← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Telmisartan Stella 40mg điều trị tăng huyết áp, phòng ngừa tim mạch (3 vỉ x 10 viên)

Thành phần: Telmisartan 40mgCông dụng: Điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn, phòng ngừa bệnh tim mạch, giảm tỷ lệ tử vong do tim mạch ở người lớn...Hình thức: Viên nénThương hiệu: STELLANơi sản xuất: Công ty TNHH LD Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
STELLA
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110915124
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
STELLA

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Telmisartan Stella 40mg Chỉ định sử dụng Sản phẩm Telmisartan STELLA 40mg được áp dụng trong những trường hợp lâm sàng dưới đây: Kiểm soát huyết áp: Hỗ trợ hạ huyết áp cho các bệnh nhân trưởng thành mắc chứng tăng huyết áp nguyên phát. Phòng ngừa biến cố tim mạch: Giúp giảm thiểu nguy cơ tử vong do các bệnh lý tim mạch ở người lớn thuộc nhóm đối tượng: Người có bệnh sử rõ ràng về xơ vữa động mạch huyết khối (như đột quỵ, bệnh động mạch ngoại biên hoặc bệnh mạch vành). Bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 đã xuất hiện các tổn thương tại cơ quan đích. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Telmisartan hoạt động như một chất đối kháng thụ thể angiotensin II (phân nhóm AT1) có hoạt tính qua đường uống. Nhờ ái lực liên kết cực mạnh, hoạt chất này tranh chấp và chiếm lĩnh vị trí của angiotensin II tại thụ thể AT1 – nơi khởi phát toàn bộ các tác động sinh học đã biết của angiotensin II. Hoạt chất hoàn toàn không kích hoạt thụ thể AT1 do không có đặc tính chủ vận từng phần, đồng thời quá trình gắn kết này diễn ra bền vững, kéo dài và có tính chọn lọc cao. Đối với các thụ thể khác như AT2 hay những thụ thể AT chưa định danh rõ, hoạt chất không thể hiện ái lực liên kết. Hiện tại, vai trò sinh lý của các thụ thể này cũng như tác động khi chúng bị kích thích quá mức bởi lượng angiotensin II gia tăng (dưới ảnh hưởng của Telmisartan ) vẫn chưa được xác định rõ. Nồng độ aldosteron trong huyết tương sẽ sụt giảm dưới tác động của Telmisartan . Hoạt chất này không gây ức chế kênh ion hay renin trong huyết tương người. Do không can thiệp vào enzym chuyển angiotensin (kinase II) – xúc tác phân hủy bradykinin, thuốc tránh được các phản ứng bất lợi liên đới do bradykinin gây ra. Khi sử dụng mức liều 80 mg ở người, phản ứng tăng huyết áp do angiotensin II bị triệt tiêu gần như hoàn toàn. Hiệu quả ức chế này kéo dài liên tục trên 24 giờ và vẫn ghi nhận được tác dụng cho tới 48 giờ. Sau khi uống liều đầu tiên, khả năng hạ áp bắt đầu biểu hiện rõ rệt sau 3 giờ. Hiệu quả giảm huyết áp tối ưu thường được thiết lập sau khoảng 4 đến 8 tuần và duy trì ổn định khi tiếp tục điều trị dài hạn. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Quá trình hấp thu Hệ tiêu hóa hấp thu nhanh chóng hoạt chất Telmisartan sau khi uống. Sinh khả dụng đường uống tuyệt đối của thuốc biến thiên theo liều lượng dùng, ghi nhận đạt mức khoảng 42% đối với liều 40 mg và đạt khoảng 58% đối với liều 160mg . Sau khi uống từ 0,5 đến 1 giờ, lượng thuốc trong huyết tương sẽ chạm ngưỡng nồng độ đỉnh. Quá trình phân bố Tỷ lệ Telmisartan liên kết với các protein trong huyết tương đạt mức trên 99% . Quá trình thải trừ Phần lớn lượng thuốc được bài tiết nguyên vẹn qua mật để thải ra ngoài theo phân. Thời gian bán thải ở pha cuối của hoạt chất kéo dài khoảng 24 giờ.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Telmisartan Stella 40mg Thành phần cấu tạo Trong mỗi 1 viên nén gồm có hoạt chất chính sau: Telmisartan với hàm lượng là 40 mg (tương đương 40mg ).

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Telmisartan Stella 40mg Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng thuốc Telmisartan STELLA 40mg bằng cách uống trực tiếp với nước, có thể dùng trước hoặc sau khi ăn đều được. Để đảm bảo chất lượng dược chất, hãy nuốt viên thuốc ngay sau khi bóc ra khỏi vỉ. Liều dùng phù hợp Kiểm soát huyết áp cao Liều dùng thông dụng: Mỗi ngày uống 1 lần với hàm lượng 40mg. Đối với một số trường hợp cụ thể, liều 20mg/lần/ngày đã có thể mang lại hiệu quả. Điều chỉnh liều: Nếu chỉ số huyết áp chưa đạt mức mong muốn, có thể tăng liều lượng Telmisartan lên mức cao nhất là 80mg/lần/ngày. Phối hợp thuốc: Có thể kết hợp Telmisartan cùng các thuốc lợi tiểu nhóm thiazid (như hydroclorothiazid) để gia tăng tối ưu hiệu quả hạ áp. Lưu ý tiến trình: Tác dụng hạ huyết áp tối đa của thuốc thường biểu hiện rõ rệt sau khoảng 4 đến 8 tuần kể từ khi bắt đầu liệu trình, cần cân nhắc yếu tố này trước khi quyết định tăng liều. Ngăn ngừa biến cố tim mạch Liều dùng chỉ định: Mỗi ngày uống 1 lần với hàm lượng 80mg. Hiệu lực giảm thiểu nguy cơ tử vong do bệnh lý tim mạch của các liều Telmisartan dưới 80mg hiện vẫn chưa được xác định rõ. Theo dõi y khoa: Khi khởi đầu liệu trình phòng ngừa này, việc giám sát chặt chẽ chỉ số huyết áp là bắt buộc để kịp thời điều chỉnh các thuốc hạ áp khác nếu cần thiết. Đối tượng suy giảm chức năng thận Thể nặng hoặc đang lọc máu: Do dữ liệu lâm sàng còn hạn chế, nên bắt đầu điều trị với liều thấp 20mg/lần/ngày. Thể nhẹ đến trung bình: Giữ nguyên liều lượng thông thường, không cần thay đổi. Đối tượng suy giảm chức năng gan Thể nhẹ đến trung bình: Giới hạn liều dùng tối đa là 40mg/lần/ngày, áp dụng cho cả liệu pháp đơn trị hoặc khi phối hợp cùng hydroclorothiazid. Thể nặng: Tuyệt đối không dùng dạng thuốc phối hợp với nhóm lợi tiểu thiazid cho nhóm đối tượng này. Người cao tuổi Áp dụng liều dùng như người trưởng thành bình thường, không cần gia giảm liều. Trẻ em và trẻ vị thành niên (dưới 18 tuổi) Chưa có báo cáo đầy đủ về mức độ an toàn cũng như hiệu quả điều trị của Telmisartan trên nhóm tuổi này. Trong trường hợp cần phân liều Telmisartan 20mg, hãy lựa chọn dạng bào chế khác phù hợp hơn. *Khuyến cáo: Thông tin liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng tối ưu phải do bác sĩ hoặc chuyên gia y tế chỉ định dựa trên thể trạng thực tế và mức độ tiến triển của bệnh lý ở từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại, các báo cáo lâm sàng về tình trạng quá liều ở người vẫn còn rất hạn chế. Dấu hiệu nhận biết: Phổ biến nhất là tình trạng tụt huyết áp nghiêm trọng và nhịp tim tăng nhanh. Ngoài ra, một số báo cáo ghi nhận hiện tượng nhịp tim chậm, chóng mặt, tăng nồng độ creatinin huyết thanh và suy thận cấp tính. Biện pháp can thiệp: Phương pháp lọc máu không thể loại bỏ Telmisartan ra khỏi cơ thể. Bệnh nhân cần được giám sát y khoa chặt chẽ, áp dụng các liệu pháp nâng đỡ thể trạng và điều trị triệu chứng tùy theo thời gian đã uống thuốc và mức độ biểu hiện: Có thể tiến hành gây nôn hoặc rửa dạ dày để loại bỏ thuốc. Sử dụng than hoạt tính để hạn chế hấp thu hoạt chất. Định kỳ kiểm tra nồng độ creatinin và các chất điện giải trong máu. Nếu huyết áp giảm sâu, cần đặt người bệnh nằm ngửa, nhanh chóng truyền bù dịch và muối sinh lý. Liều dùng phù hợp Hãy uống bù ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã quá gần với giờ uống liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình thường nhật. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi lượng thuốc (80mg hoặc hơn) để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tham khảo các thông tin chi tiết bên dưới. Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định cho các đối tượng và trường hợp sau: Người bị dị ứng hay quá mẫn với bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc. Phụ nữ đang trong 3 tháng giữa hoặc 3 tháng cuối của thai kỳ, người đang nuôi con bằng sữa mẹ. Bệnh nhân bị tắc nghẽn đường mật hoặc suy giảm chức năng gan mức độ nặng. Phối hợp cùng lúc Telmisartan với các sản phẩm chứa aliskiren ở người bệnh đái tháo đường hoặc suy thận (chỉ số lọc cầu thận GFR dưới 60 ml/phút/1,73 m2). Cảnh báo và thận trọng Phụ nữ mang thai: Tránh khởi đầu điều trị bằng nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II trong thai kỳ. Trừ khi việc duy trì liệu pháp này là bắt buộc, người có kế hoạch sinh con cần chuyển sang các phương pháp hạ áp khác đã được xác nhận an toàn cho thai kỳ. Ngay khi xác định có thai, phải dừng nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II lập tức và chuyển hướng điều trị thay thế phù hợp. Người suy gan: Do con đường thải trừ chính của Telmisartan là qua mật, chống chỉ định dùng thuốc cho người bị ứ mật, tắc nghẽn đường mật hoặc suy gan nặng vì khả năng thanh thải thuốc tại gan bị giảm. Cần cẩn trọng khi kê đơn cho người suy gan từ nhẹ đến trung bình. Hẹp động mạch thận: Bệnh nhân hẹp động mạch thận một hoặc hai bên khi dùng các thuốc tác động lên hệ renin-angiotensin-aldosteron sẽ đối mặt với nguy cơ cao bị suy thận và hạ huyết áp nghiêm trọng. Suy thận và ghép thận: Cần giám sát định kỳ lượng kali và creatinin trong huyết thanh khi dùng thuốc cho người suy thận. Chưa có dữ liệu lâm sàng về việc dùng thuốc trên người vừa ghép thận. Giảm thể tích tuần hoàn: Hiện tượng hạ huyết áp triệu chứng dễ xảy ra ở liều đầu tiên, nhất là với người bị mất nước hoặc giảm natri do dùng thuốc lợi tiểu mạnh, nôn mửa, tiêu chảy hoặc ăn kiêng muối nghiêm ngặt. Phong bế kép hệ RAAS: Việc kết hợp thuốc ức chế ACE, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II hoặc aliskiren làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, suy giảm chức năng thận (gồm cả suy thận cấp) và tăng kali huyết. Do đó, không khuyến khích phối hợp các nhóm này. Nếu bắt buộc phải dùng, cần có sự giám sát chặt chẽ từ bác sĩ và theo dõi liên tục huyết áp, điện giải cùng chức năng thận. Tuyệt đối không phối hợp thuốc ức chế ACE và thuốc chẹn thụ thể angiotensin II cho người có bệnh thận do đái tháo đường. Kích thích hệ renin-angiotensin-aldosteron trong các bệnh lý khác: Ở người có chức năng thận và trương lực mạch phụ thuộc nhiều vào hệ thống này (như suy tim sung huyết nặng hoặc hẹp động mạch thận), các thuốc can thiệp vào hệ RAAS có thể gây hạ huyết áp cấp, tăng nitơ huyết, thiểu niệu hoặc suy thận cấp (hiếm gặp). Tăng aldosteron nguyên phát: Nhóm bệnh nhân này thường không đạt hiệu quả hạ áp khi dùng các thuốc ức chế hệ renin-angiotensin, vì vậy không khuyến cáo sử dụng Telmisartan . Hẹp van tim và bệnh cơ tim phì đại: Cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho người bị hẹp van hai lá, hẹp van động mạch chủ hoặc mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn tương tự các thuốc giãn mạch khác. Bệnh nhân đái tháo đường: Thuốc có thể gây hạ đường huyết ở người đang dùng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết. Cần theo dõi sát chỉ số glucose huyết và điều chỉnh liều lượng thuốc trị đái tháo đường khi phối hợp. Rối loạn chuyển hóa porphyrin: Thuốc có nguy cơ gây khởi phát tình trạng này, chỉ nên dùng khi không có giải pháp thay thế an toàn hơn và phải rất thận trọng ở người tăng huyết áp nặng. Tăng kali huyết: Các thuốc can thiệp hệ RAAS dễ gây tăng kali máu. Tình trạng này có thể dẫn đến tử vong ở người già, người suy thận, đái tháo đường, hoặc người dùng chung các thuốc làm tăng kali khác. Trước khi phối hợp, cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ. Các yếu tố nguy cơ gồm: Người trên 70 tuổi, suy thận, đái tháo đường; dùng chung thuốc bổ sung kali, chất thế muối chứa kali, thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc ức chế ACE, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, NSAID (gồm cả chất ức chế chọn lọc COX-2), heparin, thuốc ức chế miễn dịch (tacrolimus, cyclosporin) và trimethoprim. Các tình trạng cấp tính như mất nước, nhiễm toan chuyển hóa, suy tim cấp, nhiễm trùng hoặc hủy tế bào (tiêu cơ vân, chấn thương, thiếu máu chi cục bộ) cũng làm tăng kali huyết. Cần theo dõi sát chỉ số kali huyết ở nhóm nguy cơ này. Sorbitol: Tá dược sorbitol trong thuốc có thể làm thay đổi sinh khả dụng của các thuốc uống cùng lúc. Cần lưu ý tác động cộng dồn nếu chế độ ăn có sorbitol/fructose hoặc dùng chung với thuốc khác chứa các chất này. Người bị rối loạn di truyền dung nạp fructose không được dùng thuốc. Ion natri: Liều dùng tối đa mỗi ngày ( 80 mg ) chứa 3,864 mg ion natri (dưới dạng NaOH), tương đương khoảng 0,2% lượng natri tối đa được phép tiêu thụ hàng ngày ở người trưởng thành. Bệnh lý dạ dày: Người bị loét dạ dày - tá tràng tiến triển hoặc các bệnh dạ dày khác có nguy cơ cao bị xuất huyết tiêu hóa. Suy thận nhẹ đến trung bình: Cần thận trọng khi sử dụng. Các lưu ý khác: Hiệu quả hạ áp của Telmisartan và các thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II khác ở người da đen thường kém hơn các chủng tộc khác, có thể do nồng độ renin nền thấp hơn. Hạ huyết áp quá mức ở người thiếu máu cơ tim cục bộ có thể kích hoạt đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây hoa mắt, chóng mặt do tác dụng hạ huyết áp. Người vận hành máy móc hoặc lái xe cần thận trọng khi gặp các triệu chứng này. Sử dụng trong thai kỳ Do tác động trực tiếp lên hệ renin-angiotensin, việc dùng thuốc trong 3 tháng giữa và cuối thai kỳ có nguy cơ gây độc tính, dị tật hoặc tử vong cho thai nhi. Phải ngừng dùng thuốc ngay khi phát hiện mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có dữ liệu về việc thuốc bài tiết vào sữa mẹ ở người, dù đã ghi nhận thuốc xuất hiện trong sữa chuột. Để tránh rủi ro cho trẻ, cần quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc dựa trên mức độ cần thiết của việc điều trị đối với người mẹ. Tương tác với thuốc khác Digoxin: Dùng chung với Telmisartan làm tăng nồng độ đỉnh của digoxin trung bình 49% và nồng độ đáy trung bình 20% . Cần giám sát nồng độ digoxin để điều chỉnh liều phù hợp khi bắt đầu, thay đổi hoặc ngừng Telmisartan . Nguy cơ tăng kali huyết: Tăng lên khi phối hợp với các thuốc giữ kali, bổ sung kali, chất thế muối chứa kali, thuốc ức chế ACE, đối kháng thụ thể angiotensin II, NSAID (gồm cả chất ức chế COX-2), heparin, cyclosporin, tacrolimus và trimethoprim. Phối hợp không khuyến cáo: Thuốc lợi tiểu giữ kali/bổ sung kali: Các thuốc như spironolacton, triamteren, eplerenon, amilorid hoặc các nguồn bổ sung kali có thể làm tăng mạnh kali huyết thanh. Nếu bắt buộc phải dùng do hạ kali, cần theo dõi sát điện giải đồ. Lithi: Ghi nhận sự tăng nồng độ và độc tính của lithi khi dùng chung với các thuốc ức chế hệ RAAS, bao gồm cả Telmisartan . Nếu phải phối hợp, cần kiểm soát chặt chẽ lượng lithi trong máu. Thận trọng khi phối hợp: Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID): Các chất như acid acetylsalicylic liều kháng viêm, thuốc ức chế chọn lọc COX-2 và NSAID không chọn lọc có thể làm giảm hiệu năng hạ áp của thuốc. Ở người cao tuổi hoặc người mất nước, sự phối hợp này dễ làm suy giảm chức năng thận nặng hơn, thậm chí gây suy thận cấp (thường có thể phục hồi). Cần bù đủ nước và kiểm tra chức năng thận định kỳ khi bắt đầu phối hợp. Khi dùng chung với ramipril, ghi nhận nồng độ ramipril và ramiprilat (Cmax và AUC0-24) tăng 2,5 lần , ý nghĩa lâm sàng của hiện tượng này chưa được xác định rõ. Thuốc lợi tiểu quai hoặc thiazid: Việc dùng liều cao furosemid hoặc hydrochlorothiazid trước đó dễ gây mất nước, làm tăng nguy cơ tụt huyết áp mạnh khi bắt đầu dùng Telmisartan . Lưu ý khác khi phối hợp: Thuốc hạ áp khác: Hiệu quả hạ áp sẽ tăng lên khi dùng chung. Các thuốc như baclofen, amifostin cũng làm tăng tác dụng này. Rượu, thuốc ngủ, thuốc an thần hoặc thuốc chống trầm cảm có thể làm trầm trọng thêm tình trạng hạ huyết áp tư thế đứng. Corticosteroid đường toàn thân: Làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của thuốc. Tương kỵ: Không tự ý trộn lẫn thuốc này với các dược phẩm khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ.

Mô tả chi tiết

Thuốc Telmisartan Stella 40mg là gì? Sản phẩm Telmisartan STELLA 40mg là dược phẩm do Công ty TNHH LD stellapharm chịu trách nhiệm sản xuất. Thuộc nhóm đơn chất đối kháng angiotensin II, thuốc hoạt động thông qua cơ chế tác động trực tiếp lên hệ renin-angiotensin trong cơ thể. Chỉ định điều trị Kiểm soát và ổn định chỉ số huyết áp cho bệnh nhân tăng huyết áp. Chủ động phòng ngừa, giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh lý liên quan đến hệ tim mạch.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.