← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Stavacor 20mg Herabiopharm điều trị tăng cholesterol máu (3 vỉ x 10 viên)

Thuốc Stavacor 20mg Herabiopharm là gì? Do Công ty TNHH Sinh dược phẩm HERA (Herabiopharm) sản xuất, thuốc Stavacor được bào chế dưới dạng viên nang cứng. Hoạt chất chính cấu tạo nên sản phẩm này là Pravastatin natri. Chỉ định điều trị của thuốc Hỗ trợ kiểm soát và điều trị tình trạng tăng cholesterol trong máu. Ngăn ngừa cũng như hạn chế sự gia tăng lipid máu đối với những người bệnh đang trong quá trình điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch sau khi thực hiện ghép tạng.

Thương hiệu
Herabiopharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-30152-18
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh dược phẩm HERA

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Stavacor 20mg Chỉ định sử dụng Stavacor 20mg được áp dụng điều trị cho các trường hợp cụ thể sau: Kiểm soát tình trạng tăng cholesterol máu: Hỗ trợ chế độ ăn kiêng cho người bị tăng cholesterol máu nguyên phát hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp khi việc điều chỉnh dinh dưỡng cùng các liệu pháp phi dược lý khác (như giảm cân, vận động thể lực) không mang lại hiệu quả mong muốn. Phòng ngừa biến cố tim mạch nguyên phát: Kết hợp cùng chế độ ăn uống nhằm hạn chế tỷ lệ tử vong và mắc bệnh lý tim mạch ở những đối tượng có lượng cholesterol máu tăng từ trung bình đến nặng, đồng thời đối mặt với nguy cơ cao gặp biến cố tim mạch lần đầu. Phòng ngừa biến cố tim mạch thứ phát: Phối hợp kiểm soát các yếu tố nguy cơ cho người bệnh có tiền sử đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim, sở hữu chỉ số cholesterol ở mức bình thường hoặc tăng, nhằm giảm thiểu nguy cơ tử vong do các bệnh lý tim mạch. Hỗ trợ sau phẫu thuật cấy ghép: Giúp hạ nồng độ lipid máu tăng cao ở những bệnh nhân đang tiếp nhận liệu pháp ức chế miễn dịch sau khi ghép tạng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Phân nhóm dược lý: Thuốc hạ lipid máu (nhóm ức chế HMG-CoA reductase, hay còn gọi là statin). Mã hệ thống ATC: C10AA03. Cơ chế tác động: Hoạt chất Pravastatin thực hiện ức chế cạnh tranh đối với enzym HMG-CoA (3-hydroxy-3-methylglutaryl-coenzym A) reductase. Quá trình này ngăn chặn sự chuyển hóa HMG-CoA thành mevalonat - một tiền chất quan trọng để tổng hợp cholesterol. Hiệu quả giảm mỡ máu của Pravastatin được thiết lập qua hai cơ chế: Cơ chế thứ nhất: Việc ức chế thuận nghịch và cạnh tranh với HMG-CoA reductase làm suy giảm lượng cholesterol được tổng hợp bên trong tế bào. Điều này thúc đẩy sự gia tăng các thụ thể LDL trên bề mặt tế bào, từ đó tăng cường quá trình dị hóa cũng như độ thanh thải của LDL-cholesterol. Cơ chế thứ hai: Ngăn chặn gan tổng hợp VLDL-cholesterol (tiền chất tạo ra LDL-cholesterol), dẫn đến ức chế quá trình sản sinh LDL. Nhờ các tác động trên, Pravastatin giúp làm giảm các chỉ số lipid bao gồm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, apolipoprotein B, VLDL-cholesterol và triglycerid; đồng thời ghi nhận sự gia tăng của HDL-cholesterol cùng apolipoprotein A. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Quá trình hấp thu: Sau khi uống, Pravastatin được cơ thể hấp thu nhanh chóng, đạt nồng độ cao nhất trong huyết thanh sau khoảng 1 đến 1,5 giờ. Lượng thuốc được hấp thu qua đường tiêu hóa đạt trung bình 34%, mang lại sinh khả dụng tuyệt đối ở mức 17%. Sự xuất hiện của thức ăn trong dạ dày có thể làm giảm mức độ sinh khả dụng của hoạt chất, tuy nhiên không gây ảnh hưởng đến hiệu quả hạ cholesterol của thuốc. Sau khi vào tuần hoàn, khoảng 66% lượng thuốc bị chuyển hóa bước đầu rất mạnh tại gan. Đây là cơ quan đích chính để thuốc phát huy tác dụng dược lý, cũng là nơi diễn ra hoạt động tổng hợp cholesterol và giải phóng LDL-cholesterol. Các thử nghiệm in vitro chứng minh khả năng thâm nhập của Pravastatin vào tế bào gan và các mô khác là rất hạn chế. Do đặc tính chuyển hóa bước đầu tại gan, việc đo lường nồng độ thuốc trong huyết tương ít có giá trị để dự đoán chính xác hiệu quả điều trị hạ lipid máu. Nồng độ hoạt chất đo được trong huyết tương dao động tuyến tính theo liều dùng. Quá trình phân bố: Tỷ lệ liên kết của Pravastatin với protein huyết tương đạt khoảng 50%, thể tích phân bố của thuốc ghi nhận xấp xỉ 0,5 l/kg. Một lượng nhỏ hoạt chất có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Quá trình chuyển hóa và thải trừ: Hệ enzym cytochrom P450 không tham gia vào quá trình chuyển hóa của Pravastatin . Hoạt chất này cũng không đóng vai trò là chất nền hay chất ức chế đối với P-glycoprotein, mà là chất nền của các protein vận chuyển khác. Đối với liều dùng đường uống ban đầu, có 20% được đào thải qua nước tiểu và 70% được tìm thấy trong phân. Thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương dao động từ 1,5 đến 2 giờ. Thuốc giúp cải thiện tình trạng tăng lipid máu ở những bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch sau khi thực hiện ghép tạng.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Stavacor 20mg Herabiopharm Mỗi 1 viên nén chứa thành phần hoạt chất chính là Pravastatin natri với hàm lượng tương đương 20 mg (hoặc 20mg ).

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Stavacor 20mg Herabiopharm Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng thuốc bằng đường uống với tần suất 1 lần mỗi ngày, thời điểm thích hợp nhất là vào buổi tối. Việc uống thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, do đó có thể dùng vào lúc đói hoặc trong bữa ăn. Liều dùng phù hợp Việc kiểm soát và loại bỏ các yếu tố thứ phát dẫn đến tăng lipid máu cần được thực hiện trước khi tiến hành điều trị bằng Pravastatin . Đồng thời, bệnh nhân phải tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn kiêng giảm cholesterol trong suốt thời gian dùng thuốc. Điều trị tăng cholesterol máu: Khởi đầu với liều 10 mg đến 40 mg cho 1 lần uống mỗi ngày. Hiệu quả điều trị thường xuất hiện sau 1 tuần và đạt mức tối đa sau 4 tuần. Bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra định kỳ chỉ số lipid máu để điều chỉnh lượng thuốc cho phù hợp. Mức liều giới hạn tối đa là 40 mg trong ngày. Phòng ngừa các bệnh lý tim mạch: Áp dụng liều lượng 40 mg cho mỗi ngày. Bệnh nhân sau phẫu thuật ghép tạng: Đối với người đang sử dụng các nhóm thuốc ức chế miễn dịch, liều bắt đầu là 20 mg mỗi ngày. Dựa trên kết quả xét nghiệm lipid máu, bác sĩ có thể chỉ định tăng liều lên đến 40 mg hàng ngày và cần giám sát y khoa chặt chẽ. Nhóm đối tượng trẻ em và thanh thiếu niên (từ 8 đến 18 tuổi): Độ tuổi từ 8 đến 13 tuổi: Sử dụng liều từ 10 mg đến 20 mg cho 1 lần uống mỗi ngày. Độ tuổi từ 14 đến 18 tuổi: Sử dụng liều từ 10 mg đến 40 mg cho 1 lần uống mỗi ngày. Người cao tuổi: Việc thay đổi liều lượng là không cần thiết, ngoại trừ trường hợp xuất hiện các yếu tố nguy cơ gây bệnh lý nguy hiểm. Người bị suy giảm chức năng của gan hoặc thận: Liều khởi đầu được khuyến cáo là 10 mg mỗi ngày cho người bị suy gan nặng hoặc suy thận mức độ từ vừa đến nặng. Việc thay đổi liều lượng sẽ dựa vào khả năng đáp ứng lipid máu dưới sự theo dõi của bác sĩ. Liệu pháp điều trị phối hợp: Khi kết hợp chung với các chất nhựa gắn acid mật như colestypol hay colestyramin, tác dụng hạ LDL - cholesterol và cholesterol toàn phần sẽ được tăng cường. Thời điểm uống Pravastatin phải cách trước ít nhất 1 giờ hoặc sau tối thiểu 4 giờ so với thời điểm dùng các loại nhựa gắn acid mật nêu trên. Trường hợp người bệnh đang phối hợp ciclosporin (dù có hay không dùng kèm thuốc ức chế miễn dịch khác), liều khởi đầu của Pravastatin natri là 20 mg với tần suất 1 lần mỗi ngày, sau đó có thể thận trọng tăng dần lên liều 40 mg . Khuyến cáo: Thông tin liều dùng ở trên chỉ có tính chất tham khảo. Liều lượng điều trị cụ thể sẽ được chỉ định riêng biệt tùy theo thể trạng và diễn tiến bệnh của mỗi người. Bệnh nhân cần gặp bác sĩ hoặc các chuyên viên y tế để có chỉ định liều dùng phù hợp nhất. Khi dùng quá liều phải làm sao? Các dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng quá liều Pravastatin hiện vẫn còn hạn chế và chưa có phương pháp giải độc đặc hiệu. Khi xảy ra hiện tượng quá liều, người bệnh sẽ được áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng cùng các liệu pháp hỗ trợ sức khỏe cần thiết. Trong các tình huống khẩn cấp, người nhà cần liên hệ ngay với Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế gần nhất tại địa phương để được xử trí kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy uống bù ngay khi nhớ ra. Mặc dù vậy, nếu thời điểm phát hiện gần sát với giờ uống liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi lượng thuốc để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần tìm hiểu kỹ các thông tin hướng dẫn và nội dung chi tiết dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Stavacor 20mg không được phép sử dụng cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Pravastatin hay bất kỳ tá dược nào trong công thức. Bệnh nhân đang bị bệnh gan tiến triển, hoặc có chỉ số transaminase huyết thanh tăng cao không rõ nguyên nhân vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường. Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc người đang nuôi con bằng sữa mẹ. Cảnh báo và thận trọng Tăng cholesterol máu di truyền đồng hợp tử: Hiệu quả và độ an toàn của Pravastatin chưa được xác định trên nhóm đối tượng này. Thuốc không phù hợp để điều trị nếu nguyên nhân tăng cholesterol máu là do nồng độ HDL-cholesterol tăng cao. Phối hợp thuốc hạ lipid: Không khuyến cáo kết hợp Pravastatin với các dẫn xuất fibrat do thuộc nhóm ức chế enzym HMG-CoA reductase. Đối tượng trẻ em: Việc dùng thuốc cho trẻ chưa bước vào tuổi dậy thì cần được bác sĩ cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ có thể xảy ra. Kiểm soát chức năng gan: Tương tự các liệu pháp hạ mỡ máu khác, chỉ số transaminase gan có thể tăng nhẹ khi dùng thuốc, phần lớn sẽ tự phục hồi về mức cũ mà không cần ngừng điều trị. Tuy nhiên, cần đặc biệt theo dõi sát sao và phải dừng thuốc ngay nếu nồng độ ALT và AST tăng vượt ngưỡng 3 lần giới hạn trên bình thường. Cần hết sức thận trọng khi chỉ định thuốc cho người có tiền sử bệnh lý về gan hoặc đối tượng nghiện rượu nặng. Nguy cơ trên hệ cơ xương: Liệu pháp Pravastatin có thể gây đau cơ, bệnh lý cơ và rất hiếm khi dẫn đến tiêu cơ vân cấp tính (một tình trạng hủy hoại cơ nghiêm trọng, giải phóng myoglobin vào nước tiểu, có thể gây tử vong hoặc suy thận cấp, đặc trưng bởi chỉ số CK tăng vọt trên 30 hoặc 40 lần giới hạn bình thường). Cần nghi ngờ bệnh cơ ở bất kỳ ai xuất hiện triệu chứng đau, yếu hoặc chuột rút cơ không rõ nguyên nhân. Khi đó, phải tiến hành đo nồng độ creatin kinase (CK). Nếu chỉ số CK vượt quá 5 x ULN (giới hạn trên bình thường) hoặc biểu hiện lâm sàng trở nên trầm trọng, phải tạm ngừng dùng statin. Trước khi bắt đầu điều trị, việc xét nghiệm CK được chỉ định cho những người có yếu tố nguy cơ cao nhằm đánh giá khả năng độc tính trên cơ. Nguy cơ tổn thương cơ tăng lên khi phối hợp statin với các thuốc tương tác (như fibrat, acid nicotinic, hoặc thuốc ức chế cytochrome P450). Nên tránh dùng chung statin với fibrat. Các triệu chứng ở cơ thường sẽ thuyên giảm sau khi ngừng thuốc. Định lượng Creatin Kinase (CK): Không cần thiết phải xét nghiệm CK định kỳ ở người không có triệu chứng. Tuy nhiên, việc đo chỉ số này là bắt buộc trước khi dùng thuốc ở người có nguy cơ cao, hoặc khi xuất hiện biểu hiện bất thường ở cơ trong quá trình điều trị. Nếu kết quả ban đầu tăng cao (> 5 x ULN), cần thực hiện xét nghiệm lại sau đó 5 - 7 ngày để xác thực. Trước khi dùng thuốc: Cần định lượng CK cho người suy thận, suy giáp, có tiền sử độc cơ do statin/fibrat, gia đình có bệnh cơ di truyền, người lạm dụng rượu hoặc người trên 70 tuổi có yếu tố nguy cơ. Không khởi đầu điều trị nếu chỉ số CK ban đầu vượt quá 5 x ULN, cần kiểm tra lại sau 5 - 7 ngày. Trong quá trình điều trị: Người bệnh phải báo ngay cho bác sĩ nếu bị đau, yếu hoặc chuột rút cơ vô căn. Phải dừng thuốc nếu CK tăng > 5 x ULN. Trường hợp triệu chứng cơ gây ảnh hưởng nặng đến sinh hoạt hàng ngày, cũng nên cân nhắc ngừng thuốc dù CK vẫn dưới 5 x ULN. Nếu các biểu hiện biến mất và CK hồi phục, có thể thử dùng lại statin ở liều thấp nhất dưới sự giám sát chặt chẽ. Không dùng lại nếu nghi ngờ bệnh cơ di truyền. Bệnh phổi kẽ: Đã có ghi nhận về các ca bệnh phổi kẽ khi dùng statin dài ngày với biểu hiện ho khan, khó thở, mệt mỏi, sụt cân, sốt. Cần ngừng thuốc ngay nếu nghi ngờ mắc tình trạng này. Đái tháo đường: Statin có thể làm tăng đường huyết và tăng nguy cơ khởi phát tiểu đường ở người có sẵn yếu tố nguy cơ (đường huyết đói từ 5,6 - 6,9 mmol/L, BMI > 30 kg/m², tăng huyết áp, tăng triglycerid). Dù vậy, lợi ích giảm biến cố tim mạch của thuốc vẫn vượt trội, do đó không tự ý ngưng điều trị mà cần theo dõi lâm sàng và sinh hóa theo hướng dẫn chuyên khoa. Tá dược Lactose: Thuốc có chứa lactose, chống chỉ định cho người bị khuyết tật men lactase, hội chứng kém hấp thu glucose-galactose hoặc không dung nạp galactose di truyền. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Pravastatin hầu như không gây ảnh hưởng đến hoạt động này. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý nguy cơ bị chóng mặt có thể xảy ra trong thời gian điều trị để đảm bảo an toàn. Thai kỳ và cho con bú Phụ nữ mang thai: Tuyệt đối không dùng Pravastatin trong thai kỳ. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ chỉ được dùng thuốc khi chắc chắn không có thai và hiểu rõ các mối nguy hại cho thai nhi. Nếu phát hiện mang thai hoặc có dự định mang thai, phải dừng thuốc ngay và báo cho bác sĩ. Phụ nữ cho con bú: Hoạt chất có khả năng bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ, do đó chống chỉ định sử dụng thuốc trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Fibrat (gemfibrozil, fenofibrat): Tự thân fibrat có thể gây bệnh cơ, và nguy cơ này (bao gồm cả tiêu cơ vân) sẽ tăng lên khi phối hợp với statin. Tránh dùng chung hai nhóm này. Nếu bắt buộc phải phối hợp, cần theo dõi sát lâm sàng và chỉ số CK của người bệnh. Cholestyramine/Colestypol: Làm giảm sinh khả dụng của Pravastatin khoảng 40 - 50% . Để hạn chế tương tác, nên uống Pravastatin trước 1 giờ hoặc sau 4 lần giờ (4 tiếng) sau khi dùng colestyramine, hoặc trước 1 giờ khi dùng colestypol. Acid fusidic: Chống chỉ định phối hợp với Pravastatin do nguy cơ tiêu cơ vân nặng dẫn đến tử vong. Cần tạm ngưng statin trong suốt thời gian điều trị bằng acid fusidic đường toàn thân và chỉ dùng lại sau 7 ngày kể từ liều acid fusidic cuối cùng. Trường hợp đặc biệt cần dùng đồng thời kéo dài phải có sự giám sát y tế cực kỳ chặt chẽ. Ciclosporin: Có khả năng làm tăng nồng độ Pravastatin trong cơ thể lên gấp 3 lần đến 4 lần . Cần kiểm soát chặt chẽ các chỉ số sinh hóa và biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân khi phối hợp. Warfarin và chất chống đông khác: Pravastatin không làm thay đổi sinh khả dụng của warfarin hay tác dụng kháng đông của nó. Tuy nhiên, khi bắt đầu hoặc tăng liều statin ở người dùng chất đối kháng vitamin K (như warfarin, coumarin), chỉ số INR có thể tăng lên. Việc giảm liều hoặc ngừng statin có thể làm giảm INR. Do đó cần theo dõi sát chỉ số INR ở các đối tượng này. Thuốc chuyển hóa qua Cytochrome P450: Do không bị chuyển hóa qua hệ enzym này, Pravastatin ít bị tăng nồng độ huyết tương khi dùng chung với các thuốc ức chế hoặc hoạt hóa CYP 3A4 (như diltiazem, verapamil, itraconazol, ketoconazol, thuốc ức chế protease, nước bưởi chùm) hay CYP 2C9 (như fluconazol). Tuy nhiên, erythromycin và clarithromycin làm tăng AUC và Cmax của Pravastatin , do đó cần thận trọng khi phối hợp. Các thuốc khác: Không ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng khi dùng chung Pravastatin với acid acetylsalicylic, acid nicotinic, probucol hoặc các thuốc kháng acid (uống trước statin 1 giờ).

Mô tả chi tiết

Thuốc Stavacor 20mg Herabiopharm là gì? Do Công ty TNHH Sinh dược phẩm HERA (Herabiopharm) sản xuất, thuốc Stavacor được bào chế dưới dạng viên nang cứng. Hoạt chất chính cấu tạo nên sản phẩm này là Pravastatin natri. Chỉ định điều trị của thuốc Hỗ trợ kiểm soát và điều trị tình trạng tăng cholesterol trong máu. Ngăn ngừa cũng như hạn chế sự gia tăng lipid máu đối với những người bệnh đang trong quá trình điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch sau khi thực hiện ghép tạng.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.