← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Negacef 500 Pymepharco điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm khuẩn tai mũi họng (2 vỉ x 5 viên)

Hoạt chất: Cefuroxime 500mg Công dụng: Điều trị nhiễm khuẩn thể nhẹ đến trung bình đường hô hấp dưới như viêm phế quản cấp và mạn, nhiễm khuẩn đường hô hấp trên như nhiễm khuẩn tai, mũi, họng (viêm tai giữa, viêm xoang, viêm amidan, viêm họng), nhiễm khuẩn niệu – sinh dục không biến chứng (viêm bể thận, viêm bàng quang, viêm niệu đạo), nhiễm khuẩn da và mô mềm không biến chứng như mụn nhọt, mủ da, chốc lở. Thuốc còn được dùng để điều trị bệnh lậu, viêm niệu đạo cấp không biến chứng do lậu cầu và viêm cổ tử cung.Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ emHình thức: Viên nénThương hiệu: PymepharcoNơi sản xuất: Việt NamThuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Thương hiệu
Pymepharco
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-24966-16
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Pymepharco

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Negacef 500 Pymepharco Chỉ định sử dụng Thuốc được chỉ định cho các trường hợp sau: Nhiễm khuẩn thể nhẹ đến trung bình đường hô hấp dưới như viêm phế quản cấp và mạn. Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên như nhiễm khuẩn tai, mũi, họng: Viêm tai giữa, viêm xoang, viêm amidan, viêm họng. Nhiễm khuẩn niệu – sinh dục không biến chứng: Viêm bể thận, viêm bàng quang, viêm niệu đạo. Nhiễm khuẩn da và mô mềm không biến chứng như mụn nhọt, mủ da, chốc lở. Bệnh lậu, viêm niệu đạo cấp không biến chứng do lậu cầu và viêm cổ tử cung. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất cefuroxime là một kháng sinh bán tổng hợp phổ rộng thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 2. Tiền chất cefuroxime axetil sau khi hấp thu vào cơ thể sẽ được thủy phân để giải phóng cefuroxime hoạt động, do bản thân tiền chất này có rất ít hoạt tính kháng khuẩn. Cơ chế diệt khuẩn của cefuroxime dựa trên việc ức chế quá trình tổng hợp vách tế bào của vi khuẩn thông qua liên kết với các protein đích thiết yếu (protein gắn penicillin). Hiện tượng kháng thuốc có thể xảy ra do vi khuẩn sản sinh enzyme cephalosporinase hoặc biến đổi cấu trúc các protein gắn penicillin này. Cefuroxime thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ và đặc hiệu đối với nhiều tác nhân gây bệnh thông thường, bao gồm cả các chủng tiết beta-lactamase/cephalosporinase của cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Hoạt chất này đặc biệt bền vững trước nhiều enzyme beta-lactamase của vi khuẩn Gram âm. Phổ kháng khuẩn: Cefuroxime có tác dụng trên các cầu khuẩn Gram dương và Gram âm hiếu khí lẫn kỵ khí, bao gồm phần lớn các chủng staphylococcus tiết penicillinase, đồng thời có hoạt tính chống lại vi khuẩn đường ruột Gram âm. Nhờ có hoạt lực cao, nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của thuốc ở mức thấp đối với các chủng streptococcus (nhóm A, B, C và G), gonococcus và meningococcus. Ban đầu, MIC của cefuroxime rất thấp đối với các chủng gonococcus, moraxella catarrhalis, haemophilus influenzae và klebsiella sp. tiết beta-lactamase. Tuy nhiên, hiện nay tại Việt Nam, tỷ lệ kháng thuốc của nhiều loại vi khuẩn đã gia tăng, làm thay đổi trị số MIC đối với các chủng này. Độ nhạy cảm của các chủng enterobacter, bacteroides fragilis và proteus indol dương tính với cefuroxime đã bị suy giảm. Các chủng vi khuẩn không nhạy cảm với cefuroxime bao gồm clostridioides difficile, pseudomonas sp., campylobacter sp., acinetobacter calcoaceticus và legionella sp. Các chủng staphylococcus aureus và staphylococcus epidermidis đã kháng methicillin thì cũng kháng hoàn toàn với cefuroxime. Ngoài ra, listeria monocytogenes và phần lớn các chủng enterococcus cũng có khả năng kháng lại hoạt chất này. Tình hình kháng cefuroxime hiện nay của các vi khuẩn gây bệnh tại Việt Nam đã gia tăng cụ thể như sau: shigella flexneri kháng 11% (1998), proteus mirabilis kháng 28,6% (1997), citrobacter freundii kháng 46,7% (1991), s.viridans kháng 31% (1996), s.aureus kháng 33% (1998), e.coli kháng 33,5% (1998), klebsiella sp. kháng 57% (1997), và enterobacter kháng 59% (1998). Các nghiên cứu mới đây về tình hình kháng thuốc tại Việt Nam cho thấy chủng haemophilus influenzae phân lập từ trẻ em khỏe mạnh kháng cefuroxime với tỷ lệ rất cao. Theo thông báo số 4 (1999) của ASTS, mức độ kháng thuốc của toàn bộ các chủng H.influenzae ở trẻ khỏe mạnh đạt tới 27%. Thực trạng nghiêm trọng này đòi hỏi phải hạn chế việc lạm dụng các kháng sinh phổ rộng, chỉ nên chỉ định thuốc cho những trường hợp nhiễm khuẩn nặng. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi dùng đường uống, cefuroxime axetil được hấp thu qua hệ tiêu hóa, nhanh chóng bị thủy phân tại niêm mạc ruột và trong máu để giải phóng hoạt chất cefuroxime vào tuần hoàn chung. Khả năng hấp thu của thuốc đạt tối ưu khi người bệnh uống trong bữa ăn. Nồng độ đỉnh trong huyết thanh được ghi nhận sau khoảng 2 – 3 giờ kể từ khi uống thuốc cùng thức ăn. Việc dùng đồng thời với probenecid sẽ làm gia tăng diện tích dưới đường cong (AUC) lên đến 50%. Quá trình thẩm phân máu sẽ làm giảm nồng độ cefuroxime trong cơ thể. Phân bố: Tỷ lệ liên kết của thuốc với protein huyết tương dao động trong khoảng 33 – 50% tùy thuộc vào phương pháp xác định được áp dụng. Chuyển hóa và thải trừ: Cefuroxime không bị chuyển hóa trong cơ thể và được đào thải nguyên vẹn qua thận nhờ quá trình lọc ở cầu thận và bài tiết ở ống thận. Thời gian bán thải của thuốc trong huyết thanh kéo dài khoảng 1 - 1,5 giờ.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Negacef 500 Pymepharco Trong 1 viên nén chứa hoạt chất chính: Cefuroxim (dưới dạng cefuroxime axetil): 500mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Negacef 500 Pymepharco Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống thuốc trong bữa ăn để đạt hiệu quả hấp thu tốt nhất. Liều dùng phù hợp Người lớn: Viêm phế quản: Sử dụng liều 500mg x 2 lần/ngày. Hầu hết các trường hợp nhiễm trùng ở vị trí khác: Sử dụng liều 250mg x 2 lần/ngày. Nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng: Sử dụng liều 125mg x 2 lần/ngày. Bệnh lậu không biến chứng: Khuyến cáo dùng một liều duy nhất 1g. Trẻ em: Liều thông thường: Dùng liều 125mg x 2 lần/ngày hoặc tính theo cân nặng 10mg/kg x 2 lần/ngày. Liều lượng tối đa không quá 250mg/ngày. Trẻ em từ 2 tuổi trở lên bị viêm tai giữa: Có thể áp dụng liều 250mg x 2 lần/ngày hoặc 15mg/kg x 2 lần/ngày. Liều lượng tối đa không quá 500mg/ngày. Đối với các trường hợp cần phân chia liều nhỏ hơn 500mg/lần, người bệnh nên chuyển sang sử dụng viên nén cefuroxime 250mg hoặc các dạng thuốc cốm/thuốc bột pha hỗn dịch để chia liều chính xác. Bệnh nhân suy thận: Liều dùng khuyến cáo được điều chỉnh dựa trên chỉ số độ thanh thải creatinine của người bệnh: Độ thanh thải creatinine ≥ 30ml/phút: Không cần thay đổi liều, áp dụng liều thông thường từ 125 – 500mg chia làm 2 lần/ngày. Độ thanh thải creatinine từ 10 – 29ml/phút: Sử dụng liều thông thường với tần suất mỗi ngày một lần. Độ thanh thải creatinine Bệnh nhân đang tiến hành thẩm tách máu: Sử dụng liều thông thường vào thời điểm kết thúc mỗi lần thẩm tách. Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng và mức độ nghiêm trọng của bệnh lý. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp dùng quá liều, cần lưu ý đến nguy cơ quá liều phối hợp nhiều loại thuốc, tương tác thuốc cũng như sự thay đổi dược động học bất thường của người bệnh. Cần thực hiện các biện pháp bảo vệ đường hô hấp, hỗ trợ thông khí và truyền dịch cho bệnh nhân. Nếu xuất hiện các cơn co giật, phải ngừng thuốc ngay lập tức và áp dụng liệu pháp chống co giật nếu có chỉ định lâm sàng. Phương pháp thẩm tách máu có thể giúp loại bỏ bớt lượng thuốc ra khỏi tuần hoàn, tuy nhiên việc điều trị chủ yếu vẫn là nâng đỡ thể trạng và giải quyết các triệu chứng phát sinh. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã cận kề với liều dùng tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống bù bằng cách dùng gấp đôi liều lượng đã quy định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định cho các đối tượng sau: Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất cefuroxime, các kháng sinh khác thuộc nhóm cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Cảnh báo và thận trọng Cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng với cephalosporin, penicillin hoặc các thuốc khác. Nên tiến hành kiểm tra và giám sát chức năng thận trong suốt quá trình điều trị bằng cefuroxime, đặc biệt là ở những bệnh nhân nặng đang phải áp dụng liều dùng tối đa. Cần hết sức thận trọng khi phối hợp đồng thời cefuroxime với các thuốc lợi tiểu mạnh do nguy cơ gây ảnh hưởng xấu đến chức năng thận. Đối với bệnh nhân suy thận, cần điều chỉnh liều dùng phù hợp dựa trên độ thanh thải creatinine. Việc sử dụng cefuroxime kéo dài có thể tạo điều kiện cho các chủng vi khuẩn không nhạy cảm phát triển quá mức. Người bệnh cần được theo dõi sát sao. Nếu xảy ra tình trạng bội nhiễm nghiêm trọng trong thời gian điều trị, phải ngừng thuốc ngay lập tức. Nguy cơ viêm đại tràng giả mạc có thể xảy ra khi điều trị bằng các kháng sinh phổ rộng. Do đó, cần lưu ý chẩn đoán xác định bệnh lý này và tiến hành điều trị bằng metronidazole nếu người bệnh bị tiêu chảy nặng do dùng kháng sinh. Cần thận trọng khi kê đơn kháng sinh phổ rộng cho những người có tiền sử bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng. Đã có báo cáo về việc gia tăng độc tính trên thận khi dùng đồng thời các kháng sinh nhóm aminoglycoside và cephalosporin. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện chưa có nghiên cứu cụ thể trên nhóm đối tượng này. Tuy nhiên, do thuốc có khả năng gây ra tác dụng phụ chóng mặt, người vận hành máy móc và lái xe cần thận trọng khi sử dụng. Sử dụng trong thai kỳ Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật chưa cho thấy bằng chứng gây hại, tuy nhiên dữ liệu nghiên cứu lâm sàng trên người còn rất hạn chế. Vì vậy, chỉ nên sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết và có chỉ định từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất cefuroxime có khả năng bài tiết qua sữa mẹ. Do đó, cần hết sức thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng khi dùng thuốc cho người mẹ đang trong thời kỳ cho con bú. Tương tác với thuốc khác Giảm tác dụng: Việc phối hợp ranitidine cùng natri bicarbonate sẽ làm suy giảm sinh khả dụng của cefuroxime axetil. Người bệnh nên uống cefuroxime axetil cách ít nhất 2 giờ sau khi dùng các thuốc kháng acid hoặc thuốc chẹn thụ thể H2, do các thuốc này làm tăng pH dạ dày và cản trở sự hấp thu. Tăng tác dụng: Sử dụng probenecid liều cao sẽ làm giảm độ thanh thải của cefuroxime qua thận, dẫn đến nồng độ hoạt chất này trong huyết tương tăng cao hơn và kéo dài thời gian tồn tại hơn. Tăng độc tính: Dùng đồng thời với kháng sinh nhóm aminoglycoside có thể làm gia tăng nguy cơ gây nhiễm độc thận.

Mô tả chi tiết

Thuốc Negacef 500 Pymepharco là gì? Thuốc Negacef 500 Pymepharco là dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Pymepharco, chứa hoạt chất chính là cefuroxime axetil. Thuốc được chỉ định để khắc phục các tình trạng nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình ở đường hô hấp dưới (như đợt cấp và mạn tính của viêm phế quản), nhiễm trùng đường hô hấp trên (bao gồm các bệnh lý tai mũi họng như viêm tai giữa, viêm xoang, viêm amidan, viêm họng), nhiễm khuẩn đường tiết niệu - sinh dục không biến chứng (viêm bể thận, viêm bàng quang, viêm niệu đạo), cũng như các nhiễm trùng da và mô mềm không biến chứng (mụn nhọt, viêm da mủ, chốc lở). Ngoài ra, thuốc còn mang lại hiệu quả trong điều trị bệnh lậu, viêm cổ tử cung và viêm niệu đạo cấp tính không biến chứng do lậu cầu gây ra.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.