Thuốc Pitator 2mg Orient điều trị tăng cholesterol trong máu (2 vỉ x 14 viên)
Thuốc Pitator 2mg Orient là gì? Thuốc Pitator 2mg Orient được sản xuất bởi Công ty Oreint Pharma Co., Ltd. tại Đài Loan. Chế phẩm này chứa hoạt chất chính là Pitavastatin, được chỉ định để điều trị tình trạng tăng cholesterol máu khởi phát cũng như rối loạn lipid máu hỗn hợp.
- Thương hiệu
- Molped
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 4.7111E+11
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Orient Pharma
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Pitator 2mg Orient Chỉ định sử dụng Tăng cholesterol máu khởi phát. Rối loạn lipid máu hỗn hợp. Lưu ý: Việc sử dụng thuốc chỉ là một phần trong phác đồ can thiệp kiểm soát lipid máu. Tình trạng mỡ máu cao xuất phát từ nhiều nguyên nhân, đặc biệt là lối sống và chế độ ăn uống. Do đó, người bệnh cần kết hợp dùng thuốc với chế độ ăn kiêng hạn chế mỡ và cholesterol. Chỉ nên chỉ định điều trị bằng thuốc khi các biện pháp không dùng thuốc không mang lại hiệu quả kiểm soát lipid máu đầy đủ. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Pitavastatin dưới dạng muối calci là một chất hạ cholesterol máu thuộc nhóm statin. Cơ chế hoạt động của Pitavastatin là ức chế cạnh tranh với enzym HMG-CoA reductase - enzym xúc tác cho bước đầu tiên của quá trình sinh tổng hợp cholesterol tại gan. Quá trình này thúc đẩy các thụ thể LDL tại gan tăng cường hấp thu nhanh chóng lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) từ tuần hoàn, dẫn đến giảm nồng độ cholesterol toàn phần (TC) trong huyết tương. Đồng thời, việc ức chế tổng hợp cholesterol kéo dài ở gan cũng làm suy giảm nồng độ lipoprotein tỷ trọng rất thấp (VLDL). Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi đối chứng với moxifloxacin trên người khỏe mạnh, việc sử dụng Pitavastatin với liều hàng ngày lên tới 16mg (cao gấp 4 lần so với liều tối đa được khuyến cáo) không gây ra sự kéo dài khoảng QT hoặc ảnh hưởng đến nhịp tim có ý nghĩa lâm sàng. Hiện nay, tác động của Pitavastatin đối với tỷ lệ tử vong và tỷ suất mắc bệnh tim mạch vẫn chưa được xác định cụ thể. Thuốc cũng chưa được nghiên cứu thực nghiệm trên các trường hợp rối loạn lipid máu loại I, III và V theo phân loại Fredrickson. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi uống, Pitavastatin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) sau khoảng 1 giờ. Các thông số dược động học gồm Cmax và AUC tăng tuyến tính theo liều dùng đơn hàng ngày trong khoảng từ 1mg đến 24mg. Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc đạt khoảng 51 % khi dùng dưới dạng dung dịch uống. Việc uống thuốc cùng bữa ăn nhiều chất béo làm giảm Cmax khoảng 43% nhưng không gây ảnh hưởng đáng kể đến AUC. Thời điểm uống thuốc vào buổi sáng hay buổi tối không làm thay đổi đáng kể dược động học, mặc dù ở người khỏe mạnh, mức LDL-C cơ bản khi dùng liều 4mg vào buổi tối hơi cao hơn so với khi uống vào buổi sáng. Khả năng liên kết của thuốc với protein huyết tương rất cao, đạt tới 99%, chủ yếu gắn kết với albumin và α1-acid glycoprotein. Quá trình chuyển hóa của Pitavastatin được thực hiện bởi enzym CYP2C9 và một phần qua CYP2C8. Chất chuyển hóa chính được tìm thấy ở người là lacton, được tạo ra thông qua phản ứng liên hợp giữa pitavastatin và glucuronid dưới sự xúc tác của uridine 5′-diphosphate (UDP) glucuronosyltransferase (UGT1 A3 và UGT2B7). Thời gian bán thải (t1/2) trung bình của thuốc là khoảng 12 giờ. Khoảng 15% liều dùng được đào thải qua nước tiểu, phần lớn lượng thuốc còn lại được bài tiết qua phân. Các đối tượng đặc biệt: Người cao tuổi (>65 tuổi): Số liệu nghiên cứu cho thấy chỉ số Cmax và AUC ở nhóm đối tượng này cao hơn lần lượt là 10% và 30% so với người trẻ, tuy nhiên chưa ghi nhận ảnh hưởng trên lâm sàng. Bệnh nhân suy thận: Ở người suy thận mức độ trung bình (tốc độ lọc cầu thận từ 30 đến 59ml/phút/1,73m 2) và bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối đang lọc máu, các chỉ số AUC và Cmax của Pitavastatin đều cao hơn so với người khỏe mạnh. Bệnh nhân suy gan: Ở người suy gan mức độ vừa (Child-Pugh B), tỷ lệ Cmax và AUC của Pitavastatin cao hơn người khỏe mạnh lần lượt là 2,7 và 3,8 lần. Ở người suy gan nhẹ (Child-Pugh A), tỷ lệ này cao hơn lần lượt là 1,3 và 1,6 lần. Thời gian bán thải của thuốc ở người suy gan vừa, suy gan nhẹ và người khỏe mạnh lần lượt là 15, 10 và 8 giờ.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Pitator 2mg Orient Mỗi 1 viên nén chứa: Hoạt chất chính: Pitavastatin hàm lượng 2mg.
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Pitator 2mg Orient Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc dùng bằng đường uống. Người bệnh có thể uống Pitavastatin vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không phụ thuộc vào bữa ăn (uống lúc đói hoặc lúc no đều được). Liều dùng phù hợp Liều lượng sử dụng phải tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định của bác sĩ. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy liều Pitavastatin vượt quá 4mg một lần mỗi ngày làm tăng nguy cơ mắc bệnh cơ nghiêm trọng. Do đó, tuyệt đối không dùng quá liều tối đa 4mg Pitavastatin mỗi ngày. Liều dùng cho người lớn: Liều thông thường: Uống từ 1 – 2mg, dùng 1 lần mỗi ngày. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng dựa trên độ tuổi và triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân. Nếu tốc độ giảm LDL-C chưa đạt yêu cầu, có thể tăng liều dần. Liều tối đa khuyến cáo là 4mg/ngày. Cần tiến hành xét nghiệm kiểm tra nồng độ lipid máu sau 4 tuần kể từ khi bắt đầu dùng thuốc hoặc sau khi điều chỉnh liều để có hướng xử trí tiếp theo dựa trên đáp ứng của cơ thể. Liều dùng cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Đối với bệnh nhân suy thận mức độ vừa và nặng (tốc độ lọc cầu thận đạt từ 30 - 59ml/phút/1.73m 2 và 15 - 29ml/phút/1.73m 2) hoặc bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối đang điều trị thẩm tách máu: Liều dùng tối đa không quá 2mg, uống 1 lần/ngày. Trường hợp phối hợp thuốc (tương tác thuốc): Khi dùng đồng thời với Erythromycin: Liều Pitavastatin giới hạn không quá 1mg, uống 1 lần/ngày. Khi dùng đồng thời với Rifampin: Liều Pitavastatin giới hạn không quá 2mg, uống 1 lần/ngày. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại chưa có báo cáo cụ thể về các trường hợp quá liều Pitavastatin. Nếu xảy ra tình trạng quá liều, người bệnh cần được theo dõi sát sao và áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng cũng như hỗ trợ nâng đỡ thể trạng kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều uống kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều (uống 2 viên cùng lúc) để bù cho liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng Thuốc Pitator 2mg Orient cho các trường hợp sau: Người có tiền sử mẫn cảm với Pitavastatin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Các phản ứng quá mẫn đã được báo cáo bao gồm nổi ban đỏ, ngứa và mày đay. Bệnh nhân mắc bệnh gan tiến triển, bao gồm cả tình trạng tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ nguyên nhân. Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai. Phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Bệnh nhân đang điều trị bằng cyclosporin. Cảnh báo và thận trọng Ảnh hưởng trên hệ cơ xương: Đã có báo cáo về các trường hợp mắc bệnh cơ và tiêu cơ vân dẫn đến tăng myoglobin niệu và suy thận cấp thứ phát khi dùng các chất ức chế HMG-CoA reductase (bao gồm cả Pitavastatin). Nguy cơ này có thể xuất hiện ở mọi mức liều nhưng sẽ tăng lên khi dùng liều cao. Cần thận trọng ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ dễ mắc bệnh cơ như: người cao tuổi (> 65 tuổi), người suy giảm chức năng thận, hoặc người bị thiểu năng tuyến giáp chưa được kiểm soát hoàn toàn. Nguy cơ tổn thương cơ cũng tăng lên khi phối hợp với các thuốc fibrat hoặc niacin liều làm thay đổi lipid. Một số ít trường hợp hiếm gặp ghi nhận bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch (IMNM) liên quan đến statin, đặc trưng bởi yếu cơ gốc chi và tăng nồng độ creatin kinase (CK) kéo dài ngay cả khi đã ngừng thuốc. Nên ngừng dùng Pitavastatin ngay nếu chỉ số CK tăng cao rõ rệt, hoặc khi nghi ngờ/được chẩn đoán mắc bệnh cơ. Tạm ngừng điều trị bằng Pitavastatin trong các tình trạng cấp tính nặng có nguy cơ gây bệnh cơ hoặc suy thận thứ phát do tiêu cơ vân như: nhiễm trùng huyết, hạ huyết áp, mất nước, đại phẫu, chấn thương, rối loạn chuyển hóa/nội tiết/điện giải nặng, hoặc co giật chưa kiểm soát. Người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ nếu bị đau cơ, yếu cơ không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi đi kèm sốt hoặc mệt mỏi. Tác động trên gan và men gan: Tình trạng tăng transaminase gan (AST, ALT) đã được ghi nhận khi dùng thuốc. Phần lớn các trường hợp chỉ tăng tạm thời và tự giới hạn khi ngừng thuốc. Cần xét nghiệm kiểm tra men gan trước khi bắt đầu điều trị, tại tuần thứ 12 và định kỳ mỗi 6 tháng. Nếu ALT hoặc AST tăng liên tục vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường, phải ngừng dùng Pitavastatin hoặc giảm liều. Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện tổn thương gan nghiêm trọng đi kèm triệu chứng lâm sàng và tăng bilirubin máu hoặc vàng da. Không tự ý dùng lại thuốc nếu chưa xác định được nguyên nhân khác gây bệnh gan. Thận trọng khi dùng thuốc cho người nghiện rượu. Chống chỉ định tuyệt đối cho người có bệnh gan tiến triển. Ảnh hưởng đường huyết và nhận thức: Thuốc có thể làm tăng hemoglobin glycosyl hóa (HbA1c) hoặc tăng đường huyết lúc đói. Một số báo cáo hiếm gặp ghi nhận tình trạng suy giảm nhận thức có hồi phục (như hay quên, mất trí nhớ, lú lẫn) khi dùng statin. Các triệu chứng này thường nhẹ, xuất hiện từ 1 ngày đến vài năm sau dùng thuốc và biến mất sau khi ngưng thuốc khoảng 3 tuần. Các đối tượng khác: Trẻ em: Độ an toàn và hiệu quả của Pitavastatin chưa được xác lập ở nhóm đối tượng này. Bệnh nhân suy thận: Cần hiệu chỉnh giảm liều dùng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Cần thận trọng khi sử dụng Pitavastatin cho người đang thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ mang thai do Pitavastatin có nguy cơ gây quái thai và dị tật bẩm sinh cho thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Pitavastatin có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Do đó, cần cân nhắc ngừng dùng thuốc hoặc ngừng cho con bú tùy thuộc vào mức độ cần thiết của việc điều trị đối với người mẹ. Tương tác với thuốc khác Cyclosporine: Làm tăng mạnh nồng độ Pitavastatin trong máu. Chống chỉ định phối hợp đồng thời hai thuốc này. Erythromycin: Làm tăng đáng kể nồng độ Pitavastatin trong huyết tương. Khi bắt buộc phối hợp, liều Pitavastatin không được vượt quá 1mg, dùng 1 lần/ngày. Rifampin: Làm tăng đáng kể nồng độ Pitavastatin trong máu. Khi phối hợp, liều Pitavastatin tối đa không quá 2mg, dùng 1 lần/ngày. Gemfibrozil và các Fibrate khác: Làm tăng nguy cơ mắc bệnh cơ và tiêu cơ vân nghiêm trọng. Tránh phối hợp đồng thời Gemfibrozil với Pitavastatin hoặc các fibrate khác. Niacin: Làm tăng nguy cơ gặp phản ứng bất lợi trên cơ - xương. Cần xem xét giảm liều Pitavastatin khi dùng chung. Warfarin: Cần theo dõi chặt chẽ thời gian prothrombin và thực hiện xét nghiệm chỉ số INR khi phối hợp với Pitavastatin.
Mô tả chi tiết
Thuốc Pitator 2mg Orient là gì? Thuốc Pitator 2mg Orient được sản xuất bởi Công ty Oreint Pharma Co., Ltd. tại Đài Loan. Chế phẩm này chứa hoạt chất chính là Pitavastatin, được chỉ định để điều trị tình trạng tăng cholesterol máu khởi phát cũng như rối loạn lipid máu hỗn hợp.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.