← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Temivir Meyer - BPC hỗ trợ điều trị nhiễm HIV-I hoặc điều trị viêm gan B mạn tính (3 vỉ x 10 viên)

Thuốc Temivir Meyer - BPC hỗ trợ là gì? Sản phẩm Temivir được sản xuất bởi Công ty Liên doanh Meyer - BPC, chứa hai hoạt chất chính là Tenofovir disoproxil fumarat kết hợp cùng Lamivudin . Chỉ định điều trị Thuốc được chỉ định sử dụng cho các trường hợp bệnh lý sau: Hỗ trợ những người bệnh nhiễm virus viêm gan B mạn tính (HBV) gặp tình trạng kháng thuốc hoặc không đạt hiệu quả khi điều trị bằng các liệu pháp đơn trị liệu chứa Tenofovir disoproxil fumarat hoặc Lamivudin trước đó. Phối hợp trong phác đồ kiểm soát virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV-1) dành cho đối tượng người trưởng thành và trẻ vị thành niên (đạt độ tuổi từ 12 trở lên với trọng lượng cơ thể tối thiểu từ 35 kg).

Thương hiệu
Meyer-BPC
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD3-90-20
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Meyer-BPC

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Temivir Meyer - BPC hỗ trợ Chỉ định sử dụng Thuốc Temivir được chỉ định áp dụng cho những đối tượng bệnh nhân sau: Người mắc viêm gan siêu vi B (HBV) mạn tính đã kháng thuốc hoặc không đạt hiệu quả khi điều trị đơn trị liệu bằng Tenofovir disoproxil fumarat hoặc Lamivudin . Người trưởng thành và trẻ vị thành niên (đạt độ tuổi từ 12 trở lên với trọng lượng cơ thể tối thiểu từ 35 kg) bị suy giảm miễn dịch do nhiễm virus HIV-1, sử dụng liệu pháp kết hợp liều định lượng cố định Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg và Lamivudin 100 mg . Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Tenofovir: Nhóm dược lý trị liệu: Thuốc kháng retrovirus. Mã ATC: J05AF07. Cơ chế hoạt động: Là một nucleotid có khả năng cản trở hoạt động của enzym phiên mã ngược. Hoạt chất này thường phối hợp cùng các tác nhân kháng retrovirus khác để kiểm soát HIV tuýp 1 ở người lớn. Được đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa dưới dạng ester tiền dược tenofovir disoproxil fumarat, thuốc nhanh chóng hấp thu và chuyển đổi sinh học thành tenofovir, sau đó tiếp tục được phosphoryl hóa thành tenofovir diphosphat trong tế bào. Chất hoạt tính này cạnh tranh trực tiếp với cơ chất tự nhiên deoxyadenosin 5'-triphosphat, gắn kết vào chuỗi DNA của virus HIV-1 và làm ngừng quá trình kéo dài chuỗi này, từ đó ức chế enzym phiên mã ngược. Tác động in vitro: Thử nghiệm trên dòng tế bào lympho cho thấy nồng độ tenofovir cần thiết để đạt hiệu quả ức chế 50% (CE50) các chủng HIV-1 hoang dã trong phòng thí nghiệm dao động từ 1 - 6 micromol/lít. Đối với HIV-2, nồng độ ức chế 50% đo được trong tế bào MT4 là 4,9 micromol/lít. Kháng thuốc: Các chủng HIV-1 giảm nhạy cảm với tenofovir disoproxil fumarat có thể xuất hiện trong điều kiện thực nghiệm và thực tế lâm sàng. Những chủng này đều mang đột biến K65R và có khả năng kháng chéo với các thuốc ức chế enzym phiên mã ngược khác. Hoạt chất Lamivudin: Nhóm dược lý trị liệu: Thuốc kháng retrovirus và virus. Mã ATC: J05AF05. Cơ chế hoạt động: Thuộc nhóm nucleosid ức chế enzym phiên mã ngược với cấu trúc tương đồng zalcitabin. Nhờ hệ enzym nội bào, hoạt chất chuyển hóa thành dẫn xuất hoạt tính lamivudin-5'-triphosphat (3TC-TP). Do cấu trúc giống với deoxycytidin triphosphat (cơ chất tự nhiên của enzym phiên mã ngược), 3TC-TP cạnh tranh vị trí gắn kết, dẫn đến chấm dứt sớm quá trình tổng hợp DNA của virus. Độc tính tế bào của hoạt chất này ở mức cực kỳ thấp. Tác động kháng virus: Có hiệu quả đối với cả HIV tuýp 1 và [Giá cần đăng nhập] thời ức chế virus viêm gan B ở bệnh nhân mạn tính. Dù có độ dung nạp tốt, việc dùng đơn độc hoạt chất này bị nghiêm cấm do nguy cơ cao phát sinh kháng thuốc. Cơ chế kháng thuốc: Đối với HIV: Đột biến ở enzym phiên mã ngược làm giảm độ nhạy cảm của virus hơn 100 lần , triệt tiêu hiệu quả kháng virus trên lâm sàng. Các chủng kháng thuốc điển hình là M184I (isoleucin thế chỗ methionin tại codon 184) và M184V (valin thế chỗ methionin tại codon 184). Đối với HBV: Trị liệu viêm gan B mạn tính kéo dài bằng hoạt chất này sẽ thúc đẩy xuất hiện các chủng đột biến kháng thuốc trên enzym polymerase, cụ thể là M552V (valin thế chỗ methionin tại codon 552) và M552I (isoleucin thế chỗ methionin). Khi ngừng thuốc, dù cơ thể có kháng thể anti-HBe, lượng DNA-HBV vẫn tăng vọt kèm theo tăng ALT, khiến bệnh tái phát. Tỷ lệ kháng thuốc ghi nhận được là 24% sau 1 năm, 38% sau 2 năm và đạt 50% sau 3 năm điều trị. Liệu pháp phối hợp: Khi kết hợp cùng zidovudin ở bệnh nhân chưa từng điều trị, mật độ virus trong huyết tương giảm khoảng 10 lần và duy trì hiệu quả trên 1 năm bất chấp sự hiện diện của đột biến enzym phiên mã ngược. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hoạt chất Tenofovir: Hấp thu: Sau khi người nhiễm HIV uống tenofovir disoproxil fumarat, thuốc nhanh chóng chuyển hóa thành tenofovir. Khi dùng liều 300 mg lúc đói, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt 296 ± 90 nanogam/ml sau 1 - 2 giờ với sinh khả dụng khoảng 25% . Hiệu suất hấp thu này tăng lên đáng kể nếu dùng kèm thức ăn giàu chất béo. Phân bố: Hoạt chất phân tán rộng vào các mô cơ thể, tập trung nhiều nhất tại gan và thận. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương là dưới 1% và với protein huyết thanh là khoảng 7% . Thải trừ: Thời gian bán thải kéo dài từ 12 - 18 giờ. Thuốc được bài tiết ra nước tiểu thông qua lọc cầu thận và bài tiết chủ yếu ở ống thận. Phương pháp thẩm phân máu có thể loại bỏ hoạt chất này khỏi tuần hoàn. Hoạt chất Lamivudin: Hấp thu: Thuốc được dung nạp nhanh qua đường uống. Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết thanh là khoảng 1 giờ khi đói và kéo dài đến 3,2 giờ nếu no (thức ăn làm chậm tốc độ nhưng không làm giảm lượng hấp thu). Sinh khả dụng đạt khoảng 80 - 87% ở người lớn nhiễm HIV và khoảng 66% ở trẻ em từ 5 tháng đến 12 tuổi nhiễm HIV. Phân bố: Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương ở mức thấp (dưới 36% ). Thể tích phân bố trung bình là 1,3 lít/kg, không bị ảnh hưởng bởi liều dùng hay cân nặng. Khả năng thâm nhập qua hàng rào máu - não hạn chế, chỉ khoảng 10% với tỷ lệ nồng độ trong dịch não tủy so với huyết thanh là 0,12. Chuyển hóa và Thải trừ: Hoạt chất chuyển đổi trong tế bào thành dạng triphosphat hoạt động, ít bị biến đổi tại gan và đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng nguyên vẹn. Thời gian bán thải trong tế bào lympho máu ngoại vi dao động từ 10 - 19 giờ. Sau khi uống 1 lần duy nhất, thời gian bán thải trong huyết thanh là 5 - 7 giờ ở người lớn và khoảng 2 giờ ở trẻ em từ 4 tháng đến 14 tuổi.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Temivir Meyer - BPC hỗ trợ Mỗi 1 viên nén chứa các dược chất với hàm lượng chi tiết như sau: Tenofovir disoproxil fumarat: hàm lượng 300mg Lamivudin : hàm lượng 100mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Temivir Hướng dẫn cách sử dụng Sử dụng thuốc bằng đường uống. Người bệnh cần nuốt nguyên 1 viên thuốc cùng một cốc nước, có thể dùng kèm hoặc không kèm thức ăn. Đối với những trường hợp đặc biệt gặp trở ngại lớn khi nuốt, có thể hòa tan viên thuốc chứa Tenofovir/Lamivudin trong tối thiểu 100 ml nước lọc, nước nho hoặc nước cam trước khi uống. Liều dùng phù hợp Liều lượng trong điều trị: Người trưởng thành Liều dùng được khuyến nghị đối với viên phối hợp liều cố định chứa Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg/Lamivudin 100 mg là 1 viên, uống 1 lần mỗi ngày cùng với thức ăn để hoạt chất Tenofovir được hấp thu một cách tối ưu nhất. Trong trường hợp có yêu cầu ngưng sử dụng một trong hai hoạt chất của viên phối hợp Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg/Lamivudin 100 mg hoặc cần điều chỉnh lượng dùng, bác sĩ có thể chỉ định chuyển sang các chế phẩm đơn chất chứa riêng biệt tenofovir disoproxil fumarat và lamivudin. Xử lý khi quên liều: Nếu thời gian quên chưa quá 12 giờ, người bệnh cần uống ngay 1 viên phối hợp Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg/Lamivudin 100 mg cùng thức ăn, sau đó duy trì lịch trình uống thuốc như cũ. Nếu đã trôi qua hơn 12 giờ và thời điểm dùng liều tiếp theo đã cận kề, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục uống liều mới theo đúng kế hoạch thường ngày. Xử lý khi bị nôn: Nếu tình trạng nôn xảy ra trong vòng 1 giờ sau khi uống viên phối hợp Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg/Lamivudin 100 mg, người bệnh cần uống bù ngay 1 viên khác. Nếu nôn sau khi uống thuốc được hơn 1 giờ thì không cần phải uống bù. Trẻ em và thanh thiếu niên Chế phẩm chứa Tenofovir disoproxil fumarat không được chỉ định cho nhóm đối tượng trẻ em. Các bằng chứng lâm sàng hiện tại ở nhóm thanh thiếu niên nhiễm HIV-1 vẫn chưa đủ cơ sở để áp dụng điều trị bằng tenofovir disoproxil fumarat, đồng thời chưa có dữ liệu nghiên cứu đối với nhóm trẻ nhỏ tuổi hơn. Người cao tuổi Chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng để thiết lập liều dùng phù hợp cho đối tượng trên 65 tuổi. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận Không khuyến cáo sử dụng viên phối hợp liều cố định Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg/Lamivudin 100 mg cho người bị suy thận từ vừa đến nặng có độ thanh thải creatinin dưới 50 ml/phút. Đối với những người bệnh suy thận mức độ trung bình hoặc nặng không đáp ứng được với liều dùng thông thường của viên phối hợp, việc thay đổi khoảng cách giữa các liều là bắt buộc. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan Không cần thiết phải thay đổi liều dùng viên phối hợp Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg/Lamivudin 100 mg ở người bị suy gan trung bình đến nặng, trừ trường hợp có kèm theo tình trạng suy thận. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế phải được cá nhân hóa dựa trên thể trạng và tiến triển bệnh lý của từng người. Để có chỉ định an toàn và phù hợp, người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn từ bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn. Khi dùng quá liều phải làm sao? Đối với thành phần Tenofovir Hiện vẫn thiếu các dữ liệu toàn diện về tình trạng quá liều. Khi nghi ngờ dùng quá liều lượng quy định, cần đưa người bệnh tới trung tâm chống độc ngay lập tức. Dựa trên đặc tính dược động học, phương pháp thẩm phân máu hoặc thẩm phân màng bụng có thể thúc đẩy quá trình thải trừ Tenofovir, tuy nhiên hiệu quả của biện pháp này trong việc cải thiện biểu hiện lâm sàng do quá liều vẫn chưa được xác định rõ. Quá trình can thiệp chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng và nâng đỡ thể trạng. Cần đặc biệt lưu ý hỗ trợ tâm lý đối với những trường hợp có hành vi tự sát bằng thuốc. Đối với thành phần Lamivudin Tài liệu về việc dùng quá liều hoạt chất này còn rất hạn chế và hiện chưa có chất giải độc đặc hiệu. Việc thực hiện thẩm phân phúc mạc hoặc thẩm tách máu trong vòng 4 giờ chỉ giúp loại bỏ một lượng thuốc không đáng kể. Các độc tính nghiêm trọng (như viêm tụy, bệnh lý thần kinh ngoại biên, gan thoái hóa mỡ, suy thận cấp tính, toan huyết) thường xuất hiện muộn trong quá trình điều trị chứ không biểu hiện ngay lập tức sau khi uống quá liều. Việc lạm dụng thuốc kéo dài có nguy cơ gây độc ty thể, dẫn đến nhiễm toan lactic kèm hoặc không kèm nhiễm mỡ vi thể tại gan. Phác đồ xử trí ngộ độc nặng bao gồm: Ngừng sử dụng thuốc ngay, áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ, kiểm soát co giật và an thần bằng benzodiazepin, dùng thuốc chống nôn, khắc phục tình trạng toan máu (bằng cách truyền natri bicarbonat liều 1 - 2 mEq/kg; cho người bệnh uống hoặc truyền tĩnh mạch riboflavin với liều 50 mg/ngày; truyền tĩnh mạch L-carnitin liều 50 mg/kg/ngày chia đều làm 3 lần, mỗi lần truyền kéo dài 2 giờ đối với người không lọc máu, hoặc truyền liên tục liều 100 mg/kg/ngày đối với người đang lọc máu); chỉ định thuốc kích thích dòng bạch cầu hạt nếu xuất hiện nhiễm khuẩn kèm giảm bạch cầu hạt; dùng thuốc co mạch trong trường hợp suy đa tạng; giám sát chặt chẽ các biểu hiện lâm sàng, nồng độ điện giải, men gan và tầm soát các ổ nhiễm trùng, đặc biệt ở người bị giảm bạch cầu trung tính. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu phát hiện quên liều trong vòng 12 giờ, người bệnh nên uống ngay 1 viên phối hợp Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg/Lamivudin 100 mg cùng với thức ăn, sau đó tiếp tục dùng các liều tiếp theo theo đúng lịch trình cũ. Nếu thời gian quên đã vượt quá 12 giờ và đã gần tới thời điểm của liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên đó và dùng liều kế tiếp theo đúng kế hoạch điều trị thông thường, tuyệt đối không tự ý gộp đôi liều.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần nghiên cứu kỹ tài liệu hướng dẫn và các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu điều trị bằng sản phẩm. Trường hợp không nên sử dụng Không sử dụng thuốc cho những người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất tenofovir disoproxil fumarat, hoạt chất lamivudin hay bất kỳ tá dược nào có trong công thức. Cảnh báo và thận trọng Quá trình trị liệu cần đặc biệt cẩn trọng trong các tình huống lâm sàng sau: Các vấn đề liên quan đến Tenofovir: Yêu cầu dừng điều trị ngay nếu phát hiện chỉ số aminotransferase tăng vọt, gan bị phì đại, gan tích mỡ, hoặc xuất hiện tình trạng toan chuyển hóa/toan lactic chưa rõ nguyên nhân. Cần thận trọng tối đa khi kê đơn cho đối tượng bị gan to hoặc có các yếu tố nguy cơ về gan, đặc biệt là bệnh nhân viêm gan C đang trị liệu bằng interferon alpha phối hợp ribavirin. Với người đồng nhiễm viêm gan B, việc ngừng thuốc đột ngột có thể khiến tình trạng viêm gan bùng phát dữ dội; do đó cần giám sát chức năng gan liên tục tối thiểu vài tháng sau khi dừng thuốc. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận cần được giảm liều và theo dõi cẩn thận. Việc kiểm tra chức năng thận cùng nồng độ phosphat trong huyết thanh cần thực hiện trước khi bắt đầu, định kỳ 4 tuần 1 lần trong năm đầu tiên, và giãn ra 3 tháng 1 lần đối với người có tiền sử sỏi thận gây tổn thương thận. Nếu chỉ số phosphat huyết thanh sụt giảm mạnh hoặc độ thanh thải creatinin xuống dưới mức 50 ml/phút, việc đánh giá lại chức năng thận phải tiến hành trong vòng 1 tuần để kịp thời điều chỉnh khoảng cách liều hoặc ngừng dùng thuốc. Do hoạt chất có khả năng làm suy giảm mật độ xương, cần theo dõi sát sao các bất thường về xương ở những người có nguy cơ loãng xương hoặc có tiền sử gãy xương do sỏi. Các vấn đề liên quan đến Lamivudin: Phải đình chỉ việc dùng thuốc nếu xuất hiện các triệu chứng đau bụng, buồn nôn, nôn hoặc kết quả xét nghiệm sinh hóa nghi ngờ viêm tụy. Chỉ tiếp tục sử dụng khi đã xác định chắc chắn không bị viêm tụy. Ngừng thuốc ngay khi ghi nhận nồng độ aminotransferase tăng nhanh, gan to dần hoặc bị toan hóa acid lactic không rõ nguyên nhân. Thận trọng khi dùng cho người có gan to hoặc có nguy cơ cao mắc bệnh lý về gan. Bệnh nhân đồng nhiễm HIV và viêm gan B hoặc C mạn tính khi điều trị bằng phác đồ kháng retrovirus kết hợp sẽ có nguy cơ cao gặp các phản ứng có hại nghiêm trọng trên gan. Tình trạng viêm gan B có thể tái phát nghiêm trọng hơn nếu người bệnh viêm gan B mạn tính ngừng sử dụng hoạt chất này. Chức năng gan của đối tượng này cần được giám sát chặt chẽ. Trước khi chỉ định điều trị viêm gan B, phải xác định chắc chắn người bệnh không nhiễm HIV, tránh việc dùng liều thấp gây ra hiện tượng các chủng HIV kháng thuốc. Cần thực hiện hiệu chỉnh giảm liều đối với người bệnh suy thận. Cần giám sát y khoa chặt chẽ khi dùng thuốc cho trẻ em có tiền sử hoặc nguy cơ viêm tụy, đặc biệt là khi phối hợp với zidovudin. Ngừng thuốc ngay lập tức nếu có biểu hiện lâm sàng hoặc cận lâm sàng của viêm tụy. Người chăm sóc trẻ nhiễm HIV cần được hướng dẫn nhận biết các dấu hiệu cảnh báo của bệnh lý này. Cần giải thích rõ cho người bệnh rằng thuốc không giúp chữa khỏi hoàn toàn HIV, họ vẫn mang virus và có nguy cơ gặp nhiễm trùng cơ hội, do đó vẫn phải duy trì việc theo dõi và uống thuốc liên tục. Thuốc cũng không ngăn chặn nguy cơ lây truyền virus sang người khác, vì vậy người bệnh bắt buộc phải sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục để bảo vệ bạn tình. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Do thuốc có thể gây ra trạng thái buồn ngủ hoặc chóng mặt, người thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo như điều khiển phương tiện giao thông và vận hành thiết bị máy móc cần hết sức thận trọng. Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú Thời kỳ mang thai: Không chỉ định Tenofovir cho đối tượng phụ nữ đang mang thai. Đối với Lamivudin, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho người mẹ và rủi ro đối với thai nhi trước khi dùng. Tuyệt đối không sử dụng hoạt chất này trong ba tháng đầu và ba tháng giữa của thai kỳ do nguy cơ gây dị tật bẩm sinh. Việc cho trẻ sơ sinh dùng hoạt chất này trong tuần đầu tiên sau sinh có thể mang lại hiệu quả dự phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con tương đương với phác đồ dùng zidovudin kéo dài (mặc dù việc dùng zidovudin dài ngày cho cả mẹ và con là giải pháp tối ưu nhất nhưng lại tốn kém chi phí nhất). Thời kỳ cho con bú: Hiện chưa có dữ liệu chắc chắn về việc Tenofovir có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Dù vậy, để ngăn ngừa nguy cơ truyền virus sang con, người mẹ nhiễm HIV đang điều trị bằng hoạt chất này không được cho con bú. Hoạt chất Lamivudin có khả năng bài tiết qua sữa mẹ. Khuyến cáo chung là phụ nữ nhiễm HIV hoặc người mẹ đang điều trị bằng hoạt chất này không thực hiện nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Liên quan đến tenofovir: Tránh phối hợp cùng lúc với adefovir dipivoxil. Hoạt chất làm sụt giảm nồng độ trong huyết tương của atazanavir sulfat. Làm gia tăng nồng độ didanosin trong máu. Nếu bắt buộc phải dùng chung, cần uống tenofovir trước didanosin 2 giờ hoặc sau didanosin 1 giờ. Làm suy giảm nồng độ trong huyết tương của hoạt chất Lamivudin. Khi dùng chung với indinavir: Nồng độ tenofovir trong huyết tương tăng lên, ngược lại nồng độ indinavir bị giảm xuống. Khi dùng chung với lopinavir và ritonavir: Nồng độ tenofovir tăng lên, trong khi nồng độ lopinavir và nồng độ đỉnh của ritonavir trong huyết tương bị suy giảm. Phối hợp với các thuốc thải trừ chủ yếu qua thận (như aciclovir, cidofovir, ganciclovir, valacyclovir, valganciclovir): Có thể làm tăng nồng độ trong máu của một hoặc cả hai thuốc do sự cạnh tranh bài tiết ở đường niệu. Bất kỳ thuốc nào gây suy giảm chức năng thận đều có khả năng làm tăng nồng độ tenofovir trong huyết thanh. Liên quan đến lamivudin: Các thuốc ức chế hòa màng và ngăn virus xâm nhập (enfuvirtid, maravioc): Đạt hiệu quả hiệp đồng kháng HIV-1 khi phối hợp. Thuốc ức chế integrase (raltenavir): Không gây ra biến đổi có ý nghĩa lâm sàng đối với dược động học của thuốc. Các chất ức chế protease HIV (amprenavir/fosamprenavir, nelfinavir, ritonavir, saquinavir, tipranavir): Thể hiện tác dụng hiệp đồng (in vitro). Không ghi nhận sự đối kháng khi dùng chung với atazanavir hoặc darunavir. Chưa có dữ liệu rõ ràng về tương tác dược động học khi phối hợp với chế phẩm lopinavir/ritonavir hoặc darunavir có tăng cường bằng ritonavir. Nồng độ đỉnh và diện tích dưới đường cong (AUC) của thuốc tăng lên khi dùng cùng nelfinavir, nhưng không có ý nghĩa lâm sàng và không cần chỉnh liều. Việc phối hợp với tipranavir được tăng cường bằng ritonavir không làm thay đổi dược động học của thuốc. Các thuốc ức chế enzym phiên mã ngược không nucleosid (delavirdin, efavirenz, nevirapin): Đạt hiệu quả hiệp đồng kháng HIV-1. Không cần thay đổi liều lượng khi dùng chung efavirenz. Không xảy ra tương tác dược động học khi phối hợp với rilpivirin. Các nucleosid và nucleotid ức chế enzym phiên mã ngược (abacavir, emtricitabin, stavudin, tenofovir, zidovudin): Nồng độ trong huyết tương của zidovudin tăng khoảng 13% khi dùng chung nhưng không yêu cầu chỉnh liều. Abacavir và stavudin làm giảm AUC của thuốc nhưng không có ý nghĩa lâm sàng. Hoạt chất Tenofovir làm giảm 24% nồng độ đỉnh trong huyết tương của Lamivudin. Tránh dùng đồng thời với emtricitabin do hai chất này tương tự nhau, dễ bị kháng chéo và không tăng cường tác dụng cho nhau. Không phối hợp với zalcitabin vì hoạt chất gây ức chế mạnh quá trình phosphoryl hóa nội bào của zalcitabin. Interferon và peginterferon: Việc kết hợp thuốc kháng retrovirus (có hoặc không có ribavirin) với interferon alpha (hoặc peginterferon alpha) ở người đồng nhiễm HIV và HCV có thể dẫn đến suy gan tử vong. Cần giám sát chặt chẽ các độc tính, đặc biệt là suy gan, và ngừng thuốc kịp thời. Nếu độc tính tiến triển nặng (như suy gan vượt quá độ 6 theo thang Child-Pugh), cần xem xét giảm liều hoặc ngừng hẳn interferon alpha (hoặc peginterferon) và/hoặc ribavirin. Ribavirin: Có khả năng làm giảm hoạt động phosphoryl hóa của thuốc. Bệnh nhân đồng nhiễm HIV và HCV có nguy cơ cao bị suy giảm chức năng gan khi dùng chung thuốc kháng retrovirus với interferon alpha (hoặc peginterferon alpha) có hoặc không kèm ribavirin. Methadon: Không gây ảnh hưởng có ý nghĩa đến dược động học của thuốc, không cần điều chỉnh liều lượng. Trimethoprim/sulfamethoxazol: Làm gia tăng AUC của hoạt chất thêm 43% nhưng không yêu cầu phải thay đổi liều dùng. Buprenorphin: Không ghi nhận tương tác dược động học có ý nghĩa trên lâm sàng, không cần hiệu chỉnh liều. Tương tác với thuốc khác Do chưa có các nghiên cứu chính thức về tính tương kỵ, tuyệt đối không tự ý trộn lẫn sản phẩm này với các thuốc khác khi sử dụng.

Mô tả chi tiết

Thuốc Temivir Meyer - BPC hỗ trợ là gì? Sản phẩm Temivir được sản xuất bởi Công ty Liên doanh Meyer - BPC, chứa hai hoạt chất chính là Tenofovir disoproxil fumarat kết hợp cùng Lamivudin . Chỉ định điều trị Thuốc được chỉ định sử dụng cho các trường hợp bệnh lý sau: Hỗ trợ những người bệnh nhiễm virus viêm gan B mạn tính (HBV) gặp tình trạng kháng thuốc hoặc không đạt hiệu quả khi điều trị bằng các liệu pháp đơn trị liệu chứa Tenofovir disoproxil fumarat hoặc Lamivudin trước đó. Phối hợp trong phác đồ kiểm soát virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV-1) dành cho đối tượng người trưởng thành và trẻ vị thành niên (đạt độ tuổi từ 12 trở lên với trọng lượng cơ thể tối thiểu từ 35 kg).

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.