Thuốc Stemvir Incepta hỗ trợ điều trị nhiễm HIV-1 (3 vỉ x 4 viên)
Thuốc Stemvir Incepta hỗ trợ là gì? Sản phẩm Stemvir do công ty Incepta Pharmaceuticals Ltd sản xuất có số đăng ký lưu hành tại Việt Nam là VN - 21237 - 18. Nhà sản xuất bào chế thuốc dưới dạng viên nén bao phim có màu hồng và hình thuôn dài, trong đó một mặt của viên thuốc được dập chữ “Incepta” và mặt còn lại được thiết kế vạch phân liều. Thành phần hoạt chất Mỗi viên nén chứa hoạt chất chính là Tenofovir disoproxil fumarat với hàm lượng 300 mg (tương đương 300mg ). Chỉ định và công dụng điều trị Thuốc được chỉ định sử dụng cho các trường hợp cụ thể sau: Hỗ trợ kiểm soát HIV-1 ở người trưởng thành: Phối hợp cùng các dòng thuốc kháng retro-virus khác để điều trị cho bệnh nhân nhiễm HIV tuýp 1 (lưu ý tuyệt đối không dùng đơn độc Stemvir 300 mg ). Dự phòng phơi nhiễm HIV: Kết hợp với các chế phẩm kháng retro-virus khác nhằm ngăn ngừa nguy cơ lây nhiễm virus cho người vừa tiếp xúc với nguồn bệnh (áp dụng cho cả trường hợp phơi nhiễm do tai nạn nghề nghiệp hoặc ngoài nghề nghiệp). Điều trị viêm gan B: Kiểm soát tình trạng bệnh cho người lớn bị viêm gan siêu vi B mạn tính.
- Thương hiệu
- INCEPTA PHARMACEUTICALS LTD
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 894110784924
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- INCEPTA PHARMACEUTICALS LTD
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Stemvir Incepta hỗ trợ Chỉ định sử dụng Sản phẩm Stemvir 300 mg được áp dụng điều trị cho các đối tượng bệnh nhân cụ thể dưới đây: Kiểm soát virus HIV - 1: Đối với người trưởng thành nhiễm HIV - 1: Liệu pháp điều trị yêu cầu kết hợp Tenofovir cùng các hoạt chất kháng retrovirus khác. Đối với nhóm thanh thiếu niên từ 12 đến 18 tuổi nhiễm HIV - 1: Chỉ định sử dụng khi cơ thể người bệnh đã xuất hiện tình trạng kháng lại các nhóm thuốc NRTI (ức chế men phiên mã ngược tương tự nucleosid), hoặc khi các dòng thuốc ưu tiên gây ra độc tính nghiêm trọng không thể tiếp tục dùng. Kiểm soát virus viêm gan B (HBV): Đối với người trưởng thành mắc viêm gan B mạn tính thuộc các thể bệnh: Thể gan còn bù: Có biểu hiện virus đang nhân lên, chỉ số men gan ALT huyết thanh tăng cao liên tục, đồng thời kết quả sinh thiết mô học xác nhận có tình trạng viêm và/hoặc xơ hóa tế bào gan. Thể kháng thuốc lamivudine: Có bằng chứng lâm sàng về sự kháng thuốc của virus. Thể gan mất bù. Đối với thanh thiếu niên trong độ tuổi 12 - 18 bị viêm gan B mạn tính đáp ứng các tiêu chí: Thể gan còn bù đi kèm biểu hiện miễn dịch hoạt động (virus nhân lên, nồng độ ALT huyết thanh tăng kéo dài, hình ảnh mô học biểu thị tình trạng viêm và/hoặc xơ hóa gan). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất thuộc nhóm kháng virus tác dụng toàn thân, phân loại vào nhóm ức chế nucleoside và nucleotid phiên mã ngược (mã ATC: J05AF07). Cấu trúc của tenofovir disoproxil fumarat là một acylic nucleosid phosphonat diester có đặc tính tương đồng với adenosine monophosphate. Quá trình thủy phân trong cơ thể giải phóng ra tenofovir, chất này tiếp tục trải qua phản ứng phosphoryl hóa nhờ hệ enzyme tế bào để chuyển đổi thành tenofovir diphosphat. Hoạt chất dạng hoạt động này cạnh tranh trực tiếp với cơ chất tự nhiên deoxyribonucleotid của virus, từ đó ức chế hoạt động của enzyme sao chép ngược ở HIV - 1 và enzyme polymerase ở HBV, dẫn đến việc chấm dứt sớm quá trình tổng hợp chuỗi DNA của virus. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Khả năng hấp thu Nhờ đặc tính hòa tan tốt trong nước, tenofovir disoproxil fumarat đạt mức sinh khả dụng qua hệ tiêu hóa xấp xỉ 25% . Khi người nhiễm HIV - 1 sử dụng liều uống 300mg , hoạt chất sẽ đạt ngưỡng nồng độ đỉnh trong huyết thanh sau khoảng thời gian 1 ± 0,4 giờ. Khả năng phân bố Tỷ lệ liên kết của hoạt chất với protein và huyết tương rất hạn chế, ghi nhận các chỉ số thấp hơn 0,7 và 7,2% . Thể tích phân bố đo được ở trạng thái cân bằng đạt mức 1,3 ± 0,6 l/kg và 1,2 ± 0,4 l/kg sau khi người bệnh uống liều tenofovir tương ứng là 1,0 mg /kg và 3,0 mg /kg. Quá trình chuyển hóa và thải trừ Thận là con đường đào thải chính khi có khoảng 80% (dao động từ 70 – 80% ) lượng tenofovir được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn sau 72 giờ. Thời gian bán thải của thuốc sau một liều uống 300 mg dao động trong khoảng 12 – 18 giờ. Khi duy trì phác đồ uống đều đặn 300 mg với tần suất 1 lần hằng ngày, lượng hoạt chất đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu sau 24 giờ chiếm khoảng 32 ± 10% liều dùng.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Stemvir Incepta hỗ trợ Mỗi 1 viên nén được bào chế với hàm lượng hoạt chất cụ thể như sau: Tenofovir disoproxil fumarate: 300 mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Stemvir Incepta hỗ trợ Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh cần uống trực tiếp viên thuốc Stemvir cùng với nước sau khi đã ăn no. Việc sử dụng thuốc phải tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa. Liều dùng phù hợp Đối với người trưởng thành Liều dùng thông thường được chỉ định là 300 mg (tương đương 1 viên ), uống 1 lần mỗi ngày. Trong điều trị viêm gan B mạn tính: Hiện chưa xác định được khoảng thời gian điều trị lý tưởng nhất. Bác sĩ có thể xem xét cho người bệnh dừng thuốc dựa trên các trường hợp sau: Trường hợp HBeAg dương tính và không bị xơ gan: Thời gian dùng thuốc cần kéo dài tối thiểu từ 6 đến 12 tháng sau khi ghi nhận quá trình chuyển đảo huyết thanh HBe (xác định qua việc mất HBeAg, mất HBV DNA và xuất hiện Anti-HBe), hoặc duy trì cho tới khi đạt chuyển đảo huyết thanh HBs, hoặc khi thuốc không còn tác dụng. Sau khi dừng thuốc, việc kiểm tra định kỳ nồng độ ALT và HBV DNA trong huyết thanh là bắt buộc để kịp thời phát hiện tình trạng tái hoạt động muộn của virus. Trường hợp HBeAg âm tính và không bị xơ gan: Cần duy trì dùng thuốc tối thiểu cho đến khi đạt chuyển đảo huyết thanh HBs hoặc cho đến khi nhận thấy thuốc mất hiệu lực. Nếu quá trình trị liệu kéo dài trên 2 năm, bác sĩ cần tiến hành đánh giá định kỳ để điều chỉnh phác đồ duy trì tối ưu cho người bệnh. Trong điều trị nhiễm HIV: Phác đồ điều trị cần thực hiện đúng theo các văn bản hướng dẫn từ chương trình phòng chống HIV do Bộ Y tế ban hành. Đối với đối tượng trẻ em Điều trị nhiễm HIV-1: Trẻ vị thành niên trong độ tuổi từ 12 đến 18 tuổi có cân nặng tối thiểu từ 35 kg trở lên: Áp dụng liều dùng 300 mg (tương đương 1 viên ), uống 1 lần mỗi ngày. Trẻ nhỏ từ 2 đến 12 tuổi: Cần tìm hiểu và sử dụng các dạng bào chế khác phù hợp hơn. Trẻ dưới 2 tuổi nhiễm HIV-1: Mức độ an toàn cũng như hiệu quả điều trị của hoạt chất Tenofovir vẫn chưa được xác định. Điều trị viêm gan B mạn tính: Trẻ vị thành niên trong độ tuổi từ 12 đến 18 tuổi có cân nặng tối thiểu từ 35 kg trở lên: Áp dụng liều dùng 300 mg (tương đương 1 viên ), uống 1 lần mỗi ngày. Thời gian trị liệu tối ưu cho nhóm đối tượng này hiện vẫn chưa có số liệu rõ ràng. Trẻ từ 2 đến 12 tuổi hoặc trẻ có cân nặng dưới 35 kg bị viêm gan B mạn tính: Mức độ an toàn cũng như hiệu quả điều trị của hoạt chất Tenofovir vẫn chưa được xác định. Khuyến cáo: Liều lượng được liệt kê phía trên chỉ có tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế sẽ được bác sĩ hoặc nhân viên y tế quyết định dựa trên thể trạng cụ thể và tiến trình phát triển bệnh của mỗi người. Khi dùng quá liều phải làm sao? Khi người bệnh uống quá liều và xuất hiện các dấu hiệu nhiễm độc, các biện pháp điều trị triệu chứng cùng nâng đỡ thể trạng cần được tiến hành ngay lập tức. Phương pháp thẩm tách máu có thể được áp dụng để đào thải hoạt chất Tenofovir ra khỏi tuần hoàn. Khi quên 1 liều cần làm gì? Trường hợp quên liều dưới 12 giờ: Người bệnh cần uống bù ngay khi nhớ ra, sau đó tiếp tục lịch trình dùng thuốc như thường lệ. Trường hợp quên liều quá 12 giờ: Bỏ qua liều đã quên hoàn toàn, không tự ý uống gấp đôi mà chỉ cần uống liều kế tiếp đúng theo lịch trình cũ. Trường hợp bị nôn trong vòng 1 giờ sau khi uống: Người bệnh cần uống bù thêm 1 viên khác. Trường hợp bị nôn sau khi uống thuốc trên 1 giờ: Không cần thiết phải uống bù thêm liều khác. Liều dùng phù hợp Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Chỉ quyết định sử dụng thuốc khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội hơn các rủi ro có thể xảy ra. Bắt buộc phải điều chỉnh liều lượng đối với những bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 50 ml /phút. Giữ nguyên liều dùng thông thường, không cần điều chỉnh đối với những bệnh nhân suy thận ở mức độ nhẹ có độ thanh thải creatinin dao động từ 50 - 80 ml /phút.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần chủ động tìm hiểu kỹ tờ hướng dẫn đi kèm và tham khảo các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu điều trị. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm chỉ định Stemvir 300 mg cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất Tenofovir cũng như bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc. Người mẹ đang trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ. Cảnh báo và thận trọng Nguy cơ nhiễm toan lactic và gan nhiễm mỡ nặng: Tình trạng này có khả năng diễn tiến xấu dẫn đến tử vong cho người bệnh. Bùng phát viêm gan cấp tính: Sức khỏe người bệnh có thể suy giảm nghiêm trọng nếu đột ngột ngừng lộ trình điều trị. Độc tính trên thận: Chức năng thận có nguy cơ suy giảm mạnh hơn nếu phối hợp Tenofovir cùng các tác nhân gây độc cho thận (ví dụ: NSAIDs, amphotericin B, foscarnet...). Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Do các phản ứng bất lợi như đau đầu, buồn ngủ hoặc chóng mặt có thể xảy ra trong quá trình dùng thuốc, người vận hành máy móc và tài xế cần đặc biệt lưu ý để đảm bảo an toàn. Sử dụng trong thai kỳ Do dữ liệu lâm sàng có kiểm soát trên nhóm đối tượng mang thai vẫn chưa đầy đủ, việc dùng thuốc chỉ được cân nhắc khi lợi ích điều trị vượt trội hoàn toàn so với rủi ro cho thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất của thuốc có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, do đó người mẹ tuyệt đối không được cho trẻ bú trong thời gian điều trị. Tương tác với thuốc khác Tránh phối hợp đồng thời: Các chế phẩm khác có chứa thành phần tenofovir disoproxil fumarat hoặc tenofovir alafenamid. Dược chất adefovir dipivoxil. Cần thận trọng và theo dõi sát sao: Didanosin: Khi dùng chung với tenofovir , nồng độ didanosin trong máu sẽ tăng cao bất thường, làm bùng phát các phản ứng phụ nguy hiểm như viêm đa dây thần kinh hay viêm tụy. Các thuốc thải trừ qua đường thận: Do tenofovir được đào thải chủ yếu qua thận, việc dùng chung với các thuốc làm giảm chức năng thận hoặc tranh chấp đào thải qua ống thận (như cidofovir qua protein vận chuyển hOAT 1, hOAT 3, MRP 4) sẽ làm tăng tích lũy nồng độ của cả hai trong huyết thanh. Các thuốc có độc tính trên thận: Hạn chế tối đa việc dùng chung tenofovir disoproxil fumarat với các thuốc đã hoặc đang sử dụng gần đây có khả năng gây độc thận như: vancomycin, pentamidin, ganciclovir, foscarnet, cidofovir, amphotericin B, aminoglycoside hoặc interleukin-2. Tacrolimus: Hoạt chất này có thể gây tổn thương chức năng thận, yêu cầu phải giám sát y khoa chặt chẽ nếu bắt buộc phải dùng chung với tenofovir disoproxil fumarat.
Mô tả chi tiết
Thuốc Stemvir Incepta hỗ trợ là gì? Sản phẩm Stemvir do công ty Incepta Pharmaceuticals Ltd sản xuất có số đăng ký lưu hành tại Việt Nam là VN - 21237 - 18. Nhà sản xuất bào chế thuốc dưới dạng viên nén bao phim có màu hồng và hình thuôn dài, trong đó một mặt của viên thuốc được dập chữ “Incepta” và mặt còn lại được thiết kế vạch phân liều. Thành phần hoạt chất Mỗi viên nén chứa hoạt chất chính là Tenofovir disoproxil fumarat với hàm lượng 300 mg (tương đương 300mg ). Chỉ định và công dụng điều trị Thuốc được chỉ định sử dụng cho các trường hợp cụ thể sau: Hỗ trợ kiểm soát HIV-1 ở người trưởng thành: Phối hợp cùng các dòng thuốc kháng retro-virus khác để điều trị cho bệnh nhân nhiễm HIV tuýp 1 (lưu ý tuyệt đối không dùng đơn độc Stemvir 300 mg ). Dự phòng phơi nhiễm HIV: Kết hợp với các chế phẩm kháng retro-virus khác nhằm ngăn ngừa nguy cơ lây nhiễm virus cho người vừa tiếp xúc với nguồn bệnh (áp dụng cho cả trường hợp phơi nhiễm do tai nạn nghề nghiệp hoặc ngoài nghề nghiệp). Điều trị viêm gan B: Kiểm soát tình trạng bệnh cho người lớn bị viêm gan siêu vi B mạn tính.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.