← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Cốm pha Zinnat Suspension 125mg GSK điều trị các chứng nhiễm khuẩn (50ml)

Hoạt chất: Cefuroxime 125mgCông dụng: Điều trị những nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Tính nhạy cảm của vi khuẩn đối với cefuroxime axetil,…Hình thức: Dạng bột phaThương hiệu: GSK ETCNơi sản xuất: Harmire Road, Barnard Castle, County Durham, DL12 8DT UK*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Sandoz
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VN-20513-17
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Sandoz

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Cốm pha Zinnat Suspension 125mg GSK Chỉ định sử dụng Chế phẩm Zinnat 250mg dạng bột được khuyên dùng cho các trường hợp bệnh lý cụ thể dưới đây: Hoạt chất chính trong thuốc là Cefuroxime axetil - một tiền chất dùng qua đường tiêu hóa của Cefuroxime . Đây là kháng sinh diệt khuẩn thuộc họ cephalosporin, sở hữu khả năng kháng lại phần lớn các enzym β-lactamase và có phổ tác dụng rộng trên cả nhóm vi khuẩn Gram âm lẫn Gram dương. Thuốc được áp dụng để loại bỏ các tình trạng viêm nhiễm do những chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Cần lưu ý rằng mức độ nhạy cảm của mầm bệnh đối với Cefuroxime axetil có sự khác biệt tùy theo từng vùng địa lý cũng như thời điểm lâm sàng, do đó việc đối chiếu với số liệu dịch tễ tại địa phương là rất cần thiết. Các trường hợp cụ thể được chỉ định điều trị bao gồm: Bệnh lý đường hô hấp trên: Các ổ nhiễm trùng tại khu vực tai - mũi - họng (như viêm tai giữa, viêm các xoang cạnh mũi, viêm amidan và viêm vùng hầu họng). Bệnh lý đường hô hấp dưới: Tình trạng viêm phổi, đợt cấp tính của viêm phế quản mạn hoặc viêm phế quản cấp tính. Nhiễm trùng hệ tiết niệu - sinh dục: Viêm bể thận - thận, viêm bàng quang cùng với viêm niệu đạo. Nhiễm trùng ngoài da và tổ chức liên kết dưới da: Các dạng mụn nhọt, tổn thương da có mủ và bệnh chốc lở. Bệnh lây truyền qua đường tình dục: Bệnh lậu, tình trạng viêm cổ tử cung và viêm niệu đạo cấp tính chưa xuất hiện biến chứng do lậu cầu khuẩn. Bệnh Lyme: Dành cho đối tượng người lớn và trẻ nhỏ đã trên 12 tuổi để xử lý giai đoạn khởi phát hoặc ngăn ngừa các biến chứng muộn tiếp diễn của bệnh lý này. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Cơ chế tiêu diệt vi khuẩn Khả năng kháng khuẩn thực tế trong cơ thể của Cefuroxime axetil được quyết định bởi hoạt chất gốc Cefuroxime . Đây là một tác nhân kháng khuẩn mạnh mẽ và đặc hiệu, tiêu diệt hiệu quả nhiều mầm bệnh phổ biến, bao gồm cả những dòng vi khuẩn có khả năng tiết ra men beta-lactamase. Nhờ đặc tính bền vững vượt trội trước các enzym β-lactamase của vi khuẩn, Cefuroxime vẫn giữ nguyên hoạt lực đối với nhiều chủng đã kháng lại ampicillin hoặc amoxycillin. Cơ chế triệt tiêu vi khuẩn của thuốc dựa trên việc cản trở quá trình hình thành vách tế bào vi khuẩn thông qua hoạt động liên kết với các protein đích thiết yếu. Đặc tính dược lực học Tỷ lệ kháng thuốc của các chủng vi sinh vật có sự biến động lớn theo không gian và thời gian, thậm chí đạt mức rất cao ở một số loài cụ thể. Việc nắm bắt thông tin kháng thuốc tại khu vực điều trị đóng vai trò then chốt, đặc biệt là khi đối phó với các ca nhiễm trùng thể nặng. Tính nhạy cảm in vitro của các vi khuẩn với Cefuroxime Ký hiệu (*) chỉ ra rằng hiệu quả trên lâm sàng của cefuroxime axetil đã được xác thực qua các nghiên cứu thực nghiệm. Những vi khuẩn thường nhạy cảm Gram dương hiếu khí: Streptococcus pyogenes*. Liên cầu beta tan máu. Gram âm hiếu khí: Haemophilus influenzae* bao gồm những chủng kháng ampicillin. Haemophilus parainfluenzae*. Moraxella catarrhalis*. Neisseria gonorrhoea* bao gồm những chủng sinh và không sinh penicillinase. Gram dương kỵ khí: Peptostreptococcus spp. Propionibacterium spp. Xoắn khuẩn: Borrelia burgdorferi*. Những vi khuẩn có thể có vấn đề về sự kháng thuốc mắc phải Gram dương hiếu khí: Staphylococcus spp. bao gồm S. aureus (chỉ những chủng phân lập nhạy cảm với methicillin)*. Streptococcus pneumonia. Gram âm hiếu khí: Citrobacter spp. không bao gồm C. freundii. Enterobacter spp. không bao gồm E. aerogenes và E. cloacae. Escherichia coli*. Klebsiella spp. bao gồm Klebsiella pneumoniae*. Proteusmirabilis. Proteus spp. không bao gồm P. Penneri và P. Vulgaris. Providencia spp. Gram dương kỵ khí: Clostridium spp. không bao gồm C. difficile. Gram âm kỵ khí: Bacteroides spp. không bao gồm B. fragilis. Fusobacterium spp. Những vi khuẩn vốn đã kháng thuốc Gram dương hiếu khí: Enterococcus spp. bao gồm E. faecalis và E. faecium. Listeria monocytogenes. Gram âm hiếu khí: Acinetobacter spp. Burkholderia cepacia. Campylobacter spp. Citrobacter freundii. Enterobacter aerogenes. Enterobacter cloacae. Morganella morganii. Proteus penneri. Proteus vulgaris. Pseudomonas spp. bao gồm Pseudomonas aeruginosa. Serratia spp. Stenotrophomonas maltophilia. Gram dương kỵ khí: Clostridium difficile. Gram âm kỵ khí: Bacteroides fragilis. Khác: Các loài Chlamydia. Các loài Mycoplasma. Các loài Legionella. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Khả năng hấp thu Sau khi đi vào đường tiêu hóa bằng đường uống, Zinnat được cơ thể hấp thu và nhanh chóng trải qua quá trình thủy phân tại lớp niêm mạc ruột cùng với trong máu, giải phóng hoạt chất Cefuroxime vào hệ tuần hoàn. Hiệu quả hấp thu của Cefuroxime axetil được tối ưu hóa khi dùng chung với thức ăn. So với dạng viên nén, dạng hỗn dịch có tốc độ và mức độ hấp thu Cefuroxime hạn chế hơn, dẫn đến nồng độ cực đại trong huyết tương thấp hơn, thời gian đạt đỉnh muộn hơn và sinh khả dụng toàn thân bị giảm sút khoảng 4% đến 17% . Khả năng phân bố Tùy thuộc vào kỹ thuật đo lường, tỷ lệ hoạt chất liên kết với protein huyết tương được ghi nhận dao động trong khoảng từ 33% đến 50% . Quá trình chuyển hóa Cơ thể không chuyển hóa hoạt chất Cefuroxime . Quá trình thải trừ Thời gian để nồng độ thuốc trong huyết thanh giảm đi một nửa là khoảng 1 đến 1.5 giờ. Thuốc được đào thải ra ngoài thông qua cơ chế lọc ở cầu thận và bài tiết tại ống thận. Nếu dùng đồng thời với hoạt chất probenecid, diện tích dưới đường cong (AUC) nồng độ trung bình trong huyết thanh theo thời gian của thuốc sẽ tăng thêm 50% . Trường hợp suy giảm chức năng thận Các đặc tính dược động học của Cefuroxime đã được đánh giá trên các mức độ tổn thương thận khác nhau. Khi chức năng lọc của thận suy giảm, thời gian bán thải của thuốc sẽ kéo dài hơn, do đó việc điều chỉnh liều lượng là bắt buộc đối với nhóm bệnh nhân này (vui lòng tham khảo chi tiết tại phần Liều lượng và cách dùng). Đối với người bệnh đang tiến hành lọc máu chu kỳ, khoảng 60% lượng Cefuroxime tích tụ trong cơ thể sẽ bị loại bỏ sau một ca lọc máu kéo dài 4 tiếng. Vì thế, việc bổ sung một liều đơn Cefuroxime ngay khi kết thúc quy trình lọc máu là cần thiết.

Thành phần

Thành phần của Cốm pha Zinnat Suspension 125mg GSK Trong mỗi liều dùng của thuốc có chứa hoạt chất chính là Cefuroxime với hàm lượng tương đương 125 mg (dưới dạng Cefuroxime axetil).

Cách dùng

Cách dùng Cốm pha Zinnat Suspension 125mg Hướng dẫn cách sử dụng Quy trình pha chế và hướng dẫn sử dụng thuốc: Trước mỗi lần sử dụng, người dùng cần lắc thật mạnh chai thuốc. Sau khi đã pha thành hỗn dịch, thuốc cần được bảo quản trong môi trường lạnh từ 2°C đến 8°C và có giá trị sử dụng tối đa trong vòng 10 ngày. Trong trường hợp cần thiết, người dùng có thể hòa loãng thêm lượng thuốc lấy từ chai đa liều bằng sữa hoặc nước trái cây lạnh, lưu ý cần cho trẻ uống ngay sau khi pha trộn. Các bước tiến hành pha hỗn dịch từ chai đa liều: Làm tơi các hạt cốm bên trong bằng cách lắc đều chai. Mở nắp chai và bóc lớp màng niêm phong nhiệt. Hãy mang sản phẩm quay lại nhà thuốc để đổi nếu phát hiện màng niêm phong này bị mất hoặc rách. Đổ trực tiếp toàn bộ lượng nước cất theo đúng thể tích quy định trên nhãn vào trong chai. Vặn chặt nắp lại. Lật ngược chai thuốc xuống và thực hiện lắc mạnh trong thời gian tối thiểu là 15 giây. Để chai đứng thẳng trở lại rồi tiếp tục lắc mạnh thêm lần nữa. Đưa thuốc vào bảo quản ngay trong ngăn mát tủ lạnh ở nhiệt độ từ 2°C đến 8°C. Nếu người bệnh sử dụng dụng cụ bơm chia liều, hãy để hỗn dịch đã pha ổn định ít nhất 1 giờ đồng hồ trước khi tiến hành cho uống liều đầu tiên. Liều dùng phù hợp Thời gian cho một liệu trình điều trị thông thường kéo dài 7 ngày (dao động trong khoảng từ 5 đến 10 ngày). Để hoạt chất được hấp thu vào cơ thể một cách tốt nhất, người bệnh nên uống thuốc vào thời điểm dùng bữa ăn. Đối với người lớn: Đa số các dạng nhiễm khuẩn thông thường: Uống 250mg x 2 lần/ngày. Nhiễm trùng đường tiết niệu: Uống 125mg x 2 lần/ngày. Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới thể nhẹ đến trung bình (ví dụ viêm phế quản): Uống 250mg x 2 lần/ngày. Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới thể nặng hoặc trường hợp nghi ngờ mắc viêm phổi: Uống 500mg x 2 lần/ngày. Bệnh lý viêm thận - bể thận: Uống 250mg x 2 lần/ngày. Bệnh lậu không kèm biến chứng: Sử dụng một liều đơn duy nhất 1g. Bệnh Lyme áp dụng cho người lớn và trẻ nhỏ trên 12 tuổi: Uống 500mg x 2 lần/ngày, duy trì liên tục trong 20 ngày. Đối với trẻ em: Khi áp dụng phác đồ liều cố định, mức liều khuyên dùng cho phần lớn các loại nhiễm khuẩn là 125mg x 2 lần/ngày. Trẻ nhỏ từ 2 tuổi trở lên bị viêm tai giữa hoặc gặp tình trạng nhiễm khuẩn mức độ nặng hơn: Sử dụng liều 250mg x 2 lần/ngày, khống chế lượng thuốc tối đa không quá 500mg/ngày. Hiệu quả và độ an toàn của Zinnat đối với trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi hiện vẫn chưa có dữ liệu lâm sàng đầy đủ. Đối với trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh, việc tính toán liều lượng dựa theo số tuổi hoặc cân nặng thực tế sẽ mang lại độ chính xác cao hơn. Liều dùng cho nhóm trẻ từ 3 tháng đến 12 tuổi đối với các nhiễm khuẩn thông thường là 10mg/kg x 2 lần/ngày, giới hạn tối đa 250mg/ngày. Đối với bệnh viêm tai giữa hoặc các tình trạng nhiễm khuẩn nặng hơn, liều khuyên dùng là 15mg/kg x 2 lần/ngày, giới hạn tối đa 500mg/ngày. Dưới đây là hai bảng hướng dẫn phân chia theo cân nặng và độ tuổi, giúp người chăm sóc dễ dàng định lượng thuốc khi sử dụng thìa đong liều (5ml) cho loại hỗn dịch đa liều 125mg/5ml hoặc dạng gói đơn liều 125mg. Bảng 1: Liều dùng 10mg/kg áp dụng cho hầu hết các loại nhiễm khuẩn Tuổi Khoảng cân nặng (kg) Liều mg x 2 lần/ngày Số lượng thìa đong liều (5ml) hoặc gói đơn liều 125 mg 250 mg 3 tháng đến 6 tháng 4 đến 6 40 đến 60 ½ - 6 tháng đến 2 tuổi 6 đến 12 60 đến 120 ½ đến 1 - 2 tuổi đến 12 tuổi 12 đến trên 20 125 1 ½ Bảng 2: Liều dùng 15mg/kg áp dụng cho viêm tai giữa và các nhiễm khuẩn mức độ nặng hơn Tuổi Khoảng cân nặng (kg) Liều mg x 2 lần/ngày Số lượng thìa đong liều (5ml) hoặc gói đơn liều 125 mg 250 mg 3 tháng đến 6 tháng 4 đến 6 60 đến 90 1/2 - 6 tháng đến 2 tuổi 6 đến 12 90 đến 180 1 đến 1½ ½ 2 tuổi đến 12 tuổi 12 đến trên 20 180 đến 250 1½ đến 2 ½ đến 1 Nhà sản xuất có thể cung cấp thêm một ống bơm chia liều đi kèm trong mỗi hộp chứa chai đa liều dung tích 50ml nhằm hỗ trợ việc đo lường chính xác và giúp trẻ nhỏ dễ hợp tác hơn khi uống. Mặc dù vậy, việc cho trẻ uống thuốc bằng thìa đong vẫn là phương án được ưu tiên hơn nếu trẻ có khả năng tự uống bằng thìa. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Hoạt chất Cefuroxime được đào thải ra ngoài cơ thể chủ yếu qua đường thận. Do đó, ở những người bệnh bị suy giảm chức năng thận, tốc độ thải trừ thuốc sẽ bị chậm lại, đòi hỏi phải giảm liều lượng Cefuroxime để thích ứng (chi tiết xem tại bảng hướng dẫn dưới đây). Độ thanh thải creatinine T1/2 (giờ) Liều khuyến cáo ≥ 30ml/phút 1.4 - 2.4 Không cần thiết điều chỉnh liều (liều chuẩn 125mg đến 500mg dùng 2 lần/ngày) 10 - 29ml/phút 4.6 Liều chuẩn của từng người mỗi 24 giờ < 10ml/phút 16.8 Liều chuẩn của từng người mỗi 48 giờ Trong khi thẩm phân máu 2 - 4 Nên dùng thêm một liều chuẩn của từng người ở cuối giai đoạn thẩm phân Khuyến cáo quan trọng: Thông tin về liều lượng ở trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế cần được điều chỉnh dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể và mức độ nghiêm trọng của bệnh lý ở mỗi người. Để nhận được chỉ định liều dùng an toàn và phù hợp nhất, người bệnh cần tham vấn ý kiến từ các bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn. Khi dùng quá liều phải làm sao? Biểu hiện lâm sàng khi quá liều: Việc sử dụng nhóm kháng sinh cephalosporin vượt quá liều lượng quy định có thể kích thích hệ thần kinh trung ương, dễ dẫn đến hiện tượng co giật. Phương pháp xử trí: Để làm giảm nồng độ hoạt chất Cefuroxime tồn dư trong máu, bác sĩ có thể áp dụng phương pháp lọc máu nhân tạo (thẩm phân máu) hoặc tiến hành thẩm phân phúc mạc. Trong các tình huống khẩn cấp, người nhà cần nhanh chóng liên hệ với hệ thống cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Khi phát hiện quên uống một liều thuốc, người bệnh hãy bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã cận kề với giờ uống của liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý gộp chung hoặc uống gấp đôi liều lượng được chỉ định để bù cho liều đã lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần nghiên cứu kỹ tờ hướng dẫn đi kèm và các thông tin cảnh báo dưới đây trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng thuốc này cho những người có tiền sử dị ứng hay quá mẫn với bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm cephalosporin. Cảnh báo và thận trọng Tiền sử dị ứng: Cần đặc biệt lưu ý và cẩn trọng khi kê đơn cho những đối tượng từng bị dị ứng với penicillin hoặc các kháng sinh nhóm beta-lactam khác. Nguy cơ bùng phát vi sinh vật không nhạy cảm: Việc dùng thuốc có thể tạo điều kiện cho nấm Candida phát triển quá mức. Nếu kéo dài thời gian điều trị, các chủng vi khuẩn không nhạy cảm khác (như Clostridium difficile hay Enterococci) cũng có nguy cơ tăng sinh, đòi hỏi phải dừng liệu trình nếu cần thiết. Viêm đại tràng giả mạc: Tình trạng này đã được ghi nhận khi dùng kháng sinh với mức độ từ nhẹ đến nguy hiểm tính mạng. Do đó, bác sĩ cần lưu ý chẩn đoán này nếu người bệnh xuất hiện triệu chứng tiêu chảy trong hoặc sau quá trình dùng thuốc. Trong trường hợp tiêu chảy kéo dài, nghiêm trọng hoặc xuất hiện cơn đau quặn bụng, phải lập tức dừng thuốc và tiến hành thăm khám chuyên sâu. Bệnh nhân đái tháo đường: Do trong thành phần cốm và hỗn dịch Zinnat có chứa đường sucrose, việc điều trị cho đối tượng này cần được tính toán lượng đường phù hợp và hướng dẫn kỹ lưỡng. Phản ứng Jarisch-Herxheimer (áp dụng riêng cho chỉ định điều trị bệnh Lyme): Hiện tượng này có thể xuất hiện sau khi dùng thuốc, xuất phát từ tác động tiêu diệt xoắn khuẩn Borrelia burgdorferi (tác nhân gây bệnh Lyme) của Cefuroxime. Người bệnh cần được giải thích trước rằng đây là phản ứng thông thường, tự giới hạn khi điều trị bệnh Lyme bằng kháng sinh. Bệnh nhân phenylketon niệu: Do tá dược aspartame trong hỗn dịch là nguồn sản sinh phenylalanine, nhóm đối tượng này cần hết sức thận trọng khi dùng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra trạng thái chóng mặt. Người dùng cần được cảnh báo để giữ sự thận trọng tối đa khi vận hành máy móc hoặc tham gia giao thông. Sử dụng trong thai kỳ Mặc dù các nghiên cứu thực nghiệm chưa cho thấy nguy cơ gây dị tật hay độc tính cho phôi thai từ thuốc, việc dùng thuốc trong 3 tháng đầu thai kỳ vẫn cần sự cẩn trọng tối đa như mọi loại dược phẩm khác. Sử dụng khi đang cho con bú Do hoạt chất có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, người mẹ đang trong giai đoạn cho con bú cần hết sức thận trọng khi sử dụng sản phẩm này. Tương tác với thuốc khác Thuốc giảm acid dịch vị: Nhóm thuốc này có thể làm suy giảm sinh khả dụng của cefuroxime axetil (so với khi đói) và làm triệt tiêu hiệu quả tăng hấp thu thuốc sau khi ăn. Thuốc tránh thai đường uống: Tương tự các kháng sinh khác, thuốc có khả năng làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột, dẫn đến giảm tái hấp thu oestrogen và làm suy giảm tác dụng của các thuốc ngừa thai dạng uống dùng đồng thời. Ảnh hưởng đến xét nghiệm: Để đo nồng độ đường trong máu/huyết tương ở người đang dùng thuốc, nên áp dụng phương pháp hexokinase hoặc glucose oxidase do phương pháp ferricyanide có thể cho kết quả âm tính giả. Thuốc không gây sai lệch kết quả định lượng creatinine bằng phương pháp alkaline picrate. Probenecid: Khi dùng Probenecid liều cao, quá trình đào thải Cefuroxime qua thận bị giảm đi, dẫn đến nồng độ Cefuroxime trong huyết tương tăng cao và kéo dài thời gian tồn tại hơn. Aminoglycosid: Việc phối hợp chung Cefuroxime với nhóm kháng sinh aminoglycosid sẽ làm gia tăng nguy cơ độc hại đối với thận.

Mô tả chi tiết

Cốm pha Zinnat Suspension 125mg GSK là gì? Sản phẩm thuốc Zinnat là dược phẩm do tập đoàn Glaxo Operations UK Limited (GlaxoSmithKline) sản xuất. Với hoạt chất chính là Cefuroxime , loại thuốc này chuyên dùng để loại bỏ các tác nhân gây hại trong các trường hợp: Nhiễm trùng tại đường hô hấp trên và đường hô hấp dưới. Nhiễm khuẩn ở hệ tiết niệu - sinh dục. Nhiễm trùng cấu trúc da cùng các mô mềm. Bệnh lậu, tình trạng viêm cổ tử cung và viêm niệu đạo cấp tính không có biến chứng do vi khuẩn lậu cầu gây ra. Dạng bào chế và quy cách đóng gói Nhà sản xuất bào chế thuốc Zinnat 250mg dưới dạng hạt cốm khô có màu trắng hoặc trắng đục, mang hương vị trái cây tổng hợp dùng để pha chế thành hỗn dịch uống. Khi người dùng tiến hành hòa tan thuốc từ chai đa liều theo đúng chỉ dẫn, hỗn dịch thu được sẽ đạt hàm lượng 125mg Cefuroxime (tồn tại dưới dạng Cefuroxime axetil) cho mỗi thể tích 5ml . Hiện nay, sản phẩm được phân phối trên thị trường với hai lựa chọn đóng gói bao gồm: Hộp chứa 1 chai dung tích 50ml hoặc Hộp gồm 10 gói .

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.