← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Valazyd Cadila 80mg điều trị tăng huyết áp, suy tim (10 vỉ x10 viên)

Hoạt chất: Valsartan 80mgCông dụng: Điều trị cao huyết áp và suy tim sung huyếtĐối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em > 6 tuổiHình thức: Viên nén Thương hiệu: Cadila Healthcare- IndiaNơi sản xuất: Cadila Healthcare- India*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Thương hiệu
Cadila Healthcare- India
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VN-16967-13
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Cadila Pharma

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Valazyd 80 trị tăng huyết áp, suy tim (10 vỉ x 10 viên) Kiểm soát huyết áp cao ở người lớn và trẻ nhỏ trên 6 tuổi: Hoạt chất Valsartan được áp dụng trong phác đồ điều trị tăng huyết áp, có thể dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp cùng các nhóm thuốc hạ áp khác. Hỗ trợ điều trị suy tim ở người trưởng thành: Chỉ định Valsartan cho bệnh nhân suy tim giúp cải thiện tình trạng bệnh. Các nghiên cứu lâm sàng có đối chứng chứng minh thuốc giúp giảm thiểu rõ rệt tỷ lệ nhập viện ở đối tượng này. Điều trị sau biến cố nhồi máu cơ tim ở người lớn: Đối với người bệnh bị suy giảm chức năng thất trái hoặc suy thất trái đi kèm nhồi máu cơ tim đã ổn định về mặt lâm sàng, việc sử dụng Valsartan giúp giảm thiểu nguy cơ tử vong do các nguyên nhân tim mạch. Dược động học Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi uống, hoạt chất đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2-4 giờ đối với viên nén và 1-2 giờ đối với dung dịch uống. Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc đạt 23% ở dạng viên và 39% ở dạng dung dịch. Sự hiện diện của thức ăn làm giảm diện tích dưới đường cong (AUC) của Valsartan khoảng 40% và làm giảm nồng độ đỉnh (Cmax) khoảng 50% . Dù vậy, sau khi uống 8 giờ, nồng độ hoạt chất trong máu ở người đã ăn và người nhịn đói là tương đương nhau. Do sự sụt giảm AUC không gây ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị thực tế trên lâm sàng, người bệnh có thể uống Valazyd vào lúc no hoặc lúc đói. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định của thuốc sau khi tiêm tĩnh mạch là 17 lít, cho thấy hoạt chất không phân tán sâu vào các mô trong cơ thể. Tỷ lệ liên kết của Valsartan với protein huyết tương rất cao, đạt từ 94- 97% , chủ yếu gắn kết với albumin. Quá trình biến đổi sinh học: Thuốc rất ít bị chuyển hóa trong cơ thể, chỉ khoảng 20% liều dùng được tìm thấy dưới dạng các chất chuyển hóa. Người ta phát hiện chất chuyển hóa hydro trong huyết tương với nồng độ thấp (dưới 10% diện tích dưới đường cong) và chất này hoàn toàn không có hoạt tính sinh học. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Nồng độ thuốc giảm dần theo hàm số mũ với thời gian bán hủy pha alpha ngắn hơn 1 giờ và pha beta khoảng 9 giờ. Con đường thải trừ chủ yếu của Valsartan là qua mật vào phân (chiếm khoảng 83% liều dùng) và qua thận vào nước tiểu (chiếm khoảng 13% liều dùng), cả hai con đường đều ở dạng chưa biến đổi. Thời gian bán thải trung bình của thuốc là 6 giờ. Đặc điểm ở bệnh nhân suy tim: Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong máu và thời gian bán thải ở người bị suy tim tương tự như ở người khỏe mạnh. Khi dùng liều điều trị lâm sàng từ 40-160 mg, 2 lần /ngày, các giá trị AUC và Cmax tăng tuyến tính và tỷ lệ thuận với mức liều. Hệ số tích lũy trung bình của thuốc đạt khoảng 1,7. Độ thanh thải biểu kiến sau khi uống đạt xấp xỉ 4,5 lít/giờ. Yếu tố tuổi tác không gây tác động đến độ thanh thải của thuốc ở nhóm bệnh nhân suy tim này. Đặc điểm ở người cao tuổi: Mức độ phơi nhiễm toàn thân của thuốc ở người già cao hơn so với người trẻ, tuy nhiên sự khác biệt này không có ý nghĩa lâm sàng. Đặc điểm ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Do lượng thuốc đào thải qua thận chỉ chiếm khoảng 30% tổng độ thanh thải huyết tương, không có mối liên quan nào được tìm thấy giữa mức độ suy thận và độ phơi nhiễm toàn thân của Valsartan . Vì thế, không cần điều chỉnh liều lượng đối với người bệnh suy thận có độ thanh thải creatinin trên 10 ml /phút. Do chưa có dữ liệu nghiên cứu trên nhóm đối tượng đang lọc máu, cần thận trọng khi dùng thuốc cho các bệnh nhân này. Mặt khác, do hoạt chất gắn kết rất mạnh với protein huyết tương nên không thể loại bỏ thuốc ra khỏi cơ thể bằng phương pháp thẩm phân. Đặc điểm ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Khoảng 70% lượng thuốc hấp thu được đào thải qua đường mật dưới dạng nguyên vẹn. Hoạt chất không bị chuyển hóa mạnh tại gan. Ở những người bị suy gan mức độ nhẹ đến trung bình, chỉ số AUC của Valsartan tăng khoảng gấp đôi so với người có chức năng gan bình thường. Dù vậy, không ghi nhận mối tương quan trực tiếp nào giữa nồng độ thuốc trong máu và mức độ suy giảm chức năng gan. Đặc điểm ở bệnh nhi: Một nghiên cứu thực hiện trên 26 trẻ em bị tăng huyết áp (từ 6 đến 16 tuổi) sử dụng một liều đơn Valsartan dạng giải phóng kéo dài (liều khoảng 0,9 đến 2mg /kg, tối đa là 80mg ) cho thấy: độ thanh thải (tính theo lít/giờ/kg) ở nhóm trẻ từ 6-16 tuổi tương đương với độ thanh thải ở người lớn dùng cùng mức liều. Đặc điểm ở bệnh nhi suy thận: Chưa có nghiên cứu lâm sàng trên trẻ em có độ thanh thải thận dưới 30 ml /phút hoặc trẻ đang phải lọc máu, do đó không khuyến cáo dùng thuốc cho nhóm đối tượng này. Không cần thay đổi liều dùng đối với trẻ em suy thận có độ thanh thải creatinin trên 30ml /phút. Chưa có dữ liệu nghiên cứu trên bệnh nhi đang thẩm phân máu. Cần theo dõi sát sao nồng độ kali trong huyết thanh và chức năng thận của trẻ trong quá trình điều trị. Dược lực học Angiotensin II được sinh ra từ angiotensin I thông qua phản ứng xúc tác của men chuyển angiotensin (ACE, Kininase II). Đây là chất gây co mạch cực mạnh, đóng vai trò chủ chốt trong cơ chế sinh lý bệnh tăng huyết áp của hệ renin-angiotensin, đồng thời kích thích sản sinh, giải phóng aldosterone và thúc đẩy thận tái hấp thu natri. Valsartan ngăn chặn tác động co mạch và hạn chế sự bài tiết aldosterone của angiotensin II bằng cách ức chế chọn lọc không cho chất này gắn vào thụ thể AT1 ở các mô như cơ trơn mạch máu và tuyến thượng thận. Cơ chế hoạt động này hoàn toàn độc lập với con đường tổng hợp của angiotensin II. Thụ thể AT2 cũng tồn tại ở nhiều mô cơ thể nhưng vai trò của nó đối với sự cân bằng nội môi tim mạch vẫn chưa được làm rõ. Ái lực của Valsartan đối với thụ thể AT1 mạnh hơn gấp khoảng 20.000 lần so với thụ thể AT2. Khi thụ thể AT1 bị khóa bởi Valsartan , nồng độ angiotensin II trong huyết tương tăng lên có thể kích thích các thụ thể AT2 tự do. Chất chuyển hóa ban đầu của Valsartan hầu như không có hoạt tính, với ái lực đối với thụ thể AT1 chỉ bằng khoảng 1/200 so với hoạt chất gốc. Việc ngăn chặn hệ renin-angiotensin bằng các thuốc ức chế men chuyển (giúp cản trở quá trình tạo thành angiotensin II từ angiotensin I) là liệu pháp phổ biến trong điều trị huyết áp cao. Các thuốc ức chế men chuyển còn ngăn cản sự phân hủy của bradykinin. Do Valsartan không gây ức chế men chuyển (kininase II) nên hoạt chất này không can thiệp vào phản ứng của bradykinin. Thêm vào đó, Valsartan không liên kết hay làm nghẽn các thụ thể hormone khác hoặc các kênh ion có vai trò trong việc điều hòa hệ tim mạch.

Thành phần

Thành phần của Valazyd 80 trị tăng huyết áp, suy tim (10 vỉ x 10 viên) Trong mỗi viên nén Valazyd 80 bao gồm các hoạt chất và tá dược sau: Hoạt chất chính Valsartan : hàm lượng 80,00mg . Hệ tá dược đi kèm Crospovidone Cellulose vi tinh thể Magnesium stearate Silica colloidal anhydrous Hypromellose 15 cps Nước vô khuẩn Calcium hydrogen phosphate anhydrous Instacoat UNI-ICG-10171 pk

Cách dùng

Cách dùng Valazyd 80 trị tăng huyết áp, suy tim (10 vỉ x 10 viên) Điều trị bệnh tăng huyết áp Liều bắt đầu khuyến cáo: Đối với người bệnh không gặp tình trạng giảm thể tích tuần hoàn, liệu pháp đơn trị liệu được khởi đầu với liều 80mg, uống 1 lần mỗi ngày. Điều chỉnh liều trên các đối tượng đặc biệt: Người cao tuổi, người bị suy giảm chức năng gan hoặc thận ở mức độ nhẹ đến trung bình không cần phải thay đổi liều lượng. Cần giám sát y khoa chặt chẽ khi dùng thuốc cho người bị suy thận hoặc suy gan mức độ nặng. Phối hợp thuốc: Có thể kết hợp Valsartan cùng các nhóm thuốc điều trị huyết áp cao khác. Tương tác với thức ăn: Hiệu quả của Valsartan không bị ảnh hưởng bởi bữa ăn, do đó có thể uống trước hoặc sau khi ăn. Đối với trẻ em từ 6 đến 16 tuổi (có khả năng nuốt viên nén): Liều khởi trị được tính theo công thức 1,3mg/kg cân nặng cho mỗi ngày (uống 1 lần, giới hạn không vượt quá 40mg). Bác sĩ sẽ căn cứ vào mức độ đáp ứng huyết áp thực tế để điều chỉnh liều lượng phù hợp. Tiến trình đáp ứng điều trị: Hiệu quả giảm áp lực máu thể hiện rõ rệt sau 2 tuần và đạt mức tối ưu sau khi dùng thuốc được 4 tuần. Nếu liều ban đầu chưa đạt mục tiêu hạ áp mong muốn, có thể tăng dần liều lượng lên mức giới hạn cao nhất là 320 mg mỗi ngày. Việc kết hợp thêm một thuốc lợi tiểu sẽ mang lại hiệu quả kiểm soát huyết áp tốt hơn so với việc tăng liều Valsartan vượt ngưỡng 80 mg/ngày. Điều trị bệnh suy tim Liệu trình được bắt đầu với liều 40mg, chia làm 2 lần mỗi ngày. Tùy thuộc vào khả năng dung nạp của cơ thể người bệnh, liều dùng sẽ được nâng dần lên mức 80mg và tối đa là 180mg, chia làm 2 lần mỗi ngày. Cần xem xét hạ liều Valsartan nếu dùng đồng thời với các thuốc lợi tiểu. Xử trí khi dùng quá liều Triệu chứng lâm sàng: Dữ liệu về tình trạng quá liều Valsartan ở người còn hạn chế. Các biểu hiện thường gặp nhất gồm tụt huyết áp và nhịp tim nhanh. Ngoài ra, kích thích hệ đối giao cảm có thể gây chậm nhịp tim, đi kèm nguy cơ trầm cảm, trụy tim mạch hoặc sốc. Biện pháp can thiệp: Tiến hành các liệu pháp hỗ trợ nâng cao thể trạng nếu xuất hiện tình trạng hạ huyết áp. Lưu ý: Phương pháp thẩm tách máu không có khả năng đào thải Valsartan ra khỏi tuần hoàn.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với Valsartan hay bất kỳ tá dược nào trong công thức. Bệnh nhân bị ứ mật, xơ gan mật hoặc suy giảm chức năng gan mức độ nặng. Phụ nữ đang trong thai kỳ. Cảnh báo và thận trọng Ảnh hưởng trên thai nhi và trẻ sơ sinh Sức khỏe của thai nhi có thể bị đe dọa nghiêm trọng nếu người mẹ dùng Valsartan . Khi phát hiện có thai trong quá trình điều trị, cần tiến hành đánh giá y khoa ngay để xác định mức độ ảnh hưởng của thuốc đối với thai nhi. Những hoạt chất tác động lên hệ renin-angiotensin có khả năng gây bệnh tật hoặc tử vong cho thai nhi và trẻ sơ sinh. Việc thai phụ sử dụng nhóm ức chế men chuyển vào quý 2 và quý 3 của thai kỳ thường dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như: hạ huyết áp, chậm phát triển xương sọ ở trẻ sơ sinh, suy giảm chức năng thận (có thể hồi phục hoặc không) và tử vong. Nguy cơ hạ huyết áp Tình trạng huyết áp giảm quá mức rất hiếm khi xảy ra (chỉ khoảng 0.1%) ở người bị tăng huyết áp không biến chứng khi điều trị đơn trị liệu bằng valsartan . Nguy cơ hạ áp quá mức sẽ tăng lên ở những người có hệ renin-angiotensin hoạt hóa mạnh (ví dụ: người bị mất muối, mất nước do dùng thuốc lợi tiểu liều cao). Tình trạng này cần được xử lý triệt để trước khi dùng thuốc, hoặc quá trình trị liệu ban đầu phải được giám sát y tế chặt chẽ. Cần đặc biệt thận trọng khi bắt đầu điều trị cho người bị suy tim hoặc sau khi trải qua nhồi máu cơ tim. Mặc dù huyết áp của nhóm đối tượng này thường giảm khi dùng thuốc, nhưng việc ngừng điều trị do hạ huyết áp có triệu chứng là không cần thiết nếu tuân thủ đúng liều lượng chỉ định. Số liệu lâm sàng cho thấy: Trong nghiên cứu suy tim: Tỷ lệ gặp biến chứng hạ áp ở nhóm dùng valsartan là 5.5%, cao hơn so với mức 1.8% ở nhóm dùng giả dược. Trong nghiên cứu nhồi máu cơ tim cấp: Tỷ lệ bệnh nhân phải ngừng thuốc do hạ huyết áp là 1,4% ở nhóm dùng valsartan , so với 0,8% ở nhóm dùng captopril. Nếu xảy ra hạ huyết áp nghiêm trọng, nên đặt bệnh nhân nằm ngửa và tiến hành truyền tĩnh mạch dung dịch nước muối sinh lý (NaCl 0.9%) nếu có chỉ định. Phản ứng hạ áp thoáng qua này không phải là chống chỉ định cho các liều tiếp theo; việc điều trị có thể tiếp tục bình thường sau khi huyết áp đã ổn định trở lại. Suy giảm chức năng gan Đường mật là lộ trình đào thải chính của valsartan . Do đó, những người bị suy gan từ nhẹ đến trung bình hoặc bị tắc mật sẽ có tốc độ thải trừ thuốc chậm hơn (chỉ số AUCs tăng cao). Nhóm đối tượng này cần được theo dõi y khoa sát sao. Suy giảm chức năng thận Các thuốc ức chế men chuyển có thể làm tăng nồng độ creatinine huyết thanh hoặc nitơ urê huyết ở người tăng huyết áp bị hẹp động mạch thận (một hoặc cả hai bên). Dù một thử nghiệm ngắn ngày (4 ngày) trên 12 bệnh nhân hẹp động mạch thận dùng valsartan chưa ghi nhận sự gia tăng đáng kể các chỉ số này, nhưng do thiếu dữ liệu dài hạn, tác động của thuốc được dự đoán là tương tự các chất ức chế men chuyển khác. Việc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone có thể làm thay đổi chức năng thận ở những cơ địa nhạy cảm. Ở người suy tim nặng có chức năng thận phụ thuộc nhiều vào hệ này, việc dùng thuốc ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể có thể dẫn đến thiểu niệu, tăng nitơ urê huyết, suy thận cấp (hiếm gặp) hoặc tử vong. Tác động tương tự cũng được ghi nhận khi dùng valsartan . Một số bệnh nhân suy tim có thể bị tăng nhẹ và thoáng qua các chỉ số kali, creatinine huyết thanh và urê nitơ huyết, đặc biệt là người đã có tổn thương thận trước đó. Khi đó, cần cân nhắc giảm liều hoặc tạm ngưng thuốc lợi tiểu hoặc valsartan . Số liệu lâm sàng về chức năng thận: Trong thử nghiệm phối hợp điều trị suy tim: Có 93% trường hợp phải dừng liệu trình do tăng creatinine hoặc kali (tỷ lệ là 1% ở nhóm dùng Valsartan so với 0.2% ở nhóm dùng giả dược). Trong thử nghiệm nhồi máu cơ tim cấp: Tỷ lệ ngừng điều trị do suy thận là 1.1% ở nhóm dùng valsartan và 0.8% ở nhóm dùng captopril. Việc đánh giá chức năng thận định kỳ là bắt buộc đối với bệnh nhân suy tim hoặc sau nhồi máu cơ tim khi dùng thuốc. Sử dụng cho đối tượng trẻ em (từ 6 đến 16 tuổi) Về chức năng thận: Chưa có nghiên cứu lâm sàng ở trẻ em có độ thanh thải creatinine dưới 30 ml/phút hoặc trẻ đang phải lọc máu. Không cần điều chỉnh liều nếu độ thanh thải creatinine của trẻ trên 30ml/phút. Tuy nhiên, cần giám sát chặt chẽ nồng độ kali huyết thanh và chức năng thận, nhất là khi trẻ có biểu hiện sốt hoặc mất nước dễ dẫn đến suy thận. Về chức năng gan: Chống chỉ định dùng thuốc cho trẻ em bị suy gan nặng, xơ gan mật hoặc tắc mật. Do dữ liệu lâm sàng còn hạn chế ở trẻ em bị suy gan nhẹ đến trung bình, liều dùng valsartan cho đối tượng này không được vượt quá 80mg/ngày. Sử dụng trong thai kỳ Mặc dù chưa có bằng chứng rõ ràng về khả năng gây quái thai trong 3 tháng đầu của thai kỳ khi dùng thuốc ức chế men chuyển, nguy cơ này vẫn không thể loại trừ hoàn toàn. Do các thuốc tác động lên hệ renin-angiotensin-aldosterone có thể mang lại rủi ro tương tự, phụ nữ có kế hoạch mang thai cần được chuyển sang các liệu pháp hạ huyết áp thay thế an toàn hơn. Ngay khi xác định có thai, phải lập tức ngừng sử dụng các thuốc tác động lên hệ renin-angiotensin-aldosterone và chuyển sang phác đồ điều trị khác nếu cần. Việc dùng nhóm thuốc này trong quý 2 và quý 3 của thai kỳ có thể gây độc cho thai nhi (gây suy giảm chức năng thận, thiểu ối, chậm cốt hóa xương sọ) và trẻ sơ sinh (gây suy thận, hạ huyết áp, tăng kali huyết). Nếu đã lỡ dùng thuốc từ tháng thứ 4 của thai kỳ, cần tiến hành siêu âm để kiểm tra hộp sọ và chức năng thận của thai nhi. Trẻ sơ sinh có mẹ từng dùng nhóm thuốc này cần được theo dõi y tế chặt chẽ để phòng ngừa nguy cơ hạ huyết áp. Sử dụng khi đang cho con bú Do chưa có dữ liệu về việc valsartan có bài tiết qua sữa mẹ hay không, khuyến cáo không sử dụng thuốc này trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ, hoặc phải ngừng cho con bú nếu bắt buộc phải điều trị. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động này do thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ ảnh hưởng đến sự tỉnh táo. Tương tác với thuốc khác Không ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng khi dùng chung valsartan với các thuốc: amlodipin, atenolol, cimetidine, digoxin, furosemid, glyburide, hydrochlorothiazide hoặc indomethaxin. Sự kết hợp giữa valsartan và atenolol mang lại hiệu quả hạ áp cao hơn các phối hợp khác, nhưng không làm giảm nhịp tim sâu hơn so với khi dùng atenolol đơn độc. Các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), bao gồm cả nhóm ức chế chọn lọc COX-2, có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của các thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (trong đó có valsartan ). Dùng đồng thời với warfarin không gây ảnh hưởng đến đặc tính dược động học của valsartan cũng như hiệu quả kháng đông của warfarin. Hệ enzyme CYP 450: Cơ chế chuyển hóa của valsartan chưa được làm rõ hoàn toàn nhưng ít có khả năng liên quan đến hệ enzyme CYP 450. Tác động qua lại giữa hệ enzyme này và thuốc vẫn chưa được xác định. Chất vận chuyển: Các thử nghiệm in vitro trên tế bào gan người chỉ ra rằng valsartan là cơ chất của chất vận chuyển hấp thu OATP1B1 và chất vận chuyển thải trừ MRP2. Việc phối hợp với các chất ức chế OATP1B1 (như rifampin, cyclosporine) hoặc ức chế MRP2 (như ritonavir) có thể làm tăng nồng độ valsartan trong tuần hoàn chung. Tương tự các thuốc chẹn thụ thể angiotensin II khác, việc dùng chung với thuốc lợi tiểu giữ kali (như spironolactone, triamterene, amiloride), các chế phẩm bổ sung kali hoặc muối thế chế chứa kali có thể làm tăng nồng độ kali huyết thanh và tăng creatinine, đặc biệt ở bệnh nhân suy tim.

Mô tả chi tiết

Thành phần Valsartan 80mg Tá dược: Crospovidone, Cellulose vi tinh thể, Magnesium stearate, Silica colloidal anhydrous, Hypromellose 15 cps, Nước vô khuẩn, Calcium hydrogen phosphate anhydrous, Instacoat UNI-ICG-10171 pk. Chỉ định (Thuốc dùng cho bệnh gì?) Điều trị tăng huyết áp ở người lớn và trẻ em > 6 tuổi: - Valsartan được chỉ định điều trị bệnh tăng huyết áp, dùng riêng lẻ hoặc phối hợp với các thuốc tăng huyết áp khác. Điều trị suy tim ở người lớn: - Valsartan được chỉ định điều trị suy tim. Trong các thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát, Valsartan làm giảm đáng kể việc phải điều trị nội trú cho bệnh nhân suy tim. Điều trị sau nhồi máu cơ tim ở người lớn: - Ở những bệnh nhân suy thất trái hoặc suy thất trái kèm theo nhồi máu cơ tim ổn định về lâm sàng, Valsartan được chỉ định làm giảm tử vong do tim mạch. Chống chỉ định (Khi nào không nên dùng thuốc này?) - Mẫn cảm với thuốc hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. - Suy gan nặng, sơ gan mật và ứ mật. - Phụ nữ có thai. Liều dùng * Cách dùng Thuốc dùng đường uống * Liều dùng Tăng huyết áp - Liều khởi đầu điều trị tăng huyết áp: 80mg mỗi ngày một lần, dùng như trị liệu đơn ở bệnh nhân không bị suy kiệt thể tích tuần hoàn. - Không cần chỉnh liều bệnh nhân lớn tuổi hoặc bệnh nhân suy chức năng thận nhẹ-vừa, bệnh nhân thiểu năng gan. Theo dõi kỹ lưỡng ở bệnh nhân suy chức năng gan, thận nặng. - Valsartan có thể dùng với các thuốc chống tăng huyết áp khác. - Valsartan có thể dùng bất chấp sự hiện diện của thức ăn. - Bệnh nhỉ từ 6-16 tuổi: Cho trẻ có thể uống thuốc viên, liều khởi đầu điều trị tăng huyết áp là 1,3mg/kg thể trọng/lần/ngày (tối đa 40mg). Liều có thể điều chỉnh tùy theo đáp ứng của huyết áp. Tác dụng hạ huyết áp đáng kể xuất hiện trong vòng 2 tuần và đạt tối đa sau 4 tuần điều trị. Tại liều bắt đầu, nếu cần hạ huyết áp thêm có thể tăng liều dùng, tối đa là 320mg/ngày. Bổ sung một thuốc lợi tiểu có tác dụng hạ áp tốt hơn việc tăng liều vượt quá 80mg/ngày. Suy tim - Liều khởi đầu 40mg, 2 lần/ngày, tăng lên 80 và 180mg, 2 lần/ngày cho đến liều cao nhất tùy vào dung nạp của bệnh nhân. Nên giảm liều khi dùng chung với thuốc lợi tiểu. Sau nhồi máu cơ tim: - Valsartan nên bắt đầu điều trị sớm khoảng 12 giờ đồng hồ sau khi nhồi máu cơ tim. Liều để nghị là 20mg, 2 lần/ngày. Bệnh nhân có thể được tăng liều trong vòng 7 ngày đạt đến 40mg/2 lần/ngày và đến liều duy trì là 160mg, 2 lần/ngày tùy dung nạp của bệnh nhân. Nếu bị chứng hạ áp, suy thận, nên giảm liều. Valsartan có thể phối hợp với các thuốc sau nhồi máu cơ tim khác như: thrombolytic, aspirin, chẹn beta và nhóm statin. Tác dụng phụ - Tổn thương hay gây tử vong trẻ chưa sinh: Dùng valsartan trong lúc mang thai có thể gây tổn thương hay tử vong trẻ chưa sinh. - Huyết áp thấp. - Chứng huyết áp thấp xảy ra hầu hết các trường hợp bệnh nhân uống nhiều nước, kiêng muối, đang điều trị thấm tách, có vấn đề tim mạch, bị bệnh có kèm nôn và tiêu chảy. - Thận: Làm nặng thêm bệnh thận đã bị trước đó. Bệnh nhân có vấn đề về thận nên được giảm liều. - Phần lớn các tác dụng phụ của valsartan ở các bệnh nhân tăng huyết áp là: nhức đầu, chóng mặt, cúm, mệt và đau dạ dày. - Phần lớn các tác dụng phụ của valsartan ở các bệnh nhân suy tim: chóng mặt, huyết áp thấp, tiêu chảy, đau bụng và khớp, mệt mỏi, tăng ka-li huyết. - Phần lớn các tác dụng phụ của valsartan ở các bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim: huyết áp thấp, ho, tăng creatinine huyết (do suy chức năng thận), nổi ban. - Người lớn tăng huyết áp: Valsartan đã được đánh giá về an toàn trong hơn 4.000 bệnh nhân, bao gồm hơn 400 điều trị hơn 6 tháng, và hơn 160 hơn 1 năm. Phần ứng bất lợi thường nhẹ và thoáng qua và thường không yêu cầu ngưng điều trị. Tần suất chung của phần ứng bất lợi với Valsartan tương tự như giả dược. Nhìn chung tần suất của phản ứng bất lợi là không liên quan đến liều cũng không liên quan đến giới tính, tuổi tác, chủng tộc, hoặc phác đồ. Ngưng điều trị do tác dụng phụ đã được yêu cầu với 2,3% bệnh nhân dùng valsartan và 2,0% bệnh nhân dùng giả dược. Các lý do phổ biến nhất cho ngưng điều trị với Valsartan là nhức đầu và chóng mặt. - Nhức đầu, chóng mặt, nhiễm trùng đường hô hấp trên, ho, tiêu chảy, viêm mũi, viêm xoang, buồn nôn, viêm hong, phù nề và đau khớp xảy ra khoảng 1% tương tự ở bệnh nhân dùng giả dược. Toàn thân: Phản ứng dị ứng và suy nhược. Tim mạch: Đánh trống ngực. Ngoài da: Ngứa và phát ban. Tiêu hóa: Táo bón, khô miệng, khó tiêu, đầy hơi Thận trọng (Những lưu ý khi dùng thuốc) - Thai nhi và trẻ sơ sinh: Valsartan có thể gây hại thai nhi khi thai phụ dùng thuốc. Dùng thuốc khi mang thai hay đang điều trị mà mang thai, bệnh nhân cần được đánh giá khả năng gây hại đến thai nhi của thuốc. - Các thuốc hoạt động trên hệ renin-angiotensin có thể gây bệnh hoặc gây tử vong ở thai nhi hay trẻ sơ sinh khi thai phụ dùng thuốc. Rất nhiều trường hợp, việc thai phụ dùng thuốc ức chế men chuyển trong suốt quý 2 và 3 thai kỳ có liên quan đến tổn thương thai nhỉ và trẻ sơ sinh bao gồm hạ huyết áp, kém phát triển sọ ở trẻ sơ sinh, suy thận có hồi phục hoặc không phục hồi và tử vong. - Hạ huyết áp: hạ huyết áp quá mức là rất hiếm (khoảng 0.1%) ở những bệnh nhân tăng huyết áp không biến chứng dùng valsartan đơn lẻ. Ở các bệnh nhân với hệ renin angiotensin hoạt hóa như bệnh nhân bị kiệt muối do dùng thuốc lợi tiểu liều cao có thể bị hạ áp quá mức. Cần khắc phục điều này khi điều trị bằng valsartan hoặc việc điều trị khởi đầu phải được đặt dưới sự giám sát y tế chặt chẽ. - Khởi đầu điều trị cần giám sát thận trọng ở bệnh nhân suy tim hay sau nhồi máu cơ tim. Ở các bệnh nhân này điều trị với valsartan phần lớn huyết áp được giảm nhưng việc ngừng dùng do hạ huyết áp triệu chứng đang diễn tiến thường không cần thiết miễn là dùng liều theo đúng chỉ dẫn. - Trong các thử nghiệm ở bệnh nhân suy tim điều trị bằng valsartan tỷ lệ bệnh nhân bị chứng hạ áp là 5.5% so với 1.8% nhóm bệnh nhân dùng giả dược. Thử nghiệm điều trị nhồi máu cơ tim cấp với valsartan, tỷ lệ bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim bị chứng hạ áp phải dừng điều trị là 1,4% so với 0,8% bệnh nhân dùng captopril. - Nếu chứng hạ áp mạnh xảy ra, bệnh nhân nên được đặt nằm ngửa nếu cần thiết dùng nước muối sinh lý (NaCl 0.9%) truyền tĩnh mạch. Chứng hạ áp đáp ứng thoáng qua không chống chỉ định với các điều trị thêm khác. Mà thông thường có thể tiếp tục việc điều trị không gặp một khó khăn nào cho đến khi huyết áp ổn định. - Suy chức năng gan: Do phần lớn valsartan được thải trừ qua đường mật, các bệnh nhân suy chức năng gan nhẹ đến vừa bao gồm cả bệnh nhân rối loạn tắc mật cho thấy thải trừ valsartan thấp hơn (AUCs cao hơn). Cần theo dõi thận trọng các bệnh nhân này. - Suy chức năng thận: trong các nghiên cứu các thuốc ức chế men chuyển ở bệnh nhân tăng huyết áp kèm hẹp động mạch thận một hay hai bên, tăng creatinine huyết thanh hay ni-tơ u-rê huyết đã được báo cáo. Trong 4 ngày thử nghiệm dùng valsartan điều trị 12 bệnh nhân tăng huyết áp kèm hẹp động mạch thận một hay hai bên không có dấu hiệu tăng creatinine huyết thanh hay n¡-tơ u-rê huyết đáng kể nào được ghi nhận. Valsartan chưa được dùng điều trị dài hạn cho các bệnh nhân hẹp động mạch thận một bên hoặc hai bên nhưng kết quả cũng tương tự như các thuốc ức chế men chuyển khác đã được biết trước. Các ức chế trên hệ renin-angiotensin-aldosterone làm thay đổi chức năng thận ở một số trường hợp nhạy cảm. Một số bệnh nhân suy tim mà chức năng thận phụ thuộc nhiều vào hoạt động của hệ renin-angiotensin-aldosterone điều trị bằng thuốc ức chế men chuyển và thuốc ức chế thụ thể có có thể gây chứng giảm tiểu, ni-tơ u-rê huyết và suy thận cấp (hiếm) và tử vong. Kết quả tương tự cũng được ghi nhận với valsartan. - Vài bệnh nhân suy tim có tăng u-rê ni-tơ huyết, creatinine huyết thanh và kali. Các triệu chứng này nhẹ và thoáng qua và phần lớn xảy ra ở bệnh nhân bị suy thận trước đó. Có thể giảm liều, dừng thuếc lợi tiểu hay valsartan. Trong thử nghiệm valsartan điều trị suy tim cùng với các thuốc ức chế men chuyển khác, 93% phải dừng trị liệu do tăng creatinine hay kali (1% Valsartan so với 0.2% giả dược). Trong thử nghiệm valsartan điều trị nhồi máu cơ tim cấp, tỷ lệ bệnh nhân dừng thuốc do suy thận là 1.1% ở bệnh nhân dùng valsartan và 0.8% ở bệnh nhân dùng captopril. - Kiểm tra bệnh nhân suy tim và bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim nên luôn luôn đánh giá chức năng thận. - Phụ nữ có thai: Thuốc không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai do có nguy cơ gây hại cho thai nhi. - Bà mẹ cho con bú: Chưa biết thuốc có được bài tiết vào sữa mẹ hay không. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho con bú. Tương tác thuốc (Những lưu ý khi dùng chung thuốc với thực phẩm hoặc thuốc khác) Không có tương tác thuốc đáng kể nào được ghi nhận giữa valsartan với amlodipin, atenolol, cimetidine, digoxin furosemid, glyburide, hydrochlorothiazide or indomethaxin. Valsartan và atenolol dùng chung cho hiệu quả cao hơn các phối hợp khác, nhưng không làm hạ nhịp tìm hơn khi dùng atenolol đơn lẻ. Các thuốc chống viêm không steroid bao gồm nhóm ức chế men thụ thể COX-2: - Làm giảm tác dụng chống tăng huyết áp của các thuốc thuộc nhóm ức chế thụ thể, bao gồm cả valsartan. Dùng cùng với wafarin không làm thay đổi được động học của valsartan hoặc thời gian có tác dụng chống đông máu của wafarin. - CYP 450: Men chuyển hóa valsartan chưa được xác định nhưng có thể không phải men CYP 450. Khả năng tác động của men CYP 450 lên valsartan là chưa được biết. - Chất vận chuyển: Nghiên cứu in vitro ở mô gan người cho thấy valsartan là cơ chất của chất vận chuyển hấp thu AOTPIBI và thải trừ MRP2 ở gan. Dùng đồng thời với các thuốc ức chế chất vận chuyển hấp thu (rifampin, cyclosporine) hoặc chất vận chuyển thải trừ (ritonavir) có thể làm tăng phân bố toàn thân của valsartan. - Như các thuốc chẹn angiotensin II khác, dùng chung với các thuốc lợi tiểu giữ kali (spironolactone, triamterene, amiloride), bổ sung kali hoặc muối thay thế có chứa ka-li có thể làm tăng ka-li huyết thanh và tăng creatinine ở bệnh nhân suy tim. Bảo quản: Giữ thuốc trong hộp kín, ngoài tầm với của trẻ em. Bảo quản ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp. Đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên Thương hiệu: Cadila Healthcare - India Nơi sản xuất: Ấn Độ Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.