Thuốc Tanatril Tablets 5mg Tanabe điều trị tăng huyết áp vô căn (10 vỉ x 10 viên)
Hoạt tính: Imidapril hydrochloride 5mg.Công dụng: Điều trị bệnh tăng huyết áp...Hình thức: Viên nénThương hiệu: Abbott (Indonesia) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Abbott
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 899110779824
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Abbott Lab
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Tanatril Tablets 5mg Tanabe Chỉ định sử dụng Tăng huyết áp ở người lớn. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Imidapril hydrochlorid đóng vai trò là một tiền chất; sau khi đi vào cơ thể qua đường uống, hoạt chất này sẽ bị thủy phân để chuyển đổi thành dạng chuyển hóa acid dicarboxylic (được gọi là Imidaprilat) có hoạt tính sinh học giúp ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE). Enzym ACE vốn phân bố rộng khắp trong hệ tuần hoàn và tế bào nội mô của nhiều loại mô cơ thể. Tác dụng hỗ trợ làm hạ huyết áp của Imidapril hydrochlorid đạt được nhờ khả năng ức chế hoạt động của ACE, từ đó kìm hãm quá trình tạo thành angiotensin II, dẫn đến kết quả trực tiếp hoặc gián tiếp làm giãn mạch ngoại biên và làm giảm sức cản của thành mạch. Hiệu quả hạ huyết áp của Imidapril trong quá trình điều trị tăng huyết áp chủ yếu là kết quả của việc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosteron trong huyết thanh. Renin là một enzym nội sinh được tổng hợp bởi thận và giải phóng vào hệ tuần hoàn, tại đây nó thực hiện chuyển đổi angiotensinogen thành angiotensin I (một decapeptid khá thụ động). Angiotensin I sau đó được chuyển đổi thành angiotensin II nhờ enzym chuyển angiotensin (peptidylpeptidase). Angiotensin II là một chất có tác dụng co động mạch mạnh và gây tăng huyết áp, đồng thời kích thích tuyến thượng thận tăng tiết aldosteron. Tác dụng ức chế enzym chuyển angiotensin giúp làm giảm nồng độ angiotensin II trong huyết thanh, dẫn đến giảm hoạt động co mạch và giảm tiết aldosteron. Mặc dù mức độ giảm tiết aldosteron sau đó là khá nhỏ, hiện tượng tăng nhẹ nồng độ kali huyết thanh vẫn có thể xảy ra, đi kèm với việc mất natri và dịch cơ thể. Tác dụng phản hồi của angiotensin II lên sự bài tiết renin bị chấm dứt, dẫn đến làm gia tăng hoạt động của renin trong huyết tương. Một tác dụng khác của enzym chuyển là gây thoái hóa chất bradykinin (một peptid kinin có tác dụng giãn mạch) thành chất chuyển hóa không còn hoạt tính. Do đó, việc ức chế ACE sẽ dẫn đến tăng cường hoạt động của hệ thống kallikrein-kinin tại chỗ và trong tuần hoàn máu, điều này có thể góp phần hỗ trợ giãn mạch ngoại vi bằng cách kích thích hệ thống prostaglandin. Cơ chế này được cho là có liên quan đến hiệu quả hạ huyết áp của các thuốc ức chế ACE, đồng thời cũng gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn của thuốc. Imidapril giúp làm giảm huyết áp ở các tư thế ngồi, nằm ngửa và đứng với mức độ tương đương nhau mà không gây ảnh hưởng đến nhịp tim của người bệnh. Tác dụng hạ huyết áp đạt mức mạnh nhất sau khoảng 6 - 8 giờ kể từ khi uống thuốc. Một số bệnh nhân có thể cần phải trải qua vài tuần điều trị liên tục mới đạt được hiệu quả kiểm soát huyết áp tối ưu. Tác dụng hạ huyết áp này được duy trì ổn định khi tiến hành điều trị kéo dài. Việc ngừng sử dụng thuốc đột ngột không gây ra hiện tượng tăng huyết áp dội ngược nhanh chóng. Khi dùng thuốc, lưu lượng máu đi qua thận tăng lên trong khi tốc độ lọc cầu thận vẫn được giữ không thay đổi. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Imidapril hydrochlorid khi vào cơ thể sẽ chuyển hóa thành 4 chất chuyển hóa khác nhau cùng với chất mẹ Imidapril hydrochlorid. Trong số 4 chất chuyển hóa này, chỉ riêng dạng acid di-carboxylic (Imidaprilat) là có hoạt tính dược lý thực sự. Hấp thu: Ở những người khỏe mạnh khi uống một liều đơn 10mg Imidapril hydrochlorid, thuốc sẽ đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khi uống khoảng 2 giờ và được đào thải khỏi huyết tương với thời gian bán thải khoảng 2 giờ. Chất chuyển hóa còn hoạt tính Imidaprilat đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (khoảng 15 ng/ml) sau khi uống Imidapril khoảng 6 - 8 giờ, sau đó đào thải dần khỏi huyết tương với thời gian bán thải khoảng 8 giờ. Chuyển hóa và thải trừ: Ở người khỏe mạnh uống liều khởi đầu 10mg Imidapril hydrochlorid, ghi nhận khoảng 25,5% liều dùng sẽ được đào thải qua đường nước tiểu trong vòng 24 giờ. Tích lũy: Khi người khỏe mạnh uống liều khởi đầu 10 mg Imidapril hydrochlorid với tần suất một lần mỗi ngày và dùng liên tục trong vòng 1 tuần, nồng độ Imidaprilat trong huyết tương sẽ đạt trạng thái ổn định sau khoảng 3 - 5 ngày dùng thuốc. Không ghi nhận dấu hiệu tích lũy thuốc trong cơ thể. Ở những người bệnh bị suy giảm chức năng thận, hàm lượng đỉnh của Imidaprilat trong huyết tương sẽ tăng lên và quá trình thải trừ khỏi huyết tương cũng diễn ra chậm hơn.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Tanatril Tablets 5mg Tanabe Mỗi 1 viên nén chứa thành phần hoạt chất sau: Imidapril: 5mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Tanatril Tablets 5mg Tanabe Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh nên uống thuốc vào cùng một thời điểm cố định trong ngày, tốt nhất là vào khoảng 15 phút trước bữa ăn. Đây là điều kiện sử dụng đã được chứng minh giúp thuốc đạt hiệu quả điều trị tối ưu. Liều dùng phù hợp Người lớn: Liều khởi đầu khuyến cáo là 5mg uống 1 lần mỗi ngày. Nếu huyết áp tối ưu vẫn chưa đạt được sau thời gian 3 tuần điều trị liên tục, liều dùng hàng ngày nên được tăng lên mức 10mg (đây là liều dùng đạt hiệu quả hàng ngày phổ biến nhất). Tuy nhiên, một số ít bệnh nhân có thể cần phải tăng liều dùng hàng ngày lên đến mức 20mg (đây là liều tối đa được khuyến cáo), hoặc phải phối hợp sử dụng cùng với thuốc lợi tiểu. Hiện tại chưa có đầy đủ các đánh giá lâm sàng về lợi ích của việc phối hợp Imidapril với các phương pháp điều trị tăng huyết áp khác khi áp dụng cho người bệnh. Bệnh nhân lớn tuổi (từ 65 tuổi trở lên): Liều khởi đầu khuyến cáo là 2,5 mg uống 1 lần mỗi ngày. Liều dùng tiếp theo nên được xác định cụ thể dựa trên đáp ứng của huyết áp. Liều tối đa được khuyến cáo cho đối tượng này là 10 mg uống 1 lần mỗi ngày. Bệnh nhân suy thận: Do hoạt chất Imidapril và chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý Imidaprilat đều được bài tiết chủ yếu qua đường thận, cần tiến hành đánh giá chức năng thận của người bệnh trước khi bắt đầu điều trị bằng Imidapril ở những bệnh nhân nghi ngờ có suy giảm chức năng thận. Độ thanh thải creatinin nên được xác định trước khi điều trị bằng cách áp dụng công thức Cockcroft & Gault. Bệnh nhân suy gan: Liều khởi đầu khuyến cáo cho đối tượng này là 2,5mg uống 1 lần mỗi ngày. Cần hết sức thận trọng khi chỉ định sử dụng thuốc cho nhóm bệnh nhân này. Bệnh nhân có nguy cơ cao bị tụt huyết áp khi uống liều đầu tiên: Tình trạng tụt huyết áp sau khi uống liều đầu tiên có thể xảy ra ở những bệnh nhân có nguy cơ cao. Yêu cầu đặt ra là khi bắt đầu điều trị, nếu có thể, cần tiến hành điều chỉnh tình trạng thiếu hụt muối và/hoặc dịch của cơ thể, đồng thời tạm ngưng sử dụng các thuốc lợi tiểu trong vòng 2 - 3 ngày trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc ức chế enzym chuyển. Nếu việc điều chỉnh này không thể thực hiện được, khuyến cáo nên sử dụng liều khởi đầu là 2,5mg. Ở những bệnh nhân bị tăng huyết áp kèm theo suy tim, triệu chứng tụt huyết áp đã được báo cáo sau khi điều trị bằng các thuốc ức chế enzym chuyển. Ở nhóm bệnh nhân này, liều dùng khuyến cáo là 2,5mg uống 1 lần mỗi ngày dưới sự giám sát y tế chặt chẽ. Những bệnh nhân có nguy cơ cao bị tụt huyết áp cấp tính và nghiêm trọng sau khi uống liều đầu tiên nên được giám sát y tế kỹ lưỡng (khuyến khích giám sát trong môi trường bệnh viện) trong vòng 6 - 8 giờ sau khi uống liều đầu tiên, cũng như bất cứ khi nào tăng liều Imidapril hoặc tăng liều thuốc lợi tiểu dùng đồng thời. Liều khởi đầu nên là 2,5mg. Nguyên tắc này cũng được áp dụng cho những bệnh nhân có cơn đau thắt ngực hoặc bệnh lý mạch máu não, do các đối tượng này có nguy cơ cao bị nhồi máu cơ tim hoặc tai biến mạch máu não nếu xảy ra tình trạng hạ huyết áp quá mức. Bệnh nhi: Độ an toàn và hiệu quả điều trị của thuốc đối với trẻ em hiện vẫn chưa được xác định do chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu lâm sàng. Lưu ý: Liều dùng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể sẽ tùy thuộc vào thể trạng thực tế và mức độ diễn tiến bệnh của từng người. Để có được liều dùng phù hợp nhất, người bệnh cần tham khảo ý kiến trực tiếp từ bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Các triệu chứng có thể gặp phải khi dùng quá liều bao gồm: hạ huyết áp nghiêm trọng, sốc, trạng thái sững sờ, nhịp tim chậm, rối loạn cân bằng điện giải và suy giảm chức năng thận. Sau khi uống quá liều, bệnh nhân cần được giám sát chặt chẽ, tốt nhất là trong một đơn vị chăm sóc tích cực (ICU). Nồng độ điện giải trong huyết thanh và chỉ số creatinin cần được theo dõi thường xuyên. Các biện pháp điều trị cụ thể sẽ phụ thuộc vào tính chất và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng. Cần áp dụng các biện pháp ngăn chặn sự hấp thu và đẩy nhanh quá trình loại bỏ thuốc ra khỏi cơ thể như rửa dạ dày, sử dụng các chất hấp phụ và natri sulfat trong vòng 30 phút sau khi uống. Nếu xảy ra tình trạng hạ huyết áp, cần nhanh chóng tiến hành bổ sung muối và dịch cho người bệnh. Có thể xem xét áp dụng liệu pháp điều trị bằng angiotensin II. Tình trạng nhịp tim chậm hoặc phản ứng phế vị nặng nên được xử trí bằng cách sử dụng atropin. Việc sử dụng máy tạo nhịp tim có thể được cân nhắc trong các trường hợp cần thiết. Hoạt chất Imidapril và Imidaprilat có thể được loại bỏ khỏi hệ tuần hoàn thông qua phương pháp thẩm tách máu, tuy nhiên cần tránh sử dụng các màng lọc polyacrylonitrile có hệ số lọc cao. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống bổ sung càng sớm càng tốt ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần kề với liều kế tiếp theo lịch trình, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào đúng thời điểm như kế hoạch ban đầu. Người bệnh lưu ý tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định sử dụng thuốc cho các đối tượng sau: Người có tiền sử quá mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào của thuốc. Người có tiền sử bị phù niêm mạc (bao gồm phù niêm mạc do sử dụng các thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE), phù niêm mạc do di truyền, phù niêm mạc mắc phải hoặc tự phát, có thể đi kèm triệu chứng khó thở nghiêm trọng). Người đang trong quá trình thực hiện thẩm tách bằng chất hấp phụ có sử dụng dextran sulfat cố định bằng cellulose, tryptophan cố định bằng polyvinyl alcohol hoặc polyethylene terephthalate (do có thể gặp tình trạng sốc phản vệ). Người đang tiến hành thẩm phân lọc máu với màng lọc acrylonitril methallyl sulfonat natri (AN69) vì có nguy cơ gặp phải các triệu chứng dạng phản vệ nguy hiểm. Phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai hoặc những người nghi ngờ có thể đang mang thai. Bệnh nhân đái tháo đường đang được điều trị bằng aliskiren fumarat (ngoại trừ những trường hợp không thể kiểm soát được huyết áp hiệu quả ngay cả khi đã được điều trị bằng các thuốc chống tăng huyết áp khác), do có báo cáo về nguy cơ gia tăng đột quỵ không gây tử vong, tăng kali máu và suy thận. Bệnh nhân suy thận nặng có hoặc không kèm theo thẩm phân máu có độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút (hoặc 10 ml). Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng thuốc cho các đối tượng sau: Người suy thận: Sự thay đổi chức năng thận có thể xảy ra ở những người nhạy cảm do tác động ức chế hệ renin-angiotensin-aldosteron. Vì vậy, tương tự các thuốc ức chế ACE khác, Imidapril cần được dùng thận trọng cho bệnh nhân suy thận. Phải tiến hành giảm liều cho bệnh nhân có độ thanh thải creatinin nằm trong khoảng 30 – 80 ml/phút (hoặc 80 ml). Không nên sử dụng Imidapril cho bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút (hoặc 30 ml) do hạn chế về kinh nghiệm lâm sàng. Cần giám sát chặt chẽ chức năng thận trong suốt quá trình điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân suy tim nặng hoặc có bệnh lý thận nền (bao gồm hẹp động mạch thận). Một số bệnh nhân trước đó không có bệnh thận vẫn có thể bị tăng urê và creatinin máu khi dùng đồng thời với thuốc lợi tiểu; trường hợp này yêu cầu giảm liều thuốc ức chế ACE và/hoặc ngừng dùng thuốc lợi tiểu, đồng thời theo dõi chức năng thận trong tuần điều trị đầu tiên. Người hẹp động mạch thận một bên hoặc cả hai bên: Chức năng thận có thể bị suy giảm nhanh chóng do giảm lưu lượng máu đến thận và giảm áp lực lọc cầu thận. Không nên dùng thuốc cho những bệnh nhân này trừ khi việc điều trị là thực sự cần thiết. Người có rối loạn mạch máu não: Tình trạng hạ huyết áp mạnh có thể gây thiếu hụt dòng máu nuôi não, làm trầm trọng thêm trạng thái bệnh lý của người bệnh. Người cao tuổi: Phải thận trọng đặc biệt khi dùng thuốc cho đối tượng này, nên khởi đầu bằng liều thấp hơn (ví dụ: 2,5 mg) và theo dõi cẩn thận. Do thuốc thải trừ chủ yếu qua thận và người cao tuổi thường suy giảm chức năng thận, dễ dẫn đến tích lũy nồng độ thuốc cao và tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ. Ngoài ra, hạ huyết áp quá mức có thể gây nguy hiểm cho người cao tuổi (như nhồi máu não). Người bị tăng kali máu: Triệu chứng có thể trở nên trầm trọng hơn. Không nên dùng thuốc cho bệnh nhân này trừ khi thực sự cần thiết. Do tăng kali máu thường liên quan đến suy thận và/hoặc đái tháo đường chưa kiểm soát, cần theo dõi cẩn thận nồng độ kali trong máu. Nhóm bệnh nhân có nguy cơ hạ huyết áp quá mức: Người bị tăng huyết áp nghiêm trọng, người đang thẩm phân lọc máu, người đang dùng thuốc lợi tiểu (đặc biệt là người mới bắt đầu dùng), người đang theo chế độ ăn kiêng muối nghiêm ngặt có thể gặp tình trạng hạ huyết áp quá mức thoáng qua sau khi khởi đầu dùng thuốc. Nên bắt đầu bằng liều thấp hơn, tăng dần liều và theo dõi chặt chẽ người bệnh. Phẫu thuật: Không dùng thuốc trong vòng 24 giờ trước khi tiến hành phẫu thuật. Phối hợp aliskiren fumarat: Có thể gây suy thận, tăng kali máu và hạ huyết áp. Không dùng đồng thời ở bệnh nhân suy thận có độ lọc cầu thận ước tính dưới 60 ml/phút/1,73 m2 (hoặc 60 ml), trừ khi thực sự cần thiết. Biến chứng thận do tiểu đường: Ở bệnh nhân đái tháo đường type 1, có thể gặp tình trạng suy giảm chức năng thận trầm trọng hơn hoặc tăng kali máu trong thời kỳ đầu điều trị (khoảng 1 tháng). Cần theo dõi nồng độ creatinin và kali máu; nếu chức năng thận suy giảm nhanh hoặc kali máu tăng cao, nên giảm liều hoặc ngưng dùng thuốc. Hẹp van tim/Phì đại cơ tim: Cần thận trọng khi chỉ định Imidapril cho bệnh nhân có nghẽn đường ra của tâm thất trái (như hẹp van động mạch chủ, hẹp van hai lá hoặc bệnh cơ tim phì đại). Rối loạn huyết học: Giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu và thiếu máu hiếm khi xảy ra ở bệnh nhân dùng thuốc ức chế ACE. Cần hết sức thận trọng khi dùng Imidapril ở bệnh nhân mắc bệnh collagen mạch máu, đang điều trị ức chế miễn dịch, dùng allopurinol hoặc procainamid, đặc biệt là khi đã có suy thận kèm theo. Cần kiểm tra số lượng bạch cầu trước khi điều trị, định kỳ mỗi 2 tuần trong 3 tháng đầu và định kỳ sau đó. Hướng dẫn bệnh nhân báo cáo ngay bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào (như sốt, viêm họng). Ngưng dùng Imidapril nếu phát hiện hoặc nghi ngờ giảm bạch cầu trung tính (dưới 1000 mm3). Ghép thận: Chưa có kinh nghiệm lâm sàng trong việc điều trị bằng Imidapril cho bệnh nhân mới ghép thận. Phản ứng phản vệ khi giải mẫn cảm: Phản ứng phản vệ đe dọa tính mạng có thể xảy ra ở bệnh nhân đang điều trị giải mẫn cảm do độc tố côn trùng khi dùng thuốc ức chế ACE. Có thể tránh bằng cách tạm thời ngừng dùng thuốc ức chế ACE. Thận trọng khi dùng thuốc ở bệnh nhân đang trong quá trình gây tê. Bệnh nhân suy gan: Thuốc ức chế ACE hiếm khi liên quan đến hội chứng vàng da ứ mật, viêm gan hoặc hoại tử gan tiến triển. Bệnh nhân xuất hiện triệu chứng vàng da hoặc men gan tăng cao rõ rệt nên ngừng dùng thuốc và áp dụng biện pháp điều trị thích hợp. Bệnh nhân tiểu đường: Cần theo dõi chặt chẽ đường huyết trong tháng đầu tiên điều trị bằng thuốc ức chế ACE ở người đang dùng thuốc uống hoặc tiêm insulin. Tá dược Lactose: Thuốc chứa lactose, không nên dùng cho người có các rối loạn di truyền hiếm gặp về dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Chẹn kép hệ RAAS: Việc phối hợp thuốc ức chế ACE, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II hoặc aliskiren làm tăng nguy cơ tụt huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận. Không khuyến cáo liệu pháp chẹn kép này. Nếu bắt buộc phải dùng, cần giám sát chặt chẽ huyết áp, điện giải và chức năng thận. Không dùng đồng thời thuốc ức chế ACE và chẹn thụ thể angiotensin II ở bệnh nhân có bệnh thận do tiểu đường. Trẻ em: Chưa xác định được độ an toàn của thuốc đối với trẻ em. Cảnh báo vỏ ép thuốc (PTP): Cần dặn dò người bệnh bóc viên thuốc ra khỏi vỉ ép trước khi uống. Đã có trường hợp người bệnh nuốt cả vỏ PTP, các góc nhọn của vỏ có thể cứa vào niêm mạc thực quản gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm trung thất. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Do tác dụng làm hạ huyết áp của thuốc có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt hoặc choáng váng, người bệnh cần hết sức thận trọng khi tham gia vào các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao như lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao. Sử dụng trong thai kỳ Chống chỉ định sử dụng thuốc cho phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai. Việc dùng thuốc trong 3 tháng giữa hoặc 3 tháng cuối của thai kỳ có thể gây ra các nguy cơ nghiêm trọng cho thai nhi và trẻ sơ sinh như: thiểu ối, thai chết lưu, hạ huyết áp, suy thận, tăng kali máu, giảm sản sọ não, co quắp các chi và biến dạng mặt ở trẻ sơ sinh. Sử dụng khi đang cho con bú Không sử dụng thuốc trong thời kỳ đang cho con bú. Trong trường hợp việc điều trị bằng thuốc này là thực sự cần thiết cho người mẹ, phải tiến hành ngưng cho con bú. Tương tác với thuốc khác Chống chỉ định phối hợp đồng thời: Dextran sulfat cellulose (dùng trong cột hấp phụ LDL-cholesterol): Sự tương tác làm tăng tích lũy bradykinin, dễ dẫn đến sốc phản vệ đe dọa tính mạng. Màng lọc máu acrylonitrile methallyl sulfonat natri (AN69): Gây tích lũy bradykinin và dẫn đến sốc phản vệ nghiêm trọng. Thận trọng khi phối hợp: Thuốc lợi tiểu giữ kali (như spironolacton, triamteren...) hoặc các chế phẩm bổ sung kali: Có thể làm tăng nghiêm trọng nồng độ kali trong huyết thanh. Aliskiren fumarat: Tăng nguy cơ suy thận, tăng kali máu và tụt huyết áp. Thuốc lợi tiểu hạ huyết áp (như trichlormethiazid, hydrochlorothiazid...): Có thể gây hạ huyết áp mạnh khi bắt đầu dùng Imidapril. Chế phẩm chứa lithi (lithi carbonat): Tăng nguy cơ ngộ độc lithi với các biểu hiện như run, buồn ngủ, loạn trí. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) như indomethacin: Có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của Imidapril. Chế phẩm chứa kallidinogenase: Nguy cơ gây hạ huyết áp quá mức. Các thuốc hạ huyết áp khác (như nhóm nitrat...): Làm tăng cường tác dụng hạ áp. Thuốc lợi tiểu không giữ kali: Nguy cơ gây tụt huyết áp đột ngột và/hoặc suy thận cấp khi bắt đầu điều trị bằng thuốc ức chế ACE. Chế phẩm chứa vàng: Có thể gây phản ứng nitritoid với các triệu chứng đỏ mặt, buồn nôn, nôn mửa, tụt huyết áp. Thuốc điều trị đái tháo đường (insulin, sulphonamid): Làm tăng tác dụng hạ đường huyết, có nguy cơ gây hạ đường huyết quá mức. Thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc an thần: Tăng tác dụng hạ áp và nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng. Rifampicin: Làm giảm nồng độ Imidapril và chất chuyển hóa hoạt tính trong huyết thanh, từ đó làm giảm hiệu quả hạ áp. Chất kích thích thần kinh giao cảm: Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của thuốc.
Mô tả chi tiết
Thuốc Tanatril Tablets 5mg Tanabe là gì? Thuốc Tanatril Tablets 5mg Tanabe là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty PT. Tanabe Indonesia (Indonesia). Với thành phần hoạt chất chính là Imidapril hydroclorid, thuốc được chỉ định sử dụng để điều trị tình trạng tăng huyết áp vô căn ở đối tượng người lớn. Thuốc Tanatril Tablets 5mg Tanabe được bào chế dưới dạng viên nén màu trắng, hình tròn, thiết kế một mặt dập nổi số "5", mặt còn lại có vạch khắc chia đôi kèm ký tự dập "TA" và "135". Sản phẩm được đóng gói theo quy cách hộp 10 vỉ x 10 viên nén hoặc hộp 03 vỉ x 10 viên nén.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.