Thuốc Tanatril Tablets 10mg Tanabe điều trị tăng huyết áp vô căn (10 vỉ x 10 viên)
Hoạt tính: Imidapril hydrochloride 10mg.Công dụng: Điều trị bệnh tăng huyết áp...Hình thức: Viên nénThương hiệu: Abbott (Indonesia) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Abbott
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 899110982224
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Abbott Lab
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Tanatril Tablets 10mg Tanabe Chỉ định sử dụng Tăng huyết áp vô căn ở người lớn. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Imidapril hydrochlorid đóng vai trò là một tiền chất. Sau khi đi vào cơ thể qua đường uống, chất này sẽ bị thủy phân để chuyển đổi thành dạng acid dicarboxylic (gọi là imidaprilat) có hoạt tính sinh học giúp ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE). Enzym ACE vốn phân bố rộng rãi trong hệ tuần hoàn và tế bào nội mô của nhiều mô cơ thể. Hiệu quả hạ huyết áp của Imidapril hydrochlorid đạt được nhờ việc ức chế ACE, từ đó ngăn chặn quá trình hình thành angiotensin II, dẫn đến giãn mạch ngoại biên và giảm sức cản của thành mạch một cách trực tiếp hoặc gián tiếp. Tác dụng kiểm soát huyết áp của Imidapril chủ yếu thông qua việc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosteron trong huyết thanh. Renin là một enzym nội sinh do thận tổng hợp và phóng thích vào máu, giúp chuyển hóa angiotensinogen thành decapeptid angiotensin I (ít hoạt tính). Sau đó, angiotensin I nhờ enzym chuyển angiotensin (peptidylpeptidase) biến đổi thành angiotensin II - một chất gây co mạch mạnh và làm tăng huyết áp, đồng thời kích thích vỏ thượng thận bài tiết aldosteron. Việc ức chế enzym chuyển làm sụt giảm nồng độ angiotensin II trong huyết thanh, từ đó làm giảm hoạt động co mạch và giảm tiết aldosteron. Mặc dù lượng aldosteron giảm không nhiều, nồng độ kali huyết thanh có thể tăng nhẹ, đi kèm với hiện tượng đào thải natri và dịch. Khi tác dụng ức chế của angiotensin II lên sự bài tiết renin bị triệt tiêu, hoạt tính renin trong huyết tương sẽ tăng lên. Ngoài ra, enzym chuyển còn có vai trò phân hủy chất giãn mạch bradykinin thành các chất chuyển hóa mất hoạt tính. Do đó, việc ức chế ACE sẽ làm tăng hoạt động của hệ thống kallikrein-kinin tại chỗ và trong tuần hoàn, hỗ trợ giãn mạch ngoại vi thông qua kích thích hệ prostaglandin. Cơ chế này đóng góp vào hiệu quả hạ áp cũng như một số phản ứng phụ của thuốc. Imidapril giúp hạ huyết áp đồng đều ở các tư thế nằm ngửa, ngồi và đứng mà không làm thay đổi nhịp tim. Tác dụng hạ áp đạt mức tối đa sau khoảng 6 - 8 giờ kể từ khi uống. Một số bệnh nhân cần điều trị liên tục vài tuần để đạt hiệu quả kiểm soát huyết áp tối ưu. Hiệu quả này được duy trì ổn định khi dùng thuốc dài ngày và việc ngừng thuốc đột ngột không gây tăng huyết áp dội ngược. Lưu lượng máu qua thận tăng lên trong khi tốc độ lọc cầu thận vẫn được giữ ổn định. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Imidapril hydrochlorid khi vào cơ thể sẽ chuyển hóa thành 4 chất chuyển hóa khác nhau cùng chất mẹ. Trong số đó, chỉ có dạng acid di-carboxylic (imidaprilat) là có hoạt tính dược lý thực sự. Hấp thu: Ở người khỏe mạnh, sau khi uống một liều đơn 10mg imidapril hydrochlorid, thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 2 giờ và được đào thải với thời gian bán thải khoảng 2 giờ. Imidaprilat (chất chuyển hóa có hoạt tính) đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (khoảng 15 ng/ml) sau khi uống thuốc từ 6 - 8 giờ, sau đó thải trừ dần với thời gian bán thải khoảng 8 giờ. Chuyển hóa và thải trừ: Khi người khỏe mạnh uống liều khởi đầu 10mg imidapril hydrochlorid, khoảng 25,5% liều dùng sẽ được đào thải qua nước tiểu trong vòng 24 giờ. Tích lũy: Sử dụng liều khởi đầu 10 mg imidapril hydrochlorid một lần mỗi ngày, dùng trong 1 tuần ở người khỏe mạnh cho thấy nồng độ imidaprilat trong huyết tương đạt trạng thái cân bằng sau 3 - 5 ngày. Không ghi nhận hiện tượng tích lũy thuốc trong cơ thể. Đối với bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận, nồng độ đỉnh của imidaprilat trong huyết tương sẽ tăng lên và thời gian thải trừ khỏi cơ thể cũng kéo dài hơn.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Tanatril Tablets 10mg Tanabe Mỗi 1 viên nén chứa: Hoạt chất chính: Imidapril hydroclorid hàm lượng 10mg. Tá dược vừa đủ cho một viên.
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Tanatril Tablets 10mg Tanabe Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh nên uống thuốc vào một thời điểm cố định mỗi ngày, tốt nhất là khoảng 15 phút trước bữa ăn để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu đã được chứng minh lâm sàng. Liều dùng phù hợp Người lớn: Liều khởi đầu khuyến cáo là 5mg x 1 lần/ ngày. Nếu huyết áp chưa được kiểm soát tối ưu sau 3 tuần điều trị, có thể tăng liều dùng hàng ngày lên 10mg (đây là liều điều trị hiệu quả nhất). Một số ít trường hợp có thể cần tăng liều lên đến 20mg mỗi ngày (liều tối đa được khuyến cáo) hoặc kết hợp thêm với thuốc lợi tiểu. Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc phối hợp imidapril với các liệu pháp hạ huyết áp khác. Bệnh nhân cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên): Liều khởi đầu khuyến cáo là 2,5mg x 1 lần/ ngày. Liều dùng tiếp theo sẽ được điều chỉnh dựa trên đáp ứng huyết áp của người bệnh. Liều tối đa khuyến cáo cho đối tượng này là 10mg x 1 lần/ngày. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Do Imidapril và chất chuyển hóa imidaprilat bài tiết chủ yếu qua đường thận, cần đánh giá chức năng thận của người bệnh trước khi bắt đầu điều trị bằng công thức Cockcroft & Gault để xác định độ thanh thải creatinin. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Liều khởi đầu khuyến cáo là 2,5mg x 1 lần/ngày. Cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho nhóm đối tượng này. Bệnh nhân có nguy cơ cao bị tụt huyết áp ở liều đầu tiên: Hiện tượng tụt huyết áp liều đầu có thể xảy ra ở những đối tượng nhạy cảm. Trước khi bắt đầu điều trị, nếu có thể, cần bù đủ muối và nước hoặc ngừng dùng thuốc lợi tiểu trước đó khoảng 2 - 3 ngày. Nếu không thể thực hiện, nên bắt đầu với liều thấp 2,5mg. Đối với bệnh nhân suy tim kèm tăng huyết áp, liều khuyến cáo là 2,5mg x 1 lần/ ngày dưới sự theo dõi y tế nghiêm ngặt. Những bệnh nhân có nguy cơ tụt huyết áp cấp tính nghiêm trọng cần được giám sát y tế chặt chẽ (tốt nhất là tại bệnh viện) trong vòng 68 giờ sau liều đầu tiên và mỗi khi tăng liều imidapril hoặc thuốc lợi tiểu phối hợp. Liều khởi đầu nên là 2,5mg. Quy tắc này cũng áp dụng cho bệnh nhân bị đau thắt ngực hoặc có bệnh lý mạch máu não nhằm tránh nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc tai biến mạch máu não do huyết áp giảm quá sâu. Trẻ em: Độ an toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ em chưa được xác định do thiếu dữ liệu nghiên cứu. Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần tuân theo chỉ định trực tiếp từ bác sĩ điều trị dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Các triệu chứng khi dùng quá liều bao gồm: hạ huyết áp nghiêm trọng, sốc, trạng thái sững sờ, chậm nhịp tim, mất cân bằng điện giải và suy thận. Khi xảy ra quá liều, người bệnh cần được theo dõi sát sao, tốt nhất là tại phòng hồi sức tích cực. Cần kiểm tra thường xuyên nồng độ điện giải và creatinin huyết thanh. Các biện pháp xử trí bao gồm ngăn hấp thu và tăng đào thải thuốc (như rửa dạ dày, dùng chất hấp phụ hoặc natri sulfat trong vòng 30 phút sau khi uống). Nếu bị hạ huyết áp, cần nhanh chóng truyền dịch và muối sinh lý. Có thể cân nhắc dùng angiotensin II. Nếu nhịp tim chậm hoặc có phản ứng phế vị mạnh, cần điều trị bằng atropin. Có thể xem xét đặt máy tạo nhịp tim nếu cần. Imidapril và imidaprilat có thể được loại bỏ khỏi tuần hoàn bằng phương pháp thẩm tách máu (tránh dùng màng lọc polyacrylonitrile có hệ số lọc cao). Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Imidapril hay bất kỳ thành phần nào của thuốc. Người có tiền sử bị phù mạch (phù niêm mạc do sử dụng các thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE), phù mạch do di truyền, phù mạch mắc phải hoặc tự phát, có thể đi kèm triệu chứng khó thở). Người đang tiến hành thẩm tách máu bằng chất hấp phụ sử dụng dextran sulfat cố định bằng cellulose, tryptophan cố định bằng polyvinyl alcohol hoặc polyethylene terephthalate vì có nguy cơ gây sốc phản vệ. Người đang lọc máu bằng màng lọc acrylonitril methallyl sulfonat natri (AN69) do nguy cơ xảy ra phản ứng dạng phản vệ nghiêm trọng. Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc nghi ngờ có thai. Bệnh nhân đái tháo đường đang điều trị bằng aliskiren fumarat (ngoại trừ trường hợp không thể kiểm soát huyết áp bằng các thuốc hạ áp khác), do làm tăng nguy cơ đột quỵ không tử vong, tăng kali máu và hạ huyết áp. Bệnh nhân suy thận nặng có hoặc không kèm thẩm phân máu (độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút). Cảnh báo và thận trọng Cần thận trọng khi sử dụng Tanatril cho các trường hợp sau: Bệnh nhân suy thận: Việc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosteron có thể làm thay đổi chức năng thận ở những người nhạy cảm. Cần thận trọng khi dùng Imidapril cho người suy thận. Phải giảm liều đối với bệnh nhân có độ thanh thải creatinin nằm trong khoảng 30 ml đến 80 ml/phút. Không khuyến cáo dùng thuốc cho bệnh nhân có độ thanh thải dưới 30 ml/phút do thiếu kinh nghiệm lâm sàng. Cần theo dõi sát sao chức năng thận trong suốt quá trình điều trị, đặc biệt ở người suy tim nặng hoặc hẹp động mạch thận. Một số người không có bệnh thận trước đó có thể tăng ure và creatinin máu khi dùng kèm thuốc lợi tiểu, đòi hỏi phải giảm liều thuốc ức chế ACE và/hoặc thuốc lợi tiểu. Hẹp động mạch thận: Người bị hẹp động mạch thận một bên hoặc cả hai bên có thể bị suy giảm chức năng thận nhanh chóng do giảm lưu lượng máu và áp lực lọc cầu thận. Tránh dùng thuốc cho đối tượng này trừ khi thực sự bắt buộc. Rối loạn mạch máu não: Hạ huyết áp quá mức có thể làm giảm tưới máu não, khiến tình trạng bệnh trở nên tồi tệ hơn. Người cao tuổi: Cần đặc biệt thận trọng, bắt đầu bằng liều thấp (ví dụ: 2,5 mg) và theo dõi sát sao vì chức năng thận ở người già thường suy giảm, dễ tích lũy thuốc và gặp tác dụng phụ nguy hiểm như nhồi máu não do hạ huyết áp quá mức. Tăng kali máu: Triệu chứng có thể nặng hơn, đặc biệt ở người suy thận hoặc đái tháo đường chưa kiểm soát. Cần theo dõi sát nồng độ kali máu và tránh dùng thuốc trừ khi thực sự cần thiết. Phối hợp aliskiren fumarate: Có thể gây suy thận, tăng kali máu và tụt huyết áp. Không phối hợp ở bệnh nhân suy thận có độ lọc cầu thận ước tính Biến chứng thận do tiểu đường (đái tháo đường type 1): Có thể bị suy giảm chức năng thận hoặc tăng kali máu trong tháng đầu điều trị. Cần theo dõi creatinin và kali máu, giảm liều hoặc ngừng thuốc nếu các chỉ số này chuyển biến xấu. Hẹp van động mạch chủ, van hai lá hoặc phì đại cơ tim: Thận trọng khi dùng cho người bị nghẽn đường ra của thất trái. Giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu và thiếu máu: Hiếm gặp nhưng cần thận trọng ở người mắc bệnh collagen mạch máu, đang dùng thuốc ức chế miễn dịch, allopurinol hoặc procainamid, đặc biệt là khi có kèm suy thận. Cần kiểm tra công thức bạch cầu trước và trong quá trình điều trị (mỗi 2 tuần trong 3 tháng đầu). Ngừng thuốc nếu bạch cầu trung tính dưới 1000 mm3. Ghép thận: Chưa có kinh nghiệm lâm sàng sử dụng thuốc cho người mới ghép thận. Phản ứng phản vệ khi giải mẫn cảm: Có thể xảy ra phản ứng đe dọa tính mạng khi giải mẫn cảm với độc tố côn trùng ở người dùng thuốc ức chế ACE. Cần tạm ngừng thuốc trước khi tiến hành giải mẫn cảm. Thận trọng khi gây tê/gây mê. Bệnh nhân suy gan: Thuốc ức chế ACE hiếm khi gây vàng da ứ mật, viêm gan hoặc hoại tử gan tiến triển dẫn đến tử vong. Ngừng thuốc ngay nếu có dấu hiệu vàng da hoặc men gan tăng cao. Bệnh nhân tiểu đường: Cần theo dõi chặt chẽ đường huyết trong tháng đầu dùng thuốc ức chế ACE ở người đang dùng thuốc uống hoặc tiêm insulin. Lactose: Thuốc chứa lactose, không dùng cho người bất dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Chẹn kép hệ RAAS: Việc phối hợp thuốc ức chế ACE, chẹn thụ thể angiotensin II hoặc aliskiren làm tăng nguy cơ tụt huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận. Không khuyến cáo liệu pháp chẹn kép này. Nếu bắt buộc phải dùng, cần giám sát chặt chẽ huyết áp, điện giải và chức năng thận. Không dùng đồng thời thuốc ức chế ACE và chẹn thụ thể angiotensin II ở bệnh nhân tiểu đường có bệnh thận. Trẻ em: Chưa xác định được độ an toàn của thuốc ở trẻ em. Thận trọng khi uống: Viên nén được đóng trong vỉ bấm (PTP). Người bệnh cần bóc viên thuốc ra khỏi vỉ trước khi uống, tránh nuốt nhầm cả vỏ vỉ vì các góc nhọn có thể làm tổn thương thực quản gây viêm trung thất nghiêm trọng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Do tác dụng hạ huyết áp của Imidapril có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt hoặc hoa mắt, người bệnh cần thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao. Sử dụng trong thai kỳ Chống chỉ định sử dụng Tanatril cho phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ mang thai. Việc dùng thuốc trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ có thể gây ra các tai biến nghiêm trọng cho thai nhi và trẻ sơ sinh như thiểu ối, thai chết lưu, hạ huyết áp, suy thận, tăng kali máu, giảm sản xương sọ, co quắp tay chân hoặc biến dạng mặt. Sử dụng khi đang cho con bú Không sử dụng thuốc trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Trong trường hợp bắt buộc phải điều trị bằng thuốc này, người mẹ cần ngừng cho con bú. Tương tác với thuốc khác Chống chỉ định phối hợp: Dextran cellulose sulfat (trong cột hấp phụ LDL): Tương tác làm tăng tích lũy bradykinin, dễ dẫn đến sốc phản vệ đe dọa tính mạng. Màng lọc máu acrylonitrile methallyl sulfonat natri (AN69): Gây tích lũy bradykinin dẫn đến phản ứng dạng phản vệ nghiêm trọng. Thận trọng khi phối hợp với các chất sau: Thuốc lợi tiểu giữ kali (như spironolactone, triamterene...) hoặc các chế phẩm bổ sung kali: Có thể làm tăng nồng độ kali trong máu. Aliskiren fumarate: Tăng nguy cơ suy thận, tăng kali máu và tụt huyết áp. Thuốc lợi tiểu hạ huyết áp (như trichlormethiazide, hydrochlorothiazide...): Có thể gây hạ huyết áp mạnh khi bắt đầu dùng Imidapril. Chế phẩm chứa lithi (như lithi carbonate): Nguy cơ gây ngộ độc lithi với các biểu hiện như run, buồn ngủ, loạn trí. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) như indomethacin: Có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của thuốc. Chế phẩm chứa kallidinogenase: Có thể gây hạ huyết áp quá mức. Các thuốc hạ huyết áp khác (như nhóm nitrat...): Làm tăng tác dụng hạ áp. Thuốc lợi tiểu không giữ kali: Nguy cơ gây tụt huyết áp đột ngột hoặc suy thận cấp khi bắt đầu điều trị. Chế phẩm chứa vàng: Có thể gây phản ứng nitritoid với các triệu chứng đỏ mặt, buồn nôn, nôn, tụt huyết áp. Thuốc điều trị đái tháo đường (như insulin, sulphonamid): Làm tăng tác dụng hạ đường huyết. Thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc an thần: Tăng hiệu quả hạ áp và nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng. Rifampicin: Làm giảm nồng độ Imidapril và chất chuyển hóa có hoạt tính trong huyết thanh, từ đó giảm hiệu quả hạ áp. Chất kích thích thần kinh giao cảm: Làm giảm tác dụng hạ huyết áp của thuốc.
Mô tả chi tiết
Thuốc Tanatril Tablets 10mg Tanabe là gì? Thuốc Tanatril Tablets 10mg Tanabe là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty PT. Tanabe Indonesia (Indonesia). Sản phẩm chứa hoạt chất chính là Imidapril hydroclorid, chuyên dùng để kiểm soát tình trạng tăng huyết áp vô căn ở đối tượng người lớn. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén tròn màu trắng, một mặt có dập số "10", mặt còn lại có vạch chia đôi kèm ký tự "TA" và "136". Mỗi hộp thuốc được đóng gói theo quy cách 10 vỉ x 10 viên nén hoặc 3 vỉ x 10 viên nén.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.