Thuốc Lomac-20 Cipla điều trị viêm loét dạ dày - tá tràng, trào ngược thực quản (10 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Omeprazol BP 20mgCông dụng: Điều trị viêm loét dạ dày, tá tràng. Phòng loét dạ dày, loét tá tràng tái phát…Hình thức: Viên nangThương hiệu: CiplaNơi sản xuất: Cipla Ltd (Ấn Độ)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Cipla
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893610049625
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Cipla., Ltd - India
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Lomac-20 Cipla Chỉ định sử dụng Đối với đối tượng người trưởng thành: Bệnh lý loét dạ dày và loét tá tràng. Phòng ngừa nguy cơ tái phát tình trạng loét dạ dày, loét tá tràng. Tiêu diệt vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) ở bệnh nhân loét dạ dày, tá tràng thông qua phác đồ phối hợp cùng các kháng sinh phù hợp. Tổn thương loét dạ dày, tá tràng xuất hiện do dùng các thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Dự phòng loét dạ dày và loét tá tràng do dùng thuốc NSAID ở những đối tượng có nguy cơ cao. Trào ngược thực quản. Duy trì dài hạn cho bệnh nhân viêm thực quản trào ngược sau khi đã được chữa lành. Trào ngược dạ dày thực quản có triệu chứng. Hội chứng lâm sàng Zollinger - Ellison. Đối với trẻ nhỏ từ 1 tuổi trở lên và có cân nặng ≥ 10kg: Bệnh trào ngược thực quản. Làm giảm các triệu chứng ợ nóng cùng với trào ngược acid do bệnh trào ngược dạ dày thực quản gây ra. Đối với trẻ em cùng trẻ vị thành niên trên 4 tuổi: Tình trạng loét dạ dày tá tràng do nhiễm khuẩn H. pylori khi kết hợp cùng phác đồ kháng sinh phù hợp. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất omeprazol là một dẫn chất thuộc nhóm benzimidazol, hoạt động bằng cách ức chế đặc hiệu bơm proton (hệ thống enzym H+/K+ ATPase) tại tế bào thành dạ dày, từ đó cản trở quá trình bài tiết acid dịch vị. Tác dụng của hoạt chất này tập trung vào việc chặn đứng giai đoạn cuối cùng của con đường tiết acid. Khả năng ức chế này diễn ra theo xu hướng phụ thuộc liều lượng, mang lại hiệu quả đối với cả lượng acid tiết ra ở trạng thái cơ bản lẫn khi bị kích thích bởi bất kỳ tác nhân nào. Thử nghiệm trên mô hình động vật ghi nhận rằng, dù đã biến mất khỏi huyết tương sau hơn một ngày, omeprazol vẫn có thể được phát hiện trong lớp niêm dịch của dạ dày. Ngoài ra, ở những bệnh nhân bị viêm thực quản trào ngược hoặc loét tá tràng có nhiễm Helicobacter pylori, hoạt chất này còn thể hiện khả năng kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn này. Khi người bệnh sử dụng kết hợp omeprazol cùng các chất kháng khuẩn như amoxicillin hay clarithromycin, vi khuẩn H.pylori sẽ bị tiêu diệt, giúp các tổn thương loét nhanh chóng phục hồi và mang lại hiệu quả thuyên giảm bệnh bền vững. Khả năng ức chế tiết acid dịch vị: Đường uống của omeprazol bắt đầu phát huy hiệu quả giảm tiết acid sau 1 giờ và đạt mức độ tối đa sau khoảng 2 giờ. Quá trình tiết acid bị ức chế khoảng 50% mức cực đại trong vòng 24 giờ và hiệu lực này có thể kéo dài tới 72 giờ. Thời gian duy trì tác dụng kháng tiết này vượt trội hơn hẳn so với thời gian bán thải cực ngắn trong huyết tương (dưới 1 giờ), hiện tượng này được giải thích là do sự gắn kết trực tiếp của thuốc lên hệ enzym H+/K+ATPase tại tế bào thành dạ dày. Khi người bệnh duy trì liều uống một lần mỗi ngày, hiệu quả ức chế tiết acid sẽ tăng dần theo liều lượng và đạt trạng thái ổn định tối đa sau 4 ngày dùng. Ở một số trường hợp cụ thể, việc sử dụng một liều đơn duy nhất từ 10mg đến 40mg mỗi ngày có khả năng ức chế hoàn toàn 100% sự tiết acid dạ dày suốt 24 giờ. Tác động đối với hàm lượng gastrin trong huyết thanh: Theo dõi lâm sàng trên hơn 200 người bệnh cho thấy, việc uống omeprazol đều đặn một lần mỗi ngày khiến nồng độ gastrin trong huyết thanh tăng lên song song với quá trình ức chế acid trong khoảng tuần thứ nhất đến tuần thứ hai. Hàm lượng gastrin này sẽ duy trì ổn định và không tăng thêm nữa trong suốt thời gian trị liệu tiếp theo. Khi so sánh với nhóm thuốc đối kháng thụ thể H2, mức tăng gastrin trung bình ở người dùng omeprazol liều 20mg ghi nhận chỉ số cao hơn (tăng từ 1,3 đến 3,6 lần so với mức tăng 1,1 đến 1,8 lần). Sau khi người bệnh ngừng sử dụng thuốc khoảng 1 đến 2 tuần, nồng độ gastrin sẽ tự động quay về trạng thái ban đầu trước khi can thiệp. Tác động lên hệ thống tế bào giống ưa crôm ở ruột (tế bào ECL): Kết quả phân tích từ các mẫu sinh thiết niêm mạc dạ dày của hơn 3000 bệnh nhân tham gia thử nghiệm lâm sàng dài hạn với omeprazol chỉ ra rằng, hiện tượng tăng sản tế bào ECL có xu hướng tỷ lệ thuận với thời gian dùng thuốc. Mặc dù vậy, các bác sĩ không phát hiện thấy dấu hiệu của hạch ung thư tế bào ECL, tình trạng loạn sản hay sự hình thành khối u ở nhóm bệnh nhân này. Dù vậy, các bằng chứng hiện tại vẫn chưa đủ cơ sở để loại trừ hoàn toàn khả năng omeprazol tác động đến sự tiến triển của các khối u ác tính khi người bệnh phải sử dụng thuốc trong thời gian dài. Những tác động sinh lý khác: Các ghi nhận y khoa hiện tại chưa tìm thấy bất kỳ tác động bất lợi nào của omeprazol lên hệ hô hấp, tim mạch hay thần kinh trung ương. Việc người bệnh sử dụng liều 30mg hoặc 40mg kéo dài từ 2 đến 4 tuần không gây xáo trộn chức năng tuyến giáp, quá trình chuyển hóa carbohydrat, cũng như không làm biến động nồng độ các hormon trong cơ thể như parathyroid, cortisol, estradiol, testosteron, prolactin, cholecystokinin hay secretin. Đối với người có thể trạng khỏe mạnh, một liều đơn omeprazol truyền tĩnh mạch (0,35mg/kg) hoàn toàn không gây ảnh hưởng tới hoạt động bài tiết yếu tố nội tại. Đồng thời, liều lượng sử dụng cũng không làm thay đổi lượng pepsin được tiết ra tự nhiên hoặc do kích thích. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Cơ thể hấp thu omeprazol một cách nhanh chóng, giúp nồng độ hoạt chất trong huyết tương đạt mức cực đại sau khoảng 0,5 đến 3,5 giờ. Cả nồng độ đỉnh lẫn diện tích dưới đường cong (AUC) của omeprazol đều tăng tuyến tính theo liều lượng sử dụng lên đến mức 40mg. Do một lượng lớn hoạt chất bị chuyển hóa bước đầu trước khi tuần hoàn vào hệ mạch máu, sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc (khi so sánh với đường tiêm tĩnh mạch) chỉ đạt khoảng 30 - 40% ở mức liều từ 20 - 40mg. Sự có mặt của thức ăn trong dạ dày không gây ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của hoạt chất khi người bệnh dùng một liều đơn duy nhất. Chỉ số thể tích phân bố của hoạt chất ở những người có sức khỏe bình thường đạt xấp xỉ 0,3l/kg. Khi đã đi vào tuần hoàn, omeprazol trải qua quá trình chuyển hóa gần như toàn bộ tại gan, chủ yếu thông qua hệ thống enzym cytochrom P450 (CYP). Trong đó, isoenzym CYP2C19 đóng vai trò chủ đạo để tạo thành dẫn chất hydroxyl omeprazol, và một phần nhỏ hơn được chuyển hóa bởi CYP3A4 để tạo thành omeprazol sulfon. Hai sản phẩm chuyển hóa chính được xác định là hydroxyomeprazol cùng với acid carboxylic tương ứng. Những chất chuyển hóa này hầu như không có hoặc chỉ có hoạt tính kháng tiết acid dạ dày cực kỳ yếu, sau đó chúng được bài tiết ra ngoài cơ thể qua đường nước tiểu và một phần qua phân. Khả năng liên kết của hoạt chất với các protein trong huyết tương đạt tỷ lệ khoảng 95%. Phần lớn lượng thuốc đưa vào cơ thể (khoảng 77%) được đào thải qua nước tiểu dưới dạng các chất đã chuyển hóa, trong khi phần còn lại sẽ được bài xuất qua phân. Ở những người có thể trạng khỏe mạnh bình thường, thời gian bán thải của hoạt chất diễn ra rất nhanh, chỉ dao động trong khoảng từ 30 phút đến 1 giờ.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Lomac-20 Cipla Mỗi 1 viên nang chứa hoạt chất chính: Omeprazol hàm lượng 20mg.
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Lomac-20 Cipla Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh cần nuốt nguyên viên thuốc Lomac cùng với nước vào thời điểm trước khi ăn sáng. Tuyệt đối không nghiền nhỏ hoặc nhai nát viên thuốc trước khi nuốt. Liều dùng phù hợp Đối với người lớn Khắc phục tình trạng loét tá tràng: Đối với bệnh nhân bị loét tá tràng tiến triển, liều dùng đề xuất là 20mg uống 1 lần mỗi ngày. Đa số trường hợp sẽ lành vết loét sau 2 tuần. Nếu tổn thương chưa lành hẳn sau đợt đầu, việc kéo dài trị liệu thêm 2 tuần nữa sẽ giúp đạt hiệu quả. Riêng nhóm bệnh nhân đáp ứng kém với thuốc, liều dùng cần tăng lên 40mg uống 1 lần mỗi ngày và thường sẽ khỏi bệnh sau 4 tuần. Ngăn ngừa loét tá tràng tái phát: Nhằm ngừa nguy cơ tái phát loét tá tràng ở người bệnh có kết quả âm tính với H. pylori hoặc không thể loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn này, liều dùng đề nghị là 20mg uống 1 lần mỗi ngày. Một vài bệnh nhân có thể đáp ứng tốt chỉ với liều 10mg mỗi ngày. Nếu phác đồ này không đem lại hiệu quả, liều lượng có thể được điều chỉnh tăng lên 40mg. Khắc phục tình trạng loét dạ dày: Liều dùng thông thường là 20mg uống 1 lần mỗi ngày, giúp phần lớn người bệnh lành vết loét trong vòng 4 tuần. Những người chưa phục hồi hoàn toàn sau đợt đầu có thể tiếp tục điều trị thêm 4 tuần nữa để khỏi bệnh. Với đối tượng đáp ứng kém, liều dùng khuyên dùng là 40mg uống 1 lần mỗi ngày, thời gian lành bệnh thường kéo dài khoảng 8 tuần. Để phòng ngừa loét dạ dày tái phát ở nhóm bệnh nhân đáp ứng kém, liều dùng khuyến nghị là 20mg uống 1 lần mỗi ngày. Trong trường hợp cần thiết, liều lượng có thể tăng lên mức 40mg uống 1 lần mỗi ngày. Tiêu diệt vi khuẩn H. pylori ở người loét đường tiêu hóa: Việc loại bỏ vi khuẩn H. pylori đòi hỏi lựa chọn các kháng sinh thích hợp, dựa trên khả năng dung nạp của người bệnh, các phác đồ chuẩn và tình hình kháng thuốc tại địa phương. Dưới đây là một số liệu trình phối hợp được đề xuất: Phác đồ 1: Omeprazol 20mg phối hợp clarithromycin 500mg và amoxicillin 1000mg, uống 2 lần mỗi ngày trong vòng 1 tuần. Phác đồ 2: Omeprazol 20mg phối hợp clarithromycin 250mg (hoặc 500mg) và metronidazol 400mg (hoặc 500mg hoặc tinidazol 500mg), uống 2 lần mỗi ngày trong vòng 1 tuần. Phác đồ 3: Omeprazol 40mg uống 1 lần mỗi ngày, kết hợp với amoxicillin 500mg và metronidazol 400mg (hoặc 500mg hoặc tinidazol 500mg), cả hai loại kháng sinh này dùng 3 lần mỗi ngày trong vòng 1 tuần. Nếu kết quả xét nghiệm vẫn dương tính với H. pylori sau khi hoàn thành bất kỳ phác đồ nào nêu trên, người bệnh có thể thực hiện lại đợt trị liệu. Khắc phục loét dạ dày, tá tràng do dùng thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Liều dùng đề nghị là 20mg uống 1 lần mỗi ngày. Đa phần người bệnh sẽ phục hồi trong vòng 4 tuần. Đối với những ca chưa lành hoàn toàn sau liệu trình đầu, việc dùng thuốc thêm 4 tuần nữa thường mang lại hiệu quả dứt điểm. Dự phòng loét dạ dày, tá tràng do NSAID ở nhóm đối tượng nguy cơ cao (> 60 tuổi, có tiền sử loét dạ dày tá tràng hoặc từng bị xuất huyết tiêu hóa trên): Liều lượng khuyên dùng là 20mg uống 1 lần mỗi ngày. Khắc phục viêm thực quản trào ngược: Liều dùng đề xuất là 20mg uống 1 lần mỗi ngày, giúp phần lớn người bệnh phục hồi sau 4 tuần. Nếu tổn thương chưa lành hẳn sau đợt đầu, việc tiếp tục điều trị thêm 4 tuần nữa sẽ giúp khỏi bệnh. Đối với trường hợp viêm thực quản mức độ nặng, liều dùng có thể tăng lên đến 40mg và thời gian lành bệnh thường là sau 8 tuần. Duy trì và kiểm soát dài hạn sau khi đã chữa khỏi viêm thực quản trào ngược: Liều dùng khuyến nghị là 10mg uống 1 lần mỗi ngày. Khi cần thiết, bác sĩ có thể điều chỉnh tăng liều lên mức 20 - 40mg uống 1 lần mỗi ngày. Kiểm soát triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản: Liều dùng đề nghị là 20mg mỗi ngày. Một số người bệnh có thể đáp ứng tốt với liều thấp hơn là 10mg mỗi ngày, do đó liều lượng cần được cá nhân hóa. Nếu các triệu chứng không thuyên giảm sau 4 tuần dùng liều 20mg mỗi ngày, người bệnh cần được tiến hành thăm khám và đánh giá lại. Khắc phục hội chứng Zollinger - Ellison: Liều lượng và thời gian dùng thuốc cần được cá nhân hóa dựa trên biểu hiện lâm sàng của từng người bệnh. Liều khởi đầu đề xuất là 60mg mỗi ngày. Hầu hết các trường hợp bệnh nặng không đáp ứng với các phương pháp khác đều được kiểm soát tốt bằng phác đồ này, với hơn 90% bệnh nhân duy trì hiệu quả ở mức liều từ 20 - 120mg mỗi ngày. Nếu liều dùng hàng ngày vượt quá 80mg, cần chia nhỏ thành 2 lần uống mỗi ngày. Đối với trẻ em Trẻ từ 1 tuổi trở lên và có cân nặng ≥ 10kg: Chỉ định dùng trong điều trị viêm thực quản do trào ngược, đồng thời cải thiện các triệu chứng ợ nóng, trào ngược acid do bệnh trào ngược dạ dày thực quản gây ra. Liều lượng được đề xuất cụ thể như sau: Tuổi Cân nặng Liều dùng mỗi ngày ≥ 1 tuổi 10 - 20kg 10mg, có thể tăng đến 20mg nếu cần ≥ 2 tuổi > 20kg 20mg, có thể tăng đến 40mg nếu cần Thời gian áp dụng liệu trình: Đối với viêm thực quản trào ngược là từ 4 - 8 tuần. Đối với việc kiểm soát triệu chứng ợ nóng và trào ngược acid do bệnh trào ngược dạ dày thực quản là từ 2 - 4 tuần; nếu tình trạng không cải thiện sau 2 - 4 tuần điều trị, trẻ cần được đưa đi khám và đánh giá lại. Trẻ em và trẻ vị thành niên từ 4 tuổi trở lên: Khắc phục loét tá tràng do nhiễm H. pylori: Việc lựa chọn liệu trình phối hợp cần tham khảo hướng dẫn điều trị chuẩn của quốc gia do nguy cơ kháng thuốc. Thời gian dùng thuốc thường kéo dài 7 ngày, một số trường hợp có thể lên đến 14 ngày, kết hợp cùng các kháng sinh phù hợp. Liều dùng đề xuất: Cân nặng Liều dùng mỗi ngày 15 - 30kg Phối hợp với 2 kháng sinh: Omeprazol 10mg, amoxicillin 25mg/kg thể trọng và clarithromycin 7.5mg/kg thể trọng, dùng 2 lần mỗi ngày trong 1 tuần. 31 - 40kg Phối hợp với 2 kháng sinh: Omeprazol 20mg, amoxicillin 750mg và clarithromycin 7.5mg/kg thể trọng, dùng 2 lần mỗi ngày trong 1 tuần. > 40kg Phối hợp với 2 kháng sinh: Omeprazol 20mg, amoxicillin 1 gam và clarithromycin 500mg, dùng 2 lần mỗi ngày trong 1 tuần. Khi áp dụng liều lượng khuyến nghị cho trẻ từ 1 tuổi trở lên, nồng độ hoạt chất trong huyết tương đạt mức tương đương ở người lớn. Riêng trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi, tốc độ thải trừ omeprazol bị hạn chế do hệ thống chuyển hóa hoạt chất này chưa hoàn thiện. Bệnh nhân suy thận Không yêu cầu điều chỉnh liều lượng ở người bị suy giảm chức năng thận, do các đặc tính dược động học của omeprazol không bị ảnh hưởng ở nhóm đối tượng này. Bệnh nhân suy gan Liều dùng từ 10 - 20mg mỗi ngày thường là lựa chọn thích hợp. Ở người suy giảm chức năng gan, quá trình chuyển hóa thuốc bị chậm lại dẫn đến tăng chỉ số AUC của omeprazol. Dù vậy, hoạt chất không có xu hướng tích lũy trong cơ thể khi dùng liều 1 lần mỗi ngày. Người cao tuổi Quá trình chuyển hóa omeprazol có thể bị chậm lại một phần ở nhóm đối tượng từ 75 - 79 tuổi. Mặc dù vậy, việc điều chỉnh liều lượng cho người cao tuổi là không cần thiết. Bệnh nhân là người châu Á Cần cân nhắc giảm liều lượng khi cần thiết, nhất là trong phác đồ phòng ngừa viêm trợt thực quản. Khi dùng quá liều phải làm sao? Cơ thể vẫn dung nạp tốt khi uống omeprazol với liều lên tới 160mg. Thực tế lâm sàng đã ghi nhận trường hợp quá liều cực đại khi người bệnh dùng tới 2400mg omeprazol (tương đương 120 lần so với liều khuyến cáo thông thường). Triệu chứng quá liều có thể khác nhau tùy người, nhưng phổ biến là trạng thái lơ mơ, lú lẫn, nhìn mờ, nhịp tim nhanh, buồn nôn, nôn, vã mồ hôi, đỏ bừng mặt, đau đầu, khô miệng cùng các tác dụng phụ tương tự như khi dùng liều thông thường. Hiện chưa có chất giải độc đặc hiệu cho tình trạng quá liều omeprazol. Do hoạt chất này liên kết mạnh với protein huyết tương, phương pháp thẩm tách máu không mang lại hiệu quả tăng thải trừ. Việc xử trí quá liều chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng. Khi quên 1 liều cần làm gì? Khi bỏ lỡ một liều, người bệnh nên bổ sung ngay khi nhớ ra. Dù vậy, nếu thời điểm nhớ ra gần sát với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình định sẵn. Tuyệt đối không tự ý dùng gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất omeprazol, các dẫn chất benzimidazol hay bất kỳ tá dược nào có trong Lomac - 20mg đều không được sử dụng thuốc này. Tránh dùng đồng thời chế phẩm này với nelfinavir. Cảnh báo và thận trọng Bác sĩ cần loại trừ khả năng người bệnh mắc u ác tính trước khi chỉ định omeprazol cho trường hợp loét dạ dày, bởi hoạt chất này có thể làm lu mờ các biểu hiện lâm sàng, dẫn đến việc chẩn đoán bị trì hoãn hoặc gặp khó khăn. Do làm tăng nồng độ chromogranin - A (CgA), omeprazol có thể làm sai lệch kết quả xét nghiệm chẩn đoán các khối u thần kinh nội tiết. Vì thế, người bệnh cần tạm dừng uống thuốc tối thiểu 5 ngày trước thời điểm tiến hành đo chỉ số CgA. Việc theo dõi y khoa định kỳ là bắt buộc đối với những ai điều trị dài hạn, nhất là khi thời gian dùng thuốc kéo dài trên 1 năm. Ngoài ra, sự thay đổi độ pH trong môi trường dạ dày do các thuốc ức chế bơm proton gây ra có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm khuẩn đường ruột do campylobacter hoặc salmonella. Tương tự các hoạt chất kháng tiết acid khác, tình trạng giảm hoặc thiếu hụt acid dịch vị do omeprazol gây ra có thể cản trở quá trình hấp thu vitamin B12 của cơ thể. Bác sĩ cần lưu ý điều này khi điều trị dài ngày cho những bệnh nhân có lượng vitamin B12 dự trữ thấp hoặc có sẵn các yếu tố nguy cơ làm giảm hấp thu dưỡng chất này. Tình trạng hạ magnesi máu mức độ nặng đã được ghi nhận ở người bệnh dùng các thuốc ức chế bơm proton như omeprazol trong thời gian dài (> 3 tháng, đa số xảy ra khi dùng đủ 1 năm). Các dấu hiệu nghiêm trọng của hạ magnesi máu gồm mệt mỏi, co cứng cơ, mê sảng, co giật, chóng mặt và loạn nhịp thất có thể diễn tiến âm thầm và dễ bị bỏ sót. Phần lớn các ca bệnh nặng được cải thiện sau khi người bệnh ngừng dùng thuốc ức chế proton và bổ sung magnesi. Do đó, cần tiến hành xét nghiệm nồng độ magnesi trước khi bắt đầu và theo dõi định kỳ trong suốt quá trình điều trị cho những ai phải dùng thuốc kéo dài hoặc dùng chung omeprazol với digoxin. Nguy cơ gãy xương (như xương cổ tay, hông, cột sống) có thể tăng từ 10 - 40% khi người bệnh dùng thuốc ức chế bơm proton liều cao và kéo dài (> 1 năm), nhất là ở người lớn tuổi hoặc người có sẵn các yếu tố nguy cơ. Đối với bệnh nhân có nguy cơ cao như bị loãng xương, cần áp dụng các biện pháp chăm sóc theo phác đồ lâm sàng và bổ sung đầy đủ canxi cùng vitamin D. Do công thức thuốc có chứa sucrose, những người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp fructose, thiếu hụt men sucrase - isomaltase hoặc kém hấp thu glucose - galactose không được sử dụng chế phẩm này. Ngoài ra, dù hiếm gặp, các thuốc ức chế bơm proton vẫn có liên quan đến nguy cơ khởi phát bệnh lupus ban đỏ bán cấp ở da (subacute cutaneous lupus erythematosus- SCLE). Khi xuất hiện các tổn thương da (nhất là ở vùng da hở tiếp xúc với ánh nắng) đi kèm đau khớp, người bệnh cần đi khám ngay để được xử trí y tế và nên dừng dùng omeprazol. Bệnh nhân có tiền sử bị SCLE sau khi dùng một thuốc ức chế bơm proton trước đó sẽ có nguy cơ cao tái phát hội chứng này nếu chuyển sang dùng các thuốc khác cùng nhóm. Cần hết sức lưu ý khi phối hợp omeprazol với các thuốc có khả năng xảy ra tương tác (chi tiết xem tại mục Tương tác thuốc). Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Khả năng vận hành máy móc hay điều khiển phương tiện giao thông thường không bị ảnh hưởng bởi thuốc này. Dù vậy, người bệnh vẫn có thể gặp phải một số phản ứng bất lợi như rối loạn thị giác hoặc chóng mặt. Trong trường hợp xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh tuyệt đối không được lái xe hay vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Các dữ liệu nghiên cứu về độc tính sinh sản trên động vật cũng như theo dõi ở thai phụ dùng omeprazol trong 3 tháng đầu thai kỳ cho thấy không có sự gia tăng dị tật bẩm sinh hay tác động bất lợi nào lên người mẹ. Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng đầy đủ trên phụ nữ mang thai vẫn còn hạn chế. Do kết quả thực nghiệm trên động vật không thể phản ánh hoàn toàn đáp ứng trên cơ thể người, thai phụ chỉ nên dùng thuốc này khi có chỉ định thực sự cần thiết từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất omeprazol có khả năng bài tiết vào sữa mẹ và tiềm ẩn nguy cơ gây ra các phản ứng có hại nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ. Bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng vai trò điều trị của thuốc đối với người mẹ để đưa ra quyết định phù hợp: hoặc tạm dừng cho con bú, hoặc ngừng sử dụng thuốc. Người mẹ không được tự ý ngưng thuốc khi chưa có sự đồng ý của nhân viên y tế. Tương tác với thuốc khác Nhóm thuốc có sinh khả dụng phụ thuộc vào pH dạ dày: Do omeprazol ức chế tiết acid dịch vị trong thời gian dài, về mặt lý thuyết, thuốc có thể làm thay đổi sinh khả dụng của những thuốc cần môi trường acid để hấp thu (ví dụ như ampicillin, ketoconazol và các chế phẩm chứa sắt). Nhóm thuốc chuyển hóa qua hệ enzym cytochrome P450 (CYP): Do hoạt động như một chất ức chế CYP2C19, omeprazol có khả năng tương tác với các thuốc được chuyển hóa bởi enzym này. Mặc dù mối liên hệ lâm sàng chưa được làm rõ, tương tác giữa clopidogrel và omeprazol đã được ghi nhận; vì vậy, việc phối hợp đồng thời hai thuốc này không được khuyến cáo. Quá trình chuyển hóa tại gan của một số thuốc như phenytoin, diazepam và warfarin có thể bị ức chế bởi omeprazol, dẫn đến kéo dài thời gian thải trừ của chúng. Cho đến nay, chưa có báo cáo nào về việc tăng chỉ số INR (International Normalized Ratio) hay kéo dài thời gian prothrombin ở người bệnh dùng đồng thời warfarin với các thuốc ức chế bơm proton (bao gồm cả omeprazol). Tuy nhiên, do sự gia tăng INR và thời gian prothrombin có nguy cơ gây chảy máu nghiêm trọng, thậm chí tử vong, người bệnh khi phối hợp warfarin với thuốc ức chế bơm proton cần được theo dõi chặt chẽ các chỉ số đông máu này. Dù không phát hiện tương tác với propranolol hay theophylin ở người khỏe mạnh, các báo cáo lâm sàng vẫn ghi nhận tương tác xảy ra với một số thuốc chuyển hóa qua hệ enzym cytochrome P450 khác (như benzodiazepin, cyclosporin, disulfiram). Bác sĩ cần theo dõi sát người bệnh để cân nhắc điều chỉnh liều lượng của các thuốc này khi dùng chung với Lomac - 20mg. Khi dùng chung omeprazol với voriconazol (hoạt chất ức chế đồng thời cả CYP2C19 và CYP3A4), mức độ phơi nhiễm với omeprazol có thể tăng lên hơn 2 lần. Thông thường, việc điều chỉnh liều omeprazol là không cần thiết, ngoại trừ những bệnh nhân mắc hội chứng Zollinger - Ellison đang điều trị với liều cao lên tới 240mg/ngày thì cần được xem xét hiệu chỉnh liều phù hợp. Nelfinavir: Khi phối hợp với omeprazol (liều 40mg/lần/ngày), mức độ phơi nhiễm trong huyết tương của nelfinavir bị sụt giảm khoảng 40% đối với chất mẹ và từ 75 - 90% đối với chất chuyển hóa có hoạt tính. Do tương tác này (có thể liên quan đến việc ức chế CYP2C19), chống chỉ định phối hợp đồng thời nelfinavir và omeprazol. Atazanavir: Tránh phối hợp atazanavir cùng các thuốc ức chế bơm proton do nguy cơ làm sụt giảm mạnh nồng độ atazanavir trong huyết tương, từ đó có thể làm suy giảm hiệu quả điều trị của thuốc. Tacrolimus: Nồng độ tacrolimus trong huyết thanh có nguy cơ tăng lên khi người bệnh dùng đồng thời với omeprazol. Cảnh báo và thận trọng Người cao tuổi: Ở nhóm đối tượng này, tốc độ đào thải omeprazol có xu hướng giảm nhẹ, dẫn đến sinh khả dụng của thuốc tăng lên (đạt khoảng 76% ở người già so với 58% ở người trẻ tuổi khi dùng một liều đơn 40mg omeprazol). Hầu như toàn bộ liều dùng (gần 100%) được đào thải qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa. Độ thanh thải huyết tương của omeprazol ở người cao tuổi ước tính khoảng 250ml/phút (giảm một nửa so với người trẻ khỏe mạnh), trong khi thời gian bán thải huyết tương kéo dài khoảng 1 giờ, tức là gần gấp đôi so với người trẻ tuổi khỏe mạnh. Trẻ em: Các nghiên cứu về dược động học của omeprazol ở đối tượng nhi khoa cho thấy, trẻ nhỏ (dưới 5 tuổi) có diện tích dưới đường cong (AUC) của omeprazol thấp hơn so với nhóm trẻ lớn (6 - 16 tuổi) cũng như so với người trưởng thành. Bệnh nhân suy gan: Đối với người bị suy gan mạn tính, do quá trình chuyển hóa bước đầu qua gan bị suy giảm, sinh khả dụng của thuốc tăng khoảng 100% so với đường tiêm tĩnh mạch. Thời gian bán thải huyết tương của thuốc kéo dài thêm gần 3 giờ (so với mức 0,5 - 1 giờ ở người khỏe mạnh). Độ thanh thải huyết tương trung bình ở nhóm này chỉ đạt khoảng 70ml/phút, thấp hơn nhiều so với mức bình thường là 500 - 600ml/phút. Vì vậy, việc giảm liều lượng cần được cân nhắc kỹ, đặc biệt khi chỉ định điều trị duy trì viêm thực quản trào ngược cho bệnh nhân suy gan. Bệnh nhân suy thận: Ở người suy thận mạn tính có độ thanh thải creatinin dao động từ 10 - 62ml/phút/1,73m2, đặc tính phân bố của omeprazol không có sự khác biệt đáng kể so với người khỏe mạnh, mặc dù sinh khả dụng có tăng nhẹ. Do các chất chuyển hóa của omeprazol được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, tốc độ bài tiết của chúng sẽ giảm tương ứng theo mức độ giảm của độ thanh thải creatinin. Dù vậy, việc điều chỉnh giảm liều omeprazol cho bệnh nhân suy thận là không cần thiết. Người châu Á: Các nghiên cứu dược động học với liều đơn 20mg omeprazol cho thấy diện tích dưới đường cong (AUC) ở người châu Á cao gấp khoảng 4 lần so với người da trắng. Do đó, bác sĩ cần cân nhắc giảm liều dùng, nhất là khi chỉ định điều trị duy trì viêm thực quản trào ngược cho bệnh nhân thuộc nhóm đối tượng này.
Mô tả chi tiết
Thuốc Lomac-20 Cipla là gì? Thuốc Lomac-20 Cipla là dược phẩm được sản xuất bởi công ty Cipla Ltd, chứa hoạt chất chính là Omeprazol với hàm lượng 20mg. Sản phẩm này được chỉ định nhằm giải quyết các vấn đề liên quan đến tăng tiết acid dịch vị như viêm loét dạ dày, tá tràng, dự phòng tái phát các vết loét này, đồng thời hỗ trợ tiêu diệt vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) khi kết hợp với kháng sinh phù hợp. Ngoài ra, thuốc còn dùng để khắc phục tình trạng loét đường tiêu hóa do sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID), xử lý bệnh trào ngược thực quản và duy trì hiệu quả lành bệnh lâu dài cho người bệnh.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.