Torexvis (5ml)
Hoạt chất: Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 15mg.Công dụng: Điều trị nhiễm trùng bên ngoài nhãn cầu và các phần phụ của mắt do những vi khuẩn nhạy cảm.Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ emHình thức: Thuốc nhỏ mắtThương hiệu:Gia NguyenNơi sản xuất: Cty TNHH DP Thanh Tam*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ
- Thương hiệu
- Gia Nguyen
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110394523
- Quy cách/đơn vị
- Chai
- Nhà sản xuất
- Gia Nguyen
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Thuốc nhỏ mắt Torexvis 03% Chỉ định Thuốc Torexvis - D được khuyên dùng cho các trường hợp cụ thể sau: Sự kết hợp giữa dexamethason và tobramycin trong hỗn dịch nhỏ mắt này giúp xử lý các trạng thái viêm ở mắt có đáp ứng với liệu pháp steroid, đồng thời có kèm theo tình trạng nhiễm trùng nông do vi khuẩn hoặc tiềm ẩn nguy cơ bị nhiễm khuẩn mắt. Các hoạt chất steroid nhỏ mắt được áp dụng nhằm giảm thiểu hiện tượng phù nề và viêm nhiễm trong các bệnh lý như viêm kết mạc nhãn cầu, viêm kết mạc bờ mi, viêm phần trước nhãn cầu và viêm giác mạc (khi đã cân nhắc các rủi ro đặc trưng của nhóm steroid). Bên cạnh đó, thuốc cũng hỗ trợ điều trị hiệu quả cho bệnh nhân viêm màng bồ đào trước mạn tính, mắt bị tổn thương do dị vật, bỏng nhiệt, tia xạ hoặc hóa chất. Bác sĩ sẽ chỉ định dòng sản phẩm phối hợp kháng khuẩn này khi nhận thấy nguy cơ cao xuất hiện nhiễm trùng nông ở mắt hoặc dự đoán có sự tích tụ của lượng lớn vi khuẩn tại đây. Thành phần Tobramycin trong công thức sở hữu khả năng tiêu diệt các tác nhân gây bệnh thông thường ở mắt, bao gồm: Các chủng Staphylococci (gồm S. aureus và S. epidermidis có phản ứng coagulase âm tính hoặc dương tính), kể cả những dòng đã kháng lại penicillin. Các chủng Streptococci (gồm một số liên cầu khuẩn tan máu nhóm A, các chủng không tan máu và một số dòng Streptococcus pneumoniae), cùng với Pseudomonas aerµginosa, Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Enterobacter aerogenes, Proteus mirabilis, Morganella morganii, phần lớn các chủng Proteus vulgaris, Haemophilus influenzae, H. aegyptius, Moraxella lacunata, Acinetobacter caloaceticus và một vài loài Neisseria. Dược lực học Phân loại dược lý: Sự kết hợp giữa kháng sinh và chất chống viêm (corticosteroid phối hợp kháng sinh). Mã ATC: 501CA01. Dexamethason: Vai trò giảm viêm tại mắt của nhóm corticosteroid đã được chứng minh rõ ràng. Hoạt chất này ngăn chặn phản ứng viêm bằng cách ức chế các phân tử kết dính tế bào nội mô mạch máu, cyclooxygenase I hoặc II, cùng sự biểu hiện của cytokin. Quá trình này làm giảm các chất trung gian gây viêm, hạn chế bạch cầu bám dính vào nội mạch và cản trở chúng xâm nhập vào những mô mắt đang bị tổn thương. So với các steroid khác, dexamethason thể hiện hoạt tính chống viêm rất mạnh mẽ trong khi hoạt tính mineralocorticoid lại ở mức thấp. Tobramycin: Đây là một kháng sinh mạnh thuộc nhóm aminoglycosid, nổi bật với phổ kháng khuẩn rộng và tốc độ tác động nhanh. Cơ chế hoạt động chính của thuốc là can thiệp vào quá trình tổng hợp và liên kết các chuỗi polypeptid ngay trên ribosom của tế bào vi khuẩn. Tobramycin trong sản phẩm sẽ tiêu diệt hiệu quả các chủng vi khuẩn nhạy cảm. Để phân loại vi khuẩn thành ba nhóm: nhạy cảm (S), trung gian (I) và kháng thuốc (R), người ta dựa vào nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) với quy ước: S ≤ 4 µg/mi và R ≥ 8µg/ml. Tỷ lệ kháng thuốc có sự biến động tùy theo địa lý và thời gian thu thập mẫu, đặc biệt đối với các ca nhiễm trùng nặng. Do đó, cần tham khảo ý kiến từ chuyên gia nếu vùng điều trị có tỷ lệ kháng thuốc cao nhưng chưa rõ mức độ tác động của tobramycin lên chủng vi khuẩn đó. Các số liệu dưới đây chỉ mang tính chất định hướng sơ bộ về độ nhạy cảm của vi khuẩn đối với tobramycin trong chế phẩm. Mặc dù các chỉ số nhạy cảm rất có giá trị để dự đoán hiệu quả khi dùng kháng sinh đường toàn thân, chúng lại không hoàn toàn phản ánh chính xác tác dụng của thuốc nhỏ mắt tại chỗ. Nguyên nhân là do nồng độ thuốc đạt được tại chỗ cao hơn nhiều. Nhờ vậy, nhiều chủng vi khuẩn dù bị coi là kháng thuốc khi điều trị toàn thân vẫn có thể bị tiêu diệt hiệu quả bằng đường nhỏ mắt. Thử nghiệm in vitro chứng minh tobramycin có hoạt lực rất mạnh đối với phần lớn các tác nhân gây bệnh phổ biến ở da và mắt được liệt kê trong bảng sau: Chủng vi khuẩn Tần suất kháng ở Châu Âu Chủng vi khuẩn Tần suất kháng ở Châu Âu Các vi khuẩn nhạy cảm Vi khuẩn Gram dương hiếu khí Corynebacterium species Staphylococcus aureus (nhạy cảm Methicillin) Staphylococcus epidermidis (nhạy cảm Methicillin) Các Staphylococci coagulase âm tính khác 0-3% 0-3% 0-28% 0-40% Các vi khuẩn kháng thuốc Vi khuẩn Gram dương hiếu khí Enterococcus species Staphylococcus aureus kháng Methicillin Staphylococcus epidermidis kháng Methicillin Streptococcus pneumoniae Streptococcus species 50-70% 30-40% Vi khuẩn Gram âm hiếu khí Acinetobacter species, Citrobacter species, Escherichia coli, Enterobacter species, Haemophilus influenzae, Klebsiella species, Moraxella species, Proteus species. Pseudomonas aerµginosa 0% Vi khuẩn Gram âm hiếu khí Burkholeria cepacia Stenotrophomonas maltophilia Các vi khuẩn nhạy cảm trung gian Vi khuẩn Gram âm hiểu khí Serratia marcescens Vi khuẩn kỵ khí Các vi khuẩn kỵ khí bắt buộc Các vi khuẩn khác: Chlamydia species, Mycoplasma species, Rickettsia species Trẻ em: Dù dữ liệu lâm sàng còn hạn chế, tính an toàn và hiệu quả của thuốc ở đối tượng trẻ em đã được xác định qua thực tế điều trị. Một thử nghiệm trên 29 bệnh nhi từ 1 đến 17 tuổi bị viêm kết mạc cho thấy, khi nhỏ từ 1 giọt đến 2 giọt hỗn dịch vào mắt với tần suất 4 hoặc 6 giờ một lần, kéo dài trong 5 đến 7 ngày, không có sự khác biệt nào về độ an toàn được ghi nhận so với nhóm người lớn. Thông tin khác: Hiện tượng kháng chéo giữa các thuốc nhóm aminoglycosid (như tobramycin và gentamycin) xuất hiện do hoạt động đặc hiệu của các enzym biến đổi nhóm acetyl (acetyltransferase) và nhóm adenyl (adenyltransferase). Sự kháng chéo này có sự khác biệt lớn giữa các kháng sinh cùng nhóm do tính đặc hiệu không giống nhau của các enzym. Việc vi khuẩn tiết ra các enzym biến đổi được mã hóa trên transposon và plasmid chính là cơ chế kháng thuốc phổ biến nhất. Dược động học Tobramycin: Khả năng thẩm thấu qua giác mạc của tobramycin sau khi nhỏ mắt đã được xác nhận qua các nghiên cứu trên động vật. Ở những người có chức năng thận khỏe mạnh, thời gian bán thải của hoạt chất này rơi vào khoảng 2 giờ. Thuốc được đào thải ra ngoài cơ thể gần như nguyên vẹn thông qua quá trình lọc ở cầu thận. Sau 2 ngày điều trị bằng đường nhỏ mắt, lượng tobramycin đo được trong huyết thanh của hầu hết người bệnh đều ở dưới ngưỡng có thể định lượng (≤ 0,25 mcg/ml). Dexamethason: Hoạt chất này đạt nồng độ cao nhất tại thủy dịch và giác mạc trong vòng 1-2 giờ sau khi nhỏ mắt, với thời gian bán thải khoảng 3 giờ. Quá trình đào thải dexamethason diễn ra chủ yếu dưới dạng các chất đã chuyển hóa. Khi dùng tại chỗ ở mắt, lượng dexamethason đi vào hệ tuần hoàn chung là rất ít. Cụ thể, sau khi nhỏ hỗn dịch với liều lượng 1 giọt cho mỗi bên mắt, thực hiện 4 lần mỗi ngày và duy trì liên tục trong 2 ngày, nồng độ đỉnh của dexamethason đo được trong huyết tương dao động từ 220 đến 888 pg/ml (trung bình là 555 ± 217 pg/ml).
Thành phần
Thành phần hoạt chất của thuốc nhỏ mắt Torexvis 0,3% Trong mỗi lọ dung dịch dung tích 5ml, nhà sản xuất kết hợp hai thành phần dược chất chính với hàm lượng cụ thể như sau: Hoạt chất kháng sinh Tobramycin chiếm hàm lượng 15mg . Hoạt chất kháng viêm nhóm corticosteroid là Dexamethasone chiếm hàm lượng 5mg .
Cách dùng
Hướng dẫn sử dụng Thuốc nhỏ mắt Torexvis 03% Phương pháp sử dụng Thao tác trước khi dùng: Cần lắc đều chai thuốc trước mỗi lần nhỏ. Bảo vệ vệ sinh đầu nhỏ: Tránh để phần đầu nhỏ của chai thuốc chạm vào mi mắt, các khu vực quanh mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào khác nhằm ngăn ngừa nguy cơ nhiễm khuẩn cho dung dịch bên trong. Sau khi dùng xong, cần vặn chặt nắp chai ngay lập tức. Phối hợp các thuốc mắt khác: Nếu đang điều trị đồng thời với các loại thuốc nhỏ mắt tác dụng tại chỗ khác, hãy đảm bảo khoảng cách giữa các lần nhỏ thuốc tối thiểu là 5 phút. Đối với dạng thuốc mỡ mắt, luôn ưu tiên bôi sau cùng. Liều lượng khuyến cáo Đối với người trưởng thành: Liều thông thường: Nhỏ đều đặn 1 giọt vào mỗi bên mắt bị bệnh, khoảng cách giữa các lần nhỏ từ 4 đến 6 tiếng. Trong vòng 24 đến 48 giờ đầu tiên: Tần suất nhỏ có thể tăng lên tối đa 1 giọt sau mỗi 2 tiếng. Khi các triệu chứng bệnh bắt đầu thuyên giảm, nên giãn dần khoảng cách giữa các lần nhỏ thuốc. Cần lưu ý không được dừng việc nhỏ thuốc quá đột ngột hoặc quá sớm. Đối với người cao tuổi: Không cần thiết phải thay đổi hay điều chỉnh lượng dùng so với người trẻ tuổi dựa trên các kết quả nghiên cứu lâm sàng. Đối với trẻ em: Trẻ từ 2 tuổi trở lên: Áp dụng liều lượng tương tự như người lớn. Trẻ dưới 2 tuổi: Mức độ an toàn cũng như hiệu quả điều trị của thuốc vẫn chưa được xác định rõ ràng do thiếu dữ liệu lâm sàng. Khuyến cáo đặc biệt: Liều lượng được liệt kê phía trên chỉ có tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế cần được điều chỉnh dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể và tiến triển bệnh lý của từng người. Để có chỉ định chính xác nhất, người bệnh nên tham vấn ý kiến từ bác sĩ chuyên khoa hoặc nhân viên y tế. Xử trí khi dùng quá liều Nhờ vào đặc tính bào chế đặc thù, việc nhỏ mắt quá lượng cần thiết hoặc vô tình nuốt phải toàn bộ một lọ thuốc đều không gây ra các phản ứng độc tính nguy hiểm. Nếu lỡ nhỏ quá nhiều thuốc vào mắt, người dùng chỉ cần dùng nước ấm sạch để rửa trôi lượng thuốc thừa. Trong các tình huống khẩn cấp xuất hiện triệu chứng bất thường, người nhà cần liên hệ ngay với Tổng đài cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế gần nhất tại địa phương để được hỗ trợ. Xử trí khi bỏ lỡ liều Hãy nhỏ bổ sung ngay khi vừa nhớ ra. Mặc dù vậy, nếu thời điểm nhớ ra đã cận kề với lần nhỏ tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý nhỏ gấp đôi lượng thuốc để bù đắp cho liều đã lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần tìm hiểu kỹ hướng dẫn sử dụng và các thông tin chi tiết dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Chống chỉ định Hỗn dịch nhỏ mắt Torexvis - D không được phép sử dụng cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với Tobramycin , dexamethason hay bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân bị viêm giác mạc xuất phát từ virus Herpes simplex. Người đang mắc bệnh đậu bò, thủy đậu, đậu mùa hoặc các dạng viêm kết mạc, viêm giác mạc khác do virus gây ra. Trường hợp mắt bị nhiễm khuẩn bởi các trực khuẩn kháng acid như Mycobacterium leprae, Mycobacterium tuberculosis, Mycobacterium avium. Bệnh nhân bị nhiễm nấm tại mắt. Các tình trạng nhiễm trùng mắt có mủ chưa qua điều trị y tế. Thận trọng khi sử dụng Quá trình điều trị cần đặc biệt lưu ý những vấn đề sau: Sản phẩm này chỉ được dùng để nhỏ trực tiếp vào mắt, tuyệt đối không dùng để uống hoặc tiêm. Việc lạm dụng corticosteroid nhỏ mắt trên 24 ngày có nguy cơ gây đục thủy tinh thể dưới bao sau, tăng nhãn áp/glaucom dẫn đến tổn thương dây thần kinh thị giác, làm suy giảm thị lực và thu hẹp thị trường. Hoạt động đo nhãn áp cần được thực hiện định kỳ. Việc này đặc biệt quan trọng đối với trẻ nhỏ dưới 6 tuổi, do nhóm đối tượng này có nguy cơ tăng nhãn áp do steroid cao hơn và tiến triển nhanh hơn người lớn. Bác sĩ cần cân nhắc kỹ thời gian, tần suất điều trị và theo dõi nhãn áp ngay từ đầu để phát hiện sớm biến chứng này ở trẻ. Những người có bệnh lý nền như đái tháo đường sẽ có nguy cơ bị đục thủy tinh thể và tăng nhãn áp cao hơn. Dùng thuốc kéo dài dễ gây nhiễm trùng thứ phát do hệ miễn dịch bị suy giảm. Corticosteroid có khả năng làm giảm sức đề kháng, tạo điều kiện cho nấm, virus hoặc vi khuẩn bùng phát và dễ làm lu mờ các triệu chứng nhiễm trùng. Hiện tượng dị ứng chéo giữa các aminoglycosid có thể xảy ra. Nếu cơ thể xuất hiện phản ứng mẫn cảm với aminoglycosid tại chỗ, người bệnh phải dừng thuốc ngay. Khi phối hợp với các aminoglycosid đường toàn thân, cần thận trọng do nguy cơ cộng hưởng các độc tính nghiêm trọng trên tai, thận và hệ thần kinh. Nếu vết loét giác mạc kéo dài dai dẳng, cần nghi ngờ khả năng nhiễm nấm và phải ngừng dùng corticosteroid ngay khi xác định có nấm. Sử dụng kháng sinh dài ngày có thể khiến các chủng vi sinh vật không nhạy cảm (bao gồm cả nấm) phát triển quá mức. Khi có bội nhiễm, cần chuyển sang phác đồ điều trị phù hợp khác. Corticosteroid nhỏ mắt có thể cản trở quá trình lành vết thương. Nguy cơ loét giác mạc sẽ gia tăng nếu dùng chung steroid tại chỗ với các thuốc NSAIDs tại chỗ. Đối với những bệnh nhân bị mỏng củng mạc hoặc giác mạc, việc tra mắt bằng corticosteroid tại chỗ đã có ghi nhận gây thủng nhãn cầu. Chất bảo quản benzalkonium clorid trong thuốc có thể dẫn đến viêm giác mạc chấm hoặc loét giác mạc, đồng thời gây kích ứng mắt và làm biến màu kính áp tròng mềm. Do đó, cần tránh để thuốc bám vào kính áp tròng mềm. Khuyến cáo không đeo kính áp tròng khi mắt đang bị viêm hoặc nhiễm trùng. Nếu bắt buộc phải dùng, người bệnh phải tháo kính ra trước khi nhỏ thuốc và đợi ít nhất 15 phút sau mới được đeo lại. Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc nhỏ mắt Torexvis-D hầu như không gây tác động hoặc chỉ ảnh hưởng không đáng kể đến người vận hành máy móc, lái xe. Hiện vẫn chưa có nghiên cứu cụ thể về phương diện này. Tương tự các thuốc nhỏ mắt khác, tình trạng nhìn mờ hoặc rối loạn thị giác tạm thời có thể xảy ra sau khi nhỏ. Người bệnh cần đợi đến khi mắt nhìn rõ hoàn toàn mới được tiếp tục lái xe hoặc điều khiển máy móc. Một số ít trường hợp có thể bị chóng mặt, đau đầu sau khi dùng thuốc. Nếu gặp các tác dụng phụ này, bệnh nhân tuyệt đối không được lái xe hay vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Chưa có dữ liệu nghiên cứu đầy đủ và kiểm soát tốt trên đối tượng phụ nữ mang thai. Thử nghiệm tiêm dưới da Tobramycin ở động vật không cho thấy nguy cơ gây quái thai. Mặc dù aminoglycosid liều cao đường toàn thân gây độc cho tai, nhưng lượng hấp thu toàn thân sau khi nhỏ mắt là cực kỳ thấp và không gây hại trực tiếp hay gián tiếp đến khả năng sinh sản. Ở động vật mang thai, việc dùng corticosteroid tại chỗ có thể gây dị tật thai nhi (như hở hàm ếch). Các số liệu lâm sàng và thực nghiệm cho thấy glucocorticoid dùng trong thai kỳ làm tăng nguy cơ suy giảm thần kinh, chậm phát triển trong tử cung, hoặc gây các bệnh tim mạch, chuyển hóa ở trẻ. Việc dùng thuốc cho thai phụ, đặc biệt trong 3 tháng đầu, đòi hỏi phải được bác sĩ cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ có thể xảy ra. Hãy báo ngay cho bác sĩ nếu bạn đang mang thai. Dù chưa có bằng chứng lâm sàng về tác hại của thuốc lên thai nhi ở người, việc dùng kéo dài vẫn có thể làm rối loạn sự phát triển của trẻ. Dùng thuốc vào giai đoạn cuối thai kỳ có nguy cơ ức chế tuyến thượng thận của trẻ sau sinh. Vì vậy, chỉ dùng Torexvis-D cho phụ nữ mang thai khi lợi ích của người mẹ vượt trội hoàn toàn nguy cơ đối với thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Corticosteroid dùng đường toàn thân có bài tiết vào sữa mẹ, có khả năng ức chế sự tăng trưởng của trẻ, cản trở quá trình tổng hợp corticosteroid nội sinh hoặc gây các tác hại khác. Hiện chưa rõ corticosteroid nhỏ mắt có hấp thu vào máu và bài tiết vào sữa mẹ với lượng đáng kể hay không. Do đó, không khuyến cáo dùng Torexvis-D cho người đang nuôi con bằng sữa mẹ trừ khi lợi ích điều trị lớn hơn nguy cơ. Tương tác thuốc Chưa có báo cáo về các tương tác đặc hiệu đối với dạng bào chế nhỏ mắt này. Việc dùng đồng thời các thuốc NSAIDs tại chỗ và steroid tại chỗ có thể làm tăng khả năng bị loét giác mạc.
Mô tả chi tiết
Thông tin về thuốc nhỏ mắt Torexvis - D Sản phẩm thuốc nhỏ mắt Torexvis - D do Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn nghiên cứu và sản xuất. Hoạt chất chính cấu thành nên hiệu quả của thuốc bao gồm hai thành phần là Tobramycin và Dexamethasone . Chỉ định điều trị của thuốc Thuốc được các bác sĩ chỉ định sử dụng trong các trường hợp cụ thể sau đây: Những bệnh lý viêm ở mắt có đáp ứng tốt với liệu pháp điều trị bằng steroid và được chỉ định sử dụng corticosteroid. Tình trạng nhiễm khuẩn nông tại mắt gây ra bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm. Bệnh nhân đối mặt với nguy cơ cao bị nhiễm khuẩn mắt do vi khuẩn xâm nhập.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.