← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Agicetam 800 Agimexpharm điều trị triệu chứng chóng mặt (10 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Piracetam 800mgCông dụng: Điều trị bệnh giật rung cơ có nguồn gốc vỏ não, không phân biệt căn nguyên, chứng chóng mặt…Đối tượng sử dụng:Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: AgimexpharmNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
AGIPHARM
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110429124
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Agimexpharm

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Agicetam 800 Agimexpharm Chỉ định sử dụng Agicetam 800 Agimexpharm được chỉ định sử dụng cho người trưởng thành trong các trường hợp: Chóng mặt (điều trị triệu chứng). Thiếu hụt nhận thức và bệnh lý thần kinh mãn tính ở người cao tuổi (không bao gồm bệnh Alzheimer và các thể sa sút trí tuệ khác). Giật rung cơ có nguồn gốc từ vỏ não (không phân biệt nguyên nhân), cần phối hợp cùng các phác đồ chống co giật khác. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Piracetam là một dẫn xuất vòng của acid gamma aminobutyric (GABA), được biết đến với vai trò cải thiện và tăng cường quá trình chuyển hóa của các tế bào thần kinh, mặc dù cơ chế tác động chuyên biệt vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn. Piracetam can thiệp vào hoạt động của một số chất truyền tin thần kinh quan trọng như acetylcholin, noradrenalin và dopamin. Sự tác động này giúp tối ưu hóa môi trường chuyển hóa để tế bào não hoạt động hiệu quả hơn. Trên các mô hình thực nghiệm, hoạt chất này thể hiện khả năng bảo vệ hệ thần kinh trước những tổn thương do thiếu máu cục bộ nhờ cơ chế nâng cao sức chịu đựng của não bộ trong điều kiện thiếu oxy. Bên cạnh đó, Piracetam thúc đẩy quá trình huy động và tiêu thụ glucose tại não độc lập với nguồn cung cấp oxy, tạo điều kiện thuận lợi cho chu trình pentose và duy trì nguồn năng lượng ổn định cho não. Hoạt chất cũng kích thích giải phóng dopamin, mang lại tác động tích cực cho quá trình ghi nhớ thông tin. Cần lưu ý rằng Piracetam không sở hữu các đặc tính gây ngủ, an thần, giảm đau hay hỗ trợ hồi sức. Ngoài ra, hoạt chất này còn ức chế sự kết tập của tiểu cầu. Trong trường hợp hồng cầu bị giảm độ linh hoạt, thuốc giúp khôi phục khả năng biến dạng để dễ dàng di chuyển qua hệ thống mao mạch. Piracetam cũng mang lại hiệu quả chống giật rung cơ. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Khi dùng đường uống, Piracetam được cơ thể hấp thu rất nhanh và gần như hoàn toàn tại đường tiêu hóa. Sinh khả dụng của thuốc đạt xấp xỉ 100% và không bị biến đổi khi áp dụng liệu trình điều trị kéo dài. Phân bố: Thể tích phân bố của thuốc đạt khoảng 0,6l/kg. Hoạt chất có khả năng thâm nhập vào tất cả các mô trong cơ thể, dễ dàng vượt qua hàng rào máu não, nhau thai cũng như các màng lọc dùng trong quá trình thẩm tách thận. Piracetam không liên kết với các protein có trong huyết tương. Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng chưa chuyển hóa. Ở những người có chức năng thận bình thường, hệ số thanh thải piracetam của thận đạt mức 86ml/phút. Sau khoảng 30 giờ kể từ thời điểm uống, có trên 95% lượng thuốc được tìm thấy trong nước tiểu. Đối với các bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận, thời gian bán thải của thuốc sẽ kéo dài hơn.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Agicetam 800 Agimexpharm Mỗi 1 viên nén chứa thành phần hoạt chất sau: Piracetam: 800mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Agicetam 800 Agimexpharm Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Agicetam 800 Agimexpharm được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên nuốt nguyên 1 viên thuốc cùng với một ly nước lọc đầy. Có thể uống thuốc vào thời điểm trước, trong hoặc sau bữa ăn đều được. Liều dùng phù hợp Liều lượng sử dụng được khuyến cáo cụ thể cho từng tình trạng bệnh lý như sau: Điều trị giật rung cơ: Liều khởi đầu khuyến cáo là 7,2g/ngày, chia đều thành 2 đến 3 lần uống. Tùy thuộc vào mức độ đáp ứng của cơ thể, cứ sau mỗi 3 đến 4 ngày, có thể tăng thêm 4,8g mỗi ngày cho đến khi đạt liều tối đa là 24g/ngày. Các thuốc phối hợp chống giật rung cơ khác vẫn cần được duy trì đúng liều lượng cũ. Dựa trên tiến triển lâm sàng thực tế, bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều của các thuốc phối hợp này nếu thấy phù hợp. Khi đã tiến hành điều trị, liệu trình với Agicetam 800 nên được duy trì liên tục song song với thời gian tồn tại của bệnh lý não căn nguyên. Đối với những bệnh nhân gặp cơn cấp tính, bệnh có thể tự thuyên giảm theo thời gian, do đó cứ mỗi 6 tháng nên tiến hành đánh giá để thử giảm liều hoặc ngừng thuốc. Quá trình giảm liều cần thực hiện từ từ bằng cách bớt 1,2g Piracetam sau mỗi 2 ngày (đối với hội chứng Lance - Adams là sau mỗi 3 hoặc 4 ngày) nhằm tránh nguy cơ tái phát đột ngột hoặc xuất hiện cơn co giật do dừng thuốc quá nhanh. Điều trị hỗ trợ chứng suy giảm nhận thức, bệnh lý thần kinh mãn tính ở người già và chóng mặt: Uống 1 viên/lần, sử dụng 3 lần/ngày vào các buổi sáng, trưa và tối. Đối tượng đặc biệt: Người cao tuổi: Cần thực hiện điều chỉnh liều lượng nếu người bệnh có dấu hiệu suy giảm chức năng thận. Trong suốt quá trình điều trị dài hạn, việc kiểm tra định kỳ hệ số thanh thải creatinin là cần thiết để điều chỉnh liều kịp thời. Bệnh nhân suy thận: Chống chỉ định tuyệt đối cho người suy thận nặng có độ thanh thải creatinin dưới 20ml/phút. Liều dùng hàng ngày phải được cá nhân hóa dựa trên chức năng thận của từng người. Bác sĩ cần tính toán hệ số thanh thải creatinin (Clcr) theo đơn vị ml/phút dựa trên nồng độ creatinin huyết thanh (mg/dl) bằng công thức: Clcr = {[140 - tuổi (năm)] x cân nặng (kg) / [72 x creatinin huyết thanh (mg/dl)]} (nhân thêm với hệ số 0,85 đối với bệnh nhân là nữ giới). Sau đó, tiến hành hiệu chỉnh liều theo bảng hướng dẫn sau: Nhóm Hệ số thanh thải creatinin (ml/phút) Liều và số lần dùng thuốc Bình thường >80 Liều thường dùng hàng ngày, chia 2-4 lần Nhẹ 50 - 79 ⅔ liều dùng hàng ngày, chia 2-3 lần Trung bình 30 - 49 ⅓ liều dùng ngày ngày, chia 2 lần Nặng < 30 ⅙ liều dùng hàng ngày, uống 1 lần Bệnh thận giai đoạn cuối - Chống chỉ định Bệnh nhân suy gan: Không cần phải thay đổi liều lượng nếu người bệnh chỉ bị suy giảm chức năng gan đơn thuần. Trong trường hợp người bệnh bị suy giảm đồng thời cả chức năng gan và thận, việc hiệu chỉnh liều là bắt buộc. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại, chưa ghi nhận thêm các tác dụng phụ đặc hiệu nào khác liên quan trực tiếp đến việc sử dụng quá liều Piracetam. Liều quá liều cao nhất từng được báo cáo trong y văn là uống 75g Piracetam. Đã có một trường hợp ghi nhận tình trạng tiêu chảy lẫn máu kèm theo đau bụng dữ dội sau khi uống 75g Piracetam mỗi ngày, tuy nhiên nguyên nhân nhiều khả năng xuất phát từ lượng tá dược Sorbitol quá cao có trong công thức thuốc. Cách xử trí: Khi xảy ra trường hợp quá liều cấp tính với lượng lớn, có thể tiến hành súc rửa dạ dày hoặc kích nôn cho người bệnh. Hiện vẫn chưa có chất giải độc đặc hiệu cho Piracetam. Quá trình xử trí chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng và nâng đỡ thể trạng, có thể kết hợp phương pháp thẩm tách máu khi cần thiết. Hiệu suất lọc sạch Piracetam của máy thẩm tách đạt khoảng 50% đến 60%. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh cần uống bổ sung ngay sau khi nhớ ra. Nếu thời điểm nhớ ra đã quá gần với thời gian dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều (uống 2 viên cùng lúc) để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Agicetam 800mg chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau: Bệnh nhân suy thận mức độ nặng với hệ số thanh thải creatinin dưới 20ml/phút. Người mắc bệnh múa giật Huntington. Bệnh nhân đang bị xuất huyết não. Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Piracetam hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Phụ nữ đang trong thai kỳ và người mẹ đang cho con bú. Cảnh báo và thận trọng Ảnh hưởng trên sự kết tập tiểu cầu: Do Piracetam có tác động ức chế quá trình kết tập tiểu cầu, cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho những đối tượng có nguy cơ chảy máu cao như: người bị xuất huyết nặng, loét đường tiêu hóa hoạt động, người có rối loạn đông máu tiềm ẩn, bệnh nhân có tiền sử đột quỵ do xuất huyết não, người chuẩn bị trải qua các cuộc đại phẫu (bao gồm cả tiểu phẫu nha khoa), hoặc người đang phối hợp với các thuốc chống đông, thuốc kháng tiểu cầu (kể cả aspirin liều thấp). Bệnh nhân suy thận: Do thuốc được đào thải chủ yếu qua đường thận, cần hết sức thận trọng và theo dõi sát sao chức năng thận ở nhóm đối tượng này để điều chỉnh liều lượng phù hợp. Người cao tuổi: Khi áp dụng liệu trình điều trị dài ngày cho người già, việc xét nghiệm định kỳ để đánh giá hệ số thanh thải creatinin là bắt buộc nhằm điều chỉnh liều kịp thời khi có dấu hiệu suy giảm chức năng thận. Ngừng thuốc: Tránh việc dừng thuốc đột ngột ở những bệnh nhân có hội chứng rung giật cơ, bởi điều này có thể kích khởi các cơn động kinh giật cơ hoặc cơn động kinh toàn thể nghiêm trọng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc hầu như không gây tác động bất lợi đến khả năng vận hành máy móc hay điều khiển phương tiện giao thông. Tuy nhiên, do đã có một số ít báo cáo về nguy cơ gây chóng mặt, bác sĩ cần dựa trên tình trạng lâm sàng cụ thể của từng bệnh nhân để đưa ra khuyến cáo phù hợp trước khi họ thực hiện các công việc này. Sử dụng trong thai kỳ Hiện vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về mức độ an toàn khi dùng Agicetam 800 cho phụ nữ mang thai. Các thử nghiệm trên động vật chưa cho thấy tác động độc hại trực tiếp hay gián tiếp đến quá trình mang thai, sự phát triển của phôi thai, quá trình sinh nở cũng như sự phát triển của trẻ sau sinh. Tuy nhiên, hoạt chất Piracetam có thể đi qua hàng rào nhau thai, nồng độ thuốc đo được ở trẻ sơ sinh đạt khoảng 70% đến 90% so với nồng độ trong máu mẹ. Do đó, không tự ý sử dụng Agicetam 800 trong thai kỳ trừ khi có chỉ định bắt buộc từ bác sĩ, sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích điều trị cho mẹ vượt trội hơn hẳn nguy cơ đối với thai nhi. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, người đang dùng các biện pháp tránh thai hoặc nghi ngờ mang thai cần thảo luận kỹ với bác sĩ trước khi dùng thuốc. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất Piracetam có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Vì vậy, không sử dụng Agicetam 800 cho người mẹ đang cho con bú, hoặc chủ động ngưng cho trẻ bú mẹ trong thời gian người mẹ điều trị bằng thuốc này. Bác sĩ cần cân nhắc giữa lợi ích của việc bú sữa mẹ đối với trẻ và lợi ích điều trị của người mẹ để đưa ra quyết định phù hợp nhất. Tương tác với thuốc khác Tương tác dược động học: Khả năng xảy ra các tương tác làm thay đổi dược động học của Piracetam là rất thấp, do có khoảng 90% liều dùng được đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu. Các thử nghiệm in vitro cho thấy Piracetam không gây ức chế các enzym chuyển hóa cytochrom P450 tại gan người bao gồm CYP 1A2, 2B6, 2C8, 2C9, 2C19, 2D6, 2E1 và 4A9/11 ở các nồng độ thử nghiệm là 142, 426 và 1422 4g/ml. Ở nồng độ rất cao là 1422 4g/ml, thuốc chỉ thể hiện tác động ức chế nhẹ đối với CYP 2A6 (21%) và CYP 3A4/5 (11%). Khi nồng độ vượt xa mức 1422 4g/ml, chỉ số Ki ức chế hai enzym này vẫn ở mức rất tốt. Do đó, nguy cơ tương tác chuyển hóa giữa Piracetam với các thuốc khác là hầu như không xảy ra. Hormon tuyến giáp: Đã có báo cáo về tình trạng lú lẫn, dễ bị kích thích và rối loạn giấc ngủ khi dùng đồng thời Piracetam với các chế phẩm chứa tinh chất tuyến giáp (T3 và T4). Acenocoumarol: Theo một nghiên cứu mù đơn được công bố trên các bệnh nhân bị huyết khối tĩnh mạch tái phát nặng, việc sử dụng Piracetam liều 9,6 g/ngày không làm thay đổi liều dùng cần thiết của Acenocoumarol để duy trì chỉ số INR từ 2,5 đến 3,5. Tuy nhiên, khi phối hợp thêm Piracetam 9,6 g/ngày, tác dụng kháng tiểu cầu tăng lên rõ rệt so với khi dùng Acenocoumarol đơn độc, thể hiện qua việc giảm đáng kể sự kết tập tiểu cầu, giảm phóng thích 8-thromboglobulin, giảm nồng độ fibrinogen, giảm các yếu tố von Willebrand (VillC; VIII: ww: Ag; VIII : vk : Roo) cũng như làm giảm độ nhớt của cả máu toàn phần và huyết tương. Các thuốc chống động kinh: Việc sử dụng Piracetam với liều cao 20g/ngày kéo dài trên 4 tuần không gây biến đổi nồng độ đỉnh cũng như nồng độ duy trì trong huyết thanh của các thuốc chống co giật (như carbamazepin, phenytoin, phenobarbiton, valproat) ở những bệnh nhân động kinh đang có liều điều trị ổn định. Rượu: Sử dụng rượu đồng thời không làm ảnh hưởng đến nồng độ của Piracetam trong huyết thanh. Ngược lại, nồng độ cồn trong máu cũng không bị biến đổi khi dùng chung với một liều uống 1,6g Piracetam. Tương kỵ: Do chưa có các nghiên cứu chính thức về tính tương kỵ, tuyệt đối không tự ý trộn lẫn Agicetam 800 với các dung dịch hoặc thuốc khác.

Mô tả chi tiết

Thuốc Agicetam 800 Agimexpharm là gì? Thuốc Agicetam 800 Agimexpharm là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm. Với hoạt chất chính là Piracetam, sản phẩm này chuyên dùng để cải thiện tình trạng chóng mặt và khắc phục các rối loạn chức năng của hệ thần kinh trung ương. Ngoài ra, Thuốc Agicetam 800 Agimexpharm còn hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân bị tai biến mạch máu não, người gặp di chứng sau nhiễm độc khí carbon monoxide, đối tượng suy giảm nhận thức hoặc người cao tuổi bị suy giảm chức năng thần kinh cảm giác mãn tính.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.