← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Lamivudine 100 SaVi điều trị viêm gan (3 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Lamivudine 100mgCông dụng: điều trị viêm gan siêu vi B mạn tínhĐối tượng sử dụng:Người lớn và trẻ emHình thức:Viên nénThương hiệu: Công ty cổ phần Dược phẩm Savi PharmNơi sản xuất: Việt NamThuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Thương hiệu
Savi
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-34229-20
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Savi

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Lamivudine 100 SaVi Chỉ định sử dụng Thuốc Lamivudine 100 SaVi được chỉ định cho các trường hợp: Viêm gan siêu vi B mạn tính có kèm theo bằng chứng về sự sao chép của virus viêm gan B (HBV) ở những bệnh nhân có: Nồng độ enzym alanin aminotransferase (ALT) trong huyết thanh tăng cao vượt quá 2 lần so với ngưỡng bình thường. Tình trạng viêm gan đang tiến triển do virus gây ra. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Lamivudine là một hợp chất tổng hợp có đặc tính kháng retrovirus, thuộc nhóm dideoxynucleosid với cơ chế ức chế enzym phiên mã ngược của virus. Để phát huy hoạt tính sinh học, Lamivudine cần trải qua quá trình phosphoryl hóa nhờ các enzym nội bào để chuyển đổi thành dạng hoạt động là Lamivudine 5-triphosphat. Chất chuyển hóa này sở hữu cấu trúc tương đồng với deoxycytidin triphosphat - một cơ chất tự nhiên của enzym phiên mã ngược. Qua đó, thuốc cạnh tranh trực tiếp với deoxycytidin triphosphat tự nhiên để tích hợp vào chuỗi DNA của virus, dẫn đến việc chấm dứt sớm quá trình tổng hợp chuỗi DNA này. Độc tính tế bào của Lamivudine được ghi nhận ở mức cực kỳ thấp. Dược chất có khả năng kìm hãm hoạt động của virus HIV typ 1 và typ 2 (HIV-1, HIV-2), đồng thời ức chế sự nhân lên của virus viêm gan B ở những người bệnh thể mạn tính. Dù có độ dung nạp tốt, việc sử dụng đơn trị liệu Lamivudine không được khuyến cáo do nguy cơ cao phát sinh chủng kháng thuốc. Sự kháng thuốc này xuất hiện từ các đột biến ở enzym phiên mã ngược, làm giảm độ nhạy cảm của virus đi hơn 100 lần và làm mất hiệu lực kháng virus trên lâm sàng. Khi áp dụng phác đồ phối hợp giữa Lamivudine và zidovudin cho những bệnh nhân chưa từng can thiệp trị liệu trước đó, mật độ virus trong huyết tương giảm khoảng 10 lần và duy trì hiệu quả kéo dài trên 1 năm, bất kể sự hiện diện của đột biến enzym phiên mã ngược. Trong các phác đồ kháng retrovirus, các chất tương tự nucleosid là những lựa chọn ưu tiên. Liệu pháp này giúp cải thiện thời gian sống sót cho những bệnh nhân có số lượng tế bào CD4 dưới mức 500/1mm2. Ngoài ra, phương pháp này cũng được áp dụng cho người bệnh có mật độ HIV vượt ngưỡng 30.000/ml huyết tương không phụ thuộc vào số lượng CD4, do mật độ virus là chỉ số tiên lượng quan trọng đối với tiến trình bệnh (mật độ virus càng cao thì tốc độ suy giảm CD4 càng nhanh). Mục tiêu cốt lõi của quá trình điều trị là đưa mật độ HIV về ngưỡng không thể phát hiện. Phác đồ chuẩn hiện hành thường kết hợp 2 thuốc kháng retrovirus nhóm nucleosid cùng với 1 thuốc ức chế protease. Trong trường hợp điều trị thất bại (biểu hiện qua việc mật độ virus tăng lên gấp 3 lần, hoặc số lượng tế bào CD4 sụt giảm, hoặc bệnh tiến triển sang giai đoạn AIDS), người bệnh cần được chuyển đổi sang một phác đồ phối hợp thuốc kháng retrovirus khác. Việc lựa chọn tổ hợp thuốc mới phải hạn chế tối đa nguy cơ kháng chéo với các thuốc đã dùng ở liều tối thiểu. Khi phác đồ cũ mất hiệu lực, nguyên tắc điều trị yêu cầu không chỉ bổ sung đơn độc một thuốc mà phải phối hợp thêm ít nhất 2 thuốc mới. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi dùng đường uống, Lamivudine được hấp thu một cách nhanh chóng với sinh khả dụng đạt khoảng 80%. Tỷ lệ liên kết của hoạt chất với protein huyết tương ở mức thấp, dưới 36%. Chuyển hóa: Khoảng 5% đến 6% lượng thuốc được chuyển hóa trong cơ thể để tạo thành chất chuyển hóa trans-sulfoxyd. Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình của thuốc trong huyết tương là 2,5 giờ, với khoảng 70% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng chưa biến đổi. Đối với dạng hoạt động Lamivudine triphosphat trong tế bào, thời gian bán thải kéo dài hơn đáng kể, đạt trung bình trên 10 giờ trong các tế bào lympho ở máu ngoại biên. Chỉ số độ thanh thải toàn bộ của thuốc được xác định là 0,37 ± 0,05 lit/giờ/kg.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Lamivudine 100 SaVi Mỗi viên nén chứa hoạt chất chính: Lamivudine: 100mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Lamivudine 100 SaVi Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Lamivudine 100 SaVi được dùng bằng đường uống. Liều dùng phù hợp Liều lượng khuyến cáo chung là 100 mg/lần/ngày. Người lớn: Uống 1 viên/lần, mỗi ngày dùng 1 lần. Trẻ em trên 12 tuổi: Áp dụng liều tính theo cân nặng là 3 mg/kg/ngày (liều lượng tối đa không vượt quá 100 mg/ngày), tương đương với liều đơn 100 mg/ngày của người lớn. Việc xem xét ngừng sử dụng Lamivudine có thể được đặt ra trong các tình huống sau: Có sự đảo ngược hiệu giá huyết thanh đối với HBeAg và/hoặc HbSAg được xác định chắc chắn ở những bệnh nhân có hệ miễn dịch bình thường. Bệnh nhân nữ phát hiện mang thai trong quá trình điều trị. Bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu không dung nạp hoạt chất Lamivudine trong thời gian dùng thuốc. Bệnh nhân suy thận: Cần tiến hành giảm liều dùng đối với những người bệnh có chỉ số độ thanh thải creatinin dưới 50 ml/phút. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể trên lâm sàng sẽ do bác sĩ hoặc chuyên viên y tế quyết định dựa trên thể trạng thực tế và mức độ tiến triển bệnh của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Chưa ghi nhận các dấu hiệu lâm sàng, triệu chứng bất thường hoặc sự thay đổi trong kết quả xét nghiệm máu khi xảy ra quá liều. Hiện tại không có chất giải độc đặc hiệu cho Lamivudine. Khả năng loại bỏ hoạt chất này ra khỏi cơ thể bằng phương pháp thẩm tách máu hoặc thẩm tách màng bụng vẫn chưa được xác định rõ ràng. Khi quên 1 liều cần làm gì? Chưa có dữ liệu ghi nhận về trường hợp quên liều.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Lamivudine 100 SaVi chống chỉ định cho các đối tượng sau: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất lamivudin hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận mức độ nặng. Cảnh báo và thận trọng Sau khi ngừng can thiệp bằng lamivudin, người bệnh có nguy cơ đối mặt với tình trạng tái phát viêm gan siêu vi B mạn tính. Hiện tượng này có thể dẫn đến những biến chứng đặc biệt nghiêm trọng, nhất là ở nhóm bệnh nhân đã bị xơ gan mất bù. Do đó, cần tiến hành theo dõi sát sao biểu hiện lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm đánh giá chức năng gan định kỳ (bao gồm nồng độ ALT và bilirubin) trong thời gian tối thiểu là 4 tháng để phát hiện sớm dấu hiệu tái phát của virus. Đối với những trường hợp bùng phát viêm gan sau khi ngừng thuốc, việc tái khởi động điều trị bằng lamivudin thường mang lại hiệu quả rất hạn chế. Đối với những bệnh nhân đồng nhiễm HIV, để đảm bảo hiệu quả điều trị, cần duy trì liều dùng lamivudin ở mức 150 mg x 2 lần/ngày, có thể sử dụng đơn độc hoặc phối hợp chung với zidovudin liều 300 mg. Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc người đang nuôi con bằng sữa mẹ. Việc sử dụng lamivudin chưa được chứng minh là có khả năng làm giảm thiểu nguy cơ lây truyền virus viêm gan B sang người khác. Vì vậy, người bệnh vẫn cần nghiêm túc thực hiện các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm phù hợp theo khuyến cáo y tế. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành các loại máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Có thể cân nhắc sử dụng lamivudin cho phụ nữ mang thai, đặc biệt trong các trường hợp có khả năng bảo vệ và ngăn ngừa lây nhiễm virus từ mẹ sang thai nhi. Tuy nhiên, đối với các chế phẩm dạng phối hợp (như viên chứa đồng thời cả lamivudin và zidovudin), cần tránh dùng cho đối tượng phụ nữ mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Mặc dù chưa có dữ liệu chắc chắn về việc lamivudin có bài tiết vào sữa mẹ hay không, nguy cơ xảy ra các phản ứng bất lợi do thuốc ở trẻ bú mẹ là hoàn toàn có thể xảy ra. Bên cạnh đó, việc cho con bú cũng làm tăng nguy cơ lây truyền HIV từ mẹ sang con. Do đó, người mẹ nhiễm HIV được khuyến cáo tuyệt đối không cho con bú sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Lamivudin được đào thải qua hệ thống thận thông qua cơ chế tiết cation hữu cơ chủ động. Do đó, các thuốc có cùng đường thải trừ này, đặc biệt là những thuốc sở hữu khoảng điều trị hẹp, có khả năng xảy ra tương tác cạnh tranh với lamivudin. Khi dùng đồng thời với lamivudin, nồng độ của zidovudin trong huyết tương có thể tăng lên một cách đáng kể (khoảng 39%). Sự phối hợp với trimethoprim/sulfamethoxazol làm tăng sinh khả dụng của lamivudin lên khoảng 44% (biểu hiện qua trị số diện tích dưới đường cong nồng độ - thời gian AUC), đồng thời làm giảm độ thanh thải qua thận của thuốc đi khoảng 30%. Quá trình hấp thu của lamivudin có thể bị chậm lại và nồng độ đỉnh trong huyết tương bị sụt giảm khoảng 40% khi người bệnh uống thuốc vào thời điểm no so với khi uống vào lúc đói.

Mô tả chi tiết

Thuốc Lamivudine 100 SaVi là gì? Thuốc Lamivudine 100 SaVi là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI, có vai trò quan trọng trong phác đồ điều trị bệnh lý viêm gan.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.