← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Atasart Tablets 8mg Getz điều trị tăng huyết áp (2 vỉ x 7 viên)

Hoạt chất: Candesartan Cilexetil 8,0mgCông dụng: Điều trị tăng huyết áp,...Hình thức: Viên nénThương hiệu: Getz PharmNơi sản xuất: Getz Pharm (Pvt)., Ltd (Pakistan)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Getz Pharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
896110994924
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Getz Pharm (Pvt)., Ltd

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Atasart Tablets 8mg Getz Chỉ định sử dụng Tăng huyết áp ở người trưởng thành. Tăng huyết áp ở trẻ em và thanh thiếu niên trong độ tuổi từ 6 đến dưới 18 tuổi. Tăng huyết áp ở người lớn bị suy tim kèm theo rối loạn chức năng thất trái (chỉ số phân suất tống máu thất trái ≤ 40%) trong trường hợp cơ thể không dung nạp được thuốc ức chế men chuyển (ACE), hoặc áp dụng như một liệu pháp điều trị bổ sung cho thuốc ức chế men chuyển ở những bệnh nhân suy tim có biểu hiện triệu chứng lâm sàng dù đã được điều trị tối ưu, khi các thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid không được dung nạp. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Candesartan hoạt động như một chất đối kháng chọn lọc trên thụ thể angiotensin II. Bằng cách ức chế có chọn lọc sự gắn kết của angiotensin II vào thụ thể AT1 tại các mô như cơ trơn mạch máu và tuyến thượng thận, hoạt chất này giúp ngăn chặn hiệu quả các phản ứng co mạch cũng như quá trình bài tiết aldosteron do angiotensin II gây ra. Do đó, hiệu quả sinh học của thuốc phụ thuộc trực tiếp vào con đường tổng hợp angiotensin II. Mặc dù thụ thể AT2 cũng hiện diện ở nhiều mô khác nhau trong cơ thể, nhưng vai trò của nó đối với việc duy trì sự cân bằng nội môi của hệ tim mạch vẫn chưa được xác định rõ ràng. Candesartan thể hiện ái lực liên kết mạnh mẽ và ưu tiên hơn đối với thụ thể AT1 so với thụ thể AT2. Việc phong tỏa hệ renin – angiotensin bằng các thuốc ức chế men chuyển (giúp ngăn chặn quá trình chuyển hóa angiotensin I thành angiotensin II) là một liệu pháp phổ biến trong kiểm soát huyết áp. Các thuốc ức chế men chuyển này đồng thời cũng ngăn cản sự phân hủy của bradykinin. Ngược lại, Candesartan không gây ức chế men chuyển (kininase II), do đó không can thiệp vào các phản ứng sinh học liên quan đến bradykinin. Ngoài ra, hoạt chất này không liên kết hay phong tỏa các thụ thể hormone khác hoặc các kênh ion có vai trò trọng yếu trong việc điều hòa hoạt động tim mạch. Quá trình phong bế thụ thể angiotensin II sẽ làm mất đi cơ chế điều hòa phản hồi âm tính của angiotensin II đối với sự bài tiết renin. Tuy nhiên, hiện tượng tăng hoạt tính renin trong huyết tương và sự gia tăng nồng độ angiotensin II tuần hoàn sau đó không đủ khả năng đảo ngược hay vượt qua tác dụng hạ huyết áp của Candesartan. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi uống, tiền chất candesartan cilexetil nhanh chóng được hấp thu và trải qua quá trình thủy phân hoàn toàn tại đường tiêu hóa để chuyển đổi thành hoạt chất Candesartan có hoạt tính sinh học. Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc đạt khoảng 15%. Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương được ghi nhận sau khi uống từ 3 – 4 giờ. Chế độ ăn nhiều chất béo không gây ảnh hưởng đến sinh khả dụng của hoạt chất. Phân bố: Khi sử dụng liều đơn hoặc liều lặp lại, các thông số dược động học của Candesartan thể hiện tính tuyến tính với liều dùng lên đến mức 32 mg candesartan cilexetil. Hoạt chất cùng các chất chuyển hóa không hoạt tính của nó không xảy ra hiện tượng tích lũy trong cơ thể khi áp dụng phác đồ uống 1 lần/ngày. Thể tích phân bố của thuốc được xác định là 0,13 L/kg. Tỷ lệ liên kết của thuốc với protein huyết tương rất cao, đạt trên 99%, và hoạt chất không có khả năng thâm nhập vào tế bào hồng cầu. Chuyển hóa – Thải trừ: Một phần nhỏ Candesartan được chuyển hóa tại gan thông qua phản ứng O – deethyl hóa để tạo thành chất chuyển hóa không có hoạt tính sinh học. Khoảng 26% liều uống được đào thải qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn không biến đổi. Các chỉ số thanh thải của thuốc bao gồm: độ thanh thải toàn phần trong huyết tương là 0,37 ml/phút/kg, độ lọc cầu thận đạt 0,19 ml/phút/kg. Thời gian bán thải của hoạt chất kéo dài khoảng 9 giờ.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Atasart Tablets 8mg Getz Mỗi 1 viên nén chứa thành phần hoạt chất: Candesartan: 8mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Atasart Tablets 8mg Getz Hướng dẫn cách sử dụng Hoạt chất Candesartan được sử dụng bằng đường uống với tần suất 1 lần/ngày. Người bệnh có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng với thức ăn. Liều dùng phù hợp Điều trị tăng huyết áp: Liều khởi đầu và liều duy trì thông thường được khuyến cáo là 8mg/ngày. Hiệu quả hạ áp tối đa thường đạt được trong vòng 4 tuần điều trị. Nếu huyết áp chưa được kiểm soát tốt, có thể tăng liều lên mức 16 mg/ngày, và tối đa là 32 mg/ngày. Việc điều chỉnh liều lượng cần dựa trên đáp ứng lâm sàng của từng cá thể. Candesartan có thể được phối hợp sử dụng cùng với các nhóm thuốc hạ huyết áp khác. Bệnh nhân cao tuổi: Không cần thiết phải điều chỉnh liều lượng khởi đầu. Bệnh nhân bị giảm thể tích tuần hoàn nội mạch: Khuyến cáo khởi đầu với liều 4 mg đối với những đối tượng có nguy cơ cao bị hạ huyết áp, đặc biệt là người bệnh bị mất dịch. Bệnh nhân suy thận: Liều khởi đầu khuyến cáo là 4 mg cho người bệnh suy thận, bao gồm cả những đối tượng đang tiến hành thẩm tách máu. Việc tăng liều tiếp theo cần căn cứ vào đáp ứng của người bệnh. Hiện tại có rất ít dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc trên bệnh nhân suy thận rất nặng hoặc suy thận giai đoạn cuối có độ thanh thải creatinin Clcreatinin Bệnh nhân suy gan: Liều khởi đầu khuyến cáo là 4 mg/ngày đối với trường hợp suy gan mức độ nhẹ đến trung bình, sau đó điều chỉnh tùy theo đáp ứng. Chống chỉ định sử dụng thuốc cho người bị suy gan nặng và/hoặc có tình trạng ứ mật. Bệnh nhân da đen: Hiệu quả hạ huyết áp của Candesartan ở nhóm đối tượng này thường kém nhạy hơn so với các chủng tộc khác. Do đó, người bệnh có thể cần phải tăng liều thường xuyên hơn hoặc phối hợp thêm các thuốc điều trị huyết áp khác để đạt mục tiêu kiểm soát. Trẻ em và thanh thiếu niên từ 6 đến dưới 18 tuổi: Liều khởi đầu thông thường là 4 mg/lần/ngày. Đối với bệnh nhi có cân nặng Đối với bệnh nhi có cân nặng ≥ 50 kg: Có thể tăng liều lên mức 8mg/ngày, sau đó tiếp tục tăng lên 16 mg/ngày nếu chưa đạt hiệu quả điều trị. Chưa có nghiên cứu lâm sàng về việc sử dụng Candesartan ở trẻ em có độ lọc cầu thận GFR Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho bệnh nhi da đen trong độ tuổi từ 1 đến dưới 6 tuổi. Chống chỉ định tuyệt đối cho trẻ nhỏ dưới 1 tuổi. Điều trị suy tim: Liều khởi đầu thông thường là 4 mg/ngày. Tiến hành tăng dần liều gấp đôi sau mỗi khoảng thời gian tối thiểu là 2 tuần, hướng tới liều mục tiêu là 32 mg/lần/ngày hoặc mức liều cao nhất mà cơ thể người bệnh có thể dung nạp được. Quá trình đánh giá lâm sàng ở bệnh nhân suy tim luôn phải đi kèm với việc kiểm tra chức năng thận, theo dõi sát sao nồng độ creatinin và kali trong máu. Candesartan có thể dùng đồng thời với các liệu pháp điều trị suy tim khác (như thuốc ức chế ACE, thuốc chẹn beta, thuốc lợi tiểu, digitalis hoặc các dạng phối hợp). Tuy nhiên, việc phối hợp đồng thời ba nhóm thuốc bao gồm Candesartan, thuốc ức chế ACE và thuốc lợi tiểu giữ kali không được khuyến cáo và chỉ nên cân nhắc sau khi đã phân tích kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ. Bệnh nhân cao tuổi, giảm thể tích tuần hoàn, suy thận, suy gan nhẹ đến vừa: Không cần điều chỉnh liều khởi đầu trong điều trị suy tim. Bệnh nhi từ sơ sinh đến dưới 18 tuổi: Chưa có báo cáo lâm sàng đầy đủ về việc sử dụng thuốc điều trị suy tim cho nhóm đối tượng này. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ hoặc chuyên gia y tế chỉ định dựa trên tình trạng sức khỏe thực tế và mức độ tiến triển bệnh của từng người. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều: Có thể xuất hiện tình trạng hạ huyết áp nghiêm trọng, cảm giác chóng mặt, nhịp tim nhanh, hoặc đôi khi xảy ra nhịp tim chậm do hệ thần kinh đối giao cảm bị kích thích. Xử trí: Khi phát hiện các dấu hiệu của hạ huyết áp, cần lập tức áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ triệu chứng phù hợp. Hoạt chất Candesartan không thể loại bỏ ra khỏi tuần hoàn bằng phương pháp thẩm phân máu. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh cần uống ngay liều đã quên khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần kề với liều dùng tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình đã định sẵn. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi liều lượng được chỉ định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử quá mẫn với Candesartan hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Phụ nữ đang ở giai đoạn 3 tháng giữa và 3 tháng cuối của thai kỳ (giai đoạn 2 và 3). Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan mức độ nặng và/hoặc có tình trạng ứ mật. Sử dụng đồng thời Candesartan với các thuốc có chứa hoạt chất aliskiren ở những bệnh nhân bị đái tháo đường hoặc suy thận có độ lọc cầu thận GFR Trẻ em dưới 1 tuổi. Cảnh báo và thận trọng Ở những bệnh nhân có trương lực mạch máu và chức năng thận phụ thuộc chủ yếu vào hoạt động của hệ thống renin – angiotensin – aldosteron (ví dụ người bị suy tim sung huyết nặng, có bệnh lý về thận đi kèm hoặc hẹp động mạch thận), việc can thiệp bằng các thuốc tác động lên hệ thống này có thể dẫn đến tình trạng hạ huyết áp cấp tính, tăng azot máu, thiểu niệu hoặc suy thận cấp. Việc hạ huyết áp quá mức ở những bệnh nhân có bệnh tim thiếu máu cục bộ, thiếu máu cơ tim hoặc thiếu máu cục bộ mạch máu não có thể làm tăng nguy cơ xảy ra biến cố nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Đối với trẻ em bị giảm thể tích tuần hoàn nội mạch (do đang điều trị bằng thuốc lợi tiểu hoặc có suy giảm chức năng thận), quá trình điều trị bằng Candesartan cần được bắt đầu dưới sự giám sát y khoa chặt chẽ và phải khởi đầu với mức liều thấp hơn. Khi chỉ định Candesartan cho bệnh nhân tăng huyết áp có kèm suy thận, cần tiến hành theo dõi định kỳ nồng độ kali huyết và creatinin trong huyết thanh. Đồng thời cần điều chỉnh liều lượng và kiểm soát huyết áp thường xuyên. Việc phối hợp đồng thời Candesartan hoặc aliskiren với một thuốc ức chế ACE sẽ làm gia tăng nguy cơ gặp các phản ứng bất lợi như hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận. Do đó, chỉ thực hiện sự phối hợp này khi thực sự cần thiết và phải giám sát chặt chẽ chức năng thận, huyết áp cùng các chỉ số điện giải của người bệnh. Không phối hợp Candesartan với thuốc ức chế ACE cho bệnh nhân có bệnh thận do đái tháo đường. Trong quá trình thực hiện thẩm phân máu, huyết áp của người bệnh có thể trở nên đặc biệt nhạy cảm với thuốc, do đó cần hiệu chỉnh liều Candesartan phù hợp và theo dõi sát huyết áp. Thuốc có khả năng làm gia tăng nồng độ ure máu và creatinin huyết thanh ở những bệnh nhân bị hẹp động mạch thận một bên hoặc cả hai bên. Có nguy cơ xảy ra hạ huyết áp trong quá trình gây mê và tiến hành phẫu thuật ở những bệnh nhân đang điều trị bằng Candesartan. Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho người bệnh bị hẹp động mạch chủ, hẹp van hai lá hoặc mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn. Không khuyến cáo sử dụng Candesartan cho những bệnh nhân mắc hội chứng tăng aldosteron nguyên phát. Đối với bệnh nhân suy tim đang được điều trị bằng Candesartan, nguy cơ hạ kali máu có thể xảy ra, do đó cần thực hiện xét nghiệm theo dõi nồng độ kali máu định kỳ. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có các nghiên cứu lâm sàng cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe hay vận hành máy móc. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý rằng các triệu chứng như chóng mặt hoặc mệt mỏi đôi khi vẫn có thể xuất hiện trong thời gian điều trị bằng thuốc này. Sử dụng trong thai kỳ Không khuyến cáo sử dụng Candesartan trong suốt 3 tháng đầu của thai kỳ. Chống chỉ định tuyệt đối việc dùng thuốc trong 6 tháng cuối của thai kỳ. Việc sử dụng thuốc trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ có nguy cơ cao gây ra các tổn thương nghiêm trọng hoặc dẫn đến tử vong cho thai nhi. Ngay khi xác định có thai, người bệnh phải lập tức ngừng sử dụng thuốc càng sớm càng tốt. Sử dụng khi đang cho con bú Hiện chưa có dữ liệu xác định liệu Candesartan có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do nguy cơ xảy ra các phản ứng có hại nghiêm trọng đối với trẻ bú mẹ, khuyến cáo không sử dụng thuốc này trong thời kỳ cho con bú. Tương tác với thuốc khác Candesartan trải qua quá trình chuyển hóa không đáng kể thông qua hệ thống enzyme cytochrome P450 và ở liều điều trị thông thường, thuốc không gây ảnh hưởng lên hoạt tính của hệ enzyme này. Do đó, hầu như không xảy ra các tương tác thuốc liên quan đến việc ức chế hoặc chuyển hóa bởi các enzyme thuộc hệ P450. Các thuốc ức chế men chuyển và thuốc chẹn thụ thể angiotensin (bao gồm cả Candesartan) có thể làm gia tăng nồng độ kali trong máu. Cần thận trọng tối đa khi phối hợp Candesartan với các thuốc có khả năng làm tăng kali máu như spironolacton, các chế phẩm bổ sung kali, heparin hoặc co – trimoxazol. Việc sử dụng đồng thời lithium với Candesartan có thể làm gia tăng nồng độ lithium trong huyết tương, dẫn đến tăng độc tính.

Mô tả chi tiết

Thuốc Atasart Tablets 8mg Getz là gì? Thuốc Atasart Tablets 8mg Getz là một sản phẩm dược phẩm của Công ty TNHH Getz Pharma, chứa hoạt chất chính là Candesartan với hàm lượng 8mg. Thuốc được chỉ định sử dụng trong việc điều trị bệnh lý tăng huyết áp. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén hình vuông có màu kem, thiết kế một mặt trơn và một mặt có đường rãnh ở chính giữa. Quy cách đóng gói thương mại của sản phẩm là hộp gồm 2 vỉ x 7 viên.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.