← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Losartan Plus HCT 50/12.5 Savi Pharm điều trị tăng huyết áp (3 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Losartan kali 50,0 mg, Hydroclorothiazid 12,5 mgCông dụng: Điều trị tăng huyết áp Đối tượng sử dụng: Người lớnHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: SaViPharmNơi sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Savi
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110074625
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Savi

Công dụng / chỉ định

Công dụng của SaVi Losartan Plus HCT 50/12.5 Chỉ định sử dụng Thuốc SaVi Losartan Plus HCT 50/12,5 được sử dụng nhằm: Kiểm soát và điều trị bệnh lý tăng huyết áp. Hỗ trợ điều trị cho người bệnh tăng huyết áp gặp biến chứng phì đại thất trái. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Losartan kali Hoạt chất Losartan đóng vai trò là chất đối kháng thụ thể angiotensin II (loại AT1). Trong cơ thể, enzym chuyển angiotensin (ACE) xúc tác quá trình biến đổi angiotensin I thành angiotensin II – một chất gây co mạch cực mạnh. Đây là hormon chính kích hoạt hệ thống renin - angiotensin và giữ vai trò chủ chốt trong cơ chế bệnh sinh của bệnh tăng huyết áp. Bên cạnh đó, vỏ tuyến thượng thận cũng bị kích thích tiết aldosterone dưới tác động của angiotensin II. Sự co mạch và bài tiết aldosterone do angiotensin II gây ra sẽ bị ngăn chặn bởi Losartan cùng chất chuyển hóa hoạt tính của nó. Cơ chế này hoạt động nhờ việc cản trở chọn lọc không cho angiotensin II liên kết với thụ thể AT1 tại các mô (như tuyến thượng thận hay cơ trơn mạch máu). Cả hai chất này đều không gây tác dụng chủ vận cục bộ tại thụ thể AT[Giá cần đăng nhập] thời ái lực của chúng đối với thụ thể AT1 vượt trội hơn khoảng 1000 lần so với thụ thể AT2. Thụ thể AT1 bị ức chế cạnh tranh và thuận nghịch bởi Losartan . Xét về trọng lượng, chất chuyển hóa có hoạt tính của thuốc sở hữu khả năng ức chế không cạnh tranh, thuận nghịch đối với thụ thể AT1 với hoạt lực mạnh hơn Losartan từ 10 đến 40 lần. Dù mang lại hiệu quả huyết động học tương tự nhóm ức chế ACE, các chất đối kháng angiotensin II lại không gây ra tác dụng phụ ho khan thường gặp của nhóm ức chế ACE. Hydroclorothiazid Quá trình tái hấp thu ion natri và chloride tại ống lượn xa bị ức chế bởi hydroclorothiazid và các thuốc lợi tiểu thiazide, từ đó thúc đẩy sự thải trừ nước và natri chloride. Hiện tượng bài tiết các chất điện giải khác như magnesi và kali cũng tăng lên, trong khi lượng calci đào thải lại giảm đi. Sự bài tiết bicarbonate tăng lên do hydroclorothiazid làm suy giảm hoạt tính của carbonic anhydrase. Tuy nhiên, tác động này không gây biến đổi rõ rệt đến pH nước tiểu do có tầm ảnh hưởng nhỏ hơn nhiều so với sự thải trừ ion Cl-. Vị trí tác động chủ yếu của nhóm thiazide là ống lượn xa – nơi mà 90% ion natri đã được tái hấp thu trước khi đi tới, vì vậy hiệu quả lợi tiểu của nhóm này chỉ ở mức trung bình. Hiệu quả hạ áp của hydroclorothiazid ban đầu xuất hiện nhờ sự sụt giảm thể tích dịch ngoại bào và thể tích huyết tương do bài niệu natri. Khi duy trì điều trị, tác dụng giảm huyết áp được củng cố thông qua việc giảm sức cản ngoại vi, kết quả từ sự thích nghi dần của mạch máu trước tình trạng nồng độ Na+ bị suy giảm. Do đó, tác dụng lợi tiểu có thể ghi nhận nhanh chóng sau vài giờ, trong khi hiệu quả hạ huyết áp cần từ 1 đến 2 tuần mới biểu hiện rõ rệt. Khả năng hạ áp của các thuốc phối hợp khác cũng được tăng cường khi dùng chung với hydroclorothiazid. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu Đường uống giúp Losartan hấp thu tốt, sau đó thuốc trải qua quá trình chuyển hóa bước đầu ở gan mạnh mẽ bởi hệ enzym cytochrom P450. Sinh khả dụng của Losartan đạt khoảng 33%. Đối với hydroclorothiazid, hoạt chất này được hấp thu tương đối nhanh sau khi uống với tỷ lệ đạt khoảng 65 - 75% liều dùng, tuy nhiên hiệu suất hấp thu có thể suy giảm ở bệnh nhân suy tim. Phân bố Huyết tương (đặc biệt là albumin) là nơi liên kết mạnh của cả Losartan và chất chuyển hóa hoạt tính của nó, cả hai đều không đi qua hàng rào máu não. Thể tích phân bố ghi nhận được của Losartan là khoảng 34 lít, còn của chất chuyển hóa hoạt tính là khoảng 12 lít. Hydroclorothiazid có xu hướng tích lũy trong hồng cầu. Hoạt chất này phân bố và đạt nồng độ cao ở thai nhi do vượt qua được hàng rào nhau thai, song không đi qua hàng rào máu não. Chuyển hóa Chỉ khoảng 14% liều uống của Losartan được chuyển đổi thành chất chuyển hóa có hoạt tính, và chính chất này đóng vai trò chủ đạo trong việc đối kháng thụ thể angiotensin II. Thải trừ Thời gian bán thải của Losartan là khoảng 2 giờ, trong khi của chất chuyển hóa hoạt tính dao động từ 6 - 9 giờ. Nồng độ đỉnh trong huyết tương của Losartan đạt được sau khoảng 1 giờ, còn chất chuyển hóa hoạt tính cần khoảng 3 - 4 giờ. Hệ số thanh thải toàn phần trong huyết tương của Losartan đạt khoảng 600 ml/phút và của chất chuyển hóa hoạt tính là 50 ml/phút. Chỉ số thanh thải tại thận của hai chất này lần lượt đạt khoảng 75 ml/phút và 25 ml/phút. Thận là con đường thải trừ chính của hydroclorothiazid, phần lớn dưới dạng chưa biến đổi. Thời gian bán thải của chất này khoảng 9,5 - 13 giờ, nhưng sẽ kéo dài hơn ở người suy thận nên cần lưu ý hiệu chỉnh liều. Trong vòng 24 giờ đầu, tối thiểu 61% liều uống được đào thải ra ngoài dưới dạng nguyên vẹn. Sau khi uống 2 giờ, tác dụng lợi tiểu bắt đầu xuất hiện, đạt đỉnh sau 4 giờ và duy trì hiệu quả trong khoảng 12 giờ. Tác dụng hạ huyết áp của hydroclorothiazid cần nhiều thời gian hơn so với tác dụng lợi tiểu, thường phải mất 2 tuần để đạt hiệu quả tối đa ngay cả khi áp dụng liều tối ưu trong khoảng 12,5 - 25 mg/ngày. Thông thường, hiệu quả chống tăng huyết áp của hoạt chất này đạt mức tối ưu ở liều 12,5 mg.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Losartan Plus HCT 50/12.5 Savi Pharm Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên với các hoạt chất chính bao gồm: Losartan kali với hàm lượng là 50mg trong 1 viên . Hydrochlorothiazid đạt định lượng 12.5mg cho mỗi 1 viên .

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Losartan Plus HCT 50/12.5 Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng thuốc bằng đường uống. Thời điểm uống thuốc không bị ảnh hưởng bởi bữa ăn, có thể dùng kèm hoặc không kèm thức ăn. Liều dùng phù hợp Điều trị tăng huyết áp Việc điều chỉnh liều lượng cần dựa trên phản ứng lâm sàng của từng người bệnh. Losartan đơn trị liệu: Mức liều khởi đầu thông thường là 50 mg, uống 1 lần mỗi ngày. Đối với người bệnh bị suy giảm thể tích tuần hoàn trong lòng mạch (chẳng hạn như người đang dùng thuốc lợi tiểu) hoặc người có tiền sử bệnh gan, mức liều khởi đầu được khuyến nghị là 25 mg. Tổng liều hằng ngày của Losartan dao động từ 25 mg đến 100 mg, chia làm 1 hoặc 2 lần uống. Trong trường hợp dùng 1 lần/ngày mà huyết áp đo tại thời điểm cuối liều chưa hạ đạt yêu cầu, có thể chia tổng liều đó thành 2 lần/ngày hoặc tiến hành tăng liều. Hydrochlorothiazid đơn trị liệu: Hoạt chất này đạt hiệu quả ở khoảng liều từ 12,5 mg đến 50 mg/lần/ngày. Có thể dùng liều từ 12,5 đến 25 mg dưới dạng phối hợp trong viên L+HCT. Nhằm hạn chế tối đa các phản ứng phụ không phụ thuộc liều, bác sĩ thường chỉ định bắt đầu bằng viên phối hợp sau khi việc điều trị bằng một hoạt chất đơn lẻ không mang lại hiệu quả kiểm soát huyết áp như mong đợi. Liệu pháp thay thế Điều chỉnh liều lượng dựa trên đáp ứng thực tế của người bệnh: Trường hợp chưa kiểm soát tốt huyết áp bằng Losartan hoặc hydrochlorothiazide đơn trị: Chuyển sang dùng viên phối hợp L+HCT 50/12,5 (chứa Losartan kali 50 mg và hydrochlorothiazide 12,5 mg) với tần suất 1 lần/ngày. Sau khoảng 3 tuần điều trị, nếu huyết áp vẫn chưa đạt mục tiêu, có thể tăng liều lên thành hai viên phối hợp L+HCT 50/12,5, uống 1 lần/ngày. Trường hợp chưa kiểm soát tốt huyết áp bằng Losartan 100 mg đơn trị: Chuyển sang dùng viên phối hợp L+HCT 100/12,5 với tần suất 1 lần/ngày. Sau khoảng 3 tuần điều trị, nếu chỉ số huyết áp vẫn cao, có thể tăng liều lên thành hai viên phối hợp L+HCT 50/12,5, uống 1 lần/ngày. Trường hợp chưa kiểm soát tốt huyết áp bằng hydroclorothiazid 25 mg/ngày, hoặc huyết áp đã ổn định nhưng bị hạ kali máu do phác đồ này: Chuyển sang dùng viên phối hợp L+HCT 50/12,5 (chứa losartan 50 mg và hydroclorothiazid 12,5 mg) với tần suất 1 lần/ngày. Cách này giúp giảm bớt lượng hydroclorothiazid nạp vào cơ thể mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hạ áp chung. Cần theo dõi sát phản ứng lâm sàng sau khi đổi thuốc; nếu sau khoảng 3 tuần mà huyết áp vẫn chưa được kiểm soát tốt, có thể tăng liều lên thành hai viên phối hợp 50/12,5, uống 1 lần/ngày. Liều dùng thông thường và giới hạn: Liều dùng thông thường của viên phối hợp L+HCT 50/12,5 là uống 1 lần mỗi ngày. Người bệnh tuyệt đối không uống vượt quá hai viên phối hợp L+HCT 50/12,5 trong cùng một ngày. Hiệu quả hạ huyết áp tối đa của thuốc thường biểu hiện rõ rệt sau khi bắt đầu liệu trình khoảng 3 tuần. Sử dụng ở bệnh nhân suy thận Người bệnh có chỉ số thanh thải creatinin trên 30 ml/phút có thể áp dụng phác đồ điều trị bằng viên phối hợp L+HCT như bình thường. Đối với người bệnh bị suy thận giai đoạn nặng, nhóm thuốc lợi tiểu quai được ưu tiên lựa chọn thay thế cho nhóm thiazide, do đó không được sử dụng viên phối hợp L+HCT cho đối tượng này. Bệnh nhân suy gan Không khuyến cáo sử dụng viên phối hợp L+HCT để dò liều cho người bệnh bị suy giảm chức năng gan, nguyên nhân là do không thể thiết lập mức liều khởi đầu thích hợp của losartan là 25 mg. Điều trị cao huyết áp nặng Mức liều khởi đầu để bắt đầu liệu trình điều trị cao huyết áp nặng là "1 viên" phối hợp L+HCT 50/12,5, uống 1 lần/ngày. Nếu sau 2 đến 4 tuần điều trị mà cơ thể không đáp ứng đủ với liều L+HCT 50/12,5 nêu trên, có thể tăng liều lên thành hai viên phối hợp L+HCT 50/12,5, uống 1 lần/ngày. Liều lượng tối đa được phép dùng là hai viên phối hợp L+HCT 50/12,5 mỗi ngày một lần. Không khuyến cáo dùng viên phối hợp L+HCT làm liệu pháp ban đầu cho người bệnh suy gan vì không thể cung cấp mức liều khởi đầu 25 mg của losartan. Khuyến cáo quan trọng: Không dùng thuốc này làm liệu pháp khởi đầu cho những người bệnh đang bị giảm thể tích tuần hoàn trong lòng mạch (ví dụ như người đang điều trị bằng các thuốc lợi tiểu). Điều trị bệnh nhân cao huyết áp kèm phì đại thất trái Liệu trình nên được bắt đầu bằng Losartan kali 50 mg, uống 1 lần/ngày. Nếu huyết áp chưa hạ đủ, có thể uống phối hợp thêm hydroclorothiazid 12,5 mg hoặc chuyển sang dùng viên phối hợp L+HCT 50/12,5. Nếu cần tăng cường hiệu quả hạ áp, có thể dùng kết hợp Losartan kali 100 mg với hydroclorothiazid 12,5 mg hoặc chuyển sang dùng viên phối hợp L+HCT 100/12,5. Bước tiếp theo có thể tăng lên mức Losartan kali 100 mg phối hợp cùng hydrochlorothiazide 25 mg hoặc dùng viên phối hợp L+HCT 100/25. Có thể phối hợp thêm các nhóm thuốc hạ áp khác nếu cần hạ thêm huyết áp. Trẻ em Mức độ an toàn cũng như hiệu quả điều trị của viên phối hợp L+HCT đối với nhóm đối tượng trẻ em hiện vẫn chưa được xác định. Người lớn tuổi Hiệu quả điều trị ghi nhận được ở người cao tuổi tương đương với người trẻ tuổi. Tuy nhiên, các phản ứng bất lợi khi dùng phối hợp losartan + hydrochlorothiazide có xu hướng xuất hiện với tần suất cao hơn ở người lớn tuổi so với nhóm bệnh nhân trẻ và nhóm đối chứng. Chủng tộc Dựa trên kết quả từ nghiên cứu LIFE, chưa có bằng chứng cho thấy lợi ích giảm thiểu nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch của losartan ở người bệnh tăng huyết áp có kèm phì đại thất trái được thể hiện hiệu quả trên nhóm bệnh nhân da đen. Lưu ý: Liều lượng được trình bày ở trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế cần được điều chỉnh dựa trên thể trạng cụ thể và tiến triển bệnh lý của mỗi người. Để có được liều lượng sử dụng an toàn và phù hợp nhất, người bệnh cần tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ hoặc các chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Losartan kali Các báo cáo và dữ liệu về tình trạng quá liều hoạt chất này trên người còn rất hạn chế. Triệu chứng quá liều: Thường gặp tình trạng tụt huyết áp, nhịp tim bị rối loạn (nhanh hoặc chậm). Biện pháp xử trí: Tiến hành các biện pháp điều trị hỗ trợ triệu chứng. Phương pháp thẩm phân máu không có khả năng loại bỏ Losartan cùng chất chuyển hóa còn hoạt tính của nó ra khỏi tuần hoàn. Hydroclorothiazide Triệu chứng quá liều: Biểu hiện chủ yếu là tình trạng mất cân bằng điện giải (như giảm nồng độ kali, clorid và natri trong máu) và cơ thể bị mất nước do tác dụng lợi tiểu quá mức. Hiện tượng hạ kali máu có thể làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của tình trạng loạn nhịp tim ở những người đang dùng đồng thời thuốc digitalis. Hiện vẫn chưa có bằng chứng cho thấy thẩm phân máu giúp loại bỏ được hydroclorothiazid. Trong các tình huống khẩn cấp, người nhà cần liên hệ ngay với Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Khi phát hiện quên uống một liều, người bệnh nên bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã cận kề với thời gian dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình cũ. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý uống bù gấp đôi liều lượng đã được chỉ định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chế phẩm SaVi Losartan Plus HCT 50/12,5 không được phép sử dụng cho các đối tượng sau: Người có cơ địa dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ hoạt chất hay tá dược nào trong công thức. Người bệnh gặp tình trạng vô niệu. Người có tiền sử quá mẫn với nhóm thiazide và các hợp chất dẫn chất sulfonamide. Bệnh nhân đang mắc bệnh gút, tăng nồng độ acid uric trong máu, hoặc mắc bệnh Addison. Người bị tăng nồng độ calci huyết. Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan hoặc thận ở mức độ nặng. Cảnh báo và thận trọng Nguy cơ gây bệnh và tử vong ở thai nhi hoặc trẻ sơ sinh Các hoạt chất can thiệp trực tiếp vào hệ thống renin-angiotensin có khả năng gây độc nghiêm trọng, dẫn đến tử vong cho thai nhi và trẻ nhỏ nếu người mẹ dùng thuốc lúc mang thai. Do đó, cần lập tức ngừng liệu pháp phối hợp Losartan và Hydrochlorothiazid ngay khi phát hiện có thai. Việc tiếp xúc với các thuốc tác động lên hệ renin-angiotensin trong giai đoạn 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ có thể gây ra các tổn thương nặng nề cho thai nhi lẫn trẻ sơ sinh, bao gồm: hạ huyết áp, kém phát triển hộp sọ, vô niệu, suy giảm chức năng thận (có thể không phục hồi) và tử vong. Tình trạng thiểu ối (nghi do suy giảm chức năng thận của thai nhi) đã được ghi nhận, dẫn đến các hệ lụy như co rút các chi, dị dạng vùng sọ mặt và thiểu sản phổi ở thai nhi. Ngoài ra, các hiện tượng sinh non, thai chậm phát triển trong tử cung hay còn ống động mạch cũng được báo cáo, dù mối liên hệ trực tiếp với thuốc chưa được chứng minh rõ ràng. Hoạt chất Hydrochlorothiazid có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và đi vào tuần hoàn cuống rốn, làm tăng nguy cơ xuất hiện vàng da, giảm tiểu cầu ở thai nhi hoặc trẻ sơ sinh, cùng các phản ứng bất lợi khác khi trẻ lớn lên. Nguy cơ hạ huyết áp ở người bị giảm thể tích tuần hoàn Hiện tượng hạ huyết áp có triệu chứng có thể xảy ra sau liều đầu tiên ở những người bị mất dịch trong lòng mạch (như đối tượng đang dùng thuốc lợi tiểu liều cao). Tình trạng thiếu hụt thể tích này cần được xử lý triệt để trước khi bắt đầu dùng dạng phối hợp này. Đối với người bệnh suy giảm chức năng gan Phối hợp Losartan - Hydrochlorothiazid: Dạng viên kết hợp này không phù hợp cho người suy gan cần phải điều chỉnh giảm liều Losartan . Do việc khởi đầu điều trị cho bệnh nhân suy gan đòi hỏi liều Losartan thấp hơn, nên không thể dùng viên phối hợp hàm lượng 50/12,5 này. Hydrochlorothiazid: Cần đặc biệt thận trọng khi dùng nhóm thiazide cho người có bệnh gan tiến triển hoặc suy gan, bởi chỉ một biến động nhỏ về dịch và điện giải cũng có thể dẫn đến hôn mê gan. Phản ứng dị ứng, quá mẫn Tình trạng quá mẫn do Hydrochlorothiazid có nguy cơ xuất hiện ở mọi bệnh nhân, đặc biệt là những người có tiền sử bị hen phế quản hoặc cơ địa dị ứng. Bệnh lupus ban đỏ toàn thân Nhóm lợi tiểu thiazide có thể kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm các biểu hiện của bệnh lupus ban đỏ toàn thân. Tương tác với hoạt chất Lithium Khuyến cáo không phối hợp đồng thời Lithium với các thuốc lợi tiểu nhóm thiazide. Biến chứng cận thị cấp và tăng nhãn áp góc đóng thứ phát (Glaucoma) Hoạt chất sulfonamide như Hydrochlorothiazid có thể gây ra phản ứng đặc ứng dẫn đến cận thị thoáng qua và tăng nhãn áp góc đóng cấp tính. Các dấu hiệu nhận biết gồm đau mắt, giảm thị lực hoặc nhìn mờ khởi phát đột ngột, thường xuất hiện sau vài giờ đến vài tuần dùng thuốc. Nếu không xử trí kịp thời, tình trạng tăng nhãn áp góc đóng có thể gây mù lòa vĩnh viễn. Biện pháp xử lý tiên quyết là ngừng thuốc chứa Hydrochlorothiazid càng nhanh càng tốt, đồng thời cân nhắc can thiệp y khoa hoặc phẫu thuật nếu áp lực trong mắt không giảm. Tiền sử dị ứng penicillin hoặc sulfonamide là yếu tố làm tăng nguy cơ gặp biến chứng này. Các lưu ý chung về cân bằng điện giải Tất cả người bệnh dùng thiazide cần được theo dõi định kỳ các biểu hiện mất cân bằng dịch và điện giải như: giảm natri máu, giảm kali máu và nhiễm kiềm giảm clorid huyết. Việc xét nghiệm điện giải đồ trong máu và nước tiểu là bắt buộc nếu người bệnh bị nôn mửa liên tục hoặc đang truyền dịch. Nếu tình trạng suy thận tiến triển nặng hơn, cần xem xét giảm liều hoặc ngừng hẳn thuốc lợi tiểu. Thiazide làm tăng đào thải magnesi qua nước tiểu (gây giảm magnesi máu) nhưng lại giảm thải trừ calci, có thể dẫn đến tăng nhẹ và tạm thời nồng độ calci huyết thanh ngay cả khi không có rối loạn chuyển hóa calci trước đó. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Do thuốc có thể gây ra các phản ứng phụ như chóng mặt hoặc hạ huyết áp, người vận hành máy móc và tài xế cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng sản phẩm này. Sử dụng trong thai kỳ Việc dùng các thuốc ức chế trực tiếp hệ renin-angiotensin trong hai giai đoạn sau của thai kỳ có nguy cơ gây thiểu ối, hạ huyết áp, vô niệu, thiểu niệu, dị dạng sọ mặt và tử vong ở trẻ sơ sinh. Dù chưa có bằng chứng về tác hại trong 3 tháng đầu, người bệnh vẫn phải ngừng Losartan ngay lập tức khi phát hiện mang thai và thông báo cho bác sĩ phụ trách. Các thuốc lợi tiểu nhóm thiazide có khả năng đi qua nhau thai, gây ra các rối loạn điện giải, giảm tiểu cầu và vàng da ở trẻ sơ sinh. Vì thế, tuyệt đối không dùng nhóm hoạt chất này trong 3 tháng cuối của thai kỳ. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có dữ liệu về việc Losartan có bài tiết vào sữa mẹ hay không, nhưng hoạt chất này cùng chất chuyển hóa hoạt tính đã được tìm thấy với lượng lớn trong sữa chuột cống. Để tránh nguy cơ gây hại cho trẻ bú mẹ, cần cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc dựa trên mức độ cần thiết của việc điều trị đối với người mẹ. Hydrochlorothiazid có thể bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ gây hại cho trẻ và có khả năng ức chế quá trình tiết sữa. Do đó, cần đưa ra lựa chọn ngừng bú mẹ hoặc ngừng thuốc tùy theo nhu cầu điều trị của người mẹ. Tương tác với thuốc khác Liên quan đến hoạt chất Losartan kali Không ghi nhận tương tác dược động học có ý nghĩa lâm sàng khi phối hợp Losartan với các thuốc: Hydrochlorothiazid , digoxin, warfarin, cimetidine và phenobarbital. Sử dụng Losartan liên tục trong 12 ngày không làm thay đổi đặc tính dược động học và dược lực học của một liều đơn warfarin. Rifampin có khả năng làm giảm nồng độ trong máu của cả Losartan kali lẫn chất chuyển hóa có hoạt tính của nó. Fluconazole khi dùng nhiều liều làm giảm khoảng 40% diện tích dưới đường cong (AUC) của chất chuyển hóa hoạt tính, nhưng lại làm tăng AUC của Losartan khoảng 70%. Ketoconazole (chất ức chế CYP3A4) không gây ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi Losartan thành chất chuyển hóa hoạt tính sau khi tiêm tĩnh mạch. Phối hợp Losartan với cimetidine làm tăng AUC của Losartan khoảng 18%, nhưng không tác động đến chất chuyển hóa hoạt tính của thuốc. Dùng chung Losartan với phenobarbital làm giảm khoảng 20% AUC của cả Losartan lẫn chất chuyển hóa hoạt tính của nó. Việc phối hợp với các thuốc lợi tiểu giữ kali (như spironolactone, triamterene, amiloride), các chế phẩm bổ sung kali hoặc muối chứa kali có thể gây tăng kali huyết thanh. Lithium: Thuốc có thể làm giảm đào thải lithium tương tự các chất ảnh hưởng đến bài tiết natri. Cần kiểm soát chặt chẽ nồng độ lithium trong máu nếu dùng đồng thời với các thuốc chẹn thụ thể angiotensin II. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) bao gồm chất ức chế chọn lọc COX-2: Ở người cao tuổi, người mất nước hoặc người có chức năng thận suy yếu, việc dùng chung NSAIDs với các thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (gồm cả Losartan ) có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy giảm chức năng thận, thậm chí gây suy thận cấp (thường có thể phục hồi). Cần theo dõi chức năng thận định kỳ khi phối hợp các thuốc này. Ngoài ra, NSAIDs có thể làm giảm hiệu quả hạ áp của Losartan . Phong tỏa kép hệ Renin-angiotensin-aldosterone (RAAS): Việc phối hợp hai thuốc cùng tác động lên hệ RAAS (như thêm thuốc ức chế men chuyển vào nhóm chẹn thụ thể angiotensin II) ở người xơ vữa động mạch, suy tim hoặc tiểu đường có tổn thương cơ quan đích sẽ làm tăng tần suất hạ huyết áp, ngất, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận (gồm cả suy thận cấp). Do đó, việc phong tỏa kép chỉ được giới hạn trong các trường hợp đặc biệt được chỉ định riêng và phải giám sát chặt chẽ chức năng thận. Liên quan đến hoạt chất Hydrochlorothiazid Rượu, barbiturat hoặc thuốc ngủ gây nghiện: Làm tăng nguy cơ bị hạ huyết áp tư thế đứng. Thuốc điều trị đái tháo đường (dạng uống và insulin): Có thể cần điều chỉnh liều do Hydrochlorothiazid làm tăng đường huyết. Các thuốc chống tăng huyết áp khác: Gây tác dụng cộng lực làm hạ huyết áp mạnh hơn. Corticosteroid, ACTH hoặc glycyrrhizine (trong Cam thảo): Làm tăng nguy cơ mất điện giải, đặc biệt là gây hạ kali máu nặng. Amine tăng huyết áp (như norepinephrine): Thuốc lợi tiểu có thể làm giảm đáp ứng của cơ thể với các amin này, nhưng không đến mức phải ngừng sử dụng chúng. Thuốc giãn cơ không khử cực (như tubocurarine): Làm tăng nhạy cảm và đáp ứng với các thuốc giãn cơ này. Lithium: Không nên dùng chung do thuốc lợi tiểu làm giảm thải trừ lithium qua thận, tăng nguy cơ ngộ độc. Cần tham khảo kỹ thông tin trước khi phối hợp các chế phẩm chứa lithium với viên kết hợp L+HCT. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) bao gồm chất ức chế chọn lọc COX-2: Có thể làm giảm hiệu quả lợi tiểu, giảm thải natri và giảm tác dụng hạ áp của các thuốc lợi tiểu (quai, giữ kali và thiazide). Ở người đang dùng thuốc lợi tiểu, việc phối hợp NSAIDs với các thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (như Losartan kali) có thể gây suy giảm chức năng thận hoặc suy thận cấp (thường có thể phục hồi). Cần kiểm tra chức năng thận định kỳ cho bệnh nhân khi dùng đồng thời các thuốc này. Quinidine: Dễ gây ra tình trạng xoắn đỉnh, rung thất nguy hiểm đến tính mạng. Hydrochlorothiazid làm giảm hiệu lực của thuốc chống đông máu và thuốc điều trị bệnh gút. Hydrochlorothiazid làm tăng hoạt tính của thuốc gây mê, glycosid tim và vitamin D. Nhựa cholestyramine hoặc colestipol: Khả năng hấp thu Hydrochlorothiazid qua đường tiêu hóa bị cản trở bởi các nhựa trao đổi anion này. Sử dụng một liều đơn các loại nhựa trên làm giảm khả năng hấp thu Hydrochlorothiazid lần lượt là 85% (với cholestyramine) và 43% (với colestipol).

Mô tả chi tiết

Thuốc Losartan Plus HCT 50/12.5 Savi Pharm là gì? Sản phẩm thuốc điều trị bệnh lý huyết áp cao này được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi . Trong mỗi viên thuốc, hai hoạt chất chính đóng vai trò quyết định hiệu quả trị liệu là Losartan kali kết hợp cùng Hydrochlorothiazid .

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.