Thuốc nhỏ mắt Pataday 0,2% Alcon phòng ngừa và điều trị bệnh viêm kết mạc dị ứng (2,5ml)
Hoạt tính: 1ml dung dịch chứa 2.22mg olopatadin hydroclorid.Công dụng: phòng và trị triệu chứng viêm kết mạc dị ứng,…Đối tượng sử dụng: Trẻ em trên 2 tuổi và người lớn.Hình thức: Dung dịch nhỏ mắtThương hiệu: Sterile (Mỹ)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Novartis
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VN-13472-11
- Quy cách/đơn vị
- Chai
- Nhà sản xuất
- Merck Sharp & Dohme - Novartis
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Thuốc nhỏ mắt Pataday 02% Chỉ định Để ngăn ngừa cũng như điều trị những biểu hiện và triệu chứng tại mắt do bệnh viêm kết mạc dị ứng gây ra, thuốc nhỏ mắt Pataday là liệu pháp được chỉ định sử dụng. Dược lực học Nhờ khả năng hoạt động qua nhiều cơ chế riêng biệt, Olopatadin được biết đến là một chất kháng histamin và chống dị ứng có lực tác dụng mạnh mẽ, chọn lọc. Hoạt chất này vừa đối kháng với histamin – nhân tố trung gian chủ chốt trong phản ứng dị ứng của cơ thể – vừa cản trở quá trình các tế bào biểu mô kết mạc sản sinh ra cytokin gây viêm. Các thử nghiệm in vitro đã chứng minh hoạt chất này có khả năng tác động tới tế bào mast ở kết mạc người, từ đó ngăn chặn việc giải phóng các chất trung gian hóa học gây viêm. Đối với những người bệnh có đường lệ mũi không bị tắc nghẽn, việc sử dụng dung dịch nhỏ mắt Pataday còn hỗ trợ làm giảm bớt các triệu chứng ở mũi thường xuất hiện kèm theo viêm kết mạc dị ứng thời tiết. Ngoài ra, Olopatadin không tạo ra bất kỳ sự biến đổi nào có ý nghĩa lâm sàng đối với kích thước của đồng tử. Dược động học Hấp thu Sau khi tiến hành nhỏ vào hai bên mắt của thỏ trắng đực New Zealand (NZW) với liều lượng 1 giọt olopatadin có nồng độ tăng dần (0,15%; 0,2% và 0,7%), hoạt chất được hấp thu vào cấu trúc mắt và đạt tới nồng độ cực đại (Cmax) trong khoảng thời gian từ 30 phút đến 2 giờ (Tmax). Chỉ số nồng độ olopatadin đo được trong huyết tương ở mức thấp (Cmax Phân bố Thử nghiệm trên thỏ trắng đực New Zealand (NZW) bằng cách nhỏ vào mỗi mắt 1 giọt olopatadin theo các nồng độ tăng dần (0,15%; 0,2% và 0,7%) cho thấy, những vùng mô mắt tiếp xúc trực tiếp với thuốc như giác mạc và kết mạc sở hữu nồng độ hoạt chất cao nhất. Lượng olopatadin phân bố tại thủy tinh thể, mống mắt-thể mi (ICB), hắc mạc và thủy dịch cũng gia tăng tương ứng theo mức tăng nồng độ của thuốc nhỏ mắt. Bên cạnh đó, nghiên cứu thực hiện trên thỏ Hà Lan có sử dụng chất nhuộm màu đánh dấu đã ghi nhận tỷ lệ liên kết của hoạt chất này với các mô chứa sắc tố melanin là rất thấp. Biến đổi sinh học/chuyển hoá Do các thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu độc tính đã xác nhận tính an toàn cùng hiệu quả của olopatadin, các nhà khoa học chưa tiến hành nghiên cứu cụ thể về quá trình chuyển hóa của chất này ngay tại các mô mắt. Khi dùng theo đường uống ở người, các chất chuyển hóa chính được tìm thấy bao gồm N-desmethyl olopatadin (M1) và olopatadin N-oxid (M3). Trong đó, N-desmethyl olopatadin (M1) được chuyển hóa gần như hoàn toàn thông qua hoạt động demethyl hóa của enzym CYP3A4 thuộc hệ cytochrome P450. Do olopatadin không gây ức chế các isozym của cytochrom P450, các phản ứng tương tác thuốc - thuốc liên quan đến con đường chuyển hóa sẽ không xảy ra. Đối với người sử dụng bằng đường nhỏ mắt, hàm lượng chất chuyển hóa N-desmethyl olopatadin (M1) trong toàn bộ các mẫu huyết tương xét nghiệm đều nằm dưới ngưỡng định lượng (≤ 0,050 ng/ml). Bài tiết/Thải trừ Ở cơ thể người, con đường đào thải chủ yếu của hoạt chất này là bài tiết qua nước tiểu dưới dạng chưa biến đổi. Thời gian bán thải của thuốc trong hệ tuần hoàn toàn thân ở người được ghi nhận là ngắn hơn 3 giờ. Sự tuyến tính/Không tuyến tính Kết quả từ nghiên cứu sử dụng liều đơn cho thấy, mức độ phơi nhiễm của thuốc (được đánh giá qua thông số Cmax và AUC) tại các mô mắt sau khi nhỏ mắt sẽ tăng lên theo tỷ lệ thuận với mức tăng của liều dùng olopatadin.
Thành phần
Thành phần của Thuốc nhỏ mắt Pataday 0,2% Alcon Thành phần hoạt chất chính có trong công thức bào chế của thuốc là Olopatadine hydrochloride với nồng độ tương đương 0.2%.
Cách dùng
Hướng dẫn sử dụng thuốc nhỏ mắt Pataday 02% Cách dùng Sản phẩm này chỉ được chỉ định để nhỏ trực tiếp vào mắt. Tuyệt đối không sử dụng bằng đường uống hoặc đường tiêm. Sau khi vặn mở nắp lọ, hãy tháo bỏ và vứt đi vòng đai bảo hiểm ở cổ chai nếu bộ phận này bị lỏng ra. Nhằm hạn chế tối đa việc nhiễm khuẩn cho phần đầu nhỏ cũng như phần dung dịch bên trong, người dùng cần lưu ý không để đầu nhỏ của chai thuốc tiếp xúc trực tiếp với mi mắt, các khu vực quanh mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào khác. Luật luôn vặn chặt nắp chai sau mỗi lần sử dụng xong. Trong trường hợp bạn cần điều trị đồng thời với các loại thuốc nhỏ mắt khác, hãy đảm bảo khoảng cách giữa các lần nhỏ thuốc tối thiểu là 5 phút. Riêng đối với thuốc mỡ tra mắt, hãy sử dụng ở bước cuối cùng. Khuyến cáo người bệnh tránh đeo kính áp tròng khi mắt đang trong tình trạng bị đỏ. Không khuyến khích sử dụng dung dịch Pataday nhằm mục đích khắc phục tình trạng kích ứng mắt do việc đeo kính áp tròng gây ra. Liều dùng Đối với người lớn: Nhỏ 1 giọt vào bên mắt bị tổn thương, thực hiện 1 lần mỗi ngày. Đối với người cao tuổi: Không yêu cầu phải thay đổi hay điều chỉnh lượng dùng ở nhóm đối tượng này. Đối với trẻ em: Tính hiệu quả cùng mức độ an toàn của thuốc đã được xác định đối với nhóm bệnh nhi từ 2 tuổi trở lên. Các đối tượng đặc biệt khác: Hiện chưa có các nghiên cứu cụ thể về việc dùng dung dịch Pataday trên những người bị suy giảm chức năng gan hoặc thận. Mặc dù vậy, việc điều chỉnh liều lượng được dự đoán là không cần thiết đối với các bệnh nhân suy gan hay suy thận. Lưu ý: Liều lượng được trình bày ở trên chỉ có tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế sẽ phụ thuộc vào cơ địa và tiến triển bệnh lý của từng người. Để nhận được liều lượng điều trị tối ưu và an toàn nhất, bạn nên tham vấn ý kiến từ các bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn. Xử trí khi dùng quá liều Hiện tại, các báo cáo về việc quá liều do vô tình hay cố ý nuốt phải thuốc ở người vẫn chưa được ghi nhận. Trên các mô hình động vật, Olopatadin thể hiện độc tính cấp tính ở mức thấp. Trong tình huống không may nuốt phải toàn bộ dung dịch của một chai thuốc PATADAY ®, lượng phơi nhiễm toàn thân cao nhất thu được sẽ là 5 mg olopatadin. Nếu giả định rằng lượng hoạt chất này được cơ thể hấp thụ hoàn toàn 100%, mức phơi nhiễm tương đương ở một trẻ nhỏ có cân nặng 10 kg sẽ đạt mức liều cuối cùng là 0,5 mg/kg. Khi xảy ra hiện tượng quá liều, người bệnh cần được tiến hành các biện pháp theo dõi y tế và điều trị hỗ trợ một cách kịp thời. Xử trí khi quên liều Khi phát hiện đã bỏ lỡ một liều, bạn hãy bổ sung ngay khi nhớ ra. Dù vậy, nếu thời điểm đó đã cận kề với lần nhỏ thuốc tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều mới theo đúng lịch trình ban đầu. Cần đặc biệt lưu ý không được tự ý nhỏ lượng thuốc gấp đôi để bù cho liều đã lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định sử dụng cho những người bệnh có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất chính hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức của thuốc. Cảnh báo và thận trọng Trong thành phần của dung dịch thuốc có chứa chất bảo quản benzalkonium clorid, hoạt chất này có nguy cơ gây kích ứng mắt và có khả năng làm biến đổi màu sắc của các loại kính áp tròng mềm. Do đó, cần tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với kính áp tròng mềm. Người bệnh cần được hướng dẫn tháo kính áp tròng ra trước khi nhỏ thuốc và chỉ được đeo kính trở lại sau khi nhỏ thuốc ít nhất 15 phút. Mặc dù đây là thuốc dùng ngoài bằng đường nhỏ mắt, hoạt chất vẫn có khả năng hấp thu vào tuần hoàn toàn thân. Cần ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu đầu tiên của phản ứng quá mẫn hoặc các phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Chất bảo quản benzalkonium clorid cũng được báo cáo là có liên quan đến nguy cơ gây viêm giác mạc chấm hoặc loét giác mạc do độc tố. Vì vậy, cần có sự giám sát y khoa chặt chẽ khi sử dụng thuốc thường xuyên hoặc kéo dài trên những bệnh nhân có tình trạng khô mắt hoặc có tổn thương ở giác mạc. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hoạt chất Olopatadin là một chất kháng histamin không gây ra tình trạng buồn ngủ. Tuy nhiên, hiện tượng nhìn mờ tạm thời hoặc các rối loạn thị lực khác có thể xuất hiện ngay sau khi nhỏ thuốc, gây ảnh hưởng đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc. Nếu gặp phải tình trạng nhìn mờ sau khi nhỏ thuốc, người bệnh cần đợi cho đến khi thị lực hồi phục hoàn toàn rõ ràng mới được thực hiện các hoạt động này. Sử dụng trong thai kỳ Hiện tại có rất ít hoặc chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng hoạt chất olopatadin bằng đường nhỏ mắt trên đối tượng phụ nữ mang thai. Do đó, không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc phụ nữ có khả năng mang thai mà không áp dụng các biện pháp tránh thai an toàn. Sử dụng khi đang cho con bú Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật cho thấy hoạt chất olopatadin có khả năng bài tiết vào sữa mẹ sau khi dùng đường nhỏ mắt. Do không thể loại trừ hoàn toàn các nguy cơ gây hại đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, khuyến cáo không nên sử dụng thuốc nhỏ mắt này cho những phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Cho đến nay, chưa có bất kỳ tương tác thuốc nào có ý nghĩa lâm sàng được mô tả hoặc báo cáo trên thực tế.
Mô tả chi tiết
Thuốc nhỏ mắt Pataday 0,2% Alcon là gì? Thuốc nhỏ mắt Pataday 0,2% Alcon là một sản phẩm dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu Alcol Laboratories, Ins. Chế phẩm này được chỉ định sử dụng với mục đích phòng ngừa cũng như điều trị các biểu hiện lâm sàng tại mắt do bệnh lý viêm kết mạc dị ứng gây ra. Thuốc nhỏ mắt Pataday 0,2% Alcon được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn, có đặc tính cảm quan từ không màu cho đến màu vàng nhạt. Quy cách đóng gói của sản phẩm là hộp chứa 1 lọ đếm giọt DROPTAINER* với thể tích dung dịch là 2,5 ml. Trong mỗi 1 ml dung dịch thuốc có chứa hàm lượng hoạt chất Olopatadin hydroclorid là 2,22 mg (lượng này tương đương với 2 mg olopatadin).
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.