← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Natrofen Cefprozil 500mg Remedina điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm khuẩn da (3 vỉ x 4 viên)

Hoạt chất: Cefprozil 500mgCông dụng: Điều trị nhiễm khuẩnĐối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em 2 tuổi trở lênHình thức: Viên nén bao phim Thương hiệu: Vocate Pharmaceuticals SANơi sản xuất: Vocate Pharmaceuticals SA (Hy Lạp)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
VOCATE PHARMACEUTICALS SA
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
5.20111E+11
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
VOCATE PHARMACEUTICALS SA

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Natrofen Cefprozil 500mg Remedina Chỉ định sử dụng Thuốc Natrofen được khuyên dùng nhằm loại bỏ tình trạng nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra trong những bệnh lý sau: Bệnh lý đường hô hấp trên: Viêm họng, viêm tai giữa cấp tính thể mủ, viêm xoang cấp tính và viêm amidan. Bệnh lý đường hô hấp dưới: Viêm phổi, viêm phế quản. Bệnh lý về da và cấu trúc da: Tình trạng nhiễm trùng da chưa xuất hiện biến chứng (riêng đối với ổ áp xe thường cần kết hợp can thiệp ngoại khoa). Bệnh lý đường tiết niệu không biến chứng: Điển hình là viêm bàng quang cấp tính. Khi điều trị, việc tiến hành các xét nghiệm định lượng và đánh giá độ nhạy cảm của vi khuẩn là cần thiết. Nếu điều kiện cho phép, nên xác định rõ khả năng sinh penicilinase của tác nhân gây bệnh cũng như mức độ nhạy cảm từ các chủng Staphylococus pyogenes. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Cefprozil cấu tạo nên một kháng sinh bán tổng hợp dùng qua đường uống, được xếp vào nhóm Cephalosporin thế hệ 2. Cơ chế hoạt động của thuốc dựa trên việc cản trở quá trình sinh tổng hợp peptidoglican, dẫn đến ức chế sự hình thành lớp thành tế bào của vi khuẩn. Phổ kháng khuẩn của thuốc bao gồm các vi khuẩn gram dương (+), gram âm (-) và một số chủng kỵ khí cụ thể như sau: Nhóm vi khuẩn gram (+): Staphylococci: Staphylococcus warneri, Staphylococcus epidermidis và Staphylococcus aureaus (lưu ý thuốc chỉ có tác dụng với chủng nhạy cảm với methicillin, hoàn toàn vô hiệu trước tụ cầu đã kháng methicilin). Streptococci: Streptococcus pneumonia, Streptococcus pyogenes (Strepcococci nhóm A), Streptococcus Agalactiae (Streptococci nhóm B), cùng các chủng Streptococci thuộc nhóm C, D, F và G. Nhóm vi khuẩn gram (-): Gồm có: Moraxella (Branhamella) catarrhalis, Haemophilus influenza (bao gồm cả những chủng có khả năng sản sinh enzyme beta-lactamase), Citrobacter diverus, Eschelia coli, Klebsiella pneumoniae, Neisseria gonorrhoeae (bao gồm cả những chủng có khả năng sản sinh penicillinase), Proteus mirabilis, Salmonella spp., Shigella spp. và Vibrio spp. Trước khi chỉ định thuốc cho các ca nhiễm khuẩn do Klebsiella pneumonia và Citrobacter diversus, việc kiểm tra độ nhạy cảm của vi khuẩn là bắt buộc. Các chủng vi khuẩn hầu như không đáp ứng với Natrofen gồm: Acinetobacter spp., Enterobacter spp., Morganella morganii, Proteus vulgaris, Providencia, Serratia spp. và Pseudomonas aeruginosa. Nhóm vi khuẩn kỵ khí: Gồm có: Clostridium perfrigens, Clostridium difficile, Prevotella melaninogenicus (cần lưu ý phần lớn các chủng thuộc nhóm Bacteroides fragilis đã kháng lại Natrofen), Fusobacterium spp., Peptostreptococcus spp. và Proionibacterium acnes. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Khả năng hấp thu của Cefprozil qua hệ tiêu hóa rất tốt, đạt mức sinh khả dụng đường uống khoảng 90% , với thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương là trong vòng 1,5 giờ. Sự có mặt của thức ăn không làm thay đổi lượng hấp thu hay nồng độ thuốc trong máu, nhưng sẽ khiến thời gian đạt nồng độ đỉnh bị chậm lại từ 15 đến 45 phút. Tỷ lệ liên kết của Cefprozil với protein huyết tương là 36% , mức độ này giữ nguyên không thay đổi theo liều lượng trong khoảng nồng độ từ 2 mcg/ml đến 20 mcg/ml. Ở người có chức năng thận bình thường, thời gian bán thải trung bình đạt 1,3 giờ và không xảy ra hiện tượng tích lũy hoạt chất trong cơ thể khi áp dụng phác đồ dùng liều 1 g mỗi 8 giờ, kéo dài liên tục 10 ngày. Thuốc có khả năng bài tiết vào sữa mẹ với tỷ lệ cực kỳ thấp, dưới 0,3% liều dùng. Đường thải trừ chính của thuốc là qua nước tiểu, với khoảng 60% lượng thuốc xuất hiện trong nước tiểu dưới dạng chưa chuyển hóa trong vòng 24 giờ đầu. Khi sử dụng liều 500 mg , nồng độ trung bình của hoạt chất đo được trong nước tiểu đạt khoảng 450 mcg/ml trong vòng 4 giờ đầu tiên. Đối với người bị suy giảm chức năng thận, thời gian bán thải bị kéo dài hơn, có thể đạt mức 5,2 giờ. Khi chức năng thận của bệnh nhân bị mất hoàn toàn, chỉ số này tăng lên khoảng 5,9 giờ, nhưng sẽ giảm xuống còn 2,1 giờ nếu tiến hành lọc máu nhân tạo. Đối với người bị suy giảm chức năng gan, các chỉ số dược động học ghi nhận được tương đương với người khỏe mạnh. Dược động học ở người cao tuổi: Việc tiêm một liều đơn 1 g Cefprozil cho thấy trị số AUC trung bình ở người già khỏe mạnh cao hơn từ 35% - 60% so với nhóm người trẻ tuổi, đồng thời chỉ số này ở nữ giới cũng cao hơn nam giới khoảng 15% - 20% . Dược động học ở trẻ em (từ 6 tháng đến 12 tuổi): Nồng độ tối đa trong huyết tương của đối tượng này đạt được sau khi uống từ 1 - 2 giờ, với thời gian bán thải rơi vào khoảng 1,5 giờ. Khi cho trẻ em dùng liều đơn 15 mg /kg, trị số AUC thu được tương đương với mức đo được ở người lớn sử dụng liều 500mg .

Thành phần

Thành phần của Thuốc Natrofen Cefprozil 500mg Remedina Thành phần hoạt chất Hàm lượng Cefprozil có trong mỗi 1 viên nén là 500 mg .

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Natrofen Cefprozil 500mg Remedina Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng thuốc bằng cách nuốt nguyên viên cùng một cốc nước lọc. Việc uống thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, do đó có thể dùng vào thời điểm trước, trong hoặc sau khi ăn đều được. Liều dùng phù hợp Bảng dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về lượng dùng hoạt chất Cefprozil được khuyến cáo cho từng nhóm bệnh nhân và bệnh lý nhiễm trùng cụ thể: Đối tượng/Loại nhiễm khuẩn Liều dùng (mg) Thời gian điều trị (ngày) Người lớn và thanh thiếu niên (≥ 13 tuổi) Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên Viêm họng/viêm amidan 500 mg mỗi 24 giờ * 10* Viêm xoang cấp (đối với nhiễm khuẩn từ vừa đến nặng, nên dùng liều cao hơn) 250 mg mỗi 12 giờ hoặc 500 mg mỗi 24 giờ 10 Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới Nhiễm khuẩn cấp hai của viêm phế quản cấp và đợt nhiễm khuẩn cấp tính của viêm phế quản mạn 500 mg mỗi 12 giờ 10 Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng 250 mg mỗi 12 giờ hoặc 500 mg mỗi 24 giờ hoặc 500 mg mỗi 12 giờ 10 Trẻ em (2 tuổi - 12 tuổi) Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên Viêm họng, viêm amidan 7,5 mg/kg mỗi 12 giờ 10* Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da * Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng 20 mg/kg mỗi 24 giờ 10 Trẻ nhỏ (6 tháng - 12 tuổi) Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên * Viêm tai giữa 15 mg/kg mỗi 12 giờ 10 Viêm xoang cấp (đối với nhiễm khuẩn từ vừa đến nặng, nên dùng liều cao hơn) 7,5 mg/kg mỗi 12 giờ hoặc 15 mg/kg mỗi 12 giờ 10 * Cần duy trì việc uống Cefprozil tối thiểu 10 ngày liên tục nếu tác nhân gây bệnh được xác định là Streptococcus pyogenes. * Tuyệt đối không dùng lượng thuốc vượt quá mức tối đa quy định cho người trưởng thành. Khuyến cáo: Viên nén này không phù hợp để phân chia cho những chỉ định yêu cầu lượng hoạt chất thấp hơn 500mg mỗi lần. Trong trường hợp đó, người bệnh nên tìm kiếm các dạng bào chế khác có hàm lượng nhỏ hơn. Đối với người bị suy giảm chức năng thận Bệnh nhân gặp các vấn đề về thận vẫn có thể sử dụng Cefprozil. Tuy nhiên, y bác sĩ sẽ căn cứ vào chỉ số thanh thải creatinin để điều chỉnh lượng thuốc và tần suất uống cho phù hợp theo chỉ dẫn sau: Độ thanh thải creatinin (ml/phút) Liều dùng (mg) Thời gian đưa thuốc 0 - 120 Không đổi Không đổi 0 - 29* ½ liều Không đổi Do hoạt chất Cefprozil bị thất thoát khi tiến hành lọc máu nhân tạo, người bệnh chỉ nên uống thuốc sau khi đã hoàn tất quy trình lọc máu. Đối với người bị suy giảm chức năng gan Không cần thay đổi lượng thuốc sử dụng ở nhóm đối tượng này. Lưu ý từ nhà sản xuất: Các thông tin về liều lượng ở trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều lượng thực tế cần được cá nhân hóa dựa trên thể trạng và tiến triển bệnh lý của từng người dưới sự chỉ định của bác sĩ hoặc người có chuyên môn y khoa. Khi dùng quá liều phải làm sao? Các thử nghiệm cho thấy việc cho chuột (chuột cống sơ sinh, cai sữa, trưởng thành và chuột nhắt trưởng thành) uống một liều đơn Cefprozil lên tới 5000 mg/kg không ghi nhận trường hợp tử vong hay biểu hiện ngộ độc nào. Ở khỉ cynomolgus, liều uống đơn 3000 mg/kg có thể dẫn đến hiện tượng chán ăn và tiêu chảy nhưng không gây nguy hiểm đến tính mạng. Thận là cơ quan chính đảm nhận vai trò đào thải Cefprozil. Nếu xảy ra tình trạng quá liều, phương pháp lọc máu nhân tạo có thể được áp dụng để hỗ trợ loại bỏ hoạt chất này ra khỏi tuần hoàn, đặc biệt cần thiết cho những ai bị suy thận. Trong tình huống khẩn cấp xuất hiện các triệu chứng nguy hiểm, người nhà cần liên hệ ngay đường dây nóng 115 hoặc đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời. Liều dùng phù hợp Hãy uống bù ngay khi nhớ ra. Mặc dù vậy, nếu thời điểm phát hiện đã gần kề với lần uống tiếp theo, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình. Không tự ý gộp chung hai liều (uống gấp đôi) để bù đắp cho lần đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người bệnh cần tìm hiểu kỹ các thông tin hướng dẫn và khuyến cáo dưới đây trước khi bắt đầu quá trình điều trị bằng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Natrofen không được phép sử dụng cho những đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Cefprozil , các kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin hay bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Cảnh báo lâm sàng Xác minh tiền sử dị ứng: Trước khi kê đơn Natrofen, bác sĩ cần kiểm tra kỹ tiền sử dị ứng của người bệnh với Cefprozil , penicillin, cephalosporin hoặc các thuốc khác. Nguy cơ dị ứng chéo với Natrofen có thể xảy ra ở những người từng dị ứng với penicillin. Xử trí khi dị ứng: Nếu xuất hiện dấu hiệu quá mẫn trong quá trình dùng Natrofen, phải lập tức ngừng thuốc và liên hệ y tế. Các trường hợp cấp tính nghiêm trọng đòi hỏi phải cấp cứu kịp thời bằng epinephrin, truyền dịch, thở oxy, dùng corticosteroid hoặc kháng histamin. Rối loạn tiêu hóa: Việc dùng kháng sinh có thể dẫn đến tác dụng phụ là tiêu chảy. Khi gặp tình trạng này, người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ để có hướng điều trị thích hợp. Bệnh lý đường ruột: Bệnh nhân có tiền sử mắc các bệnh về tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng, cần chủ động thông báo cho nhân viên y tế. Giới hạn độ tuổi: Hiệu quả và độ an toàn của Cefprozil chưa được chứng minh đối với trẻ dưới 6 tháng tuổi (trong điều trị viêm xoang cấp, viêm tai giữa) và trẻ dưới 2 tuổi (trong điều trị viêm họng, viêm amidan, nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng). Ngoài ra, nhóm trẻ sơ sinh có nguy cơ tích lũy thuốc do thời gian bán thải của các cephalosporin khác ở đối tượng này thường kéo dài hơn. Xét nghiệm máu: Kết quả test Coombs trực tiếp có thể bị dương tính giả ở những người đang điều trị bằng nhóm kháng sinh cephalosporin. Thận trọng khi sử dụng Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Cần tiến hành kiểm tra chức năng thận trước và trong suốt thời gian dùng thuốc, đồng thời thực hiện điều chỉnh liều lượng cho phù hợp. Phối hợp thuốc: Cần hết sức cẩn trọng khi dùng đồng thời Cefprozil với các thuốc lợi tiểu mạnh. Nguy cơ bội nhiễm: Việc dùng Cefprozil kéo dài đòi hỏi phải theo dõi sát sao. Nếu xuất hiện tình trạng bội nhiễm, cần áp dụng ngay các biện pháp can thiệp y tế thích hợp. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Trong quá trình điều trị bằng Cefprozil , người bệnh có thể gặp phải các triệu chứng như đau đầu, chóng mặt, ngủ gà, lú lẫn hoặc căng thẳng thần kinh. Do đó, không nên điều khiển phương tiện giao thông hay vận hành các thiết bị máy móc nếu nhận thấy các biểu hiện bất lợi này. Sử dụng trong thai kỳ Các thử nghiệm về độc tính sinh sản trên thỏ, chuột nhắt và chuột cống với liều uống Cefprozil tương đương 0,8, 8,5 và 18,5 lần so với liều tối đa được khuyến cáo ở người (tính theo mg/m², dựa trên liều 100 mg /ngày) cho thấy không có tác động xấu đến thai nhi. Dù vậy, các dữ liệu lâm sàng được kiểm soát chặt chẽ trên thai phụ vẫn chưa đầy đủ. Do kết quả thực nghiệm trên động vật không thể phản ánh hoàn toàn đáp ứng trên cơ thể người, thai phụ chỉ nên dùng thuốc này khi có chỉ định thật sự cần thiết từ bác sĩ. Tác động của Cefprozil trong quá trình chuyển dạ và sinh nở vẫn chưa được nghiên cứu cụ thể, vì vậy chỉ sử dụng thuốc khi không có giải pháp thay thế. Sử dụng khi đang cho con bú Sau khi người mẹ uống một liều đơn 1 g , một lượng nhỏ Cefprozil (dưới 0,3% liều dùng) sẽ bài tiết vào sữa mẹ. Nồng độ thuốc trung bình trong sữa sau 24 giờ dao động từ 0,25 đến 3,3 mcg/ml. Do chưa xác định được những ảnh hưởng cụ thể đối với trẻ bú mẹ, cần cực kỳ thận trọng khi chỉ định thuốc cho người đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Aminoglycosid: Dùng chung với cephalosporin sẽ làm gia tăng độc tính gây hại cho thận. Probenecid: Sử dụng đồng thời hoạt chất này làm tăng gấp đôi diện tích dưới đường cong (AUC) của Cefprozil . Ảnh hưởng đến xét nghiệm: Kháng sinh nhóm cephalosporin có thể làm sai lệch kết quả (dương tính giả) của các xét nghiệm đường niệu dựa trên nguyên tắc khử đồng, nhưng không ảnh hưởng đến các xét nghiệm dùng enzym. Xét nghiệm đường huyết bằng phương pháp ferricyanid có thể cho kết quả âm tính giả khi có mặt thuốc. Sự xuất hiện của Cefprozil trong tuần hoàn không gây ảnh hưởng đến kết quả định lượng creatinin trong máu và nước tiểu khi thực hiện bằng phương pháp picrat kiềm.

Mô tả chi tiết

Thuốc Natrofen Cefprozil 500mg Remedina là gì? Sản phẩm Natrofen do hãng dược phẩm REMEDINA S.A. (Hy Lạp) nghiên cứu và sản xuất. Đây là liệu pháp kê đơn hiệu quả dành cho bệnh nhân gặp phải các tình trạng nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Chỉ định điều trị của thuốc Thuốc được chỉ định sử dụng trong việc loại bỏ các tác nhân gây bệnh đối với những trường hợp cụ thể sau: Bệnh lý đường hô hấp trên: Các tình trạng viêm nhiễm xảy ra tại khu vực tai, mũi, họng. Bệnh lý đường hô hấp dưới: Các đợt nhiễm khuẩn tác động đến phế quản và phổi. Bệnh lý về da: Các dạng nhiễm trùng tấn công vào cấu trúc da và các mô dưới da. Bệnh lý hệ tiết niệu: Tình trạng nhiễm khuẩn xuất hiện ở đường tiết niệu giai đoạn chưa có biến chứng.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.