← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Onglyza 5mg AstraZeneca hỗ trợ ăn kiêng, kiểm soát đường huyết (2 vỉ x 14 viên)

Hoạt chất: Saxagliptin hydrochloride (dạng khan) 5.58mg tương ứng với 5mg saxagliptin.Công dụng: Điều trị bệnh đái tháo đường type 2 từ 18 tuổi trở lên nhằm kiểm soát đường huyết trong đơn trị liệu và phối hợp trị liệuĐối tượng sử dụng: Người lớn (Từ 18 tuổi trở lên)Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: AstraZenecaNơi sản xuất: Bristol-Myers Squibb (Mỹ)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
AstraZeneca
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
1110999524
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
AstraZeneca

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Onglyza 5mg AstraZeneca Chỉ định sử dụng Đái tháo đường týp 2 ở người trưởng thành (áp dụng trong đơn trị liệu hoặc phối hợp thuốc nhằm kiểm soát nồng độ glucose huyết kết hợp chế độ ăn uống và vận động). Giới hạn sử dụng: Không dùng cho bệnh nhân đái tháo đường týp 1 hoặc người bị nhiễm keto - acid do đái tháo đường. Thuốc chưa được nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhân có tiền sử viêm tụy, do đó chưa xác định được việc dùng thuốc có làm tăng nguy cơ tái phát viêm tụy hay không. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Ở những người mắc đái tháo đường týp 2, hoạt chất saxagliptin hoạt động bằng cách ức chế hoạt tính của enzym DPP - 4 liên tục trong 24 giờ. Sau khi người bệnh ăn uống hoặc thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống, sự ức chế DPP - 4 này giúp tăng nồng độ các hormon GLP - 1 và GIP có hoạt tính trong tuần hoàn lên gấp 2 - 3 lần. Quá trình này dẫn đến giảm nồng độ glucagon, đồng thời kích thích tế bào beta tuyến tụy tăng giải phóng insulin phụ thuộc vào nồng độ glucose. Sự thay đổi nồng độ insulin và glucagon này giúp hạ thấp chỉ số glucose máu lúc đói cũng như sau khi ăn. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi uống liều 5 mg 1 lần/ngày, thời gian trung bình để đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Tmax) của saxagliptin là 2 giờ và của chất chuyển hóa có hoạt tính là 4 giờ. Khi dùng chung với thức ăn giàu chất béo, Tmax của saxagliptin kéo dài thêm khoảng 20 phút và diện tích dưới đường cong (AUC) tăng khoảng 27% so với trạng thái đói. Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn. Phân bố: Các thử nghiệm in vitro chứng minh tỷ lệ liên kết của saxagliptin cùng chất chuyển hóa hoạt tính với protein huyết thanh người là không đáng kể. Do đó, sự biến động nồng độ protein máu do các bệnh lý như suy gan hoặc suy thận không gây ảnh hưởng đến quá trình phân bố thuốc. Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa của saxagliptin diễn ra chủ yếu thông qua hệ enzym cytochrom P450 3A4/5 (CYP3A4/5). Chất chuyển hóa có hoạt tính cũng có khả năng ức chế DPP - 4 với hoạt lực bằng một phần so với chất mẹ. Các thuốc gây cảm ứng hoặc ức chế mạnh hệ CYP3A4/5 sẽ làm thay đổi các thông số dược động học của thuốc. Thải trừ: Thuốc được đào thải qua cả hệ tiết niệu và đường mật. Khi thử nghiệm dùng một liều đơn 14C - saxagliptin 50 mg, lượng saxagliptin dạng chưa biến đổi, dạng chuyển hóa hoạt tính và tổng các chất có hoạt tính phóng xạ bài tiết qua nước tiểu lần lượt đạt tỷ lệ 24%, 36%, và 75% liều dùng. Độ thanh thải trung bình qua thận của saxagliptin đạt khoảng 230 ml/phút, cao hơn tốc độ lọc cầu thận trung bình là khoảng 120 ml/phút, cho thấy có sự tham gia của cơ chế bài tiết chủ động tại ống thận. Khoảng 22% hoạt tính phóng xạ được tìm thấy trong phân. Sau khi uống liều đơn 5 mg ở người khỏe mạnh, thời gian bán thải (T2) của saxagliptin và chất chuyển hóa hoạt tính lần lượt là 2,5 giờ và 3 1 giờ.

Thành phần

Thành phần của Viên nén Onglyza 5mg AstraZeneca Mỗi 1 viên nén chứa thành phần hoạt chất chính: Saxagliptin: 5mg

Cách dùng

Cách dùng Viên nén Onglyza 5mg AstraZeneca Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Người bệnh có thể uống thuốc vào lúc đói hoặc lúc no. Khi uống, phải nuốt nguyên viên, tuyệt đối không được bẻ đôi hoặc cắt nhỏ viên thuốc. Liều dùng phù hợp Liều lượng khuyến cáo thông thường là 2,5 mg hoặc 5 mg, uống 1 lần/ngày. Bệnh nhân suy thận: Suy thận nhẹ (độ thanh thải creatinin [crcl] > 50 ml/phút): Không cần thực hiện điều chỉnh liều. Suy thận trung bình, suy thận nặng hoặc suy thận giai đoạn cuối cần thẩm phân máu (độ thanh thải creatinin [crcl] Cần tiến hành xét nghiệm đánh giá chức năng thận của người bệnh trước khi bắt đầu điều trị và thực hiện theo dõi định kỳ sau đó. Chức năng thận được ước tính từ nồng độ creatinin huyết thanh qua công thức Cockcroft - Gault hoặc công thức MDRD. Phối hợp với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4/5: Áp dụng liều dùng 2,5 mg, uống 1 lần/ngày khi dùng đồng thời với các chất ức chế mạnh cytochrom P450 3A4/5 bao gồm: Ketoconazol, atazanavir, clarithromycin, indinavir, itraconazol, nefazodon, nelfinavir, ritonavir, saquinavir và telithromycin. Phối hợp với thuốc kích thích tiết insulin (như sulfonylurê) hoặc insulin: Cần xem xét giảm liều của thuốc kích thích tiết insulin hoặc insulin khi dùng chung với saxagliptin nhằm giảm thiểu nguy cơ hạ đường huyết quá mức. Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ điều trị chỉ định dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong một nghiên cứu lâm sàng có đối chứng trên người khỏe mạnh sử dụng liều uống lên đến 400 mg/ngày liên tục trong 2 tuần (tương đương gấp 80 lần liều khuyến cáo tối đa), không ghi nhận các phản ứng bất lợi liên quan đến liều dùng, đồng thời không thấy sự thay đổi có ý nghĩa lâm sàng đối với nhịp tim hay khoảng QTc. Trong trường hợp xảy ra quá liều, cần áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ y tế phù hợp. Hoạt chất saxagliptin và chất chuyển hóa có hoạt tính của nó có thể được loại bỏ một phần qua thẩm phân máu (khoảng 23% liều dùng trong vòng 4 giờ). Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần sát với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử dị ứng hay quá mẫn với saxagliptin hoặc bất kỳ tá dược nào trong công thức sản phẩm. Người có tiền sử gặp phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với thuốc như phản ứng phản vệ, phù mạch hoặc các tình trạng da tróc vảy. Cảnh báo và thận trọng Viêm tụy: Đã có báo cáo về các trường hợp viêm tụy cấp sau khi thuốc được lưu hành. Cần theo dõi sát sao các biểu hiện lâm sàng của viêm tụy sau khi bắt đầu dùng thuốc. Nếu nghi ngờ viêm tụy, phải ngừng thuốc ngay và áp dụng các biện pháp can thiệp y tế thích hợp. Chưa rõ liệu tiền sử viêm tụy trước đó có làm tăng nguy cơ gặp biến cố này khi dùng saxagliptin hay không. Hạ đường huyết khi phối hợp thuốc: Việc kết hợp saxagliptin với sulfonylurê hoặc insulin làm tăng tần suất hạ đường huyết so với khi dùng giả dược phối hợp với các thuốc này. Do đó, cần giảm liều thuốc kích thích tiết insulin hoặc insulin khi dùng chung. Phản ứng quá mẫn: Các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (phản vệ, phù mạch, da tróc vảy) đã được ghi nhận, thường xuất hiện trong vòng 3 tháng đầu điều trị, một số ca xảy ra ngay sau liều đầu tiên. Nếu nghi ngờ có phản ứng quá mẫn nặng, phải ngừng thuốc ngay, tìm nguyên nhân và thay thế bằng liệu pháp điều trị đái tháo đường khác. Thận trọng khi dùng cho người từng bị phù mạch với các thuốc ức chế DPP4 khác. Tác động trên mạch máu lớn: Chưa có dữ liệu lâm sàng chứng minh thuốc có khả năng làm giảm các nguy cơ biến cố trên mạch máu lớn. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, người vận hành máy móc hoặc lái xe cần thận trọng vì triệu chứng chóng mặt đã được báo cáo trong quá trình điều trị bằng saxagliptin. Sử dụng trong thai kỳ Thuốc được phân loại thai kỳ nhóm B. Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu kiểm soát tốt khi dùng saxagliptin trên phụ nữ mang thai. Vì các nghiên cứu trên động vật không phải lúc nào cũng dự báo chính xác phản ứng trên cơ thể người, tránh sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai trừ khi có chỉ định thật sự cần thiết từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Thực nghiệm trên chuột cho thấy saxagliptin bài tiết vào sữa với tỷ lệ nồng độ sữa/huyết tương khoảng 1:1. Chưa rõ hoạt chất có bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không. Cần thận trọng và cân nhắc kỹ khi chỉ định thuốc cho phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Chưa có báo cáo cụ thể về các tương tác thuốc lâm sàng.

Mô tả chi tiết

Viên nén Onglyza 5mg AstraZeneca là gì? Viên nén Onglyza 5mg AstraZeneca là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Bristol - Myers Squibb (Mỹ). Thuốc chứa hoạt chất chính là saxagliptin, được chỉ định sử dụng nhằm hỗ trợ kiểm soát chỉ số đường huyết kết hợp với việc thực hiện chế độ ăn kiêng và tập luyện khoa học.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.