← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Nimotop Bayer phòng và điều trị thiếu máu cục bộ (3 vỉ x 10 viên)

Hoạt tính : Nimodipin 30mg.Công dụng: Điều trị thiếu máu cục bộ gây thiểu năng thần kinh...Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: BayerNơi sản xuất: Bayer Pharma AG (Đức) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Bayer (Others)
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VN-10760-10
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Bayer Others

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Nimotop Bayer phòng và Chỉ định sử dụng Thiếu máu cục bộ gây thiểu năng thần kinh do co thắt mạch não sau xuất huyết dưới màng nhện có nguồn gốc phình mạch (sử dụng đường uống tiếp nối sau khi người bệnh đã hoàn thành liệu trình truyền tĩnh mạch bằng dung dịch tiêm truyền Nimotop). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Nimodipine trong thuốc sở hữu đặc tính chống co thắt mạch máu não và chống thiếu máu cục bộ ưu việt. Trên thực nghiệm in-vitro, hoạt chất này ngăn chặn hoặc làm giảm rõ rệt tình trạng co mạch được kích hoạt bởi các chất hướng mạch (như histamine, serotonin, prostaglandin) hoặc do máu và các sản phẩm phân hủy của máu. Bên cạnh đó, Nimodipine còn mang các đặc tính dược lý học thần kinh và tâm thần kinh. Nghiên cứu trên bệnh nhân bị rối loạn tuần hoàn não cấp cho thấy Nimodipine giúp giãn mạch và tăng lưu lượng máu nuôi não. Thuốc ưu tiên làm tăng tưới máu tại những vùng não bị tổn thương hoặc thiếu máu cục bộ so với vùng não lành. Nhờ vậy, Nimodipine giúp giảm thiểu đáng kể các tổn thương thần kinh thứ phát do thiếu máu ở bệnh nhân xuất huyết dưới màng nhện, đồng thời cải thiện tỷ lệ sống sót. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi uống, hoạt chất Nimodipine được hấp thu gần như hoàn toàn tại đường tiêu hóa. Phân bố: Tỷ lệ liên kết của Nimodipine với protein huyết tương đạt từ 97% đến 99%. Nồng độ hoạt chất đo được trong dịch não tủy tương đương khoảng 0,5% nồng độ trong huyết tương (xấp xỉ lượng thuốc tự do không liên kết). Chuyển hóa và thải trừ: Nimodipine chuyển hóa chủ yếu qua hệ enzyme cytochrome P450 3A4 ở gan thông qua các phản ứng khử hydro vòng dihydropyridin, phân tách este oxy hóa, hydroxyl hóa nhóm 2 và 6-methyl, và glucuronid hóa. Ba chất chuyển hóa chính trong huyết tương không có hoạt tính sinh học đáng kể. Thuốc được đào thải khoảng 50% qua thận dưới dạng chất chuyển hóa và 30% qua đường mật. Sinh khả dụng: Do bị chuyển hóa bước đầu rất mạnh tại gan (khoảng 85% đến 95%), sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc khi uống chỉ đạt từ 5% đến 15%.

Thành phần

Thành phần của Viên nén Nimotop Bayer phòng và Mỗi 1 viên nén chứa: Hoạt chất chính: Nimodipine hàm lượng 30mg.

Cách dùng

Cách dùng Viên nén Nimotop Bayer phòng và Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc dùng bằng đường uống. Người bệnh nên nuốt nguyên 1 viên với một lượng nước nhỏ, có thể uống trong hoặc ngoài bữa ăn. Liệu trình uống thường bắt đầu trong vòng 7 ngày sau khi người bệnh hoàn thành đợt điều trị kéo dài từ 5 đến 14 ngày bằng dung dịch tiêm truyền Nimotop. Cần duy trì khoảng cách giữa các lần uống thuốc liên tiếp không quá 4 giờ. Tuyệt đối không uống thuốc cùng với nước bưởi hoặc ăn bưởi trong thời gian điều trị. Liều dùng phù hợp Người lớn: Liều khuyến cáo thông thường: Sau đợt truyền tĩnh mạch kéo dài 5 - 14 ngày, chuyển sang dùng đường uống với liều 6 lần/ngày, mỗi lần dùng 2 viên (tương đương 6 x 60mg Nimodipine mỗi ngày, chia đều mỗi 4 giờ). Dự phòng thiếu máu cục bộ: Sau khi dừng truyền dịch, tiếp tục uống liều 6 x 60 mg/ngày, mỗi lần cách nhau 4 giờ, duy trì thêm trong 7 ngày. Điều trị thiếu máu cục bộ: Sau khi kết thúc truyền tĩnh mạch, chuyển sang uống liều 6 x 60 mg/ngày, mỗi lần cách nhau 4 giờ, duy trì thêm trong 7 ngày. Trường hợp xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng, cần giảm liều hoặc ngừng thuốc. Việc chỉnh liều cũng cần cân nhắc khi phối hợp với các chất ức chế hoặc cảm ứng CYP 3A4. Trẻ em và trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi: Độ an toàn và hiệu quả của Nimodipine trên nhóm đối tượng này vẫn chưa được xác lập. Bệnh nhân suy gan: Người bị suy giảm chức năng gan nặng, đặc biệt là xơ gan, có thể bị tăng sinh khả dụng của Nimodipine do giảm thanh thải và giảm chuyển hóa bước đầu. Tác dụng hạ huyết áp và các phản ứng phụ sẽ biểu hiện rõ rệt hơn. Cần theo dõi sát huyết áp để giảm liều hoặc ngừng điều trị khi cần thiết. Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính tham khảo. Liều dùng cụ thể phải do bác sĩ chỉ định dựa trên thể trạng và diễn tiến lâm sàng của từng bệnh nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng: Quá liều cấp tính thường gây hạ huyết áp nghiêm trọng, thay đổi nhịp tim (nhanh hoặc chậm), buồn nôn và các rối loạn tiêu hóa khác. Xử trí: Ngừng sử dụng Nimotop ngay lập tức. Tiến hành các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Nếu mới uống thuốc, cần rửa dạ dày kết hợp dùng than hoạt tính. Trường hợp tụt huyết áp nặng, có thể truyền tĩnh mạch dopamine hoặc noradrenaline. Chưa có chất giải độc đặc hiệu. Trong tình huống khẩn cấp, cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi cấp cứu 115. Khi quên 1 liều cần làm gì? Bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục lịch trình uống thuốc như cũ. Tuyệt đối không uống gộp gấp đôi liều (không dùng 4 viên cùng lúc để bù cho liều đã quên).

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người mẫn cảm với hoạt chất Nimodipine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Chống chỉ định phối hợp đồng thời Nimodipine với kháng sinh rifampicin do thuốc này làm giảm mạnh hiệu quả điều trị của viên nén Nimotop. Chống chỉ định dùng đồng thời với các thuốc chống động kinh như phenobarbital, phenytoin hoặc carbamazepine vì làm giảm đáng kể sinh khả dụng và hiệu lực của viên nén Nimotop. Cảnh báo và thận trọng Không khuyến cáo sử dụng Nimodipine cho bệnh nhân bị xuất huyết dưới màng nhện do chấn thương vì chưa chứng minh được tỷ lệ lợi ích/nguy cơ và hiệu quả lâm sàng trên nhóm đối tượng này. Cần theo dõi sát sao và thận trọng ở bệnh nhân bị phù não hoặc tăng áp lực nội sọ (mặc dù chưa có bằng chứng trực tiếp cho thấy Nimodipine làm tăng áp lực nội sọ). Thận trọng khi dùng cho người bệnh có huyết áp thấp (huyết áp tâm thu dưới 100 mmHg). Đối với bệnh nhân bị đau thắt ngực không ổn định hoặc mới trải qua nhồi máu cơ tim cấp trong vòng 4 tuần gần nhất, bác sĩ cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích cải thiện tưới máu não và nguy cơ giảm tưới máu mạch vành, cơ tim. Nimodipine chuyển hóa qua hệ CYP 3A4. Các thuốc ức chế hệ enzyme này (như erythromycin, ritonavir, ketoconazole, nefazodone, fluoxetine, quinupristin/dalfopristin, cimetidine, valproic acid) sẽ làm tăng nồng độ Nimodipine trong máu. Khi phối hợp, cần theo dõi sát huyết áp và giảm liều Nimodipine nếu cần. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây chóng mặt, làm giảm khả năng tập trung và phản xạ. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu gặp phải triệu chứng này. Sử dụng trong thai kỳ Chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu kiểm chứng trên phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng Nimodipine cho thai phụ khi đã được bác sĩ cân nhắc kỹ lưỡng, đảm bảo lợi ích điều trị vượt trội hơn hẳn các rủi ro có thể xảy ra cho thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Nimodipine và các chất chuyển hóa của nó bài tiết qua sữa mẹ với nồng độ tương đương trong huyết thanh mẹ. Do đó, người mẹ cần ngừng cho con bú trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc này. Cảnh báo và thận trọng Một số báo cáo riêng lẻ trong thụ tinh ống nghiệm cho thấy chất đối kháng canxi có thể gây ra các thay đổi sinh hóa tạm thời ở đầu tinh trùng, làm suy giảm chức năng tinh trùng (có thể hồi phục sau khi ngừng thuốc). Tương tác với thuốc khác Các thuốc ảnh hưởng đến Nimodipine: Rifampicin: Làm tăng mạnh chuyển hóa Nimodipine qua cảm ứng enzyme, làm mất tác dụng của thuốc. Chống chỉ định phối hợp. Thuốc chống động kinh (phenobarbital, phenytoin, carbamazepine): Làm giảm mạnh sinh khả dụng của Nimodipine đường uống. Chống chỉ định phối hợp. Chất ức chế CYP 3A4 (cần theo dõi huyết áp và giảm liều Nimodipine nếu cần): Kháng sinh macrolide (như erythromycin). Lưu ý: Azithromycin không ức chế CYP 3A4. Thuốc ức chế protease kháng HIV (như ritonavir). Thuốc kháng nấm azole (như ketoconazole): Có thể làm tăng mạnh nồng độ Nimodipine do giảm chuyển hóa bước đầu. Nefazodone: Có thể làm tăng đáng kể sinh khả dụng của Nimodipine. Fluoxetine: Dùng đồng thời kéo dài làm tăng khoảng 50% nồng độ Nimodipine trong huyết thanh. Quinupristin/Dalfopristin: Có thể làm tăng nồng độ Nimodipine trong máu. Cimetidine và Acid Valproic: Làm tăng nồng độ Nimodipine trong huyết thanh khi dùng chung. Nortriptyline: Dùng chung lâu dài làm giảm nhẹ nồng độ Nimodipine nhưng không ảnh hưởng đến nortriptyline. Ảnh hưởng của Nimodipine lên các thuốc khác: Thuốc hạ huyết áp: Nimodipine có thể làm tăng tác dụng hạ áp của các thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn beta, thuốc ức chế ACE, thuốc đối vận alpha-1, các thuốc chẹn alpha adrenergic, thuốc đối kháng canxi khác, thuốc ức chế PDE5 và alpha-methyldopa. Cần theo dõi sát bệnh nhân nếu phối hợp. Tương tác với thức ăn: Nước bưởi: Chứa chất ức chế CYP 3A4, làm tăng nồng độ và kéo dài thời gian hoạt động của Nimodipine, dẫn đến nguy cơ hạ huyết áp quá mức. Tác dụng này có thể kéo dài ít nhất 4 ngày sau khi uống nước bưởi. Tránh ăn bưởi hoặc uống nước bưởi khi dùng thuốc.

Mô tả chi tiết

Viên nén Nimotop Bayer phòng và là gì? Viên nén Nimotop Bayer phòng và là dược phẩm được sản xuất bởi hãng dược phẩm danh tiếng Bayer Schering Pharma AG (Đức). Với hoạt chất chính là Nimodipine, thuốc được chỉ định chuyên biệt nhằm dự phòng và điều trị tình trạng thiếu máu cục bộ ở não, hạn chế các tổn thương thần kinh do co thắt mạch máu não xảy ra sau khi người bệnh bị xuất huyết dưới màng nhện có nguồn gốc từ phình mạch.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.