Thuốc Allopurinol 300mg Domesco điều trị tăng acid uric máu, sỏi thận (100 viên)
Thuốc Allopurinol 300mg điều trị bệnh gút mãn tính, tăng Acid Uric - huyết thứ phát hay do xạ trị hoặc hóa trị các bệnh tăng bạch cầu & ung thư. Bệnh sỏi thận, vẩy nến.
- Thương hiệu
- Domesco
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110381223
- Quy cách/đơn vị
- Chai
- Nhà sản xuất
- Domesco
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Thuốc Allopurinol 300mg Chỉ định sử dụng Bác sĩ chỉ định sử dụng Thuốc Allopurinol 300 mg đối với các bệnh lý sau: Kiểm soát dài hạn tình trạng tăng acid uric máu do bệnh gút mạn tính gây ra. Ngăn ngừa và điều trị bệnh sỏi thận cấu tạo từ acid uric (xuất hiện ở người bệnh có hoặc không có triệu chứng viêm khớp gút). Phòng ngừa tình trạng tái phát sỏi calci oxalat ở đối tượng nam giới có lượng urat đào thải qua nước tiểu vượt quá mức 800 mg/ngày và 750 mg/ngày. Hạn chế sự gia tăng acid uric máu ở bệnh nhân ung thư (như u ác tính đặc, lympho, bạch cầu) đang trong quá trình hóa trị liệu. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Khả năng làm giảm tạo thành acid uric của Allopurinol và hoạt chất chuyển hóa oxipurinol dựa trên cơ chế ức chế xanthin oxidase – enzym chịu trách nhiệm xúc tác quá trình chuyển đổi hypoxanthin thành xanthin, rồi từ xanthin thành acid uric. Nhờ hoạt động này, lượng acid uric đo được trong cả nước tiểu lẫn huyết thanh đều giảm xuống. Khi người bệnh sử dụng Allopurinol trong thời gian dài, nồng độ xanthin oxidase vẫn được duy trì ổn định. Bên cạnh đó, Allopurinol thúc đẩy quá trình tái hấp thu và sử dụng hypoxanthin cùng xanthin nhằm tổng hợp nucleotid và acid nucleic. Lượng nucleotid tăng cao này sẽ tạo ra cơ chế ức chế ngược, ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp purin. Thông thường, chỉ sau 2 - 3 ngày dùng thuốc, nồng độ acid uric huyết thanh sẽ giảm rõ rệt, đạt mức thấp nhất trong khoảng 1 - 3 tuần điều trị và sẽ quay lại chỉ số ban đầu sau khi ngừng thuốc từ 1 - 2 tuần. Ở trạng thái bình thường, lượng purin đào thải qua nước tiểu hầu như chỉ chứa acid uric. Tuy nhiên, dưới tác động của Allopurinol, nước tiểu sẽ chứa cả acid uric, hypoxanthin và xanthin với độ hòa tan độc lập. Điều này giúp hạn chế tối đa nguy cơ kết tinh tinh thể ở đường niệu, đặc biệt khi kết hợp với phương pháp kiềm hóa nước tiểu. Việc duy trì nồng độ acid uric trong nước tiểu và huyết thanh dưới ngưỡng bão hòa giúp Allopurinol ngăn chặn hoặc đảo ngược quá trình lắng đọng urat. Từ đó, thuốc giúp phòng ngừa sự khởi phát cũng như tiến triển của bệnh thận do urat và viêm khớp gút. Đối với bệnh nhân gút mạn tính, liệu pháp này hỗ trợ ngăn chặn, thu nhỏ các hạt tophi và hạn chế tổn thương khớp tiến triển. Sau vài tháng dùng thuốc, tần suất xuất hiện các đợt gút cấp giảm đi, lượng urat niệu hạ thấp, đồng thời ngăn ngừa hiệu quả sự hình thành mới của sỏi calci oxalat hoặc sỏi acid uric tại thận. Cần lưu ý rằng Allopurinol không sở hữu đặc tính kháng viêm hay giảm đau, do đó không có vai trò trong việc cắt cơn gút cấp. Nếu dùng trong giai đoạn này, thuốc có thể khiến tình trạng viêm khớp kéo dài và trầm trọng hơn. Trong vòng nửa năm đến một năm đầu tiên khi mới bắt đầu điều trị, tần suất xuất hiện các cơn gút cấp có thể gia tăng, kể cả khi chỉ số urat huyết thanh đã được kiểm soát ở mức an toàn. Vì vậy, việc phối hợp dự phòng bằng colchicin trong 3 - 6 tháng đầu là cần thiết. Nếu cơn gút cấp vẫn xảy ra trong giai đoạn này, biểu hiện thường sẽ nhẹ và ngắn hơn; người bệnh cần tiếp tục duy trì liều Allopurinol đang dùng mà không tự ý thay đổi. Không áp dụng điều trị bằng Allopurinol cho những trường hợp tăng acid uric máu đơn thuần không kèm triệu chứng lâm sàng. Trong lĩnh vực ngoại khoa tim mạch, Allopurinol gần đây đã được ứng dụng bước đầu có hiệu quả nhằm hạn chế sự sản sinh các gốc tự do superoxid (giảm stress oxy hóa). Với liều lượng thấp, Allopurinol được đưa vào các phác đồ phối hợp chống thải ghép thận hoặc dùng như một hoạt chất trong dung dịch bảo quản cơ quan ghép. Ngoài ra, nhờ đặc tính kháng đơn bào, Allopurinol được kết hợp với pentavalent antimony trong điều trị bệnh Leishmania nội tạng, đồng thời cũng có tác dụng đối với bệnh do Trypanosoma châu Mỹ. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Đường tiêu hóa hấp thu nhanh chóng khoảng 80 - 90 % lượng thuốc sau khi uống. Thời gian để hoạt chất đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương dao động từ 2 - 6 giờ với liều thông thường. Khi bệnh nhân uống liều 300mg, nồng độ tối đa trong huyết tương của Allopurinol đạt khoảng 2 - 3 mcg/ml, trong khi chỉ số này của oxipurinol là khoảng 5 - 6,5 mcg/ml (chỉ số của oxipurinol có thể tăng vọt lên mức 30 - 50 mcg/ml ở người bị suy giảm chức năng thận). Phân bố: Cả hai chất Allopurinol và oxipurinol đều tồn tại ở dạng tự do trong huyết tương, không liên kết với protein. Chuyển hóa: Gan là cơ quan chính chuyển hóa khoảng 70 - 76 % Allopurinol thành chất có hoạt tính là oxipurinol. Thời gian bán thải của Allopurinol tương đối ngắn, chỉ khoảng 1 - 3 giờ, trong khi của oxipurinol kéo dài từ 12 - 30 giờ và sẽ tăng lên đáng kể ở đối tượng suy thận. Cả hai hoạt chất này sau đó đều được biến đổi thành các dẫn xuất ribonucleosid tương ứng. Thải trừ: Quá trình đào thải diễn ra chủ yếu qua đường thận nhưng với tốc độ chậm do oxipurinol bị tái hấp thu tại ống thận. Trong lượng thuốc đào thải qua nước tiểu hàng ngày, oxipurinol chiếm khoảng 70 % và Allopurinol chiếm tối đa 10 %. Tỷ lệ này có thể biến động khi dùng thuốc dài ngày do Allopurinol có khả năng tự ức chế quá trình chuyển hóa của chính nó. Lượng thuốc còn lại sẽ được đào thải theo phân ra ngoài. Nghiên cứu ghi nhận cả Allopurinol và oxipurinol đều có khả năng bài tiết vào sữa mẹ.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Allopurinol 300mg Domesco Mỗi 1 viên nén được bào chế với hàm lượng Allopurinol là 300 mg .
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Allopurinol 300mg Domesco Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh cần uống thuốc bằng đường uống, thời điểm thích hợp nhất là ngay sau bữa ăn. Liều dùng phù hợp Việc tuân thủ chính xác liều lượng được chỉ định trong đơn thuốc của bác sĩ là bắt buộc. Giai đoạn bắt đầu điều trị Nguy cơ bùng phát cơn gút cấp có thể xảy ra khi bệnh nhân viêm khớp do gút mới bắt đầu sử dụng Allopurinol (một chất thúc đẩy thận tăng đào thải acid uric). Nhằm ngăn ngừa tình trạng này, bác sĩ thường chỉ định phối hợp thêm colchicin hoặc một thuốc kháng viêm thích hợp khác trong thời gian tối thiểu là một tháng. Đối với người trưởng thành Mức liều khởi đầu được khuyến cáo là 300 mg /ngày. Rất ít khi người bệnh cần dùng vượt quá 900 mg/ngày. Sau những khoảng thời gian thích hợp (thường từ 1 đến 3 tuần), liều lượng sẽ được điều chỉnh dựa trên kết quả xét nghiệm nồng độ acid uric trong máu và nước tiểu cho tới khi đạt mục tiêu điều trị. Mức liều duy trì hàng ngày dao động từ 300 mg đến 600 mg. Đối với trẻ em nặng trên 30 kg (đã có khả năng nuốt nguyên viên) Thuốc được chỉ định trong điều trị các bệnh lý ác tính (như bệnh bạch cầu) với liều lượng tính theo cân nặng là 10 mg - 20 mg /kg thể trọng/ngày. Đối với người cao tuổi Bác sĩ sẽ ưu tiên áp dụng mức liều thấp nhất có thể mà vẫn kiểm soát tốt nồng độ urat trong máu và nước tiểu. Kiểm soát tăng acid uric niệu: Oxipurinol - chất chuyển hóa hoạt tính chính của Allopurinol - được thận đào thải tương tự như urat. Khi dùng chung với các hoạt chất thúc đẩy đào thải acid uric niệu (chẳng hạn như salicylat liều cao hoặc probenecid), tốc độ bài tiết oxipurinol sẽ tăng lên. Điều này có thể làm suy giảm tác dụng điều trị của Allopurinol , tuy nhiên mức độ ảnh hưởng cụ thể sẽ khác nhau ở mỗi cá nhân. Để chủ động phòng ngừa biến chứng thận cấp tính do acid uric trong quá trình hóa trị liệu ung thư, người bệnh nên được cho dùng Allopurinol trước khi bắt đầu phác đồ với các thuốc độc tế bào. Liều dùng cho người bị suy giảm chức năng thận Do Allopurinol và các chất chuyển hóa được đào thải qua thận, tình trạng suy thận có thể gây tích lũy và kéo dài thời gian tác dụng của thuốc trong cơ thể. Vì thế, việc theo dõi sát sao nồng độ acid uric huyết thanh và hiệu chỉnh liều là rất quan trọng. Liều dùng khuyến nghị cho người lớn cụ thể như sau: Độ thanh thải creatinin Liều dùng > 20 ml /phút Theo liều chuẩn. 10 ml - 20 ml /phút 100 mg - 200 mg /ngày. < 10 ml /phút 100 mg /ngày hoặc giảm số lần dùng thuốc. (Lưu ý: Chế phẩm viên nén Allopurinol 300mg không được thiết kế để chia nhỏ dưới mức 300 mg . Do đó, nếu đơn thuốc yêu cầu liều dùng khác mức 300 mg , người bệnh cần tham vấn ý kiến của dược sĩ hoặc bác sĩ để chuyển sang dạng bào chế có hàm lượng phù hợp hơn). Liều dùng khuyến cáo trong bệnh thận (lọc máu) Quá trình thẩm phân máu sẽ loại bỏ Allopurinol cùng chất chuyển hóa của nó khỏi cơ thể. Đối với bệnh nhân chạy thận nhân tạo định kỳ, liều lượng cần điều chỉnh thành 300 mg - 400 mg ngay sau mỗi buổi lọc máu mà không cần giai đoạn chuyển tiếp. Khuyến cáo: Các thông tin về liều lượng phía trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế phải được cá nhân hóa dựa trên thể trạng cụ thể và tiến trình bệnh của mỗi người. Bệnh nhân cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp uống quá liều thuốc, người bệnh cần được đưa ngay đến gặp bác sĩ hoặc tới khoa hồi sức - cấp cứu của cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp kịp thời. Liều dùng phù hợp Người bệnh nên uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã cận kề với liều uống tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý gộp đôi liều để bù cho liều đã lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo các thông tin chi tiết dưới đây trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng thuốc Allopurinol 300 mg cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Allopurinol hay bất kỳ tá dược nào trong công thức. Bệnh nhân đang trong cơn gút cấp tính. Trường hợp cơn gút cấp khởi phát khi đang duy trì Allopurinol, người bệnh vẫn tiếp tục dùng thuốc này và tiến hành điều trị đợt cấp bằng liệu pháp riêng biệt. Người có chỉ số acid uric máu cao đơn thuần nhưng không xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Cảnh báo và thận trọng Phản ứng da nghiêm trọng: Cần ngừng dùng Allopurinol ngay lập tức nếu xuất hiện ban da hoặc bất kỳ dấu hiệu quá mẫn nặng nào. Các hội chứng nguy hiểm đến tính mạng như Stevens-Johnson (SJS) và hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN) có nguy cơ xảy ra cao nhất trong những tuần đầu tiên của liệu trình. Người bệnh cần được cảnh báo trước về các biểu hiện này (như nổi mụn nước trên da, tổn thương niêm mạc) để tự theo dõi sát sao. Việc phát hiện sớm và ngừng ngay các thuốc nghi ngờ sẽ mang lại tiên lượng điều trị tốt hơn. Hội chứng DRESS và quá mẫn: Phản ứng dị ứng do thuốc có thể biểu hiện qua hội chứng phát ban do thuốc kèm tăng bạch cầu ưa eosin và triệu chứng toàn thân (DRESS) với các dấu hiệu: sốt, nổi hạch, viêm gan, tăng bạch cầu ưa eosin và xuất hiện tế bào lympho không điển hình. Nếu gặp các phản ứng quá mẫn này, phải dừng Allopurinol ngay và có thể can thiệp điều trị bằng corticosteroid. Suy giảm chức năng gan, thận: Cần chủ động giảm liều dùng cho những đối tượng bị suy thận hoặc suy gan mức độ nặng. Bệnh nhân dùng thuốc phối hợp: Người đang điều trị suy tim hoặc tăng huyết áp bằng thuốc ức chế men chuyển hoặc thuốc lợi tiểu có nguy cơ bị suy giảm chức năng thận, do đó cần hết sức thận trọng khi dùng kèm Allopurinol. Tăng acid uric không triệu chứng: Tình trạng này thường không có chỉ định dùng Allopurinol. Người bệnh nên ưu tiên điều chỉnh chế độ ăn uống và giải quyết các căn nguyên gốc rễ. Khởi phát cơn gút cấp: Tránh bắt đầu dùng Allopurinol khi cơn gút cấp chưa được kiểm soát hoàn toàn vì thuốc có thể khiến tình trạng viêm khớp trở nên trầm trọng hơn. Giai đoạn đầu dùng Allopurinol (tương tự các thuốc tăng thải acid uric khác) dễ kích hoạt cơn gút cấp, vì vậy cần kết hợp dự phòng bằng colchicin hoặc các kháng viêm phù hợp trong tối thiểu 1 tháng. Nếu cơn gút cấp xuất hiện trong quá trình đang dùng Allopurinol, hãy giữ nguyên liều lượng hiện tại và phối hợp thêm thuốc kháng viêm thích hợp để xử lý đợt cấp. Tích lũy xanthin: Ở những người có tốc độ sản sinh urat cao (như bệnh nhân ung thư đang hóa trị hoặc người mắc hội chứng Lesch-Nyhan), xanthin có thể tăng nồng độ và gây lắng đọng tại đường tiết niệu (dù rất hiếm gặp). Biện pháp phòng ngừa hiệu quả là uống nhiều nước để đảm bảo nước tiểu được pha loãng tối đa. Ảnh hưởng trên sỏi thận acid uric: Liệu pháp Allopurinol phù hợp giúp hòa tan dần các sỏi acid uric kích thước lớn ở bể thận, hạn chế nguy cơ gây tắc nghẽn niệu quản. Cảnh báo về tá dược: Viên nén chứa lactose, do đó không dùng cho người bị thiếu hụt men Lapp lactase, kém hấp thu glucose-galactose hoặc không dung nạp galactose do di truyền. Thành phần màu Sunset yellow E100 trong thuốc có khả năng gây ra các phản ứng dị ứng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Do Allopurinol có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ và mất thăng bằng, người dùng cần thận trọng khi điều khiển phương tiện giao thông, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc nguy hiểm cho đến khi xác định rõ thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng làm việc. Sử dụng trong thai kỳ Thử nghiệm tiêm màng bụng Allopurinol liều cao trên chuột cho thấy có khả năng gây dị tật phôi, tuy nhiên các nghiên cứu diện rộng bằng đường uống trên động vật không ghi nhận điều này. Ở người, chưa có bằng chứng lâm sàng cho thấy Allopurinol đường uống gây dị tật thai nhi. Dù vậy, phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng thuốc khi có sự cân nhắc và thận trọng tối đa từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Allopurinol cùng chất chuyển hóa oxipurinol có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Nghiên cứu ghi nhận nồng độ 1,4 mg/lít Allopurinol và 53,7 mg/lít oxipurinol trong sữa của người mẹ điều trị với liều Allopurinol 300 mg/ngày. Hiện vẫn chưa có dữ liệu đầy đủ về tác động của hoạt chất và các chất chuyển hóa đối với trẻ bú mẹ. Tương tác với thuốc khác Azathioprin và 6-mercaptopurin: Do Allopurinol ức chế xanthin oxidase làm kéo dài tác dụng của hai thuốc này, cần giảm liều của chúng xuống còn 1/4 so với thông thường khi dùng phối hợp. Vidarabin (adenin arabinosid): Allopurinol kéo dài thời gian bán thải của vidarabin, đòi hỏi phải cực kỳ thận trọng và theo dõi sát khi dùng chung. Chưa ghi nhận tương tác bất lợi với các thuốc độc tế bào khác. Salicylat và các thuốc tăng thải acid uric (như probenecid): Các chất này làm tăng tốc độ đào thải oxipurinol (chất chuyển hóa có hoạt tính của Allopurinol), từ đó có thể làm giảm hiệu quả điều trị của Allopurinol. Việc phối hợp cần được bác sĩ đánh giá riêng cho từng ca bệnh. Thuốc chống đông coumarin: Cần thận trọng khi phối hợp dù chưa có bằng chứng rõ ràng về tương tác lâm sàng giữa hai thuốc. Clorpropamid: Ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận, dùng chung với Allopurinol dễ làm tăng nguy cơ kéo dài tác dụng hạ đường huyết của clorpropamid. Phenytoin: Allopurinol có khả năng ức chế quá trình chuyển hóa phenytoin ở gan, dù tương tác này chưa được chứng minh rõ trên lâm sàng. Theophyllin: Quá trình chuyển hóa theophyllin (có sự tham gia của xanthin oxidase) bị ức chế bởi Allopurinol. Cần kiểm tra, giám sát nồng độ theophyllin trong máu khi người bệnh bắt đầu hoặc đang trong quá trình điều trị bằng Allopurinol. Ampicillin/Amoxicillin: Tỷ lệ phát ban da tăng lên ở người dùng đồng thời các kháng sinh này với Allopurinol. Khuyến cáo nên chuyển sang kháng sinh khác thay thế nếu bệnh nhân đang điều trị bằng Allopurinol. Thuốc hóa trị (Cyclophosphamid, doxorubicin, bleomycin, procarbazin, mecloroethamin): Đã có báo cáo về việc tăng độc tính ức chế tủy xương khi phối hợp Allopurinol với các thuốc này ở bệnh nhân ung thư (trừ bệnh bạch cầu). Tuy nhiên, một nghiên cứu khác lại cho thấy Allopurinol không làm tăng phản ứng độc tế bào của các hoạt chất trên. Ciclosporin: Allopurinol có thể làm tăng nồng độ ciclosporin trong huyết tương, làm tăng độc tính của thuốc này. Cần hết sức thận trọng khi phối hợp đa trị liệu. Didanosin: Dùng chung với Allopurinol (300 mg/ngày) làm tăng nồng độ Cmax và AUC của didanosin lên gần gấp đôi ở cả người khỏe mạnh và bệnh nhân HIV, dù không đổi thời gian bán thải. Tránh phối hợp hai thuốc này; nếu bắt buộc phải dùng chung, cần giảm liều didanosin và giám sát chặt chẽ sức khỏe người bệnh. Thuốc kháng acid (chứa nhôm hydroxyd): Có thể làm giảm tác dụng hạ acid uric của Allopurinol. Nên uống hai loại thuốc này cách nhau tối thiểu 3 giờ. Thuốc ức chế men chuyển: Phối hợp với Allopurinol làm tăng nguy cơ gặp các phản ứng bất lợi về máu (như giảm bạch cầu), đặc biệt ở những người có tiền sử suy thận. Tính tương kỵ: Do thiếu các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc dùng đường uống, tuyệt đối không trộn lẫn thuốc này với các chế phẩm khác.
Mô tả chi tiết
Thuốc Allopurinol 300mg Domesco là gì? Sản phẩm chứa hoạt chất chính là Allopurinol với hàm lượng 300 mg , được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco. Thuốc được chỉ định cho các trường hợp điều trị dài hạn cụ thể như sau: Kiểm soát nồng độ acid uric máu tăng cao: Áp dụng cho bệnh nhân mắc viêm khớp gút mạn tính hoặc người bệnh bị sỏi thận do acid uric (xuất hiện đồng thời hoặc không đồng thời với tình trạng viêm khớp do gút). Ngăn ngừa sỏi calci oxalat tái phát: Chỉ định riêng cho đối tượng nam giới có chỉ số bài tiết urat vượt quá mức 800 mg /ngày ở nam và 750 mg /ngày ở nữ trong nước tiểu. Hỗ trợ bệnh nhân ung thư: Khống chế tình trạng tăng acid uric máu phát sinh từ quá trình hóa trị liệu ở những người bệnh đang điều trị u ác tính đặc, bệnh bạch cầu hoặc lympho.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.