← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Mobic 15mg Boehringer điều trị viêm xương khớp (2 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất:15 mg 4 - hydroxy - 2 - methyl - N - (5- methyl - 2 - thiazolyl) -2H - 1,2 - benzothiazine - 3 - carboxamide - 1,1 - dioxide (=meloxicam).Công dụng: Điều trị triệu chứng trong: viêm xương khớp (bệnh hư khớp, bệnh thoái hoá khớp), viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp.Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: Boehringer IngelheimNơi sản xuất: Boehringer Ingel (Đức)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Thương hiệu
Boehringer Ingelheim
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
400110118824
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
BOEHRINGER INGEL

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Mobic 15mg Boehringer Chỉ định sử dụng Mobic 15mg Boehringer được chỉ định để giảm triệu chứng trong các trường hợp sau: Viêm xương khớp (bệnh hư khớp, bệnh thoái hoá khớp). Viêm khớp dạng thấp. Viêm cột sống dính khớp. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất meloxicam thuộc nhóm kháng viêm không steroid (NSAID) dẫn xuất từ acid enolic, mang lại hiệu quả chống viêm, giảm đau và hạ sốt đã được chứng minh trên thực nghiệm động vật. Tác dụng kháng viêm của meloxicam thể hiện rõ rệt trên tất cả các mô hình viêm thực nghiệm tiêu chuẩn. Cơ chế hoạt động cốt lõi của thuốc dựa trên khả năng ức chế quá trình sinh tổng hợp các prostaglandin - những chất trung gian hóa học đóng vai trò kích hoạt phản ứng viêm. Khi so sánh giữa liều gây loét dạ dày và liều kháng viêm trên mô hình viêm khớp ở chuột cống, kết quả cho thấy chỉ số an toàn điều trị của thuốc vượt trội hơn hẳn so với các NSAID thế hệ cũ. Trên thực nghiệm in vivo, meloxicam ức chế sinh tổng hợp prostaglandin tại ổ viêm mạnh mẽ hơn nhiều so với tác động tại niêm mạc dạ dày hoặc thận. Ưu thế này được lý giải nhờ khả năng ức chế chọn lọc trên enzyme COX-2 so với COX-1. Việc ức chế COX-2 mang lại hiệu quả kháng viêm và giảm đau lâm sàng, trong khi việc ức chế COX-1 thường là nguyên nhân gây ra các tác dụng phụ trên thận và niêm mạc dạ dày. Đặc tính ức chế chọn lọc COX-2 của meloxicam đã được xác thực qua nhiều mô hình thử nghiệm in vitro và ex vivo. Trong các thử nghiệm máu toàn phần ở người in vitro, hoạt chất thể hiện rõ tính chọn lọc trên COX-2. Ở thử nghiệm ex vivo với các liều 7.5mg và 15mg (hoặc viết là 7.5 mg và 15mg), meloxicam ức chế COX-2 mạnh hơn đáng kể, thể hiện qua việc giảm sản sinh PGE2 được kích thích bởi lipopolysaccharide (COX-2) so với sự tạo thành thromboxan trong cục máu đông (COX-1). Các tác động này biến thiên phụ thuộc vào liều lượng sử dụng. Ở các liều khuyến cáo, meloxicam ex vivo không gây ảnh hưởng đến thời gian chảy máu hay sự kết tập tiểu cầu, trái ngược với tác động ức chế tiểu cầu và kéo dài thời gian chảy máu rõ rệt của indomethacine, diclofenac, ibuprofen và naproxen. Trên lâm sàng, việc sử dụng meloxicam liều 7.5mg và 15mg ít gây ra các phản ứng phụ trên đường tiêu hóa hơn so với các NSAID đối chiếu, đặc biệt là giảm rõ rệt các triệu chứng khó tiêu, đau bụng hay nôn mửa. Tần suất xảy ra các tai biến nghiêm trọng như thủng, loét hoặc xuất huyết tiêu hóa trên liên quan đến meloxicam ở mức thấp và có xu hướng tăng theo liều. Mặc dù chưa có nghiên cứu đơn lẻ nào đủ quy mô để so sánh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ thủng, tắc nghẽn hay xuất huyết tiêu hóa giữa meloxicam và các NSAID khác, một phân tích gộp trên bệnh nhân viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp và viêm cột sống dính khớp từ 35 thử nghiệm lâm sàng (kéo dài từ 3 tuần đến 1 năm, phần lớn là 1 tháng) đã được thực hiện. Đa số bệnh nhân tham gia đều có tiền sử loét, thủng hoặc xuất huyết tiêu hóa. Tần suất xuất hiện các biến cố thủng, tắc nghẽn hoặc xuất huyết (POB) đã được đánh giá hồi cứu thông qua quy trình chấm điểm mù độc lập. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Khi dùng đường uống, meloxicam được hấp thu rất tốt qua đường tiêu hóa với sinh khả dụng tuyệt đối đạt khoảng 90% . Các dạng bào chế như viên nén, viên nang và hỗn dịch uống có tính tương đương sinh học với nhau. Sau khi uống một liều đơn, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 2 giờ đối với dạng hỗn dịch và từ 5 đến 6 giờ đối với các dạng thuốc rắn (viên nén và viên nang). Sự hấp thu của thuốc qua đường uống không bị ảnh hưởng bởi thức ăn hoặc các chất kháng acid vô cơ. Trong khoảng liều điều trị từ 7.5mg đến 15mg, dược động học của thuốc biểu thị tính tuyến tính. Trạng thái ổn định trong huyết tương đạt được sau khoảng 3 - 5 ngày dùng thuốc liên tục. Chế độ liều 1 lần mỗi ngày giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định với sự dao động giữa nồng độ đỉnh và đáy tương đối nhỏ, dao động trong khoảng từ 0.4 - 1.0pg/ml đối với liều 7.5 mg và từ 0.8 – 2.0pg/ml đối với liều 15mg (tương ứng với nồng độ tối thiểu và tối đa ở trạng thái cân bằng). Nồng độ đỉnh trung bình ở trạng thái ổn định đạt được sau khoảng 5 - 6 giờ đối với cả ba dạng viên nén, viên nang và hỗn dịch uống. Phân bố: Khả năng liên kết của meloxicam với protein huyết tương rất cao, đạt tỷ lệ 99% , chủ yếu là gắn kết với albumin. Thuốc khuếch tán tốt vào dịch khớp với nồng độ đạt được tương đương khoảng một nửa nồng độ trong huyết tương. Thể tích phân bố của thuốc tương đối thấp, khoảng 11l sau khi tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, với mức độ biến thiên giữa các cá thể từ 7 - 20% . Sau khi dùng đa liều đường uống (từ 7.5mg đến 15mg), thể tích phân bố trung bình khoảng 16l với hệ số biến thiên từ 11% đến 32% . Chuyển hóa: Meloxicam được chuyển hóa hầu như hoàn toàn tại gan. Người ta đã xác định được bốn chất chuyển hóa khác nhau của thuốc trong nước tiểu, tất cả đều không còn hoạt tính sinh học. Chất chuyển hóa chính là 5'-carboxymeloxicam (chiếm 60% liều dùng), được tạo ra từ quá trình oxy hóa chất trung gian 5'-hydroxymethylmeloxicam (chất này cũng được đào thải ở mức 9% liều dùng). Các nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng enzyme CYP2C9 đóng vai trò chủ đạo trong con đường chuyển hóa này, có sự tham gia phụ trợ từ isoenzyme CYP3A4. Phản ứng chống oxy hóa của cơ thể có thể là tác nhân tạo ra hai chất chuyển hóa còn lại với tỷ lệ lần lượt là 16% và 4% liều sử dụng. Thải trừ: Thuốc được đào thải tương đương qua cả nước tiểu và phân, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa. Lượng hoạt chất nguyên vẹn được tìm thấy trong phân dưới 5% và chỉ có một lượng cực kỳ nhỏ xuất hiện trong nước tiểu dưới dạng chưa chuyển hóa. Thời gian bán thải trung bình của thuốc dao động từ 13 đến 25 giờ sau khi dùng đường uống, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch. Độ thanh thải toàn thân của huyết tương nằm trong khoảng 7 - 12ml /phút sau khi dùng liều đơn qua đường uống, tĩnh mạch hoặc trực tràng. Tính tuyến tính: Dược động học của meloxicam thể hiện tính chất tuyến tính rõ rệt trong phạm vi liều điều trị từ 7.5mg đến 15mg cho cả đường uống và đường tiêm bắp. Các đối tượng đặc biệt: Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận: Tình trạng suy giảm chức năng gan hoặc thận ở mức độ nhẹ đến trung bình không gây ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của thuốc. Tuy nhiên, ở bệnh nhân suy thận trung bình, độ thanh thải thuốc có xu hướng cao hơn. Ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối, khả năng liên kết với protein huyết tương giảm rõ rệt, thể tích phân bố tăng dẫn đến nồng độ thuốc tự do cao hơn, do đó liều dùng hàng ngày không được vượt quá 7.5mg . Người cao tuổi: Ở nam giới lớn tuổi, các thông số dược động học tương tự như nam giới trẻ tuổi. Tuy nhiên, ở nữ giới lớn tuổi, giá trị diện tích dưới đường cong (AUC) thường cao hơn và thời gian bán thải kéo dài hơn so với người trẻ tuổi. Độ thanh thải huyết tương ở trạng thái ổn định ở người cao tuổi chỉ giảm nhẹ không đáng kể so với người trẻ. Trẻ em: Một nghiên cứu trên 36 bệnh nhi đã tiến hành đo lường dược động học, trong đó có 18 trẻ dùng liều 0.25mg /kg thể trọng dạng hỗn dịch uống. Kết quả cho thấy nồng độ đỉnh Cmax giảm khoảng 34% và diện tích dưới đường cong AUC0-t giảm khoảng 28% ở nhóm trẻ nhỏ tuổi (từ 2 - 6 tuổi, gồm 7 em) so với nhóm trẻ lớn hơn (từ 7 - 14 tuổi, gồm 11 em), trong khi độ thanh thải ở nhóm trẻ nhỏ lại cao hơn. So sánh với dữ liệu ở người lớn, nồng độ thuốc trong huyết tương ở trẻ lớn tương đương với người lớn. Thời gian bán thải trung bình ở cả hai nhóm trẻ em là khoảng 13 giờ, có xu hướng ngắn hơn so với người lớn (từ 15 - 20 giờ).

Thành phần

Thành phần của Thuốc Mobic 15mg Boehringer Mỗi 1 viên nén chứa hoạt chất chính: Meloxicam : 15mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Mobic 15mg Boehringer Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được sử dụng bằng đường uống. Người bệnh nên nuốt nguyên vẹn 1 viên thuốc cùng với nước lọc hoặc các chất lỏng phù hợp khác ngay trong bữa ăn. Liều dùng phù hợp Liều lượng sử dụng cụ thể cho từng trường hợp bệnh lý như sau: Viêm xương khớp: Sử dụng liều khởi đầu 7.5mg /ngày. Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định tăng liều lên 15mg /ngày. Viêm khớp dạng thấp: Liều khuyến cáo thông thường là 15mg /ngày. Dựa trên mức độ đáp ứng lâm sàng của người bệnh, liều dùng có thể được giảm xuống còn 7.5mg /ngày. Viêm cột sống dính khớp: Áp dụng liều 15mg /ngày. Tùy thuộc vào hiệu quả điều trị, liều dùng có thể điều chỉnh giảm xuống còn 7.5mg /ngày. Bệnh nhân có nguy cơ cao gặp tác dụng phụ: Bắt đầu quá trình điều trị với liều thấp 7.5mg /ngày. Bệnh nhân suy thận nặng đang tiến hành lọc máu: Liều lượng sử dụng tối đa không được vượt quá 7.5mg /ngày. Khuyến cáo chung từ nhà sản xuất: Do các phản ứng bất lợi có xu hướng gia tăng theo liều lượng và thời gian điều trị, người bệnh nên dùng thuốc trong thời gian ngắn nhất có thể với liều lượng thấp nhất vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị. Liều dùng tối đa mỗi ngày của Mobic được khuyến cáo là 15mg . Phối hợp các dạng bào chế: Khi kết hợp sử dụng giữa dạng viên nén và dung dịch tiêm, tổng liều lượng meloxicam đưa vào cơ thể mỗi ngày tuyệt đối không được vượt quá 15mg . Đối với đối tượng thanh thiếu niên: Liều dùng tối đa được khuyến cáo là 0.25mg /kg thể trọng. Việc sử dụng thuốc nhìn chung chỉ giới hạn cho đối tượng người lớn và thanh thiếu niên (cần tham khảo kỹ mục chống chỉ định). Toàn bộ liều dùng trong ngày nên được uống một lần duy nhất (đơn liều). Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế cần được bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn chỉ định dựa trên thể trạng và mức độ tiến triển bệnh của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp sử dụng quá liều thuốc, cần áp dụng ngay các biện pháp rửa dạ dày và điều trị hỗ trợ toàn thân do hiện tại chưa có chất giải độc đặc hiệu cho meloxicam . Thử nghiệm lâm sàng cho thấy việc sử dụng cholestyramine có thể giúp đẩy nhanh tốc độ đào thải hoạt chất ra khỏi cơ thể. Nếu xảy ra tình huống khẩn cấp, người nhà cần liên hệ ngay với Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh nên uống bổ sung ngay sau khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã quá gần với liều dùng kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm với meloxicam hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc. Người có nguy cơ mẫn cảm chéo với acid acetylsalicylic và các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) khác. Bệnh nhân từng xuất hiện các triệu chứng của hen phế quản tiến triển, polyp mũi, phù mạch hoặc nổi mày đay sau khi dùng acid acetylsalicylic hoặc các thuốc NSAID khác. Điều trị giảm đau trước và sau phẫu thuật bắc cầu mạch vành (CABG). Bệnh nhân đang bị loét/thủng đường tiêu hóa hoặc có tiền sử gần đây gặp tình trạng này. Người mắc bệnh viêm ruột tiến triển (như bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng). Bệnh nhân suy gan mức độ nặng. Bệnh nhân suy thận nặng nhưng chưa được tiến hành lọc máu. Người bị xuất huyết tiêu hóa rõ rệt, xuất huyết não gần đây hoặc có các rối loạn chảy máu toàn thân đã được xác định. Bệnh nhân suy tim nặng chưa được kiểm soát ổn định. Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ. Người mắc các bệnh lý di truyền hiếm gặp không tương thích với các tá dược của thuốc. Trẻ em dưới 12 tuổi. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân có tiền sử bệnh lý đường tiêu hóa hoặc đang sử dụng các thuốc chống đông máu. Việc theo dõi sát sao các biểu hiện đường tiêu hóa là cần thiết. Phải ngừng dùng thuốc ngay lập tức nếu phát hiện loét dạ dày tá tràng hoặc xuất huyết tiêu hóa. Tương tự các NSAID khác, các biến cố nghiêm trọng như xuất huyết, loét hoặc thủng đường tiêu hóa có thể xảy ra bất kỳ lúc nào trong quá trình điều trị mà không cần có dấu hiệu cảnh báo trước hay tiền sử bệnh lý. Biến chứng này thường để lại hậu quả nặng nề hơn ở người cao tuổi. Các phản ứng nghiêm trọng trên da như viêm da tróc vảy, hội chứng Stevens-Johnson hay hoại tử biểu bì nhiễm độc (có thể gây tử vong) đã được ghi nhận ở tỷ lệ rất hiếm. Nguy cơ này thường cao nhất trong tháng đầu tiên điều trị. Cần ngừng sử dụng Mobic ngay khi phát hiện phát ban da, tổn thương niêm mạc hoặc bất kỳ dấu hiệu dị ứng nào. Sử dụng các thuốc NSAID có thể làm tăng nguy cơ gặp các biến cố huyết khối tim mạch nghiêm trọng, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ dẫn đến tử vong. Nguy cơ này tăng lên theo thời gian dùng thuốc và cao hơn ở những người có sẵn bệnh lý tim mạch hoặc có yếu tố nguy cơ tim mạch. Do các NSAID ức chế tổng hợp prostaglandin ở thận (vốn có vai trò duy trì tưới máu thận), việc dùng thuốc ở những người bị giảm thể tích tuần hoàn hoặc giảm lưu lượng máu qua thận có thể làm bộc lộ tình trạng mất bù thận. Tuy nhiên, chức năng thận thường sẽ hồi phục về trạng thái ban đầu sau khi ngừng thuốc. Đối tượng có nguy cơ cao nhất bao gồm người cao tuổi, người bị mất nước, suy tim sung huyết, xơ gan, hội chứng thận hư, bệnh thận rõ rệt, người dùng đồng thời thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II hoặc người vừa trải qua đại phẫu gây mất máu. Cần kiểm soát chặt chẽ lượng nước tiểu và chức năng thận ở những bệnh nhân này khi bắt đầu điều trị. Trong một số trường hợp hiếm gặp, thuốc có thể gây viêm thận kẽ, viêm cầu thận, hoại tử nhu mô thận hoặc hội chứng thận hư. Liều dùng của Mobic ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối đang lọc máu không được vượt quá 7.5mg . Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình (độ thanh thải creatinin trên 25ml /phút). Sự tăng thoáng qua các chỉ số transaminase gan hoặc các thông số chức năng gan khác có thể xảy ra. Nếu các bất thường này ở mức độ nặng hoặc kéo dài, cần ngừng dùng thuốc và tiến hành kiểm tra chuyên sâu. Không cần giảm liều ở bệnh nhân xơ gan đã ổn định trên lâm sàng. Cần giám sát chặt chẽ những bệnh nhân có thể trạng suy nhược, kém dung nạp tác dụng phụ hoặc người cao tuổi do nhóm đối tượng này dễ bị suy giảm chức năng gan, thận hoặc tim mạch. Thuốc có thể gây giữ muối, nước, kali và làm giảm tác dụng bài tiết natri của thuốc lợi tiểu, có thể làm khởi phát hoặc trầm trọng hơn tình trạng suy tim hoặc tăng huyết áp ở những người nhạy cảm. Meloxicam có thể làm lu mờ các triệu chứng của tình trạng nhiễm trùng nền. Việc sử dụng thuốc có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng sinh sản, do đó không khuyến cáo dùng cho phụ nữ đang có kế hoạch mang thai hoặc đang điều trị vô sinh. Về thành phần tá dược, viên nén Mobic 7.5mg chứa 47mg lactose và viên nén Mobic 15mg chứa 20mg lactose ở liều khuyến cáo tối đa mỗi ngày. Do đó, bệnh nhân mắc các hội chứng di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt men lapp-lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng thuốc này. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh gặp phải các triệu chứng như rối loạn thị giác, buồn ngủ, ngủ gật hoặc các rối loạn thần kinh trung ương khác thì cần tránh thực hiện các hoạt động này. Sử dụng trong thai kỳ Chống chỉ định sử dụng thuốc cho phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Chống chỉ định sử dụng thuốc cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Cần lưu ý các tương tác thuốc sau khi phối hợp điều trị: Các thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin (PSI) khác (bao gồm glucocorticoid và salicylat): Không khuyến cáo phối hợp đồng thời do làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa thông qua tác dụng hiệp đồng. Tránh dùng chung meloxicam với các NSAID khác. Aspirin: Sử dụng đồng thời aspirin với liều 1000mg dùng 3 lần /ngày ở người khỏe mạnh có xu hướng làm tăng diện tích dưới đường cong AUC của meloxicam thêm 10% và tăng nồng độ đỉnh Cmax thêm 24% . Ý nghĩa lâm sàng của tương tác này chưa được xác định rõ. Thuốc chống đông đường uống, heparin đường toàn thân, thuốc tiêu sợi huyết: Làm tăng nguy cơ chảy máu, cần theo dõi sát sao các chỉ số đông máu nếu bắt buộc phải phối hợp. Thuốc chống kết tập tiểu cầu và thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI): Tăng nguy cơ xuất huyết do ức chế chức năng của tiểu cầu. Lithium: Các NSAID có thể làm tăng nồng độ lithium trong huyết tương do giảm thải trừ qua thận, dễ dẫn đến ngộ độc. Không khuyến cáo dùng chung. Nếu bắt buộc phải phối hợp, cần theo dõi chặt chẽ nồng độ lithium huyết tương khi bắt đầu, điều chỉnh liều hoặc khi ngừng dùng meloxicam . Methotrexate: NSAID làm giảm thải trừ methotrexate qua thận, làm tăng nồng độ và độc tính của chất này. Không khuyến cáo phối hợp ở bệnh nhân dùng liều cao methotrexate (trên 15mg/tuần). Cần thận trọng ngay cả khi dùng liều thấp (đặc biệt ở người suy thận) và theo dõi sát công thức máu, chức năng thận. Cần đặc biệt lưu ý nếu dùng hai thuốc này cách nhau trong vòng 3 ngày. Mặc dù dược động học của methotrexate liều 15mg/tuần không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi meloxicam , độc tính trên hệ tạo máu vẫn có thể bị khuếch đại. Dụng cụ tránh thai đặt trong tử cung: Có báo cáo về việc giảm hiệu quả tránh thai khi dùng chung với NSAID, tuy nhiên cần thêm dữ liệu để khẳng định. Thuốc lợi tiểu: Dùng chung với NSAID dễ dẫn đến suy thận cấp ở bệnh nhân đang bị mất nước. Cần bù đủ nước cho người bệnh và kiểm tra chức năng thận trước khi bắt đầu phối hợp. Thuốc chống tăng huyết áp (thuốc chẹn beta, thuốc ức chế men chuyển, thuốc giãn mạch, thuốc lợi tiểu): NSAID có thể làm giảm hiệu quả hạ áp do ức chế các prostaglandin có tác dụng giãn mạch. Sự phối hợp giữa NSAID, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II hoặc thuốc ức chế men chuyển có thể gây hiệp đồng làm giảm mức lọc cầu thận, có nguy cơ dẫn đến suy thận cấp ở người có chức năng thận suy giảm. Cholestyramine: Gắn kết với meloxicam tại đường tiêu hóa, làm tăng tốc độ đào thải của thuốc. Cyclosporin: NSAID có thể làm tăng độc tính trên thận của cyclosporin thông qua tác dụng trung gian của prostaglandin. Cần theo dõi sát chức năng thận khi phối hợp. Tương tác qua enzyme gan: Meloxicam chuyển hóa chủ yếu qua gan, trong đó khoảng 2/3 qua hệ enzyme CYP450 (chủ yếu là CYP2C9 và một phần nhỏ qua CYP3A4). Cần lưu ý khi phối hợp với các thuốc ức chế hoặc được chuyển hóa bởi các enzyme này. Không ghi nhận tương tác dược động học đáng kể khi dùng đồng thời với thuốc kháng acid, cimetidin, digoxin và furosemide. Tuy nhiên, không loại trừ khả năng tương tác với các thuốc điều trị tiểu đường đường uống.

Mô tả chi tiết

Thuốc Mobic 15mg Boehringer là gì? Thuốc Mobic 15mg Boehringer do Công ty Boehringer Ingelheim Pharma sản xuất, có hoạt chất chính là meloxicam - một hoạt chất thuộc nhóm kháng viêm không steroid (NSAID). Cơ chế hoạt động của meloxicam là ức chế các tác nhân trung gian gây phản ứng viêm và cảm giác đau trong cơ thể. Thuốc được chỉ định nhằm cải thiện tình trạng đau nhức hoặc phản ứng viêm do bệnh viêm khớp dạng thấp và viêm xương khớp ở đối tượng người trưởng thành. Bên cạnh đó, chế phẩm này cũng được áp dụng trong điều trị viêm khớp dạng thấp thiếu niên cho trẻ nhỏ từ 2 tuổi trở lên.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.