← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Mibelet 5mg Hasan điều trị tăng huyết áp vô căn, suy tim (3 vỉ x 14 viên)

Hoạt chất: Nebivolon 5mgCông dụng: Điều trị tăng huyết áp vô căn, suy tim mãn tínhĐối tượng sử dụng: Người lớnHình thức: Viên nén (tròn, màu trắng, một mặt khắc vạch chữ thập)Thương hiệu: Hasan Nơi sản xuất: Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Hasan- Demarpharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110461124
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Hasan- Demarpharm

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Mibelet 5mg Hasan Chỉ định sử dụng Cao huyết áp (có thể áp dụng đơn trị liệu hoặc kết hợp cùng các nhóm thuốc hạ áp khác). Suy tim mạn tính ổn định ở người bệnh cao tuổi (> 70 tuổi) (phối hợp với các phương pháp điều trị chuẩn để kiểm soát huyết áp). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Nebivolol hoạt động như một chất ức chế beta chọn lọc. Các tác động dược lý chính của hoạt chất này bao gồm khả năng làm giảm nhịp tim, giảm lực co cơ tim, ức chế hoạt động của renin và làm giảm sức cản của hệ thống mạch máu ngoại biên. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Thuốc đạt nồng độ tối đa trong huyết tương (Cmax) trung bình trong khoảng thời gian từ 1,5 đến 4 giờ sau khi uống. Phân bố: Khả năng liên kết của hoạt chất với protein huyết tương rất cao, đạt tỷ lệ 98%, trong đó albumin là thành phần liên kết chủ yếu. Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra chủ yếu thông qua con đường glucuronid hóa, một phần nhỏ hơn được khử alkyl và oxy hóa nhờ enzyme CYP2D6. Tất cả các chất chuyển hóa được tạo ra từ các quá trình này đều giữ nguyên hoạt tính dược lý. Thải trừ: Đối với nhóm chất chuyển hóa chính, có 38% được đào thải qua nước tiểu và 44% được bài tiết qua phân. Đối với nhóm chất chuyển hóa phụ, tỷ lệ thải trừ tương ứng là 67% qua nước tiểu và 13% qua phân.

Thành phần

Thành phần của Viên nén Mibelet 5mg Hasan Mỗi 1 viên nén chứa: Hoạt chất chính: Nebivolol (hàm lượng 5mg).

Cách dùng

Cách dùng Viên nén Mibelet 5mg Hasan Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế dưới dạng viên dùng theo đường uống. Người bệnh nên duy trì thói quen uống thuốc vào một khung giờ cố định mỗi ngày để đảm bảo hiệu quả điều trị. Liều dùng phù hợp Điều trị tăng huyết áp: Liều khởi đầu thông thường khuyến cáo là 5 mg/ngày. Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể hiệu chỉnh tăng liều dần, đạt mức tối đa là 40 mg mỗi ngày sau thời gian 2 tuần. Đối với nhóm bệnh nhân cao tuổi (trên 65 tuổi) hoặc người bị suy giảm chức năng thận: Bắt đầu với liều thấp hơn là 2,5 mg/ngày. Nếu đáp ứng lâm sàng chưa đủ, có thể cân nhắc tăng lên liều 5 mg/ngày. Hiệu quả hạ áp thường biểu hiện rõ sau 1 - 2 tuần, một số trường hợp cần đến 4 tuần để đạt được tác dụng tối đa. Điều trị suy tim mạn tính: Quá trình điều trị phải bắt đầu từ liều thấp nhất là 1,25 mg/ngày. Dựa trên mức độ dung nạp của cơ thể, liều dùng sẽ được điều chỉnh tăng dần sau mỗi 1 - 2 tuần theo lộ trình cụ thể: từ 1,25 mg/ngày tăng lên 2,5 mg/ngày, tiếp tục lên 5 mg/ngày, và đạt liều giới hạn tối đa là 10 mg/ngày. Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ của bác sĩ, tuyệt đối không được ngừng thuốc đột ngột vì có thể khiến tình trạng suy tim tiến triển trầm trọng hơn. Việc bắt đầu điều trị cũng như mỗi lần tăng liều đều phải được thực hiện dưới sự giám sát y khoa chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ điều trị chỉ định dựa trên thể trạng thực tế và diễn tiến bệnh của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều: Thường gặp nhất là tình trạng nhịp tim chậm và hạ huyết áp nghiêm trọng. Ngoài ra, bệnh nhân có thể xuất hiện các biểu hiện khác như suy tim cấp, chóng mặt, hạ đường huyết, mệt mỏi rã rời, nôn mửa hoặc co thắt phế quản. Biện pháp xử trí: Áp dụng các biện pháp hỗ trợ y tế thông thường như cho người bệnh uống than hoạt và tiến hành điều trị triệu chứng. Nếu nhịp tim quá chậm: Tiến hành tiêm tĩnh mạch atropin. Nếu huyết áp hạ sâu: Thực hiện truyền huyết tương và sử dụng các thuốc nâng huyết áp, hoặc dùng glucagon khi có chỉ định. Trường hợp bloc tim (độ 2 hoặc 3): Theo dõi sát sao và điều trị bằng isoproterenol. Có thể cân nhắc đặt máy tạo nhịp tim tạm thời nếu cần thiết. Trường hợp suy tim sung huyết: Sử dụng digitalis glucosids kết hợp thuốc lợi tiểu ngay từ đầu. Nếu cần, có thể dùng thêm thuốc giãn mạch và thuốc tăng sức co bóp cơ tim. Trường hợp co thắt phế quản: Cho bệnh nhân sử dụng các thuốc hít cường beta tác dụng ngắn và/hoặc aminophyllin. Trường hợp hạ đường huyết: Thực hiện tiêm tĩnh mạch glucose hoặc dùng glucagon. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu phát hiện quên liều, hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần kề với liều uống tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi liều lượng được chỉ định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Bệnh nhân đang mắc các tình trạng y khoa sau: Nhịp tim chậm, rối loạn nhịp tim, bloc tim độ 2 hoặc độ 3, suy tim mất bù, suy giảm chức năng gan, co thắt phế quản, hen suyễn, hội chứng Raynaud, hoặc tình trạng nhiễm toan chuyển hóa. Cảnh báo và thận trọng Hoạt chất Nebivolol có thể làm che lấp các biểu hiện của chứng nhịp tim nhanh ở bệnh nhân cường giáp hoặc nhược cơ nặng. Thuốc có khả năng che giấu các dấu hiệu cảnh báo của tình trạng hạ đường huyết (như đánh trống ngực, nhịp tim nhanh). Nguy cơ làm trầm trọng thêm các triệu chứng của bệnh vảy nến. Có thể làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của các phản ứng dị ứng hoặc sốc phản vệ. Thuốc có thể làm tăng tần suất xuất hiện và kéo dài thời gian của các cơn đau thắt ngực Prinzmetal. Đối với bệnh nhân đang điều trị dài hạn, việc ngừng thuốc chẹn beta phải được thực hiện từ từ trong vòng 1 đến 2 tuần. Ngừng thuốc đột ngột có thể dẫn đến các biến cố tim mạch nguy hiểm như đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, loạn nhịp thất hoặc tử vong. Ở bệnh nhân cần phẫu thuật có sử dụng thuốc gây mê, gây tê, việc duy trì thuốc chẹn beta giúp giảm nguy cơ loạn nhịp nhưng lại làm tăng nguy cơ hạ huyết áp hoặc ảnh hưởng đến nhịp tim. Bác sĩ sẽ cân nhắc việc tiếp tục hay ngừng thuốc dựa trên thể trạng từng người. Nếu tiếp tục dùng nebivolol, cần giám sát chặt chẽ bệnh nhân, đặc biệt khi phối hợp với các thuốc gây mê có tác động lên cơ tim như cyclopropan, tricloroethylen, ether. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện chưa có nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của Nebivolol lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, do thuốc có thể gây ra tác dụng phụ như hoa mắt, choáng váng do hạ huyết áp (thường gặp nhất ở giai đoạn đầu dùng thuốc hoặc sau khi tăng liều), người bệnh không nên thực hiện các hoạt động này nếu gặp phải các triệu chứng trên. Sử dụng trong thai kỳ Không khuyến cáo sử dụng nebivolol cho phụ nữ mang thai trừ khi thực sự bắt buộc và có chỉ định từ bác sĩ, do thuốc có thể gây ra các tác động bất lợi đối với sức khỏe của thai phụ, sự phát triển của thai nhi cũng như trẻ sơ sinh. Sử dụng khi đang cho con bú Các thử nghiệm trên động vật cho thấy Nebivolol có khả năng bài tiết vào sữa. Hiện chưa có dữ liệu chắc chắn về việc thuốc có bài tiết qua sữa mẹ ở người hay không. Vì vậy, khuyến cáo không sử dụng Nebivolol trong suốt thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Thuốc chẹn kênh calci (diltiazem, nifedipin, verapamil): Có thể làm tăng tác dụng dược lý của Nebivolol, dẫn đến nguy cơ hạ huyết áp, chậm nhịp tim hoặc suy tim. Cần hết sức thận trọng và theo dõi sát sao khi phối hợp. Cimetidin: Có khả năng làm tăng nồng độ nebivolol trong huyết tương. Cần xem xét hiệu chỉnh liều nebivolol nếu xảy ra tương tác. Clonidin: Ngừng clonidin đột ngột khi đang dùng nebivolol có thể gây ra cơn tăng huyết áp dội ngược nghiêm trọng. Cần ngừng dùng nebivolol vài ngày trước khi tiến hành giảm liều và ngừng hẳn clonidin. Nếu xảy ra hiện tượng tăng huyết áp dội ngược, cần dùng lại clonidin hoặc sử dụng thuốc chẹn alpha-adrenergic. Các chất ức chế CYP2D6 (fluoxetin, paroxetin, propafenon, quinidin): Làm tăng nồng độ nebivolol trong máu, từ đó tăng tác dụng và nguy cơ gặp tác dụng phụ. Cần theo dõi huyết áp chặt chẽ để điều chỉnh liều lượng phù hợp. Digitalis glycosids: Cả hai thuốc đều có tác dụng làm chậm dẫn truyền nhĩ thất và giảm nhịp tim. Phối hợp đồng thời có thể gây chậm nhịp tim nặng, cần theo dõi sát chức năng tim. Disopyramid: Thuốc chẹn beta có thể làm giảm độ thanh thải của disopyramid, dẫn đến nguy cơ hạ huyết áp và chậm nhịp tim. Cần thận trọng theo dõi chức năng tim mạch, đặc biệt là khi mới bắt đầu điều trị. Guanethidin, reserpin, các thuốc chẹn beta khác: Nguy cơ gây ức chế giao cảm quá mức. Tuyệt đối không phối hợp đồng thời với các thuốc chẹn beta khác. Thuốc điều trị tiểu đường (insulin, sulfonylureas): Thuốc chẹn beta có thể che lấp các triệu chứng của hạ đường huyết, đặc biệt là tình trạng nhịp tim nhanh. Mibefradil: Dùng chung làm tăng độc tính trên tim mạch, gây chậm nhịp tim và giảm hoạt động của nút nhĩ thất. NSAIDs (indomethacin): Có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của nebivolol. Nếu bắt buộc phải dùng chung, có thể cần tăng liều nebivolol. Sildenafil: Nồng độ trong huyết tương của cả hai hoạt chất sildenafil và nebivolol có thể bị giảm nhẹ khi dùng đồng thời. Terbinafin: Có thể làm tăng nồng độ và tác dụng của nebivolol trong máu. Cần kiểm soát tốt nhịp tim, huyết áp và hiệu chỉnh liều nebivolol nếu cần thiết.

Mô tả chi tiết

Viên nén Mibelet 5mg Hasan là gì? Viên nén Mibelet 5mg Hasan là dược phẩm được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm. Với thành phần hoạt chất chính là Nebivolol, thuốc được chỉ định sử dụng trong việc kiểm soát bệnh lý tăng huyết áp vô căn, đồng thời hỗ trợ điều trị tình trạng suy tim mãn tính thể ổn định ở những đối tượng bệnh nhân cao tuổi từ 70 tuổi trở lên.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.