← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Undtas 500mg kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn (3 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Cefuroxim 500mgCông dụng: Điều trị viêm amidan, viêm họng cấp tính. viêm tai giữa...Đối tượng sử dụng: Nguời lớn và trẻ em trên 3 tháng tuổiHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: Me Di Sun Nơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam) * Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Medisun
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110540624
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Medisun

Công dụng / chỉ định

Tác dụng phụ và Chỉ định của thuốc Undtas 500 Chỉ định sử dụng Trong quá trình sử dụng thuốc chứa hoạt chất Cefuroxim này, người bệnh có thể gặp phải một số phản ứng không mong muốn với tần suất xuất hiện cụ thể như sau: Các phản ứng thường gặp (tần suất trong khoảng 1/100 < ADR < 1/10): Hệ tiêu hóa có thể bị ảnh hưởng gây ra các triệu chứng như đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, đi kèm với sự gia tăng tạm thời của các men gan. Ngoài ra, bệnh nhân có thể bị đau đầu, chóng mặt, gặp các rối loạn liên quan đến hệ tạo máu và bạch huyết, hoặc bị bùng phát tình trạng nhiễm nấm Candida. Các phản ứng ít gặp (tần suất trong khoảng 1/1000 < ADR ≤ 1/100): Người bệnh có thể bị nổi mẩn trên da hoặc gặp tình trạng nôn mửa. Về mặt huyết học, các xét nghiệm có thể cho kết quả Coombs dương tính, đồng thời ghi nhận sự sụt giảm lượng tiểu cầu và bạch cầu (trong một số trường hợp có thể giảm mạnh).

Thành phần

Thành phần của Undtas 500 Trong mỗi viên nén bao phim Undtas 500 gồm các thành phần: Cefuroxim (dưới dạng cefuroxime axetil): 500mg Các tá dược khác được thêm vừa đủ 1 viên.

Cách dùng

Cách dùng Undtas 500 Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh nên uống thuốc trực tiếp cùng với nước trong bữa ăn nhằm tối ưu hóa khả năng hấp thu của hoạt chất. Đối với nhóm đối tượng trẻ em dưới 13 tuổi, khuyến cáo nên tìm kiếm và sử dụng các dạng bào chế cùng hàm lượng khác phù hợp hơn. Liều dùng phù hợp Liều dùng cho người lớn và trẻ em từ 13 tuổi trở lên: Nhiễm khuẩn tai mũi họng: Sử dụng 1 viên mỗi 12 giờ, duy trì liên tục trong vòng 10 ngày. Nhiễm khuẩn hô hấp dưới: Sử dụng 1 viên mỗi 12 giờ. Thời gian điều trị kéo dài 10 ngày đối với viêm phế quản mạn và từ 5 đến 10 ngày đối với viêm phế quản cấp. Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng: Sử dụng 1 viên mỗi 12 giờ, kéo dài đợt điều trị từ 10 đến 14 ngày. Nhiễm khuẩn tiết niệu không biến chứng, nhiễm khuẩn da và mô mềm không biến chứng: Sử dụng 1 viên mỗi 12 giờ, duy trì trong 10 ngày. Bệnh lyme mới mắc: Sử dụng 1 viên mỗi 12 giờ, điều trị liên tục trong vòng 20 ngày. Điều chỉnh liều cho người suy thận: Liều lượng cần được hiệu chỉnh dựa trên độ thanh thải creatinin của người bệnh: Độ thanh thải creatinin ≥ 30ml/phút: Không cần điều chỉnh liều, áp dụng liều thông thường. Độ thanh thải creatinin từ 10 đến Độ thanh thải creatinin Bệnh nhân thực hiện thẩm tách máu: Bổ sung thêm 1 liều chuẩn vào thời điểm cuối của mỗi lần thẩm tách. Chú ý: Do không có sự tương đương về mặt sinh khả dụng giữa dạng viên nén và dạng hỗn dịch uống, người bệnh tuyệt đối không tự ý thay thế hai dạng dùng này dựa trên quy đổi mg/mg.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử quá mẫn với hoạt chất Cefuroxim hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Người bệnh có tiền sử dị ứng hay quá mẫn với các kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin. Người từng gặp phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với các thuốc kháng khuẩn nhóm beta-lactam khác (như penicillin, monobactam, và carbapenem). Cảnh báo và thận trọng Nguy cơ dị ứng chéo có thể xảy ra ở những bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với penicillin hoặc các thuốc beta-lactam khác. Đã có báo cáo về các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng. Nếu xuất hiện các biểu hiện dị ứng nặng, cần lập tức ngừng thuốc và thực hiện các biện pháp cấp cứu y khoa. Trước khi kê đơn, bác sĩ cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng của người bệnh với Cefuroxim, các cephalosporin hoặc beta-lactam khác. Phản ứng Jarisch-Herxheimer có thể xuất hiện sau khi dùng thuốc để điều trị bệnh Lyme. Đây là hệ quả tự nhiên từ hoạt tính diệt khuẩn của thuốc lên xoắn khuẩn Borrelia burgdorferi. Người bệnh không nên quá lo lắng vì đây là phản ứng phổ biến và thường tự biến mất. Sử dụng thuốc có thể làm bùng phát sự phát triển quá mức của nấm Candida hoặc các vi sinh vật không nhạy cảm khác như enterococci và Clostridium difficile khi dùng kéo dài. Cần ngừng thuốc nếu xuất hiện tình trạng này. Tiêu chảy do Clostridium difficile (CDAD) với mức độ từ nhẹ đến viêm đại tràng tử vong đã được ghi nhận. Việc dùng kháng sinh làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột, tạo điều kiện cho vi khuẩn này phát triển. Khi nghi ngờ hoặc xác định có CDAD, phải cân nhắc ngừng các thuốc kháng khuẩn không có tác dụng diệt C. difficile. Thuốc có thể làm xuất hiện kết quả dương tính giả trong thử nghiệm Coombs, gây trở ngại cho quá trình phản ứng chéo máu. Ngoài ra, kết quả xét nghiệm glucose trong nước tiểu bằng phương pháp khử đồng cũng có thể bị dương tính giả. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có khả năng gây ra các triệu chứng như hoa mắt, chóng mặt. Do đó, người bệnh cần đặc biệt thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Hiện vẫn chưa có đầy đủ các dữ liệu nghiên cứu lâm sàng kiểm soát tốt trên đối tượng phụ nữ mang thai. Vì vậy, chỉ nên chỉ định thuốc cho phụ nữ có thai trong những trường hợp thực sự cần thiết. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất có khả năng bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ thấp và ít khi gây ảnh hưởng lớn đến trẻ bú mẹ. Tuy nhiên, người mẹ cần theo dõi sát sao và thận trọng nếu phát hiện trẻ có các biểu hiện như tiêu chảy, tưa miệng hoặc nổi mẩn đỏ trên da. Tương tác với thuốc khác Ranitidin và natri bicarbonate: Làm giảm sinh khả dụng của hoạt chất. Người bệnh nên uống thuốc cách ít nhất 2 giờ sau khi dùng các thuốc kháng acid hoặc thuốc phong bế thụ thể H2. Probenecid liều cao: Làm giảm độ thanh thải của Cefuroxim tại thận, dẫn đến nồng độ hoạt chất trong huyết tương tăng cao và kéo dài thời gian tồn tại. Aminoglycoside: Làm tăng nguy cơ gây độc cho thận khi phối hợp chung. Thuốc tránh thai đường uống: Hiệu quả ngừa thai có thể bị suy giảm khi dùng đồng thời với thuốc.

Mô tả chi tiết

Undtas 500 là gì? Undtas 500 là một sản phẩm dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun. Với hoạt chất chính là Cefuroxim axetil, thuốc được chỉ định phổ biến trong các phác đồ điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn xảy ra tại đường hô hấp trên.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.