← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Seroquel XR 200mg AstraZeneca điều trị các rối loạn tâm thần (3 vỉ x 10 viên)

Hoạt tính: 200mg quetiapin (dạng quetiapin fumarat).Công dụng: Điều trị trầm cảm, rối loạn lưỡng cực.Hình thức: Viên nénThương hiệu: Astra Zeneca (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
AstraZeneca
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VN-22283-19
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
AstraZeneca

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Seroquel XR 200mg AstraZeneca Chỉ định sử dụng Tâm thần phân liệt. Rối loạn lưỡng cực, bao gồm: Các cơn hưng cảm mức độ từ trung bình đến nặng. Các cơn trầm cảm lớn. Dự phòng tái phát các cơn hưng cảm hoặc trầm cảm ở những bệnh nhân đã có đáp ứng lâm sàng tốt với liệu pháp quetiapin trước đó. Cơn trầm cảm lớn ở người bệnh rối loạn trầm cảm chủ yếu (MDD) chưa đạt hiệu quả điều trị tối ưu khi áp dụng liệu pháp chống trầm cảm đơn trị (dùng như một liệu pháp bổ sung). Rối loạn lo âu toàn thể (GAD). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Quetiapin thuộc nhóm thuốc chống loạn thần không điển hình. Hoạt chất này cùng với chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học trong huyết tương người là norquetiapin thể hiện ái lực chọn lọc với các thụ thể serotonin (5HT2) ở não bộ, đồng thời tương tác với các thụ thể dopamin D1 và D2 để mang lại hiệu quả điều trị loạn thần. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi uống, thuốc được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 6 giờ. Tỷ lệ liên kết của Quetiapin với protein huyết tương đạt khoảng 83%. Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra hoàn toàn tại gan, trong đó hệ enzym CYP 3A4 đóng vai trò là men chuyển hóa chủ đạo. Về con đường thải trừ, khoảng 73% lượng thuốc được đào thải qua nước tiểu và 21% được bài tiết qua phân.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Seroquel XR 200mg AstraZeneca Mỗi 1 viên nén giải phóng kéo dài chứa hoạt chất chính: Quetiapine với hàm lượng 200mg (dưới dạng Quetiapine fumarate).

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Seroquel XR 200mg AstraZeneca Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống với tần suất 1 lần trong ngày. Người bệnh cần uống thuốc vào thời điểm dạ dày rỗng, tối thiểu là 1 giờ trước khi ăn. Khi uống, phải nuốt nguyên 1 viên thuốc cùng với nước, tuyệt đối không được bẻ đôi, nhai nát hoặc nghiền nhỏ viên thuốc vì sẽ làm ảnh hưởng đến cơ chế giải phóng kéo dài. Liều dùng phù hợp Người trưởng thành: Điều trị tâm thần phân liệt và các cơn hưng cảm từ trung bình đến nặng trong rối loạn lưỡng cực: Liều khởi đầu khuyến cáo: Ngày 1 dùng liều 300 mg, ngày 2 tăng lên 600 mg. Liều duy trì hàng ngày thông thường là 600 mg. Tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng và mức độ dung nạp của từng bệnh nhân, bác sĩ có thể điều chỉnh liều trong khoảng từ 400 mg đến 800 mg/ngày. Một số trường hợp có thể tăng lên mức tối đa 800 mg/ngày. Không cần thiết phải thay đổi liều lượng khi tiến hành điều trị duy trì cho bệnh nhân tâm thần phân liệt. Điều trị các cơn trầm cảm lớn trong rối loạn lưỡng cực: Nên uống thuốc vào thời điểm trước khi đi ngủ. Phác đồ tăng liều trong 4 ngày đầu tiên: Ngày 1 dùng 50 mg, ngày 2 dùng 100 mg, ngày 3 dùng 200 mg và ngày 4 dùng 300 mg. Liều khuyến cáo hàng ngày là 300 mg. Một số trường hợp đặc biệt có thể tăng liều lên 600 mg để đạt hiệu quả tối ưu. Dự phòng tái phát rối loạn lưỡng cực: Liều lượng được điều chỉnh linh hoạt dựa trên khả năng dung nạp và đáp ứng của người bệnh, dao động trong khoảng từ 300 mg đến 800 mg/ngày. Điều trị hỗ trợ các cơn trầm cảm lớn trong rối loạn trầm cảm chủ yếu (MDD): Nên uống thuốc trước khi đi ngủ. Liều khởi đầu: Ngày 1 và ngày 2 dùng liều 50 mg; ngày 3 và ngày 4 tăng lên 150 mg. Việc tăng liều từ 150 mg/ngày lên mức 300 mg/ngày cần được bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng trên từng trường hợp cụ thể. Điều trị rối loạn lo âu toàn thể (GAD): Liều khởi đầu: Ngày 1 và ngày 2 dùng liều 50 mg; ngày 3 và ngày 4 tăng lên 150 mg. Liều duy trì khuyến cáo dao động từ 50 mg đến 150 mg/ngày tùy theo đáp ứng. Nếu cần thiết phải tăng liều lên 300 mg/ngày, việc tăng liều chỉ được thực hiện từ ngày thứ 22 của liệu trình điều trị trở đi. Các đối tượng đặc biệt: Trẻ em và trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng do chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh tính an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi này. Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều lượng. Bệnh nhân suy gan: Do thuốc chuyển hóa chủ yếu qua gan, cần thận trọng khi dùng cho đối tượng này. Nên bắt đầu điều trị với liều khởi đầu thấp là 50 mg/ngày, sau đó điều chỉnh tăng liều dần tùy theo đáp ứng. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định dựa trên thể trạng và mức độ tiến triển của bệnh lý. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện nay chưa có chất giải độc đặc hiệu cho hoạt chất quetiapin. Trong trường hợp xảy ra ngộ độc nặng do quá liều, người bệnh cần được đưa ngay đến cơ sở y tế để áp dụng các biện pháp chăm sóc đặc biệt, bao gồm: thiết lập và duy trì thông thoáng đường thở, đảm bảo thông khí, cung cấp oxy đầy đủ, đồng thời theo dõi sát sao và hỗ trợ chức năng tim mạch. Biện pháp rửa dạ dày có thể được thực hiện trong vòng 1 giờ sau khi uống thuốc nếu có chỉ định. Sử dụng than hoạt tính cũng có thể được cân nhắc để hạn chế hấp thu thuốc. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh cần uống bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần sát với thời gian dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều (ví dụ uống cùng lúc 2 viên thay vì 1 viên) để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với quetiapin hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Sử dụng đồng thời với các thuốc có tác dụng ức chế mạnh cytochrom P450 3A4, bao gồm: các thuốc ức chế HIV-protease, các thuốc kháng nấm nhóm azol, erythromycin, clarithromycin và nefazodon. Cảnh báo và thận trọng Nguy cơ tự tử: Những bệnh nhân có tiền sử thực hiện hành vi tự tử hoặc có ý nghĩ tự tử trước khi bắt đầu liệu trình cần được giám sát chặt chẽ trong suốt thời gian dùng thuốc. Biến đổi chuyển hóa: Thuốc có thể làm suy giảm kiểm soát chuyển hóa, gây thay đổi cân nặng, tăng glucose huyết và lipid máu. Cần xét nghiệm các chỉ số chuyển hóa này trước khi bắt đầu và theo dõi định kỳ trong suốt quá trình điều trị. Buồn ngủ và ngầy ngật: Liệu pháp điều trị bằng quetiapin có thể gây ra tình trạng buồn ngủ và các biểu hiện ngầy ngật liên quan. Hạ huyết áp tư thế: Thuốc có thể gây chóng mặt và hạ huyết áp tư thế đứng. Cần đặc biệt thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch, bệnh mạch máu não hoặc các tình trạng dễ dẫn đến hạ huyết áp. Hội chứng ngưng thở khi ngủ: Đã có báo cáo về tình trạng này ở người dùng quetiapin. Cần thận trọng ở bệnh nhân đang dùng các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác, người thừa cân, béo phì hoặc nam giới có nguy cơ cao bị ngưng thở khi ngủ. Hội chứng ác tính do thuốc an thần: Đây là phản ứng nguy hiểm liên quan đến các thuốc chống loạn thần. Nếu nghi ngờ hội chứng này, phải ngừng thuốc ngay và áp dụng các biện pháp điều trị tích cực. Giảm bạch cầu: Tình trạng giảm bạch cầu trung tính và bạch cầu hạt nghiêm trọng đã được ghi nhận. Người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu nhiễm trùng như sốt, đau họng, suy nhược hoặc hôn mê. Bệnh lý đi kèm: Thận trọng khi chỉ định cho người bệnh đang điều trị hoặc có tiền sử bí tiểu, phì đại tuyến tiền liệt hoặc tăng nhãn áp góc hẹp. Kéo dài khoảng QT: Hiện tượng kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ đã được ghi nhận ở liều điều trị sau khi thuốc lưu hành. Khó nuốt và viêm phổi hít: Cần thận trọng ở những bệnh nhân có nguy cơ cao bị viêm phổi hít do thuốc có thể gây khó nuốt. Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE): Đã có báo cáo về các ca thuyên tắc mạch máu khi dùng nhóm thuốc chống loạn thần. Viêm tụy: Đã có ghi nhận về các trường hợp viêm tụy cấp trong thử nghiệm lâm sàng và thực tế điều trị. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Do tác động ức chế lên hệ thần kinh trung ương, thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt và làm giảm sự tỉnh táo. Người bệnh không được lái xe, vận hành máy móc hay thực hiện các hoạt động nguy hiểm cho đến khi xác định rõ mức độ ảnh hưởng của thuốc đối với bản thân. Sử dụng trong thai kỳ Các nghiên cứu trên động vật đã ghi nhận độc tính của thuốc đối với quá trình sinh sản. Do đó, chỉ nên sử dụng quetiapin cho phụ nữ mang thai khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị cho người mẹ vượt trội hoàn toàn so với các nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Do dữ liệu lâm sàng còn hạn chế, việc quyết định tiếp tục cho con bú hay ngừng sử dụng thuốc cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên sự so sánh giữa lợi ích của sữa mẹ đối với trẻ và lợi ích của việc điều trị đối với người mẹ. Tương tác với thuốc khác Thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương và rượu: Do quetiapin tác động chủ yếu lên hệ thần kinh, cần thận trọng tối đa khi phối hợp với các thuốc ức chế thần kinh khác hoặc đồ uống có cồn. Thuốc ức chế CYP3A4: Enzym CYP3A4 là men chuyển hóa chính của quetiapin. Chống chỉ định phối hợp đồng thời quetiapin với các chất ức chế mạnh enzym này vì làm tăng nồng độ thuốc trong máu gây độc. Thuốc gây cảm ứng men gan: Sử dụng đồng thời với các thuốc cảm ứng mạnh enzym gan như carbamazepin hay phenytoin sẽ làm giảm mạnh nồng độ quetiapin trong huyết tương, dẫn đến giảm hoặc mất hiệu quả điều trị.

Mô tả chi tiết

Thuốc Seroquel XR 200mg AstraZeneca là gì? Thuốc Seroquel XR 200mg AstraZeneca là dược phẩm dạng viên nén giải phóng kéo dài, được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu AstraZeneca UK., Ltd. Thuốc được chỉ định chuyên biệt trong phác đồ điều trị các bệnh lý rối loạn tâm thần, bao gồm bệnh tâm thần phân liệt, hội chứng rối loạn lưỡng cực cùng chứng rối loạn lo âu toàn thể.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.