← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Nautamine Sanofi phòng ngừa và điều trị say tàu xe (20 vỉ x 4 viên)

Hoạt chất: Di(acefylline) diphenhydramine 90mgCông dụng: phòng ngừa và điều trị say tàu xeĐối tượng sử dụng: người lớn và trẻ em trên 2 tuổiHình thức: Viên nénThương hiệu: Sanofi AventisNơi sản xuất: Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)

Thương hiệu
Sanofi Others
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110008900
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Sanofi Aventis (Other sources)

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Nautamine Sanofi Chỉ định sử dụng Phòng ngừa và điều trị say tàu xe ở người lớn và trẻ em trên 2 tuổi. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Diphenhydramine thuộc nhóm kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất, là một dẫn xuất của ethanolamine. Cơ chế hoạt động của chất này là cạnh tranh trực tiếp với histamine tại các thụ thể H1, từ đó ngăn chặn các phản ứng dị ứng đặc trưng như ho ở đường hô hấp, sổ mũi, ngạt mũi ở mũi và tình trạng ngứa, ban đỏ trên da. Bên cạnh đó, Diphenhydramine còn mang lại hiệu quả an thần gây ngủ rõ rệt cùng khả năng kháng cholinergic mạnh mẽ. Nhờ vào đặc tính ức chế hệ thần kinh trung ương và kháng cholinergic này, thuốc được ứng dụng hiệu quả trong việc phòng ngừa, kiểm soát các triệu chứng chóng mặt, buồn nôn và nôn do say tàu xe. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi uống, Diphenhydramine được cơ thể hấp thu rất tốt với sinh khả dụng đạt khoảng 61 ± 25%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương được ghi nhận sau khoảng 1–4 giờ kể từ khi dùng một liều đơn. Hiệu quả tác dụng của thuốc thường duy trì trong khoảng 4–6 giờ. Phân bố: Hoạt chất phân tán rộng khắp các mô và cơ quan trong cơ thể, có khả năng vượt qua hàng rào nhau thai, đi vào sữa mẹ và thâm nhập vào hệ thần kinh trung ương. Tỷ lệ liên kết của thuốc với protein huyết tương là 78 ± 3%, tỷ lệ này có xu hướng thấp hơn ở những người bị xơ gan hoặc người gốc Châu Á khi so sánh với người da trắng. Chuyển hóa và thải trừ: Quá trình chuyển hóa của Diphenhydramine diễn ra chủ yếu tại gan. Thuốc được đào thải ra ngoài phần lớn qua nước tiểu dưới dạng các chất đã chuyển hóa, chỉ có một lượng rất nhỏ khoảng 1,9 ± 0,8% được bài tiết dưới dạng nguyên vẹn không đổi. Thời gian bán thải của thuốc ở người có sức khỏe bình thường là 8,5 ± 3,2 giờ và sẽ kéo dài hơn ở bệnh nhân xơ gan.

Thành phần

Thành phần của Viên nén Nautamine Sanofi Mỗi 1 viên nén chứa hoạt chất: Diacefyllin diphenhydramin: 90mg

Cách dùng

Cách dùng Viên nén Nautamine Sanofi Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng theo đường uống trực tiếp. Người dùng nên uống viên nén với một lượng nước vừa đủ, có thể dùng kèm trong bữa ăn hoặc uống cùng sữa. Thời điểm sử dụng thích hợp nhất là 30 phút trước khi bắt đầu hành trình đi tàu xe. Trong trường hợp cần thiết, liều dùng khuyến cáo có thể được lặp lại sau mỗi 6 giờ. Liều dùng phù hợp Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống từ 1–1,5 viên mỗi lần, lưu ý không dùng vượt quá 6 viên/ngày. Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: Uống 1 viên mỗi lần, lưu ý không dùng vượt quá 4 viên/ngày. Trẻ em từ 2 đến 6 tuổi: Nghiền mịn ½ viên thuốc, hòa tan hoàn toàn với một lượng nước nhỏ trước khi cho trẻ uống, lưu ý không dùng vượt quá 2 viên/ngày. Bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc dựa trên tốc độ lọc cầu thận: Tốc độ lọc cầu thận ≥ 50 mL/phút: Sử dụng cách nhau 6 giờ/lần. Tốc độ lọc cầu thận từ 10–50 mL/phút: Sử dụng cách nhau từ 6–12 giờ/lần. Tốc độ lọc cầu thận Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế cần được điều chỉnh cá nhân hóa dựa trên thể trạng và diễn tiến sức khỏe của từng người bệnh dưới sự hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp khẩn cấp do quá liều, cần tiến hành rửa dạ dày nếu thấy cần thiết hoặc chỉ định gây nôn nếu tình trạng ngộ độc vừa mới xảy ra, đồng thời có thể cho người bệnh sử dụng than hoạt. Nếu xuất hiện cơn co giật, cần can thiệp điều trị bằng diazepam. Khi người bệnh có các biểu hiện kháng cholinergic nghiêm trọng trên hệ thần kinh trung ương như ảo giác, kích thích, có thể cân nhắc dùng physostigmine. Ngoài ra, cần theo dõi sát sao để thực hiện các biện pháp hỗ trợ tuần hoàn và hô hấp kịp thời khi cần. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với thời gian dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không được tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc trong các trường hợp sau: Người có tiền sử quá mẫn hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc. Trẻ em dưới 2 tuổi do dạng bào chế viên nén không phù hợp để sử dụng an toàn. Người có tiền sử dị ứng với các thuốc thuộc nhóm kháng histamine. Bệnh nhân đang trong cơn hen (suyễn) cấp tính. Người bị bệnh tăng nhãn áp (glaucoma). Bệnh nhân bị tiểu khó do phì đại tuyến tiền liệt hoặc do các nguyên nhân thực thể khác. Người mắc bệnh nhược cơ. Bệnh nhân đang trong quá trình điều trị bằng các thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI). Khuyến cáo chung không nên tự ý dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú hoặc khi đang điều trị bằng enoxacin, trừ khi có chỉ định bắt buộc từ bác sĩ. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt lưu ý nguy cơ gây hóc dị vật đường thở do dạng bào chế viên nén khi dùng cho trẻ nhỏ dưới 6 tuổi. Đối với những bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan hoặc thận mạn tính, việc điều chỉnh liều lượng là bắt buộc. Cần thận trọng tối đa khi chỉ định cho người cao tuổi do nhóm đối tượng này rất nhạy cảm với các tác dụng phụ của thuốc, đặc biệt là nguy cơ gây: Táo bón mạn tính, ngủ gà hoặc chóng mặt. Bí tiểu cấp ở những người có sẵn bệnh lý tuyến tiền liệt. Tăng nguy cơ gặp phải tình trạng hạ huyết áp tư thế đứng. Thận trọng khi dùng thuốc cho những bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày - tá tràng chít hẹp, hẹp môn vị hoặc tắc nghẽn cổ bàng quang. Thuốc có thể làm gia tăng tình trạng chóng mặt, đặc biệt là khi có sự hiện diện của cồn. Do đó, người bệnh tuyệt đối không uống rượu hoặc sử dụng các loại đồ uống, chế phẩm có chứa cồn trong suốt thời gian điều trị. Mặc dù nguy cơ gây nghiện và lệ thuộc thuốc là rất thấp, nhưng thực tế đã ghi nhận một số trường hợp lạm dụng ở thanh thiếu niên dùng với mục đích giải trí, hoặc ở bệnh nhân loạn thần, người có tiền sử nghiện ngập. Người bệnh cần được giám sát chặt chẽ để phát hiện sớm các dấu hiệu nghiện diphenhydramine. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra trạng thái lơ mơ, buồn ngủ và làm suy giảm sự tỉnh táo của người sử dụng. Do đó, cần cảnh báo đặc biệt cho người lái xe, vận hành máy móc hoặc làm các công việc đòi hỏi sự tập trung cao độ khi dùng thuốc này. Sử dụng trong thai kỳ Trong 3 tháng đầu thai kỳ: Các dữ liệu phân tích trên số lượng lớn phụ nữ mang thai có phơi nhiễm với thuốc không cho thấy tác động gây dị tật bẩm sinh hay độc tính đặc biệt nào đối với thai nhi. Trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ: Việc người mẹ sử dụng kéo dài với liều cao các thuốc kháng histamine có hoạt tính kháng cholinergic có thể dẫn đến các rối loạn tiêu hóa và thần kinh rất hiếm gặp ở trẻ sơ sinh như: trướng bụng, tắc ruột do phân, chậm thải phân, giảm tiết sữa mẹ, nhịp tim nhanh hoặc rối loạn thần kinh. Việc lạm dụng thuốc vào giai đoạn cuối thai kỳ có thể gây ảnh hưởng xấu đến hệ thần kinh và tiêu hóa của trẻ sau sinh. Nautamine không phải là lựa chọn ưu tiên để điều trị viêm mũi dị ứng hoặc nôn nghén ở thai phụ. Vì vậy, chỉ nên dùng thuốc cho phụ nữ mang thai khi thực sự cần thiết và có sự cân nhắc kỹ lưỡng từ y bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất diphenhydramine có khả năng bài tiết qua sữa mẹ. Dù lượng bài tiết là rất nhỏ nhưng do thuốc có tác dụng an thần mạnh mẽ, khuyến cáo không sử dụng thuốc này trong suốt thời gian nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Các phối hợp không được khuyên dùng: Rượu và đồ uống có cồn: Cồn làm tăng cường đáng kể tác dụng an thần của hoạt chất kháng histamine H1 diphenhydramine. Sự suy giảm tỉnh táo này gây nguy hiểm trực tiếp khi lái xe hay vận hành máy móc. Tránh dùng chung Nautamine với bất kỳ thức uống hoặc thuốc nào có chứa cồn để tránh nguy cơ quá liều giới hạn cho phép. Các phối hợp cần thận trọng và cân nhắc kỹ: Các chất ức chế thần kinh trung ương khác (như thuốc ngủ, thuốc an thần chống trầm cảm, barbiturate, clonidine và các chất liên quan, dẫn xuất morphine dùng giảm đau hoặc trị ho, methadone, thuốc giải lo âu): Nautamine làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của các thuốc này, làm giảm sự tỉnh táo và gây nguy hiểm khi vận hành máy móc, lái xe. Atropine và các hoạt chất có tác dụng tương tự atropine (như thuốc chống trầm cảm imipramine, thuốc điều trị Parkinson nhóm kháng cholinergic, thuốc chống co thắt atropine, disopyramide, thuốc an thần nhóm phenothiazine): Có thể làm gia tăng các tác dụng không mong muốn liên quan đến atropine như khô miệng, táo bón hoặc bí tiểu. Các thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI): Làm kéo dài và tăng cường đáng kể tác dụng kháng cholinergic của các thuốc kháng histamine.

Mô tả chi tiết

Viên nén Nautamine Sanofi là gì? Viên nén Nautamine Sanofi là dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam. Với hoạt chất chính là Diphenhydramine, thuốc được chỉ định để phòng ngừa cũng như điều trị tình trạng say tàu xe cho cả người lớn và trẻ nhỏ từ 2 tuổi trở lên. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén tròn màu xanh nhạt, có đường kính viền 7,5 mm và sở hữu một mặt có lằn ngang.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.