Bột pha uống Viartril-S 1500mg Rottapharm giảm triệu chứng thoái hóa khớp nhẹ và trung bình (30 gói)
Hoạt chất: Glucosamine sulfate natri chlorid kết tinh 1884mg (tương ứng 1500mg glucosamine sulfate (trong đó có 1178mg glucosamine) và 384mg natri chlorid)Công dụng: Thuốc Viartril-S có tác dụng làm giảm triệu chứng của thoái hóa khớp gối nhẹ và trung bình.Hình thức: Bột pha dung dịch uốngThương hiệu: RottapharmNơi sản xuất: Rottapharm Ltd. (Ireland)
- Thương hiệu
- Rottapharm
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- 539100994524
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Rottapharm
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Viartril-S 1500mg Rottapharm Chỉ định sử dụng Thoái hóa khớp gối nhẹ và trung bình. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Thành phần hoạt chất chính Glucosamin sulfate là dạng muối của amino-saccharide Glucosamin, một chất sinh lý tự nhiên trong cơ thể. Chất này kết hợp với các gốc sulfate để tham gia vào quá trình sinh tổng hợp acid hyaluronic trong dịch khớp và glycosaminoglycan cấu tạo nên chất nền sụn khớp. Nhờ đó, cơ chế hoạt động cốt lõi của Glucosamin sulfate là thúc đẩy quá trình tổng hợp proteoglycan và glycosaminoglycan để tái tạo sụn. Bên cạnh đó, Glucosamin còn sở hữu đặc tính kháng viêm và ngăn chặn sự thoái hóa sụn khớp thông qua cơ chế ức chế interleukin 1 (IL-1). Nhờ hoạt động chuyển hóa đặc hiệu này, thuốc vừa giúp cải thiện nhanh các triệu chứng lâm sàng của bệnh xương khớp, vừa hỗ trợ làm chậm tiến trình tổn thương cấu trúc khớp trong các liệu trình dài hạn. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy sau khi uống Glucosamin đánh dấu 14C, hoạt chất được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa với tỷ lệ hấp thu đạt khoảng 90% liều dùng. Do chịu ảnh hưởng từ quá trình chuyển hóa bước đầu qua gan, sinh khả dụng tuyệt đối của Glucosamin sulfate đường uống ở chuột là 26%. Dù sinh khả dụng tuyệt đối ở người chưa được xác định chính xác, các tính toán tương quan cho thấy chỉ số này cũng dao động trong khoảng 20% đến 30% tương tự như động vật. Khi người khỏe mạnh sử dụng thuốc, nồng độ đỉnh ổn định trong huyết tương (Cmax,ss) đạt khoảng 1602±425 ng/ml (tương đương 8.9 AM) sau khoảng thời gian từ 1,5 đến 4 giờ (trung bình là 3 giờ) sau khi uống (tmax). Ở trạng thái ổn định, diện tích dưới đường cong nồng độ (AUC) đạt mức 145644±4138 ng.h/mL khi uống lúc đói; hiện chưa rõ thức ăn có làm thay đổi đáng kể khả năng hấp thu này hay không. Sau khi đi vào tuần hoàn, Glucosamin phân bố rộng rãi vào các khoang ngoài mạch (bao gồm cả dịch khớp) với thể tích phân bố biểu kiến lớn gấp 37 lần tổng lượng nước của cơ thể. Khả năng liên kết với protein huyết tương của hoạt chất hiện chưa được làm rõ. Về mặt chuyển hóa, do là một chất nội sinh tự nhiên tham gia tổng hợp sụn khớp nên đặc tính chuyển hóa chi tiết của thuốc chưa được nghiên cứu sâu. Thời gian bán thải cuối cùng của Glucosamin khỏi huyết tương được ước tính khoảng 15 giờ, dựa trên nồng độ thuốc vẫn có thể phát hiện được sau hơn 48 giờ sử dụng. Về thải trừ, sau khi uống Glucosamin đánh dấu 14C, khoảng 10±9% hoạt tính phóng xạ được đào thải qua nước tiểu và 13±0.1% được bài tiết qua phân. Tỷ lệ Glucosamin nguyên vẹn không biến đổi xuất hiện trong nước tiểu khá thấp, chỉ chiếm trung bình khoảng 1% liều dùng. Điều này chứng tỏ hệ thống thận đóng vai trò quan trọng trong việc đào thải hoạt chất cùng các chất chuyển hóa hoặc sản phẩm phân hủy của nó. Dược động học của Glucosamin thể hiện tính tuyến tính khi dùng liều lặp lại 1 lần mỗi ngày trong khoảng liều từ 700 – 1500 mg. Tuy nhiên, ở mức liều cao 3000 mg, nồng độ hoạt chất trong huyết tương ghi nhận được thấp hơn mức dự kiến tăng liều. Ở trạng thái ổn định, dược động học của thuốc không phụ thuộc vào thời gian, không xảy ra hiện tượng tích lũy hay suy giảm sinh khả dụng so với khi dùng đơn trị liệu. Không có sự khác biệt về dược động học giữa nam và nữ, cũng như giữa người khỏe mạnh và bệnh nhân thoái hóa khớp gối. Nồng độ trung bình của Glucosamin trong huyết tương tại thời điểm 3h sau liều 1500 mg cuối cùng (dùng lặp lại ngày 1 lần) là 7,2 µM, tương đương ở người khỏe mạnh. Trong khi đó, nồng độ trong dịch khớp chỉ thấp hơn 25% (dao động trong khoảng 10 µM). Do tính an toàn cao và vai trò hạn chế của thận trong việc đào thải hoạt chất nguyên vẹn, dược động học của Glucosamin chưa được nghiên cứu riêng biệt trên bệnh nhân suy gan hoặc suy thận, và hiện không có khuyến cáo giảm liều cho các đối tượng này. Nồng độ ổn định của Glucosamin trong huyết tương và dịch khớp khi điều trị với liều 1500 mg ngày 1 lần duy trì quanh mức 10 µM, tương thích với nồng độ có hoạt tính dược lý trong các mô hình thực nghiệm lâm sàng.
Thành phần
Thành phần của Bột pha uống Viartril-S 1500mg Rottapharm Mỗi 1 gói bột pha uống chứa: Hoạt chất chính: Glucosamin sulfate hàm lượng 1500mg (dưới dạng muối Glucosamin sulfate).
Cách dùng
Cách dùng Bột pha uống Viartril-S 1500mg Rottapharm Hướng dẫn cách sử dụng Sản phẩm được bào chế dưới dạng bột dùng bằng đường uống. Liều dùng phù hợp Khuyến cáo sử dụng cho đối tượng từ 18 tuổi trở lên: Mỗi ngày uống 1 lần , mỗi lần hòa tan 1 gói Viartril-S 1500 mg . Người bệnh có thể chỉ sử dụng riêng lẻ hoạt chất Glucosamin sulfat hoặc kết hợp cùng các hoạt chất khác như chondroitin với liều lượng 1200mg /ngày. Để đạt được kết quả điều trị tốt nhất, liệu trình sử dụng nên được duy trì tối thiểu từ 2 đến 3 tháng liên tục, tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Chú ý: Thông tin về liều lượng phía trên chỉ có tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế sẽ được điều chỉnh dựa trên cơ địa và tiến triển bệnh lý của mỗi người. Bạn nên tham vấn ý kiến từ bác sĩ hoặc các chuyên gia y tế để có chỉ định liều dùng chính xác nhất. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại vẫn chưa ghi nhận báo cáo nào về việc quá liều do vô ý hay cố ý. Các thử nghiệm về độc tính cấp và mãn tính trên động vật cho thấy biểu hiện ngộ độc hầu như không xảy ra ngay cả khi dùng lượng thuốc cao gấp 200 lần liều thông thường. Mặc dù vậy, nếu xuất hiện các dấu hiệu quá liều, việc điều trị triệu chứng và thực hiện các biện pháp hỗ trợ y tế chuẩn (như bù nước và cân bằng điện giải) là cần thiết. Khi quên 1 liều cần làm gì? Khi phát hiện quên uống một liều, bạn hãy bổ sung ngay khi nhớ ra. Trong trường hợp thời điểm nhớ ra đã cận kề với giờ uống của liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã lỡ và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình ban đầu.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng Viartril-S 1500mg Rottapharm cho các đối tượng sau: Phụ nữ đang mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ em và trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi (do chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về độ an toàn và hiệu quả). Người có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất Glucosamin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với các loại vỏ tôm, cua, giáp xác (do nguồn gốc hoạt chất được chiết xuất từ vỏ của các loài này). Cảnh báo và thận trọng Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ để loại trừ các bệnh lý về khớp khác trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc này. Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân bị suy giảm dung nạp glucose. Cần theo dõi sát sao nồng độ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường khi bắt đầu liệu trình. Đối với bệnh nhân hen suyễn, cần thận trọng vì nhóm đối tượng này có nguy cơ cao gặp phản ứng dị ứng với Glucosamin, làm trầm trọng hơn các triệu chứng hen. Cần lưu ý hàm lượng natri có trong chế phẩm (chứa 151 mg natri trong liều 1500 mg hàng ngày) đối với những bệnh nhân đang áp dụng chế độ ăn kiêng muối nghiêm ngặt. Mặc dù dược động học không chỉ ra hạn chế ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận, việc điều trị cho các trường hợp suy gan/thận mức độ nặng vẫn cần được giám sát y khoa chặt chẽ. Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc không dung nạp một số loại đường cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng: Thận trọng với người mắc hội chứng phenylketon niệu do thuốc có chứa aspartame. Thận trọng với người không dung nạp fructose do thuốc có chứa sorbitol. Thận trọng với người không dung nạp galactose, thiếu hụt men lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose do tá dược có chứa lactose. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có báo cáo hay nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh gặp các triệu chứng như đau đầu, ngủ gà, mệt mỏi, chóng mặt hoặc rối loạn tầm nhìn thì cần thận trọng, tránh thực hiện các hoạt động này. Sử dụng trong thai kỳ Chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu an toàn trên phụ nữ mang thai. Do đó, không khuyến cáo sử dụng thuốc cho đối tượng này. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có tài liệu chứng minh hoạt chất có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Tương tác với thuốc khác Chưa có các nghiên cứu tương tác thuốc chuyên biệt được thực hiện. Tuy nhiên, dựa trên đặc tính lý hóa và dược động học của Glucosamin sulfate, nguy cơ xảy ra tương tác nghiêm trọng là rất thấp. Cần lưu ý một số báo cáo lâm sàng sau: Tác dụng chống đông của các thuốc nhóm coumarin có thể tăng lên khi dùng đồng thời với Glucosamin sulfate. Cần kiểm soát chặt chẽ các chỉ số đông máu khi bắt đầu hoặc kết thúc phối hợp. Glucosamin sulfate đường uống có khả năng làm tăng mức độ hấp thu của tetracycline tại đường tiêu hóa. Có thể phối hợp an toàn với các thuốc giảm đau, kháng viêm steroid hoặc không steroid (NSAIDs).
Mô tả chi tiết
Bột pha uống Viartril-S 1500mg Rottapharm là gì? Bột pha uống Viartril-S 1500mg Rottapharm là dược phẩm chứa hoạt chất Glucosamin sulfate, được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch tiện lợi, chuyên dùng để cải thiện và giảm thiểu các triệu chứng do tình trạng thoái hóa khớp gối ở mức độ nhẹ đến trung bình gây ra.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.