← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Siro Saferon Glenmark điều trị chứng thiếu sắt tiềm ấn (100ml)

Hoạt chất: Phức hợp sắt (III) hydroxid polymaltose tương đương sắt nguyên tố 50mg.Công dụng: Điều trị chứng thiếu sắt tiềm ẩn và thiếu máu thiếu sắt. Dự phòng thiếu sắt trước, trong và sau khi mang thai (trong thời gian cho con bú).Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em trên 1 tuổiHình thức: Chai 100mlThương hiệu: Glenmark

Thương hiệu
Glenmark
Phân loại
Thuốc không kê đơn
Số đăng ký
890100006923
Quy cách/đơn vị
Chai
Nhà sản xuất
Glenmark

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Saferon Glenmark Chỉ định sử dụng Thiếu sắt tiềm ẩn. Thiếu máu thiếu sắt. Dự phòng thiếu sắt trước, trong và sau khi mang thai (bao gồm cả giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ). Đảm bảo lượng sắt khuyến cáo ăn vào hàng ngày (RDA) để dự phòng thiếu sắt ở trẻ em. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất chính của thuốc là phức hợp sắt (III) hydroxid đa nhân được bao bọc bề mặt bằng các phân tử polymaltose liên kết không cộng hóa trị. Phức hợp này sở hữu khối lượng phân tử lớn khoảng 50 kD, giúp hạn chế sự khuếch tán tự do qua màng niêm mạc và nhỏ hơn khoảng 40 lần so với dạng muối sắt thông thường hexaqua-iron(II) [Fe(H20)6]2+. Nhờ cấu trúc bền vững này, phức hợp không tự do giải phóng ion sắt tự do. Trong các điều kiện sinh lý của cơ thể, cấu trúc nhân sắt của phân tử đa nhân này tương tự như cấu trúc sinh lý của ferritin. Sự tương đồng này giúp sắt (III) được hấp thu chủ động thông qua cơ chế trao đổi phối tử cạnh tranh, trong đó các protein liên kết sắt ở dịch tiêu hóa và tế bào biểu mô sẽ tiếp nhận sắt (III). Sau khi hấp thu, sắt được vận chuyển và dự trữ chủ yếu tại gan dưới dạng liên kết với ferritin, sau đó chuyển đến tủy xương để tổng hợp nên haemoglobin. Khác với các muối sắt (II), phức hợp sắt (III) hydroxid polymaltose không có đặc tính oxy hóa mạnh, từ đó làm giảm thiểu quá trình oxy hóa các lipoprotein tỷ trọng thấp như VLDL và LDL. Đặc biệt, dạng siro chứa phức hợp này không gây ra tình trạng xỉn màu hay thay đổi màu răng khi uống. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Các nghiên cứu y khoa sử dụng kỹ thuật đồng vị kép (55Fe và 59Fe) chứng minh rằng tỷ lệ hấp thu sắt để tạo haemoglobin trong hồng cầu tỷ lệ nghịch với liều lượng đưa vào cơ thể (khi dùng liều càng cao thì tỷ lệ hấp thu sẽ giảm đi). Đồng thời, lượng sắt hấp thu tỷ lệ thuận với mức độ thiếu hụt của cơ thể (tình trạng thiếu sắt càng nghiêm trọng thì khả năng hấp thu càng tăng cao). Quá trình hấp thu diễn ra mạnh mẽ nhất tại tá tràng và hỗng tràng. Phần sắt không được cơ thể hấp thu sẽ đào thải trực tiếp qua phân. Lượng sắt bài tiết tự nhiên qua sự bong tróc tế bào biểu mô tiêu hóa, da, tuyến mồ hôi, dịch mật và nước tiểu ước tính khoảng 1mg sắt/ngày. Đối với nữ giới, cần cộng thêm lượng sắt hao hụt tự nhiên qua mỗi chu kỳ kinh nguyệt.

Thành phần

Thành phần của Siro Saferon Glenmark Mỗi liều phân liều 5ml siro chứa: Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt (III) hydroxid polymaltose): 50mg

Cách dùng

Cách dùng Siro Saferon Glenmark Hướng dẫn cách sử dụng Siro Saferon Glenmark được dùng bằng đường uống trực tiếp. Người bệnh nên uống thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn. Liều dùng mỗi ngày có thể uống một lần duy nhất hoặc chia nhỏ thành nhiều lần uống trong ngày. Liều dùng phù hợp Liều lượng và thời gian sử dụng thuốc cần được điều chỉnh dựa trên mức độ thiếu hụt sắt của từng đối tượng. Khi có biểu hiện thiếu sắt rõ rệt, thời gian điều trị thường kéo dài từ 3 - 5 tháng cho đến khi chỉ số haemoglobin quay về mức bình thường. Sau đó, người bệnh cần tiếp tục duy trì dùng thuốc thêm vài tuần với liều lượng dành cho chứng thiếu sắt tiềm ẩn để lấp đầy lượng sắt dự trữ trong cơ thể. Bảng liều dùng tham khảo chi tiết: Liều Saferon 10ml Thiếu sắt rõ rệt Thiếu sắt tiềm ẩn Điều trị dự phòng Trẻ nhỏ (dưới 1 tuổi) 2,5 - 5ml/ngày Trẻ em 1 - 12 tuổi 5 -1 0ml/ngày 2,5 - 5ml/ngày Trẻ em > 12 tuổi, người lớn, phụ nữ cho con bú 10 - 20ml/ngày 5 - 10ml/ngày Phụ nữ có thai 20 - 30ml/ngày 10ml/ngày 5 - 10ml/ngày Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh thực tế của từng bệnh nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Cho đến nay, chưa có báo cáo lâm sàng nào ghi nhận tình trạng ngộ độc hoặc tích lũy sắt quá mức khi sử dụng quá liều siro Saferon. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều uống tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống bù bằng cách dùng gấp đôi liều quy định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Siro Saferon Glenmark chống chỉ định cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc. Các trường hợp thiếu máu không nguyên nhân do thiếu sắt (như thiếu máu huyết tán, thiếu máu do thiếu vitamin B12...). Bệnh nhân mắc các hội chứng liên quan đến rối loạn dự trữ sắt hoặc rối loạn đồng hóa sắt. Người bị hội chứng thừa sắt hoặc quá tải sắt trong cơ thể. Cảnh báo và thận trọng Chưa có báo cáo cụ thể về các cảnh báo đặc biệt khi dùng thuốc. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng tập trung, vận hành máy móc hay điều khiển phương tiện giao thông. Sử dụng trong thai kỳ Thuốc được phân loại thai kỳ nhóm A. Các thử nghiệm trên động vật cho thấy hoạt chất không gây ra bất kỳ tác động bất lợi nào đối với sự phát triển của bào thai. Các nghiên cứu lâm sàng có kiểm soát ở phụ nữ mang thai sau 3 tháng đầu cũng xác nhận thuốc an toàn cho cả mẹ và thai nhi. Không có bằng chứng y khoa nào cho thấy nguy cơ xảy ra biến cố trong 13 tuần đầu của thai kỳ và thuốc hoàn toàn không gây hại cho thai nhi. Tuy nhiên, thai phụ chỉ nên bắt đầu sử dụng thuốc sau khi đã trải qua 13 tuần đầu của thai kỳ và cần có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Trong sữa mẹ, sắt tồn tại tự nhiên dưới dạng liên kết với lactoferrin. Hiện tại vẫn chưa xác định chính xác lượng sắt từ thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, việc người mẹ đang cho con bú sử dụng thuốc ở liều điều trị được ghi nhận là không gây ra bất kỳ ảnh hưởng xấu nào đối với trẻ bú mẹ. Phụ nữ trong thời kỳ cho con bú chỉ nên dùng thuốc khi có sự tư vấn và chỉ định của bác sĩ. Tương tác với thuốc khác Hiện tại chưa ghi nhận bất kỳ tương tác thuốc lâm sàng nào xảy ra. Do sắt trong siro Saferon tồn tại dưới dạng phức hợp hữu cơ bền vững, hoạt chất hầu như không phản ứng hay tương tác với các thành phần có trong thức ăn (như phytin, oxalat, tanin...) hoặc các thuốc dùng đồng thời bằng đường uống (như kháng sinh nhóm tetracyclin, các thuốc kháng acid dạ dày). Ngoài ra, siro Saferon không gây ra hiện tượng đổi màu hay xỉn răng.

Mô tả chi tiết

Siro Saferon Glenmark là gì? Siro Saferon Glenmark là một chế phẩm bổ sung sắt dạng lỏng dung tích 100ml, được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Dược phẩm Glenmark đến từ Ấn Độ. Hoạt chất chính trong mỗi chai siro là phức hợp sắt (III) hydroxid polymaltose, cung cấp hàm lượng sắt nguyên tố tương đương 50mg. Sản phẩm được chỉ định chuyên biệt nhằm khắc phục tình trạng thiếu máu do thiếu sắt cũng như chứng thiếu sắt tiềm ẩn. Ngoài ra, thuốc còn được dùng để dự phòng nguy cơ thiếu hụt sắt cho phụ nữ trong các giai đoạn trước, trong và sau thai kỳ, đồng thời hỗ trợ phòng ngừa thiếu sắt ở trẻ nhỏ. Thuốc được bào chế dưới dạng siro uống và đóng gói theo quy cách hộp 1 chai 100ml.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.