Thuốc Zestril 10mg AstraZeneca điều trị tăng huyết áp, suy tim (2 vỉ x 14 viên)
Hoạt tính: Lisinopril dihydrate tương đương với Lisinopril khan 10mg.Công dụng: Điều trị cao huyết áp, suy tim, nhồi máu cơ tim...Hình thức: Viên nénThương hiệu: AstraZeneca (Trung Quốc) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Zestril
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VN-17246-13
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Zestril 10mg AstraZeneca Chỉ định sử dụng Thuốc Zestril 10 mg được áp dụng trong các liệu trình điều trị sau: Kiểm soát và ổn định chỉ số huyết áp ở người bệnh tăng huyết áp. Hỗ trợ cải thiện các biểu hiện lâm sàng ở bệnh nhân suy tim có triệu chứng. Can thiệp sớm cho người bị nhồi máu cơ tim cấp: Áp dụng liệu trình ngắn hạn kéo dài 6 tuần đối với những trường hợp có chỉ số huyết động ổn định trong vòng 24 giờ đầu tiên. Hạn chế tổn thương thận do đái tháo đường: Giúp làm chậm tiến trình đào thải albumin qua nước tiểu ở cả hai nhóm đối tượng: người mắc đái tháo đường phụ thuộc insulin có huyết áp bình thường và người mắc đái tháo đường không phụ thuộc insulin kèm tăng huyết áp mới xuất hiện bệnh lý thận (biểu hiện qua chứng vi albumin niệu). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Nhóm điều trị: Các hoạt chất ức chế men chuyển angiotensin. Mã ATC: C09 AA03. Hoạt chất Lisinopril trong Zestril đóng vai trò ức chế men peptidyl dipeptidase (men chuyển angiotensin - ACE). Loại men này vốn là chất xúc tác cho phản ứng biến đổi angiotensin I thành angiotensin II - một peptide gây co mạch mạnh, đồng thời kích hoạt vỏ thượng thận giải phóng aldosterone. Việc ngăn chặn hoạt động của ACE giúp nồng độ angiotensin II sụt giảm, từ đó làm giãn mạch và hạn chế sản sinh aldosterone. Quá trình giảm tiết aldosterone này có khả năng dẫn đến hiện tượng tăng nồng độ kali trong huyết thanh. Mặc dù hoạt động ức chế hệ renin - angiotensin - aldosterone được xem là cơ chế chủ đạo giúp hạ huyết áp, Lisinopril vẫn mang lại hiệu quả điều trị tối ưu ngay cả trên những bệnh nhân tăng huyết áp thể renin thấp. Bên cạnh đó, ACE có cấu trúc tương đồng với kininase II - enzym chịu trách nhiệm phân hủy bradykinin (một peptide có tác dụng giãn mạch). Hiện nay, giả thuyết về việc nồng độ bradykinin tăng cao đóng góp vào cơ chế hạ áp của lisinopril vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu Sau khi người bệnh uống thuốc, hoạt chất Lisinopril đạt lượng tối đa trong huyết thanh sau khoảng 7 giờ, tuy nhiên thời gian này có xu hướng kéo dài hơn ở nhóm đối tượng vừa trải qua nhồi máu cơ tim cấp. Đánh giá qua lượng đào thải trong nước tiểu cho thấy tỷ lệ hấp thu trung bình của cơ thể đối với lisinopril đạt khoảng 25%, dao động từ 6% đến 60% tùy thuộc vào cơ địa từng người đối với các mức liều thử nghiệm từ 5 mg đến 80 mg. Ở những người bị suy tim, sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc bị sụt giảm khoảng 18%. Quá trình hấp thu Lisinopril không bị can thiệp bởi sự có mặt của thức ăn. Phân bố Trong tuần hoàn, Lisinopril hầu như chỉ liên kết đặc hiệu với men chuyển angiotensin (ACE) mà không gắn kết với các loại protein huyết tương khác. Thải trừ Cơ thể không chuyển hóa Lisinopril, hoạt chất này được thận lọc và đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu. Khi sử dụng liên tục nhiều liều, thời gian bán thải tích lũy hiệu quả của thuốc đạt 12,6 giờ. Ở những cá thể có sức khỏe bình thường, tốc độ thanh thải lisinopril ghi nhận được là khoảng 50 ml/phút. Biểu đồ nồng độ thuốc trong huyết thanh thể hiện một pha đào thải cuối kéo dài nhưng không gây ra hiện tượng tích lũy trong cơ thể; pha này phản ánh trạng thái liên kết bão hòa của thuốc với ACE và không biến đổi theo liều lượng dùng. Bệnh nhân xơ gan Khả năng hấp thu lisinopril bị hạn chế, tuy nhiên thời gian và mức độ cơ thể tiếp xúc với hoạt chất lại tăng lên, đi kèm với sự suy giảm tốc độ thanh thải thuốc. Bệnh nhân suy thận Tốc độ bài tiết và thải trừ thuốc ra khỏi cơ thể bị suy giảm. Bệnh nhân suy tim Nhóm đối tượng này có mức độ và thời gian tiếp xúc với lisinopril cao hơn, trong khi khả năng hấp thu thuốc lại kém hơn so với những người có thể trạng khỏe mạnh.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Zestril 10mg AstraZeneca Mỗi 1 viên nén bao gồm thành phần chính sau: Lisinopril với hàm lượng là 10 mg (tương đương 10mg ).
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Zestril 10mg Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh cần uống Zestril đều đặn vào một thời điểm cố định mỗi ngày với tần suất một lần duy nhất. Quá trình hấp thu hoạt chất của viên nén Zestril không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Liều dùng phù hợp Bác sĩ sẽ chỉ định liều lượng cụ thể dựa trên khả năng đáp ứng huyết áp và thể trạng của mỗi người. Tăng huyết áp Liều khởi đầu: 10 mg. Đối với những trường hợp có hệ renin – angiotensin aldosterone hoạt hóa mạnh (như người bị tăng huyết áp do mạch máu thận, cơ thể mất nước hoặc thiếu muối, mất bù tim, tăng huyết áp nghiêm trọng), nguy cơ tụt huyết áp mạnh rất dễ xảy ra. Nhóm đối tượng này được khuyến cáo bắt đầu với liều 2,5 - 5 mg dưới sự giám sát y tế chặt chẽ của bác sĩ. Liều khởi đầu cũng cần giảm bớt nếu người bệnh có tổn thương ở thận. Liều duy trì: 20 mg uống một lần mỗi ngày. Sau khoảng 2 – 4 tuần điều trị, nếu huyết áp chưa đạt mức mục tiêu, liều lượng có thể được điều chỉnh tăng lên. Mức liều tối đa được phép sử dụng là 80 mg/ngày. Bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu Sự phối hợp đồng thời với thuốc lợi tiểu làm tăng nguy cơ xuất hiện triệu chứng hạ huyết áp. Phương án tối ưu là tạm ngừng thuốc lợi tiểu khoảng 2 - 3 ngày trước khi bắt đầu dùng Zestril. Trong trường hợp bắt buộc phải duy trì thuốc lợi tiểu, người bệnh nên khởi đầu Zestril ở mức liều 5 mg. Sau đó, bác sĩ sẽ theo dõi sát sao nồng độ kali huyết thanh cùng chức năng thận để điều chỉnh liều Zestril tiếp theo cho phù hợp với đáp ứng huyết áp. Thuốc lợi tiểu có thể được dùng lại sau đó nếu cần. Bệnh nhân suy thận Việc xác định liều khởi đầu cho người suy thận được căn cứ vào chỉ số độ thanh thải creatinine: Độ thanh thải creatinin (ml/ phút) Liều khởi đầu (mg/ ngày) < 10 ml/phút 2,5 mg* 10 - 30 ml/phút 2,5 - 5 mg 31 - 80 ml/phút 5 - 10 mg *Tần suất và liều lượng sử dụng sẽ được điều chỉnh tiếp theo tùy thuộc vào mức độ đáp ứng huyết áp của bệnh nhân. Bác sĩ có thể tiến hành dò liều tăng dần cho tới khi kiểm soát được chỉ số huyết áp hoặc đạt tới giới hạn tối đa là 40 mg/ngày. Sử dụng trên trẻ em bị bệnh cao huyết áp từ 6 - 16 tuổi Mức liều khởi đầu khuyến cáo hàng ngày là 2,5 mg (cho trẻ nặng từ 20 kg đến dưới 50 kg) và 5 mg (cho trẻ từ 50 kg trở lên), uống một lần duy nhất. Liều dùng sau đó được điều chỉnh theo từng cá thể, giới hạn tối đa là 20 mg/ngày đối với nhóm cân nặng từ 20 đến dưới 50 kg và không vượt quá 40 mg/ngày đối với nhóm từ 50 kg trở lên. Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu lâm sàng ở trẻ em khi dùng liều vượt quá 0,61 mg/kg (hoặc trên 40 mg/ngày). Với những trẻ bị suy giảm chức năng thận, việc bắt đầu bằng liều thấp hơn hoặc kéo dài khoảng cách tăng liều cần được xem xét kỹ lưỡng. Suy tim Trong phác đồ điều trị suy tim có triệu chứng, Zestril đóng vai trò là liệu pháp hỗ trợ phối hợp cùng thuốc chẹn beta, digitalis hoặc thuốc lợi tiểu. Liều bắt đầu được khuyến cáo là 2,5 mg x 1 lần/ngày. Việc tăng liều phải tiến hành từng bước, mỗi lần tăng không quá 10 mg, khoảng cách giữa các lần chỉnh liều tối thiểu là 2 tuần, hướng tới liều tối đa mà cơ thể dung nạp được là 35 mg x 1 lần/ngày. Tiến trình này hoàn toàn phụ thuộc vào đáp ứng lâm sàng thực tế. Trước khi bắt đầu dùng Zestril, cần giải quyết triệt để tình trạng mất muối (có hoặc không kèm giảm natri máu) hoặc giảm thể tích tuần hoàn ở những bệnh nhân có nguy cơ cao bị hạ huyết áp triệu chứng (bao gồm cả người đang dùng thuốc lợi tiểu liều cao). Chức năng thận và nồng độ kali trong máu của người bệnh cũng cần được kiểm tra định kỳ. Nhồi máu cơ tim cấp Người bệnh vẫn cần duy trì các liệu pháp điều trị chuẩn như thuốc chẹn beta, aspirin và thuốc tiêu sợi huyết. Việc phối hợp đồng thời glyceryl trinitrate (đường tĩnh mạch hoặc qua da) với Zestril hoàn toàn có thể thực hiện. Trong 3 ngày đầu sau cơn nhồi máu, liều khởi đầu cần được dùng trong vòng 24 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên. Tuyệt đối không cho người bệnh dùng thuốc nếu chỉ số huyết áp tâm thu dưới 100 mmHg. Liều uống khởi đầu là 5 mg, tiếp tục dùng 5 mg sau 24 giờ, tăng lên 10 mg sau 48 giờ và duy trì mức 10 mg/ngày cho các ngày tiếp theo. Những bệnh nhân có huyết áp tâm thu thấp (từ 120 mmHg trở xuống) trong 3 ngày đầu hoặc khi bắt đầu điều trị nên dùng liều khởi đầu thấp hơn là 2,5 mg đường uống. Liều duy trì được ấn định là 10 mg x 1 lần/ngày. Nếu xảy ra tình trạng tụt huyết áp (huyết áp tâm thu từ 100 mmHg trở xuống), liều duy trì có thể giảm tạm thời từ 5 mg xuống 2,5 mg. Trong trường hợp huyết áp tâm thu tụt dưới 90 mmHg kéo dài trên một giờ, bắt buộc phải ngừng sử dụng Zestril. Liệu trình điều trị thông thường kéo dài 6 tuần, sau đó người bệnh cần được thăm khám để đánh giá lại. Những trường hợp có biểu hiện suy tim cần tiếp tục duy trì dùng thuốc. Biến chứng trên thận ở bệnh nhân đái tháo đường Đối với người bệnh đái tháo đường phụ thuộc insulin có huyết áp bình thường, liều khởi đầu là 10 mg x 1 lần/ngày, có thể tăng lên 20 mg x 1 lần/ngày nếu cần để kiểm soát huyết áp tâm trương ở tư thế ngồi dưới 75 mmHg. Đối với người bệnh đái tháo đường không phụ thuộc insulin kèm tăng huyết áp, áp dụng phác đồ tương tự để đưa huyết áp tâm trương ở tư thế ngồi về mức dưới 90 mmHg. Sử dụng thuốc ở người cao tuổi Sự suy giảm chức năng thận do tuổi tác đòi hỏi phải điều chỉnh liều dùng của thuốc dựa trên chỉ số độ thanh thải creatinin thực tế của người bệnh. Lưu ý: Thông tin liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể cần được bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định dựa trên mức độ tiến triển bệnh và thể trạng thực tế của từng người. Khi dùng quá liều phải làm sao? Việc sử dụng quá liều thuốc ức chế men chuyển có thể dẫn đến các biểu hiện như: tụt huyết áp nghiêm trọng, sốc tuần hoàn, mất cân bằng điện giải, suy giảm chức năng thận, tăng thông khí, nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, nhịp tim chậm, chóng mặt, lo âu và ho. Biện pháp xử trí cơ bản là truyền tĩnh mạch dung dịch muối sinh lý. Khi xảy ra hạ huyết áp nặng, cần đặt người bệnh nằm ở tư thế chống sốc. Có thể truyền tĩnh mạch angiotensin II hoặc catecholamin nếu có sẵn thuốc. Đối với trường hợp mới uống quá liều, cần áp dụng các biện pháp ngăn hấp thu và tăng đào thải hoạt chất (như rửa dạ dày, gây nôn, cho uống chất hấp phụ và natri sulfate). Thẩm phân máu là phương pháp hiệu quả để loại bỏ Zestril khỏi tuần hoàn. Nếu người bệnh bị chậm nhịp tim kháng trị, chỉ định đặt máy tạo nhịp tim sẽ được thực hiện. Trong suốt quá trình này, việc theo dõi liên tục các dấu hiệu sinh tồn, nồng độ điện giải và creatinine huyết thanh là bắt buộc. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần sát với liều uống tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống bù bằng cách gấp đôi liều lượng.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với Zestril, các tá dược trong công thức, hoặc bất kỳ thuốc nào thuộc nhóm ức chế men chuyển (ACE). Bệnh nhân từng bị phù mạch liên quan đến việc điều trị bằng thuốc ức chế men chuyển trước đây. Người mắc chứng phù mạch vô căn hoặc do di truyền. Phụ nữ đang ở giai đoạn 3 tháng giữa và 3 tháng cuối của thai kỳ. Phối hợp đồng thời với chế phẩm chứa aliskiren ở người bệnh tiểu đường hoặc người bị suy giảm chức năng thận (chỉ số GFR dưới 60 ml/phút/1,73m2). Cảnh báo và thận trọng Hạ huyết áp có triệu chứng Hiện tượng này rất hiếm khi xảy ra ở người chỉ bị tăng huyết áp đơn thuần không kèm biến chứng. Nguy cơ tụt huyết áp tăng lên ở những đối tượng bị mất nước/giảm thể tích tuần hoàn (do dùng thuốc lợi tiểu kéo dài, ăn kiêng muối nghiêm ngặt, thẩm phân máu, bị tiêu chảy, nôn mửa hoặc tăng huyết áp nặng phụ thuộc renin). Bệnh nhân suy tim (dù có kèm suy thận hay không) cũng là đối tượng dễ gặp tình trạng này, đặc biệt là trường hợp suy tim mức độ nặng. Cần giám sát y khoa chặt chẽ khi bắt đầu dùng thuốc và khi điều chỉnh liều ở người có nguy cơ cao bị hạ huyết áp cấp, người bị thiếu máu cơ tim cục bộ hoặc có bệnh lý mạch máu não (do huyết áp giảm sâu có thể kích hoạt nhồi máu cơ tim hoặc tai biến mạch máu não). Nếu xuất hiện triệu chứng tụt huyết áp, cần cân nhắc giảm liều lượng hoặc ngừng hẳn Zestril. Hạ huyết áp trong nhồi máu cơ tim cấp Không chỉ định Zestril cho người vừa bị nhồi máu cơ tim cấp có nguy cơ tiến triển rối loạn động học tuần hoàn nghiêm trọng sau khi dùng thuốc giãn mạch (như người có huyết áp tâm thu từ 100 mmHg trở xuống hoặc bị sốc tim). Trong 3 ngày đầu sau biến cố nhồi máu cơ tim, nếu huyết áp tâm thu dao động từ 120 mmHg trở xuống thì cần giảm liều dùng. Nếu huyết áp tâm thu từ 100 mmHg trở xuống, hãy hạ liều duy trì về mức 5 mg hoặc tạm thời dùng mức 2,5 mg. Trường hợp huyết áp tâm thu duy trì dưới mức 90 mmHg liên tục trên 1 giờ, bắt buộc phải dừng thuốc. Bệnh nhân mắc bệnh cơ tim phì đại/hẹp động mạch chủ và van hai lá Cần hết sức thận trọng khi kê đơn cho người bị hẹp van hai lá hoặc có tình trạng cản trở dòng máu đi ra từ tâm thất trái (như hẹp động mạch chủ hoặc cơ tim phì đại). Tổn thương chức năng thận Với người bệnh suy thận có độ thanh thải creatinin dưới 80 ml/phút, liều khởi đầu cần được tính toán và điều chỉnh dựa trên chỉ số này. Ở bệnh nhân suy tim, tình trạng tụt huyết áp khi bắt đầu dùng thuốc ức chế men chuyển có thể khiến chức năng thận xấu đi, đôi khi dẫn đến suy thận cấp (thường có khả năng hồi phục). Người bị hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận ở người chỉ có một thận đơn độc khi dùng thuốc có thể bị tăng ure và creatinine trong huyết thanh (thường trở lại bình thường sau khi dừng thuốc, nguy cơ cao hơn ở người đã có sẵn bệnh thận). Trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp, tránh khởi đầu bằng Zestril nếu bệnh nhân có dấu hiệu suy thận với nồng độ creatinine huyết thanh vượt quá 177 mcmol/l và/hoặc lượng protein niệu vượt quá 500 mg/24 giờ. Trong quá trình điều trị, nếu chức năng thận suy giảm nặng hơn (creatinine huyết thanh vượt quá 265 mcmol/l hoặc tăng gấp đôi so với trước khi dùng thuốc), cần xem xét ngừng điều trị. Quá mẫn/phù mạch Phản ứng dị ứng hoặc phù mạch có thể khởi phát bất kỳ lúc nào trong liệu trình. Khi xảy ra, phải dừng Zestril ngay lập tức, áp dụng các biện pháp cấp cứu và theo dõi y tế liên tục cho đến khi các triệu chứng biến mất hoàn toàn. Trường hợp phù nề chỉ xuất hiện ở lưỡi và chưa gây khó thở vẫn cần được giám sát y khoa chặt chẽ, do các thuốc kháng histamin hay corticosteroid có thể không mang lại hiệu quả kiểm soát hoàn toàn. Phản ứng dạng phản vệ ở bệnh nhân thẩm phân máu Đã có báo cáo về phản ứng dị ứng nghiêm trọng ở người dùng thuốc ức chế men chuyển đồng thời với việc lọc máu qua màng lọc có tốc độ thẩm phân cao (như màng AN 69). Nên thay thế bằng loại màng lọc khác hoặc chuyển sang nhóm thuốc huyết áp khác. Phản ứng dạng phản vệ khi ly trích lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) Một số ít trường hợp ghi nhận phản ứng phản vệ đe dọa tính mạng khi người bệnh đang dùng thuốc ức chế men chuyển tiến hành lọc loại bỏ LDL bằng phương pháp hấp phụ dextran sulphate. Giải mẫn cảm Bệnh nhân đang trong liệu trình giải mẫn cảm (ví dụ: điều trị dị ứng nọc độc côn trùng) có thể gặp phản ứng phản vệ kéo dài nếu dùng chung với thuốc ức chế men chuyển. Suy gan Nhóm thuốc ức chế men chuyển có liên quan đến một hội chứng hiếm gặp bắt đầu bằng vàng da ứ mật, sau đó tiến triển thành hoại tử gan tiến triển nhanh và có thể dẫn đến tử vong. Cần ngừng thuốc ngay và theo dõi y tế nếu người bệnh xuất hiện triệu chứng vàng da hoặc có chỉ số men gan tăng cao rõ rệt. Giảm bạch cầu trung tính/mất bạch cầu hạt Thuốc có thể gây giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu hoặc thiếu máu. Tình trạng giảm bạch cầu rất hiếm gặp ở người có chức năng thận bình thường và không có bệnh lý nền phức tạp. Các chỉ số huyết học này thường tự phục hồi sau khi ngưng thuốc. Ức chế kép hệ renin - angiotensin - aldosteron (RAAS) Việc kết hợp đồng thời các thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II hoặc aliskiren làm tăng nguy cơ tụt huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận (gồm cả suy thận cấp). Do đó, không khuyến khích việc phối hợp này trừ khi có chỉ định bắt buộc và được chuyên gia giám sát chặt chẽ. Chủng tộc Người da đen có tỷ lệ gặp phản ứng phù mạch cao hơn so với các chủng tộc khác khi dùng thuốc ức chế men chuyển, đồng thời hiệu quả hạ áp của thuốc trên nhóm đối tượng này cũng có thể kém hơn (thường do đặc điểm sinh lý có hoạt tính renin thấp ở người da đen bị tăng huyết áp). Ho Ho khan, dai dẳng là tác dụng phụ điển hình của nhóm thuốc này và sẽ tự biến mất sau khi ngừng thuốc. Cần lưu ý yếu tố này khi chẩn đoán phân biệt nguyên nhân gây ho ở người bệnh. Phẫu thuật/gây mê Ở người chuẩn bị trải qua đại phẫu hoặc gây mê bằng các thuốc có tác dụng hạ áp, Zestril có thể ngăn chặn quá trình hình thành angiotensin II thứ phát do phản ứng bù trừ giải phóng renin của cơ thể. Tăng kali máu Nguy cơ tăng nồng độ kali trong máu cao hơn ở người suy thận, đái tháo đường, người dùng thuốc lợi tiểu giữ kali, bổ sung kali, dùng muối thay thế chứa kali hoặc các thuốc làm tăng kali huyết thanh (như heparin). Nếu bắt buộc phải phối hợp, cần xét nghiệm kiểm tra nồng độ kali máu định kỳ. Bệnh nhân đái tháo đường Người bệnh tiểu đường đang kiểm soát đường huyết bằng thuốc uống hoặc tiêm insulin cần được theo dõi sát sao chỉ số đường huyết trong tháng đầu tiên bắt đầu dùng thuốc ức chế men chuyển. Lithium Tránh phối hợp chung Zestril với các chế phẩm chứa lithium. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Người dùng thuốc cần lưu ý vì đôi khi có thể xuất hiện cảm giác mệt mỏi hoặc chóng mặt trong quá trình điều trị. Sử dụng trong thai kỳ Tránh dùng Zestril trong 3 tháng đầu thai kỳ. Nếu phát hiện hoặc có kế hoạch mang thai, cần chuyển sang liệu pháp hạ áp khác ngay lập tức. Dù chưa có bằng chứng dịch tễ học chắc chắn về nguy cơ gây dị tật thai nhi trong 3 tháng đầu, nguy cơ này vẫn không thể loại trừ hoàn toàn. Chống chỉ định tuyệt đối việc dùng thuốc trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối của thai kỳ. Sử dụng thuốc kéo dài từ tháng thứ 4 của thai kỳ trở đi có thể gây độc cho thai nhi (suy giảm chức năng thận, thiểu ối, chậm cốt hóa xương sọ) và gây độc cho trẻ sơ sinh (suy thận, hạ huyết áp, tăng kali máu). Nếu người mẹ lỡ dùng thuốc từ 3 tháng giữa thai kỳ, cần siêu âm kiểm tra hộp sọ và chức năng thận của thai nhi. Trẻ sơ sinh có mẹ từng dùng Zestril cần được theo dõi sát sao để phát hiện sớm tình trạng tụt huyết áp, thiểu niệu hoặc tăng kali máu. Hoạt chất Zestril đi qua hàng rào nhau thai có thể được loại bỏ khỏi tuần hoàn của trẻ sơ sinh bằng phương pháp thẩm phân phúc mạc hoặc truyền máu thay thế. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có dữ liệu về việc thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Khuyến cáo không sử dụng Zestril cho phụ nữ đang trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Các thuốc hạ huyết áp khác (như glyceryl trinitrate, các nitrate khác hoặc thuốc giãn mạch): Làm tăng mức độ hạ huyết áp. Thuốc ức chế men chuyển khác, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II hoặc aliskiren: Gia tăng nguy cơ tụt huyết áp, tăng kali máu và làm suy giảm chức năng thận (bao gồm cả suy thận cấp). Thuốc ức chế mTOR (như temsirolimus, sirolimus, everolimus), thuốc ức chế endopeptidase trung tính (racecadotrol) hoặc thuốc kích hoạt plasminogen mô: Làm tăng khả năng bị phù mạch. Thuốc lợi tiểu: Tăng cường hiệu quả hạ huyết áp của Zestril. Chất bổ sung kali, thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc muối thay thế chứa kali: Tăng nguy cơ tăng kali máu. Nếu dùng chung với thuốc lợi tiểu thải kali, Zestril có thể giúp hạn chế tình trạng mất kali do thuốc lợi tiểu gây ra. Lithium: Làm tăng nồng độ và độc tính của lithium trong máu (có thể đảo ngược). Nếu bắt buộc phải dùng chung, cần kiểm soát chặt chẽ nồng độ lithium huyết thanh. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) bao gồm cả acid acetylsalicylic liều cao trên 3 g/ngày: Làm giảm tác dụng hạ áp của Zestril, đồng thời làm tăng kali máu và tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận. Chế phẩm chứa Vàng: Có thể gây ra phản ứng Nitritoid với các biểu hiện giãn mạch nghiêm trọng như đỏ bừng mặt, nôn mửa, chóng mặt và tụt huyết áp. Thuốc chống trầm cảm 3 vòng, thuốc chống loạn thần hoặc thuốc gây mê: Làm tăng tác dụng hạ huyết áp của thuốc. Thuốc giống giao cảm: Làm giảm hiệu quả điều trị tăng huyết áp của Zestril. Thuốc điều trị đái tháo đường: Có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết, dẫn đến nguy cơ tụt đường huyết quá mức. Co-trimoxazole (phối hợp trimethoprim/sulfamethoxazole): Làm tăng nguy cơ tăng kali trong máu. Acid acetylsalicylic, thuốc tiêu sợi huyết, thuốc chẹn beta, các thuốc nhóm nitrate: Có thể phối hợp điều trị đồng thời một cách an toàn.
Mô tả chi tiết
Thuốc Zestril 10mg AstraZeneca là gì? Dược phẩm Zestril 10mg được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. Với hoạt chất chính là Lisinopril dihydrate, loại thuốc này mang lại hiệu quả cao trong việc kiểm soát huyết áp và hỗ trợ tim mạch. Công dụng điều trị Thuốc được chỉ định sử dụng cho các trường hợp bệnh lý sau: Kiểm soát và điều trị bệnh lý tăng huyết áp. Hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân bị suy tim. Can thiệp và xử lý trong giai đoạn nhồi máu cơ tim cấp. Ngăn ngừa và điều trị các tổn thương, biến chứng tại thận do bệnh đái tháo đường gây ra. Dạng bào chế và Quy cách đóng gói Nhà sản xuất thiết kế sản phẩm dưới dạng viên nén không bao với các đặc điểm nhận dạng chi tiết: Hình dáng và màu sắc: Viên thuốc hình tròn, màu hồng, thiết kế hai mặt lồi. Ký hiệu nhận diện: Một mặt của viên thuốc được dập chìm ký hiệu “♥10”, trong khi mặt còn lại được để phẳng. Hàm lượng hoạt chất: Mỗi viên chứa 10 mg hoạt chất Lisinopril . Quy cách đóng hộp: Mỗi hộp thuốc được phân phối theo quy chuẩn gồm 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 14 viên .
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.