Viên nén Loratadine SPM 5mg (ODT) trị viêm mũi dị ứng, mày đay, ngứa (3 vỉ x 10 viên)
Hoạt tính: Loratadin 5,00mg.Công dụng: Điều trị viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng, ngứa, mề đay.Hình thức: Viên nén tan trong miệngThương hiệu: SPMNơi sản xuất: Công ty Cổ phần S.P.M. (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- SPM
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- 893100275100
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- SPM
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Loratadine SPM 5mg (ODT) Chỉ định sử dụng Viêm mũi dị ứng. Viêm kết mạc dị ứng. Mày đay, ngứa liên quan đến histamin. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Loratadin thuộc nhóm kháng histamin thế hệ 2 có thời gian tác dụng kéo dài, hoạt động thông qua cơ chế đối kháng chọn lọc trên thụ thể histamin H1 ngoại biên. Thuốc được hấp thu và dung nạp tốt khi dùng theo đường uống. So với các hoạt chất khác như Azatadine, Chlorpheniramine, Clemastine, Cetirizine và Mequitazine, Loratadin ít gây ra tác dụng an thần hơn. Nhờ khả năng tác động nhanh và hạn chế tối đa ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương, hoạt chất này không gây buồn ngủ, trở thành lựa chọn ưu tiên hàng đầu trong kiểm soát viêm mũi dị ứng hoặc mày đay vô căn mãn tính. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Quá trình hấp thu Loratadin diễn ra nhanh chóng sau khi uống, nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được sau khoảng thời gian từ 1-2 giờ. Phân bố: Khả năng liên kết của Loratadin với protein huyết tương rất cao, đạt tỷ lệ từ 97 - 99%, thể tích phân bố của thuốc ghi nhận ở mức 120 L/Kg. Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa tại gan thông qua hệ thống enzym phong phú gồm CYP3A4, CYP2D6, CYP1A1 và CYP2C19. Quá trình này tạo ra chất chuyển hóa chính có hoạt tính sinh học mạnh gấp 4 lần chất mẹ là descarboethoxyloratadine. Thải trừ: Khoảng 40% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu và 42% được đào thải qua phân. Thời gian bán thải trung bình của Loratadin là khoảng 10 giờ.
Thành phần
Thành phần của Loratadine SPM 5mg (ODT) Trong mỗi 1 viên Loratadine SPM 5mg (ODT) bao gồm: Hoạt chất chính: Loratadin với hàm lượng 5mg. Tá dược vừa đủ cho 1 viên. Dạng bào chế của sản phẩm: Viên nén.
Cách dùng
Cách dùng Loratadine SPM 5mg (ODT) Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh đặt trực tiếp viên thuốc lên lưỡi. Viên nén sẽ tự rã hoàn toàn trong vòng 1 -2 phút mà không cần phải uống cùng với nước. Liều dùng phù hợp Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Sử dụng liều 2 viên/lần/ngày. Trẻ em từ 2 tuổi đến 12 tuổi: Trẻ có cân nặng trên 30 kg: Sử dụng liều 2 viên/1 lần/ ngày. Trẻ có cân nặng dưới 30 kg: Sử dụng liều 1 viên/1 lần/ ngày. Trẻ em dưới 12 tuổi: Mức độ an toàn cũng như hiệu quả điều trị của Loratadin chưa được xác định cụ thể cho nhóm đối tượng này. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc suy thận nặng (chỉ số độ thanh thải creatinin dưới 30ml/ phút): Áp dụng liều 2 viên/1 lần/ ngày, thực hiện giãn cách cứ 2 ngày dùng 1 lần. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều: Người bệnh có biểu hiện đau đầu, buồn ngủ dữ dội và nhịp tim nhanh. Biện pháp xử trí: Tiến hành điều trị triệu chứng kết hợp nâng đỡ thể trạng. Có thể gây nôn bằng siro ipeca để làm rỗng dạ dày, sau đó cho uống than hoạt tính nhằm hạn chế tối đa sự hấp thu hoạt chất vào tuần hoàn. Trong trường hợp bệnh nhân mất ý thức không thể gây nôn, cần tiến hành rửa dạ dày bằng dung dịch NaCl 0,9% và đặt ống nội khí quản để bảo vệ đường thở, tránh nguy cơ dịch vị tràn vào phổi.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Trẻ em chưa đủ 2 tuổi. Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất, tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Tác dụng phụ gây khô miệng của Loratadin có thể làm tăng nguy cơ sâu răng, đặc biệt là ở đối tượng người cao tuổi, do đó cần chú ý vệ sinh răng miệng sạch sẽ hàng ngày. Cần hết sức thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân bị suy gan nặng, suy thận nặng, người cao tuổi và trẻ em dưới 12 tuổi. Do công thức thuốc có chứa tá dược Lactose, không dùng sản phẩm này cho những người mắc hội chứng galactose huyết bẩm sinh, người bị thiếu hụt enzym lactase hoặc gặp hội chứng kém hấp thu Glucose hoặc galactose. Phải tạm ngừng sử dụng thuốc ít nhất 48 giờ trước khi tiến hành các xét nghiệm dị ứng trên da để tránh làm sai lệch kết quả. Sử dụng trong thai kỳ Không tự ý sử dụng thuốc cho phụ nữ đang mang thai khi chưa có chỉ định trực tiếp và cân nhắc kỹ lưỡng từ bác sĩ chuyên khoa. Sử dụng khi đang cho con bú Không dùng thuốc cho người mẹ đang trong thời kỳ cho con bú trừ khi có sự hướng dẫn và giám sát y tế từ chuyên gia. Tương tác với thuốc khác Erythromycin: Khi dùng đồng thời, nồng độ của Loratadin trong huyết tương có thể bị tăng lên khoảng 40%. Cimetidin: Hoạt chất này ức chế quá trình chuyển hóa của Loratadin, làm tăng nồng độ Loratadin trong máu lên đến 60%. Ketoconazol: Do ức chế mạnh enzym chuyển hóa CYP3A4, Ketoconazol có thể làm nồng độ Loratadin trong máu tăng vọt lên gấp 3 lần.
Mô tả chi tiết
Mô tả sản phẩm Để điều trị hiệu quả các biểu hiện của bệnh viêm kết mạc dị ứng, viêm mũi dị ứng hoặc nổi mày đay, chỉ định sử dụng thuốc Loratadine SPM 5mg (ODT) là một lựa chọn phù hợp. Đây là dược phẩm có thành phần hoạt chất Loratadin với hàm lượng đạt mức 10mg .
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.