Về việc kiểm tra nồng độ creatin kinase (CK): Tránh đo chỉ số CK sau khi thực hiện các hoạt động thể lực nặng hoặc khi có các yếu tố khác gây tăng CK để ngăn ngừa sai lệch kết quả. Nếu xét nghiệm trước điều trị cho thấy nồng độ CK vượt quá 5 lần giới hạn trên của mức bình thường (ULN), cần thực hiện đo lại sau 5 - 7 ngày. Nếu kết quả vẫn cao như cũ, tuyệt đối không khởi đầu bằng Rosuvastatin . Các trường hợp cần cân nhắc đo chỉ số CK: Trước khi bắt đầu liệu trình: Cần xét nghiệm CK cho người có các yếu tố nguy cơ như: Thận bị suy giảm chức năng. Tuyến giáp hoạt động kém (nhược giáp). Bản thân hoặc người trong gia đình có bệnh cơ di truyền. Từng bị tổn thương cơ do dùng các thuốc nhóm statin hoặc fibrat trước đây. Có tiền sử bệnh gan hoặc thói quen lạm dụng rượu bia. Người cao tuổi (trên 70 tuổi) có nguy cơ cao bị tiêu cơ vân. Người có khả năng gặp tương tác thuốc hoặc thuộc nhóm đối tượng đặc biệt. Ở các trường hợp này, thầy thuốc cần đong đếm giữa lợi ích điều trị và nguy cơ có thể xảy ra, đồng thời theo dõi sát sao biểu hiện lâm sàng. Không cho người bệnh dùng Rosuvastatin nếu chỉ số CK ban đầu vượt quá 5 lần giới hạn trên của mức bình thường. Trong suốt quá trình điều trị: Người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng như đau cơ, yếu cơ, cứng cơ hoặc chuột rút không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi đi kèm sốt hoặc mệt mỏi. Cần tiến hành đo nồng độ CK ngay lập tức. Phải ngừng thuốc nếu chỉ số CK tăng quá cao (trên 5 lần giới hạn trên của mức bình thường) hoặc khi các triệu chứng ở cơ trở nên nghiêm trọng, gây cản trở sinh hoạt thường nhật (ngay cả khi CK dưới hoặc bằng 5 lần giới hạn trên của mức bình thường). Khi các biểu hiện này biến mất và nồng độ CK hồi phục về mức bình thường, có thể cân nhắc cho người bệnh dùng lại Rosuvastatin hoặc một thuốc ức chế HMG-CoA reductase khác ở liều thấp nhất dưới sự giám sát y tế chặt chẽ. Ghi nhận y khoa cho thấy tỷ lệ viêm cơ và bệnh cơ gia tăng khi dùng phối hợp các chất ức chế men HMG-CoA reductase với dẫn xuất acid fibric (gồm gemfibrozil), cyclosporin, acid nicotinic, thuốc chống nấm nhóm azol, chất ức chế protease hoặc kháng sinh macrolid. Việc kết hợp Rosuvastatin với các fibrat hoặc niacin nhằm kiểm soát lipid máu cần được cân nhắc kỹ lưỡng về mặt lợi - hại. Khuyến cáo không phối hợp đồng thời Rosuvastatin với gemfibrozil. Tránh chỉ định Rosuvastatin cho người đang trong tình trạng cấp tính nặng, nghi ngờ mắc bệnh cơ hoặc dễ tiến triển thành suy thận thứ phát do tiêu cơ vân (như nhiễm trùng huyết, huyết áp tụt sâu, đại phẫu, chấn thương nặng, rối loạn điện giải, nội tiết hoặc chuyển hóa nghiêm trọng, co giật chưa kiểm soát). Tác động trên chức năng gan Tương tự các thuốc cùng nhóm ức chế men HMG-CoA reductase, cần đặc biệt thận trọng khi dùng Rosuvastatin cho người có tiền sử bệnh gan hoặc người nghiện rượu nặng. Cần thực hiện xét nghiệm enzym gan trước khi bắt đầu dùng thuốc và lặp lại khi có chỉ định lâm sàng phù hợp. Nếu nồng độ transaminase huyết thanh vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường, phải giảm liều hoặc ngừng sử dụng Rosuvastatin . Đối với người bị tăng cholesterol thứ phát do hội chứng thận hư hoặc thiểu năng tuyến giáp, các bệnh lý nền này cần được điều trị dứt điểm trước khi cho dùng Rosuvastatin . Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe hay vận hành máy. Tuy nhiên, xét theo đặc tính dược lực học, hoạt chất này không gây tác động trực tiếp đến các hoạt động trên. Người dùng cần lưu ý rằng triệu chứng chóng mặt có thể xuất hiện trong thời gian điều trị để thận trọng khi điều khiển phương tiện hoặc máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Nghiêm cấm dùng Rosuvastatin cho phụ nữ đang mang thai. Nữ giới trong độ tuổi sinh đẻ cần áp dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị. Do cholesterol và các sản phẩm chuyển hóa của nó đóng vai trò thiết yếu cho sự phát triển của thai nhi, việc ức chế men HMG-CoA reductase sẽ mang lại nhiều nguy cơ gây hại hơn là lợi ích điều trị cho thai phụ. Các thử nghiệm trên động vật đã cho thấy độc tính hạn chế đối với hệ sinh sản. Nếu phát hiện mang thai khi đang dùng thuốc, người bệnh phải lập tức ngừng sử dụng. Sử dụng khi đang cho con bú Nghiên cứu trên chuột cho thấy Rosuvastatin có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Hiện chưa có dữ liệu chứng minh điều này ở người. Thuốc chống chỉ định hoàn toàn đối với người đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Cyclosporin: Khi dùng chung, diện tích dưới đường cong (AUC) của Rosuvastatin tăng trung bình gấp 7 lần so với người khỏe mạnh, nhưng nồng độ cyclosporin trong máu không bị biến đổi. Các chất đối kháng vitamin K (như warfarin): Việc bắt đầu dùng hoặc tăng liều Rosuvastatin ở người đang dùng thuốc đối kháng vitamin K có thể làm tăng chỉ số đông máu INR. Ngược lại, giảm liều hoặc ngừng dùng Rosuvastatin sẽ làm giảm chỉ số này. Cần theo dõi sát sao trị số INR ở người bệnh. Gemfibrozil, các fibrat khác và niacin liều cao (trên 1 g/ngày), colchicin: Sử dụng đồng thời với Rosuvastatin làm tăng nguy cơ tổn thương cơ xương. Thuốc kháng acid (chứa nhôm và magie hydroxyd): Dùng chung làm giảm nồng độ Rosuvastatin trong huyết tương khoảng 50% . Tác động giảm nồng độ này sẽ hạn chế hơn nếu uống thuốc kháng acid sau khi dùng Rosuvastatin 2 giờ. Ý nghĩa lâm sàng của tương tác này hiện chưa được xác định rõ. Erythromycin: Phối hợp đồng thời làm giảm 20% chỉ số AUC (0 - t) và giảm 30% nồng độ đỉnh (Cmax) của Rosuvastatin , nguyên nhân có thể do erythromycin làm tăng tốc độ nhu động ruột. Thuốc tránh thai đường uống/Liệu pháp thay thế hormon (HRT): Dùng chung với thuốc tránh thai làm tăng AUC của ethinyl estradiol thêm 26% và tăng AUC của norgestrel thêm 34% . Cần cân nhắc sự gia tăng nồng độ này khi lựa chọn thuốc tránh thai phù hợp. Chưa có dữ liệu dược động học cụ thể khi dùng chung với HRT, do đó không loại trừ khả năng xảy ra tương tác tương tự, dù sự phối hợp này đã được ghi nhận là dung nạp tốt trong các thử nghiệm lâm sàng rộng rãi. Digoxin: Các dữ liệu chuyên biệt cho thấy không xảy ra tương tác có ý nghĩa lâm sàng khi dùng đồng thời với digoxin. Hệ men cytochrom P450: Các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy Rosuvastatin không gây cảm ứng hay ức chế hệ men này, đồng thời nó cũng là chất nền yếu của các isoenzym liên quan. Không có tương tác lâm sàng đáng kể nào được ghi nhận khi dùng chung với fluconazol hay ketoconazol. Việc phối hợp với itraconazol làm tăng 28% AUC của Rosuvastatin , mức tăng này không có ý nghĩa lâm sàng. Do đó, không có tương tác thuốc liên quan đến chuyển hóa qua cytochrom P450. Chất ức chế protease của HIV và HCV: Sử dụng chung với Rosuvastatin có khả năng làm tăng nguy cơ tổn thương cơ, nguy hiểm nhất là dẫn đến tiêu cơ vân, tổn thương thận gây suy thận và có thể tử vong.
Mô tả chi tiết
Thuốc Rosuvas Hasan 10 là gì? Để điều trị cho những bệnh nhân gặp tình trạng tăng cholesterol máu, sản phẩm Rosuvas Hasan 10 là một lựa chọn phù hợp. Đây là dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi công ty Hasan Dermapharm tại Việt Nam. Trong mỗi viên thuốc, hoạt chất chính được sử dụng là Rosuvastatin với hàm lượng 10 mg (hoặc 10mg ).
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.