← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Savi Tenofovir 300 điều trị nhiễm HIV-1 ở người lớn (3 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Tenofovir 300mgCông dụng: Được chỉ định cho bệnh nhân bị viêm gan siêu vi B mãn tính (nhiễm HBV) và bệnh nhân nhiễm HIV-1 có hoặc không kết hợp với HBVĐối tượng sử dụng: Người lớnHình thức:Viên nén dài bao phimThương hiệu: SavipharmNơi sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Savi
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-35348-21
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Savi

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Thuốc Savi Tenofovir 300 Chỉ định sử dụng Hỗ trợ kiểm soát HIV-1: Áp dụng cho đối tượng người lớn và trẻ vị thành niên từ 12 tuổi trở lên. Quá trình trị liệu bắt buộc phải kết hợp đồng thời với những nhóm thuốc kháng retrovirus khác. Kiểm soát viêm gan B mạn tính ở người trưởng thành: Sử dụng trong phác đồ điều trị bệnh lý viêm gan siêu vi B mạn tính. Kiểm soát viêm gan B mạn tính ở trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Chỉ định cho bệnh nhi có chức năng gan còn bù, đi kèm các biểu hiện virus đang nhân lên mạnh mẽ, nồng độ men gan ALT (Alanine Amino Transferase) tăng cao liên tục và mô gan đang trong trạng thái viêm hoạt động. Phòng ngừa phơi nhiễm HIV-1 cho nhân viên y tế: Áp dụng cho người có nguy cơ lây nhiễm cao do tiếp xúc trực tiếp với các nguồn bệnh phẩm (như máu, dịch cơ thể...). Liệu pháp dự phòng này bắt buộc phải phối hợp cùng các thuốc kháng retrovirus khác. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Cơ chế tác động: Hoạt chất tenofovir disoproxil fumarat là một diester thuộc nhóm acylic nucleosid phosphonat, có cấu trúc tương đồng với adenosin monophosphat và được hấp thu qua đường tiêu hóa. Sau khi vào cơ thể, hoạt chất trải qua quá trình thủy phân để giải phóng thành Tenofovir, sau đó tiếp tục được các enzym nội bào phosphoryl hóa nhằm chuyển đổi sang dạng hoạt động là tenofovir diphosphat. Dạng hoạt chất này thực hiện chức năng ức chế hoạt tính của enzym sao chép ngược ở virus HIV-1 cũng như enzym polymerase ở virus HBV. Cơ chế này diễn ra thông qua việc cạnh tranh trực tiếp với cơ chất tự nhiên deoxyadenosin 5'-triphosphat của virus, đồng thời xen vào cấu trúc và làm ngừng quá trình kéo dài chuỗi ADN của virus. Đối với các enzym của động vật có vú, tenofovir diphosphat thể hiện tác dụng ức chế yếu trên các enzym ADN-polymerase α, β và enzym ADN-polymerase γ của ty thể. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Tenofovir disoproxil fumarat tồn tại dưới dạng muối diester dễ tan trong nước. Khi dùng đường uống, sinh khả dụng của Tenofovir đạt mức xấp xỉ 25%. Ở những người nhiễm HIV-1, việc sử dụng một liều uống 300 mg Tenofovir giúp hoạt chất đạt nồng độ đỉnh trong huyết thanh sau khoảng thời gian 1 ± 0,4 giờ. Các chỉ số dược động học ghi nhận được bao gồm nồng độ đỉnh (Cmax) đạt 0,30 ± 0,09 μg/ml và diện tích dưới đường cong (AUC) đạt 2,29 ± 0,69 μg/ml. Trong khoảng liều từ 75 đến 600 mg, các thông số dược động học của Tenofovir biến thiên tuyến tính và không thay đổi khi người bệnh dùng thuốc lặp lại nhiều lần. Phân bố: Các thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) cho thấy khả năng liên kết của Tenofovir với protein và huyết tương người ở mức rất thấp, lần lượt dưới 7,2% và 0,7% trong phạm vi nồng độ hoạt chất dao động từ 0,01 đến 25 μg/ml. Thể tích phân bố của thuốc khi đạt trạng thái cân bằng được xác định là 1,3 ± 0,6 l/kg (với liều uống 1,0 mg/kg) và 1,2 ± 0,4 l/kg (với liều uống 3,0 mg/kg). Chuyển hóa: Kết quả từ các nghiên cứu in vitro chứng minh rằng cả Tenofovir lẫn tiền chất tenofovir disoproxil đều không bị chuyển hóa bởi hệ thống enzym cytochrome P450 (CYP) ở gan. Thải trừ: Khi dùng đường tiêm tĩnh mạch, có tới 70 - 80% lượng Tenofovir được đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu trong vòng 72 giờ. Đối với đường uống, sau khi dùng một liều 300 mg (tương đương 2 viên 150 mg), hoạt chất có thời gian bán thải khoảng 17 giờ. Nếu duy trì liều uống 300 mg (tương đương 2 viên 150 mg) đều đặn mỗi ngày một lần, lượng hoạt chất được tìm thấy trong nước tiểu sau 24 giờ chiếm khoảng 32 ± 10% liều đã dùng. Quá trình bài tiết Tenofovir qua thận được thực hiện thông qua hai cơ chế song song là lọc thụ động tại cầu thận và bài tiết chủ động tại ống thận. Do đó, hiện tượng cạnh tranh đào thải có thể xảy ra khi dùng chung Tenofovir với các thuốc khác cũng thanh thải qua đường thận.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Savi Tenofovir 300 Mỗi 1 viên nén bao phim được cấu tạo từ hoạt chất chính là Tenofovir disoproxil fumarat với hàm lượng tương đương 300 mg (hoặc 300mg ).

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Savi Tenofovir 300 Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh nên uống thuốc cùng thời điểm với bữa ăn chính hoặc bữa ăn nhẹ. Quá trình hấp thu dưỡng chất của dược chất đạt hiệu quả tối đa khi cơ thể được nạp đầy đủ thức ăn, đặc biệt là các thực phẩm giàu chất béo. Liều dùng phù hợp Trong điều trị nhiễm HIV-1: Đối với người trưởng thành: Áp dụng phác đồ phối hợp cùng các nhóm thuốc kháng retrovirus khác. Liều dùng chỉ định là ngày uống 1 lần, mỗi lần dùng 1 viên . Đối với trẻ vị thành niên (từ 12 tuổi trở lên và đạt cân nặng tối thiểu 35 kg): Sử dụng kết hợp với các liệu pháp kháng retrovirus khác. Liều dùng chỉ định là ngày uống 1 lần, mỗi lần dùng 1 viên . Khuyến cáo đặc biệt: Chế phẩm SaVi Tenofovir 300 không được thiết kế phù hợp cho nhóm bệnh nhi nhiễm HIV-1 nằm trong độ tuổi từ 2 đến 12 tuổi hoặc có cân nặng dưới 35 kg. Bên cạnh đó, tính an toàn cùng hiệu lực điều trị của hoạt chất Tenofovir đối với trẻ nhỏ dưới 2 tuổi nhiễm HIV-1 vẫn chưa được xác định rõ ràng. Trong điều trị viêm gan siêu vi B mạn tính: Đối với người trưởng thành: Liều dùng được khuyến nghị là ngày uống 1 lần, mỗi lần dùng 1 viên . Đối với trẻ vị thành niên (từ 12 tuổi trở lên và đạt cân nặng tối thiểu 35 kg): Liều dùng được khuyến nghị là ngày uống 1 lần, mỗi lần dùng 1 viên . Khuyến cáo đặc biệt: Mức độ an toàn cũng như hiệu quả lâm sàng của hoạt chất Tenofovir đối với nhóm trẻ từ 2 đến 12 tuổi hoặc trẻ có cân nặng dưới 35 kg mắc viêm gan siêu vi B hiện vẫn chưa được thiết lập. Việc chấm dứt liệu trình điều trị bằng Tenofovir có thể được cân nhắc khi xét nghiệm cho thấy mất HBsAg huyết thanh. Thời điểm tối ưu để dừng thuốc hiện vẫn chưa có kết luận cụ thể. Việc ngừng thuốc có thể thực hiện trong các trường hợp sau: Bệnh nhân dương tính với AgHBe (+) và không bị xơ gan: Cần duy trì trị liệu tối thiểu từ 6 đến 12 tháng sau khi ghi nhận có sự chuyển đổi huyết thanh HBe (biểu hiện qua việc AgHBe âm tính, không phát hiện được ADN của virus viêm gan B và xuất hiện kháng thể -HBe), hoặc kéo dài cho tới khi xuất hiện sự chuyển đổi huyết thanh HBs, hoặc khi nhận thấy thuốc không còn mang lại hiệu quả. Sau khi dừng thuốc, việc xét nghiệm định kỳ chỉ số ALT huyết thanh và nồng độ ADN của virus viêm gan B là bắt buộc nhằm phát hiện sớm nguy cơ tái phát muộn. Bệnh nhân âm tính với AgHBe (-) và không bị xơ gan: Liệu trình cần được duy trì liên tục cho đến khi ghi nhận sự chuyển đổi huyết thanh HBs hoặc khi xác định thuốc đã mất hoạt tính điều trị. Với các trường hợp điều trị kéo dài trên 2 năm, bác sĩ cần tiến hành đánh giá định kỳ để xem xét tính phù hợp của việc tiếp tục dùng thuốc đối với người bệnh. Trường hợp người bệnh đồng nhiễm cả HIV-1 và viêm gan siêu vi B mạn tính muốn dừng uống SaVi Tenofovir 300, quá trình theo dõi y tế phải được thực hiện cực kỳ nghiêm ngặt nhằm kiểm soát nguy cơ bùng phát nặng của bệnh viêm gan. Việc điều trị bắt buộc phải do thầy thuốc chuyên khoa giàu kinh nghiệm đảm nhận. Trước khi bắt đầu liệu trình với SaVi Tenofovir 300, người bệnh nhiễm virus viêm gan B cần được thực hiện xét nghiệm tầm soát kháng thể kháng HIV-1. Trong dự phòng nhiễm HIV-1 ở người trưởng thành: Sử dụng phối hợp với các chế phẩm kháng retrovirus khác với liều lượng ngày uống 1 lần, mỗi lần dùng 1 viên . Việc dùng thuốc cần được tiến hành càng sớm càng tốt, tối ưu là trong vòng vài giờ sau khi xảy ra sự cố phơi nhiễm, và duy trì liên tục trong thời gian 4 tuần tiếp theo nếu cơ thể đáp ứng tốt với thuốc. Các nhóm đối tượng đặc biệt: Người cao tuổi: Chưa có hướng dẫn về liều dùng cụ thể cho nhóm đối tượng trên 65 tuổi. Người bệnh suy giảm chức năng thận: Yêu cầu điều chỉnh khoảng cách liều đối với bệnh nhân suy thận hoặc người đang thực hiện lọc máu ngoài thận. Với những trường hợp suy thận mức độ trung bình đến nặng có độ thanh thải creatinin dưới 50 ml/phút, việc hiệu chỉnh liều lượng dựa trên thông số creatinin nền được thực hiện theo hướng dẫn dưới đây: Độ thanh thải creatinin (ml/phút)a Bệnh nhân thẩm phân máu ≥ 50 30 - 49 10 - 29 Khoảng cách dùng của liều 300 mg theo khuyến cáo Mỗi 24 giờ. Mỗi 48 giờ. Mỗi 72 đến 96 giờ. Mỗi 7 ngày hoặc 12 giờ sau khi thẩm phânb. a Tính toán dựa trên thể trọng cơ thể. b Bình thường mỗi tuần thẩm phân 3 lần , mỗi lần khoảng 4 giờ. SaVi Tenofovir 300 được sử dụng ngay sau đợt thẩm phân. Không cần thay đổi liều lượng đối với người bệnh suy thận nhẹ có độ thanh thải creatinin dao động từ 50 đến 80 ml /phút. Do đặc tính dược động học của tenofovir disoproxil fumarat chưa được nghiên cứu trên nhóm bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút mà không thực hiện thẩm phân máu, vì vậy không có khuyến cáo về liều dùng cho nhóm đối tượng này. Chống chỉ định sử dụng tenofovir disoproxil fumarat cho đối tượng trẻ em bị suy giảm chức năng thận. Người bệnh suy giảm chức năng gan: Không cần thiết phải thay đổi liều lượng điều trị thông thường. Khuyến cáo: Liều lượng được liệt kê phía trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế sẽ được cá nhân hóa dựa trên thể trạng cụ thể và tiến trình phát triển của bệnh lý. Để có được phác đồ điều trị an toàn và tối ưu, người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định từ bác sĩ hoặc các chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Các dữ liệu lâm sàng liên quan đến việc sử dụng vượt ngưỡng liều điều trị 300 mg hiện còn rất hạn chế. Trong một thử nghiệm lâm sàng khi cho 8 người bệnh sử dụng liều uống 600 mg tenofovir disoproxil fumarat liên tục trong vòng 28 ngày, kết quả ghi nhận không có bất kỳ phản ứng bất lợi nghiêm trọng nào được báo cáo. Tác động của các mức liều cao hơn nữa hiện vẫn chưa được xác định rõ. Khi xảy ra tình trạng quá liều kèm theo các biểu hiện nhiễm độc trên cơ thể, cần áp dụng ngay các biện pháp điều trị triệu chứng và nâng đỡ thể trạng. Hoạt chất Tenofovir có thể được loại bỏ khỏi tuần hoàn bằng phương pháp thẩm phân máu với hiệu suất chiết tách đạt xấp xỉ 54%. Sau khi uống liều 300mg tenofovir disoproxil fumarat, một đợt lọc máu kéo dài 4 giờ có khả năng đào thải được khoảng 10% lượng thuốc đã hấp thu. Liều dùng phù hợp Nếu thời gian phát hiện quên thuốc chưa vượt quá 12 giờ: Người bệnh cần uống ngay liều đã quên khi nhớ ra, sau đó tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình định sẵn. Nếu thời gian phát hiện quên thuốc đã vượt quá 12 giờ và thời điểm đó gần sát với liều uống tiếp theo: Hãy bỏ qua liều đã lỡ và dùng liều kế tiếp theo đúng kế hoạch thông thường. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi lượng thuốc để bù đắp cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo các thông tin chi tiết dưới đây trước khi bắt đầu sử dụng sản phẩm. Trường hợp không nên sử dụng Savi Tenofovir 300 không được phép sử dụng cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất tenofovir disoproxil fumarat hay bất kỳ tá dược nào trong công thức. Người đang điều trị bằng các chế phẩm khác có chứa tenofovir disoproxil fumarat, tenofovir alafenamid hoặc adefovir dipivoxil. Cảnh báo và thận trọng Nguy cơ phù gan nặng do nhiễm mỡ và nhiễm toan lactic: Tử vong đã được ghi nhận ở những người bệnh dùng các hoạt chất cấu trúc "tương tự nucleosid" (bao gồm cả Tenofovir) phối hợp cùng các liệu pháp kháng retrovirus khác. Nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất là phụ nữ, người bị béo phì hoặc người phải điều trị kéo dài bằng nhóm hoạt chất này. Cần đặc biệt cẩn trọng khi kê đơn cho đối tượng có sẵn các yếu tố nguy cơ về bệnh lý gan. Trước khi chỉ định Tenofovir, bác sĩ cần tiến hành các xét nghiệm tầm soát tình trạng phù gan nặng do nhiễm mỡ và nhiễm toan lactic cho người bệnh. Bùng phát viêm gan cấp tính sau khi ngừng thuốc: Việc gián đoạn lộ trình điều trị viêm gan siêu vi B (HBV), bao gồm cả liệu pháp có Tenofovir, có thể dẫn đến tình trạng viêm gan tiến triển nặng hơn trên cả biểu hiện lâm sàng lẫn chỉ số xét nghiệm, xuất hiện sau khi dừng thuốc ít nhất 7 tháng. Khi cần thiết, việc tái khởi động điều trị phải được thực hiện kịp thời. Gia tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận: Thận là con đường đào thải chính của Tenofovir. Các biến chứng như suy thận cấp, suy giảm chức năng thận và hội chứng Fanconi (tổn thương ống thận đi kèm giảm phosphat máu) đã được báo cáo. Đối với người bệnh có nguy cơ suy thận, việc kiểm tra định kỳ nồng độ phospho huyết thanh và độ thanh thải creatinin là bắt buộc trước và trong quá trình dùng thuốc. Độc tính trên thận sẽ tăng lên nếu phối hợp Tenofovir cùng các thuốc có khả năng gây độc cho thận khác (như foscarnet, amphotericin B, hoặc các thuốc kháng viêm không steroid...). Phối hợp với các liệu pháp kháng ARV khác: Tránh dùng đồng thời Tenofovir với bất kỳ chế phẩm nào khác có chứa thành phần adefovir dipivoxil hoặc tenofovir disoproxil fumarat. Sử dụng trên đối tượng đồng nhiễm HIV-1 và HBV: Nhằm hạn chế nguy cơ phát triển các chủng HIV-1 kháng thuốc, Tenofovir chỉ được chỉ định cho người đồng nhiễm cả hai virus này như một phần của phác đồ ARV phối hợp thích hợp. Việc xét nghiệm sàng lọc kháng thể HIV-1 phải được hoàn tất trước khi cho người bệnh nhiễm HBV dùng Tenofovir. Ảnh hưởng đến mật độ khoáng của xương (BMD): Cần tiến hành theo dõi sát sao mật độ xương đối với những người bệnh có tiền sử thiếu xương (loãng xương nhẹ) hoặc dễ gãy xương. Việc bổ sung vitamin D và calci được khuyến cáo là có lợi cho người bệnh, dù hiệu quả lâm sàng của việc phối hợp này chưa được nghiên cứu chính thức. Tình trạng mềm xương kèm theo tổn thương ống lượn gần đã được ghi nhận khi dùng Tenofovir chung với lamivudin và efavirenz. Hiện tại, tác động của Tenofovir trên hệ xương của người bệnh viêm gan B mạn tính vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Hội chứng tái phân bố mỡ: Sự thay đổi phân bố và tích tụ mỡ trong cơ thể (bao gồm béo bụng, xuất hiện gù cổ trâu, teo mô mỡ ở mặt và các chi, phì đại tuyến vú) đã được quan sát thấy ở người nhiễm HIV-1 khi áp dụng phác đồ ARV phối hợp. Hội chứng phục hồi miễn dịch: Trong giai đoạn đầu của liệu pháp ARV phối hợp (bao gồm cả Tenofovir), hệ miễn dịch của người nhiễm HIV-1 được phục hồi có thể kích hoạt phản ứng viêm đáp ứng với các tác nhân nhiễm trùng cơ hội tiềm ẩn (như lao, cytomegalovirus, hoặc nhiễm mycobacterium avium). Cảnh báo về tá dược: Thuốc có chứa thành phần lactose. Do đó, người bệnh mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như thiếu hụt men Lapp lactase, không dung nạp galactose hoặc kém hấp thu glucose-galactose không được sử dụng sản phẩm này. Sử dụng cho các nhóm người đặc biệt Người cao tuổi: Các thử nghiệm lâm sàng chưa có đủ dữ liệu trên nhóm đối tượng từ 65 tuổi trở lên để đánh giá sự khác biệt về đáp ứng so với người trẻ tuổi. Việc quyết định liều dùng cho người cao tuổi cần được tiến hành thận trọng do tần suất suy giảm chức năng tim, gan, thận cũng như các bệnh lý đi kèm hoặc các thuốc dùng chung ở đối tượng này cao hơn. Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Mặc dù chưa có nghiên cứu thực nghiệm chứng minh thuốc gây ảnh hưởng đến khả năng điều khiển phương tiện hay máy móc, người dùng vẫn cần thận trọng vì Tenofovir disoproxil fumarat có thể gây ra tác dụng phụ đau đầu hoặc chóng mặt. Phụ nữ mang thai: Các thử nghiệm trên thỏ và chuột mang thai với liều lượng lần lượt gấp 19 và 14 lần liều dùng ở người (tính theo diện tích bề mặt cơ thể) không cho thấy độc tính đối với thai nhi hay sự suy giảm khả năng sinh sản do Tenofovir. Tuy nhiên, dữ liệu kiểm soát lâm sàng trên phụ nữ mang thai vẫn chưa đầy đủ. Do kết quả thực nghiệm trên động vật không phải lúc nào cũng đồng nhất với phản ứng trên người, chỉ nên dùng Tenofovir cho thai phụ khi thực sự cần thiết. Phụ nữ cho con bú: Để ngăn ngừa nguy cơ lây truyền HIV-1 sang trẻ nhỏ, các tổ chức y tế khuyến cáo người mẹ có HIV-1 tuyệt đối không cho con bú. Thực nghiệm cho thấy Tenofovir có khả năng bài tiết qua sữa chuột mẹ. Trên lâm sàng, hoạt chất này cũng được phát hiện có bài tiết vào sữa mẹ ở nồng độ thấp. Nhằm tránh nguy cơ truyền virus cũng như các phản ứng bất lợi của thuốc sang trẻ, người mẹ đang điều trị bằng Tenofovir không được cho con bú. Tương tác với thuốc khác Didanosin: Việc phối hợp này làm tăng mạnh nồng độ tối đa (Cmax) và diện tích dưới đường cong (AUC) của didanosin thông qua cơ chế chưa được làm rõ, dẫn đến tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ (như viêm dây thần kinh và viêm tụy). Do đó, cần giám sát chặt chẽ khi dùng chung và phải ngừng didanosin ngay nếu xuất hiện độc tính. Đối với người bệnh nặng trên 60 kg, có thể cân nhắc giảm liều didanosin xuống còn 250 mg khi phối hợp với Tenofovir. Không áp dụng khuyến cáo giảm liều này cho người dưới 60 kg. Atazanavir: Atazanavir làm tăng tích lũy Tenofovir trong cơ thể (chưa rõ cơ chế), dễ gây ra các phản ứng có hại kết hợp; khi đó cần tạm dừng Tenofovir. Ngược lại, Tenofovir làm giảm nồng độ (Cmax và AUC) của atazanavir. Do đó, khi phối hợp, bắt buộc phải dùng kèm ritonavir với công thức: 300 mg atazanavir kết hợp 100 mg ritonavir; không được dùng đơn độc atazanavir với Tenofovir. Lopinavir + ritonavir: Sự kết hợp của lopinavir và ritonavir làm tăng nồng độ Tenofovir trong máu. Nếu xuất hiện các tác dụng không mong muốn do sự phối hợp này, người bệnh cần ngừng sử dụng Tenofovir. Lamivudin: Nồng độ trong huyết tương của lamivudin bị suy giảm khi dùng chung với Tenofovir. Indinavir: Sử dụng đồng thời hai thuốc sẽ làm tăng nồng độ Tenofovir nhưng lại làm sụt giảm nồng độ indinavir trong máu. Ledipasvir + sofosbuvir: Sự phối hợp này làm gia tăng các phản ứng bất lợi của Tenofovir. Các thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận: Việc dùng chung Tenofovir với các thuốc làm giảm chức năng thận sẽ làm tăng nồng độ Tenofovir trong huyết thanh. Ngoài ra, các thuốc thải trừ chủ yếu qua thận (như aciclovir, ganciclovir, cidofovir, valacyclovir, valganciclovir) khi dùng chung với Tenofovir có thể xảy ra tình trạng tranh chấp đào thải, làm tăng nồng độ của chính các thuốc này hoặc của Tenofovir trong máu. Trong phác đồ điều trị viêm gan siêu vi B, tuyệt đối không dùng chung Tenofovir với adefovir dipivoxil.

Mô tả chi tiết

Thuốc Savi Tenofovir 300 là gì? Sản phẩm SaVi Tenofovir 300 được sản xuất bởi Công ty dược phẩm SaVi (SaVipharm J.S.C), chứa hoạt chất chính là Tenofovir . Công dụng điều trị và dự phòng Hỗ trợ kiểm soát và điều trị cho bệnh nhân nhiễm HIV-1. Điều trị cho người mắc viêm gan siêu vi B mãn tính. Phòng ngừa nguy cơ lây nhiễm HIV-1 đối với các cán bộ y tế trong quá trình làm việc. Đặc điểm cảm quan và Quy cách đóng gói Dạng bào chế: Thuốc được sản xuất dưới dạng viên nén dài, có bao phim màu xanh và hai mặt khum. Trên một mặt của viên thuốc có khắc chữ SVP, mặt còn lại được thiết kế một đường gạch ngang, phần cạnh và thành viên hoàn toàn lành lặn. Quy cách đóng gói: Mỗi hộp thuốc bao gồm 03 vỉ, mỗi vỉ chứa 10 viên .

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.