Viên nén Mibetel 40mg Hasan điều trị tăng huyết áp (3 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Telmisartan 40mg, hydroclorothiazid 12,5mgCông dụng: Điều trị tăng huyết áp vô cănHình thức: Viên nénThương hiệu: HasanNơi sản xuất: Công ty TNHH liên doanh Hasan - Demarpharm (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Hasan- Demarpharm
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110059100
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Hasan- Demarpharm
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Mibetel 40mg Hasan điều trị tăng huyết áp Chỉ định sử dụng Bác sĩ chỉ định sử dụng thuốc Mibetel 40mg cho những trường hợp lâm sàng dưới đây: Kiểm soát chỉ số huyết áp tăng cao: Bệnh nhân có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc kết hợp cùng các nhóm thuốc hạ áp khác. Giải pháp thay thế nhóm ức chế ACE: Áp dụng trong phác đồ điều trị cho người bị suy tim hoặc gặp bệnh lý thận do biến chứng đái tháo đường. Phòng ngừa rủi ro cho hệ tim mạch: Bảo vệ những đối tượng có nguy cơ cao gặp biến cố tim mạch do xơ vữa (người có tiền sử đột quỵ, bệnh động mạch ngoại biên, bệnh mạch vành) hoặc bệnh nhân tiểu đường type II đã xuất hiện tổn thương tại các cơ quan đích. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Telmisartan đóng vai trò là chất đối kháng đặc hiệu trên thụ thể angiotensin II (type AT1) tại tuyến thượng thận và cơ trơn của thành mạch. Ái lực liên kết của Telmisartan đối với thụ thể AT1 thể hiện tính vượt trội, mạnh gấp 3000 lần khi so sánh với thụ thể AT2. Cơ chế hoạt động của Telmisartan là ngăn chặn một cách chọn lọc quá trình gắn kết giữa angiotensin II và thụ thể AT1 ở tuyến thượng thận cùng cơ trơn mạch máu. Quá trình này giúp mạch máu giãn ra, đồng thời làm suy giảm tác động từ aldosterone (dẫn đến hiện tượng giảm giữ natri và tăng cường đào thải kali tại thận). Trên cơ thể người, mức liều 80mg Telmisartan mang lại khả năng ức chế gần như toàn bộ phản ứng tăng huyết áp do angiotensin II gây ra. Hiệu quả ức chế này kéo dài suốt 24 giờ và các phép đo vẫn ghi nhận được tác dụng sau khi uống 48 giờ. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Quá trình hấp thu Đường tiêu hóa là nơi hấp thu nhanh chóng hoạt chất Telmisartan . Liều lượng sử dụng sẽ quyết định mức sinh khả dụng tuyệt đối khi dùng đường uống: đạt xấp xỉ 42% đối với liều 40mg và đạt khoảng 58% đối với liều 160mg . Thức ăn khi dung nạp vào cơ thể có thể khiến sinh khả dụng của Telmisartan sụt giảm nhẹ (ghi nhận mức giảm khoảng 6% ở liều 40 mg ). Thời gian để thuốc chạm ngưỡng nồng độ đỉnh trong huyết tương là từ 0,5 đến 1 giờ sau khi uống. Quá trình phân bố Tỷ lệ Telmisartan liên kết cùng protein huyết tương (điển hình là albumin và α1 - acid glycoprotein) đạt trên 99,5% . Tỷ lệ liên kết này luôn giữ mức ổn định và không chịu tác động từ việc điều chỉnh liều lượng. Thể tích phân bố của hoạt chất đạt xấp xỉ 500l. Quá trình chuyển hóa Gan là cơ quan đảm nhận vai trò chuyển hóa Telmisartan bằng phản ứng liên hợp với glucuronide để tạo ra các chất chuyển hóa không còn hoạt tính sinh học. Quá trình thải trừ Đường mật và phân là lộ trình đào thải chính của Telmisartan với hơn 97% liều dùng được bài tiết dưới dạng nguyên vẹn, trong khi hệ tiết niệu chỉ lọc một lượng cực kỳ nhỏ (chưa tới 1% ) qua nước tiểu. Hoạt chất có thời gian bán thải kéo dài khoảng 24 giờ, đi kèm tỷ lệ đáy đỉnh dao động trong khoảng từ 15 – 20% .
Thành phần
Thành phần của Viên nén Mibetel 40mg Hasan điều trị tăng huyết áp Mỗi 1 viên nén chứa thành phần dược chất sau: Telmisartan với hàm lượng là 40 mg (tương đương 40mg ).
Cách dùng
Cách dùng Viên nén Mibetel 40mg Hasan điều trị tăng huyết áp Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng thuốc bằng đường uống với tần suất duy nhất 1 lần mỗi ngày. Thời điểm uống không bị ảnh hưởng bởi các bữa ăn. Sau khi dùng xong, không có yêu cầu đặc biệt nào về việc xử lý bao bì hay lượng thuốc thừa. Liều dùng phù hợp Đối với nhóm đối tượng người lớn Điều trị bệnh lý tăng huyết áp: Liều khởi đầu thông thường là 40mg cho mỗi lần uống trong ngày. Một số trường hợp bệnh nhân vẫn đạt hiệu quả kiểm soát tốt chỉ với liều 20mg một lần mỗi ngày. Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định tăng liều lên mức tối đa là 80mg một lần mỗi ngày. Hoạt chất Telmisartan có thể phối hợp cùng các thuốc lợi tiểu nhóm thiazide để tăng hiệu quả. Người điều trị cần lưu ý rằng tác dụng hạ huyết áp tối ưu thường biểu hiện rõ rệt sau khoảng 4 đến 8 tuần kể từ ngày bắt đầu dùng thuốc trước khi quyết định tăng liều. Dự phòng các biến cố về tim mạch: Liều lượng được khuyến nghị là 80mg cho mỗi lần uống trong ngày. Khi áp dụng phác đồ phòng ngừa này bằng Telmisartan, việc giám sát huyết áp chặt chẽ là bắt buộc, đồng thời có thể cân nhắc gia giảm liều lượng của những thuốc hạ áp dùng kèm nếu thấy cần thiết. Đối với các nhóm bệnh nhân đặc biệt Bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận: Liều bắt đầu cần giảm xuống mức 20mg đối với người bị suy thận mức độ nặng hoặc đang phải lọc máu ngoài thận. Những trường hợp suy thận ở mức độ nhẹ đến trung bình thì không cần thay đổi liều lượng thông thường. Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan: Giới hạn liều dùng tối đa không được vượt quá 40mg một lần mỗi ngày đối với người bị tắc mật hoặc suy gan mức độ nhẹ và trung bình. Tuyệt đối không dùng thuốc cho người bị suy gan mức độ nặng. Người cao tuổi: Giữ nguyên liều dùng thông thường mà không cần có sự điều chỉnh nào. Trẻ em và trẻ vị thành niên (dưới 18 tuổi): Chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh về mức độ an toàn cũng như hiệu quả điều trị trên nhóm đối tượng này. Khuyến cáo: Các thông tin về liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều lượng áp dụng thực tế phải dựa trên thể trạng cụ thể và tiến trình bệnh lý của từng người. Để nhận được chỉ định liều dùng an toàn và phù hợp nhất, người bệnh cần tham vấn trực tiếp ý kiến từ bác sĩ hoặc các chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Phương pháp thẩm phân máu không thể loại bỏ hoạt chất Telmisartan ra khỏi cơ thể. Khi xảy ra quá liều, người bệnh cần được giám sát y khoa liên tục, kết hợp các biện pháp nâng đỡ thể trạng và điều trị triệu chứng. Việc lựa chọn cách can thiệp sẽ căn cứ vào khoảng thời gian từ lúc uống thuốc đến khi phát hiện và mức độ nặng nhẹ của các biểu hiện lâm sàng. Các giải pháp có thể áp dụng gồm có kích thích nôn, thực hiện rửa dạ dày hoặc cho uống than hoạt tính. Việc kiểm tra định kỳ nồng độ creatinine và các chất điện giải trong máu là rất cần thiết. Nếu xảy ra tình trạng tụt huyết áp nghiêm trọng, hãy để bệnh nhân nằm ngửa, đồng thời tiến hành truyền bù dịch và muối sinh lý một cách nhanh chóng. Liều dùng phù hợp Trong trường hợp phát hiện quên một liều thuốc, người bệnh hãy uống bù ngay khi nhớ ra. Nếu đã bỏ lỡ liều của cả một ngày, hãy tiếp tục dùng liều đơn bình thường vào ngày kế tiếp theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không tự ý gộp chung hoặc uống gấp đôi liều lượng để bù đắp cho liều đã quên trước đó.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tham khảo các thông tin chi tiết dưới đây. Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Mibetel 40mg không được phép sử dụng cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất Telmisartan hay bất kỳ tá dược nào có trong công thức. Thai phụ đang ở giai đoạn thai kỳ từ tháng thứ 4 trở đi (trên 3 tháng). Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan mức độ nặng. Người mắc chứng tắc nghẽn đường mật. Nghiêm cấm phối hợp Mibetel 40 mg với các biệt dược chứa aliskiren ở đối tượng bị đái tháo đường hoặc suy thận (chỉ số GFR dưới 60ml /phút/1,73m²). Cảnh báo và thận trọng Chức năng gan suy giảm: Cần cẩn trọng khi kê đơn cho người bị suy gan nhẹ đến trung bình. Tuyệt đối không dùng thuốc cho trường hợp suy gan nặng hoặc tắc mật, do hoạt chất thải trừ chủ yếu qua mật, việc tắc nghẽn sẽ làm giảm khả năng thanh thải của gan. Hẹp động mạch thận: Bệnh nhân bị hẹp động mạch thận một bên hoặc cả hai bên có nguy cơ cao gặp tình trạng tụt huyết áp nghiêm trọng và suy giảm chức năng thận nặng khi dùng thuốc. Suy thận và ghép thận: Cần giám sát định kỳ chỉ số creatinine và kali trong huyết thanh. Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng về việc dùng Telmisartan trên người bệnh vừa trải qua phẫu thuật ghép thận. Mất nước và điện giải: Những người bị giảm thể tích tuần hoàn hoặc thiếu hụt natri (do nôn mửa, tiêu chảy, dùng thuốc lợi tiểu kéo dài, lọc máu hoặc ăn kiêng muối nghiêm ngặt) rất dễ bị hạ huyết áp đột ngột, nhất là ở liều khởi đầu. Tình trạng này cần được can thiệp điều trị ổn định hoặc phải giảm liều lượng thuốc và theo dõi y khoa sát sao trước khi bắt đầu liệu trình. Phối hợp thuốc tác động lên hệ RAAS: Việc dùng chung thuốc ức chế ACE, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II hoặc aliskiren sẽ làm tăng tần suất hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận (gồm cả suy thận cấp). Do đó, y văn không khuyến cáo việc kết hợp đồng thời các nhóm này. Trong trường hợp bắt buộc phải phối hợp, quá trình điều trị phải được giám sát chặt chẽ bởi bác sĩ thông qua việc kiểm tra huyết áp, điện giải và chức năng thận. Đặc biệt, không phối hợp thuốc ức chế ACE và thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II cho người đái tháo đường đã có biến chứng thận. Bệnh nhân phụ thuộc hệ RAAS: Ở những người có chức năng thận và mạch máu phụ thuộc nhiều vào hệ renin – angiotensin – aldosterone (như suy tim sung huyết nặng, hẹp động mạch thận hoặc bệnh thận tiềm ẩn), việc can thiệp bằng thuốc ức chế hệ thống này như Telmisartan có thể gây ra hạ huyết áp quá mức, tăng nitơ máu, thiểu niệu hoặc suy thận cấp. Cường aldosterone nguyên phát: Nhóm bệnh nhân này thường không đáp ứng với các thuốc hạ áp hoạt động qua cơ chế ức chế hệ renin – angiotensin, do đó không phù hợp để điều trị bằng Telmisartan . Bệnh lý tim mạch đặc biệt: Cần thận trọng đối với người bị hẹp van hai lá, hẹp động mạch chủ hoặc mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn. Bệnh nhân đái tháo đường: Việc dùng thuốc ở người đang tiêm insulin hoặc uống thuốc hạ đường huyết có thể làm tăng nguy cơ hạ glucose máu. Cần kiểm soát chặt chẽ chỉ số đường huyết và xem xét điều chỉnh liều lượng các thuốc trị tiểu đường nếu cần thiết. Nguy cơ tăng kali huyết: Telmisartan có thể làm tăng nồng độ kali trong máu, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân suy thận, đái tháo đường hoặc người đang dùng chung các thuốc giữ kali (như thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali, NSAIDs, thuốc ức chế ACE...). Cần thực hiện xét nghiệm theo dõi kali máu định kỳ cho nhóm nguy cơ cao này. Sự khác biệt về chủng tộc: Tương tự các thuốc ức chế men chuyển, hiệu quả hạ áp của Telmisartan và các thuốc đối kháng thụ thể angiotensin khác thường kém nhạy hơn ở bệnh nhân da đen so với các chủng tộc khác, có thể do quần thể này thường có nồng độ renin thấp. Nguy cơ thiếu máu cục bộ: Tình trạng tụt huyết áp quá mức ở người có bệnh tim mạch thiếu máu cục bộ hoặc bệnh mạch máu não có thể dẫn đến biến cố nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Trong quá trình điều khiển phương tiện hoặc vận hành thiết bị, người dùng cần lưu ý nguy cơ bị chóng mặt hoặc buồn ngủ do tác dụng phụ của các thuốc hạ huyết áp như Telmisartan gây ra. Sử dụng trong thai kỳ Trong 3 tháng đầu thai kỳ: Chưa có đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh tính an toàn của thuốc trên thai phụ. Nghiên cứu trên động vật ghi nhận độc tính đối với thai nhi dù chưa thấy dấu hiệu gây quái thai rõ rệt. Vì vậy, khuyến cáo không nên dùng thuốc trong giai đoạn này và cần chủ động chuyển sang liệu pháp thay thế an toàn trước khi có kế hoạch mang thai. Từ tháng thứ 4 trở đi (sau 3 tháng đầu): Tuyệt đối chống chỉ định. Thuốc can thiệp trực tiếp vào hệ renin – angiotensin và có khả năng gây độc cho thai nhi (suy giảm chức năng thận, chậm cốt hóa xương sọ, thiểu ối) hoặc gây tử vong cho trẻ sơ sinh. Nếu phát hiện mang thai khi đang dùng thuốc, phải lập tức ngừng điều trị bằng Telmisartan . Trường hợp đã lỡ dùng thuốc từ tháng thứ 4 của thai kỳ, cần tiến hành siêu âm kiểm tra hộp sọ và chức năng thận của thai nhi. Trẻ sơ sinh: Những trẻ có mẹ từng dùng thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II trong thai kỳ cần được theo dõi y tế chặt chẽ để phát hiện và xử lý kịp thời nguy cơ hạ huyết áp. Sử dụng khi đang cho con bú Do chưa xác định được khả năng bài tiết của hoạt chất vào sữa mẹ, chống chỉ định dùng thuốc cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Bác sĩ cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị của người mẹ và mức độ an toàn của trẻ để quyết định ngừng cho trẻ bú hoặc dừng sử dụng thuốc. Tương tác với thuốc khác Digoxin: Khi phối hợp chung, Telmisartan làm gia tăng nồng độ digoxin trong huyết tương (ghi nhận mức tăng trung bình nồng độ đỉnh là 49% và nồng độ đáy là 20% ). Cần giám sát nồng độ digoxin trong máu để điều chỉnh liều lượng phù hợp khi bắt đầu, thay đổi hoặc ngừng dùng Telmisartan . Các chất làm tăng kali: Dùng đồng thời thuốc lợi tiểu giữ kali (như spironolactone, eplerenone, triamterene, amiloride) hoặc các nguồn bổ sung kali có thể cộng hưởng làm tăng mạnh nồng độ kali huyết. Lithium: Độc tính và nồng độ lithium trong máu có thể tăng lên khi dùng chung với các thuốc ức chế hệ RAAS, bao gồm cả Telmisartan . Do đó, việc theo dõi sát chỉ số lithium huyết thanh là bắt buộc nếu phối hợp. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Nhóm này có thể làm giảm hiệu quả hạ áp của Telmisartan . Ngoài ra, ở người cao tuổi hoặc người bị mất nước, sự kết hợp giữa NSAIDs (gồm cả chất ức chế COX-2) và thuốc đối kháng angiotensin II dễ gây tổn hại chức năng thận, thậm chí dẫn đến suy thận cấp (thường có thể phục hồi). Cần thận trọng khi phối hợp, đảm bảo bù đủ nước và kiểm tra chức năng thận định kỳ từ khi bắt đầu điều trị. Thuốc lợi tiểu (quai hoặc thiazide): Việc dùng Telmisartan khi đang điều trị bằng thuốc lợi tiểu liều cao (như furosemide hay hydrochlorothiazide) dễ gây mất nước và dẫn đến hạ huyết áp mạnh ở những liều đầu. Các thuốc hạ huyết áp và tác nhân khác: Tác dụng hạ áp của thuốc sẽ tăng lên khi phối hợp với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác. Hiện tượng hạ huyết áp thế đứng cũng có nguy cơ trầm trọng hơn nếu người bệnh dùng chung với rượu, thuốc an thần, thuốc ngủ hoặc thuốc chống trầm cảm. Corticosteroid: Nhóm thuốc này có khả năng làm giảm tác dụng điều trị hạ huyết áp của Telmisartan . Tính tương kỵ: Do không có các nghiên cứu về tính tương thích, tuyệt đối không tự ý trộn lẫn thuốc này với các chế phẩm thuốc khác.
Mô tả chi tiết
Viên nén Mibetel 40mg Hasan điều trị tăng huyết áp là gì? Dược phẩm Mibetel 40mg là sản phẩm do Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm nghiên cứu và sản xuất. Hoạt chất chính tạo nên tác dụng của thuốc là Telmisartan . Chỉ định điều trị và phòng ngừa Thuốc được ứng dụng lâm sàng trong các trường hợp cụ thể sau: Kiểm soát huyết áp: Điều trị tình trạng tăng huyết áp ở người bệnh. Giải pháp thay thế nhóm ức chế ACE: Sử dụng cho bệnh nhân suy tim hoặc gặp các bệnh lý về thận xuất phát từ biến chứng đái tháo đường khi không dùng được thuốc ức chế ACE. Hạn chế nguy cơ tim mạch: Ngăn ngừa các biến cố tim mạch đối với nhóm đối tượng có tiền sử bệnh tim mạch do xơ vữa (bao gồm bệnh động mạch ngoại biên, đột quỵ, tiền sử bệnh mạch vành) hoặc những người mắc đái tháo đường type II đã xuất hiện tổn thương tại các cơ quan đích. Đặc điểm cảm quan của viên thuốc Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén có hình oval, sở hữu màu trắng với hai mặt lồi, phần cạnh và thành viên hoàn toàn lành lặn.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.