Thuốc ức chế bơm Proton Pariet 20mg Eisai điều trị loét dạ dày, tá tràng (1 vỉ x 14 viên)
Hoạt chất: 20mg rabeprazole sodium, tương đương với 18,85mg rabeprazoleCông dụng: Điều trị loét tá tràng hoạt động, loét dạ dày lành tính hoạt động…Hình thức: Viên nénThương hiệu: Eisai LtdNơi sản xuất: Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory (Nhật Bản)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Eisai Ltd
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 499110139923
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- EISAI
Công dụng / chỉ định
Công dụng của thuốc Pariet 20mg Chỉ định sử dụng Sản phẩm PARIET® 20 mg được chỉ định sử dụng nhằm giải quyết các tình trạng lâm sàng sau: Khắc phục tình trạng loét tá tràng đang trong giai đoạn hoạt động. Đẩy lùi ổ loét dạ dày lành tính đang tiến triển. Xử lý các vết loét hình thành tại vị trí miệng nối. Chữa trị tình trạng thực quản bị bào mòn hoặc loét do ảnh hưởng từ bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD). Kiểm soát và duy trì phòng ngừa tái phát lâu dài cho người bị trào ngược dạ dày - thực quản. Giảm thiểu các biểu hiện lâm sàng của hội chứng trào ngược dạ dày - thực quản mức độ từ trung bình đến rất nặng. Kiểm soát hội chứng Zollinger-Ellison cùng những bệnh lý gây tăng tiết acid dịch vị khác. Phối hợp cùng các phác đồ kháng khuẩn phù hợp nhằm loại bỏ vi khuẩn Helicobacter Pylori ở người bệnh loét đường tiêu hóa. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Cơ chế tác dụng Hoạt chất Rabeprazole sodium thuộc nhóm dẫn xuất benzimidazoles thế với khả năng kháng tiết acid dịch vị. Cơ chế này không thông qua việc kháng tiết cholin hay đối kháng thụ thể histamine H2, mà dựa trên sự ức chế đặc hiệu hệ thống enzyme H+/K+ -ATPase (còn gọi là bơm proton hay bơm acid) tại dạ dày. Tác dụng kháng tiết acid Sau khi người bệnh uống một liều Rabeprazole sodium 20 mg, hoạt động ức chế tiết acid sẽ bắt đầu xuất hiện trong vòng 1 giờ và đạt hiệu năng cao nhất sau khoảng 2 đến 4 giờ. Tại thời điểm 23 giờ tính từ liều dùng Rabeprazole sodium đầu tiên, khả năng ngăn chặn tiết acid tự nhiên đạt mức 69%, trong khi mức độ ức chế tiết acid do kích thích từ thức ăn đạt 82%, với tổng thời gian duy trì hiệu quả kháng tiết lên tới 48 giờ. Hiệu suất ngăn chặn tiết acid của Rabeprazole sodium sẽ tăng nhẹ khi duy trì uống đều đặn mỗi ngày và đạt trạng thái ức chế ổn định sau thời gian 3 ngày. Khi dừng sử dụng thuốc, quá trình bài tiết acid của dạ dày sẽ khôi phục về trạng thái bình thường sau 2 đến 3 ngày. Ảnh hưởng trên Gastrin huyết thanh Theo các thử nghiệm lâm sàng thực hiện trên bệnh nhân dùng Rabeprazole sodium liều 10 hoặc 20 mg một lần mỗi ngày kéo dài tới 43 tháng: Hàm lượng gastrin trong huyết thanh ghi nhận xu hướng tăng dần trong khoảng 2 đến 8 tuần đầu, phản ánh phản ứng tự nhiên trước sự ức chế tiết acid, sau đó giữ ở mức ổn định suốt thời gian trị liệu tiếp theo. Chỉ số gastrin sẽ quay về mức ban đầu trước khi can thiệp sau khi ngừng thuốc từ 1 đến 2 tuần. Những tác dụng khác Các dữ liệu nghiên cứu hiện tại chưa ghi nhận bất kỳ tác động toàn thân nào của Rabeprazole sodium đối với hệ hô hấp, hệ tim mạch hay hệ thần kinh trung ương. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu Do hoạt chất Rabeprazole dễ bị phân hủy trong môi trường acid, biệt dược PARIET® 20 mg được bào chế dưới dạng viên nén bao tan trong ruột để tránh bị hòa tan tại dạ dày. Nhờ cấu trúc này, quá trình hấp thu Rabeprazole chỉ bắt đầu diễn ra khi viên thuốc đã đi qua dạ dày và tiến vào ruột. Thuốc được hấp thu nhanh chóng, giúp nồng độ Rabeprazole trong huyết tương đạt ngưỡng cực đại sau khoảng 3,5 giờ kể từ lúc uống liều 20 mg. Ở những đối tượng có sức khỏe bình thường, thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương dao động từ 0,7 đến 1,5 giờ (trung bình khoảng một giờ), với chỉ số thanh thải toàn cơ thể đạt mức 283 98 ml/phút. Tiến trình hấp thu Rabeprazole sodium không bị ảnh hưởng bởi thức ăn hay thời điểm dùng thuốc trong ngày, do đó không xảy ra tương tác lâm sàng với chế độ ăn uống. Phân phối Tỷ lệ liên kết của Rabeprazole với protein huyết tương ở cơ thể người đạt mức 97%. Chuyển hóa và bài xuất Tương tự các hoạt chất khác thuộc nhóm ức chế bơm proton (PPI), Rabeprazole sodium được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ thống enzyme cytochrome P450 (CYP450). Khoảng 90% lượng thuốc nạp vào cơ thể được đào thải qua đường nước tiểu dưới dạng hai chất chuyển hóa chính là liên hợp với acid mercapturic (MF) và acid carboxylic (MF), cùng với hai dẫn chất chưa được xác định rõ. Lượng thuốc còn lại sau quá trình chuyển hóa sẽ được tìm thấy trong phân.
Thành phần
Thành phần của Thuốc ức chế bơm Proton Pariet 20mg Eisai Mỗi 1 viên nén của sản phẩm được bào chế với hàm lượng hoạt chất Rabeprazole là 20 mg (tương đương 20mg ).
Cách dùng
Cách dùng Thuốc ức chế bơm Proton Pariet 20mg Eisai Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế để uống trực tiếp. Đối với phác đồ yêu cầu uống 1 lần/ngày, người bệnh nên dùng PARIET® 20 mg vào trước bữa ăn sáng. Mặc dù thức ăn và thời điểm dùng trong ngày không gây biến đổi hoạt tính của Rabeprazole sodium, việc duy trì uống vào buổi sáng giúp người bệnh dễ nhớ và tuân thủ lịch trình hơn. Khi uống, cần nuốt nguyên viên thuốc, tuyệt đối không được nhai nát hoặc nghiền nhỏ. Liều dùng phù hợp Dành cho người trưởng thành và người cao tuổi Trường hợp loét dạ dày lành tính hoạt động, loét tá tràng hoạt động và loét miệng nối: Liều dùng chỉ định: Uống PARIET® 20 mg một lần mỗi ngày vào buổi sáng. Thời gian điều trị loét tá tràng hoạt động: Đa số bệnh nhân sẽ lành vết loét trong vòng 4 tuần. Một số trường hợp đặc biệt cần kéo dài thêm 4 tuần điều trị để hồi phục hoàn toàn. Thời gian điều trị loét dạ dày lành tính hoạt động: Phần lớn người bệnh đạt hiệu quả lành vết loét sau 6 tuần. Những trường hợp đáp ứng chậm hơn có thể cần dùng thêm 6 tuần nữa để khỏi hẳn. Trường hợp trào ngược dạ dày thực quản dạng bào mòn hoặc loét (GERD): Liều thông thường: Uống PARIET® 20 mg một lần mỗi ngày, duy trì từ 4 đến 8 tuần. Trường hợp kháng trị: Nếu liệu pháp ức chế bơm proton (PPI) thông thường không đem lại hiệu quả cho người bị viêm thực quản trào ngược, có thể tăng liều PARIET® 20 mg uống hai lần mỗi ngày và dùng thêm trong 8 tuần. Trường hợp điều trị duy trì dài hạn bệnh trào ngược dạ dày - thực quản: Bác sĩ có thể chỉ định liều duy trì PARIET® 20 mg uống một lần mỗi ngày, thời gian dùng tùy thuộc vào mức độ đáp ứng của cơ thể người bệnh. Trường hợp hội chứng Zollinger-Ellison và các trạng thái tăng tiết bệnh lý khác: Liều lượng được điều chỉnh riêng biệt cho từng cá nhân. Mức liều khởi đầu khuyến cáo là 60 mg Rabeprazole sodium mỗi ngày. Sau đó, liều có thể tăng lên mức 100 mg uống một lần mỗi ngày hoặc chia thành 60 mg uống hai lần mỗi ngày. Việc phân chia liều nhỏ hơn sẽ áp dụng cho một số đối tượng cụ thể. Tiến trình điều trị cần duy trì liên tục theo chỉ định lâm sàng (thực tế đã có bệnh nhân Zollinger-Ellison dùng thuốc kéo dài đến 1 năm). Trường hợp diệt trừ vi khuẩn H.pylori: Bệnh nhân xác định nhiễm H.pylori cần áp dụng phác đồ phối hợp trong vòng 7 ngày như sau: PARIET® 20 mg (uống 2 lần/ngày) kết hợp cùng clarithromycin 500 mg (uống 2 lần/ngày) và amoxicillin 1 g (uống 2 lần/ngày). Đối tượng suy giảm chức năng gan và thận Không cần thiết phải thay đổi liều lượng khi dùng thuốc cho nhóm bệnh nhân này. Đối tượng trẻ em Thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên: Hiệu quả và độ an toàn của Rabeprazole sodium 20 mg khi điều trị GERD ngắn hạn (tối đa 8 tuần) được xác thực dựa trên các nghiên cứu dược động học, nghiên cứu an toàn ở nhóm tuổi này, kết hợp với việc ngoại suy dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát ở người lớn. Liều dùng khuyên dùng là 20 mg uống một lần mỗi ngày, kéo dài trong 8 tuần. Trẻ em dưới 12 tuổi: Hiệu quả và mức độ an toàn của Rabeprazole sodium trong điều trị GERD chưa được xác định. Các chỉ định khác: Chưa có dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả của Rabeprazole sodium khi dùng cho trẻ em. Khuyến cáo: Thông tin liều dùng phía trên chỉ có tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể cần được bác sĩ hoặc chuyên gia y tế thiết lập dựa trên tình trạng sức khỏe và tiến triển bệnh của từng người. Khi dùng quá liều phải làm sao? Biểu hiện quá liều: Các báo cáo về việc dùng quá liều (vô ý hoặc cố ý) hiện ghi nhận rất ít. Mức liều tối đa từng được ghi nhận là 60 mg dùng hai lần mỗi ngày, hoặc 160 mg dùng một lần mỗi ngày. Các triệu chứng xuất hiện thường nhẹ, tự giới hạn và tự phục hồi mà không cần can thiệp y tế đặc hiệu. Biện pháp xử lý: Do Rabeprazole sodium liên kết mạnh với protein huyết tương nên phương pháp thẩm tách không mang lại hiệu quả loại bỏ thuốc. Hiện chưa có chất giải độc đặc hiệu, việc xử lý chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng và nâng đỡ thể trạng cho bệnh nhân. Liều dùng phù hợp Hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã cận kề với liều uống tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý uống bù bằng cách tăng gấp đôi liều lượng.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người bệnh cần tìm hiểu kỹ các thông tin hướng dẫn và tham khảo nội dung chi tiết dưới đây trước khi bắt đầu sử dụng sản phẩm. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng PARIET® 20 mg cho những người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Rabeprazole sodium, các hợp chất thuộc nhóm dẫn xuất benzimizazoles hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Loại trừ bệnh ác tính: Việc thuyên giảm các triệu chứng lâm sàng nhờ Rabeprazole sodium không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn nguy cơ mắc ung thư thực quản hoặc dạ dày. Do đó, trước khi cho người bệnh dùng PARIET®, bác sĩ cần thực hiện các xét nghiệm để loại trừ khả năng bị u ác tính. Giám sát điều trị dài hạn: Những người bệnh phải dùng thuốc liên tục trong thời gian dài (đặc biệt là trên 12 tháng) cần được tiến hành kiểm tra sức khỏe định kỳ. Cách dùng thuốc: Người bệnh phải nuốt nguyên viên nén PARIET® 20 mg, tuyệt đối không được bẻ đôi, nhai nát hoặc nghiền nhỏ thuốc. Đối tượng trẻ em: Do chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng Rabeprazole ở nhóm tuổi dưới 12, việc dùng PARIET® 20 mg cho đối tượng này không được khuyến khích. Bệnh nhân suy gan: Các nghiên cứu so sánh giữa người suy gan nhẹ đến trung bình và người khỏe mạnh cùng độ tuổi, giới tính cho thấy không có lo ngại đặc biệt nào về độ an toàn của Rabeprazole. Dù vậy, do dữ liệu lâm sàng ở người bị suy giảm chức năng gan mức độ nặng vẫn còn hạn chế, các bác sĩ cần hết sức thận trọng khi bắt đầu chỉ định PARIET cho nhóm đối tượng này. Nguy cơ hạ magnesi huyết: Tình trạng giảm magnesi máu (có hoặc không biểu hiện triệu chứng) đã được ghi nhận ở một số ít trường hợp dùng thuốc PPI từ 3 tháng trở lên, phần lớn xảy ra sau 1 năm điều trị. Những biến chứng nguy hiểm có thể gặp phải gồm co cứng cơ, động kinh và rối loạn nhịp tim. Phương án xử lý thông thường là bù magnesi và dừng sử dụng thuốc PPI. Theo dõi nồng độ magnesi: Với những người cần điều trị dài ngày hoặc phải phối hợp PPI với các thuốc dễ gây hạ magnesi huyết (như thuốc lợi tiểu) hoặc digoxin, nhân viên y tế nên tiến hành đo nồng độ magnesi trong máu trước khi bắt đầu và kiểm tra định kỳ trong suốt quá trình điều trị. Nguy cơ gãy xương: Các nghiên cứu thực tế chỉ ra rằng việc dùng thuốc ức chế bơm proton (PPI) có khả năng làm tăng nguy cơ loãng xương dẫn đến gãy xương đùi, cổ tay hoặc cột sống. Nguy cơ này sẽ cao hơn ở những người dùng liều cao và điều trị kéo dài từ một năm trở lên. Tương tác với methotrexate: Việc kết hợp PPI cùng lúc với methotrexate (đặc biệt ở liều cao) có thể làm tăng nồng độ cũng như kéo dài thời gian lưu lại của methotrexate và các chất chuyển hóa trong cơ thể, dễ dẫn đến ngộ độc. Trong trường hợp người bệnh dùng methotrexate liều cao, bác sĩ có thể xem xét cho tạm ngừng dùng PPI. Nhiễm trùng đường ruột: Việc sử dụng các thuốc ức chế bơm proton có thể làm gia tăng nguy cơ nhiễm khuẩn tiêu hóa, điển hình là do vi khuẩn Clostridium difficile. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Xét theo các đặc tính dược lực học và ghi nhận về tác dụng phụ, PARIET® hầu như không gây ảnh hưởng đến khả năng điều khiển phương tiện hay vận hành thiết bị. Tuy nhiên, nếu người bệnh xuất hiện triệu chứng buồn ngủ gây giảm tỉnh táo, cần tránh thực hiện các hoạt động lái xe hoặc vận hành các loại máy móc phức tạp. Sử dụng trong thai kỳ Do dữ liệu nghiên cứu kiểm soát trên thai phụ còn hạn chế và kinh nghiệm thực tế chưa nhiều, chỉ nên chỉ định Rabeprazole sodium cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị cho người mẹ vượt trội hơn hẳn những rủi ro có thể xảy ra đối với thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Khoa học chưa xác định được Rabeprazole sodium có bài tiết vào sữa mẹ hay không và chưa có nghiên cứu cụ thể trên nhóm đối tượng này, dù hoạt chất đã được tìm thấy trong sữa của chuột cống. Vì vậy, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ không nên dùng Rabeprazole sodium. Trong trường hợp bắt buộc phải điều trị bằng hoạt chất này, người mẹ cần ngừng cho con bú. Tương tác với thuốc khác Các thuốc phụ thuộc pH dạ dày: Do Rabeprazole sodium có khả năng ức chế tiết acid dịch vị mạnh và kéo dài, hoạt chất này có thể làm ảnh hưởng đến sự hấp thu của các thuốc nhạy cảm với độ pH. Ketoconazole và Itraconazole: Dùng chung Rabeprazole sodium với hai hoạt chất kháng nấm này có thể làm sụt giảm mạnh nồng độ của chúng trong máu. Bác sĩ cần theo dõi sát sao từng trường hợp để điều chỉnh liều lượng PARIET® 20 mg cho phù hợp nếu cần thiết. Thuốc kháng acid dạng lỏng: Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy không có tương tác nào xảy ra khi dùng đồng thời PARIET với các chất kháng acid dạng lỏng. Atazanavir và Lansoprazole/Omeprazole: Thử nghiệm trên người khỏe mạnh cho thấy khi dùng chung atazanavir 300 mg/ritonavir 100 mg với omeprazole (40 mg một lần mỗi ngày), hoặc phối hợp atazanavir 400 mg với lansoprazole (60 mg một lần mỗi ngày) đều làm giảm mạnh nồng độ atazanavir trong máu do sự hấp thu của chất này phụ thuộc vào pH. Dù chưa có nghiên cứu trực tiếp với Rabeprazole, phản ứng tương tự được dự đoán sẽ xảy ra. Do đó, không phối hợp các thuốc PPI, bao gồm cả Rabeprazole, với atazanavir. Methotrexate: Các phân tích và báo cáo dược động học cho thấy dùng chung PPI với methotrexate có thể làm tăng lượng tích lũy và kéo dài thời gian bán thải của methotrexate cũng như chất chuyển hóa hydroxymethotrexate trong cơ thể, mặc dù chưa có nghiên cứu tương tác chính thức nào được thực hiện giữa hai loại thuốc này.
Mô tả chi tiết
Thuốc ức chế bơm Proton Pariet 20mg Eisai là gì? Nhà máy Misato thuộc công ty Bushu Pharmaceuticals Ltd. (Nhật Bản) là đơn vị sản xuất dòng thuốc PARIET® 20 mg . Với hoạt chất chính là Rabeprazole sodium, dược phẩm này mang lại hiệu quả cao trong quá trình điều trị cho các bệnh nhân gặp phải tình trạng loét dạ dày, loét tá tràng hoặc loét miệng nối. Bên cạnh đó, thuốc cũng được chỉ định sử dụng đối với người bị viêm thực quản hồi lưu và bệnh nhân mắc hội chứng Zollinger-Ellison.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.